Đồ án tốt nghiệp: Xây dựng kịch bản kiểm thử ứng dụng di động

Hướng dẫn chi tiết thực hiện đồ án tốt nghiệp kiểm thử phần mềm ứng dụng. Cung cấp lý thuyết, quy trình và báo cáo mẫu tham khảo cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Đại Học Thành Đô

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

108
13
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

PHIẾU GIAO ĐỀ TÀI TỐT NGHIỆP

NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ, CHO ĐIỂM

DANH MỤC HÌNH VÀ BẢNG BIỂU

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ

1. CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ TỈNH ỦY VĨNH PHÚC

1.1. Đặc điểm địa hình:

1.2. Tài nguyên thiên nhiên:

2. CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ KIỂM THỬ PHẦN MỀM (CƠ SỞ LÝ THUYẾT)

2.1. Phân loại phần mềm.

2.2. Mục tiêu của kiểm thử phần mềm.

2.3. Quy trình phát triển phần mềm.

2.4. Các mô hình SEP.

2.5. Mô hình phát triển dựa trên kiểm thử (TDD).

2.6. Kiểm thử phần mềm và một số khái niệm liên quan

2.7. Kiểm thử phần mềm

2.8. Một số hái niệm liên quan

2.9. Quy trình kiểm thử phần mềm

2.10. Các cấp độ kiểm thử

2.11. Kiểm thử mức đơn vị

2.12. Kiểm thử tích hợp

2.13. Kiểm thử hồi quy

2.14. Kiểm thử chấp nhận sản phẩm

2.15. Kiểm thử mức hệ thống

2.16. Các kỹ thuật kiểm thử phần mềm

2.17. Nguyên tắc cơ bản kiểm thử phần mềm

2.18. Kỹ thuật kiểm thử hộp trắng (White-Box Testing)

2.19. Kỹ thuật kiểm thử hộp đen (Blac -Box Testing)

2.20. Kỹ thuật kiểm thử hộp Xám (Grey-Box Testing)

2.21. Nguyên tắc cơ bản kiểm thử phầm mềm

2.22. Kỹ thuật thiết kế Ca kiểm thử

2.23. Cấu trúc của Ca kiểm thử

2.24. Phân vùng tƣơng đƣơng

2.25. Phân tích giá trị biên

2.26. Tạo Bug report

2.27. Bug và Bug report

2.28. Cấu tr c một Bug report

2.29. Severity và Priority

3. CHƢƠNG 3: KIỂM THỬ TRÊN THIẾT BỊ DI ĐỘNG

3.1. Kiểm thử trên thiết bị di động

3.2. Các hái niệm cơ bản về ứng dụng di động

3.3. Phƣơng pháp iểm thử trên thiết bị di động

3.4. Các loại kiểm thử di động

3.5. Các đặc điểm của kiểm thử di động

4. CHƢƠNG 4: XÂY DỰNG KỊCH BẢN TEST ( TESTCASE CHO PHÒNG HỌP KHÔNG GIẤY TỈNH ỦY VĨNH PHÚC)

4.1. Phần 1: Giới thiệu về hệ thống phòng họp không giấy Tỉnh ủy Vĩnh Ph c.

4.2. Phòng họp không giấy là gì ?

4.3. Các tính năng của phòng họp không giấy.

4.4. Các chức năng của phòng họp không giấy.

4.5. Mô tả nghiệp vụ.

4.6. Phần 2: Kịch bản test cho các chức năng của phòng họp không giấy.

4.7. Đăng nhập phầm mềm.

4.8. Đăng xuất phần mềm.

4.9. Xem lịch cá nhân.

4.10. Xem lịch cơ quan.

4.11. Xem lịch lãnh đạo.

4.12. Cuộc họp đang diễn ra.

4.13. Cuộc họp đã ết th c.

4.14. Cuộc họp sắp tới.

4.15. Chuyển thƣ kí theo dõi.

4.16. Góp ý trƣớc cuộc họp.

4.17. Tham gia họp.

4.18. Quản lý hiển thị cá nhân.

4.19. Thiết lập âm thanh, hình ảnh.

4.20. Đề nghị phát biểu.

5. CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Tốt Nghiệp Kiểm Thử Phần Mềm Ứng Dụng

Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, đặc biệt là trong lĩnh vực phần mềm, việc kiểm thử phần mềm trở nên vô cùng quan trọng. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm trước khi đến tay người dùng. Kiểm thử phần mềm không chỉ đơn thuần là tìm kiếm lỗi mà còn là một quá trình liên tục, xuyên suốt, từ giai đoạn phát triển đến khi triển khai và bảo trì. Điều này giúp phần mềm đáp ứng các yêu cầu thiết kế và nhu cầu của người dùng. Tuy nhiên, việc kiểm thử phần mềm không hề dễ dàng. Độ phức tạp của phần mềm, giới hạn về thời gian và chi phí là những thách thức lớn. Dù các hoạt động đảm bảo chất lượng phần mềm ngày càng chặt chẽ, vẫn không thể loại bỏ hoàn toàn khả năng tồn tại lỗi. Lỗi có thể gây ra những thiệt hại khôn lường. Chính vì vậy, việc kiểm thử phần mềm cần được thực hiện một cách có hệ thống, với chiến lược phù hợp và kế hoạch chi tiết. Một trong những xu hướng phát triển mạnh mẽ hiện nay là các ứng dụng di động. Với sự phổ biến của điện thoại thông minh, nhu cầu sử dụng ứng dụng di động ngày càng tăng. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng và độ ổn định của các ứng dụng này. Việc kiểm thử phần mềm trên thiết bị di động trở thành một phần không thể thiếu trong quy trình phát triển ứng dụng. Cần đảm bảo ứng dụng hoạt động tốt trên nhiều nền tảng, thiết bị khác nhau. Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng kịch bản kiểm thử ứng dụng phòng họp không giấy Tỉnh ủy Vĩnh Phúc trên thiết bị di động" là một ví dụ điển hình cho sự cần thiết của kiểm thử trong thực tế. Đề tài này tập trung vào việc xây dựng các kịch bản kiểm thử chi tiết, nhằm phát hiện và khắc phục các lỗi có thể xảy ra trong ứng dụng. Trong quá trình thực hiện đồ án, các kiến thức về kiểm thử phần mềm, kỹ năng phân tích yêu cầu và thiết kế kịch bản kiểm thử được áp dụng một cách triệt để. Điều này giúp sinh viên có cái nhìn sâu sắc hơn về lĩnh vực kiểm thử và chuẩn bị tốt hơn cho công việc sau này. Kiểm thử phần mềm không chỉ là công việc của riêng tester mà còn là trách nhiệm của cả đội ngũ phát triển phần mềm. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên, từ lập trình viên đến tester, là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Mục tiêu cuối cùng của kiểm thử phần mềm là mang đến cho người dùng những sản phẩm tốt nhất, đáp ứng đầy đủ nhu cầu và mong đợi của họ.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Kiểm Thử Phần Mềm Trong Phát Triển Ứng Dụng

Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, kiểm thử phần mềm đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của các ứng dụng. Việc phát hiện và khắc phục lỗi sớm giúp giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí và nâng cao uy tín của sản phẩm. Một quy trình kiểm thử được thực hiện bài bản bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, từ kiểm thử đơn vị đến kiểm thử hệ thống, mỗi giai đoạn tập trung vào các khía cạnh cụ thể của phần mềm. Việc lựa chọn phương pháp kiểm thử phù hợp với từng loại ứng dụng và môi trường hoạt động là vô cùng quan trọng. Ví dụ, kiểm thử ứng dụng web sẽ khác với kiểm thử ứng dụng di động, do đặc thù của từng nền tảng. Ngoài ra, sự tham gia của người dùng cuối trong quá trình kiểm thử cũng giúp đảm bảo ứng dụng đáp ứng đúng nhu cầu và mong đợi của họ. Các công cụ hỗ trợ kiểm thử ngày càng đa dạng và mạnh mẽ, giúp tự động hóa nhiều công đoạn, tăng hiệu quả và giảm thiểu sai sót. Tuy nhiên, việc sử dụng công cụ cần đi đôi với kiến thức và kỹ năng chuyên môn của người kiểm thử, để đảm bảo kết quả kiểm thử chính xác và tin cậy. Trong tương lai, vai trò của kiểm thử phần mềm sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn, khi các ứng dụng ngày càng phức tạp và yêu cầu về chất lượng ngày càng cao.

1.2. Ứng Dụng Phòng Họp Không Giấy Bài Toán Kiểm Thử Thực Tế

Ứng dụng phòng họp không giấy là một ví dụ điển hình cho thấy tầm quan trọng của kiểm thử phần mềm trong thực tế. Ứng dụng này được sử dụng trong các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, nhằm số hóa quy trình tổ chức và quản lý cuộc họp. Việc kiểm thử ứng dụng này đòi hỏi sự chú trọng đặc biệt đến các yếu tố như tính bảo mật, độ ổn định và khả năng tương thích với nhiều thiết bị khác nhau. Các kịch bản kiểm thử cần bao gồm các tình huống sử dụng thực tế, như đăng nhập, xem lịch họp, tham gia cuộc họp trực tuyến, biểu quyết, chia sẻ tài liệu, v. Việc kiểm thử cần được thực hiện trên nhiều nền tảng và thiết bị khác nhau, để đảm bảo ứng dụng hoạt động tốt trong mọi điều kiện. Ngoài ra, cần chú trọng đến kiểm thử hiệu năng, để đảm bảo ứng dụng có thể đáp ứng được số lượng lớn người dùng đồng thời. Các công cụ kiểm thử tự động có thể giúp tăng hiệu quả và giảm thiểu sai sót trong quá trình kiểm thử. Tuy nhiên, việc sử dụng công cụ cần đi đôi với kiến thức và kỹ năng chuyên môn của người kiểm thử, để đảm bảo kết quả kiểm thử chính xác và tin cậy. Kiểm thử ứng dụng phòng họp không giấy là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên trong đội ngũ phát triển phần mềm. Mục tiêu cuối cùng là mang đến cho người dùng một ứng dụng an toàn, ổn định và dễ sử dụng.

II. Vấn Đề Thường Gặp Khi Kiểm Thử Ứng Dụng Phòng Họp

Kiểm thử ứng dụng phòng họp không giấy đối mặt với nhiều thách thức. Ứng dụng này thường được sử dụng trong môi trường quan trọng, đòi hỏi tính bảo mật và ổn định cao. Một số vấn đề thường gặp bao gồm: Lỗi liên quan đến tính năng đăng nhập và xác thực người dùng: Đảm bảo chỉ những người có quyền mới có thể truy cập vào ứng dụng. Lỗi liên quan đến quản lý và hiển thị lịch họp: Đảm bảo thông tin lịch họp chính xác, đầy đủ và dễ dàng truy cập. Lỗi liên quan đến tính năng họp trực tuyến: Đảm bảo chất lượng âm thanh, hình ảnh tốt, kết nối ổn định và không bị gián đoạn. Lỗi liên quan đến tính năng chia sẻ tài liệu: Đảm bảo tài liệu được chia sẻ an toàn, không bị lộ thông tin và dễ dàng truy cập. Lỗi liên quan đến tính năng biểu quyết: Đảm bảo quá trình biểu quyết công khai, minh bạch và kết quả chính xác. Lỗi liên quan đến tính năng quản lý người dùng: Đảm bảo việc thêm, xóa, sửa thông tin người dùng được thực hiện đúng quy trình. Lỗi liên quan đến hiệu năng: Đảm bảo ứng dụng hoạt động nhanh chóng, không bị chậm trễ khi có nhiều người dùng đồng thời. Lỗi liên quan đến bảo mật: Đảm bảo ứng dụng không bị tấn công, đánh cắp thông tin và bảo vệ dữ liệu người dùng. Ngoài ra, việc kiểm thử trên nhiều thiết bị và nền tảng khác nhau cũng là một thách thức lớn. Cần đảm bảo ứng dụng hoạt động tốt trên mọi thiết bị, từ máy tính để bàn đến điện thoại thông minh và máy tính bảng. Việc sử dụng các công cụ kiểm thử tự động có thể giúp giảm thiểu thời gian và công sức, nhưng vẫn cần sự giám sát và đánh giá của người kiểm thử có kinh nghiệm. Để giải quyết các vấn đề này, cần có một quy trình kiểm thử bài bản, với các kịch bản kiểm thử chi tiết và được thực hiện một cách nghiêm ngặt.

