Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu & Thiết kế máy in 3D công nghệ chế tạo máy

Đồ án tốt nghiệp công nghệ chế tạo máy in 3D: Nghiên cứu, thiết kế và phát triển máy in 3D. Tìm hiểu quy trình, vật liệu và ứng dụng in 3D.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
88
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÁY IN 3D HỆN NAY

1.2. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG NGHỆ IN 3D VÀ MỘT SỐ MÁY IN 3D HIỆN NAY

1.3. CÁC CÔNG NGHỆ IN 3D

1.3.1. Nguyên lý chung của công nghệ in 3D
1.3.2. Công nghệ Tạo hình nhờ tia laser (SLA)
1.3.3. Công nghệ Thiêu kết lazer chọn lọc (SLS)
1.3.4. Công nghệ Mô hình hóa bằng phương pháp nóng chảy lắng đọng (FDM)
1.3.5. Công nghệ in 3D dán nhiều lớp (LOM)
1.3.6. Công nghệ Laser kim loại thiêu kết trực tiếp (DMLS)
1.3.7. Công nghệ in phun sinh học (Inkjet-bioprinting)

1.4. ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ IN 3D

1.5. YÊU CẦU KỸ THUẬT ĐỐI VỚI MÁY IN 3D DẠNG BỘT

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ CƠ KHÍ MÔ HÌNH MÁY IN 3D DẠNG BỘT (POWDER BED 3D PRINTER)

2.1. CHỌN KẾT CẤU CHO MÔ HÌNH

2.2. TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ, LỰA CHỌN CÁC CHI TIẾT TRÊN MÔ HÌNH

2.2.1. Các loại cơ cấu truyền động

2.2.2. Tính toán, thiết kế cơ cấu truyền động

2.2.3. Tính toán sơ bộ chọn động cơ cho 2 bộ truyền của mô hình

2.2.4. Các chi tiết khác trong mô hình

2.3. LẮP RÁP HỆ THỐNG CƠ KHÍ

2.3.1. Khái niệm về lắp ráp hệ thống cơ khí

2.3.2. Kỹ thuật lắp ráp

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN MÔ HÌNH MÁY IN 3D

3.1. MÔ HÌNH ĐIỀU KHIỂN VÀ SƠ ĐỒ ĐẤU DÂY

3.1.1. Mô hình hệ thống điều khiển

3.2. LINH KIỆN ĐIỆN TỬ VÀ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN

3.2.1. Module điều khiển động cơ bước A4988

3.2.4. Lazer và Module điều khiển Lazer

3.2.5. Nguyên liệu sử dụng bột nhựa PVC

3.3. ĐỘNG CƠ BƯỚC VÀ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƯỚC

3.3.2. Nguyên lý hoạt động của động cơ bước

3.3.3. Ghép nối máy tính

4. CHƯƠNG 4: PHẦN MỀM ĐIỀU KHIỂN MÁY

4.1. PHẦN MỀM ARDUINO IDE

4.2. PHẦN MỀM ĐIỀU KHIỂN REPETIER

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN KIỂM NGHIỆM BỀN BẰNG PHẦN MỀM NX

5.1. TỔNG QUAN VỀ CAE

5.2. GIỚI THIỆU PHẦN MỀM NX- NASTRAN

5.2.1. Giới thiệu phần mềm NX

5.2.2. Giới thiệu Module Simulation/ NASTRAN

5.3. PHÂN TÍCH KIỂM NGHIỆM BỀN CHI TIẾT TRỤC DẪN HƯỚNG (TRỤC X)

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Đồ Án Chế Tạo Máy In 3D Tổng Quan Và Tiềm Năng Phát Triển

Đồ án tốt nghiệp về công nghệ chế tạo máy in 3D đang trở thành một chủ đề nóng hổi, phản ánh sự phát triển vượt bậc của công nghệ in 3D. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về máy in 3D, từ nguyên lý hoạt động đến các công nghệ in phổ biến. Đồng thời, nêu bật tầm quan trọng của việc nghiên cứu và phát triển thiết kế máy in 3D tại Việt Nam, trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. In 3D không chỉ là công cụ tạo mẫu nhanh mà còn là giải pháp sản xuất hiệu quả, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực. Theo một báo cáo gần đây, thị trường máy in 3D toàn cầu dự kiến sẽ đạt hàng tỷ đô la trong những năm tới. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của ngành công nghiệp này và sự cần thiết của việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua các đồ án nghiên cứu chuyên sâu. Đồ án này tập trung vào việc nghiên cứu, thiết kế, chế tạođiều khiển một máy in 3D dạng bột (powder bed 3D printer), bao gồm các nhiệm vụ như: Nghiên cứu lịch sử phát triển của máy in 3D, thiết kế kết cấu cơ khí, hệ thống điều khiển, và lập trình điều khiển máy. Mục tiêu cuối cùng là chế tạo một mô hình máy in 3D thu nhỏ hoạt động được, với khả năng gia công bột nhựa, bột thạch cao, hoặc bột xi măng và có thể nhận và chỉnh sửa file G-code.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Các Mốc Quan Trọng Của In 3D

