Nghiên cứu, thiết kế máy in 3D nhựa - Đồ án Nguyễn Hùng Sơn, Đại học Dân lập Hải Phòng

Nghiên cứu chuyên sâu về thiết kế và chế tạo máy in 3D sử dụng vật liệu nhựa. Khám phá các nguyên tắc kỹ thuật và tối ưu hóa quy trình in ấn.

Tác giả

Nguyễn Hùng Sơn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp đại học

2019

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá công nghệ in 3D chất liệu nhựa Tổng quan về thiết kế

Công nghệ in 3D đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất đến y tế và giáo dục. Trong số các phương pháp in 3D phổ biến, in 3D sử dụng chất liệu nhựa, đặc biệt là công nghệ FDM (Fused Deposition Modeling), nổi bật với chi phí hợp lý và khả năng ứng dụng rộng rãi. Việc nghiên cứu thiết kế máy in 3D chất liệu nhựa không chỉ giúp hiểu sâu hơn về cơ chế hoạt động mà còn mở ra cơ hội phát triển các thiết bị tiên tiến hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Mục tiêu chính của quá trình này là tạo ra một hệ thống hoạt động ổn định, có khả năng sản xuất các chi tiết với độ chính xác cao từ các vật liệu nhựa thông dụng. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các thành phần cơ khí, hệ thống điều khiển điện tử và quy trình in ấn để đảm bảo hiệu quả tối đa. Phát triển một máy in 3D đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về kỹ thuật cơ khí, điện tử, điều khiển tự động và khoa học vật liệu, biến ý tưởng từ mô hình kỹ thuật số thành sản phẩm vật lý cụ thể. Sự phát triển này thúc đẩy đổi mới, cung cấp giải pháp sản xuất linh hoạt và cá nhân hóa. Với khả năng tạo ra các sản phẩm phức tạp, máy in 3D chất liệu nhựa ngày càng trở nên quan trọng trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.

1.1. Máy in 3D nhựa và tiềm năng ứng dụng

Máy in 3D sử dụng chất liệu nhựa đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng tạo ra các mô hình và sản phẩm với độ phức tạp cao, chi phí tương đối thấp. Từ việc tạo mẫu nhanh (rapid prototyping) trong các phòng thí nghiệm và công nghiệp sản xuất, đến chế tạo các bộ phận chức năng, dụng cụ y tế và thậm chí là đồ trang sức cá nhân, tiềm năng của máy in 3D nhựa là vô cùng lớn. Khả năng tùy chỉnh cao và thời gian sản xuất ngắn là những lợi thế vượt trội, giúp doanh nghiệp và cá nhân tiết kiệm thời gian và chi phí. Nghiên cứu về máy in 3D chất liệu nhựa còn hướng tới việc nâng cao hiệu suất, giảm thiểu sai sót, và mở rộng danh mục vật liệu có thể sử dụng. Điều này góp phần đưa công nghệ in 3D đến gần hơn với người dùng phổ thông và thúc đẩy sự đổi mới liên tục trong các ngành nghề khác nhau.

1.2. Các nguyên lý hoạt động máy in 3D FDM cơ bản

Công nghệ FDM, hay Fused Deposition Modeling, là nguyên lý hoạt động máy in 3D nhựa phổ biến nhất. Quá trình này bắt đầu bằng việc nung chảy một sợi nhựa (filament) và đùn nó qua một vòi phun (nozzle) để tạo thành các lớp liên tiếp. Vòi phun di chuyển theo tọa độ X, Y trên một bàn in (print bed), tạo ra từng lớp vật liệu. Sau khi một lớp hoàn thành, bàn in sẽ hạ xuống hoặc đầu phun di chuyển lên theo trục Z, và quá trình lặp lại cho đến khi đối tượng được hình thành. Độ chính xác của sản phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ đùn, tốc độ in, đường kính vòi phun và đặc tính của vật liệu. Việc hiểu rõ các nguyên lý hoạt động máy in 3D FDM là nền tảng quan trọng để thiết kế và tối ưu hóa máy in 3D chất liệu nhựa, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng mong muốn và có độ bền cao.

