Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế phân xưởng sản xuất kẹo hiện đại 10000 tấn/năm

Đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất kẹo hiện đại, năng suất 10000 tấn/năm. Tối ưu hóa quy trình, đảm bảo chất lượng sản phẩm, tiết kiệm chi phí.

Chuyên ngành

Công nghệ Hóa học – Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

94
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA NGƯỜI PHẢN BIỆN

TÓM TẮT

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI NÓI ĐẦU

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC BẢNG, HÌNH VẼ

DANH SÁCH CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. LUẬN CHỨNG KINH TẾ KỸ THUẬT

1.1. Lập luận kinh tế kỹ thuật, phân tích thị trường

1.2. Lựa chọn địa điểm xây dựng

1.3. Xác định năng suất và cơ cấu sản phẩm của phân xưởng

1.3.1. Năng suất và cơ cấu của sản phẩm

2. TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU, SẢN PHẨM VÀ CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT KẸO

2.1. Nguồn gốc, lịch sử phát triển và phân loại kẹo

2.2. Tổng quan về nguyên liệu dùng trong sản xuất kẹo

2.3. Giới thiệu sơ lược về kẹo cứng socola dạng que và kẹo dẻo Jelly

3. CHỌN VÀ THUYẾT MINH DÂY CHUYỀN CÔNG NGHỆ

3.1. Chọn dây chuyền sản xuất

3.2. Thuyết minh dây chuyền sản xuất

4. TÍNH TOÁN CÂN BẰNG VẬT CHẤT

4.1. Lập biểu đồ sản xuất

4.2. Tính cân bằng vật chất theo ngày cho dây chuyền kẹo cứng que socola

4.3. Tính cân bằng vật chất theo ngày cho dây chuyền kẹo dẻo Jelly

5. TÍNH VÀ CHỌN THIẾT BỊ

5.1. Dây chuyền công nghệ kẹo que socola

5.2. Dây chuyền sản xuất kẹo dẻo jelly

6. TÍNH HƠI - NƯỚC- ĐIỆN

6.1. Lượng nước cần cung cấp cho phân xưởng

7. TÍNH XÂY DỰNG

7.1. Cơ cấu tổ chức

7.2. Tính kích thước các công trình

7.3. Tính tổng mặt bằng cần xây dựng phân xưởng

8. KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM SẢN XUẤT

8.1. Mục đích của việc kiểm tra chất lượng sản xuất

8.2. Kiểm tra nguyên vật liệu

8.3. Kiểm tra các công đoạn sản xuất

8.4. Các phương pháp kiểm tra kẹo thành phẩm

9. AN TOÀN LAO ĐỘNG VÀ VỆ SINH CÔNG NGHIỆP

9.1. An toàn lao động

9.2. Vệ sinh công nghiệp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH CÁC BẢNG, HÌNH VẼ

DANH SÁCH CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Thiết Kế Phân Xưởng Kẹo 10000 Tấn Năm

Bài đồ án này trình bày chi tiết về thiết kế phân xưởng sản xuất kẹo hiện đại, đạt năng suất ấn tượng 10000 tấn sản phẩm/năm. Mục tiêu là xây dựng một phân xưởng sản xuất hiệu quả, tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Đồ án bao gồm bản thuyết minh chi tiết và các bản vẽ kỹ thuật, thể hiện đầy đủ các công đoạn từ lựa chọn nguyên liệu đến đóng gói thành phẩm. Việc thiết kế phân xưởng sản xuất kẹo này không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn góp phần vào sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam. Đồ án tham khảo nhiều tài liệu và tiêu chuẩn liên quan, đảm bảo tính chính xác và khả thi của các giải pháp được đề xuất. Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ sản xuất kẹo hiện đại để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Bên cạnh đó, yếu tố an toàn vệ sinh thực phẩm trong sản xuất kẹo cũng được đặc biệt chú trọng, đảm bảo sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng.

1.1. Tầm quan trọng của thiết kế nhà máy kẹo năng suất cao

Việc thiết kế nhà máy kẹo với năng suất 10000 tấn/năm đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu tiêu thụ ngày càng tăng của thị trường bánh kẹo. Một nhà máy được thiết kế tốt giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, việc áp dụng các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo sản phẩm an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng. Sự cạnh tranh trên thị trường bánh kẹo ngày càng gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục cải tiến công nghệ và quy trình sản xuất để duy trì lợi thế cạnh tranh. Một phân xưởng sản xuất kẹo hiện đại sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng được những yêu cầu khắt khe của thị trường và nâng cao uy tín thương hiệu.