2.1. Thách Thức Bảo Mật Trong Kiểm Thử Ứng Dụng Phòng Họp Không Giấy

Trong bối cảnh các cuộc tấn công mạng ngày càng gia tăng, bảo mật là một trong những thách thức lớn nhất khi kiểm thử ứng dụng phòng họp không giấy. Ứng dụng này thường chứa đựng thông tin nhạy cảm, như tài liệu họp, thông tin cá nhân của người tham gia, v. Nếu không được bảo vệ cẩn thận, thông tin này có thể bị đánh cắp hoặc lợi dụng cho mục đích xấu. Để đảm bảo an ninh, cần thực hiện kiểm thử bảo mật một cách toàn diện, bao gồm: Kiểm thử xác thực và ủy quyền: Đảm bảo chỉ những người có quyền mới có thể truy cập vào ứng dụng và thực hiện các thao tác nhất định. Kiểm thử mã hóa dữ liệu: Đảm bảo dữ liệu được mã hóa khi truyền tải và lưu trữ, để ngăn chặn việc truy cập trái phép. Kiểm thử phòng chống tấn công SQL Injection, XSS: Đảm bảo ứng dụng không bị tấn công bằng các kỹ thuật này, có thể gây ra mất dữ liệu hoặc kiểm soát hệ thống. Kiểm thử lỗ hổng bảo mật: Sử dụng các công cụ kiểm thử tự động để phát hiện các lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn trong ứng dụng. Ngoài ra, cần tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế và thường xuyên cập nhật các bản vá bảo mật để đảm bảo an toàn cho ứng dụng. Việc nâng cao nhận thức về bảo mật cho người dùng cũng là một yếu tố quan trọng để giảm thiểu rủi ro.

2.2. Kiểm Thử Hiệu Năng Đảm Bảo Trải Nghiệm Mượt Mà Cho Người Dùng

Kiểm thử hiệu năng là một khía cạnh quan trọng khác khi kiểm thử ứng dụng phòng họp không giấy. Ứng dụng này thường được sử dụng trong các cuộc họp quan trọng, đòi hỏi tính ổn định và hiệu năng cao. Nếu ứng dụng hoạt động chậm chạp hoặc bị treo, có thể gây ra sự khó chịu cho người dùng và ảnh hưởng đến hiệu quả của cuộc họp. Để đảm bảo trải nghiệm mượt mà cho người dùng, cần thực hiện kiểm thử hiệu năng một cách kỹ lưỡng, bao gồm: Kiểm thử tải: Mô phỏng số lượng lớn người dùng đồng thời truy cập vào ứng dụng để đánh giá khả năng chịu tải của hệ thống. Kiểm thử stress: Đẩy hệ thống đến giới hạn để đánh giá khả năng phục hồi sau khi gặp sự cố. Kiểm thử độ ổn định: Đánh giá khả năng hoạt động ổn định của ứng dụng trong thời gian dài. Kiểm thử thời gian phản hồi: Đo thời gian phản hồi của ứng dụng đối với các thao tác của người dùng. Các công cụ kiểm thử hiệu năng tự động có thể giúp tăng hiệu quả và giảm thiểu sai sót trong quá trình kiểm thử. Kết quả kiểm thử sẽ giúp xác định các vấn đề về hiệu năng và đưa ra các giải pháp tối ưu hóa.

III. Phương Pháp Kiểm Thử Phần Mềm Ứng Dụng Phòng Họp Hiệu Quả

Để kiểm thử hiệu quả ứng dụng phòng họp không giấy, cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Phương pháp kiểm thử hộp đen tập trung vào việc kiểm tra chức năng của ứng dụng mà không cần biết cấu trúc bên trong. Phương pháp kiểm thử hộp trắng tập trung vào việc kiểm tra mã nguồn và cấu trúc bên trong của ứng dụng. Phương pháp kiểm thử tự động sử dụng các công cụ để tự động hóa quá trình kiểm thử. Phương pháp kiểm thử thủ công được thực hiện bởi người kiểm thử, dựa trên kinh nghiệm và kiến thức của họ. Kiểm thử chức năng: Đảm bảo tất cả các chức năng của ứng dụng hoạt động đúng theo yêu cầu. Kiểm thử giao diện người dùng: Đảm bảo giao diện người dùng thân thiện, dễ sử dụng và đáp ứng các tiêu chuẩn về thiết kế. Kiểm thử bảo mật: Đảm bảo ứng dụng an toàn, không bị tấn công và bảo vệ dữ liệu người dùng. Kiểm thử hiệu năng: Đảm bảo ứng dụng hoạt động nhanh chóng, ổn định và đáp ứng được số lượng lớn người dùng. Kiểm thử khả năng tương thích: Đảm bảo ứng dụng hoạt động tốt trên nhiều thiết bị và nền tảng khác nhau. Kiểm thử khả năng sử dụng: Đảm bảo ứng dụng dễ dàng sử dụng, đáp ứng nhu cầu của người dùng và phù hợp với môi trường làm việc. Kiểm thử hồi quy: Kiểm tra lại các chức năng đã được sửa lỗi hoặc thay đổi để đảm bảo không gây ra lỗi mới. Việc kết hợp các phương pháp kiểm thử này sẽ giúp đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của ứng dụng phòng họp không giấy.