II. Những thách thức khi thiết kế máy in 3D chất liệu nhựa chính

Việc phát triển một chiếc máy in 3D sử dụng chất liệu nhựa đi kèm với nhiều thách thức kỹ thuật đòi hỏi sự cân nhắc và giải pháp sáng tạo. Từ việc đảm bảo độ chính xác của từng lớp in đến việc lựa chọn các linh kiện phù hợp, mỗi giai đoạn của quá trình nghiên cứu thiết kế máy in 3D chất liệu nhựa đều chứa đựng những khó khăn riêng. Một trong những vấn đề cốt lõi là duy trì độ ổn định của hệ thống trong suốt quá trình in, đặc biệt khi máy hoạt động trong thời gian dài. Điều này liên quan đến việc kiểm soát nhiệt độ, độ rung và độ hao mòn của các bộ phận cơ khí. Ngoài ra, việc xử lý các vật liệu nhựa khác nhau như ABS và PLA cũng đặt ra yêu cầu về sự linh hoạt trong thiết kế đầu phun và bàn in. Giải quyết những thách thức khi thiết kế máy in 3D chất liệu nhựa này là chìa khóa để tạo ra một sản phẩm đáng tin cậy và hiệu quả, có thể ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu sâu rộng và thử nghiệm thực tế là cần thiết để vượt qua các rào cản kỹ thuật.

2.1. Vấn đề về độ chính xác và dung sai sản phẩm in 3D

Độ chính xác và dung sai là hai yếu tố then chốt đánh giá chất lượng của sản phẩm in 3D. Trong quá trình nghiên cứu thiết kế máy in 3D chất liệu nhựa, việc đạt được dung sai thấp, đặc biệt là dưới 0.1mm, là một mục tiêu khó khăn. Các yếu tố như sự co rút của vật liệu nhựa khi làm nguội, độ rung của khung máy, độ phân giải của động cơ bước, và chất lượng của hệ thống truyền động đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác. Một nhược điểm của các máy in 3D tự chế là dung sai sản phẩm chưa ổn định, đặc biệt khi chiều dày một lớp in càng nhỏ thì dung sai càng thấp. Vấn đề này yêu cầu các giải pháp kỹ thuật tinh vi, từ việc cải thiện độ cứng vững của kết cấu cơ khí đến việc tối ưu hóa thuật toán điều khiển và hiệu chuẩn máy móc thường xuyên. Cải thiện độ chính xác máy in 3D là mục tiêu liên tục trong lĩnh vực in 3D.

2.2. Khó khăn trong việc chọn động cơ cho máy in 3D và hệ truyền động

Việc chọn động cơ cho máy in 3D đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với hiệu suất và độ chính xác của thiết bị. Động cơ bước (stepper motor) thường được sử dụng do khả năng điều khiển vị trí chính xác. Tuy nhiên, việc lựa chọn động cơ có đủ momen xoắn để di chuyển cụm trục nặng mà không gây ra sai số hay nhiễu là một thách thức. Bên cạnh đó, hệ thống truyền động cũng ảnh hưởng lớn. Chẳng hạn, truyền động CoreXY cung cấp momen lớn hơn nhưng lại có khả năng gây ra sai số tích lũy do hai động cơ cùng hoạt động đồng thời, ảnh hưởng đến quá trình vận hành thiết bị. Việc tối ưu hóa sự kết hợp giữa động cơ và cơ cấu truyền động là một phần quan trọng của quá trình nghiên cứu thiết kế máy in 3D chất liệu nhựa, đảm bảo chuyển động mượt mà và chính xác, giảm thiểu hiện tượng nhiễu và sai số. Đây là yếu tố then chốt quyết định chất lượng bản in cuối cùng.

