Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trang phục dự tiệc là một dạng sản phẩm đặc thù trong ngành may mặc, không chỉ phục vụ nhu cầu tham gia các sự kiện xã hội, lễ kỷ niệm mà còn là phương tiện thể hiện phong cách cá nhân và gu thẩm mỹ của người mặc. Đối với nhóm khách hàng nữ trong độ tuổi từ 18 đến 25, vóc dáng và nhận thức thời trang đang ở giai đoạn phát triển rõ nét, kéo theo nhu cầu cao về các thiết kế trẻ trung, nữ tính nhưng vẫn giữ được tính thanh lịch và sang trọng. Tuy nhiên, thị trường thời trang hiện nay còn thiếu các dòng sản phẩm vừa bám sát xu hướng quốc tế, vừa phù hợp với đặc điểm nhân trắc và thị hiếu của phụ nữ trẻ Việt Nam.

Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Nghiên cứu thiết kế trang phục dự tiệc lấy cảm hứng từ kẹo dâu cho nữ từ 18 đến 25 tuổi" được thực hiện. Ý tưởng thiết kế khai thác vẻ đẹp tươi sáng, ngọt ngào của viên kẹo dâu thông qua việc phối hợp hai gam màu chủ đạo là hồng pastel (tượng trưng cho kem dâu) và trắng sữa. Bên cạnh bảng màu, nghiên cứu tập trung khai thác các thủ pháp tạo hình như cấu trúc tạo phồng (puff), chi tiết thắt eo corset, áo hở vai và xếp ly bất đối xứng nhằm tôn vinh đường nét cơ thể người mặc và nâng cao tính ứng dụng của sản phẩm may mặc dạ tiệc.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu chung của đồ án là chuyển hóa ý tưởng thẩm mỹ từ hình ảnh kẹo dâu thành một bộ sưu tập thời trang dự tiệc có tính ứng dụng cao, đồng thời xây dựng quy trình công nghệ may và bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh cho sản phẩm. Cụ thể, các mục tiêu và nhiệm vụ được xác định như sau:

  1. Nghiên cứu và đề xuất bộ sưu tập: Xây dựng bộ sưu tập mang tên "VELVET BERRY" gồm 5 bộ trang phục dự tiệc độc đáo, khai thác hình tượng ngọt ngào, tươi sáng của kẹo dâu.
  2. Thiết kế và phát triển phom dáng: Lựa chọn kiểu dáng, phát triển mẫu rập phù hợp với đặc điểm hình thái và thị hiếu thẩm mỹ của nữ giới độ tuổi 18–25.
  3. Chế tạo mẫu thực nghiệm và xây dựng tài liệu kỹ thuật: Tiến hành may mẫu thử, kiểm tra độ vừa vặn (fit mẫu) và hoàn thiện 3 bộ sản phẩm may thực tế (ký hiệu NT2, NT3, NT4); đồng thời thiết lập 3 bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh phục vụ sản xuất.
  4. Đóng góp học thuật: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chuyên ngành phục vụ công tác học tập, nghiên cứu cho sinh viên ngành Công nghệ may và Thiết kế thời trang.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Kết cấu, màu sắc, kiểu dáng, chất liệu và kỹ thuật may trang phục dự tiệc; các yếu tố tạo hình chuyển hóa từ hình ảnh viên kẹo dâu; đặc điểm hình thái học, tâm sinh lý của nữ giới độ tuổi từ 18 đến 25.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại xưởng may thuộc Bộ môn Công nghệ may, Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và chế tạo mẫu được tiến hành từ ngày 29/10/2024 đến ngày 06/06/2025 (giai đoạn thực hiện tổng thể ghi nhận từ tháng 09/2024 đến tháng 07/2025).
Tiêu chí Nội dung xác định trong đồ án
Tên bộ sưu tập VELVET BERRY
Số lượng mẫu thiết kế 05 bộ phác thảo ý tưởng hoàn chỉnh
Số lượng sản phẩm may thực nghiệm 03 bộ sản phẩm thực tế (mã mẫu NT2, NT3, NT4)
Đối tượng khách hàng mục tiêu Nữ giới độ tuổi từ 18 đến 25 tuổi
Địa điểm nghiên cứu và thực nghiệm Xưởng may - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM
Thời gian thực hiện 29/10/2024 – 06/06/2025