Công nghệ in 3D đã trải qua một lịch sử phát triển đầy thú vị, bắt đầu từ những năm 1980. Hideo Kodama được xem là người đầu tiên sáng tạo ra phương pháp tạo mô hình ba chiều bằng nhựa, nhưng Charles Hull của Công ty Hệ thống 3D (3Dsystems) mới là người phát triển hệ thống nguyên mẫu dựa trên quá trình này và được gọi là Stereolithography. Đóng góp quan trọng của Hull là định dạng tập tin STL (STereoLithography), được sử dụng rộng rãi trong phần mềm in 3D ngày nay. Sự ra đời của công nghệ in 3D đã mở ra một kỷ nguyên mới trong lĩnh vực sản xuất và chế tạo, cho phép tạo ra các sản phẩm với hình dạng phức tạp và độ chính xác cao.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Công Nghệ In 3D So Với Gia Công Truyền Thống

Công nghệ in 3D sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp gia công truyền thống. Tốc độ hình thành sản phẩm nhanh hơn, chi phí đầu tư và sản xuất thấp hơn, khả năng tạo hình phức tạp cao hơn, và đa dạng về vật liệu chế tạo. Tuy nhiên, cũng tồn tại một số hạn chế như tốc độ in chưa cao, kích thước đối tượng in còn hạn chế, và chi phí vật liệu còn cao. Mặc dù vậy, những tiến bộ nhanh chóng trong những năm gần đây đang dần khắc phục các hạn chế này, mở ra tương lai đầy hứa hẹn cho công nghệ in 3D.

1.3. Tổng quan về Các Công Nghệ In 3D Phổ Biến và Nguyên Lý Hoạt Động

Hiện nay, có nhiều công nghệ in 3D được sử dụng, mỗi loại có những ưu điểm và hạn chế riêng. Các công nghệ chính bao gồm: Thiêu kết laser chọn lọc (SLS), Thiêu kết laser chọn lọc trực tiếp (DMLS), Mô hình hóa bằng phương pháp nóng chảy lắng đọng (FDM), Tạo hình nhờ tia laser (Stereolithography) và In phun sinh học (Inkjet bioprinting). Mỗi công nghệ này đều có nguyên lý hoạt động riêng, dựa trên việc sử dụng các loại vật liệu và phương pháp tạo hình khác nhau.

II. Thách Thức Trong Chế Tạo Máy In 3D Độ Chính Xác Và Vật Liệu

Một trong những thách thức lớn nhất trong chế tạo máy in 3D là đảm bảo độ chính xác của sản phẩm. Sai số có thể phát sinh từ nhiều yếu tố, bao gồm độ phân giải của máy, chất lượng vật liệu, và quy trình điều khiển máy in 3D. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến độ bền, tính thẩm mỹ, và chức năng của sản phẩm. Theo một nghiên cứu, việc sử dụng vật liệu composite trong in 3D có thể cải thiện đáng kể độ bền và độ cứng của sản phẩm. Ngoài ra, vấn đề kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm trong quá trình in cũng cần được quan tâm đặc biệt, đặc biệt là đối với các loại vật liệu nhạy cảm. Việc phát triển các giải pháp kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm hiệu quả có thể giúp giảm thiểu sai số và cải thiện chất lượng sản phẩm.

2.1. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác In 3D

Độ chính xác của sản phẩm in 3D chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm độ phân giải của máy, chất lượng vật liệu, sai số trong quá trình di chuyển của đầu in, và ảnh hưởng của môi trường xung quanh. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này là cần thiết để xác định các biện pháp cải thiện độ chính xác của máy in 3D.

