Đồ án tốt nghiệp: Xây dựng hệ thống cung cấp điện cho nhà máy cơ khí Duyên Hải

Đồ án tốt nghiệp trình bày hệ thống cung cấp điện cho nhà máy cơ khí Duyên Hải, ứng dụng công nghệ điện tự động trong công nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
125
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án hệ thống cung cấp điện nhà máy cơ khí

Một hệ thống cung cấp điện ổn định là xương sống của mọi nhà máy sản xuất công nghiệp. Đối với ngành cơ khí, yêu cầu này càng trở nên khắt khe. Đồ án tốt nghiệp điện tự động công nghiệp về xây dựng hệ thống cung cấp điện cho nhà máy cơ khí Duyên Hải là một công trình nghiên cứu chi tiết và thực tiễn. Đồ án giải quyết bài toán cốt lõi: làm thế nào để thiết kế hệ thống điện nhà xưởng một cách an toàn, hiệu quả và đáng tin cậy. Công trình không chỉ dừng lại ở việc cấp điện đơn thuần. Nó còn bao hàm các giải pháp kỹ thuật tiên tiến, từ việc tính toán phụ tải điện chính xác đến việc lựa chọn các thiết bị điện công nghiệp phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo dây chuyền sản xuất hoạt động liên tục, giảm thiểu tổn thất năng lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN nghiêm ngặt. Nghiên cứu này phân tích sâu đặc thù của phụ tải nhà máy cơ khí, vốn có tính biến động cao do hoạt động của các máy công suất lớn. Từ đó, đồ án đề xuất một sơ đồ cung cấp điện tối ưu, kết hợp giữa mạng lưới lưới điện trung áp và hệ thống phân phối hạ áp, đảm bảo chất lượng điện năng cho từng phân xưởng. Các yếu tố về an toàn điện công nghiệp và khả năng mở rộng trong tương lai cũng được xem xét kỹ lưỡng, thể hiện tầm nhìn dài hạn trong thiết kế.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của đồ án cung cấp điện

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế một hệ thống cung cấp điện hoàn chỉnh cho Nhà máy Cơ khí Duyên Hải. Hệ thống này phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về kỹ thuật và kinh tế. Về mặt kỹ thuật, hệ thống phải đảm bảo cung cấp điện liên tục, ổn định, với chất lượng điện năng cao. Về mặt kinh tế, thiết kế phải tối ưu chi phí đầu tư và vận hành. Ý nghĩa thực tiễn của đồ án rất lớn. Nó cung cấp một giải pháp toàn diện, có thể áp dụng cho các nhà máy cơ khí tương tự. Đồ án cũng là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và kỹ sư ngành điện tự động công nghiệp.

1.2. Phân tích hiện trạng nhà máy cơ khí Duyên Hải

Nhà máy Cơ khí Duyên Hải là một cơ sở sản xuất có quy mô lớn với nhiều phân xưởng chuyên môn hóa như đúc, cán thép, cơ khí, lắp ráp. Theo tài liệu đồ án, nhà máy được xếp vào nhóm phụ tải loại II, đòi hỏi độ tin cậy cung cấp điện cao. Việc ngừng cấp điện đột ngột có thể gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng và ảnh hưởng đến dây chuyền sản xuất. Các thiết bị trong nhà máy chủ yếu là động cơ công suất lớn, máy hàn, lò nung, tạo ra một phụ tải nhà máy cơ khí phức tạp và biến động.

1.3. Các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn thiết kế áp dụng

Việc thiết kế phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN hiện hành. Các yêu cầu kỹ thuật chính bao gồm: đảm bảo độ sụt áp trong giới hạn cho phép, cung cấp đủ công suất cho mọi chế độ vận hành, và có hệ thống bảo vệ an toàn. Hệ thống phải có khả năng chịu đựng các sự cố như ngắn mạch. Các biện pháp bảo vệ chống séthệ thống tiếp địa an toàn là bắt buộc để bảo vệ con người và thiết bị.