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận về công nghệ may và thiết kế thời trang, bao gồm:

  • Khái niệm và phân loại trang phục dự tiệc: Tổng quan các dòng trang phục dạ hội chính như váy dạ hội (Evening gown), đầm cocktail (Cocktail dress), đầm dạ hội học đường (Prom dress), và đầm ôm sát định hình (Bodycon kết hợp Corset).
  • Lịch sử trang phục dự tiệc qua các thập kỷ: Quá trình chuyển dịch kiểu dáng từ thời trang giải phóng cơ thể thập niên 1920 (biểu tượng Louise Brooks), phong cách sang trọng thập niên 1930, trang phục ảnh hưởng thời chiến thập niên 1940, trào lưu "New Look" định hình eo thon váy xòe của Christian Dior thập niên 1950, phong cách tối giản mini-skirt thập niên 1960, thời kỳ Disco thập niên 1970, phong cách "Power dressing" thập niên 1980, âm hưởng Grunge thập niên 1990, cho đến giai đoạn giao thoa 2000–2019.
  • Xu hướng thời trang dự tiệc giai đoạn 2024–2025: Các trào lưu phục hưng phom dáng bồng bềnh (bubble skirt/váy quả bí, váy thúng) từ các bộ sưu tập của Prada, Gucci, Simone Rocha, Alaïa, Roksanda, Yuhan Wang; phong cách Balletcore và Coquette với gam màu pastel và chi tiết thắt nơ của Sandy Liang.
  • Cơ sở hình thái học khách hàng nữ trẻ: Phân tích đặc điểm 5 dáng người cơ bản gồm: dáng hình chữ nhật, dáng đồng hồ cát, dáng quả lê, dáng quả táo và dáng tam giác ngược, làm căn cứ điều chỉnh tỷ lệ cắt rập.
  • Chuyển hóa cảm hứng kẹo dâu: Khai thác đặc điểm thẩm mỹ từ các dòng kẹo (kẹo cứng, kẹo dẻo jellybean, kẹo mút Chupa Chups, kẹo ngậm Alpenliebe hương dâu kem, kẹo nougat) để chuyển đổi thành cấu trúc nếp gấp, độ phồng nhiều tầng và dải màu trắng sữa đan xen hồng pastel.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai nhóm phương pháp chuyên ngành:

  1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết và tham khảo tài liệu: Thu thập, phân tích và tổng hợp dữ liệu từ giáo trình thiết kế rập chuyên ngành, tài liệu lưu trữ của các bộ sưu tập tại Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, báo cáo xu hướng thời trang quốc tế từ Style Republik, Vogue và các đồ án tốt nghiệp khóa trước.
  2. Phương pháp thực nghiệm công nghệ may:
    • Vẽ mẫu mô tả phẳng và triển khai rập 2D (rập bán thành phẩm và thành phẩm keo).
    • Cắt may mẫu thử (toile/proto sample) trên chất liệu thực tế hoặc vải mộc.
    • Thử nghiệm độ vừa vặn (fit mẫu) trên người mẫu và ma-nơ-canh nhằm kiểm tra cử động mông (CĐM), độ nâng ngực, độ êm của đường may corset và váy lót.
    • Hiệu chỉnh rập (fix mẫu) và hoàn thiện sản phẩm may thực tế.
    • Xây dựng hồ sơ công nghệ may và quy trình kiểm tra chất lượng.

