Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế phân xưởng sản xuất bia chai 8 triệu lít/năm

Đồ án trình bày chi tiết quy trình, tính toán và thiết kế phân xưởng sản xuất bia chai. Gồm thuyết minh, lựa chọn thiết bị và bản vẽ mặt bằng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

136
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Tóm tắt khóa luận

Lời cảm ơn

Lời mở đầu

1. Phần 1: Lập luận kinh tế

1.1. Địa điểm xây dựng nhà máy

1.2. Vị trí và hạ tầng giao thông vận tải khu công nghiệp

1.3. Cơ sở hạ tầng trong khu công nghiệp

1.4. Chi phí đầu tư

2. PHẦN 2 LỰA CHỌN VÀ THUYẾT MINH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT

1. Chương 1: Nguyên liệu

1.1. Nguyên liệu chính

1.1.1. Malt đại mạch

1.2. Hoa Houblon

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Tốt Nghiệp Thiết Kế Phân Xưởng Bia Chai

Bài viết này trình bày tổng quan về đồ án tốt nghiệp với chủ đề thiết kế phân xưởng sản xuất bia chai năng suất 8 triệu lít/năm, cụ thể là phân xưởng 2. Đồ án tập trung vào việc lựa chọn địa điểm, đánh giá nguyên liệu, tìm thiết bị phù hợp, và khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sản xuất. Mục tiêu là thiết kế một phân xưởng sản xuất bia tối ưu với thiết bị và nguyên liệu phù hợp nhất. Theo tài liệu gốc, đồ án được thực hiện bởi sinh viên Lê Hữu Nghĩa dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Văn Hùng, trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP. HCM năm 2019. Năng suất 8 triệu lít/năm là một con số đáng kể, đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng trong mọi khâu, từ quy trình sản xuất đến tính toán kinh tế.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của đồ án thiết kế phân xưởng bia

Đồ án này tập trung vào việc thiết kế phân xưởng sản xuất bia chai, đặc biệt là phân xưởng nấu. Mục tiêu chính là tạo ra một thiết kế hiệu quả, đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất bia chai và đạt năng suất 8 triệu lít bia/năm. Phạm vi của đồ án bao gồm: lựa chọn địa điểm xây dựng, đánh giá và lựa chọn nguyên liệu thô, thiết kế quy trình công nghệ, tính toán và lựa chọn thiết bị, và đánh giá tính khả thi kinh tế của dự án. Việc đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm cũng là một yếu tố quan trọng được xem xét trong quá trình thiết kế.

1.2. Tầm quan trọng của phân xưởng sản xuất bia chai số 2

Việc thiết kế phân xưởng sản xuất bia chai số 2 có ý nghĩa quan trọng trong việc mở rộng quy mô sản xuất của nhà máy. Một phân xưởng được thiết kế tốt sẽ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu chi phí vận hành, và nâng cao chất lượng sản phẩm. Việc này đóng góp vào sự tăng trưởng và cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường sản xuất bia. Hơn nữa, thiết kế hiệu quả cũng giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

II. Cách Giải Quyết Thách Thức Thiết Kế Phân Xưởng Sản Xuất Bia

Trong quá trình thiết kế phân xưởng sản xuất bia chai, có nhiều thách thức cần vượt qua. Một trong số đó là đảm bảo quy trình sản xuất bia chai diễn ra liên tục và hiệu quả. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp với công nghệ sản xuất bia chai cũng là một vấn đề quan trọng. Thêm vào đó, cần phải tính toán đến các yếu tố như tiết kiệm năng lượngxử lý nước thải. Đồ án này đã áp dụng nhiều phương pháp để giải quyết các thách thức này, bao gồm việc sử dụng các phần mềm thiết kế chuyên dụng và tham khảo các tiêu chuẩn sản xuất bia chai hiện hành. Một thách thức quan trọng là làm sao để tích hợp các hệ thống tự động hóa sản xuất bia chai để tăng năng suất.

2.1. Lựa chọn công nghệ sản xuất bia chai phù hợp

Việc lựa chọn công nghệ sản xuất bia chai là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của phân xưởng. Công nghệ được lựa chọn phải phù hợp với năng suất 8 triệu lít/năm và phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm. Đồ án đã xem xét các yếu tố như: hiệu quả sử dụng nguyên liệu, khả năng tiết kiệm năng lượng, và khả năng tích hợp các hệ thống tự động hóa để đưa ra quyết định lựa chọn công nghệ.

