Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế Ký túc xá Hyosung - Trường Cao đẳng Xây dựng TP.HCM

Đồ án tốt nghiệp ký túc xá Hyosung: Khám phá các dự án thiết kế ký túc xá sáng tạo, độc đáo của sinh viên Hyosung. Tham khảo ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH

1.1. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH

1.1.1. Mục đích xây dựng công trình

1.2. VỊ TRÍ VÀ ĐẶC ĐIỂM VỀ CÔNG TRÌNH

1.2.1. Vị trí công trình

1.2.2. Điều kiện tự nhiên

1.2.3. Quy mô công trình

1.3. CÁC GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC CỦA CÔNG TRÌNH

1.3.1. Giải pháp mặt bằng

1.3.2. Giải pháp giao thông trong công trình

1.4. GIẢI PHÁP KẾT CẤU CỦA KIẾN TRÚC

1.5. CÁC GIẢI PHÁP KỸ THUẬT KHÁC

1.5.1. Hệ thống điện

1.5.2. Hệ thống cấp nước

1.5.3. Hệ thống thoát nước

1.5.4. Hệ thống thông gió

1.5.5. Hệ thống chiếu sáng

1.5.6. Hệ thống phòng cháy chữa cháy

1.5.7. Hệ thống chống sét

1.5.8. Hệ thống thoát rác

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ THIẾT KẾ VÀ ÁP DỤNG TIÊU CHUẨN

