Đồ án tốt nghiệp thi công và điều khiển mô hình phân loại và sắp xếp phôi vào hộp ứng dụng xử lý ảnh và plc s71200

Đồ án tốt nghiệp trình bày quy trình thi công và điều khiển mô hình phân loại, sắp xếp phôi ứng dụng xử lý ảnh và PLC S7-1200, hiệu quả trong công nghiệp.

2024

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Mục tiêu đề tài

1.2. Phương pháp nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan hệ thống phân loại sản phẩm sử dụng xử lý ảnh

2.1.1. Giới thiệu hệ thống phân loại sản phẩm sử dụng xử lý ảnh

2.1.2. Quy trình hoạt động của hệ thống

2.1.3. Ứng dụng của xử lý ảnh trong sản xuất công nghiệp

2.2. Các phương pháp và thuật toán xử lý ảnh

2.2.1. Các kỹ thuật nâng cao chất lượng hình ảnh

2.2.2. Phương pháp phát hiện biên

2.2.3. Phân đoạn ảnh

2.3. Giới thiệu PLC Siemens S7-1200

2.3.1. Giới thiệu chung

2.3.2. Những đặc điểm của PLC S7 – 1200

2.3.3. Ứng dụng PLC trong thực tế

2.4. Nguyên lý hoạt động

2.4.1. Phương pháp điều khiển

2.5. Cơ cấu gắp vật XYZ và động cơ bước

2.5.1. Nguyên lý hoạt động của động cơ bước

2.5.2. Phương pháp điều khiển động cơ bước

2.6. Cảm biến hồng ngoại

2.6.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

2.7. Van điện và xy lanh khí nén

2.7.1. Cấu tạo và nguyên lý

2.8. Ngôn ngữ python và thư viện Opencv

2.8.1. Ngôn ngữ python

2.8.2. Thư viện Opencv

2.9. Giới thiệu phần mềm TIA PORTAL

2.10. Phương pháp phân loại theo hình dạng

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ

3.1. Thiết kế phần cơ khí

3.1.1. Yêu cầu thiết kế

3.1.2. Thiết kế bộ khung đỡ

3.1.3. Thiết kế cơ cấu XYZ

3.1.4. Thiết kế cơ cấu cấp phôi

3.1.5. Tính toán vị trí cảm biến và xy lanh

3.2. Thiết kế phần điện

3.2.1. Yêu cầu thiết kế

3.2.2. Thiết kế sơ đồ khối hệ thống

3.2.3. Lựa chọn chọn thiết bị cho từng khối

3.2.4. Điện áp hoạt động: 220v

3.2.5. Điện áp hoạt động: 24v

3.2.6. Sơ đồ kết nối toàn mạch

3.3. Thiết kế lưu đồ điều khiển của hệ thống

3.3.1. Yêu cầu thiết kế

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. Thi công cơ khí

4.1.1. Thi công phần đế

4.1.2. Thi công phần băng tải và cơ cấu XYZ

4.1.3. Thi công phần xy lanh và cảm biến

4.1.4. Thi công bộ phận cấp phôi

4.2. Thi công phần điện

4.3. Thi công giao diện giám sát điều khiển

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ, NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

5.1. Kết quả nghiên cứu

5.1.1. Kết quả chương trình xử lý ảnh

5.1.2. Kết quả chương trình PLC

5.2. Kết quả thi công cơ khí

5.3. Kết quả thi công phần điện

5.4. Kết quả giao diện giám sát và điều khiển

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Kết luận

6.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Đồ án tốt nghiệp

Đồ án tốt nghiệp này tập trung vào việc thiết kế và điều khiển một mô hình phân loại và sắp xếp phôi vào hộp, ứng dụng công nghệ xử lý ảnhPLC S7-1200. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống tự động hóa có khả năng phân loại phôi dựa trên hình dạng và sắp xếp chúng vào các vị trí phù hợp. Hệ thống này được thiết kế để tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu sự can thiệp của con người và nâng cao độ chính xác trong phân loại phôi.

1.1 Thi công mô hình

Quá trình thi công mô hình bao gồm việc xây dựng phần cứng và tích hợp các thiết bị như băng tải, cơ cấu gắp XYZ, và hệ thống khí nén. Mô hình được thiết kế với kích thước cụ thể (120x60x70 cm) để đảm bảo phù hợp với quy mô sản xuất nhỏ. Các bước thi công bao gồm lắp đặt bộ khung đỡ, cơ cấu truyền động, và hệ thống cảm biến để đảm bảo hoạt động chính xác của mô hình.