Nguồn vật liệu và nguyên phụ liệu sử dụng

Đề tài sử dụng hệ thống nguyên phụ liệu chuyên dụng cho trang phục dạ hội cao cấp:

  • Vải chính: Vải phi bóng (tạo độ bóng nhẹ, bề mặt mượt mà), vải voan kính (tạo độ đứng và phồng cho tùng váy), vải ren kim (tạo điểm nhấn bề mặt tinh xảo) và vải lưới tulle (tạo khối phồng nhiều tầng cho lớp lót).
  • Vải lót và bảo hộ: Vải lót chuyên dụng tạo độ êm, vải may quần bảo hộ tích hợp bên trong váy ngắn.
  • Phụ liệu: Xương corset (gọng định hình), keo ép mùng/keo ép vải, khóa kéo giọt nước, chỉ may đồng màu và phụ liệu đóng gói chuyên dụng.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 trình bày lý do lựa chọn đề tài thiết kế xuất phát từ khoảng trống thị trường đối với trang phục dự tiệc cho nữ giới trẻ 18–25 tuổi. Tác giả xác định rõ mục đích xây dựng bộ sưu tập VELVET BERRY gồm 5 mẫu thiết kế và may thực nghiệm 3 sản phẩm thực tế cùng bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh. Chương này vạch rõ giới hạn nghiên cứu về mặt không gian (xưởng may Khoa Thời trang và Du lịch, Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) và thời gian thực hiện (từ tháng 10/2024 đến tháng 06/2025).

Đồng thời, tính mới của đề tài được khẳng định qua việc ứng dụng xu hướng corset cổ điển của thế kỷ 18–19 kết hợp với chi tiết áo trễ vai và cấu trúc váy phồng hiện đại mang màu sắc ngọt ngào của kẹo dâu. Tác giả cũng gợi mở khả năng mở rộng kỹ thuật tạo phồng và phối màu này sang các dòng phụ kiện như túi xách, áo khoác dạ hội.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

Chương 2 cung cấp bức tranh lý thuyết toàn diện về thời trang dạ hội và đối tượng tiêu dùng mục tiêu qua 4 nhóm nội dung trọng tâm:

  • Lịch sử và xu hướng trang phục dự tiệc: Khảo cứu tiến trình biến đổi của váy tiệc từ các nền văn minh cổ đại đến thế kỷ 20 và các xu hướng nổi bật năm 2024–2025. Phân tích chi tiết phom dáng của các nhà mốt Simone Rocha, Alaïa, Gucci, Prada và Sandy Liang với các biến thể váy phồng, váy quả bí, kỹ thuật giấu đường may và phong cách Coquette.
  • Phân loại kiểu dáng trang phục tiệc: Đi sâu vào đặc tính kết cấu của váy dạ hội dài (Evening gown), đầm cocktail thanh lịch, đầm dạ hội học đường (Prom dress) và đầm ôm sát cơ thể (Bodycon) có tích hợp corset nẹp eo.
  • Phân tích chất liệu dạ hội: Đánh giá đặc tính cơ lý của vải phi bóng, vải voan kính, vải ren kim và vải tulle trong việc tạo phom dáng phồng xòe và bề mặt thị giác lấp lánh dưới ánh đèn tiệc.
  • Nghiên cứu hình tượng kẹo dâu và nhân trắc học: Phân tích nguồn gốc các loại kẹo dâu, khả năng chuyển thể hình khối tròn đầy, mềm xốp và hai sắc thái hồng pastel – trắng sữa vào trang phục. Kết hợp phân tích tâm lý thích sự nổi bật của nữ 18–25 tuổi cùng các giải pháp che khuyết điểm cho 5 dáng người (chữ nhật, đồng hồ cát, quả lê, quả táo, tam giác ngược).

CHƯƠNG 3: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

Đây là chương trọng tâm chiếm khối lượng lớn nhất của đồ án, tập trung vào việc hiện thực hóa ý tưởng thiết kế thành sản phẩm may và văn bản kỹ thuật.