1.2. Giới thiệu các loại kẹo sản xuất trong phân xưởng

Phân xưởng được thiết kế để sản xuất đa dạng các loại kẹo, bao gồm cả kẹo cứng, kẹo mềmkẹo dẻo. Đặc biệt, đồ án tập trung vào thiết kế dây chuyền sản xuất kẹo que socola và kẹo dẻo Jelly. Mỗi loại kẹo đòi hỏi một quy trình sản xuất riêng biệt, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến đóng gói thành phẩm. Việc lựa chọn các loại kẹo này dựa trên nhu cầu thị trường và khả năng đáp ứng của phân xưởng. Sản xuất kẹo các loại mang lại sự linh hoạt cho doanh nghiệp và giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Các loại kẹo được sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm nghiêm ngặt.

II. Thách Thức Thiết Kế Phân Xưởng Kẹo Đạt Tiêu Chuẩn Năng Suất

Việc thiết kế phân xưởng sản xuất kẹo với năng suất 10000 tấn/năm đặt ra nhiều thách thức. Đầu tiên, cần phải đảm bảo quy trình sản xuất đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế nhà máy sản xuất kẹo nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm. Thứ hai, việc lựa chọn thiết bị sản xuất kẹo phù hợp với năng suất và quy mô sản xuất là rất quan trọng. Thứ ba, cần phải tính toán kỹ lưỡng chi phí xây dựng phân xưởng sản xuất kẹo để đảm bảo tính khả thi về mặt kinh tế. Cuối cùng, việc tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả cũng là một thách thức lớn. Để vượt qua những thách thức này, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về công nghệ sản xuất kẹo và kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng nhà máy.

2.1. Vấn đề đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm

Trong sản xuất kẹo công nghiệp, việc đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm là ưu tiên hàng đầu. Điều này đòi hỏi việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vệ sinh, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến đóng gói thành phẩm. Phân xưởng cần được thiết kế sao cho dễ dàng vệ sinh và khử trùng, tránh nguy cơ ô nhiễm. Các thiết bị sản xuất kẹo phải được làm từ vật liệu an toàn, không gây ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, cần phải có hệ thống quản lý chất lượng sản xuất kẹo hiệu quả để kiểm soát và ngăn chặn các rủi ro về an toàn thực phẩm. Đào tạo nhân viên về vệ sinh công nghiệp cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

2.2. Thách thức lựa chọn thiết bị phù hợp và chi phí xây dựng

Việc lựa chọn thiết bị sản xuất kẹo phù hợp với năng suất 10000 tấn/năm là một bài toán khó. Các thiết bị cần phải đảm bảo hiệu quả, độ bền và dễ dàng vận hành, bảo trì. Đồng thời, cần phải cân nhắc đến chi phí xây dựng phân xưởng sản xuất kẹo, bao gồm cả chi phí mua sắm thiết bị và chi phí lắp đặt. Việc tự động hóa sản xuất kẹo có thể giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí nhân công, nhưng đòi hỏi một khoản đầu tư ban đầu lớn. Do đó, cần phải có một kế hoạch tài chính chi tiết và đánh giá kỹ lưỡng các lựa chọn thiết bị trước khi đưa ra quyết định.

2.3. Yêu cầu về quy trình sản xuất tối ưu và hiệu quả

Để đạt được năng suất cao, phân xưởng cần phải có một quy trình sản xuất tối ưu và hiệu quả. Điều này đòi hỏi việc phân tích kỹ lưỡng các công đoạn sản xuất, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến đóng gói thành phẩm. Cần phải xác định các điểm nghẽn trong quy trình và tìm cách khắc phục. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến và phương pháp quản lý chất lượng hiện đại có thể giúp nâng cao hiệu quả sản xuất. Ngoài ra, cần phải đào tạo nhân viên về các quy trình sản xuất và kỹ năng vận hành thiết bị để đảm bảo quy trình hoạt động trơn tru.