2.2. Nghiên Cứu và Phát Triển Vật Liệu In 3D Mới Composite và Nanomaterials

Việc nghiên cứu và phát triển các loại vật liệu in 3D mới, đặc biệt là vật liệu composite và nanomaterials, đang mở ra những cơ hội mới trong lĩnh vực này. Các loại vật liệu này có thể cải thiện đáng kể độ bền, độ cứng, và tính năng của sản phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các ứng dụng khác nhau.

2.3. Ứng Dụng Phần Mềm CAE để Mô Phỏng và Tối Ưu Hóa Quá Trình In

Sử dụng phần mềm CAE để mô phỏng và tối ưu hóa quá trình in 3D có thể giúp dự đoán và ngăn ngừa các vấn đề có thể xảy ra trong quá trình in, từ đó cải thiện chất lượng và hiệu quả sản xuất. Phần mềm CAE cho phép phân tích các yếu tố như biến dạng, ứng suất, và nhiệt độ trong quá trình in, giúp người dùng điều chỉnh các thông số in để đạt được kết quả tốt nhất.

III. Thiết Kế Cơ Khí Máy In 3D Dạng Bột Phương Pháp và Tính Toán

Thiết kế cơ khí là một trong những khâu quan trọng nhất trong quá trình chế tạo máy in 3D. Việc lựa chọn kết cấu phù hợp, tính toán và lựa chọn các chi tiết máy, và lắp ráp hệ thống cơ khí đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng và kinh nghiệm thực tế. Đồ án này tập trung vào thiết kế cơ khí của máy in 3D dạng bột, với các thành phần chính bao gồm: hệ thống truyền động, hệ thống dẫn hướng, và khung máy. Hệ thống truyền động sử dụng kết hợp truyền động đai răng và truyền động vít me-đai ốc để đảm bảo độ chính xác và tốc độ của máy. Hệ thống dẫn hướng sử dụng ray trượt và ổ bi để đảm bảo chuyển động êm và ổn định. Khung máy được thiết kế chắc chắn để chịu được tải trọng và rung động trong quá trình in.

3.1. Lựa Chọn Cơ Cấu Truyền Động Tối Ưu Đai Răng và Vít Me

Việc lựa chọn cơ cấu truyền động phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ chính xác và tốc độ của máy in 3D. Trong đồ án này, truyền động đai răng được sử dụng cho các trục X và Y, trong khi truyền động vít me-đai ốc được sử dụng cho trục Z. Sự kết hợp này giúp tận dụng ưu điểm của cả hai loại truyền động, đảm bảo hiệu suất và độ chính xác cao.

3.2. Tính Toán Thiết Kế Chi Tiết Trục Vít Me Ổ Bi và Ray Trượt

Quá trình tính toán thiết kế chi tiết các thành phần cơ khí như trục vít me, ổ bi, và ray trượt đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng và kỹ năng sử dụng các phần mềm thiết kế chuyên dụng. Các thông số như tải trọng, tốc độ, và độ chính xác cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của máy in 3D.

3.3. Đảm Bảo Độ Cứng Vững Thiết Kế Khung Máy Chắc Chắn và Ổn Định

Khung máy đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ cứng vững và ổn định của máy in 3D. Thiết kế khung máy cần phải chịu được tải trọng và rung động trong quá trình in, đồng thời đảm bảo độ chính xác của các chuyển động. Việc sử dụng vật liệu có độ cứng cao và kết cấu vững chắc là cần thiết để đạt được mục tiêu này.

IV. Hệ Thống Điều Khiển Máy In 3D Thiết Kế Mạch và Lập Trình

Hệ thống điều khiển đóng vai trò then chốt trong việc vận hành máy in 3D. Nó bao gồm các thành phần chính như: mạch điều khiển, động cơ, cảm biến, và phần mềm điều khiển. Đồ án này tập trung vào thiết kế mạch điều khiển dựa trên nền tảng Arduino, lập trình điều khiển động cơ bước, và xây dựng giao diện người dùng trực quan. Việc lựa chọn các linh kiện điện tử phù hợp và lập trình hiệu quả là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ chính xác và ổn định của hệ thống điều khiển.

4.1. Nền Tảng Arduino Lựa Chọn Tối Ưu Cho Điều Khiển Máy In 3D

Arduino là một nền tảng phần cứng và phần mềm mã nguồn mở phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các dự án điều khiển tự động. Arduino cung cấp nhiều thư viện và công cụ hỗ trợ, giúp đơn giản hóa quá trình lập trình và điều khiển máy in 3D.

