Đồ án thiết kế cung cấp điện tòa nhà hỗn hợp - Đại học Điện Lực

Đồ án tốt nghiệp thiết kế cung cấp điện cho tòa nhà hỗn hợp, tích hợp nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sạc không dây hiện đại cho xe điện.

Trường đại học

Trường Đại học Điện lực

Chuyên ngành

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2024

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về công nghệ sạc không dây cho xe điện

Công nghệ sạc không dây cho xe điện (Wireless Power Transfer - WPT) sử dụng nguyên lý truyền năng lượng qua không gian bằng từ trường biến thiên. Hệ thống sạc không dây hoạt động dựa trên cơ sở cảm ứng điện từ Faraday, nơi cuộn dây phát tạo ra từ trường và cuộn dây thu thu nhận năng lượng. Công nghệ này bao gồm hai loại chính: sạc tĩnh (chỉ khi xe dừng) và sạc động (trong khi xe di chuyển). Ưu điểm nổi bật của WPT là loại bỏ phích cắm vật lý, tăng tính tiện lợi và an toàn. Theo tiêu chuẩn SAE J2954, sạc không dây cho xe điện có công suất từ 3,7 kW đến 11 kW, tương thích với hầu hết các dòng xe hiện nay. Việc ứng dụng WPT trong tòa nhà hỗn hợp không chỉ nâng cao trải nghiệm người dùng mà còn tối ưu hóa không gian lắp đặt.

1.1. Nguyên lý hoạt động của hệ thống sạc không dây

Hệ thống sạc không dây hoạt động theo nguyên lý truyền năng lượng điện từ giữa hai cuộn dây: cuộn phát (trạm sạc) và cuộn thu (trên xe). Cuộn phát được cấp nguồn xoay chiều, tạo ra từ trường biến thiên nhờ dòng điện biến đổi. Từ trường này xuyên qua cuộn thu, sinh ra dòng điện cảm ứng theo định luật Faraday. Dòng điện sau đó được chỉnh lưu thành một chiều để sạc pin xe điện. Hiệu suất truyền tải phụ thuộc vào khoảng cách giữa hai cuộn dây, sự liên kết từ trường và tần số hoạt động. Các hệ thống tiên tiến sử dụng tần số cao (85 kHz) để giảm tổn thất năng lượng và tăng khoảng cách truyền tải.

1.2. Ứng dụng của sạc không dây trong tòa nhà hỗn hợp

Trong tòa nhà hỗn hợp, hệ thống sạc không dây có thể tích hợp tại bãi đỗ xe, gara hoặc khu vực dịch vụ. Việc lắp đặt các trạm sạc không dây tại đây giúp tối ưu hóa không gian sử dụng, loại bỏ nhu cầu về cáp điện truyền thống. Đặc biệt, công nghệ này phù hợp với các tòa nhà cao tầng có mật độ xe ra vào lớn. Ngoài ra, sạc không dây còn hỗ trợ quản lý năng lượng thông minh bằng cách điều phối công suất sạc theo thời gian thực, giảm tải cho lưới điện trong giờ cao điểm. Các tòa nhà thương mại có thể triển khai hệ thống này như một dịch vụ tiện ích cho khách hàng.

II. Phân tích nhu cầu và thách thức khi tích hợp sạc không dây

Tích hợp hệ thống sạc không dây vào tòa nhà hỗn hợp đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng về nhu cầu sử dụng, công suất lắp đặt và điều kiện hạ tầng điện. Nhu cầu sạc xe điện trong tòa nhà phụ thuộc vào lưu lượng xe ra vào, loại hình tòa nhà (văn phòng, căn hộ, khách sạn) và thời gian đỗ xe trung bình. Theo thống kê, mỗi xe điện cần công suất sạc từ 3,7 kW đến 7,4 kW, tương đương với phụ tải của 3-5 căn hộ tiêu chuẩn. Thách thức lớn nhất là chi phí đầu tư ban đầu cao, do yêu cầu lắp đặt cuộn dây phát, bộ điều khiển và hệ thống quản lý. Ngoài ra, khoảng cách truyền tải giới hạn (thường dưới 20 cm) đòi hỏi vị trí đỗ xe chính xác, gây khó khăn trong quản lý bãi đỗ. Vấn đề an toàn điện từ cũng cần được quan tâm, đặc biệt là ảnh hưởng đến sức khỏe con người và thiết bị điện tử nhạy cảm.