Phát triển bộ sưu tập và triển khai mẫu thực nghiệm

Nhóm tác giả phác thảo bộ sưu tập VELVET BERRY gồm 5 thiết kế, sau đó lựa chọn 3 mẫu tiêu biểu có kết cấu phức tạp để tiến hành ra rập, may mẫu và fit mẫu:

  • Mẫu NT2: Thiết kế áo dáng corset hở vai kết hợp chân váy phồng ngắn. Triển khai bộ rập bán thành phẩm áo lớp chính, váy lớp chính, áo lớp lót, váy lớp lót và rập thành phẩm keo ép. Thực hiện fit mẫu trên người mẫu NT2, phân tích lỗi và hiệu chỉnh rập.
  • Mẫu NT3: Thiết kế áo lớp chính cách điệu kết hợp chân váy xòe nhiều tầng và tích hợp quần bảo hộ bên trong. Triển khai rập thân trước, thân sau, rập váy, rập quần bảo hộ, rập lót và rập keo ép; tiến hành fit mẫu NT3 để bảo đảm độ kín đáo và êm phẳng khi vận động.
  • Mẫu NT4: Thiết kế áo kết hợp corset tạo khối và tùng váy xếp tầng bồng bềnh, đi kèm váy lót tạo phồng và quần bảo hộ. Triển khai rập bán thành phẩm lớp chính, lớp lót, quần bảo hộ và rập keo ép định hình; thực hiện quy trình fix mẫu NT4 hoàn chỉnh.

Xây dựng hệ thống tài liệu kỹ thuật công nghệ

Đối với mỗi mã hàng thực nghiệm (NT2, NT3, NT4), tác giả xây dựng một bộ tài liệu kỹ thuật sản xuất gồm đầy đủ các bảng biểu tiêu chuẩn công nghiệp:

Bảng kỹ thuật Nội dung kiểm soát kỹ thuật cho từng mẫu (NT2, NT3, NT4)
Hình vẽ mô tả phẳng Mô tả chi tiết hình học mặt trước và mặt sau sản phẩm cùng các vị trí đường may
Bảng thông số kích thước thành phẩm Quy định kích thước cụ thể từng vị trí đo trên sản phẩm hoàn chỉnh
Bảng phân tích mẫu Liệt kê chi tiết cấu trúc các chi tiết thân trước (TT), thân sau (TS), lớp chính (C), lớp lót (L)
Hướng dẫn sử dụng NPL Định mức, chủng loại vải chính, vải lót, mex/keo, gọng corset, khóa kéo và chỉ may
Quy định đánh số - ép keo Sơ đồ đánh số chi tiết, vị trí ép keo và thông số nhiệt độ/thời gian/áp suất ép keo
Bảng quy trình may Trình tự các bước ráp nối chi tiết từ bán thành phẩm đến sản phẩm hoàn thiện
Bảng quy cách may Yêu cầu kỹ thuật từng đường may (mật độ mũi chỉ, độ rộng đường may, diễu, vắt sổ)
Hướng dẫn kiểm tra mã hàng Tiêu chuẩn chất lượng ngoại quan, sai số kích thước cho phép, vệ sinh công nghiệp (VSCN)
Quy cách bao gói sản phẩm Hướng dẫn gấp, gắn nhãn mác, sử dụng móc treo, bọc túi nilon và thùng carton bảo quản

CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ

Chương 4 đúc kết các kết quả đạt được sau quá trình nghiên cứu lý thuyết và may thực nghiệm. Nhóm tác giả khẳng định việc ứng dụng hình ảnh kẹo dâu và cấu trúc corset đã mang lại diện mạo mới mẻ cho trang phục dự tiệc nữ. Đồng thời, chương này đưa ra các đề xuất về việc tiếp tục tối ưu hóa quy trình giác sơ đồ (GSD), nâng cao hiệu suất sử dụng định mức nguyên phụ liệu và định hướng sản xuất hàng loạt theo quy mô công nghiệp.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  1. Thiết kế hoàn chỉnh bộ sưu tập VELVET BERRY: Đã xây dựng hoàn chỉnh bản vẽ ý tưởng cho 5 mẫu trang phục dạ hội dành cho nữ giới từ 18 đến 25 tuổi với ngôn ngữ tạo hình đồng nhất: gam màu hồng pastel kết hợp trắng sữa, kỹ thuật dập phồng, xếp tầng và nẹp eo corset.
  2. Chế tạo thành công 03 mẫu trang phục thực tế: Đã hoàn thiện việc cắt may, chỉnh sửa phom dáng (fit mẫu) và ra mắt sản phẩm hoàn chỉnh mặt trước - mặt sau cho 3 mã hàng: NT2, NT3 và NT4.
  3. Thiết lập hệ thống rập chuẩn: Hoàn thiện toàn bộ các bộ rập bán thành phẩm lớp chính, rập lớp lót, rập keo ép và rập quần bảo hộ cho cả 3 mẫu sản phẩm, đảm bảo sự ăn khớp giữa các đường cong ghép nối phức tạp.
  4. Xây dựng 03 bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh: Soạn thảo đồng bộ hệ thống tài liệu công nghệ từ Bảng 3.1 đến Bảng 3.42, bao gồm bảng thông số kích thước thành phẩm, bảng phân tích mẫu, bảng quy trình may, bảng quy cách may, quy định ép keo, kiểm tra chất lượng và bao gói cho từng mã hàng.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt công nghệ: Đề tài đã giải quyết thành công bài toán kỹ thuật kết hợp giữa cấu trúc nịt eo corset cổ điển với kỹ thuật tạo phồng nhiều lớp từ các chất liệu mỏng nhẹ (voan kính, tulle, phi bóng), vừa đảm bảo giữ được phom dáng đứng chuẩn xác, vừa tích hợp quần bảo hộ kín đáo cho trang phục ngắn.
  • Về mặt thực tiễn sản xuất: Xây dựng được bộ tài liệu kỹ thuật may hoàn chỉnh theo quy chuẩn công nghiệp, cho phép chuyển giao trực tiếp từ khâu thiết kế mẫu sang khâu sản xuất hàng loạt mà không bị sai lệch về phom dáng hay thông số.
  • Về mặt học thuật: Cung cấp bộ hồ sơ mẫu thực tế về phương pháp phát triển bộ sưu tập kết hợp kỹ thuật may dạ hội, làm tài liệu học tập trực quan cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ may và Thiết kế thời trang.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi sản phẩm thực nghiệm: Mặc dù bộ sưu tập VELVET BERRY gồm 5 thiết kế, đồ án mới chỉ dừng lại ở việc may mẫu thực tế và lập hồ sơ kỹ thuật cho 3 mẫu (NT2, NT3, NT4); 2 mẫu còn lại mới dừng ở mức độ phác thảo ý tưởng.
  • Giới hạn môi trường sản xuất: Toàn bộ quá trình may mẫu, fit mẫu và ép keo được thực hiện trong không gian xưởng may thực hành của trường đại học, chưa trải qua quy trình sản xuất thử nghiệm trên dây chuyền công nghiệp chuyên môn hóa cao.
  • Phạm vi khách hàng và thời gian: Nghiên cứu tập trung chuyên biệt vào phân khúc nữ giới từ 18 đến 25 tuổi với các thông số kích thước theo người mẫu thực nghiệm, chưa mở rộng khảo sát sai số kích cỡ trên diện rộng nhiều vùng miền.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hoàn thiện việc chế tạo mẫu thực tế và xây dựng tài liệu kỹ thuật cho 2 mẫu trang phục còn lại trong bộ sưu tập VELVET BERRY.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa định mức nguyên phụ liệu thông qua phần mềm giác sơ đồ tự động (GSD) nhằm giảm tỷ lệ tiêu hao vải voan kính và vải phi bóng trong sản xuất công nghiệp.
  • Mở rộng ứng dụng bảng màu hồng pastel - trắng sữa và kỹ thuật xếp nếp, tạo phồng kẹo dâu lên các dòng sản phẩm thời trang ứng dụng khác như áo khoác lửng, váy dạ hội dài (evening gown) và phụ kiện thời trang (túi xách tiệc, nơ cài).