4.2. Lập Trình Điều Khiển Động Cơ Bước Độ Chính Xác và Tốc Độ

Điều khiển động cơ bước là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất trong hệ thống điều khiển máy in 3D. Việc lập trình điều khiển động cơ bước cần đảm bảo độ chính xác và tốc độ của các chuyển động, đồng thời tránh hiện tượng rung lắc và mất bước.

4.3. Xây Dựng Giao Diện Điều Khiển Repetier Host và Tùy Biến G Code

Giao diện điều khiển đóng vai trò quan trọng trong việc tương tác giữa người dùng và máy in 3D. Các phần mềm như Repetier-Host cung cấp giao diện trực quan và dễ sử dụng, cho phép người dùng điều khiển máy, theo dõi quá trình in, và tùy biến các thông số in.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Máy In 3D Y Tế Xây Dựng và Sản Xuất

Máy in 3D có rất nhiều ứng dụng thực tiễn, mở ra tiềm năng phát triển lớn trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y tế, xây dựngsản xuất. In 3D trong y tế cho phép tạo ra các mô hình giải phẫu, dụng cụ phẫu thuật, và thậm chí là các bộ phận cơ thể thay thế. Trong xây dựng, in 3D có thể được sử dụng để xây dựng nhà ở và các công trình kiến trúc một cách nhanh chóng và hiệu quả. Trong sản xuất, in 3D cho phép tạo ra các sản phẩm tùy chỉnh, các bộ phận phức tạp, và các khuôn mẫu một cách dễ dàng và tiết kiệm chi phí.

5.1. In 3D trong Y Tế Tạo Mô Hình Giải Phẫu và Dụng Cụ Phẫu Thuật

Việc sử dụng in 3D trong y tế đang ngày càng trở nên phổ biến. In 3D cho phép tạo ra các mô hình giải phẫu chính xác, giúp bác sĩ lập kế hoạch phẫu thuật và thực hành trước khi thực hiện trên bệnh nhân. Ngoài ra, in 3D còn có thể được sử dụng để tạo ra các dụng cụ phẫu thuật tùy chỉnh, đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng ca phẫu thuật.

5.2. In 3D trong Xây Dựng Xây Nhà Ở và Công Trình Kiến Trúc

In 3D trong xây dựng có tiềm năng cách mạng hóa ngành công nghiệp này. In 3D cho phép xây dựng nhà ở và các công trình kiến trúc một cách nhanh chóng, hiệu quả, và tiết kiệm chi phí. Các dự án in 3D nhà ở đã được thực hiện thành công trên khắp thế giới, cho thấy tiềm năng to lớn của công nghệ này.

5.3. In 3D trong Sản Xuất Sản Xuất Tùy Chỉnh và Khuôn Mẫu

Trong sản xuất, in 3D cho phép tạo ra các sản phẩm tùy chỉnh, các bộ phận phức tạp, và các khuôn mẫu một cách dễ dàng và tiết kiệm chi phí. In 3D có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm với số lượng nhỏ hoặc các sản phẩm có thiết kế phức tạp mà các phương pháp sản xuất truyền thống khó thực hiện được.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Công Nghệ In 3D

Đồ án tốt nghiệp về công nghệ chế tạo máy in 3D là một bước quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp in 3D tại Việt Nam. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các loại vật liệu in 3D mới, cải thiện độ chính xác và tốc độ của máy in 3D, và ứng dụng in 3D trong các lĩnh vực mới. Việc hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, và doanh nghiệp là cần thiết để thúc đẩy sự phát triển của công nghệ in 3D tại Việt Nam.

6.1. Nghiên Cứu Phát Triển Vật Liệu In 3D Sinh Học và Thân Thiện

Một hướng nghiên cứu quan trọng là phát triển các loại vật liệu in 3D sinh học và thân thiện với môi trường. Các loại vật liệu này có thể giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và mở ra các ứng dụng mới trong lĩnh vực y tế và thực phẩm.

6.2. Tích Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo vào Hệ Thống Điều Khiển In 3D

Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống điều khiển in 3D có thể giúp tự động hóa quá trình in, cải thiện chất lượng sản phẩm, và giảm thiểu sai sót. AI có thể được sử dụng để tối ưu hóa các thông số in, dự đoán và ngăn ngừa các vấn đề có thể xảy ra trong quá trình in, và tự động điều chỉnh các thông số in để đạt được kết quả tốt nhất.