III. Nghiên cứu thiết kế cơ khí máy in 3D Tối ưu hệ thống CoreXY

Thiết kế cơ khí là xương sống của bất kỳ máy in 3D nào, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, độ chính xác và hiệu suất hoạt động. Trong quá trình nghiên cứu thiết kế máy in 3D chất liệu nhựa, việc lựa chọn và tối ưu hóa kết cấu truyền động cho các trục X, Y là cực kỳ quan trọng. Hệ thống truyền động CoreXY, một biến thể của truyền động Descartes, đã được nhiều nhà nghiên cứu và chế tạo ưa chuộng nhờ những ưu điểm về tốc độ và khả năng di chuyển đồng thời. Tuy nhiên, như mọi giải pháp kỹ thuật, CoreXY cũng có những thách thức riêng cần được giải quyết một cách cẩn trọng. Việc tính toán chính xác khối lượng của các cụm trục, vận tốc di chuyển tối đa và thời gian hoạt động là cần thiết để chọn lựa linh kiện phù hợp và đảm bảo tuổi thọ của máy. Một thiết kế cơ khí vững chắc, ít rung động sẽ góp phần đáng kể vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm in 3D, giảm thiểu các lỗi do cơ học. Nghiên cứu thiết kế cơ khí máy in 3D đòi hỏi sự tỉ mỉ trong từng chi tiết, từ khung máy đến bàn in và cụm trục chuyển động, nhằm mang lại hiệu quả tối ưu cho máy in 3D chất liệu nhựa.

3.1. Phân tích ưu nhược điểm của truyền động CoreXY

Truyền động CoreXY là một lựa chọn phổ biến cho các máy in 3D nhờ khả năng cung cấp tốc độ cao và momen xoắn lớn. Ưu điểm chính của cấu trúc này là hai động cơ cùng phối hợp chuyển động, cho phép hỗ trợ cụm trục có khối lượng lớn hoặc sử dụng động cơ có momen nhỏ hơn. Điều này giúp giảm khối lượng các bộ phận di chuyển, tăng tốc độ in mà vẫn duy trì được lực đẩy cần thiết. Tuy nhiên, nhược điểm tiềm ẩn của truyền động CoreXY là khả năng gây ra sai số tích lũy và hiện tượng nhiễu khi cấp xung cho động cơ. Do hai động cơ hoạt động đồng thời, việc đồng bộ hóa không hoàn hảo có thể dẫn đến sai số vị trí, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm in. Việc hiểu rõ những điểm này là cần thiết để tối ưu hóa thuật toán điều khiển và giảm thiểu các vấn đề tiềm tàng trong quá trình nghiên cứu thiết kế máy in 3D chất liệu nhựa.

3.2. Tính toán và thiết kế bàn in cụm trục XY hiệu quả

Quá trình thiết kế bàn in và cụm trục XY là một phần trọng yếu của việc nghiên cứu thiết kế máy in 3D chất liệu nhựa. Bàn in cần được thiết kế với độ phẳng cao, có khả năng gia nhiệt để tăng độ bám dính của các lớp in đầu tiên, đặc biệt là với vật liệu ABS. Kích thước và vật liệu của bàn in cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng (ví dụ, tấm kính có độ dày 3-5mm). Đối với cụm trục XY, các thông số như khối lượng (ví dụ: trục Y là 5kg, trục X là 1kg), chiều dài làm việc (Sx = 200mm, Sy = 200mm), và vận tốc tối đa (150mm/s) cần được xác định để lựa chọn động cơ và thanh ray dẫn hướng phù hợp. Thiết kế bàn in vững chắc và cụm trục di chuyển mượt mà, chính xác là yếu tố quyết định đến chất lượng và độ ổn định của toàn bộ máy in 3D. Việc áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật cơ khí trong giai đoạn này giúp đảm bảo rằng máy in 3D chất liệu nhựa hoạt động hiệu quả và bền bỉ.

IV. Lựa chọn vật liệu in 3D PLA ABS và quy trình vận hành tối ưu

Việc lựa chọn vật liệu in 3D PLA ABS phù hợp là yếu tố quyết định đến chất lượng, độ bền và ứng dụng của sản phẩm in. Cả ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) và PLA (Polylactic Acid) đều là những loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến, mỗi loại có những đặc tính riêng biệt phù hợp với các yêu cầu in ấn khác nhau. Quá trình nghiên cứu thiết kế máy in 3D chất liệu nhựa không chỉ dừng lại ở việc chế tạo phần cứng mà còn bao gồm việc tối ưu hóa quy trình vận hành để đạt được kết quả in tốt nhất với từng loại vật liệu. Điều này bao gồm việc kiểm soát nhiệt độ đầu phun, nhiệt độ bàn in, tốc độ in và độ dày lớp. Một quy trình vận hành được thiết lập chuẩn xác sẽ giúp giảm thiểu các lỗi in ấn, tiết kiệm vật liệu và tăng hiệu suất làm việc. Hiểu rõ đặc tính của vật liệu in 3D PLA ABS và áp dụng các kỹ thuật in phù hợp là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của máy in 3D chất liệu nhựa. Các hướng dẫn cụ thể về việc chuẩn bị máy trước khi in và các bước xử lý sau in cũng góp phần quan trọng vào sự thành công của quá trình chế tạo.