2.1. Đánh giá phụ tải điện khi lắp đặt sạc không dây

Phụ tải điện khi tích hợp sạc không dây vào tòa nhà hỗn hợp được xác định dựa trên số lượng xe tối đa có thể sạc đồng thời. Ví dụ, tòa nhà 20 tầng với 500 chỗ đỗ xe có thể cần 50 trạm sạc, tương đương công suất 185 kW đến 370 kW. Phụ tải này phải được tính toán trong tổng phụ tải tòa nhà, bao gồm chiếu sáng, điều hòa và các thiết bị khác. Hệ thống cần có khả năng điều tiết công suất linh hoạt để tránh quá tải lưới điện. Ngoài ra, phụ tải sạc không dây có hệ số công suất thấp (thường 0,7-0,8), đòi hỏi hệ thống bù công suất phản kháng để đảm bảo chất lượng điện năng.

2.2. Thách thức kỹ thuật trong triển khai

Triển khai sạc không dây gặp nhiều thách thức kỹ thuật như hiệu suất truyền tải thấp (80-90%), tổn thất nhiệt do từ trường và nhiễu sóng điện từ. Khoảng cách truyền tải giới hạn (dưới 20 cm) yêu cầu hệ thống định vị chính xác, thường sử dụng cảm biến hoặc camera. Ngoài ra, việc lắp đặt cuộn dây phát dưới sàn hoặc trên trần đòi hỏi kết cấu bền vững, chịu được trọng lượng xe. Hệ thống cũng cần tích hợp cơ chế an toàn như ngắt điện khi có vật cản hoặc xe không đúng vị trí. Chi phí bảo trì cao do yêu cầu kiểm tra định kỳ các thành phần điện từ.

III. Giải pháp thiết kế hệ thống sạc không dây tích hợp

Thiết kế hệ thống sạc không dây cho tòa nhà hỗn hợp bắt buộc phải tuân thủ tiêu chuẩn SAE J2954 và quy định quốc gia về an toàn điện. Giải pháp đề xuất bao gồm lắp đặt các trạm sạc không dây tại bãi đỗ xe tầng hầm hoặc tầng trệt, kết hợp với hệ thống quản lý năng lượng tòa nhà (BEMS). Cuộn dây phát được lắp đặt dưới sàn bãi đỗ, trong khi cuộn thu gắn dưới gầm xe. Hệ thống điều khiển tập trung điều phối công suất sạc theo thời gian thực, ưu tiên sạc vào giờ thấp điểm. Giải pháp cũng bao gồm lắp đặt tụ bù công suất phản kháng để cải thiện hệ số công suất. Việc tích hợp sạc không dây với hệ thống năng lượng tái tạo (như pin mặt trời) giúp giảm phụ tải lưới điện. Chi phí đầu tư có thể được bù đắp qua phí dịch vụ sạc hoặc tiết kiệm chi phí vận hành nhờ tối ưu hóa phụ tải.

3.1. Lựa chọn vị trí và cấu hình hệ thống

Vị trí lắp đặt trạm sạc không dây phụ thuộc vào lưu lượng xe và cấu trúc tòa nhà. Tại tầng hầm, các trạm sạc có thể được bố trí theo hàng dọc hoặc hàng ngang, tùy theo diện tích sàn. Khoảng cách giữa các trạm tối thiểu là 2 mét để tránh nhiễu từ trường. Cấu hình hệ thống bao gồm bộ phát (trạm sạc), bộ thu (trên xe), bộ điều khiển và hệ thống giám sát. Bộ phát cần có công suất phù hợp (7,4 kW hoặc 11 kW) và khả năng làm mát tốt. Hệ thống giám sát theo dõi tình trạng sạc, nhiệt độ và hiệu suất truyền tải. Việc lắp đặt cần tuân thủ quy định về an toàn cháy nổ, đặc biệt tại các khu vực có nguy cơ cao.