6.3. Phát Triển Giải Pháp IoT cho Giám Sát và Điều Khiển Từ Xa

Phát triển các giải pháp IoT cho giám sát và điều khiển từ xa máy in 3D có thể giúp người dùng theo dõi quá trình in, điều chỉnh các thông số in, và khắc phục các sự cố từ xa. Điều này đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng công nghiệp, nơi máy in 3D có thể được đặt ở các vị trí xa xôi hoặc khó tiếp cận.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Yêu cầu xã hội Công nghệ tạo mẫu nhanh (Rapid Prototyping – RP) là công nghệ sản xuất tiên tiến, bên cạnh việc lập trình gia công trên máy CNC để gia công chế tạo sản phẩm người ta xây dựng mô hình CAD 3D trên máy tính và gia công theo cách thực hiện trực tiếp từ những dữ liệu của mô hình Với các vật liệu dạng bột, các phương pháp truyền thống như tiện, phay, bào không thể gia công tạo sản phẩm. Thay vào đó ta sử dụng phương pháp in 3d để thêu kết vật liệu dạng này thông qua tác dụng nhiệt của đầu đốt laser hoặc thêu kết bằng đầu phun nước,… Từ đó các kĩ sư đã thiết kế và chế tạo máy in 3d có độ chính xác cao hơn, in được trên các vật liệu khác nhau, giảm thời gian tạo ra sản phẩm và yêu cầu sản xuất in ra mô hình phức tạp mà các phương pháp truyền thống khó chế tạo. Tại Việt Nam các máy in 3d công nghiệp cũng đã có mặt trên thị trường trong nhiều năm và phần lớn được cung cấp bởi các công ty hoạt động thương mại. Máy in 3d tạo bước phát triển lớn trong nghành công nghiệp tạo mẫu nhanh.

Đa phần các máy in 3d tại Việt Nam được các công ty sản xuất hàng loạt với công nghệ tiên tiến nhưng bù lại lại có chi phí cao, không linh hoạt trong cuộc sống và được phục vụ vào mục đích tạo ra các sản phẩm hàng loạt. Kết luận Trong xu thế đó nhằm mục đích chế tạo một máy công cụ chính xác có thể linh hoạt trong cuộc sống thực hiện được tại gia đình và chi phí thấp nhằm phục vụ trong in các chi tiết, đồ dùng, quà lưu niệm,… Nhóm đã nghiên cứu, chế tạo và điều khiển máy in 3d dạng bột 1.2 GIỚI THIỆU VỀ CÔNG NGHỆ IN 3D VÀ MỘT SỐ MÁY IN 3D HIỆN NAY Định nghĩa và khái niệm In 3D là một dạng công nghệ được gọi là sản xuất đắp dần/đắp lớp (Additive Manufacturing). Các quá trình đắp dần tạo ra các đối tượng theo từng lớp, khác với các kỹ thuật đúc hoặc cắt gọt (như gia công). Hiệp hội vật liệu và thử nghiệm Hoa Kỳ (American Society for Testing Materials - ASTM) đã đưa ra một khái niệm rõ ràng về công nghệ sản xuất đắp dần: “Công nghệ sản xuất đắp dần là một quá trình sử dụng các nguyên liệu để chế tạo nên mô hình 3D, thường là chồng từng lớp nguyên liệu lên nhau, và quá trình này trái ngược với quá trình cắt gọt vẫn thường dùng để chế tạo xưa nay”.

Có thể thấy đây là một phương pháp sản xuất hoàn toàn trái ngược so với các phương pháp cắt gọt - hay còn gọi là phương pháp gia công, mài giũa vật liệu nguyên khối - bằng cách loại bỏ hoặc cắt gọt đi một phần vật liệu, nhằm có được sản phẩm cuối cùng. Còn với sản xuất đắp dần, ta Trang 8 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP BỘ MÔN CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY GVHD: TS. Nguyễn Kiên Trung có thể coi nó là công nghệ tạo hình như đúc hay ép khuôn, nhưng từ những nguyên liệu riêng lẻ để đắp dần thành sản phẩm cuối cùng. Có nhiều thuật ngữ khác cũng được dùng để chỉ công nghệ in 3D như công nghệ tạo mẫu nhanh, công nghệ chế tạo nhanh và công nghệ chế tạo trực tiếp.