4.1. Đặc tính của nhựa ABS và PLA trong in 3D

Nhựa ABS và PLA là hai loại filament được sử dụng rộng rãi nhất trong in 3D FDM. PLA được biết đến với tính thân thiện với môi trường, dễ in và ít bị cong vênh, thích hợp cho người mới bắt đầu và các chi tiết không yêu cầu độ bền cao. PLA không cần bàn in gia nhiệt hoặc chỉ cần nhiệt độ thấp. Ngược lại, ABS cung cấp độ bền cơ học cao hơn, khả năng chịu nhiệt tốt hơn, nhưng khó in hơn do có xu hướng co rút và cong vênh khi nguội. ABS yêu cầu bàn in gia nhiệt ở nhiệt độ cao để tăng độ kết dính. Việc hiểu rõ những đặc tính này của nhựa ABS và PLA là cần thiết để điều chỉnh thông số in phù hợp, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng mong muốn và ứng dụng hiệu quả. Sự lựa chọn vật liệu sẽ phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng sản phẩm được tạo ra từ máy in 3D chất liệu nhựa.

4.2. Quy trình vận hành máy in 3D chất liệu nhựa an toàn

Một quy trình vận hành máy in 3D an toàn và hiệu quả là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tuổi thọ của thiết bị. Trước khi vận hành máy, cần bôi một lớp keo dán lên bề mặt bàn in để tăng độ kết dính các lớp in đầu tiên. Sau đó, di chuyển đầu phun ra vị trí an toàn và sử dụng các lệnh thủ công để đùn sợi nhựa ra khoảng 10mm rồi lau sạch vết nhựa, đảm bảo đầu phun không bị tắc. Việc kiểm tra và hiệu chuẩn máy thường xuyên, bao gồm cả việc căn chỉnh bàn in và kiểm tra nhiệt độ, là bước không thể thiếu. Tuân thủ quy trình vận hành máy in 3D giúp giảm thiểu rủi ro lỗi in, hỏng hóc thiết bị và đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Đây là một phần không thể tách rời của quá trình nghiên cứu thiết kế máy in 3D chất liệu nhựa nhằm mang lại trải nghiệm tốt nhất.

V. Chế tạo máy in 3D chất liệu nhựa Kết quả và đánh giá mô hình

Sau quá trình nghiên cứu thiết kế máy in 3D chất liệu nhựa kỹ lưỡng, giai đoạn chế tạo và thử nghiệm mô hình thực tế là bước cuối cùng để đánh giá hiệu quả của toàn bộ dự án. Mô hình máy in 3D được chế tạo thành công đã cho thấy khả năng in các chi tiết từ vật liệu nhựa ABS và PLA. Tuy nhiên, kết quả ban đầu cũng bộc lộ một số nhược điểm cần được cải thiện. Việc đánh giá kỹ lưỡng dung sai của sản phẩm in và độ ổn định của hệ thống là cần thiết để xác định các khu vực cần tối ưu hóa. Các hình ảnh sản phẩm từ máy in cho thấy tiềm năng nhưng cũng chỉ ra sự cần thiết phải nâng cao chất lượng hơn nữa. Việc ghi nhận những hạn chế hiện tại là cơ sở để phát triển các phiên bản máy in tốt hơn trong tương lai. Chế tạo máy in 3D chất liệu nhựa không chỉ là việc lắp ráp các linh kiện mà còn là quá trình liên tục học hỏi và điều chỉnh để đạt được hiệu suất tối ưu, mang lại giá trị thực tiễn cao cho người dùng và các ứng dụng khác nhau.