3.2. Tích hợp với hệ thống cung cấp điện tòa nhà

Hệ thống sạc không dây được tích hợp với hệ thống cung cấp điện tòa nhà thông qua tủ phân phối hạ áp. Cuộn dây phát được kết nối với tủ phân phối qua bộ biến tần, điều chỉnh tần số và công suất sạc. Hệ thống BEMS theo dõi phụ tải tòa nhà, điều phối công suất sạc để tránh quá tải. Các tụ bù công suất phản kháng được lắp đặt tại tủ phân phối để cải thiện hệ số công suất. Giải pháp cũng bao gồm lắp đặt bộ lưu trữ năng lượng (ESS) để lưu trữ năng lượng dư thừa từ hệ thống sạc, cung cấp khi cần thiết. Việc tích hợp với hệ thống năng lượng tái tạo giúp giảm phụ tải lưới điện và chi phí vận hành.

IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng

Công nghệ sạc không dây cho xe điện mang lại nhiều lợi ích về tiện ích, an toàn và tối ưu hóa không gian, đặc biệt phù hợp với tòa nhà hỗn hợp có mật độ xe cao. Việc tích hợp hệ thống này đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng về phụ tải, chi phí đầu tư và điều kiện hạ tầng. Mặc dù còn nhiều thách thức về kỹ thuật và chi phí, công nghệ sạc không dây đang phát triển nhanh chóng nhờ những ưu điểm vượt trội. Trong tương lai, việc áp dụng tiêu chuẩn toàn cầu, cải tiến hiệu suất truyền tải và giảm chi phí sẽ thúc đẩy ứng dụng rộng rãi. Đối với tòa nhà hỗn hợp, sạc không dây không chỉ là giải pháp sạc xe điện mà còn là xu hướng xây dựng tòa nhà thông minh, bền vững. Việc triển khai thí điểm tại các tòa nhà cao tầng sẽ là bước đệm quan trọng để hoàn thiện công nghệ này.

4.1. Lợi ích và hạn chế của giải pháp

Lợi ích chính của sạc không dây là loại bỏ phích cắm vật lý, tăng tính tiện lợi và an toàn cho người dùng. Hệ thống không yêu cầu người lái thao tác, giảm nguy cơ tai nạn do sạc điện. Ngoài ra, sạc không dây giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt, đặc biệt tại các tòa nhà cao tầng. Tuy nhiên, giải pháp còn hạn chế về hiệu suất truyền tải (80-90%), chi phí đầu tư cao và yêu cầu bảo trì thường xuyên. Khoảng cách truyền tải giới hạn cũng là một rào cản lớn, đòi hỏi vị trí đỗ xe chính xác. Việc triển khai cần xem xét kỹ lưỡng về điều kiện hạ tầng và nhu cầu sử dụng.

4.2. Khuyến nghị triển khai trong tương lai

Để triển khai thành công sạc không dây trong tòa nhà hỗn hợp, cần thực hiện các bước sau: (1) Khảo sát nhu cầu sạc xe điện và phụ tải tòa nhà; (2) Lựa chọn vị trí lắp đặt trạm sạc phù hợp; (3) Thiết kế hệ thống tích hợp với hạ tầng điện hiện có; (4) Lắp đặt hệ thống giám sát và quản lý năng lượng; (5) Đào tạo nhân viên vận hành và bảo trì. Chính phủ nên có chính sách hỗ trợ tài chính cho các dự án thí điểm, trong khi các nhà sản xuất cần cải tiến công nghệ để tăng hiệu suất và giảm chi phí. Việc hợp tác giữa các bên liên quan sẽ thúc đẩy ứng dụng rộng rãi sạc không dây, góp phần xây dựng hệ thống giao thông xanh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Đồ án tốt nghiệp thiết kế cung cấp điện cho tòa nhà hỗn hợp chuyên đề tìm hiểu về công nghệ sạc không dây cho xe điện

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN 1. Tổng quan về cung cấp điện tòa nhà 1. Mô tả công trình Hình 1.1: Tổng mặt bằng xây dựng Nhiệm vụ của đồ án là thiết kế cung cấp điện cho tòa nhà hỗn hợp, công trình có 17 tầng (không kể tầng hầm, tầng lửng và tầng áp mái); diện tích mỗi tầng là 1431 m 2; tầng hầm với diện tích 1624 m 2. Chiều cao trung bình mỗi tầng của tòa nhà là 3,6 m.