Như vậy, hầu hết các thuật ngữ này đều ra đời dựa trên cơ chế hay tính chất của công nghệ. Lịch sử công nghệ in 3D Công nghệ in 3D ra đời đã được hơn 30 năm nay. Thiết bị và vật liệu sản xuất đắp dần đã được phát triển trong những năm 1980. Năm 1981, Hideo Kodama của Viện Nghiên cứu Công nghiệp thành phố Nagoya (Nhật Bản) đã sáng tạo ra phương pháp tạo một mô hình bằng nhựa ba chiều với hình ảnh cứng polymer, nơi diện tích tiếp xúc với tia cực tím được kiểm soát bởi một mô hình lớp hay phát quang quét.

Sau đó, vào năm 1984, nhà sáng chế người Mỹ Charles Hull của Công ty Hệ thống 3D (3Dsystems) đã phát triển một hệ thống nguyên mẫu dựa trên quá trình này được gọi là Stereolithography, trong đó các lớp được bổ sung bằng cách chữa giấy nến với ánh sáng cực tím laser. Hull định nghĩa quá trình như một "hệ thống để tạo ra các đối tượng 3D bằng cách tạo ra một mô hình mặt cắt của các đối tượng được hình thành," nhưng điều này đã được phát minh bởi Kodama. Đóng góp của Hull là việc thiết kế các định dạng tập tin STL (STereoLithography) được ứng dụng rộng rãi trong các phần mềm in 3D. Năm 1986, Charles Hull đã sáng tạo ra quy trình Stereolithography – sản xuất vật thể từ nhựa lỏng và làm cứng lại nhờ laser.

Sau đó ông đăng ký bản quyền cho công nghệ in 3D “Thiêu kết lazer chọn lọc” (Selective laser sintering - SLS) có sử dụng file định dạng STL (Standard Tessellation Language). Hull cũng thành lập công ty 3Dsystems và đến nay nó là một trong những công ty cung cấp công nghệ lớn nhất hiện nay trong lĩnh vực in 3D. Ưu, nhược điểm của công nghệ in 3D Công nghệ in 3D có những ưu điểm chính: Tốc độ hình thành sản phẩm rất nhanh so với công nghệ khác; Chi phi đầu tư sở hữu thấp nhất trong lĩnh vực công nghệ tạo mẫu nhanh; Chi phí nguyên vật liệu và chi phí sản xuất thấp; Đa dạng về vật liệu chế tạo và các ứng dụng; Có thể in các vật có cấu tạo hình học phức tạp mà không cần giá đỡ; Dễ dàng chuẩn bị, sử dụng và bảo dưỡng; Là công nghệ tạo mẫu có đầy đủ màu sắc lên đến hàng triệu màu; Cho phép chế tạo các sản phẩm đa dạng từ các vật liệu khác nhau, màu sắc khác nhau, khối lượng và kích thước với các tỷ lệ khác nhau so với chi tiết hoặc sản phẩm thật. Về các hạn chế hiện tại của in 3D, khác nhau tùy theo kỹ thuật in, bao gồm tốc độ in hiện tại chưa thực sự tương xứng với tiềm năng, kích thước đối tượng được in hạn chế, chi tiết hoặc độ phân giải của đối tượng còn giới hạn, chi phí vật liệu còn cao, và trong một số trường hợp, độ bền chắc của sản phẩm được in cũng hạn chế.

Tuy nhiên, trong những năm gần đây đã có những tiến bộ nhanh chóng trong việc giảm các hạn chế này. Trang 9 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP BỘ MÔN CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY GVHD: TS. Nguyễn Kiên Trung 1.3 Các công nghệ in 3D 1.1 Nguyên lý chung của công nghệ in 3D Hình 1. Nguyên lý chung của công nghệ in 3D Để bắt đầu in 3D, người ta cần một bản thiết kế vật thể 3D trên phần mềm CAD, một phần mềm quen thuộc hỗ trợ thiết kế trên máy tính.

Mô hình của vật thể hoặc được thiết kế trực tiếp trên phần mềm này hoặc được đưa vào phần mềm thông qua việc sử dụng thiết bị quét laser. Sau khi bản thiết kế được hoàn thành, ta cần tạo ra tài liệu STL - Standard Tessellation Language, một dạng tài liệu quen thuộc với công nghệ sản xuất đắp dần. Làm tesselate theo ngôn ngữ Tesselation chuẩn là chia một vật thể thành những đa giác nhỏ hơn, để mô phỏng cho cấu trúc bên ngoài và cả bên trong của vật thể. Đây là phần rất quan trọng trong sản xuất đắp dần.