5.1. Đánh giá dung sai và độ ổn định của sản phẩm in

Trong quá trình chế tạo máy in 3D chất liệu nhựa, dung sai của chi tiết hiện tại dao động từ 0.1 đến 0.2 mm. Con số này cho thấy máy có khả năng tạo ra các sản phẩm với độ chính xác chấp nhận được cho nhiều ứng dụng. Tuy nhiên, độ ổn định của hệ thống chưa thực sự tốt, dẫn đến sự dao động về dung sai sản phẩm. Đối với chiều dày một lớp in càng nhỏ thì dung sai càng thấp, điều này chỉ ra rằng việc kiểm soát các lớp in siêu mỏng là một thách thức. Sự ổn định của hệ thống là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng đồng đều trên các bản in khác nhau. Việc đánh giá dung sai sản phẩm in và độ ổn định giúp nhận diện các điểm yếu trong thiết kế cơ khí hoặc hệ thống điều khiển, từ đó đưa ra các giải pháp khắc phục nhằm nâng cao hiệu suất tổng thể của máy in 3D chất liệu nhựa.

5.2. Cải thiện độ chính xác máy in 3D FDM Phương pháp và hạn chế

Để cải thiện độ chính xác máy in 3D FDM, cần áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Một trong số đó là tăng cường độ cứng vững của khung máy và giảm thiểu rung động trong quá trình in. Việc sử dụng các thanh ray dẫn hướng chất lượng cao và hệ thống truyền động ít sai số cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, tối ưu hóa các thông số in như nhiệt độ, tốc độ và cài đặt quạt làm mát có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác và giảm thiểu hiện tượng cong vênh. Tuy nhiên, có những hạn chế cố hữu của công nghệ FDM, ví dụ như tính chất co rút của vật liệu nhựa và giới hạn về đường kính vòi phun, có thể gây ra thách thức trong việc đạt được dung sai cực kỳ thấp. Việc nghiên cứu thiết kế máy in 3D chất liệu nhựa tiếp tục tìm kiếm các giải pháp tiên tiến để vượt qua những hạn chế này, mang lại những bản in chất lượng cao hơn.

VI. Tương lai của máy in 3D nhựa Hướng phát triển và tiềm năng ứng dụng

Lĩnh vực nghiên cứu thiết kế máy in 3D chất liệu nhựa đang phát triển không ngừng, mở ra những hướng đi mới đầy hứa hẹn cho công nghệ sản xuất bồi đắp. Từ những mô hình ban đầu với các hạn chế về độ ổn định và dung sai, các nhà nghiên cứu đang không ngừng nỗ lực để khắc phục những nhược điểm này và nâng cao khả năng của máy in 3D. Hướng phát triển không chỉ tập trung vào việc cải thiện hiệu suất in mà còn mở rộng tính năng, ví dụ như khả năng in đa màu sắc hoặc sử dụng các loại vật liệu tiên tiến hơn. Điều này sẽ giúp máy in 3D chất liệu nhựa đáp ứng được yêu cầu khắt khe hơn từ các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao và vật liệu chuyên biệt. Tiềm năng ứng dụng của máy in 3D nhựa là vô cùng rộng lớn, từ việc tạo ra các bộ phận chức năng trong ngành hàng không vũ trụ và ô tô, đến các sản phẩm y tế cá nhân hóa và các công cụ giáo dục. Tương lai của máy in 3D nhựa hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá lớn trong cách chúng ta thiết kế và sản xuất, định hình lại nhiều khía cạnh của cuộc sống và công nghiệp.

6.1. Khắc phục các nhược điểm và nâng cao hiệu suất máy

Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao, việc khắc phục các nhược điểm hiện tại và nâng cao hiệu suất của máy in 3D chất liệu nhựa là ưu tiên hàng đầu. Các cải tiến sẽ tập trung vào việc nâng cao độ ổn định của hệ thống, giảm thiểu dung sai sản phẩm và tăng tốc độ in. Điều này có thể đạt được thông qua việc sử dụng vật liệu khung máy cứng vững hơn, tối ưu hóa thiết kế cơ khí, nâng cấp hệ thống điều khiển điện tử và phát triển phần mềm in ấn thông minh hơn. Nghiên cứu sâu hơn về các thuật toán bù trừ sai số và kiểm soát rung động cũng sẽ góp phần đáng kể. Mục tiêu là tạo ra một máy in 3D chất liệu nhựa có khả năng hoạt động liên tục với độ chính xác cao và ít cần bảo trì, mở rộng phạm vi ứng dụng trong các môi trường công nghiệp đòi hỏi khắt khe.