1.2 Điều khiển mô hình

Hệ thống điều khiển mô hình được thực hiện thông qua PLC S7-1200, một thiết bị điều khiển lập trình phổ biến trong công nghiệp. PLC này được lập trình để điều khiển các động cơ bước, băng tải, và cơ cấu gắp XYZ. Ngoài ra, hệ thống còn tích hợp phần mềm xử lý ảnh để phân loại phôi dựa trên hình dạng, sử dụng thư viện OpenCV và ngôn ngữ Python.

II. Phân loại và sắp xếp phôi

Hệ thống phân loại phôisắp xếp phôi được thiết kế để nhận diện và phân loại các phôi dựa trên hình dạng và màu sắc. Phôi được đưa vào hệ thống thông qua băng tải, sau đó camera chụp ảnh và phần mềm xử lý ảnh sẽ phân tích để xác định loại phôi. Phôi đạt chuẩn sẽ được sắp xếp vào hộp, trong khi phôi không đạt chuẩn sẽ được loại bỏ.

2.1 Xử lý ảnh

Công nghệ xử lý ảnh được sử dụng để phân loại phôi dựa trên hình dạng và màu sắc. Phần mềm xử lý ảnh sử dụng các thuật toán như phát hiện biên, phân đoạn ảnh, và trích xuất đặc trưng để nhận diện phôi. Các bước xử lý ảnh bao gồm tiền xử lý, phân đoạn, và nhận dạng, đảm bảo độ chính xác cao trong việc phân loại phôi.

2.2 Ứng dụng PLC S7 1200

PLC S7-1200 được sử dụng để điều khiển toàn bộ hệ thống, bao gồm các động cơ bước, băng tải, và cơ cấu gắp XYZ. PLC này được lập trình để thực hiện các lệnh điều khiển dựa trên tín hiệu từ cảm biến và phần mềm xử lý ảnh. Việc sử dụng PLC giúp hệ thống hoạt động ổn định và dễ dàng bảo trì.

III. Hệ thống tự động hóa công nghiệp

Hệ thống này là một ví dụ điển hình của tự động hóa công nghiệp, ứng dụng công nghệ xử lý ảnhPLC để tối ưu hóa quy trình sản xuất. Hệ thống không chỉ giúp tăng năng suất mà còn đảm bảo độ chính xác cao trong việc phân loại và sắp xếp phôi. Đây là một giải pháp hiệu quả cho các nhà máy sản xuất quy mô nhỏ và vừa.

3.1 Hệ thống phân loại tự động

Hệ thống phân loại tự động được thiết kế để nhận diện và phân loại phôi dựa trên hình dạng và màu sắc. Hệ thống này sử dụng camera công nghiệp và phần mềm xử lý ảnh để phân tích phôi, sau đó điều khiển cơ cấu gắp XYZ để sắp xếp phôi vào các vị trí phù hợp. Độ chính xác của hệ thống đạt trên 90%, đáp ứng yêu cầu của quy trình sản xuất.

3.2 Hệ thống sắp xếp tự động

Hệ thống sắp xếp tự động được tích hợp với hệ thống phân loại để đưa các phôi đạt chuẩn vào hộp. Cơ cấu gắp XYZ được điều khiển bởi PLC để di chuyển phôi đến các vị trí cụ thể. Hệ thống này giúp tối ưu hóa quy trình sắp xếp, giảm thiểu thời gian và công sức của con người.

10/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề: Trong ngành sản xuất, phân loại phôi là một công đoạn quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Phương pháp phân loại phôi truyền thống thường dựa vào sức người, dẫn đến độ chính xác thấp, hiệu suất thấp và tốn nhiều thời gian. Để khắc phục những hạn chế này, việc sử dụng công nghệ tự động hóa và xử lý ảnh trong phân loại phôi đang trở nên phổ biến. Hệ thống phân loại phôi dựa trên PLC và xử lý ảnh có thể cải thiện đáng kể độ chính xác, hiệu suất và tính nhất quán của quá trình phân loại.