Khi tài liệu đã được hoàn thiện, hệ thống sẽ chia nhỏ thiết kế mẫu thành nhiều lớp khác nhau và chuyển thông tin đến Trang 10 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP BỘ MÔN CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY GVHD: TS. Nguyễn Kiên Trung thiết bị sản xuất đắp dần. Sau đó, hệ thống sản xuất đắp dần sẽ tự chế tạo vật thể theo từng lớp một cho đến khi vật thể cần sản xuất được hoàn thiện. Để sản xuất các vật thể, các hệ thống máy in 3D sử dụng kết hợp nhiều công nghệ khác nhau.

Các công nghệ này được phân loại dựa vào bản chất vật liệu. In 3D hay sản xuất đắp dần có thể làm việc với vật liệu rắn (nhựa, kim loại, polymer), vật liệu lỏng (nhựa lỏng đông cứng lại nhờ tác động của laser hay ánh sáng điện tử), hay vật liệu dạng bột (bột kim loại, bột gốm kết dính với nhau tạo thành sản phẩm…). Sau quá trình này thường có thêm một vài khâu hoàn thiện sau sản xuất. Có thể là loại bỏ bụi bẩn hoặc các chất liệu khác bám trên sản phẩm.

Ngoài ra, đôi khi chúng ta cần thêm quá trình thêu kết để có thể phủ kín các lỗ hổng trên sản phẩm. Hoặc sử dụng một vài quá trình thẩm thấu để phủ kín sản phẩm bằng các vật liệu khác. Ngày nay một loạt các công nghệ in được sử dụng, mỗi loại đều có những ưu điểm và hạn chế riêng. Các công nghệ chính bao gồm: “Thiêu kết lazer chọn lọc” (Selective laser sintering - SLS), “Thiêu kết lazer chọn lọc trực tiếp” (Direct metal laser sintering - DMLS), “Mô hình hóa bằng phương pháp nóng chảy lắng đọng” (Fused deposition modeling - FDM), “Tạo hình nhờ tia laser” (Stereolithography) và “In phun sinh học” (Inkjet bioprinting).2 Công nghệ Tạo hình nhờ tia laser (SLA) Đây là công nghệ in 3D xuất hiện đầu tiên và cũng là công nghệ in 3D chi tiết chuẩn xác nhất, có sai số thấp nhất trong các công nghệ in 3D khác.

Hiện 3D Systems là hãng nắm bản quyền thương mại công nghệ in 3D này. Công nghệ in 3D SLA là một công nghệ in 3D vẫn hoạt động theo nguyên tắc “đắp lớp” có đặc điểm khác biệt với các công nghệ khác là dùng tia UV làm cứng từng lớp vật liệu in (chủ yếu là nhựa lỏng). Tương tự công nghệ SLS, các máy in 3D sử dụng công nghệ SLA sử dụng chùm tia laser/UV hoặc một nguồn năng lượng mạnh tương đương để làm “đông cứng” các lớp vật liệu in 3D là nhựa dạng lỏng, nhiều rất nhiều lớp như vậy sẽ tạo nên vật thể in 3D SLA. Lớp in SLA có thể đạt từ 0.

Công nghệ này được sử dụng để chế tạo ra các vật phẩm 3D chỉ từ những hình ảnh trên máy tính và công nghệ này cho phép người dùng kiểm tra các mẫu thiết kế một cách nhanh chóng, chính xác trước khi quyết định đầu tư sản xuất hàng loạt. Về nguyên lý hoạt động: Sau khi tập tin 3D CAD được kết nối dưới ngôn ngữ STL (Tessellation language) thì quá trình in được bắt đầu: Lớp nhựa lỏng đắp lên mẫu 3D thiết kế sẵn tia UV làm cứng lớp nhựa này, sau đó nhiều lớp được đắp lên nhau cho đến khi đạt chỉ số kỹ thuật của vật thể đã định sẵn. Các lớp in 3D SLA có thể đạt từ 0.1mm tùy vào nhu cầu in Trang 11 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP BỘ MÔN CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY GVHD: TS. Nguyễn Kiên Trung Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