Chiều cao từ cốt nền tầng 1 lên đỉnh mái tầng thượng là H = 74 m. Cơ cấu công trình gồm: - 2 tầng hầm: khu để xe, kho, văn phòng làm việc, khu giặt là 3 Hình 1.2: Mặt bằng tầng hầm - Tầng 1: Nhà hàng ăn, bếp nấu Hình 1.3: Mặt bằng tầng 1 - Tầng 2 – 4: Nhà hàng tiệc cưới, bếp nấu Hình 1.4: Mặt bằng tầng 2 – 4 - Tầng 5: Phòng khách sạn, gym, bể bơi ngoài trời 4 Hình 1.5: Mặt bằng tầng 5 - Tầng 6 – 16: Phòng khách sạn Hình 1.6: Mặt bằng tầng 6 đến tầng16 - Tầng 17: Phòng massage, bể bơi bốn mùa, phòng Master Hình 1.7: Mặt bằng tầng 17 5 1. Yêu cầu cấp điện Hệ thống cung cấp điện cho tòa nhà phải đáp ứng đầy đủ các nhu cầu điện năng và phải đảm bảo độ tin cậy về cấp điện cho từng loại hộ dùng điện cụ thể Phương án cung cấp điện được coi là thỏa mãn khi đạt được những yêu cầu sau: + Độ tin cậy cấp điện: khả năng cấp điện liên tục cho các thiết bị điện, tùy thuộc vào tính chất quan trọng của các thiết bị. Người thiết kế cần có phương án cung cấp điện cho tòa nhà khi không có điện lưới, đảm bảo tòa nhà phải được cấp điện bằng 2 nguồn.

+ Chất lượng điện năng: Chất lượng điện năng rất quan trọng đối với những tòa nhà cao cấp đa chức năng… Chất lượng điện năng được đánh giá qua hai tiêu chí: - Tần số: Do cơ quan điều khiển hệ thống điện quốc gia điều chỉnh - Điện áp: Vấn đề cần phải quan tâm vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của thiết bị, vì vậy luôn phải đảm bảo độ chênh lệch điện áp nằm trong phạm vi ±5% Uđm + An toàn cung cấp điện: Hệ thống cung cấp điện phải được vận hành an toàn đối với con người và thiết bị. Người thiết kế phải chọn sơ đồ cung cấp điện hợp lý, rõ ràng để tránh được nhầm lẫn trong quá trình vận hành, các thiết bị được sử dụng phải đúng loại, đúng công suất với cấp điện áp và dòng điện làm việc + Tính kinh tế: Chỉ tiêu kinh tế được xét đến khi các chỉ tiêu kỹ thuật nêu trên được đảm bảo. Chỉ tiêu kinh tế được đánh giá thông qua: tổng vốn đầu tư, chi phí vận hành và thời gian thu hồi vốn. Việc đánh giá chỉ tiêu kinh tế phải được tính toán và so sánh tỷ mỉ giữa các phương án từ đó mới có thể lựa chọn được phương án tối ưu.

Tính toán phụ tải 1. Các hệ số và công thức tính toán phụ tải a, Các hệ số tính toán 6 Sự đa dạng của các điều kiện và đặc điểm của bài toán xác định phụ tải ứng với các mục đích khác nhau dẫn đến có nhiều phương pháp khác nhau trong việc tính toán phụ tải. Mặc dù đã có rất nhiều nghiên cứu xây dựng các phương pháp tính toán phụ tải, nhưng chưa thể nói được rằng bài toán này đã hoàn toàn được giải quyết Trong khuôn khổ đồ án, để tính toán sát với các công trình thực tế hiện nay và phù hợp quy chuẩn ta sẽ tham khảo thêm tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 9206-2012. Các định nghĩa trong tiêu chuẩn cũng có ý nghĩa tương tự các phần trình bày ở trên.