Theo số liệu thống kê của Hiệp hội Tự động hóa Quốc tế (ISA), việc triển khai hệ thống phân loại phôi tự động bằng PLC và xử lý ảnh đã mang lại những lợi ích đáng kể: − Tăng độ chính xác phân loại lên đến 99%, giảm đáng kể tỷ lệ lỗi. − Tăng năng suất lên 30-50%, giải phóng sức lao động cho các nhiệm vụ có giá trị gia tăng hơn. − Giảm chi phí vận hành và bảo trì lên đến 20%, nhờ vào khả năng tự động hóa và giám sát của PLC. − Cải thiện chất lượng sản phẩm, do phân loại chính xác và loại bỏ các phôi lỗi.

Đề tài nghiên cứu này nhằm mục đích phát triển một hệ thống phân loại phôi tự động sử dụng PLC và xử lý ảnh. Hệ thống này sẽ sử dụng camera để chụp ảnh phôi, sau đó sử dụng các thuật toán xử lý ảnh để trích xuất các đặc điểm của phôi. Các đặc điểm này sẽ được sử dụng để phân loại phôi vào các loại khác nhau. Hệ thống phân loại phôi tự động dựa trên PLC và xử lý ảnh có nhiều ứng dụng trong ngành sản xuất, chẳng hạn như: − Phân loại phôi theo kích thước, hình dạng và màu sắc − Phát hiện các khuyết tật trên phôi − Phân loại phôi theo chất liệu 1 1.2 Mục tiêu đề tài: Nghiên cứu và thiết kế hệ thống hoàn chỉnh có thể kiểm tra phân loại được hình dạng của phôi đạt chuẩn và không đạt chuẩn đồng thời sắp xếp phôi đạt chuẩn vào thùng và sau đó đưa tới công đoạn tiếp theo.

Cùng với việc gắp, hút, đẩy và sắp xếp các sản phẩm đạt chuẩn để dễ dàng di chuyển vào các giai đoạn vận chuyển hay bốc vác dễ dàng hơn. Mục tiêu ban đầu đề ra: − Mô hình kiểm tra, phân loại đạt độ chính xác tối thiểu 90%. − Sản phẩm sau khi kiểm tra phải được sắp xếp gọn gàng vào đúng vị trí, đúng số lượng, độ chính xác mong muốn 85%. − Sử dụng những thiết bị chuẩn công nghiệp.

− Mô hình phải an toàn, dễ sử dụng.3 Phương pháp nghiên cứu: Tham khảo các hệ thống phân loại sản phẩm ở ngoài thị trường cũng như ý kiến của giáo viên hướng dẫn nhóm chúng em đã có những cải tiến và lựa chọn các thiết bị phù hợp để tạo ra một mô hình nhỏ có thể tối ưu lại các công đoạn kiểm tra khác nhau.4 Phạm vi nghiên cứu đề tài: Vì đề tài này thiết kế kiểm tra phôi có khối lượng và kích thước nhỏ, nên khối lượng vật có trọng lượng nhỏ , chiều dài ngắn và chiều cao thấp. Hệ thống chỉ nhận dạng những sản phẩm đạt chuẩn là khối lập phương màu đỏ, chỉ xử lý ảnh của 1 mặt của vật. Mô hình được xây dựng để mô phỏng lại một trong những công đoạn của quy trình sản xuất ra một sản phẩm hoàn chỉnh. Sai số hệ thống chỉ được xác định bằng phương pháp chạy thực tế và thống kê với quy mô nhỏ.

2 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Tổng quan hệ thống phân loại sản phẩm sử dụng xử lý ảnh: 2.1 Giới thiệu hệ thống phân loại sản phẩm sử dụng xử lý ảnh: Trong bối cảnh công nghiệp 4.0 và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, hệ thống phân loại sản phẩm sử dụng xử lý ảnh đã trở thành một giải pháp quan trọng và hiệu quả cho nhiều ngành sản xuất và dịch vụ. Công nghệ xử lý ảnh giúp tự động hóa quy trình phân loại, nâng cao độ chính xác và hiệu suất làm việc, đồng thời giảm thiểu sự can thiệp của con người và chi phí vận hành. Hệ thống này sử dụng các camera và phần mềm phân tích hình ảnh để nhận diện và phân loại sản phẩm dựa trên các đặc trưng như hình dạng, màu sắc, kích thước và các tiêu chí khác. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra.