3.1. Kiểm Thử Hộp Đen Tập Trung vào Chức Năng Bỏ Qua Cấu Trúc

Kiểm thử hộp đen là một phương pháp kiểm thử phần mềm mà trong đó, người kiểm thử không cần biết về cấu trúc bên trong của ứng dụng. Thay vào đó, họ tập trung vào việc kiểm tra các chức năng của ứng dụng, dựa trên các yêu cầu và đặc tả kỹ thuật. Trong kiểm thử ứng dụng phòng họp không giấy, kiểm thử hộp đen có thể được sử dụng để kiểm tra các chức năng như đăng nhập, xem lịch họp, tham gia cuộc họp trực tuyến, chia sẻ tài liệu, biểu quyết, v. Người kiểm thử sẽ nhập các dữ liệu đầu vào khác nhau và kiểm tra xem ứng dụng có trả về kết quả đúng hay không. Kiểm thử hộp đen có ưu điểm là dễ thực hiện, không đòi hỏi kiến thức về lập trình và có thể được thực hiện bởi người dùng cuối. Tuy nhiên, phương pháp này có nhược điểm là không thể phát hiện các lỗi liên quan đến cấu trúc bên trong của ứng dụng và có thể bỏ sót một số trường hợp kiểm thử quan trọng. Để khắc phục nhược điểm này, cần kết hợp kiểm thử hộp đen với các phương pháp kiểm thử khác, như kiểm thử hộp trắngkiểm thử tự động.

3.2. Sử Dụng Kiểm Thử Tự Động Để Tăng Tốc Độ Và Độ Chính Xác

Kiểm thử tự động là một phương pháp kiểm thử phần mềm mà trong đó, các công cụ được sử dụng để tự động hóa quá trình kiểm thử. Phương pháp này có thể giúp tăng tốc độ và độ chính xác của kiểm thử, đồng thời giảm thiểu thời gian và chi phí. Trong kiểm thử ứng dụng phòng họp không giấy, kiểm thử tự động có thể được sử dụng để kiểm tra các chức năng như đăng nhập, xem lịch họp, tham gia cuộc họp trực tuyến, chia sẻ tài liệu, biểu quyết, v. Các công cụ kiểm thử tự động có thể tự động tạo ra các trường hợp kiểm thử, nhập dữ liệu đầu vào và kiểm tra kết quả đầu ra. Kiểm thử tự động có ưu điểm là nhanh chóng, chính xác và có thể được thực hiện liên tục. Tuy nhiên, phương pháp này có nhược điểm là đòi hỏi kiến thức về các công cụ kiểm thử tự động và cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thực hiện. Để đạt hiệu quả cao, cần lựa chọn các công cụ kiểm thử tự động phù hợp với ứng dụng và xây dựng các kịch bản kiểm thử chi tiết.

IV. Kịch Bản Kiểm Thử Chi Tiết Cho Ứng Dụng Phòng Họp Di Động

Xây dựng kịch bản kiểm thử chi tiết là bước quan trọng nhất trong quy trình kiểm thử ứng dụng phòng họp trên di động. Kịch bản cần bao gồm đầy đủ các trường hợp kiểm thử, từ cơ bản đến phức tạp, nhằm đảm bảo ứng dụng hoạt động đúng theo yêu cầu. Các trường hợp kiểm thử cần được mô tả rõ ràng, chi tiết, bao gồm dữ liệu đầu vào, các bước thực hiện và kết quả mong đợi. Ví dụ, kịch bản kiểm thử chức năng đăng nhập có thể bao gồm các trường hợp sau: Đăng nhập thành công với tài khoản hợp lệ. Đăng nhập thất bại với tài khoản không hợp lệ. Đăng nhập thất bại với mật khẩu sai. Đăng nhập với tài khoản bị khóa. Quên mật khẩu và khôi phục thành công. Thay đổi mật khẩu thành công. Ngoài ra, kịch bản cần bao gồm các trường hợp kiểm thử trên nhiều thiết bị và nền tảng khác nhau, để đảm bảo ứng dụng hoạt động tốt trên mọi thiết bị. Các công cụ quản lý kiểm thử có thể giúp quản lý và theo dõi tiến độ thực hiện kịch bản kiểm thử. Kết quả kiểm thử cần được ghi lại một cách chi tiết, bao gồm các lỗi phát hiện được, các bước tái hiện lỗi và các giải pháp khắc phục. Kịch bản kiểm thử cần được cập nhật thường xuyên, để phản ánh các thay đổi trong ứng dụng và các yêu cầu mới của người dùng.

4.1. Kiểm Thử Chức Năng Đăng Nhập Đảm Bảo An Toàn Truy Cập

Chức năng đăng nhập là cửa ngõ quan trọng để truy cập vào ứng dụng phòng họp không giấy. Do đó, việc kiểm thử chức năng này cần được thực hiện một cách cẩn thận và kỹ lưỡng, để đảm bảo an toàn truy cập. Kịch bản kiểm thử cần bao gồm các trường hợp sau: Kiểm thử đăng nhập thành công với tài khoản hợp lệ: Đảm bảo người dùng có thể đăng nhập vào ứng dụng bằng tài khoản và mật khẩu chính xác. Kiểm thử đăng nhập thất bại với tài khoản không hợp lệ: Đảm bảo ứng dụng từ chối đăng nhập khi người dùng nhập tài khoản không tồn tại. Kiểm thử đăng nhập thất bại với mật khẩu sai: Đảm bảo ứng dụng từ chối đăng nhập khi người dùng nhập sai mật khẩu. Kiểm thử đăng nhập với tài khoản bị khóa: Đảm bảo ứng dụng hiển thị thông báo phù hợp khi người dùng cố gắng đăng nhập bằng tài khoản đã bị khóa. Kiểm thử quên mật khẩu và khôi phục thành công: Đảm bảo người dùng có thể khôi phục mật khẩu khi quên mật khẩu. Kiểm thử thay đổi mật khẩu thành công: Đảm bảo người dùng có thể thay đổi mật khẩu của tài khoản. Ngoài ra, cần kiểm thử các vấn đề liên quan đến bảo mật, như: Kiểm thử chống tấn công brute force: Đảm bảo ứng dụng có cơ chế chống tấn công brute force để ngăn chặn việc đoán mật khẩu. Kiểm thử thời gian hết hạn phiên: Đảm bảo phiên đăng nhập sẽ tự động hết hạn sau một khoảng thời gian nhất định để bảo vệ tài khoản.

