Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế sản xuất, máy công cụ là thiết bị nền tảng phục vụ chế tạo sản phẩm, máy móc và phụ tùng cho các ngành kinh tế. Tại Việt Nam, nhu cầu trang bị máy móc tự động hóa ngày càng gia tăng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn hội nhập. Tuy nhiên, phần lớn máy công cụ điều khiển số (CNC) trong nước đều phải nhập khẩu từ các quốc gia như Đức, Nhật Bản và Trung Quốc với giá thành rất cao. Các dòng máy CNC được thiết kế, chế tạo nội địa còn hạn chế về số lượng và phần lớn dừng lại ở mức độ thử nghiệm vận hành cơ bản. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài đồ án tốt nghiệp tập trung nghiên cứu, thiết kế và chế tạo mô hình máy CNC 3 trục nhằm tạo ra thiết bị có chi phí thấp, phục vụ nhu cầu đào tạo thực hành và nghiên cứu khoa học.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản như sau:
- Mục đích của đề tài:
- Chế tạo mô hình máy CNC 3 trục gia công vật liệu mềm.
- Gia công được các chi tiết có kích thước nhỏ.
- Nhiệm vụ của đề tài:
- Thiết kế cơ khí kết cấu máy CNC.
- Thi công phần cơ khí, chế tạo và lắp ráp hoàn thiện mô hình máy CNC.
- Hoàn thiện hệ thống để máy vận hành đạt yêu cầu kỹ thuật.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Máy công cụ điều khiển bằng chương trình số (máy phay CNC 3 trục).
- Phạm vi không gian gia công: Hành trình làm việc hữu ích theo các trục là 200 mm (trục X), 300 mm (trục Y) và 100 mm (trục Z); kích thước mặt bàn máy là 250 x 300 x 10 mm.
- Phạm vi vật liệu gia công: Thử nghiệm trên các vật liệu mềm gồm xốp, gỗ, nhựa mica và nhôm mỏng.
- Thời gian và địa điểm thực hiện: Đồ án hoàn thành vào tháng 07 năm 2023 tại Viện Kỹ thuật HUTECH, Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Ngô Hà Quang Thịnh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết cơ học máy công cụ, công nghệ gia công cắt gọt và kỹ thuật điều khiển số:
- Khung hệ tọa độ và quy chuẩn lập trình: Thiết lập hệ tọa độ Đề-các ba chiều $Oxyz$ theo quy tắc bàn tay phải, trong đó phôi được quy ước cố định và dụng cụ cắt thực hiện toàn bộ chuyển động tạo hình; trục $Oz$ trùng phương trục chính với chiều dương hướng ra xa chi tiết. Xác lập các điểm chuẩn gồm điểm gốc máy ($M$), điểm chuẩn máy ($R$), điểm gốc chi tiết/phôi ($W$), điểm gốc chương trình ($P$), điểm chuẩn gá dao ($T$) và điểm gá dao ($N$). Cấu trúc chương trình gia công và các ký tự địa chỉ tuân thủ quy chuẩn DIN 66025 (các lệnh chuyển động, chức năng phụ $M$, tốc độ chạy dao $F$, số vòng quay trục chính $S$, gọi dao $T$).
- Cơ cấu cơ khí và truyền động: Phân tích động học bộ truyền vít me đai ốc bi (tiếp xúc ma sát lăn, loại trừ khe hở dọc trục bằng tấm đệm hoặc lò xo) so với vít me đai ốc thường; hệ dẫn hướng thanh trượt tròn và con trượt tròn; cơ cấu đai răng và khớp nối mềm.
- Tính toán chế độ cắt phay: Áp dụng công thức tính toán lực cắt tiếp tuyến ($P_z$) và vận tốc cắt ($v$) theo tài liệu chuyên ngành của PGS. TS. Nguyễn Đắc Lộc và cộng sự:
- Thông số đầu vào: Tốc độ vòng quay trục chính lớn nhất $n_{max} = 12.000$ vòng/phút; tốc độ cắt lớn nhất $V_{max} = 2.000$ vòng/phút; đường kính dao phay ngón $D = 10$ mm (tương ứng bề rộng cắt $B = 10$ mm); số răng dao $Z = 4$; chiều sâu cắt lớn nhất $t = 5$ mm; hệ số an toàn bằng 2.