2.2. Thiết kế mặt bằng phân xưởng sản xuất bia chai tối ưu

Thiết kế mặt bằng phân xưởng sản xuất bia chai cần đảm bảo sự lưu thông liên tục của nguyên liệu và sản phẩm, đồng thời phải tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn lao động. Mặt bằng phải được bố trí sao cho các khu vực chức năng như khu vực nấu, khu vực lên men, khu vực chiết rót, và khu vực đóng gói được liên kết một cách hợp lý. Việc này giúp tối ưu hóa vận hành phân xưởng sản xuất bia và giảm thiểu thời gian và chi phí vận chuyển.

2.3. Giải pháp tiết kiệm năng lượng trong sản xuất bia chai

Trong bối cảnh giá năng lượng ngày càng tăng, việc tiết kiệm năng lượng là một yếu tố quan trọng trong thiết kế phân xưởng sản xuất bia chai. Đồ án đã đề xuất các giải pháp như: sử dụng thiết bị có hiệu suất cao, tối ưu hóa quy trình sử dụng nhiệt, và tận dụng nhiệt thải để làm nóng nước. Các giải pháp này giúp giảm thiểu chi phí năng lượng và giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo cũng được xem xét trong đồ án.

III. Bí Quyết Chọn Thiết Bị Cho Phân Xưởng Sản Xuất Bia 8 Triệu Lít

Việc lựa chọn máy móc thiết bị sản xuất bia chai đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo năng suất 8 triệu lít bia/năm. Cần phải chọn các thiết bị có công suất phù hợp, độ bền cao, và dễ dàng bảo trì. Bên cạnh đó, cũng cần xem xét đến các yếu tố như: giá thành, chi phí vận hành, và khả năng tích hợp với các hệ thống tự động hóa. Theo đồ án gốc, việc chọn thiết bị hồ hóa, đường hóa, nồi nấu hoa, thùng lắng xoáy và hệ thống làm lạnh là quan trọng nhất. Việc tính toán kinh tế sản xuất bia cũng phụ thuộc vào việc lựa chọn thiết bị.

3.1. Tính toán công suất thiết bị sản xuất bia chai phù hợp

Việc tính toán công suất của các thiết bị trong phân xưởng sản xuất bia chai là vô cùng quan trọng. Công suất thiết bị phải đáp ứng năng suất 8 triệu lít/năm, đồng thời phải có khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài. Đồ án đã sử dụng các phương pháp tính toán cân bằng sản phẩm để xác định công suất cần thiết của từng loại thiết bị. Việc lựa chọn thiết bị có công suất phù hợp giúp tránh tình trạng quá tải hoặc lãng phí.

3.2. Tiêu chí đánh giá và lựa chọn thiết bị sản xuất bia chai

Khi lựa chọn máy móc thiết bị sản xuất bia chai, cần phải xem xét nhiều tiêu chí khác nhau. Các tiêu chí quan trọng bao gồm: công suất, độ bền, hiệu suất năng lượng, chi phí vận hành, khả năng bảo trì, và khả năng tích hợp với các hệ thống tự động hóa. Đồ án đã sử dụng các phương pháp đánh giá đa tiêu chí để lựa chọn các thiết bị tốt nhất cho phân xưởng.

3.3. So sánh các nhà cung cấp thiết bị sản xuất bia chai uy tín

Việc lựa chọn nhà cung cấp máy móc thiết bị sản xuất bia chai uy tín là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của thiết bị. Đồ án đã tiến hành so sánh các nhà cung cấp khác nhau dựa trên các yếu tố như: kinh nghiệm, danh tiếng, chất lượng sản phẩm, dịch vụ hỗ trợ, và giá cả. Việc này giúp đưa ra quyết định lựa chọn nhà cung cấp phù hợp nhất với nhu cầu của phân xưởng.

IV. Quy Trình Sản Xuất Bia Chai Chi Tiết Cách Thiết Kế Tối Ưu

Để thiết kế phân xưởng sản xuất bia chai hiệu quả, cần hiểu rõ quy trình sản xuất bia chai. Quy trình này bao gồm nhiều công đoạn, từ nghiền nguyên liệu, nấu dịch đường, lên men, lọc, đến chiết rót và đóng gói. Mỗi công đoạn đều có những yêu cầu kỹ thuật riêng, và cần được thiết kế một cách tỉ mỉ để đảm bảo chất lượng sản phẩm và năng suất cao. Đồ án này đã phân tích chi tiết từng công đoạn trong quy trình sản xuất bia chai, và đưa ra các giải pháp thiết kế tối ưu.