II. Thách thức khi tính toán phụ tải điện nhà máy cơ khí

Việc tính toán phụ tải điện là bước nền tảng và mang tính quyết định trong toàn bộ quá trình thiết kế. Một sai sót nhỏ trong giai đoạn này có thể dẫn đến việc lựa chọn sai công suất máy biến áp phân phối hoặc tiết diện dây dẫn, gây lãng phí hoặc quá tải hệ thống. Thách thức lớn nhất đối với nhà máy cơ khí là đặc tính phụ tải không đồng đều và có nhiều đỉnh nhọn. Các động cơ công suất lớn khi khởi động tạo ra dòng điện lớn, gây sụt áp tạm thời trên lưới. Đồ án đã áp dụng các phương pháp tính toán khoa học như phương pháp suất phụ tải trên một đơn vị diện tích và phương pháp theo công suất đặt và hệ số nhu cầu. Việc phân nhóm phụ tải theo từng phân xưởng (đúc, cán thép, cơ khí) giúp tính toán chính xác hơn. Kết quả tính toán phụ tải điện cho toàn nhà máy, theo tài liệu gốc, là Sttnm = 7319 kVA. Con số này là cơ sở để lựa chọn trạm biến áp kios hoặc trạm biến áp trung gian, cũng như thiết kế tủ điện tổng MSB và các tủ phân phối cho từng khu vực, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và hiệu quả.

2.1. Phân loại và đặc điểm phụ tải các phân xưởng

Phụ tải của nhà máy được phân chia theo từng phân xưởng với đặc thù riêng. Phân xưởng cán thép có phụ tải lớn nhất và mang tính đột biến cao. Phân xưởng cơ khí có nhiều máy công cụ hoạt động với chế độ khác nhau. Phân xưởng đúc sử dụng các lò điện công suất lớn. Việc phân loại này giúp xác định chính xác hệ số đồng thời và hệ số nhu cầu, từ đó tính toán phụ tải tổng hợp một cách chính xác. Đồ án đã thống kê chi tiết công suất từng thiết bị trong mỗi phân xưởng làm cơ sở dữ liệu đầu vào.

2.2. Các phương pháp xác định phụ tải tính toán

Đồ án sử dụng hai phương pháp chính. Phương pháp theo công suất đặt và hệ số nhu cầu (Ptt = Knc.Pđm) được áp dụng cho các phân xưởng có số liệu thống kê rõ ràng. Phương pháp theo hệ số cực đại và công suất trung bình được dùng cho các nhóm máy có chế độ làm việc phức tạp. Sự kết hợp linh hoạt các phương pháp này mang lại kết quả tính toán có độ tin cậy cao, phản ánh đúng thực tế vận hành của nhà máy.

2.3. Xây dựng biểu đồ phụ tải và tầm quan trọng

Biểu đồ phụ tải là công cụ trực quan hóa sự biến thiên của nhu cầu điện năng theo thời gian. Đồ án đã xây dựng biểu đồ phụ tải cho toàn nhà máy, thể hiện rõ các giờ cao điểm và thấp điểm. Biểu đồ này không chỉ quan trọng cho việc lựa chọn dung lượng máy biến áp mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp vận hành tiết kiệm năng lượng, chẳng hạn như bố trí lịch sản xuất hợp lý hoặc áp dụng giải pháp bù công suất phản kháng vào giờ cao điểm.

III. Phương pháp thiết kế sơ đồ cung cấp điện nhà máy tối ưu

Sau khi xác định chính xác phụ tải, bước tiếp theo là xây dựng sơ đồ cung cấp điện. Đây là linh hồn của hệ thống, quyết định độ tin cậy, an toàn và tính kinh tế. Đồ án đề xuất một cấu trúc cung cấp điện hợp lý, bắt đầu từ điểm đấu nối với lưới điện trung áp 35kV. Một trạm biến áp trung gian được thiết kế để hạ áp xuống 6kV, cấp điện cho mạng phân phối nội bộ. Việc lựa chọn cấp điện áp 6kV cho mạng trục chính trong nhà máy là tối ưu, giúp giảm tổn thất điện năng và tiết diện dây dẫn so với mạng hạ áp 0.4kV. Từ trạm phân phối trung tâm 6kV, các đường cáp riêng biệt được kéo đến các trạm biến áp kios đặt tại từng phân xưởng hoặc cụm phân xưởng. Sơ đồ hình tia được ưu tiên lựa chọn cho các phụ tải quan trọng như phân xưởng cán thép, đảm bảo độ tin cậy cao. Các phụ tải ít quan trọng hơn có thể sử dụng sơ đồ phân nhánh để tiết kiệm chi phí. Việc lựa chọn thiết bị điện công nghiệp như máy cắt, cầu dao, cáp điện được thực hiện dựa trên tính toán dòng điện định mức và dòng ngắn mạch, đảm bảo vận hành an toàn.