2.1. PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN HỆ KẾT CẤU CHỊU LỰC CHÍNH CHO CÔNG TRÌNH

2.1.1. Hệ chịu lực chính

2.1.2. Hệ kết cấu sàn

2.2. TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG & TÀI LIỆU THAM KHẢO

2.2.1. Tiêu chuẩn áp dụng trong thiết kế kết cấu

2.2.2. Tài liệu tham khảo

2.3. ĐƠN VỊ SỬ DỤNG

2.4. VẬT LIỆU SỬ DỤNG

2.4.1. Bê tông

2.4.2. Cốt thép

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH

3.1. XÁC ĐỊNH SƠ BỘ CHIỀU DÀY BẢN SÀN, KÍCH THƯỚC DẦM

3.1.1. Sơ bộ chiều dày bản

3.2. TẢI TRỌNG TRÊN SÀN

3.2.1. Tải trọng thường xuyên (Tĩnh tải)

3.2.2. Tải trọng tạm thời (Hoạt tải)

3.3. SƠ ĐỒ TÍNH BẢN SÀN

3.3.1. Sàn 1 phương

3.3.2. Sàn 2 phương

3.4. XÁC ĐỊNH NỘI LỰC

3.4.1. Sàn 1 phương

3.4.2. Sàn 2 phương

3.5. TÍNH CỐT THÉP CHO BẢN SÀN

3.5.1. Vật liệu sử dụng cho tính toán sàn

3.5.2. Tính thép sàn

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ CẦU THANG BỘ TẦNG 2

4.1. KIẾN TRÚC CẦU THANG

4.1.1. Cấu tạo kiến trúc cầu thang

4.2. PHƯƠNG ÁN KẾT CẤU CHO CẦU THANG

4.3. SƠ BỘ KÍCH THƯỚC CÁC CẤU KIỆN CỦA CẦU THANG

4.3.1. Sơ bộ kích thước bản thang

4.3.2. Sơ bộ kích thước dầm chiếu nghỉ

4.4. VẬT LIỆU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Thiết Kế Ký Túc Xá Hyosung Hiện Đại

Đồ án tốt nghiệp là cột mốc quan trọng đánh dấu quá trình học tập và nghiên cứu của sinh viên. Đồ án này, Thiết kế Ký túc xá Hyosung, là cơ hội để vận dụng kiến thức đã học vào thực tế, làm quen với công tác thiết kế và thi công. Công trình được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu nhà ở ngày càng tăng cao, đặc biệt tại các khu vực tập trung đông dân cư và khu công nghiệp như Đồng Nai. Mục tiêu là tạo ra một không gian sống tiện nghi, an toàn và bền vững cho sinh viên Hyosung và người lao động, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Đồ án cũng hướng đến việc áp dụng các kỹ thuật và công nghệ xây dựng tiên tiến, mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường. Thiết kế chú trọng đến việc tối ưu hóa công năng sử dụng, đảm bảo sự thoải mái và riêng tư cho người ở, đồng thời tạo ra các không gian sinh hoạt cộng đồng gắn kết. Dự án hướng đến việc trở thành một hình mẫu cho kiến trúc ký túc xá hiện đại, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội. Ký túc xá được kỳ vọng sẽ góp phần thu hút đầu tư và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Về mặt kết cấu, đồ án tập trung vào thiết kế sàn tầng điển hình và kết cấu cầu thang bộ, đảm bảo tính an toàn và bền vững của công trình. Các tiêu chuẩn và quy chuẩn xây dựng Việt Nam được áp dụng nghiêm ngặt trong quá trình thiết kế. Việc sử dụng phần mềm ETABS cũng giúp cho việc tính toán và phân tích kết cấu được chính xác và hiệu quả hơn.

1.1. Mục Tiêu Xây Dựng và Ý Nghĩa Thiết Kế Ký túc xá

Công trình Ký túc xá Hyosung được thiết kế với mục tiêu đáp ứng nhu cầu nhà ở ngày càng tăng của sinh viên và người lao động, đặc biệt tại tỉnh Đồng Nai. Dự án góp phần giải quyết tình trạng thiếu hụt không gian sống chất lượng, ảnh hưởng đến đời sống và làm việc của người dân. Đồng thời, dự án tạo điều kiện thu hút nguồn vốn đầu tư nước ngoài, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương thông qua việc nâng cao chất lượng cơ sở hạ tầng. Về mặt kiến trúc, dự án hướng đến việc tạo ra một môi trường sống hiện đại, tiện nghi và bền vững, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng. Về mặt kỹ thuật, dự án chú trọng áp dụng các công nghệ xây dựng tiên tiến, đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và thân thiện với môi trường.

1.2. Vị Trí Địa Lý và Đặc Điểm Khí Hậu Vùng Xây Dựng

Công trình tọa lạc tại PX6+M4– LONG THÀNH – NHƠN TRẠCH – ĐỒNG NAI. Vị trí này nằm trong khu vực có khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo, đặc trưng bởi nhiệt độ cao và hai mùa mưa khô rõ rệt. Mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11, chiếm khoảng 90% lượng mưa hàng năm. Mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau, lượng mưa rất ít. Tỉnh Đồng Nai chịu ảnh hưởng của hai hướng gió chính: gió mùa Tây - Tây Nam (mùa mưa) và gió Bắc - Đông Bắc (mùa khô). Công trình nằm ở khu vực ít chịu ảnh hưởng của bão. Việc nắm rõ các đặc điểm khí hậu này là yếu tố quan trọng để đưa ra các giải pháp thiết kế phù hợp, đảm bảo sự thoải mái và tiết kiệm năng lượng cho công trình.

II. Phân Tích Thách Thức và Giải Pháp Thiết Kế Ký Túc Xá Hyosung

Một trong những thách thức lớn nhất trong thiết kế ký túc xá là đảm bảo sự cân bằng giữa không gian riêng tưkhông gian cộng đồng cho người ở. Sinh viên và người lao động cần có không gian riêng để học tập, nghỉ ngơi, nhưng cũng cần có không gian chung để giao lưu, kết nối và tham gia các hoạt động tập thể. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa công năng sử dụng và đảm bảo tính thẩm mỹ của công trình cũng là một thách thức không nhỏ. Thiết kế cần đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn, phòng cháy chữa cháy, đồng thời phải đảm bảo tính tiện nghi, thoải mái và phù hợp với nhu cầu của người sử dụng. Dự án cũng cần phải đảm bảo tính thiết kế bền vữngtiết kiệm năng lượng, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Giải pháp thiết kế được đưa ra là kết hợp các không gian ở riêng tư với các không gian sinh hoạt chung đa dạng, sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường và áp dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng.