III. Giải Pháp Lựa Chọn Quy Trình Thiết Bị Sản Xuất Kẹo

Để giải quyết những thách thức trên, đồ án tập trung vào việc lựa chọn quy trình và thiết bị sản xuất kẹo phù hợp. Quy trình sản xuất được thiết kế dựa trên các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm và tối ưu hóa để đạt được năng suất cao. Các thiết bị sản xuất kẹo được lựa chọn từ các nhà cung cấp uy tín, đảm bảo chất lượng và độ bền. Đồng thời, đồ án cũng đề xuất các giải pháp tự động hóa sản xuất kẹo để giảm thiểu chi phí nhân công và nâng cao hiệu quả. Việc lựa chọn quy trình và thiết bị phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của dự án.

3.1. Thuyết minh chi tiết quy trình sản xuất kẹo que socola

Quy trình sản xuất kẹo que socola bao gồm các công đoạn chính: chuẩn bị nguyên liệu, nấu và hòa tan, cô đặc, phối trộn, rót khuôn, cắm que, làm nguội và đóng gói. Mỗi công đoạn đều được thực hiện bằng các thiết bị sản xuất kẹo chuyên dụng, đảm bảo chất lượng và năng suất. Nguyên liệu đầu vào được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Quá trình nấu và hòa tan được thực hiện trong nồi nấu chân không để đảm bảo nhiệt độ ổn định và tránh caramel hóa đường. Quá trình phối trộn được thực hiện trong máy trộn tốc độ cao để đảm bảo các thành phần được trộn đều. Quá trình rót khuôn và cắm que được thực hiện tự động để đảm bảo chính xác và hiệu quả.

3.2. Mô tả quy trình sản xuất kẹo dẻo Jelly từ A đến Z

Quy trình sản xuất kẹo dẻo Jelly bao gồm các công đoạn chính: chuẩn bị nguyên liệu, hòa tan, cô đặc, phối trộn, rót khuôn, làm nguội, áo đường và đóng gói. Nguyên liệu quan trọng là gelatin, pectin và các chất tạo hương, màu. Gelatin và pectin tạo cấu trúc dẻo đặc trưng cho kẹo. Quy trình hòa tan và cô đặc cần kiểm soát nhiệt độ cẩn thận để tránh phân hủy gelatin và pectin. Rót khuôn được thực hiện bằng máy rót khuôn chuyên dụng, tạo hình dạng đa dạng cho kẹo. Áo đường giúp bảo quản và tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm.

3.3. Lựa chọn thiết bị sản xuất phù hợp cho năng suất 10000 tấn năm

Để đạt được năng suất 10000 tấn/năm, cần phải lựa chọn các thiết bị sản xuất kẹo có công suất phù hợp. Các thiết bị chính bao gồm: nồi nấu chân không, máy trộn, máy rót khuôn, băng tải làm nguội, máy đóng gói. Cần phải tính toán kỹ lưỡng công suất của từng thiết bị để đảm bảo chúng hoạt động đồng bộ và không gây ra tình trạng tắc nghẽn trong quy trình sản xuất. Việc lựa chọn các thiết bị có tính năng tự động hóa sản xuất kẹo cao sẽ giúp giảm thiểu chi phí nhân công và nâng cao hiệu quả.

IV. Ứng Dụng Bản Vẽ Tính Toán Phân Xưởng Sản Xuất Kẹo Chi Tiết

Đồ án cung cấp các bản vẽ kỹ thuật chi tiết về thiết kế phân xưởng sản xuất kẹo, bao gồm sơ đồ mặt bằng, sơ đồ quy trình công nghệ và các bản vẽ chi tiết của các thiết bị sản xuất. Các bản vẽ này được thiết kế theo các tiêu chuẩn thiết kế nhà máy sản xuất kẹo hiện hành, đảm bảo tính an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, đồ án cũng cung cấp các tính toán chi tiết về cân bằng vật chất, tính toán năng lượng và chi phí xây dựng phân xưởng sản xuất kẹo. Các tính toán này giúp đánh giá tính khả thi về mặt kinh tế của dự án.