Các thành phần chính của hệ thống phân loại sản phẩm sử dụng xử lý ảnh: − Camera công nghiệp: + Camera công nghiệp có độ phân giải cao được lắp đặt tại các vị trí trong dây chuyền sản xuất để chụp ảnh sản phẩm khi chúng di chuyển. + Hệ thống đèn chiếu sáng đi kèm để đảm bảo hình ảnh thu được rõ ràng và chính xác, giảm thiểu nhiễu và bóng. − Bộ xử lý ảnh: + Được trang bị các thuật toán xử lý ảnh tiên tiến, bộ xử lý ảnh thực hiện các bước như tiền xử lý (lọc nhiễu, cân bằng sáng), phát hiện đối tượng và trích xuất đặc trưng. + Những đặc trưng này có thể bao gồm hình dạng, màu sắc, kích thước, kết cấu bề mặt, và các dấu hiệu nhận dạng khác.

− Phần mềm phân loại: + Sử dụng các mô hình học máy như mạng nơ-ron nhân tạo (ANN), học sâu (Deep Learning) và các thuật toán truyền thống khác như k-NN, SVM. + Phần mềm này phân tích các đặc trưng đã trích xuất và phân loại sản phẩm theo các tiêu chí đã định sẵn. 3 − Bộ điều khiển và cơ cấu chấp hành: + Điều khiển các cơ cấu cơ khí như băng chuyền, tay robot để di chuyển sản phẩm đến các khu vực phân loại tương ứng. + Tích hợp với hệ thống quản lý sản xuất (MES) để cập nhật thông tin trạng thái và vị trí của sản phẩm.2 Quy trình hoạt động của hệ thống: Hình dưới đây mô tả các bước cơ bản trong xử lý ảnh.

1 Các bước cơ bản trong xử lý ảnh [4] Sơ đồ này bao gồm các thành phần sau: ➢ Ảnh đầu vào (Image Accquisition): Ảnh đầu vào là quá trình thu thập hình ảnh từ thế giới thực bằng các thiết bị như máy ảnh, máy quét hoặc cảm biến hình ảnh. Ảnh đầu vào có thể ở nhiều định dạng khác nhau, bao gồm ảnh màu, ảnh đen trắng, ảnh hồng ngoại và ảnh đa phổ. Các yếu tố chính cần xem xét trong quá trình thu thập ảnh đầu vào bao gồm: − Độ phân giải: Độ phân giải của hình ảnh xác định mức độ chi tiết có thể nhìn thấy trong hình ảnh. Độ phân giải cao hơn dẫn đến hình ảnh chi tiết hơn, nhưng cũng tạo ra tệp lớn hơn.

− Độ sâu bit: Độ sâu bit của hình ảnh xác định số lượng màu có thể được biểu diễn trong hình ảnh. Độ sâu bit cao hơn dẫn đến hình ảnh có màu sắc phong phú hơn, nhưng cũng tạo ra tệp lớn hơn. 4 − Độ nhiễu: Độ nhiễu là sự biến dạng không mong muốn trong hình ảnh có thể do nhiều yếu tố gây ra, chẳng hạn như ánh sáng yếu hoặc cảm biến bị lỗi. Độ nhiễu có thể làm giảm chất lượng hình ảnh và gây khó khăn cho việc xử lý hình ảnh.

− Độ méo: Độ méo là sự biến dạng trong hình ảnh do ống kính máy ảnh hoặc các yếu tố khác gây ra. Độ méo có thể làm cho các đường thẳng xuất hiện cong hoặc các đối tượng xuất hiện bị bóp méo. ➢ Tiền xử lý (Image Processing): Tiền xử lý là bước đầu tiên trong xử lý ảnh và liên quan đến việc chuẩn bị hình ảnh để phân tích và xử lý tiếp theo. Các kỹ thuật tiền xử lý phổ biến bao gồm: − Loại bỏ nhiễu: Nhiễu là thông tin không mong muốn trong ảnh có thể làm giảm chất lượng ảnh.