3.1. Lựa chọn phương án đấu nối và cấp điện áp

Nhà máy được cấp điện từ lưới 35kV thông qua hai đường dây độc lập để đảm bảo tính liên tục. Trạm biến áp trung gian 35/6kV được đặt tại vị trí trung tâm phụ tải của nhà máy để tối ưu hóa việc phân phối. Việc lựa chọn hai máy biến áp phân phối vận hành song song giúp tăng độ tin cậy. Khi một máy gặp sự cố, máy còn lại vẫn có thể cung cấp một phần phụ tải quan trọng.

3.2. Thiết kế mạng điện trung áp và trạm biến áp phân xưởng

Mạng điện 6kV nội bộ được thiết kế theo sơ đồ hình tia. Mỗi lộ xuất tuyến từ trạm phân phối trung tâm sẽ cấp cho một trạm biến áp phân xưởng. Các trạm biến áp phân xưởng 6/0.4kV được đặt gần trung tâm phụ tải của từng khu vực. Điều này giúp giảm chiều dài cáp hạ áp, giảm tổn thất và đảm bảo chất lượng điện áp tại các thiết bị đầu cuối.

3.3. Thiết kế tủ điện tổng MSB và mạng phân phối hạ áp

Từ thứ cấp các máy biến áp phân xưởng, nguồn điện được đưa đến tủ điện tổng MSB. Tủ MSB là nơi chứa các thiết bị đóng cắt chính (ACB/MCCB tổng) và các thiết bị bảo vệ, đo lường. Từ tủ MSB, các đường cáp sẽ cấp điện đến các tủ động lực, tủ chiếu sáng trong từng phân xưởng. Việc thiết kế mạng hạ áp phải đảm bảo tính chọn lọc của các thiết bị bảo vệ, nghĩa là khi có sự cố ở nhánh nào thì chỉ thiết bị bảo vệ ở nhánh đó tác động.

IV. Hướng dẫn lựa chọn và kiểm tra thiết bị điện công nghiệp

Việc lựa chọn thiết bị điện công nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn và tuổi thọ của hệ thống. Đồ án đã trình bày chi tiết quy trình lựa chọn và kiểm tra các thiết bị chính. Đối với máy cắt và aptomat, việc lựa chọn không chỉ dựa trên dòng điện định mức mà còn phải kiểm tra khả năng cắt dòng ngắn mạch. Dòng ngắn mạch được tính toán tại các điểm khác nhau trong hệ thống để chọn thiết bị có khả năng chịu đựng và dập tắt hồ quang an toàn. Dây và cáp điện được chọn dựa trên dòng điện cho phép, đồng thời kiểm tra điều kiện sụt áp và điều kiện phát nóng khi ngắn mạch. Việc mô phỏng hệ thống điện bằng Ecodial/Etap được đề xuất như một công cụ hiện đại giúp kiểm tra và xác thực các lựa chọn này một cách chính xác trước khi triển khai thực tế. Bên cạnh đó, các thiết bị đo lường như đồng hồ V, A, kWh, và các rơ le bảo vệ cũng được lựa chọn cẩn thận để giám sát và bảo vệ hệ thống khỏi các chế độ làm việc bất thường, góp phần nâng cao an toàn điện công nghiệp.