Theo đó thì công suất tính toán cho nhà ở và công trình công cộng được xác định theo số lượng và công suất của thiết bị điện dự kiến lắp đặt trong công trình, áp dụng hệ số sử dụng lớn nhất Ku, hệ số đồng thời Ks và hệ số yêu cầu Kyc. Trong đó: - Hệ số sử dụng lớn nhất Ku là tỉ số giữa công suất yêu cầu lớn nhất P yc với công suất điện định mức Pđm của mỗi thiết bị tiêu thụ điện. Hệ số này cần được áp dụng cho từng tải riêng biệt, nhất là cho các động cơ vì chúng ít khi chạy đầy tải: (1 - Hệ số đồng thời Ks được dùng để tính toán của một nhóm thiết bị điện. Hệ số đồng thời Ks của nhóm thiết bị điện là tỉ số giữa công suất tính toán P ttƩ của nhóm thiết bị điện với tổng công suất yêu cầu của từng thiết bị điện ƩPyci trong nhóm đó: (1 - Hệ số yêu cầu Kyc của nhóm thiết bị điện là tỉ số giữa công suất tính toán của nhóm thiết bị điện với công suất đặt của nhóm thiết bị điện đó: (1 Giá trị của các hệ số trên được tham khảo tại tài liệu tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 9206:2012 và tài liệu hướng dẫn thiết kế “Electrical Instalation Guide 2009”.