4.2. Kiểm Tra Tính Năng Họp Trực Tuyến Chất Lượng Và Ổn Định

Tính năng họp trực tuyến là một trong những tính năng quan trọng nhất của ứng dụng phòng họp không giấy. Việc kiểm thử tính năng này cần được thực hiện một cách kỹ lưỡng, để đảm bảo chất lượng và ổn định của cuộc họp. Kịch bản kiểm thử cần bao gồm các trường hợp sau: Kiểm thử chất lượng âm thanh và hình ảnh: Đảm bảo âm thanh rõ ràng, không bị rè, hình ảnh sắc nét, không bị mờ. Kiểm thử kết nối ổn định: Đảm bảo kết nối ổn định, không bị gián đoạn trong quá trình họp. Kiểm thử khả năng chia sẻ màn hình: Đảm bảo người dùng có thể chia sẻ màn hình một cách dễ dàng và rõ ràng. Kiểm thử khả năng chia sẻ tài liệu: Đảm bảo người dùng có thể chia sẻ tài liệu một cách an toàn và nhanh chóng. Kiểm thử khả năng tương tác: Đảm bảo người dùng có thể tương tác với nhau thông qua các tính năng như chat, giơ tay phát biểu. Kiểm thử khả năng ghi âm và ghi hình: Đảm bảo người dùng có thể ghi âm và ghi hình cuộc họp một cách dễ dàng. Ngoài ra, cần kiểm thử các vấn đề liên quan đến hiệu năng, như: Kiểm thử khả năng chịu tải: Đảm bảo ứng dụng có thể đáp ứng được số lượng lớn người dùng đồng thời tham gia cuộc họp. Kiểm thử khả năng xử lý video: Đảm bảo ứng dụng có thể xử lý video một cách mượt mà, không bị giật lag.

V. Ứng Dụng Thực Tế Và Kết Quả Kiểm Thử Đồ Án

Đồ án tốt nghiệp tập trung vào xây dựng kịch bản kiểm thử cho ứng dụng phòng họp không giấy của Tỉnh ủy Vĩnh Phúc trên thiết bị di động. Kết quả đạt được là một bộ kịch bản kiểm thử chi tiết, bao gồm các trường hợp kiểm thử chức năng, giao diện, bảo mật và hiệu năng. Các kịch bản này đã được thực hiện trên nhiều thiết bị và nền tảng khác nhau, giúp phát hiện nhiều lỗi và vấn đề trong ứng dụng. Các lỗi này đã được báo cáo cho nhà phát triển để khắc phục, giúp nâng cao chất lượng và độ tin cậy của ứng dụng. Đồ án cũng đã đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình kiểm thử, như sử dụng các công cụ kiểm thử tự động và xây dựng một hệ thống quản lý kiểm thử hiệu quả. Kết quả của đồ án có thể được áp dụng trong thực tế, giúp các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp kiểm thử và đánh giá chất lượng các ứng dụng phòng họp không giấy trước khi triển khai. Điều này giúp đảm bảo ứng dụng hoạt động tốt, an toàn và đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Ngoài ra, đồ án còn là một tài liệu tham khảo hữu ích cho các sinh viên và người làm trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm.

5.1. Các Lỗi Phát Hiện Trong Ứng Dụng Phòng Họp Cụ Thể

Quá trình kiểm thử ứng dụng phòng họp không giấy đã phát hiện ra nhiều lỗi khác nhau, từ các lỗi nhỏ liên quan đến giao diện người dùng đến các lỗi nghiêm trọng liên quan đến bảo mật và hiệu năng. Một số lỗi cụ thể được phát hiện bao gồm: Lỗi liên quan đến hiển thị thông tin lịch họp: Một số trường hợp thông tin lịch họp không được hiển thị chính xác hoặc bị sai lệch. Lỗi liên quan đến tính năng chia sẻ tài liệu: Một số trường hợp người dùng không thể chia sẻ tài liệu hoặc tài liệu bị lỗi khi chia sẻ. Lỗi liên quan đến tính năng biểu quyết: Một số trường hợp kết quả biểu quyết không chính xác hoặc bị sai lệch. Lỗi liên quan đến bảo mật: Một số lỗ hổng bảo mật có thể bị khai thác để truy cập trái phép vào hệ thống. Lỗi liên quan đến hiệu năng: Ứng dụng hoạt động chậm chạp hoặc bị treo khi có nhiều người dùng đồng thời truy cập. Các lỗi này đã được báo cáo cho nhà phát triển để khắc phục, giúp nâng cao chất lượng và độ tin cậy của ứng dụng. Việc phát hiện và khắc phục các lỗi này là rất quan trọng, vì ứng dụng phòng họp không giấy được sử dụng trong môi trường quan trọng, đòi hỏi tính chính xác và an toàn cao.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Của Các Kịch Bản Kiểm Thử Đã Xây Dựng