4.1. Bản vẽ mặt bằng và quy trình công nghệ phân xưởng

Bản vẽ mặt bằng phân xưởng thể hiện vị trí của các khu vực sản xuất, kho nguyên liệu, khu vực đóng gói và khu vực văn phòng. Sơ đồ quy trình công nghệ mô tả chi tiết các công đoạn sản xuất và cách bố trí các thiết bị trong phân xưởng. Các bản vẽ này giúp hình dung rõ ràng về cấu trúc và hoạt động của phân xưởng. Việc bố trí hợp lý các khu vực sản xuất và các thiết bị giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu thời gian vận chuyển.

4.2. Tính toán cân bằng vật chất cho dây chuyền sản xuất

Việc tính toán cân bằng vật chất giúp xác định lượng nguyên liệu cần thiết cho mỗi công đoạn sản xuất và lượng sản phẩm đầu ra. Các tính toán này giúp kiểm soát chi phí nguyên liệu và đảm bảo năng suất sản xuất. Cần phải tính toán kỹ lưỡng các tổn thất trong quá trình sản xuất để đảm bảo tính chính xác của các tính toán cân bằng vật chất. Các tính toán cân bằng vật chất là cơ sở để lập kế hoạch sản xuất và quản lý kho nguyên liệu.

V. An Toàn Chất Lượng Vệ Sinh Công Nghiệp Kiểm Tra Kẹo Thành Phẩm

Đồ án đặc biệt chú trọng đến vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm trong sản xuất kẹo. Phân xưởng được thiết kế theo các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt, đảm bảo không có nguy cơ ô nhiễm. Ngoài ra, đồ án cũng đề xuất các phương pháp kiểm tra chất lượng sản phẩm để đảm bảo kẹo thành phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng. Việc kiểm soát chất lượng được thực hiện từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến đóng gói thành phẩm.

5.1. Các biện pháp đảm bảo vệ sinh công nghiệp trong phân xưởng

Để đảm bảo vệ sinh công nghiệp, phân xưởng cần phải được thiết kế sao cho dễ dàng vệ sinh và khử trùng. Các bề mặt tiếp xúc với thực phẩm cần phải được làm từ vật liệu không gỉ và dễ dàng làm sạch. Cần phải có hệ thống thông gió tốt để đảm bảo không khí trong phân xưởng luôn sạch sẽ. Nhân viên cần phải được trang bị đầy đủ bảo hộ lao động và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vệ sinh. Cần phải có kế hoạch vệ sinh định kỳ để đảm bảo phân xưởng luôn sạch sẽ.

5.2. Phương pháp kiểm tra chất lượng nguyên liệu và thành phẩm

Việc kiểm tra chất lượng được thực hiện từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến đóng gói thành phẩm. Nguyên liệu đầu vào cần phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng về độ tinh khiết, độ ẩm và hàm lượng các chất dinh dưỡng. Thành phẩm cần phải đáp ứng các tiêu chuẩn về hương vị, màu sắc, cấu trúc và hàm lượng các chất dinh dưỡng. Các phương pháp kiểm tra chất lượng bao gồm kiểm tra cảm quan, kiểm tra hóa lý và kiểm tra vi sinh. Cần phải có hệ thống ghi chép và lưu trữ dữ liệu kiểm tra chất lượng để theo dõi và cải tiến quy trình sản xuất.

VI. Kết Luận Tính Khả Thi Triển Vọng Phát Triển Của Dự Án

Đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất kẹo hiện đại, năng suất 10000 tấn/năm đã đưa ra các giải pháp khả thi và hiệu quả để đáp ứng nhu cầu thị trường. Dự án có tiềm năng phát triển lớn, góp phần vào sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến và phương pháp quản lý chất lượng hiện đại giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

6.1. Đánh giá tính khả thi về mặt kỹ thuật và kinh tế

Dự án có tính khả thi về mặt kỹ thuật do sử dụng các công nghệ và thiết bị sản xuất hiện đại, đã được chứng minh trong thực tế. Tính khả thi về mặt kinh tế được đảm bảo bởi việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu chi phí và nâng cao năng suất. Cần phải có một kế hoạch tài chính chi tiết và đánh giá kỹ lưỡng các rủi ro để đảm bảo tính bền vững của dự án.