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên ngành thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ may: Tham khảo trực tiếp cấu trúc hồ sơ tài liệu kỹ thuật may hoàn chỉnh (gồm 14 bảng biểu chuyên ngành), phương pháp thiết kế rập bán thành phẩm nhiều lớp (lớp chính, lớp lót, lớp keo ép) và kỹ thuật định hình corset nẹp xương.
  • Sinh viên ngành Thiết kế thời trang: Tham khảo phương pháp chuyển hóa cảm hứng thị giác (từ viên kẹo dâu) thành ngôn ngữ trang phục dự tiệc hiện đại; phương pháp nghiên cứu xu hướng và phân tích thị hiếu khách hàng trẻ tuổi.
  • Cán bộ kỹ thuật và thợ may mẫu tại các doanh nghiệp may thời trang: Ứng dụng quy trình may chi tiết và quy cách kỹ thuật đối với các chất liệu trơn bóng khó may như phi bóng, voan kính và tulle.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ sưu tập trong đồ án có tên là gì và bao gồm bao nhiêu mẫu thiết kế?

Bộ sưu tập có tên là "VELVET BERRY", bao gồm 5 mẫu thiết kế trang phục dự tiệc được phác thảo hoàn chỉnh. Trong đó, nhóm tác giả chọn ra 3 mẫu có kết cấu đặc trưng (mã hàng NT2, NT3, NT4) để may mẫu thực tế và lập bộ tài liệu kỹ thuật.

2. Hai gam màu chủ đạo nào được sử dụng để thể hiện cảm hứng từ kẹo dâu?

Hai gam màu chủ đạo được sử dụng xuyên suốt bộ sưu tập là màu hồng pastel (đại diện cho lớp kem dâu ngọt ngào) và màu trắng sữa (đại diện cho vị sữa tinh khiết).

3. Điểm nhấn kết cấu chính của các mẫu trang phục trong bộ sưu tập là gì?

Điểm nhấn kết cấu chính là sự kết hợp giữa áo trễ vai (hở vai) và cấu trúc corset nịt eo cổ điển, đi cùng chân váy phồng nhiều lớp (cấu trúc váy quả bí/váy thúng) và chi tiết quần bảo hộ được may liền bên trong để đảm bảo sự tiện dụng.

4. Những loại vải chính nào đã được tác giả lựa chọn để may trang phục?

Các chất liệu vải chính được sử dụng gồm có vải phi bóng (tạo bề mặt mềm mại, bắt sáng), vải voan kính (tạo độ phồng cứng cáp cho phom váy), vải ren kim (tạo họa tiết tinh tế) và vải lưới tulle (tạo độ bồng xòe cho các tầng lót).

5. Bộ tài liệu kỹ thuật cho mỗi sản phẩm thực nghiệm gồm những nội dung nào?

Mỗi mã sản phẩm (NT2, NT3, NT4) đều đi kèm một bộ tài liệu kỹ thuật gồm: Bảng mô tả phẳng, Bảng thông số kích thước thành phẩm, Bảng phân tích mẫu, Bảng hướng dẫn sử dụng NPL, Bảng quy định đánh số - ép keo, Bảng quy trình may, Bảng quy cách may, Bảng hướng dẫn kiểm tra mã hàng và Bảng quy cách bao gói sản phẩm.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu thiết kế trang phục dự tiệc lấy cảm hứng từ kẹo dâu cho nữ từ 18 đến 25 tuổi" của hai sinh viên Vũ Thị Thùy Linh và Phan Thị Linh Nhi đã giải quyết trọn vẹn cả hai yêu cầu thẩm mỹ thiết kế và công nghệ may. Nghiên cứu đã chuyển hóa thành công hình tượng ngọt ngào của kẹo dâu thành bộ sưu tập "VELVET BERRY" thông qua kỹ thuật kết hợp áo corset hở vai và chân váy tạo phồng tinh tế. Toàn bộ quy trình ra rập, fit mẫu và hoàn thiện 3 sản phẩm thực tế cùng hệ thống hồ sơ kỹ thuật chuẩn mực khẳng định tính ứng dụng cao của đề tài trong thực tiễn sản xuất may mặc.