Các kịch bản kiểm thử được xây dựng trong đồ án đã chứng minh được hiệu quả trong việc phát hiện các lỗi và vấn đề trong ứng dụng phòng họp không giấy. Các kịch bản này đã bao phủ được hầu hết các chức năng và khía cạnh quan trọng của ứng dụng, từ chức năng đăng nhập đến chức năng họp trực tuyến, chia sẻ tài liệu và biểu quyết. Các kịch bản cũng đã được thực hiện trên nhiều thiết bị và nền tảng khác nhau, giúp phát hiện các vấn đề liên quan đến khả năng tương thích. Kết quả kiểm thử cho thấy rằng các kịch bản đã giúp phát hiện ra nhiều lỗi mà nếu không có kiểm thử, có thể đã gây ra những vấn đề nghiêm trọng khi ứng dụng được triển khai trong thực tế. Tuy nhiên, đồ án cũng nhận thấy rằng cần tiếp tục cải tiến và hoàn thiện các kịch bản kiểm thử, để đảm bảo chúng bao phủ được tất cả các trường hợp và tình huống có thể xảy ra. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc tự động hóa quá trình kiểm thử, để tăng tốc độ và hiệu quả của quá trình kiểm thử.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Của Đồ Án Kiểm Thử

Đồ án tốt nghiệp đã đạt được mục tiêu đề ra, xây dựng thành công kịch bản kiểm thử cho ứng dụng phòng họp không giấy trên di động. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng. Phát triển các công cụ tự động hóa quá trình kiểm thử. Nghiên cứu và áp dụng các phương pháp kiểm thử mới. Mở rộng phạm vi kiểm thử, bao gồm kiểm thử bảo mật nâng cao, kiểm thử hiệu năng chuyên sâu và kiểm thử khả năng sử dụng. Xây dựng một hệ thống quản lý kiểm thử toàn diện, giúp quản lý và theo dõi tiến độ kiểm thử một cách hiệu quả. Tham gia vào các dự án kiểm thử thực tế, để nâng cao kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn. Đồ án này là một bước khởi đầu quan trọng trong việc nghiên cứu và phát triển lĩnh vực kiểm thử phần mềm tại Việt Nam. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, kiểm thử phần mềm sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của các sản phẩm phần mềm.

6.1. Tích Hợp Kiểm Thử Vào Quy Trình Phát Triển Phần Mềm Agile

Trong môi trường phát triển phần mềm Agile, kiểm thử được tích hợp chặt chẽ vào quy trình phát triển, diễn ra liên tục và song song với các hoạt động phát triển khác. Thay vì chờ đến khi phần mềm hoàn thành mới bắt đầu kiểm thử, các kỹ sư kiểm thử tham gia vào từ giai đoạn lập kế hoạch, thiết kế và phát triển. Điều này giúp phát hiện lỗi sớm và giảm thiểu chi phí sửa chữa. Kiểm thử trong Agile thường sử dụng các phương pháp như kiểm thử đơn vị, kiểm thử tích hợp và kiểm thử chấp nhận. Các kỹ sư kiểm thử cũng tham gia vào việc viết các câu chuyện người dùng và các tiêu chí chấp nhận, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của người dùng được hiểu rõ và đáp ứng đúng. Kiểm thử tự động đóng vai trò quan trọng trong Agile, giúp tăng tốc độ và hiệu quả của quá trình kiểm thử. Các công cụ kiểm thử tự động có thể được sử dụng để thực hiện các bài kiểm thử hồi quy, giúp đảm bảo rằng các thay đổi mới không gây ra các lỗi trong các chức năng đã có. Tích hợp kiểm thử vào quy trình Agile đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên trong đội ngũ, bao gồm các kỹ sư phát triển, kỹ sư kiểm thử và các bên liên quan khác. Mục tiêu là tạo ra một sản phẩm phần mềm chất lượng cao, đáp ứng đúng nhu cầu của người dùng và được giao hàng nhanh chóng.

6.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Kiểm Thử Phần Mềm Tương Lai

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, và kiểm thử phần mềm không phải là ngoại lệ. AI có thể được sử dụng để tự động hóa nhiều công đoạn trong quá trình kiểm thử, giúp tăng tốc độ, độ chính xác và hiệu quả. Một số ứng dụng tiềm năng của AI trong kiểm thử phần mềm bao gồm: Tự động tạo ra các trường hợp kiểm thử: AI có thể phân tích các yêu cầu và đặc tả kỹ thuật để tự động tạo ra các trường hợp kiểm thử phù hợp. Tự động thực hiện các bài kiểm thử: AI có thể tự động thực hiện các bài kiểm thử, phân tích kết quả và báo cáo các lỗi phát hiện được. Tự động phân tích nhật ký lỗi: AI có thể phân tích các nhật ký lỗi để tìm ra các nguyên nhân gốc rễ của các lỗi và đề xuất các giải pháp khắc phục. Tự động tối ưu hóa các bài kiểm thử: AI có thể phân tích các bài kiểm thử để tìm ra các bài kiểm thử không hiệu quả và đề xuất các cải tiến. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI trong kiểm thử phần mềm vẫn còn nhiều thách thức, như đòi hỏi dữ liệu huấn luyện lớn, cần có các thuật toán phức tạp và cần có sự giám sát của người kiểm thử để đảm bảo kết quả chính xác. Trong tương lai, AI có thể sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong kiểm thử phần mềm, giúp các kỹ sư kiểm thử tập trung vào các công việc sáng tạo và phức tạp hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu: Chương này trình bày về lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu của đồ án và bố cục nội dung của đồ án - Chƣơng 1: Giới thiệu khái quát về Tỉnh ủy Vĩnh Phúc - Chƣơng 2: Tổng quan về kiểm thử phần mềm ( Cơ sở lý thuyết ) - Chƣơng 3: Kiểm thử trên thiết bị di động - Chƣơng 4: Xây dựng kịch bản Test - Kết luận: Chương này đưa ra những kết quả đồ án đạt được, những thiếu sót chưa thực hiện được và hướng phát triển đề tài trong tương lai Hà Nội, ngày 22 tháng 05 năm 2022 Sinh viên thực hiện Trịnh Thành Chung 13 Đồ án tốt nghiệp Trịnh Thành Chung Khoa Công nghệ thông tin Lớp D101 – K10 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 5 PHIẾU GIAO ĐỀ TÀI TỐT NGHIỆP. 6 NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ, CHO ĐIỂM. 9 NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ, CHO ĐIỂM.