4.1. Tối ưu hóa công đoạn nghiền malt và gạo trong sản xuất bia

Công đoạn nghiền malt và gạo có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả sản xuất bia chai. Mục tiêu là nghiền nguyên liệu thành kích thước phù hợp để tối ưu hóa quá trình trích ly chất hòa tan. Đồ án đã xem xét các phương pháp nghiền khác nhau và lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với công nghệ sản xuất của phân xưởng. Việc điều chỉnh khe giữa hai trục nghiền là rất quan trọng.

4.2. Thiết kế quy trình nấu dịch đường với hoa Houblon hiệu quả

Công đoạn nấu dịch đường với hoa Houblon là công đoạn quan trọng để tạo ra hương vị đặc trưng cho bia. Đồ án đã thiết kế quy trình nấu hoa tối ưu, bao gồm việc lựa chọn loại hoa, thời gian nấu, và nhiệt độ nấu phù hợp. Việc này giúp trích ly tối đa các chất đắng và tinh dầu thơm từ hoa, đồng thời giúp làm trong dịch đường.

4.3. Lên men và tàng trữ bia Yếu tố quyết định chất lượng bia chai

Công đoạn lên men và tàng trữ có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bia thành phẩm. Đồ án đã thiết kế quy trình lên men và tàng trữ tối ưu, bao gồm việc lựa chọn chủng nấm men phù hợp, điều chỉnh nhiệt độ và áp suất lên men, và kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men. Việc này giúp tạo ra bia có hương vị hài hòa, ổn định, và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Kết Quả Nghiên Cứu Thiết Kế Phân Xưởng

Đồ án không chỉ dừng lại ở việc thiết kế trên lý thuyết mà còn tập trung vào ứng dụng thực tiễnkết quả nghiên cứu. Việc tính toán kinh tếđánh giá tác động môi trường là những bước quan trọng để đảm bảo tính khả thi và bền vững của dự án. Ngoài ra, đồ án cũng đề xuất các giải pháp để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩman toàn lao động trong phân xưởng.

5.1. Tính toán kinh tế và hiệu quả đầu tư phân xưởng sản xuất

Việc tính toán kinh tế là một phần quan trọng trong thiết kế phân xưởng sản xuất bia. Đồ án đã tính toán các yếu tố như: vốn đầu tư, chi phí vận hành, doanh thu, và lợi nhuận để đánh giá hiệu quả đầu tư của dự án. Việc này giúp xác định xem dự án có khả thi về mặt kinh tế hay không, và đưa ra các điều chỉnh cần thiết để tăng tính hấp dẫn của dự án đối với các nhà đầu tư.

5.2. Báo cáo đánh giá tác động môi trường của dự án sản xuất bia

Việc đánh giá tác động môi trường là một yêu cầu bắt buộc đối với các dự án sản xuất bia. Đồ án đã xác định các tác động tiêu cực tiềm ẩn của dự án đến môi trường, và đề xuất các giải pháp để giảm thiểu các tác động này. Các giải pháp có thể bao gồm: xử lý nước thải, quản lý chất thải, và sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.

5.3. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và an toàn lao động

Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩman toàn lao động là những ưu tiên hàng đầu trong thiết kế phân xưởng sản xuất bia. Đồ án đã tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm, và đề xuất các biện pháp để giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm sản phẩm. Đồng thời, đồ án cũng đề xuất các biện pháp để đảm bảo an toàn lao động cho công nhân trong phân xưởng.

VI. Kết Luận Về Thiết Kế Phân Xưởng Sản Xuất Bia Chai Tiên Tiến

Đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất bia chai năng suất 8 triệu lít/năm đã cung cấp một giải pháp thiết kế toàn diện và khả thi. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các dự án tương tự, hoặc làm cơ sở để tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ sản xuất bia tiên tiến hơn. Việc tiếp tục nghiên cứu về tự động hóa sản xuất bia chai sẽ là một hướng đi quan trọng trong tương lai.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính của đồ án thiết kế phân xưởng

Đồ án đã thành công trong việc thiết kế một phân xưởng sản xuất bia chai đáp ứng năng suất 8 triệu lít/năm. Các kết quả chính bao gồm: lựa chọn công nghệ sản xuất phù hợp, thiết kế mặt bằng tối ưu, lựa chọn thiết bị có công suất và hiệu suất cao, và đề xuất các giải pháp để tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.