2.1. Vấn Đề Không Gian Sống và Tiện Nghi cho Sinh Viên

Việc đảm bảo một không gian sống thoải mái và tiện nghi cho sinh viên là yếu tố then chốt trong thiết kế ký túc xá. Mỗi phòng ở cần được thiết kế hợp lý, đảm bảo đủ ánh sáng tự nhiên, thông gió tốt và có đầy đủ các tiện nghi cơ bản như giường, bàn học, tủ đựng đồ. Ngoài ra, cần có các khu vệ sinh và khu vực giặt phơi chung được bố trí hợp lý, đảm bảo vệ sinh và tiện lợi cho người sử dụng. Bên cạnh đó, việc tạo ra các tiện ích ký túc xá như khu vực tự học, phòng đọc sách, phòng máy tính, khu vui chơi giải trí, sân thể thao cũng là rất quan trọng, giúp sinh viên có một môi trường sống và học tập toàn diện.

2.2. Giải Pháp Kiến Trúc và Thiết Kế Nội Thất Tiết Kiệm Không Gian

Trong thiết kế ký túc xá, việc tiết kiệm không gian là một yếu tố quan trọng để tối ưu hóa công năng sử dụng và giảm chi phí xây dựng. Giải pháp kiến trúc có thể là sử dụng các thiết kế đa năng, kết hợp các không gian khác nhau trong cùng một khu vực. Ví dụ, phòng sinh hoạt chung có thể được sử dụng làm khu vực ăn uống, học tập hoặc vui chơi giải trí. Về thiết kế nội thất, có thể sử dụng các đồ nội thất thông minh, đa chức năng, có thể gấp gọn hoặc di chuyển dễ dàng để tiết kiệm không gian. Ngoài ra, việc sử dụng các gam màu sáng, bố trí gương và ánh sáng hợp lý cũng giúp tạo cảm giác không gian rộng rãi hơn.

2.3. Yếu Tố An Ninh và Phòng Cháy Chữa Cháy trong Thiết Kế

An ninh và phòng cháy chữa cháy là những yếu tố không thể thiếu trong thiết kế ký túc xá. Hệ thống an ninh ký túc xá cần được đảm bảo bằng các biện pháp như camera giám sát, hệ thống kiểm soát ra vào, bảo vệ 24/7. Hệ thống phòng cháy chữa cháy cần được thiết kế theo đúng tiêu chuẩn, bao gồm hệ thống báo cháy, hệ thống chữa cháy tự động, bình chữa cháy, lối thoát hiểm và biển chỉ dẫn. Ngoài ra, cần có các biện pháp phòng ngừa cháy nổ như kiểm tra định kỳ hệ thống điện, hướng dẫn người ở về các biện pháp phòng cháy chữa cháy và tổ chức diễn tập thường xuyên.

III. Phương Pháp Thiết Kế Sàn và Cầu Thang Ký Túc Xá Hyosung

Thiết kế sàn và cầu thang là hai phần quan trọng trong đồ án. Hệ sàn được thiết kế theo kiểu sàn sườn, với ưu điểm là tính toán đơn giản và công nghệ thi công phổ biến. Tuy nhiên, để khắc phục nhược điểm về chiều cao dầm và độ võng của bản sàn, cần có các giải pháp thiết kế và thi công phù hợp. Thiết kế cầu thang cần đảm bảo tính an toàn, thẩm mỹ và tiện lợi cho người sử dụng. Các tiêu chuẩn về độ dốc, chiều rộng bậc thang, chiếu nghỉ cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Vật liệu sử dụng cho sàn và cầu thang cần đảm bảo chất lượng và độ bền cao.

3.1. Lựa Chọn Hệ Kết Cấu Sàn và Tính Toán Tải Trọng

Hệ kết cấu sàn được lựa chọn là hệ sàn sườn do tính toán đơn giản và phù hợp với điều kiện thi công tại Việt Nam. Việc xác định tải trọng tác dụng lên sàn là bước quan trọng để đảm bảo tính an toàn của kết cấu. Tải trọng bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân sàn, lớp hoàn thiện, tường xây) và hoạt tải (tải trọng do người sử dụng, đồ đạc). Các tiêu chuẩn TCVN 2737-1995 được áp dụng để xác định tải trọng tiêu chuẩn và tải trọng tính toán.