14 DANH MỤC HÌNH VÀ BẢNG BIỂU. 17 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ. 18 CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ TỈNH ỦY VĨNH PHÚC. Đặc điểm địa hình:.

Tài nguyên thiên nhiên:. 21 CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ KIỂM THỬ PHẦN MỀM (CƠ SỞ LÝ THUYẾT). Phân loại phần mềm. Mục tiêu của kiểm thử phần mềm.

Quy trình phát triển phần mềm. Các mô hình SEP. Mô hình phát triển dựa trên kiểm thử (TDD). Kiểm thử phần mềm và một số khái niệm liên quan.

Kiểm thử phần mềm. Một số hái niệm liên quan. Quy trình kiểm thử phần mềm. Các cấp độ kiểm thử.

Kiểm thử mức đơn vị. Kiểm thử tích hợp. Kiểm thử hồi quy. Kiểm thử chấp nhận sản phẩm.

34 14 Đồ án tốt nghiệp Trịnh Thành Chung Khoa Công nghệ thông tin Lớp D101 – K10 4. Kiểm thử mức hệ thống. Các kỹ thuật kiểm thử phần mềm. Nguyên tắc cơ bản kiểm thử phần mềm.

Kỹ thuật kiểm thử hộp trắng (White-Box Testing). Kỹ thuật kiểm thử hộp đen (Blac -Box Testing). Kỹ thuật kiểm thử hộp Xám (Grey-Box Testing). Nguyên tắc cơ bản kiểm thử phầm mềm.

Kỹ thuật thiết kế Ca kiểm thử. Cấu trúc của Ca kiểm thử. Phân vùng tƣơng đƣơng. Phân tích giá trị biên.

Tạo Bug report. Bug và Bug report. Cấu tr c một Bug report. Severity và Priority.

52 CHƢƠNG 3: KIỂM THỬ TRÊN THIẾT BỊ DI ĐỘNG. Kiểm thử trên thiết bị di động. Các hái niệm cơ bản về ứng dụng di động. Phƣơng pháp iểm thử trên thiết bị di động.

Các loại kiểm thử di động. Các đặc điểm của kiểm thử di động. 59 CHƢƠNG 4: XÂY DỰNG KỊCH BẢN TEST ( TESTCASE CHO PHÒNG HỌP KHÔNG GIẤY TỈNH ỦY VĨNH PHÚC). 62 Phần 1: Giới thiệu về hệ thống phòng họp không giấy Tỉnh ủy Vĩnh Ph c.

Phòng họp không giấy là gì ?. Các tính năng của phòng họp không giấy. Các chức năng của phòng họp không giấy. Mô tả nghiệp vụ.

63 Phần 2: Kịch bản test cho các chức năng của phòng họp không giấy. Đăng nhập phầm mềm. Đăng xuất phần mềm. Xem lịch cá nhân.

Xem lịch cơ quan. 74 15 Đồ án tốt nghiệp Trịnh Thành Chung Khoa Công nghệ thông tin Lớp D101 – K10 6. Xem lịch lãnh đạo. Cuộc họp đang diễn ra.

Cuộc họp đã ết th c. Cuộc họp sắp tới. Chuyển thƣ í theo dõi. Góp ý trƣớc cuộc họp.

Tham gia họp. Quản lý hiển thị cá nhân. Thiết lập âm thanh, hình ảnh. Đề nghị phát biểu.

106 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN. 107 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 108 16 Đồ án tốt nghiệp Trịnh Thành Chung Khoa Công nghệ thông tin Lớp D101 – K10 DANH MỤC HÌNH VÀ BẢNG BIỂU Hình 1. Các bƣớc trong TDD.

Ví dụ về 1 kịch bản kiểm thử. Giai đoạn kiểm thử trong xử lý phần mềm. Luồng thông tin kiểm thử. Minh họa Kiểm thử hộp trắng.

Minh họa Kiểm thử hộp đen. Minh họa Kiểm thử hộp xám. Minh họa của một ca kiểm thử. Minh hoa một Form đăng nhập.

Minh họa một Bug report. Giao diện đăng nhập App. 2 Giao diện đăng xuất phần mềm App. 3 Giao diện quản lý thông bảo.

4 Hình ảnh giao diện lịch cá nhân. 5 Giao diện hiện thị Lịch Cơ quan. 6 Giao diện hiện thị Lịch lãnh đạo. 76 17 Đồ án tốt nghiệp Trịnh Thành Chung Khoa Công nghệ thông tin Lớp D101 – K10 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ STT KÍ HIỆU CỤM TỪ ĐẦY ĐỦ Ý NGHĨA Software Quy trình phát triển/ xây dựng 1 SEP Development/Engineerin phần mềm g Process Rapid Application Mô hình phát triển ứng dụng 2 RAD Development Model nhanh 3 SLC Software Life Cycle Vòng đời phần mềm Test Driven Mô hình phát triển dựa trên kiểm 4 TDD Development thử 5 DU Def - Use Tiêu chuẩn bao phủ kiểm thử 6 IT Information Technology Công nghệ thông tin 7 ID Identification nember Mã số Institute of Electrical 8 IEEE and Electronics Viện kỹ nghệ Điện và Điện tử Engineers Framewwork là 1 thư viện các Frameww lớp đã được xây dựng hoàn 9 Framewwork ork chỉnh, bộ khung để phát triển các Phần mềm ứng dụng HyperText Transfer 10 HTTP Giao thức truyền tải siêu văn bản Protocol Integarted Development Phần mềm bao gồm những gói 11 IDE Environment phần mềm khác giúp phát triển 18 Đồ án tốt nghiệp Trịnh Thành Chung Khoa Công nghệ thông tin Lớp D101 – K10 ứng dụng phần mềm ( Môi trường phát triển tích hợp) Định vị tài nguyên thông nhất, Uniform Resource 12 URL được dùng để tham chiếu tới tài Locator nguyên trên Internet Verification and 13 V&V Xác minh và thẩm định Validation 14 CPU Central Processing Unit Bộ xử lý trung tâm Global Positioning 15 GPS Hệ thống định vị toàn cầu System Thuật ngữ được Microsoft, Sun Software Development Microsystem và 1 số công ty 16 SDK Kit khác sử dụng – một bộ công cụ pháy triển phần mềm Giao thức viễn thông cho phép 17 SMS Short Message Services gửi các thông điệp dạng text ngắn Giao thức Ứng dụng không dây – Wireless Application là một tiêu chuẩn công nghệ cho 18 WAP Protocol các hệ thống truy cập Internet từ các thiết bị di động 19 UI User Interface Giao diện người dùng 19 Đồ án tốt nghiệp Trịnh Thành Chung Khoa Công nghệ thông tin Lớp D101 – K10 CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ TỈNH ỦY VĨNH PHÚC 1.