6.2. Mở rộng khả năng in nhiều màu sắc và vật liệu mới

Một trong những hướng phát triển hấp dẫn của máy in 3D chất liệu nhựa là khả năng in nhiều màu sắc và sử dụng đa dạng các loại vật liệu. Hiện tại, hầu hết các máy in 3D tiêu dùng chỉ có thể in một màu tại một thời điểm. Việc phát triển công nghệ cho phép in nhiều màu sắc đồng thời sẽ mở rộng đáng kể khả năng sáng tạo và ứng dụng, từ các mô hình kiến trúc phức tạp đến các sản phẩm thiết kế đồ họa. Ngoài ra, việc nghiên cứu các vật liệu in mới có chất lượng cao hơn, với các đặc tính cơ học, nhiệt độ, hoặc sinh học đặc biệt, cũng là một trọng tâm quan trọng. Điều này sẽ cho phép máy in 3D chất liệu nhựa tạo ra các sản phẩm với chức năng chuyên biệt, đáp ứng các yêu cầu cụ thể của từng ngành, từ y tế đến công nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ TẠO MẪU NHANH 1. Giới thiệu về công nghệ tạo mẫu nhanh Công nghệ tạo mẫu nhanh ra đời tử những thập niên 80 với sự xuất hiện đầu tiên của công nghệ tạo mẫu lập thể SLA được phát minh ở Mỹ vào những năm 1983 bởi Charles Hull. Từ đó đến nay công nghệ tạo mẫu nhanh khá phát triển với nhiều công nghệ với được phát minh. Công nghệ tạo mẫu nhanh hỗ trợ rất nhiều cho người thiết kế và những nhà sản xuất có thể kiểm tra các chi tiết hay hệ thống được thiết kế trước khi được cấp vốn để sản xuất hàng loạt.

Các công nghệ tạo mẫu nhanh đã giúp các nhà sản xuất đẩy mạnh việc thiết kế sản phẩm, hạn chế các sai sót không đáng có trong quá trình thiết kế và sản xuất. Về cơ bản công nghệ tao mẫu nhanh là quá trình tạo mẫu sản phẩm giúp người sản xuất quan sát nhanh sản phẩm cuối cùng. Quá trình tạo mẫu được hỗ trợ bởi các phần mềm CAD giúp thiết kế nhanh sản phẩm, các phần mềm cắt lớp. Tạo đường chuyển động.

Đặc điểm của công nghệ tạo mẫu nhanh là: - Thực hiện tạo mẫu trong thời gian ngắn, đây chính là điểm mạnh của phương pháp này. - Sản phẩm của quá trình tạo mẫu nhanh có thể dùng để kiểm tra các mẫu được sản xuất bằng các phương pháp khác. - Mẫu tạo ra có thể dùng hỗ trợ cho quá trình sản xuất. Các bước của quá trình tạo mẫu nhanh.

Quá trình tạo mẫu nhanh được thể hiện qua sơ đồ khối sau: Mô hình Tiền xử Tạo mẫu Hậu xử lý CAD 3D lý tự động Hình 1.1: Sơ đồ quá trình tạo mẫu Bước 1: Tạo mô hình 3D dạng mặt hay khối. 1 Bước 2: Tiền xử lý - Chuyển đổi định dạng file CAD 3D sang định dạng file .stl xấp xỉ bề mặt dưới dạng tam giác. - Sử dụng các phần mềm thiết kế các kết cấu hỗ trợ (support), kiểm tra file stl và chỉnh sửa, cắt lớp chi tiết. - Xuất file Gcode tạo đường chuyển động Bước 3: Tạo mẫu tự động.

Bước 4: Hậu xử lý Tháo các bộ phận support, xử lý bề mặt, … 1. Một số công nghệ tạo mẫu nhanh 1. Công nghệ SLA Công nghệ SLA được phát minh ở Mỹ vào năm 1984. Phương pháp tạo mẫu lập thể SLA dựa vào nguyên tắc đông cứng vật liệu lỏng photopolymer thành hình dạng rõ ràng khi nó được chiếu bởi một chùm tia laser cường độ cao.

Có thể sử dụng Laser He-Cd với bước sóng 325nm hoặc Laser dạng rắn Nd:YVO4 với bước sóng 354,7nm.2: Sơ đồ nguyên lý tạo mẫu SLA Tại vị trí bệ đỡ cao nhất thì trên tấm là một lớp chất lỏng cạn. Máy phát laser phát ra chùm tia cực tím tập trung trên một diện tích của lớp chất lỏng và di chuyển theo hướng X – Y. 2 Chùm tia cực tím chiếu sáng làm đông đặc lớp dung dịch tạo nên một khối đặc, bệ đỡ được hạ xuống một khoảng bằng chiều dày 1 lớp và quá trình được lặp lại. Quá trình được tiếp diễn cho đến khi đạt được kích thước của chi tiết.