- Lượng chạy dao răng tính toán: $S_z = V_{max} / (Z \cdot n_{max}) = 2000 / (4 \cdot 12000) = 0,041$ mm/răng.
- Lực cắt tiếp tuyến xác định trên vật liệu nhôm (hệ số điều chỉnh chất lượng $k_{MP} = 1$; các hệ số $C_p = 68,2$; $x = 0,86$; $y = 0,72$; $u = 1$; $q = 0,86$; $w = 0$): $P_z = 67,17$ N.
- Chu kỳ bền của dao tính toán đạt $T = 40,13$ phút (với $C_v = 145$; $m = 0,37$; $x = 0,24$; $y = 0,26$; $u = 0,1$; $q = 0,44$; $p = 0,13$).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu tài liệu lý thuyết (về động cơ bước, động cơ servo, biến tần, truyền động cơ khí), phương pháp mô hình hóa hình học bằng phần mềm CAD/CAM (Mastercam, Powermill) và phương pháp thực nghiệm chế tạo, lắp ráp phần cứng, cấu hình mạch ghép nối tín hiệu và kiểm thử gia công thực tế.
Nguồn dữ liệu sử dụng gồm giáo trình công nghệ chế tạo máy, tài liệu tra cứu chế độ cắt gọt kim loại, tài liệu kỹ thuật của phần mềm điều khiển Mach3 và các thông số từ nhà sản xuất linh kiện cơ điện tử.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương mở đầu phân tích vai trò của máy công cụ trong sản xuất công nghiệp và thực trạng phụ thuộc vào máy nhập khẩu tại thị trường trong nước. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài nghiên cứu máy phay CNC 3 trục nhằm mục tiêu chế tạo thiết bị nội địa có chi phí hợp lý. Chương này công bố mục đích nghiên cứu, 3 nhiệm vụ chế tạo cụ thể, đối tượng nghiên cứu, phạm vi giới hạn của mô hình, phương pháp luận nghiên cứu và kết cấu tổng thể của đồ án tốt nghiệp gồm 6 chương.
Chương 2: Tổng quan giải pháp công nghệ
Nội dung chương này hệ thống hóa tình hình nghiên cứu máy CNC trên thế giới và tại Việt Nam, phân loại các dòng máy gia công truyền thống, phi truyền thống và biến dạng áp lực. Tác giả phân tích cấu trúc tổng thể của máy CNC gồm phần cơ khí (khung, đế, bàn máy, cụm trục chính, băng dẫn hướng, vít me bi) và phần điều khiển. Đi sâu vào phân loại hệ điều khiển số (NC, CNC, DNC, Adaptive Control, FMS, CIM), các phương thức nội suy (điểm - điểm, đường thẳng, biên dạng 2D, 2.5D, 3D, 4D, 5D), quy ước hệ trục tọa độ Đề-các và các điểm chuẩn gia công ($M, R, W, P, T, N$). Chương 2 trình bày bảng ký tự địa chỉ theo tiêu chuẩn DIN 66025 và thực hiện các bước tính toán động lực học xác định lực cắt tiếp tuyến $P_z = 67,17$ N và chu kỳ bền của dao phay $T = 40,13$ phút.
Chương 3: Phương pháp giải quyết
Chương 3 trình bày giải pháp thiết kế cơ khí và thiết kế hệ thống điện - điều khiển cho mô hình máy CNC 3 trục:
- Thiết kế cơ khí: Lựa chọn vật liệu nhôm định hình để chế tạo kết cấu khung máy nhằm tối ưu trọng lượng. Kích thước khung máy đạt chiều cao 455 mm, chiều dài 540 mm, chiều rộng 540 mm; kích thước bàn máy 250 x 300 x 10 mm. Hành trình dịch chuyển của cụm trục chính theo trục X là 200 mm, trục Y là 300 mm và trục Z là 100 mm. Bản vẽ lắp ráp tổng thể cơ khí xác định kích thước hoàn chỉnh: chiều cao 475,6 mm, chiều dài 589 mm, chiều rộng 589 mm.