3.2. Thiết Kế và Tính Toán Cốt Thép Cho Bản Sàn

Sau khi xác định được nội lực tác dụng lên bản sàn, bước tiếp theo là thiết kế và tính toán cốt thép. Cốt thép được bố trí để chịu các lực kéo và nén, đảm bảo bản sàn có đủ khả năng chịu tải. Việc tính toán cốt thép được thực hiện theo các tiêu chuẩn TCXDVN 5574-2014. Các phần mềm chuyên dụng như ETABS có thể được sử dụng để hỗ trợ quá trình tính toán.

3.3. Thiết Kế Cầu Thang Bộ và Đảm Bảo An Toàn Giao Thông

Thiết kế cầu thang bộ cần đảm bảo các yếu tố an toàn, tiện lợi và thẩm mỹ. Các tiêu chuẩn về độ dốc, chiều rộng bậc thang, chiếu nghỉ, lan can cần được tuân thủ. Vật liệu sử dụng cho cầu thang cần đảm bảo độ bền và khả năng chống trượt. Ngoài ra, cần chú ý đến việc thiết kế hệ thống chiếu sáng và thông gió cho khu vực cầu thang.

IV. Ứng Dụng ETABS Phân Tích Khung Không Gian Ký Túc Xá Hyosung

Phần mềm ETABS được sử dụng để mô hình hóa và phân tích kết cấu khung không gian của ký túc xá. Việc sử dụng ETABS giúp cho việc tính toán nội lực và kiểm tra khả năng chịu lực của các cấu kiện được chính xác và hiệu quả hơn. Các dữ liệu về vật liệu, tiết diện, tải trọng được nhập vào phần mềm để tạo ra một mô hình kết cấu hoàn chỉnh. Kết quả phân tích ETABS được sử dụng để kiểm tra độ ổn định, độ võng và ứng suất của các cấu kiện, đảm bảo kết cấu đáp ứng các yêu cầu thiết kế.

4.1. Mô Hình Hóa Kết Cấu Khung và Nhập Dữ Liệu ETABS

Quá trình mô hình hóa kết cấu khung trong ETABS bao gồm việc tạo ra các đối tượng (cột, dầm, sàn, vách), gán thuộc tính vật liệu và tiết diện cho các đối tượng, xác định liên kết giữa các đối tượng và nhập các thông số về tải trọng. Việc mô hình hóa cần được thực hiện cẩn thận và chính xác để đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy.

4.2. Phân Tích Tải Trọng và Nội Lực Khung Ký Túc Xá

Sau khi mô hình hóa kết cấu, ETABS được sử dụng để phân tích tải trọng và nội lực. Các loại tải trọng (tĩnh tải, hoạt tải, gió, động đất) được áp dụng lên mô hình, và phần mềm sẽ tính toán nội lực (mômen, lực cắt, lực dọc) trong các cấu kiện. Kết quả phân tích được hiển thị dưới dạng biểu đồ, bảng số liệu và hình ảnh trực quan.

4.3. Kiểm Tra Ổn Định và Khả Năng Chịu Lực của Kết Cấu

Kết quả phân tích ETABS được sử dụng để kiểm tra độ ổn định và khả năng chịu lực của kết cấu. Các tiêu chí kiểm tra bao gồm độ võng, ứng suất, hệ số an toàn. Nếu kết cấu không đáp ứng các yêu cầu, cần điều chỉnh thiết kế (thay đổi tiết diện, bố trí thêm cốt thép) và thực hiện lại phân tích cho đến khi đạt được kết quả mong muốn.

V. Đánh Giá Chi Phí Xây Dựng và Quản Lý Dự Án Ký Túc Xá

Việc đánh giá chi phí xây dựng và quản lý dự án là một phần quan trọng trong đồ án. Chi phí xây dựng bao gồm chi phí vật liệu, nhân công, thiết bị và chi phí quản lý. Việc dự toán chi phí cần được thực hiện chính xác và chi tiết để đảm bảo tính khả thi của dự án. Quản lý dự án bao gồm các hoạt động lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát, nhằm đảm bảo dự án được thực hiện đúng tiến độ, chất lượng và ngân sách.