4.1. Tính toán ngắn mạch và lựa chọn thiết bị đóng cắt

Tính toán ngắn mạch là một bước bắt buộc để đảm bảo an toàn cho hệ thống. Đồ án đã tính toán giá trị dòng ngắn mạch ba pha và một pha tại các vị trí quan trọng như thanh cái tủ tổng, đầu các lộ đi các phân xưởng. Dựa trên kết quả này, các máy cắt không khí (ACB), aptomat khối (MCCB) được lựa chọn với dòng cắt định mức lớn hơn dòng ngắn mạch tính toán, đảm bảo chúng có thể tác động thành công khi sự cố xảy ra.

4.2. Lựa chọn cáp điện và kiểm tra các điều kiện kỹ thuật

Tiết diện cáp điện được chọn sơ bộ dựa trên mật độ kinh tế của dòng điện. Sau đó, cáp được kiểm tra lại theo điều kiện phát nóng lâu dài và điều kiện sụt áp cho phép. Đối với các động cơ lớn, cáp phải được kiểm tra thêm điều kiện ổn định nhiệt khi ngắn mạch. Các bản vẽ điện Autocad trong đồ án đã thể hiện chi tiết tuyến cáp và chủng loại cáp được sử dụng.

4.3. Lựa chọn máy biến áp phân phối và các thiết bị đo lường

Dung lượng máy biến áp phân phối cho từng phân xưởng được chọn dựa trên phụ tải tính toán của phân xưởng đó, có dự phòng cho phát triển trong tương lai. Các máy biến áp được chọn phải có thông số kỹ thuật phù hợp với lưới điện và tiêu chuẩn hiện hành. Hệ thống đo lường, bao gồm công tơ điện, đồng hồ ampe, vôn kế, được lắp đặt tại tủ tổng và các tủ nhánh để theo dõi tình trạng vận hành và tiêu thụ điện năng.

V. Giải pháp bảo vệ và tối ưu hóa hệ thống cung cấp điện

Một hệ thống điện tốt không chỉ cung cấp đủ điện mà còn phải được bảo vệ an toàn và vận hành một cách tối ưu. Đồ án đã dành một phần quan trọng để trình bày các giải pháp này. Hệ thống bảo vệ rơ le được thiết kế có tính chọn lọc và độ nhạy cao, bao gồm bảo vệ quá dòng, bảo vệ chạm đất, và bảo vệ so lệch cho máy biến áp công suất lớn. Một vấn đề phổ biến trong các nhà máy cơ khí là hệ số công suất cosφ thấp do sử dụng nhiều động cơ không đồng bộ. Đồ án đã đề xuất giải pháp bù công suất phản kháng bằng cách lắp đặt các tụ bù tại tủ điện tổng hoặc trực tiếp tại các động cơ lớn. Việc này giúp giảm tổn thất công suất trên đường dây, giảm tiền phạt do công suất phản kháng và tăng khả năng mang tải của máy biến áp. Các biện pháp an toàn khác như hệ thống tiếp địa đạt chuẩn và chống ăn mòn thiết bị điện trong môi trường nhà xưởng cũng được chi tiết hóa, đảm bảo hệ thống vận hành bền bỉ và an toàn cho con người.

5.1. Thiết kế hệ thống nối đất an toàn và chống sét

An toàn là ưu tiên hàng đầu. Đồ án đã thiết kế một hệ thống tiếp địa chung cho toàn nhà máy, bao gồm tiếp địa làm việc, tiếp địa an toàn và tiếp địa chống sét. Hệ thống này được tính toán để có điện trở nối đất nhỏ hơn giá trị quy định trong tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN. Hệ thống bảo vệ chống sét sử dụng kim thu sét và mạng lưới dây dẫn thoát sét để bảo vệ các công trình và thiết bị khỏi các cú sét đánh trực tiếp.

5.2. Phương pháp bù công suất phản kháng nâng cao cosφ

Hệ số công suất thấp làm tăng tổn thất và chi phí vận hành. Đồ án đã tính toán dung lượng tụ bù cần thiết để nâng hệ số cosφ của nhà máy lên mức tối ưu (thường là trên 0.9). Phương án lắp đặt các bộ tụ bù tự động tại tủ điện tổng MSB được lựa chọn. Bộ điều khiển sẽ tự động đóng cắt các cấp tụ bù theo sự thay đổi của phụ tải, đảm bảo hiệu quả bù là cao nhất.