- Thiết kế điện và điều khiển: Phân tích cấu tạo, nguyên lý cấp xung pha của động cơ bước (nam châm vĩnh cửu, biến từ trở, hỗn hợp, 2 pha). Lập bảng so sánh kỹ thuật giữa động cơ bước và động cơ servo để lựa chọn phương án dẫn động phù hợp cho hệ thống.
| Tiêu chí so sánh |
Động cơ bước (Stepper motor) |
Động cơ servo |
| Mạch driver |
Mạch đơn giản |
Mạch phức tạp, thường mua từ nhà sản xuất |
| Nhiễu và rung động |
Đáng kể |
Rất ít |
| Tốc độ làm việc |
Trung bình (2.000 - 4.000 vòng/phút) |
Nhanh (3.000 - 5.000 vòng/phút) |
| Hiện tượng trượt bước |
Xảy ra khi tải quá lớn |
Khó xảy ra |
| Phương pháp điều khiển |
Vòng hở (không có encoder phản hồi) |
Vòng kín (có encoder phản hồi) |
| Độ phân giải góc quay |
2 pha PM: 7,5° (48 ppr); 2 pha HB: 1,9° (400 ppr); 5 pha HB: 0,1° |
Phụ thuộc độ phân giải của encoder |
Căn cứ vào yêu cầu chỉ gia công vật liệu mềm và tối ưu chi phí, tác giả lựa chọn động cơ bước 2 pha điều khiển vòng hở cho cả 3 trục chuyển động. Hệ thống điện sử dụng bộ nguồn tổ ong 24V DC, mạch đệm giao tiếp BOB Mach3 USB/LPT, khớp nối mềm và động cơ trục chính (Spindle) kẹp dao qua đầu collet.
Chương 4: Giới thiệu phần mềm điều khiển
Chương 4 tập trung vào giải pháp phần mềm và quy trình xử lý dữ liệu gia công:
- Cấu hình phần mềm Mach3: Giới thiệu giao diện vận hành và các trang chức năng Program Run (Alt-1), MDI (Alt-2), Tool Path, Offsets, Settings; hộp thoại quản lý thông tin dao (Tool Information) và tiện ích mở rộng phay hốc tròn (Cam Function Addon - Cut a Circular Pocket).
- Giao tiếp phần cứng: Thiết lập ánh xạ chân tín hiệu điều khiển ra cổng LPT (chân Step/Dir), cấu hình bảng thông số số xung trên mỗi đơn vị dịch chuyển (steps per unit), cài đặt phím tắt di chuyển thủ công cho các trục và thiết lập giới hạn hành trình mềm bằng phần mềm (soft limits).
- Quy trình CAM: Hướng dẫn nhập bản vẽ thiết kế dạng DXF vào Mach3, thao tác lập trình đường chạy dao trên phần mềm Mastercam và Powermill, cài đặt chế độ cắt, thiết lập vùng chạy mô phỏng quỹ đạo dao và xuất file mã lệnh G-code gia công.
Chương 5: Thi công mô hình thực nghiệm và đánh giá kết quả
Chương 5 phản ánh kết quả chế tạo thực tế của mô hình:
- Chế tạo cơ khí: Lắp ráp hoàn chỉnh hệ khung nhôm định hình, hệ thống dẫn hướng thanh trượt tròn, cụm đỡ trục chính và cơ cấu truyền động đai - bánh răng cho các trục X, Y, Z.
- Thi công hệ thống điện: Bố trí và đấu nối tủ điện gồm các mạch driver điều khiển động cơ bước, mạch đệm tín hiệu CNC BOB Mach3, bộ nguồn tổ ong 24V và động cơ trục chính Spindle.
- Đánh giá thực nghiệm: Lập trình gia công và mô phỏng trên phần mềm Powermill; tiến hành gia công thử nghiệm mẫu trên vật liệu xốp để kiểm tra sự chuyển động nhịp nhàng giữa các trục và kiểm soát sai số; sau đó tiến hành gia công sản phẩm thực tế trên máy để đánh giá khả năng tạo hình chi tiết.