Phần dung dịch xung quanh không bị đông kết và có thể được sử dụng cho lần kế tiếp. Công nghệ in 3DP Công nghệ in chiều được phát triển ở khoa kỹ thuật cơ khí viện công nghệ MIT.3: Sơ đồ nguyên lý tạo mẫu 3DP Đầu phun sẽ phun dung dịch keo kết dính trên bề mặt lớp nền bột vật liệu chế tạo. Bột sẽ kết dính với nhau ở những vị trí có keo dính. Sau khi lớp đầu tiên hoàn thành piston chế tạo sẽ đi xuống một khoảng bằng bề dày một lớp.

Piston phân phối bột đi lên, con lăn chạy qua đẩy bột cung cấp tiếp tục cho quá trình. Quá trình được lặp lại cho đến khi toàn bộ vật thể được chế tạo xong trong nền bột. Công nghệ FDM Công nghệ in FDM được sử dụng khá nhiều trong các loại máy in hiện nay với kết cấu đơn giản, vật liệu dễ tìm. 3 Sợi nhựa Bánh răng tời nhựa Đầu phun nhựa Chi tiết Hình 1.4: Sơ đồ nguyên lý tạo mẫu FDM Nguyên lý hoạt động: Ở vị trí ban đầu bàn in cách đầu phun nhiệt một khoảng bằng chiều dày lớp in.

Sợi nhựa được đưa vào kim phun nhờ hệ thồng tời nhựa bằng cặp bánh răng một cách liên tục. Tại đầu phun nhựa, nhựa được nung nóng tới khoảng nhiệt độ thích hợp bởi bộ phận gia nhiệt. Nhựa nóng chảy được đùn ra theo biên dạng dịch chuyển của đầu phun. Sau khi lớp thứ nhất hoàn thành bàn máy dịch xuống một khoảng bằng chiều dày một lớp.

Quá trình tiếp tục cho đến khi hoàn thành chi tiết. Giới thiệu một số mẫu máy in 3D 1.5: Máy in 3D prusa I3 4 Được phát triển từ những năm 2010 bởi Josef Prusa. Đây là một trong những mẫu máy in 3D công nghệ FDM khá phổ biến trên thị trường hiện nay. Mức giá của loại máy này giao động từ 4 triệu đến 6 triệu.

Ưu điểm của loại máy này là kết cấu đơn giản, dễ lắp ráp, tuy nhiên nhược điểm là độ chính xác không cao, độ bóng bề mặt thấp. Máy Delta Kossel Được phát triển bởi Johann tại Seatle, Mỹ vào năm 2012. Dòng máy này sử dụng cơ cấu delta, công nghệ in FDM, loại nhựa thường được sử dụng là nhựa ABS, PLA.6: Máy in 3D Delta Kossel Loại máy Delta Tốc độ in 320 mm/s Độ phân giải động cơ 100 step/mm Không gian in Đường kính in 170 mm, chiều cao 240 mm Độ phân giải mỗi lớp in 0.2 mm Giá 600USD Bảng 1.1: Thông số máy in 3D Delta Kossel Ưu điểm của mẫu máy này là máy hoạt động êm, ít rung, tốc độ và độ chính xác cao có thể in được vật thể có chiều cao lớn, cơ cấu có độ cứng vững cao. Bên cạnh những ưu điểm đó là những nhược điểm như khổ máy lớn, cồng kềnh, kết cấu phức tạp, khó căn chỉnh, giá thành đắt hơn so với dòng máy prusa.

Máy Ember Máy ember được phát triển bởi công ty Autodesk năm 2015. Đây là dòng máy in sử dụng công nghệ SLA, sử dụng vật liệu là loại nhựa lỏng.7: Máy in 3D Ember Độ phân giải trục XY 50micron Độ phân giải trục Z 10 – 100 micron. Không gian in 64x40x134 mm. Tốc độ in 18 mm/h.