5.1. Dự Toán Chi Phí Vật Liệu và Nhân Công Xây Dựng

Việc dự toán chi phí vật liệu và nhân công cần dựa trên các bảng giá thị trường và định mức xây dựng hiện hành. Các yếu tố như số lượng vật liệu, đơn giá, hao hụt, chi phí vận chuyển cần được tính toán chi tiết. Chi phí nhân công được tính dựa trên mức lương tối thiểu, số lượng công nhân và thời gian thi công.

5.2. Lập Kế Hoạch Thi Công và Quản Lý Tiến Độ Dự Án

Kế hoạch thi công cần được lập chi tiết, bao gồm các công việc, thời gian thực hiện, nguồn lực cần thiết và mối quan hệ giữa các công việc. Việc quản lý tiến độ dự án cần được thực hiện chặt chẽ, theo dõi tiến độ thực tế so với kế hoạch, và có các biện pháp điều chỉnh kịp thời khi có sự chậm trễ.

5.3. Kiểm Soát Chất Lượng và An Toàn Lao Động Trong Thi Công

Việc kiểm soát chất lượng cần được thực hiện xuyên suốt quá trình thi công, từ khâu chuẩn bị đến nghiệm thu công trình. Các tiêu chuẩn chất lượng cần được tuân thủ nghiêm ngặt. An toàn lao động là một yếu tố quan trọng trong quá trình thi công. Cần có các biện pháp đảm bảo an toàn cho công nhân, như trang bị đầy đủ bảo hộ lao động, huấn luyện an toàn và kiểm tra thường xuyên.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Ký Túc Xá Hyosung

Đồ án Thiết kế Ký túc xá Hyosung đã hoàn thành các mục tiêu đề ra, mang lại một giải pháp thiết kế khả thi và hiệu quả cho nhu cầu nhà ở của sinh viên và người lao động. Dự án không chỉ đáp ứng các yêu cầu về công năng sử dụng, an toànthẩm mỹ, mà còn hướng đến việc tạo ra một môi trường sống bền vững và tiện nghi. Trong tương lai, có thể tiếp tục nghiên cứu và phát triển dự án theo hướng áp dụng các công nghệ xây dựng xanh, vật liệu tái chế và giải pháp tiết kiệm năng lượng để nâng cao hiệu quả kinh tế và môi trường.

6.1. Tổng Kết Các Giải Pháp Thiết Kế và Tính Hiệu Quả

Đồ án đã đưa ra các giải pháp thiết kế toàn diện, bao gồm kiến trúc, kết cấu, điện nước, phòng cháy chữa cháy và an ninh. Các giải pháp này đã được tính toán kỹ lưỡng và chứng minh tính hiệu quả thông qua các phân tích và tính toán cụ thể. Dự án đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn và quy chuẩn xây dựng hiện hành.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Tiềm Năng

Trong tương lai, có thể tiếp tục nghiên cứu và phát triển dự án theo hướng áp dụng các công nghệ xây dựng xanh, vật liệu tái chế và giải pháp tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, có thể nghiên cứu các giải pháp thiết kế thông minh, tích hợp các hệ thống tự động hóa và quản lý năng lượng để nâng cao hiệu quả sử dụng và giảm chi phí vận hành.

6.3. Bài Học Kinh Nghiệm và Khả Năng Ứng Dụng Thực Tế

Quá trình thực hiện đồ án đã mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu về thiết kế, tính toán kết cấu, quản lý dự án và làm việc nhóm. Các kiến thức và kỹ năng thu được sẽ rất hữu ích cho công việc sau này. Dự án có khả năng ứng dụng thực tế cao, có thể được sử dụng làm cơ sở để thiết kế và xây dựng các ký túc xá và nhà ở xã hội khác.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH 1. Mục đích xây dựng công trình Một đất nước muốn phát triển một cách mạnh mẽ trong tất cả các lĩnh vực kinh tế xã hội, trước hết cần phải có một cơ sở hạ tầng vững chắc, tạo điều kiện tốt và thuận lợi nhất cho nhu cầu sinh sống và làm việc của người dân. Đối với nước ta, là một nước đang từng bước phát triển và ngày càng khẳng định vị thế trong khu vực và cả quốc tế, để làm tốt mục tiêu đó, điều đầu tiên cần phải ngày càng cải thiện nhu cầu lưu thông tiền tệ cho người dân.