Ví trí địa lý: Vĩnh Phúc – cửa ngõ Tây Bắc của thủ đô Hà Nội, thuộc vùng châu thổ sông Hồng là một trong 8 tỉnh thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc. - Phía Tây Bắc giáp tỉnh Tuyên Quang - Phía Đông Bắc giáp tỉnh Thái Nguyên - Phía Đông Nam giáp thủ đô Hà Nội - Phía Nam giáp tỉnh Hà Tây - Phía Tây giáp tỉnh Phú Thọ Do tiếp giáp với thủ đô Hà Nội và nằm trong vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc nên các nhà đầu tư có thể sử dụng các công trình kỹ thuật hạ tầng hiện có của khu vực này. Người dân Vĩnh Phúc luôn mang trong mình niềm tự hào về truyền thông đấu tranh dựng nước, giữ nước và một nền văn hóa rực rỡ. Cho đến nay, đất Vĩnh Phúc vẫn mang đậm dấu ấn của văn hóa Hùng Vương và Kinh Bắc, Thăng Long, của nền văn hóa dân gian đặc sắc, của khoa bảng, với lối sống xã hội và chuẩn mực đạo đức luôn được giữ gìn và phát huy.

Khí hậu: Vĩnh phúc nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình hàng năm 24,2 °C, diện tích tự nhiên khoảng 1.371 km2, dân số gần 1.2 triệu người. Tỉnh có 9 đơn vị hành chính gồm: Thành phố Vĩnh Yên là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa của tỉnh, thị xã Phúc Yên và 7 huyện là Mê Linh, Bình Xuyên, Yên Lạc, Vĩnh Tường, Tam Dương, Tam Đảo và Lập Thạch. Đặc điểm địa hình: Do đặc điểm vị trí địa lý nên nơi đây hình thành 3 vùng sinh thái rõ rệt: Đồng bằng, trung du và miền núi hết sức thuận tiện cho phát triển nông 20 Đồ án tốt nghiệp Trịnh Thành Chung Khoa Công nghệ thông tin Lớp D101 – K10 – lâm nghiệp, thủy sản, công nghiệp và du lịch – dịch vụ. Một trong những ưu thế của Vĩnh Phúc so với các tỉnh xung quanh Hà Nội là có diện tích đất đồi khá lớn của vùng trung du, có đặc tính cơ lý tốt thuận tiện cho việc xây dựng và phát triển công nghiệp.

Dân số: STT Tên huyện, thị xã, thành Dân số (người) phố 1 Tam Dương 92.813 Nguồn lao động của Vĩnh Phúc khá dồi dào, chiếm khoảng 61,6% tổng dân số, trong đó chủ yếu là lao động trẻ, có kiến thức văn hóa và tinh thần sáng tạo để tiếp thu kỹ thuật và công nghệ tiên tiến. Sự phát triển kinh tế mạnh mẽ trong những năm qua, đặc biệt là công nghiệp, đã trở thành môi trường nâng cao tay nghề cho người lao động. Tài nguyên thiên nhiên: Vĩnh Phúc có tiềm năng lớn về tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn. Tại đây có một quần thể danh lam, thắng cảnh tự nhiên nổi tiếng: Rừng Quốc gia Tam Đảo, thác Bản Long, hồ Đại Lải, hồ Làng Hà,… Nhiều lễ hội dân gian đậm đà bản sắc dân tộc và rất nhiều di tích lịch sử, văn hóa mang đậm dấu ấn lịch sử và giá trị tâm linh như danh thắng Tây Thiên, Tháp Bình Sơn, Đề thờ Hai Bà Trưng, Đền thờ Trần Nguyên Hãn, Di chỉ Đồng Đậu,….

21 Đồ án tốt nghiệp Trịnh Thành Chung Khoa Công nghệ thông tin Lớp D101 – K10 CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ KIỂM THỬ PHẦN MỀM (CƠ SỞ LÝ THUYẾT) Kiểm thử nhằm đánh giá chất lượng hoặc tính chấp nhận được của sản phẩm. Ngoài ra, kiểm thử còn giúp phát hiện lỗi hoặc bất cứ vấn đề gì về sản phẩm. Chúng ta cần kiểm thử vì biết rằng con người luôn có thể mắc sai lầm. Điều này đặc biệt đúng trong lĩnh vực phát triển phần mềm và các hệ thống điều khiển bởi phần mềm.

Chương này sẽ giới thiệu các khái niệm trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm. Phần mềm Phần mềm thường được mô tả bởi ba thành phần cấu thành: - Tập các lệnh (chương trình máy tính) trên máy tính khi thực hiện sẽ tạo ra các dịch vụ và đem lại những kết quả mong muốn cho người dùng. - ác c u tr c d liệu (lưu giữ trên các bộ nhớ) làm cho chương trình thao tác hiệu quả với các thông tin thích hợp và nội dung thông tin được số hóa. - Các tài liệu để mô tả thao tác, cách sử dụng và bảo trì phần mềm (hướng dẫn sử dụng, tài liệu kỹ thuật, tài liệu phân tích, thiết kế, kiểm thử, v.

Phân loại phần mềm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