Chương 6: Kết luận và hướng phát triển của đề tài
Tác giả tổng kết toàn bộ quá trình nghiên cứu, khẳng định việc chế tạo thành công mô hình máy CNC 3 trục hoạt động ổn định với vật liệu mềm. Thẳng thắn thừa nhận các khiếm khuyết kỹ thuật chưa xử lý triệt để như hiện tượng dao động khi gia công, sự thiếu vắng cơ cấu thay dao tự động và hệ thống cấp phôi tự động. Từ đó, chương này đề xuất các phương hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cấp thiết bị.
Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật
Mô hình máy phay CNC 3 trục được thiết kế và triển khai đồng bộ giữa ba phân hệ: cơ khí, điện - điều khiển và phần mềm lập trình.
Về kiến trúc cơ khí, khung máy được định hình từ các thanh nhôm định hình chịu lực, tạo kết cấu dạng cổng chắc chắn. Kích thước tổng thể của máy sau lắp ráp là 589 mm (dài) x 589 mm (rộng) x 475,6 mm (cao). Bàn máy có kích thước 250 x 300 x 10 mm chịu tải trọng phôi và lực cắt trong quá trình gia công. Cụm truyền động tịnh tiến cho 3 trục được bố trí độc lập:
- Trục X: Cơ cấu chuyển động tịnh tiến cụm trục chính dọc theo thanh trượt tròn với hành trình 200 mm, truyền động bằng bộ truyền dây đai - bánh răng.
- Trục Y: Dẫn động bàn máy di chuyển tịnh tiến theo phương dọc với hành trình 300 mm qua bộ truyền đai răng.
- Trục Z: Điều khiển chuyển động nâng hạ lên xuống của cụm đầu trục chính với hành trình 100 mm.
Về kiến trúc điện và điều khiển, hệ thống điều khiển được thiết kế theo cấu trúc vòng hở (open-loop control). Máy tính điều khiển trung tâm cài đặt phần mềm Mach3, truyền phát các tín hiệu điều khiển xung bước (Step) và chiều quay (Direction) qua cổng máy in LPT hoặc mạch đệm giao tiếp CNC BOB Mach3 USB. Tín hiệu điều khiển được cách ly quang và chuyển tiếp đến các bộ Driver động cơ bước riêng biệt cho từng trục. Nguồn cung cấp toàn bộ hệ thống là bộ nguồn tổ ong biến đổi điện áp lưới thành nguồn một chiều 24V DC. Động cơ trục chính sử dụng động cơ Spindle tích hợp đầu kẹp collet kẹp dao phay ngón, được điều khiển tốc độ quay tối đa 12.000 vòng/phút.
Về quy trình phần mềm và kiểm thử, quy trình vận hành khép kín được triển khai qua các bước:
- Mô hình hóa hình học chi tiết gia công trên phần mềm CAD/CAM (Mastercam hoặc Powermill).
- Thiết lập thông số công nghệ (tốc độ $S$, bước tiến dao $F$, chiều sâu cắt $t$) và tạo quỹ đạo chạy dao.
- Xuất chương trình gia công sang định dạng mã G-code chuẩn DIN 66025.
- Nạp mã lệnh vào phần mềm điều khiển Mach3 trên máy tính, thực hiện rà gá lấy gốc tọa độ phôi ($W$) và gốc dao ($P$).
- Chạy mô phỏng quỹ đạo ảo trên màn hình Tool Path của Mach3.
- Vận hành máy cắt thử nghiệm thực tế trên phôi xốp để kiểm tra tính liên tục của quỹ đạo và hiệu chỉnh các cử hành trình phần mềm (soft limits) trước khi gia công chi tiết trên phôi vật liệu mềm.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm và giải pháp kỹ thuật cụ thể:
- Kết quả thực nghiệm:
- Chế tạo thành công mô hình máy CNC 3 trục hoàn chỉnh với kích thước cơ khí thực tế $589 \times 589 \times 475,6$ mm; vùng không gian làm việc đạt $200 \times 300 \times 100$ mm tương ứng với ba trục X, Y, Z.