Trước thực trạng nơi ở tỉnh Đồng Nai nói riêng. Số lượng nhu cầu của dân vẫn còn quá nhiều, xảy ra nhiều ở những nơi tập trung đông dân cư, nó ảnh hưởng lớn đến đời sống của người dân. Để giải quyết vấn đề cấp thiết này giải pháp xây thêm chung cư là hợp lý nhất. Bên cạnh đó, cùng với sự đi lên của nền kinh tế của Tỉnh và tình hình đầu tư của nước ngoài vào thị trường ngày càng rộng mở.

Vì vậy như cầu nhà ở của Tỉnh cũng phải tăng lên để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt ngày càng cao của mọi người dân. Tạo nên một bộ mặt mới cho Tỉnh đồng thời cũng là cơ hội để thu hút nguồn đầu tư của nước ngoài vào Tỉnh. Hơn nữa, đối với ngành xây dựng nói riêng, sự xuất hiện của các công trình xây dựng cũng đã góp phần tích cực vào việc phát triển ngành xây dựng thông qua việc tiếp thu và áp dụng các kỹ thuật hiện đại, công nghệ mới trong tính toán, thi công và xử lý thực tế, các phương pháp thi công hiện đại của nước ngoài… Chính vì thế, công trình KÝ TÚC XÁ HYOSUNG được thiết kế và xây dựng nhằm góp phần giải quyết các mục tiêu trên. VỊ TRÍ VÀ ĐẶC ĐIỂM VỀ CÔNG TRÌNH 1.

Vị trí công trình Địa chỉ: PX6+M4– LONG THÀNH – NHƠN TRẠCH – ĐỒNG NAI.1 Vị trí công trình chụp từ Google Map 1. Điều kiện tự nhiên Tỉnh Đồng Nai nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa cận xích đạo. Cũng như các tỉnh ở Nam bộ, đặc điểm chung của khí hậu - thời tiết tỉnh Đồng Nai là nhiệt độ cao đều trong năm và có hai mùa mưa - khô rõ ràng làm tác động chi phối môi trường cảnh quan sâu sắc. Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11, mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau.

Theo tài liệu quan trắc nhiều năm của trạm Biên Hòa , qua các yếu tố khí tượng chủ yếu; cho thấy những đặc trưng khí hậu tỉnh Đồng Nai như sau: Lượng mưa cao, bình quân/năm 1.718 mm (1908) và năm nhỏ nhất 1. Số ngày mưa trung bình/năm là 159 ngày. Khoảng 90% lượng mưa hàng năm tập trung vào các tháng mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11; trong đó hai tháng 6 và 9 thường có lượng mưa cao nhất. Các tháng 1, 2, 3 mưa rất ít, lượng mưa không đáng kể.

Trên phạm vi không gian thành phố, lượng mưa phân bố không đều, có khuynh hướng tăng dần theo trục Tây Nam - Ðông Bắc. Ðại bộ phận các quận nội thành và các huyện phía Bắc thường có lượng mưa cao hơn các quận huyện phía Nam và Tây Nam. Ðộ ẩm tương đối của không khí bình quân/năm 79,5%; bình quân mùa mưa 80% và trị số cao tuyệt đối tới 100%; bình quân mùa khô 74,5% và mức thấp tuyệt đối xuống tới 20%. Về gió, Tỉnh Đồng Nai chịu ảnh hưởng bởi hai hướng gió chính và chủ yếu là gió mùa Tây - Tây Nam và Bắc - Ðông Bắc.