6.2. Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực sản xuất bia

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ sản xuất bia tiên tiến hơn, đặc biệt là các công nghệ tự động hóađiều khiển quá trình sản xuất. Việc nghiên cứu các giải pháp để sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và giảm thiểu tác động đến môi trường cũng là một hướng đi quan trọng. Phát triển sơ đồ công nghệ sản xuất bia hiệu quả hơn cũng là một mục tiêu lớn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Nguyên liệu 1.1 Nguyên liệu chính 1.1 Malt đại mạch Malt đại mạch là một bán thành phẩm rất giàu dinh dưỡng, được nảy mầm từ hạt đại mạch trong điều kiện nhân tạo, rồi được sấy khô đến điều kiện nhất định trong điều kiện nhất định, sau đó tách rễ và làm sạch. Malt đại mạch là nguyên liệu quan trọng nhất quyết định hương vị cho bia do chúng có chứa một hệ enzym phong phú (amylaza, proteaza, amylophosphataza). Nó có khả năng thủy phân các cao phân tử (tinh bột, protein…) thành các hợp chất phân tử lượng thấp hay tinh bột, đường, dextrin, axit amin với hoạt lực cực đại. Do điều kiện nước ta là khí hậu nhiệt đới gió mùa nên không trồng được đại mạch vì vậy malt phải nhập khẩu trực tiếp từ nước ngoài qua các công ty thương mại hoặc sử dung malt của công ty sản xuất malt Yêu cầu đối với malt: Do bia sản xuất là loại bia vàng nên chọn malt sử dụng là malt vàng từ đại mạch mùa xuân hai hàng thỏa mãn các yêu cầu sau: - Chỉ tiêu cảm quan: Hình 2.1: Cấu tạo hạt đại mạch + Màu sắc: vàng rơm, sáng, vỏ trấu óng ánh + Mùi: Thơm nhẹ, đặc trưng +Vị: hơi ngọt và hơi chua + Malt có hình dáng và kích thước đồng đều và tương ứng với hạt ban đầu + Hạt gãy vỡ ≤0,5% 22 + Tạp chất ≤ 1 % - Chỉ tiêu cơ lý: + Khối lượng 1000 hạt không lựa chọn: 36 – 38 g + Dung trọng (khối lượng 1lít hạt) 650 – 760g + Tỷ lệ hạt có độ trắng đục ≥ 94% + Độ xốp ≤ 55000 g.cm/g - Chỉ tiêu hóa sinh và hóa học + Độ ẩm: 5 ÷ 7% + Hàm lượng Tinh bột: 65% khối lượng chất khô + Hàm lượng chất chiết ≥ 80 ÷ 85% chất khô + Hoạt lực diastada (amylaza): 200 -250 WK (số g maltoza được tạo ra khi thành phần tinh bột có trong 100g maltoza) + Đường khử (tính theo maltoza): 65 ÷ 72% + Protein tổng số: 10 ÷ 11% + Đạm hòa tan: 3,5 ÷ 4,5% + Đạm amin 140-160mg % malt khô + Thời gian đường hóa: 10 ÷ 15 phút + pH = 5,6 ÷ 5,9 1.2 Hoa Houblon Tên khoa học Huhulus lupulus: Đây là loài thực vật khác gốc, tức là hoa đực và hoa cái mọc ra từ các gốc khác nhau.

Tuy nhiên trong cản xuất bia thì chỉ sử dụng búp của hoa cái chưa tụ phấn và các các chế phẩm của nó bởi vì: chúng chiết ra nhựa đắng và các tinh dầu thơm tạo ra hương vị đặc trưng cho bia.2: Hoa Houblon Cấu trúc búp hoa: Búp hoa có hình nón, dài 3 – 5cm có các bộ phận: cuống, trục, cánh, nhị hoa và hạt lupulin. Tỷ lệ khối lượng của chúng tính theo chất khô của bông hoa như sau: + Cuống: 5 – 8% + Trục: 7 – 8% + Hạt lupulin: 18 – 20% + Cánh và nhị hoa: 65 – 68% Hạt lupulin là thành phần quan trọng nhất của hoa trong sản xuất bia vì đây chính là nguồn gốc tạo ra chất đắng và tinh dầu thơm của hoa. Trong hạt lupulin có chứa thành phần quan trọng đối với sản xuất bia đó là nhựa đắng: + Nhựa đắng: Là thành phần có giá trị nhất trong công nghệ sản xuất bia vì chúng có vai trò: tạo ra vị đắng dịu rất đặc trưng, tạo ra sức căng bề mặt cho bia có khả năng giữ bọt lâu, ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Nhựa đắng của hoa gồm 2 loại: - nhựa mềm (90%) - nhựa cứng (10%).