7 b, Các công thức tính toán phụ tải khối căn hộ + Công suất phụ tải chiếu sáng được xác định theo mục 5.2(a) TCVN 9206- 2012: (1 Trong đó: Kyc – Hệ số yêu cầu đối với phụ tải chiếu sáng trong công trình, ta lấy Kyc = 1; Pdi – Công suất điện định mức của bộ đèn thứ i; + Công suất tính toán đối với các ổ cắm điện P oc Được xác định theo mục 5.3(b) Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 9206-2012: khi không có số liệu cụ thể về thiết bị điện sử dụng ổ cắm hoặc ứng dụng cụ thể của ổ cắm thì công suất mạch ổ cắm được xác định như sau: Đối với nhà làm việc, trụ sở, văn phòng công suất phụ tải từ các ổ cắm điện phải được tính toán với suất phụ tải không nhỏ hơn 25VA/m 2 sàn, xem điều 220.14 tiêu chuẩn NEC 2008 + Công suất tính toán của phụ tải khối căn hộ được xác định theo công thức: (1 Trong đó: Ks – Hệ số đồng thời của phụ tải khối căn hộ, được xác định theo Bảng Pchi – Công suất tính toán (kW) của căn hộ thứ i; n – Số căn hộ trong tòa nhà; Bảng 1.1: Hệ số đồng thời trong nhà tập thể, chung cư STT Số hộ tiêu thụ Hệ số đồng thời 1 2 đến 4 1 2 5 đến 9 0,78 8 STT Số hộ tiêu thụ Hệ số đồng thời 3 10 đến 14 0,63 4 15 đến 19 0,53 5 20 đến 24 0,49 6 25 đến 29 0,46 7 30 đến 34 0,44 8 35 đến 39 0,42 9 40 đến 49 0,41 10 50 hoặc lớn hơn 0,4 c, Các công thức tính toán phụ tải động lực + Công suất tính toán của phụ tải động lực trong công trình được tính như sau: (1 Trong đó: PDL – Công suất tính toán của phụ tải động lực (kW); PTM – Công suất tính toán của nhóm phụ tải thang máy trong công trình (kW); PBT – Công suất tính toán của nhóm phụ tải bơm nước, thông gió trong công trình (kW); PĐH – Công suất tính toán của phụ tải điều hòa trung tâm hoặc bán trung tâm trong công trình (kW); + Công suất tính toán của nhóm phụ tải bơm nước, thông gió (động cơ bơm nước, quạt thông gió và các thiết bị khác) được xác định theo biểu thức sau: (1 Trong đó: Kyc – Hệ số sử dụng lớn nhất của nhóm phụ tải theo Bảng n – Số động cơ 9 Pbti – Công suất định mức của động cơ bơm nước, quạt thông gió thứ i (kW) Bảng 1.2: Hệ số yêu cầu Kyc của nhóm phụ tải bơm nước, thông gió Số lượng Số lượng Số lượng Kyc Kyc Kyc động cơ động cơ động cơ 2 1 (0,8) 8 0,75 20 0,65 3 0,9 (0,75) 10 0,7 30 0,6 5 0,8 (0,7) 15 0,65 50 0,55 + Công suất tính toán của nhóm phụ tải thang máy được tính theo công thức: (1 Trong đó: PTM – Công suất tính toán (kW) của nhóm phụ tải thang máy; Pni – Công suất điện định mức (kW) của động cơ kéo thang máy thứ i; Pgi – Công suất (kW) tiêu thụ của các khí cụ điều khiển và các đèn điện trong thang máy thứ i, nếu không có số liệu cụ thể có thể lấy giá trị Pgi = 0,1. Pvi – Hệ số gián đoạn của động cơ điện theo lí lịch thang máy thứ i nếu không có số liệu cụ thể có thể lấy giá trị của Pvi = 1. Kyc – Hệ số yêu cầu của nhóm phụ tải thang máy với nhà cao tầng xác định theo bảng sau Bảng 1.3: Hệ số yêu cầu Kyc của thang máy trong các công trình nhà ở Hệ số yêu cầu khi số lượng thang máy bằng Sô tầng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 15 20 6 đến 7 1 0,85 0,7 0,55 0,55 0,45 0,45 0,42 0,4 0,38 0,3 0,27 8-9 1 0,9 0,75 0,65 0,65 0,55 0,5 0,45 0,42 0,4 0,33 0,33 10-11 _ 0,95 0,8 0,7 0,63 0,56 0,52 0,48 0,45 0,42 0,35 0,31 10 Hệ số yêu cầu khi số lượng thang máy bằng Sô tầng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 15 20 12-13 _ 1 0,85 0,73 0,65 0,58 0,55 0,6 0,47 0,44 0,38 0,34 14-15 _ 1 0,97 0,85 0,75 0,7 0,66 0,6 0,58 0,56 0,43 0,37 16-17 _ 1 1 0,9 0,8 0,75 0,7 0,65 0,6 0,55 0,47 0,4 18-19 _ _ 1 1 0,9 0,8 0,75 0,7 0,67 0,63 0,52 0,45 20-24 _ _ 1 1 0,95 0,85 0,8 0,75 0,7 0,66 0,54 0,47 25-30 _ _ 1 1 1 1 0,9 0,85 0,8 0,75 0,62 0,53 31-40 _ _ 1 1 1 1 0,93 0,87 0,82 0,78 0,64 0,55 + Công suất tính toán (kW) của điều hòa trung tâm hoặc bán trung tâm: Công suất tính toán của phụ tải điều hòa trung tâm hoặc bán trung tâm sẽ được tính toán quy đổi từ yêu cầu công suất trao đổi nhiệt của hệ thống điều hòa trung tâm hoặc bán trung tâm và các thiết bị tiêu thụ điện khác của hệ thống. (1 Trong đó: PTDN – Công suất trao đổi nhiệt của hệ thống điều hòa (BTU, Hp) Kqd – Hệ số quy đổi từ công suất trao đổi nhiệt sang công suất điện (1BTU = 0,09W; 1Hp = 0,736kW) η – Hiệu suất làm việc của hệ thống điều hòa tra bảng 1 TCVN 7830-2015 Pnci – Công suất yêu cầu của các thiết bị tiêu thụ điện khác của hệ thống điều hòa Với công trình đang thiết kế, công suất hệ thống điều hòa trung tâm được cho dưới dạng công suất đặt nên ta không sử dụng công thức này.

Ta sẽ sử dụng phương pháp hệ số yêu cầu và công suất đặt để tính toán cho các phụ tải điều hòa không khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