Gió Tây -Tây Nam từ Ấn Ðộ Dương thổi vào trong mùa mưa, khoảng từ tháng 6 đến tháng 10, tốc độ trung bình 3,6m/s và gió thổi mạnh nhất vào tháng 8, tốc độ trung bình 4,5 m/s. Gió Bắc - Ðông Bắc từ biển Đông thổi vào trong mùa khô, khoảng từ tháng 11 đến tháng 2, tốc độ trung bình 2,4 m/s. Ngoài ra có gió tín phong, hướng Nam - Ðông Nam, khoảng từ tháng 3 đến tháng 5 tốc độ trung bình 3,7 m/s. Về cơ bản tỉnh thuộc vùng không có gió bão.

Năm 1997, do biến động bởi hiện tượng El-Nino gây nên cơn bão số 5, chỉ một phần huyện Cần Giờ bị ảnh hưởng ở mức độ nhẹ. Công trình nằm ở khu vực huyện Nhơn Trạch – Đồng Nai nên chịu ảnh hưởng chung của khí hậu miền Nam. Đây là vùng có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, mưa nhiều. Quy mô công trình 1.

Loại công trình - Công trình tư nhân. - Cấp công trình : cấp II ( Theo thông tư số 03/2016/TT-BXD ) Hình 1.2 Mặt đứng của công trình 1. Số tầng - Công trình gồm: 1 Trệt + 3 Lầu + Mái Hình1.3 Mặt bằng sàn tầng điển hình 1. Cao độ mỗi tầng Tầng Trệt: ±0,500 m Tầng 2: +4,100 m Tầng 3: +7,600 m Tầng 4: +10,900 m Mái : +14,200 m Đỉnh mái : +17,000 m 1.

Chiều cao công trình Công trình có chiều cao là 17,0 m ( tính từ cao độ ±0. Diện tích xây dựng Diện tích xây dựng của công trình là: 1155,4 m2 1. Công năng công trình Tầng Trệt: Phòng sinh hoạt chung Tầng 2, 3,4: Phòng ở Mái: Mái ngói trang trí 1. CÁC GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC CỦA CÔNG TRÌNH 1.

Giải pháp mặt bằng Mặt bằng có dạng hình chữ nhật với diện tích khu đất như ở trên ( 1155. Công trình sử dụng 3 hệ thống cầu thang bộ và bố trí 3 phía của chiều dài công trình ngay vị trí lối vào chính và phụ của công trình để người sử dụng có thể nhìn thấy ngay lúc vào, phục vụ việc đi lại. Đồng thời khách hang cũng dễ dàng nhìn thấy. Tầng (tầng 2 - 4) đây là mặt bằng tầng cho ta thấy rõ nhất chức năng của công trình , ngoài khu vệ sinh và khu vực giao thông thì tất cả diện tích còn lại làm mặt bằng cho các phòng ở.

Cùng với vị trí hành lang ở giữa thì chức năng của công trình có hiệu quả cao. Giải pháp giao thông trong công trình Giao thông đứng: 3 cầu thang bộ Giao thông ngang: hành lang là lối giao thông chính. GIẢI PHÁP KẾT CẤU CỦA KIẾN TRÚC Hệ kết cấu của công trình là hệ kết cấu khung BTCT toàn khối. Mái phẳng bằng bê tông cốt thép và được chống thấm.

Cầu thang bằng bê tông cốt thép toàn khối. Bể nước bằng inox được đặt trên tầng mái. Bể dùng để trữ nước, từ đó cấp nước cho việc sử dụng của toàn bộ các tầng và việc cứu hỏa. Tường bao che dày 200mm, tường ngăn dày 100mm.

CÁC GIẢI PHÁP KỸ THUẬT KHÁC 1. Hệ thống điện Công trình sử dụng điện được cung cấp từ nguồn: lưới điện Thành phố Biên Hòa. Toàn bộ đường dây điện được đi ngầm (được tiến hành lắp đặt đồng thời với lúc thi công). Hệ thống cấp điện chính được đi trong hộp kỹ thuật luồn trong gen điện và đặt ngầm trong tường và sàn, đảm bảo không đi qua khu vực ẩm ướt và tạo điều kiện dễ dàng khi cần sửa chữa.