- Hệ thống điều khiển điện tử kết nối thành công giữa máy tính cá nhân, phần mềm Mach3, mạch đệm giao tiếp BOB, bộ nguồn 24V, các driver và động cơ bước 2 pha, vận hành ăn khớp không xảy ra xung đột tín hiệu.
- Gia công thực nghiệm thành công mẫu chi tiết trên phôi xốp và phôi vật liệu mềm với biên dạng hình học chính xác theo đúng chương trình mô phỏng từ phần mềm Powermill và Mastercam.
- Giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất:
- Ứng dụng kết cấu khung nhôm định hình kết hợp truyền động đai răng và động cơ bước vòng hở giúp tối thiểu hóa chi phí chế tạo, loại bỏ sự phức tạp của các bộ mã hóa hồi tiếp encoder nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu gia công tải nhẹ.
- Sử dụng giải pháp điều khiển số qua phần mềm Mach3 trên máy tính kết hợp bo mạch đệm giao tiếp chuẩn, cho phép dễ dàng hiệu chỉnh tham số bước (steps per unit), giao diện trực quan và linh hoạt khi nhập dữ liệu gia công.
- Đóng góp tự nêu của đồ án: Đồ án cung cấp một mô hình thực nghiệm máy phay CNC 3 trục kích thước nhỏ hoàn chỉnh, được thiết kế và chế tạo ngay trong nước với giá thành thấp, đóng góp trực tiếp vào trang thiết bị học tập, phục vụ công tác giảng dạy thực hành và nghiên cứu khoa học cho sinh viên ngành Kỹ thuật Cơ điện tử.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài được tác giả ghi nhận bao gồm:
- Do thời gian thực hiện có hạn và kinh nghiệm chế tạo cơ khí chính xác của nhóm còn hạn chế, mô hình máy chưa triệt tiêu được hoàn toàn dao động và rung động trong quá trình cắt gọt, dẫn đến sai số gia công khi tải cắt biến thiên.
- Máy chưa được trang bị hệ thống thay dao tự động (Automatic Tool Changer - ATC); việc thay thế các mũi dao phay khác nhau vẫn phải thao tác thủ công và thiết lập lại điểm chuẩn gá dao.
- Mô hình chưa phát triển được hệ thống cấp phôi và tháo phôi tự động, quy trình gá đặt phôi hoàn toàn phụ thuộc vào người vận hành.
Hướng phát triển đề tài được tác giả đề xuất:
- Nghiên cứu gia cố và cải tiến kết cấu khung máy để nâng cao độ cứng vững, ổn định và khắc phục triệt để hiện tượng dao động khi máy vận hành ở tốc độ cao.
- Thiết kế, tích hợp cơ cấu thay dao tự động nhằm nâng cao tính linh hoạt và mức độ tự động hóa trong các chu trình gia công nhiều bước.
- Nghiên cứu chế tạo hệ thống cấp phôi tự động để khép kín chu trình gia công, hướng tới hoàn thiện mô hình trạm sản xuất tự động phục vụ đào tạo chuyên sâu.
Giá trị tham khảo
Báo cáo đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên các ngành Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Cơ khí, Tự động hóa đang thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp liên quan đến thiết kế máy công cụ mini, chế tạo máy phay CNC 3 trục hoặc hệ thống điều khiển số.
- Các giảng viên, kỹ thuật viên tại các xưởng thực hành cơ khí - điện tử cần tài liệu mẫu về quy trình thiết kế, chế tạo mô hình thiết bị đào tạo giá thành thấp.
Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong tài liệu gồm:
- Phương pháp và công thức tính toán thông số chế độ cắt, lực cắt tiếp tuyến ($P_z$) và công suất trục chính cho máy phay gia công vật liệu mềm (Chương 2).
- Bảng phân tích so sánh kỹ thuật giữa động cơ bước và động cơ servo làm căn cứ lựa chọn động cơ dẫn động (Chương 3).
- Quy trình thiết lập phần cứng, sơ đồ đấu nối mạch đệm BOB, cách cấu hình thông số truyền thông trên phần mềm Mach3 và quy trình xuất mã G-code từ phần mềm CAM (Chương 4 và Phụ lục).