VI. Hướng phát triển và tự động hóa hệ thống điện nhà máy

Đồ án tốt nghiệp không chỉ giải quyết bài toán hiện tại mà còn mở ra những hướng phát triển trong tương lai, phù hợp với xu hướng cách mạng công nghiệp 4.0. Việc tự động hóa nhà máy trong lĩnh vực quản lý năng lượng là một bước đi tất yếu. Đồ án đề xuất khả năng tích hợp hệ thống SCADA giám sát điện năng. Hệ thống này cho phép thu thập dữ liệu vận hành từ các thiết bị đo lường trong thời gian thực, hiển thị trên giao diện máy tính. Người vận hành có thể giám sát từ xa các thông số như điện áp, dòng điện, công suất, và trạng thái của các thiết bị đóng cắt. SCADA không chỉ giúp phát hiện sớm các sự cố mà còn cung cấp dữ liệu để phân tích và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng. Việc ứng dụng các phần mềm chuyên dụng như bản vẽ điện Autocadmô phỏng hệ thống điện bằng Ecodial/Etap trong quá trình thiết kế đã chứng tỏ tính chuyên nghiệp và độ chính xác của đồ án. Đây là nền tảng vững chắc để tiếp tục nâng cấp và hoàn thiện hệ thống trong tương lai, hướng tới một nhà máy thông minh và tiết kiệm năng lượng.

6.1. Ứng dụng phần mềm Autocad và Etap trong thiết kế

Việc sử dụng phần mềm chuyên ngành là một yêu cầu tất yếu. Bản vẽ điện Autocad giúp trình bày các sơ đồ một cách chuyên nghiệp, rõ ràng và chính xác. Phần mềm mô phỏng hệ thống điện bằng Ecodial/Etap cho phép kiểm tra các thông số của hệ thống như sụt áp, phân bố dòng công suất, và tính toán ngắn mạch một cách nhanh chóng. Việc mô phỏng giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và tối ưu hóa thiết kế trước khi thi công.

6.2. Tiềm năng triển khai hệ thống SCADA giám sát điện năng

Trong tương lai, việc tích hợp một hệ thống SCADA giám sát điện năng sẽ mang lại nhiều lợi ích. Hệ thống này cho phép giám sát tập trung toàn bộ hệ thống điện của nhà máy. Người quản lý có thể theo dõi mức tiêu thụ năng lượng của từng phân xưởng, phát hiện các khu vực sử dụng lãng phí. SCADA cũng giúp cảnh báo sớm các sự cố, giảm thời gian ngừng máy và tăng hiệu quả sản xuất.

6.3. Đánh giá kết quả và kết luận của đồ án tốt nghiệp

Đồ án đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Một hệ thống cung cấp điện hoàn chỉnh, an toàn và hiệu quả đã được thiết kế cho nhà máy cơ khí Duyên Hải. Các tính toán đều dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và các tiêu chuẩn thực tế. Kết quả của đồ án là một bộ hồ sơ thiết kế chi tiết, có tính khả thi cao và là một tài liệu tham khảo quý báu, thể hiện năng lực của sinh viên ngành điện tự động công nghiệp.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI NHÀ MÁY CƠ KHÍ DUYÊN HẢI 1.1: Các phương pháp xác định phụ tải tính toán. • Xác định phụ tải theo công suất đặt và hệ số nhu cầu. ➢ Giải thích một số kí tự : PL: là phục lục. Tr : là trang.

CT: là công thức. - Xác định phụ tải tính toán tác dụng Ptt=Knc.Pđm - Xác định phụ tải phản kháng Qtt=Ptt.2] - Xác định phụ tải toàn phần 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e Stt= (kVAr) [1.3] e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b Nếu hệ số công suất của cosφ của các thiết bị trong nhóm mà khác nhau thì f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b ta phải tính hệ số công suất cosφ trung bình. 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 Cosφtb= 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 [1.4] 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 Phương pháp này có ưu điểm là tính toán đơn giản, nên được ứng dụng rộng 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 rãi nhưng có nhược điểm là kém chính xác vì hệ số Knc không phụ thuộc vào df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 chế độ vận hành và số thiết bị có trong nhóm đó. Thực tế Knc=Ksd.