Mạng điện trong công trình được thiết kế với những tiêu chí như sau: An toàn : không đi qua khu vực ẩm ướt như khu vệ sinh. Ở mỗi tầng đều lắp đặt hệ thống điện an toàn: hệ thống ngắt điện tự động từ 1A ÷ 80A được bố trí theo tầng và theo khu vực (đảm bảo an toàn phòng chống cháy nổ). Dễ dàng sửa chữa khi có hư hỏng cũng như dễ kiểm soát và cắt điện khi có sự cố. Dễ thi công.

Mỗi tầng được cung cấp 1 bảng phân phối điện. Đèn thoát hiểm và chiếu sáng trong trường hợp khẩn cấp được lắp đặt theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Hệ thống cấp nước Công trình sử dụng nguồn nước được lấy từ hệ thống cấp nước Tp.Biên Hòa chứa vào bể chứa ngầm sau đó bơm lên bể nước mái, từ đây sẽ phân phối xuống các tầng của công trình theo các đường ống dẫn nước chính. Hệ thống bơm nước cho công trình đươc thiết kế tự động hoàn toàn để đảm bảo nước trong bể mái luôn đủ để cung cấp cho sinh hoạt và cứu hỏa.

Các đường ống qua các tầng luôn được bọc trong các hộp gen nước. Hệ thống cấp nước đi ngầm trong các hộp kỹ thuật. Các đường ống cứu hỏa chính luôn được bố trí ở mỗi tầng dọc theo khu vực giao thông đứng và trên trần nhà. Hệ thống thoát nước Nước mưa trên mái sẽ thoát theo các lỗ thu nước chảy vào các ống thoát nước mưa có đường kính d =140 mm đi xuống dưới.

Riêng hệ thống thoát nước thải được bố trí đường ống riêng. Nước thải từ các buồng vệ sinh có riêng hệ ống dẫn để đưa nước vào bể xử lý nước thải sau đó mới đưa vào hệ thống thoát nước chung. Hệ thống thông gió Các tầng đều có cửa sổ thông thoáng tự nhiên. Bên cạnh đó, công trình còn có các khoảng trống thông tầng nhằm tạo sự thông thoáng thêm cho tòa nhà.

Hệ thống máy điều hòa được cung cấp cho tất cả các tầng. Họng thông gió dọc cầu thang bộ. Sử dụng quạt hút để thoát hơi cho các khu vệ sinh và ống gain được dẫn lên mái. Hệ thống chiếu sáng Các tầng đều được chiếu sáng tự nhiên thông qua các cửa kính bố trí bên ngoài công trình.

Ngoài ra, hệ thống chiếu sáng nhân tạo cũng được bố trí sao cho có thể cung cấp ánh sáng đến những nơi cần thiết. Hệ thống phòng cháy chữa cháy Hệ thống báo cháy được lắp đặt tại mỗi tầng. Các bình cứu hỏa được trang bị đầy đủ và bố trí ở các hành lang, cầu thang…theo sự hướng dẫn của ban phòng cháy chữa cháy của Thành phố Hồ Chí Minh. Bố trí hệ thống cứu hoả gồm các họng cứu hoả tại các lối đi, các sảnh … với khoảng cách tối đa theo đúng tiêu chuẩn TCVN 2622 –1995.

Hệ thống chống sét Được trang bị hệ thống chống sét theo đúng các yêu cầu và tiêu chuẩn về chống sét. Hệ thống thoát rác Rác thải được tập trung ở các tầng thông qua thùng chứa rác được bố trí ở các tầng, sau đó sẽ có bộ phận để đưa rác thải ra ngoài. Các thùng rác được thiết kế kín đáo và để gọn lại tránh làm mất thẩm mỹ của công trình và tình trạng bốc mùi gây ô nhiễm môi trường. PHẦN B: KẾT CẤU NHIỆM VỤ ĐƯỢC GIAO:  THIẾT KẾ SÀN TẦNG 2.

 THIẾT KẾ KẾT CẤU CẦU THANG BỘ TẦNG 2 Chương 2: CƠ SỞ THIẾT KẾ VÀ ÁP DỤNG TIÊU CHUẨN 2. PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN HỆ KẾT CẤU CHỊU LỰC CHÍNH CHO CÔNG TRÌNH 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