Câu hỏi thường gặp
1. Không gian làm việc và kích thước tổng thể của mô hình máy CNC 3 trục là bao nhiêu?
Kích thước khung máy cơ sở là $455 \times 540 \times 540$ mm và kích thước sau khi lắp ráp hoàn chỉnh là $475,6 \times 589 \times 589$ mm; kích thước bàn gá phôi là $250 \times 300 \times 10$ mm. Phạm vi hành trình gia công hữu ích của 3 trục lần lượt là: trục X di chuyển 200 mm, trục Y di chuyển 300 mm và trục Z nâng hạ 100 mm.
2. Lý do nhóm tác giả lựa chọn động cơ bước thay vì động cơ servo cho các trục dẫn động?
Theo bảng phân tích so sánh ở Chương 3, động cơ servo tuy có tốc độ cao (3.000 - 5.000 vòng/phút) và điều khiển vòng kín qua encoder nhưng mạch driver rất phức tạp và chi phí cao. Trong khi đó, mô hình này chỉ gia công các vật liệu mềm (xốp, mica, gỗ, nhôm mỏng) phục vụ công tác đào tạo, nên động cơ bước với mạch driver đơn giản, giá thành thấp, khả năng giữ mô-men tốt ở dải tốc độ thấp và điều khiển vòng hở không cần encoder là giải pháp tối ưu và phù hợp với điều kiện thực tế.
3. Các thông số công nghệ nào được sử dụng để tính toán lực cắt của dao phay?
Tác giả áp dụng công thức của PGS. TS. Nguyễn Đắc Lộc và cộng sự với các thông số: tốc độ quay lớn nhất của trục chính $n_{max} = 12.000$ vòng/phút; tốc độ cắt lớn nhất $V_{max} = 2.000$ vòng/phút; đường kính dao phay $D = 10$ mm; số răng cắt $Z = 4$; chiều sâu cắt lớn nhất $t = 5$ mm; vật liệu gia công là nhôm ($k_{MP} = 1$). Kết quả tính được lượng chạy dao răng $S_z = 0,041$ mm/răng và lực cắt tiếp tuyến $P_z = 67,17$ N.
4. Hệ thống điều khiển của máy sử dụng phần mềm và giải pháp kết nối phần cứng nào?
Hệ thống sử dụng phần mềm Mach3 cài đặt trên máy tính làm trung tâm điều khiển và mô phỏng gia công. Dữ liệu lệnh được xuất qua cổng máy in LPT hoặc mạch đệm CNC BOB Mach3 USB để đưa tín hiệu xung (Step/Dir) đến các driver động cơ bước và biến tần điều khiển động cơ trục chính. Chương trình gia công G-code được lập trình và tạo quỹ đạo từ các phần mềm CAM như Mastercam và Powermill.
5. Tác giả tự đánh giá những chức năng tự động nào chưa hoàn thành trên mô hình?
Trong phần mở đầu và kết luận, nhóm tác giả thừa nhận do giới hạn về kiến thức thực tế và thời gian thực hiện nên chưa hoàn thiện được giải pháp ổn định dao động cơ học khi cắt, chưa tích hợp được hệ thống thay dao tự động (ATC) và chưa chế tạo được hệ thống cấp phôi tự động.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu, chế tạo và thiết kế máy CNC 3 trục" của sinh viên ngành Kỹ thuật Cơ điện tử, Viện Kỹ thuật HUTECH đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu thiết kế cơ khí, lắp ráp hệ thống điện và lập trình điều khiển. Thiết bị vận hành ổn định qua phần mềm Mach3, sử dụng động cơ bước dẫn động 3 trục và đã gia công thử nghiệm thành công trên các vật liệu mềm như xốp và mẫu vật liệu mềm. Mặc dù còn hạn chế về khả năng triệt tiêu dao động cũng như chưa tích hợp cơ cấu thay dao và cấp phôi tự động, công trình đã hiện thực hóa một mô hình máy công cụ CNC cỡ nhỏ có chi phí thấp, đáp ứng tốt nhu cầu học tập, nghiên cứu và thực hành kỹ thuật.