Loại nhựa Acrylate photosensitive resin. Kích thước máy 325 x 340 x 434 mm. Giá thành 7495USD bao gồm nhựa lỏng.2: Thông số máy in 3D Ember. Ưu điểm của dòng máy là độ phân giải của máy cao, độ chính xác cao, kích thước máy nhỏ gọn, chi tiết sau khi in có độ cứng cao, độ bóng bề mặt cao Nhược điểm của máy là giá thành cao, tốc độ in thấp.

Kết luận Chương này đã giới thiệu một số công nghệ in 3D và một số mẫu máy in 3D điển hình và được sử dụng khá phổ biến trên thị trường hiện này từ đó làm tiền đề cho việc lựa chọn kế cấu và công nghệ in sử dụng trong đồ án. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Khái quát chung về máy in 3D Máy in 3d đầu tiên ra đời vào những năm 80 là những dòng máy in 3D SLA đầu tiên trên thế giới. Về cơ bản mọi máy in 3D đều có kết cấu cơ khí gần giống nhau, chỉ khác nhau về bộ phận tạo mẫu.

Xét về tổng quan các máy in 3D FDM có kết cấu gồm 3 phần chính: phần mềm điều khiển, phần điện, phần cơ khí, bộ đùn nhựa. Phần mềm CAD /CAM Phần mềm Phần mềm điều khiển Đai Truyền động các trục Phần Vít me đai ốc MÁY cơ IN 3D khí Bộ đùn nhựa Bộ phận điều Vi điều khiển khiển Phần điện Động cơ bước Bộ phận chấp Đầu phun hành nhựa Cảm biến nhiệt Hình 2.1: Cấu trúc máy in 3D Cấu trúc cơ khí của một máy in 3D gần giống với các loại máy CNC với truyền động của các trục. Bộ truyền có thể là bộ truyền vít me – đai ốc hoặc bộ truyền đai. Đặc điểm của truyền động cơ khí trong máy in 3D là tải trọng tác dụng lên không đáng kể do đó việc thiết kế tương đối đơn giản, kết cấu các trục tương đối gọn 7 nhẹ, các chi tiết lắp ráp không đòi hỏi về khả năng chịu lực không cao do đó có thể sử dụng các chi tiết in đươc bằng các máy khác để lắp ráp.

Đó cũng là một ưu điểm của các máy in 3D. Một số dòng máy in 3D có khoảng 80% các chi tiết lắp ráp là được in bằng các máy in 3D sẵn có. Phần điện của máy in 3D có thể chia thành 2 khối: khối điều khiển và khối chấp hành. Khối điều khiển gồm các thành phần như: Vi điều khiển, Board kết nối, Driver.

Khối chấp hành gồm các thành phần như: động cơ bước, các cảm biến nhiệt, động cơ servo (nếu có), tản nhiệt, …. Bộ đùn nhựa là một trong những phần quan trọng nhất trong máy. Bộ phận này thực hiện 2 chức năng trong máy: bộ tời nhựa cung cấp nhựa chạy liên tục, đầu phun nhựa thực hiện chức năng nung chảy nhựa và đùn nhựa tạo nên mẫu. Phần mềm được chia làm 2 thành phần: phần mềm CAD/CAM, phần mềm điều khiển.

Phần mềm CAD là các phần mềm có chức năng tạo mẫu 3D, đây là các mô hình sẽ được in trên máy in 3D. Các phần mềm CAD được sử dụng có thể là Solidwork, Creo, Sketchup, …. Các mô hình 3D sau khi được tạo ra phải được chuyển đổi sang định dạng STL từ đó có thể đưa sang các phần mềm CAM để xử lý tiếp theo. Các phần mềm CAM là các phần mềm thực hiện các chức năng cắt lớp vật thể do công nghệ in 3D là in theo từng lớp, lớp cắt càng có kích thước nhỏ thì chất lượng mẫu in càng tốt tuy nhiên thời gian in sẽ tăng lên và ngược lại, lớp in càng lớn thì chất lượng giảm và tốc độ in tăng lên.

Để tối ưu hóa giữa chất lượng in và tốc độ in thì phải có cài đặt các thông số in hợp lý. Sau khi cắt lớp phần mềm sẽ tạo chuyển động khi in và xuất file Gcode. Các mã lệnh Gcode hầu hết giống với gcode trên máy CNC tuy nhiên có một số mã lệnh riêng đối với máy in 3D.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