95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e • Xác định phụ tải tính toán theo công suất phụ tải trên một đơn vị diện tích. 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 16 Ptt=P0.5] Với P0: suất phụ tải trên một đơn vị diện tích (kW/m2) S: diện tích (m2) Phương pháp này chỉ sử dụng cho thiết kế sơ bộ. •Xác định phụ tải tính toán theo công suất tiêu thụ điện năng trên một đơn vị sản phẩm.6] Trong đó M: số lượng sản phẩm sản xuất ra trong một năm W0: Suất tiêu hao điện năng trên một đơn vị sản phẩm (kWh/sp) Tca: Thời gian sử dụng công suất cực đại • Xác định phụ tải tính toán theo hệ số cực đại và công suất trung bình Ptt=Kmax.7] 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a Khi n 3 ; nhq 4 thì Ptt= 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b Khi n 3 ; nhq 4 thì Ptt= 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 Với kpt: hệ số phụ tải 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 Kpt=0,9 cho các thiết bị làm việc ở chế độ dài hạn 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 Kpt=0.75 cho các thiết bị làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e Khi nhq 300 và ksd 0,5 thì tính Kmax lấy tương ứng với nhq=300 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 Khi nhq 300 và Ksd 0,5 thì Ptt=1.Pđm 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 17 • Xác định phụ tải tính toán của thiết bị điện một pha - Khi có thiết bị điện một pha trước tiên phải phân phối các thiết bị này vào ba pha sao cho sự không cân bằng giữa các pha là ít nhất. - Nếu tại điểm cung cấp phần công suất không cân bằng 15% tổng công suất đặt tại điểm đó, thì các thiết bị một pha được coi là các thiết bị điện ba pha có công suất tương đương.

- Nếu công suất không cân bằng 15 % tổng công suất tại điểm xét thì phải qui đổi các thiết bị một pha thành ba pha. + Các thiết bị một pha thường được nối vào điện áp pha: Ptt(3pha)=3.8] + Khi thiết bị một pha nối vào điện áp dây: Ptt(3pha)dây= Ptt(1pha)pha [1.9] + Khi thiết bị một pha nối vào điện áp pha và thiết bị một pha nối vào điện áp 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e dây thì ta phải qui đổi các thiết bị nối vào điện áp dây thành các thiết bị nối e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a vào điện áp pha, phụ tải tính toán thì bằng tổng phụ tải của một pha nối vào 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b điện áp pha và phụ tải qui đổi của tiết bị một pha nối vào điện áp dây. Sau đó dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc tính phụ tải ba pha bằng ba phụ tải của pha đó có phụ tải lớn nhất. c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 • Xác định phụ tải đỉnh nhọn.

7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 - Phụ tải đỉnh nhọn là phụ tải xuất hiện trong thời gian rất ngắn từ 1 đến 2 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 giây, thông thường người ta tính dao động đỉnh nhọn và sử dụng nó để kiểm df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 tra về độ lệch điện áp cho các thiết bị bảo vệ tính toán tự động của các động 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e cơ điện, dòng điện đỉnh nhọn thường xuất hiện khi khởi động máy của các 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d động cơ điện hoặc các máy biến áp hàn. Đối với một thiết bị thì dòng điện mở 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a máy của động cơ chính bằng dòng điện đỉnh nhọn. 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 18 Imm = Iđnhọn= Kmm.10] Trong đó Kmm: hệ số mở máy của động cơ Với động cơ một chiều Kmm=2,5 Với động cơ không đồng bộ rôto lồng sóc 3 pha Kmm=5÷7 Với máy biến áp hàn Kmm 3 - Đối với 1nhóm thiết bị thì dao động đỉnh nhọn xuất hiện khi máy có dao động mở máy lớn nhất trong nhóm các động cơ mở máy, còn các động cơ khác thì làm việc bình thường. Khi đó Iđnhọn=Imm max + Itt-Ksd .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