Các kỹ thuật loại bỏ nhiễu nhằm mục đích loại bỏ nhiễu khỏi ảnh mà không làm mất thông tin quan trọng. − Điều chỉnh độ tương phản và độ sáng: Độ tương phản và độ sáng của ảnh có thể ảnh hưởng đến khả năng hiển thị của các đặc điểm trong ảnh. Các kỹ thuật điều chỉnh độ tương phản và độ sáng nhằm mục đích tối ưu hóa độ tương phản và độ sáng của ảnh để cải thiện khả năng hiển thị. − Cắt và thay đổi kích thước hình ảnh: Cắt và thay đổi kích thước hình ảnh liên quan đến việc loại bỏ các phần không mong muốn của ảnh và thay đổi kích thước ảnh thành kích thước mong muốn.

− Chuyển đổi không gian màu: Chuyển đổi không gian màu liên quan đến việc chuyển đổi ảnh từ một không gian màu sang không gian màu khác. Các không gian màu phổ biến bao gồm RGB, HSV và YCbCr. ➢ Phân đoạn (Segmentation) hay phân vùng ảnh: Phân đoạn là quá trình chia một hình ảnh thành các vùng hoặc đối tượng riêng biệt. Phân đoạn giúp đơn giản hóa việc phân tích và xử lý hình ảnh bằng cách cô lập các đối tượng quan tâm.

Các kỹ thuật phân đoạn phổ biến bao gồm: − Phân đoạn ngưỡng: Phân đoạn ngưỡng là một kỹ thuật phân đoạn đơn giản liên quan đến việc phân tách ảnh thành các vùng dựa trên giá trị ngưỡng. − Phân đoạn vùng: Phân đoạn vùng là một kỹ thuật phân đoạn liên quan đến việc nhóm các pixel có giá trị tương tự lại với nhau để tạo thành các vùng. 5 − Phân đoạn dựa trên cạnh: Phân đoạn dựa trên cạnh là một kỹ thuật phân đoạn liên quan đến việc phát hiện các cạnh trong ảnh và sử dụng chúng để chia ảnh thành các vùng. ➢ Biểu diễn ảnh (Image Representation): Đây là phần sau phân đoạn chứa các điểm ảnh của vùng ảnh (ảnh đã phân đoạn) cộng với mã liên kết ở các vùng lân cận.

Việc biến đổi các số liệu này thành dạng thích hợp là cần thiết cho xử lý tiếp theo bằng máy tính.Việc chọn các tính chất để thể hiện ảnh gọi là trích chọn đặc trưng ( Feature Extraction) gắn với việc tách các đặc tính của ảnh dưới dạng các thông tin định lượng hoặc làm cơ sở để phân biệt lớp đối tượng này với lớp đối tượng khác trong phạm vi ảnh nhận được. ➢ Nhận dạng và nội suy ảnh (Image Recognition and Interpretation): Nhận dạng ảnh là quá trình xác định ảnh. Qúa trình này thường thu được bằng cách so sánh với mẫu chuẩn đã được học (hoặc lưu) từ trước. Nội suy là phán đoán theo ý nghĩa trên cơ sở nhận dạng.

Theo lý thuyết về nhận dạng, các mô hình toán học về ảnh được nhận dạng theo hai loại nhận dạng ảnh cơ bản: − Nhận dạng theo tham số. − Nhận dạng theo cấu trúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Đồ án tốt nghiệp với tiêu đề "Thi công và điều khiển mô hình phân loại, sắp xếp phôi ứng dụng xử lý ảnh và PLC S7-1200" mang đến cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng công nghệ xử lý ảnh và điều khiển tự động trong việc phân loại và sắp xếp phôi. Tài liệu này không chỉ trình bày quy trình thi công mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng PLC S7-1200 trong các hệ thống tự động hóa hiện đại. Độc giả sẽ được khám phá các phương pháp và kỹ thuật tiên tiến, từ đó nâng cao hiểu biết về cách thức tối ưu hóa quy trình sản xuất.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các phương pháp phân loại và sắp xếp dữ liệu, hãy tham khảo tài liệu xây dựng mô hình phân lớp với tập dữ liệu nhỏ dựa vào học tự giám sát. Bên cạnh đó, tài liệu so sánh hai phương pháp thu gọn tập huấn luyện rhc và naive ranking sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các kỹ thuật phân loại dữ liệu chuỗi thời gian. Cuối cùng, tài liệu nghiên cứu về các phương pháp học biểu diễn dữ liệu sẽ cung cấp thêm thông tin về cách thức biểu diễn và xử lý dữ liệu trong các hệ thống thông tin. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn tiếp tục khám phá và nâng cao kiến thức trong lĩnh vực này.