Trong đó thì nhựa mềm gồm chủ yếu 2 loại là α và β- axit đắng đây là thành phần chính quy định độ đắng cho bia. Trong sản xuất bia thì α –axít đắng được đánh giá cao hơn. + Tinh dầu thơm: Chúng được tạo thành trong đài lupulin và cho houblon hương thơm đặc trưng. Tinh dầu hoa có hơn 200 hợp chất, chúng được chia thành 3 nhóm: hydrocacbon, các chất chứa lưu huỳnh… 24 Thành phần và tính chất của các cấu tử trong hoa houblon vô cùng quan trọng đối với chất lượng bia.

Phụ thuộc vào giống, điều kiện canh tác, khí hậu mà thành phần hóa học của hoa có sự thay đổi khác nhau đáng kể: Bảng 2.1 Bảng sự thay đổi thành phần phụ thuộc vào giống, điều kiện canh tác Thành phần Hàm lượng (%) Nước 10 – 11 Nhựa đắng tổng số 15 – 20 Tinh dầu 0,5 – 1,5 Tanin 2–5 Monosaccarit 2 Pectin 2 Amino axit 0,1 Protein 15 – 17 Lipit và sáp 3 Chính vì những lý do trên mà hoa houblon là nguyên liệu quan trọng thứ hai và nó là nguyên liệu “không thể thay thế” trong sản xuất bia. Các chế phẩm: để tăng cường khả năng bảo quản cũng như thuận tiện cho việc vận chuyển và sử dụng hoa Huoblon được chế biến thành 3 dạng chế phẩm chủ yếu: cao hoa, hoa viên và hoa cánh + Hoa cánh: Hoa houblon được sấy khô đến một độ ẩm nhất định rồi được đóng gói bảo quản. Hoa cánh giữ được hương thơm, độ đắng (bảo toàn được chất lượng) nhưng tốn công vận chuyển, lọc, thiết bị cồng kềnh và cần cung cấp nhiều năng lượng Hình 2.3: Hoa cánh 25 + Hoa viên: hoa Huoblon đã sấy khô sau đó được nghiền thành bột rồi ép thành viên. Có 3 loại hoa viên: hoa viên loại 90, hoa viên loại 45(nồng độ cao), hoa viên đã được đồng phân hóa.

Chế phẩm hoa viên có đặc tính giữ lại được hàm lượng tanin, α-axit đắng, hương thơm, giảm lượng bã thải và hàm lượng cac polyphenol.4: Hoa viên Bảng 2.2: So sánh thành phần của hoa viên với hoa cánh Các chỉ tiêu (tính theo %) Loại 90 Loại 45 Tỷ lệ tính theo trọng lượng 90 – 96 44 – 52 Phần dung tích 20 – 30 10 – 25 Độ đắng và hươn thơm 100 – 106 200 – 220 Hàm lượng tanin 100 50 Hàm lượng chất rắn 100 50 Hàm lượng các chất có hại 100 50 + Cao hoa: người ta sử dụng nhiều loại dung môi hữu cơ (cồn) hay CO2 để trích ly nhựa đắng và tinh dầu thơm của hoa Huoblon sau đó làm bay hơi dung môi. Cao hoa thu được nhớt và có màu xanh da trời, được bảo quản trong các hộp hoặc chai và rất bền trong quá trình bảo quản.5: Cao hoa Cao hoa cũng có được những ưu điểm giống hoa viên nhưng hàm lượng hàm lượng các axit đắng cao hơn rất nhiều đặc biệt là hàm lượng α- axít đắng.Tuy nhiên bên cạnh đó thì hàm lượng tinh dầu thơm hầu như không còn và có nguy cơ còn sót lại gốc hữu cơ dung môi mang độc tố và gây ảnh hưởng tới môi trường. Từ những lí do trên mà nhà máy sẽ sử dụng kết hợp 50% hoa cánh và 50% hoa viên trong công nghệ sản xuất dịch đường. Tuy nhiên do đặc điểm khí hậu mà nước ta không thể trồng được loại hoa này mà chế phẩm hoa phải nhập khẩu trực tiếp từ nước ngoài (Tiệp, Đức…) hay thông qua các công ty thương mại - Các yêu cầu đối với chế phẩm hoa Huoblon đưa vào sản xuất: + Màu sắc: có màu xanh hơi vàng và có màu sáng.

+ Hình dáng: các búp hoa phải to đều, các cánh hoa phải xếp khít nhau. + Mùi thơm: có mùi thơm đặc trưng, bền lâu, dễ chịu, không có mùi lạ: chua, mốc, khói, cháy, mùi cỏ, mùi lưu huỳnh. + Tạp chất: Không lẫn tap chất, thân, lá, cuống. + Hàm lượng chất đắng: Bảng 2.3: Bảng một số chỉ tiêu của chế phẩm hoa viên đưa vào sản xuất bia Chỉ tiêu (% chất khô) Hoa viên Tổng nhựa 22 – 40 Tổng hàm lượng nhựa mềm 18 – 36 Α – axit 7 – 20 Β- axit 11 – 16 Nhựa cứng 2–7 27 1.3 Nấm men Là vi sinh vật đơn bào, có khả năng sống trong môi trường dinh dưỡng có chứa đường, nitơ, photpho, các hợp chất vô cơ và hợp chất hữu cơ.

Chúng có khả năng sống cả trong điều kiện hiếu khí và yếm khí.Trong điều kiện yếm khí chúng sản sinh ra các sản phẩm trao đổi chất: C2H5OH, CO2, este, aldehit, rượu bậc cao, axeton…tao ra hương vị đặc trưng cho bia. Hiện nay nấm men sử dụng trong sản xuất bia gồm chủ yếu hai loại là: Saccharomyces serevisiae và chủng nấm men Saccharomyces carlsberginsis. - Chủng nấm men nổi Saccharomyces serevisiae: Thường có hình ovan hoặc cầu thích nghi với điều kiện sinh trưởng và phát triển ở nhiệt độ 15 ÷ 250C, chúng phân bố chủ yếu ở các lớp chất lỏng trên bề mặt của môi trường lên men.Trong suốt thời gian lên men tế bào nấm men nổi lơ lửng trong dịch lên men và tập trung ở bề mặt dịch, các tế bào nấm men không liên kết với nhau thậm chí khi quá trình lên men kết thúc chúng vẫn lơ lửng trong bia non. Do khả năng kết lắng của chúng rất kém nên việc tách nấm men gặp rất nhiều khó khăn, do đó quá trình lọc rất khó.

Ngoài ra khả năng lên men của nấm men nổi chỉ đượch 1/3 đường raffinoza (galactoza -->glucoza + fructoza) - Chủng nấm men chìm Saccharomyces carlsberginsis: Thường hình cầu, thích hợp với nhiệt độ lên men là 8 ÷ 120C.Trong suốt quá trình lên men thì nấm men kết hợp lại với nhau và tạo thành chùm kết lắng xuống đáy.Vì vậy khi kết thúc quá trình lên men thì hầu như chúng đã bị kết lắng nên việc lọc trở nên dễ dàng. carlsberginsis có khả năng lên men được toàn bộ đường raffinoza (galactoza, melibioza). Từ những đặc điểm trên thì ta chọn chủng nấm men S. carlsberginsis để thực hiện lên men dịch đường * Những yêu cầu đối với nấm men đưa vào sản xuất bia - Nấm men phải thuần chủng - Có khả năng lên men nhanh - Có khả năng sinh ra nhiều hợp chất tạo hương thơm - Có kả năng đề kháng cao và có khả năng tái sản xuất - Không sinh tổng hợp ra các hợp chất lạ 1.2 Nguyên liệu thay thế Để giảm giá thành sản xuất thì hiện nay người ta sử dụng nguyên liệu giàu tinh bột để thay thế một phần malt như tiểu mạch, yến mạch, gạo, ngô, sắn, rỉ đường…Tỷ lệ và loại nguyên liệu thay thế tùy thuộc vào từng nhà máy,vào điều kiện sản xuất, vào khẩu vị của từng nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