6.2. Triển vọng phát triển và mở rộng quy mô sản xuất

Dự án có triển vọng phát triển lớn do nhu cầu tiêu thụ bánh kẹo ngày càng tăng. Phân xưởng có thể mở rộng quy mô sản xuất bằng cách đầu tư thêm thiết bị và nâng cấp công nghệ. Việc đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ cũng là những yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của dự án.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Kẹo là thực phẩm truyền thống đã có từ rất lâu và trở nên quen thuộc với người tiêu dùng ở mọi lứa tuổi. Không chỉ đóng vai trò là sản phẩm thực phẩm, bánh kẹo còn là sản phẩm có tính thị hiếu, mang giá trị văn hóa vì từ rất lâu bánh kẹo đã trở thành những sản phẩm không thể thiếu trong các dịp lễ tết, cưới hỏi,… Cùng với sự phát triển của xã hội, đời sống con người ngày càng được cải thiện và nâng cao, nhu cầu về thị hiếu cũng như chất lượng của các sản phẩm bánh kẹo cũng ngày một tăng, đòi hỏi sự phát triển về quy mô, công nghệ của ngành sản xuất kẹo. Trên thế giới, ngành công nghiệp kẹo đã đạt đến trình độ tiên tiến, sản xuất trên dây chuyền tự động hóa nên mặt hàng rất đa dạng và phong phú, đáp ứng được cả nhu cầu về số lượng lẫn chất lượng. Tuy nhiên ngành công nghiệp sản xuất kẹo ở nước ta vẫn đang trên đà phát triển, phần lớn các xí nghiệp, phân xưởng đều sản xuất theo phương pháp nửa thủ công, nửa cơ giới, kinh nghiệm sản xuất và quản lý còn yếu, do đó chất lượng kẹo của nước ta chưa cao.

Cùng với sự hội nhập với thế giới, công nghiệp nói chung và công nghiệp sản xuất kẹo nói riêng được chú trọng phát triển. Một số n phân xưởng lớn đã được trang bị thiết bị hiện đại, nghiên cứu mở rộng mặt hàng nhằm nâng cao chất lượng, đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng. Từ tình hình thực tế của đất nước, việc phát triển ngành kẹo đòi hỏi đội ngũ cán bộ am hiểu về kỹ thuật chuyên môn về công nghệ sản xuất kẹo, dây chuyền hiện đại… Nắm bắt được xu thế đó, em được giao đề tài “Thiết kế phân xưởng sản xuất kẹo hiện đại, năng xuất 10000 tấn sản phẩm/năm”. SVTH: Nguyễn Thị Hoài Nhi GVHD: TS.

Huỳnh Thị Diễm Uyên 1 Quy trình công nghệ sản xuất kẹo hiện đại năng suất 10000 tấn sản phẩm/ năm. LUẬN CHỨNG KINH TẾ KỸ THUẬT. Trong những năm gần đây thị trường bánh kẹo tại Việt Nam trở nên sôi động hơn hẳn. Có nhiều mặt hàng mới xuất hiện, về mẫu mã và chất lượng thì không kém gì các sản phẩm ngoại nhập.

Với phương châm “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam” được phát động và đã có tác động đến nhà sản xuất và cả người tiêu dùng trong nước thời gian qua. Hiện nay các sản phẩm Việt không những đáp ứng được về mặt chất lượng mà các giá trị cảm quan cũng luôn bắt mắt người tiêu dùng. Và ngày càng nhiều người có quan niệm dùng hàng trong nước là an toàn hơn cả vừa đảm bảo vừa tiết kiệm được chi phí. Chính vì vậy, khi nắm bắt được tâm lý như vậy đã có không ít các nhà sản xuất không ngại đầu tư, tăng năng suất để đáp ứng được nhu cầu đó.

Thị trường bánh kẹo phát triển kéo theo nhu cầu sản xuất, tiêu thụ tăng, đòi hỏi phải có công nghệ, máy móc, thiết bị phù hợp để sản xuất ra các sản phẩm có chất lượng cao giá thành hạ nhằm đáp ứng được nhu cầu tiêu dùng trong và ngoài nước. Nước ta có nhiều nhà máy bánh kẹo như: Kinh Đô, Bibica, Đồng Tiến, Tràng An, Phạm Nguyên, Bicafun,…Tuy nhiên ở khu vực miền Trung vẫn chưa có nhiều nhà máy sản xuất bánh kẹo với quy mô lớn. Qua nghiên cứu tìm hiểu em quyết định chọn đặt phân xưởng tại khu công nghiệp Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị nhằm thiết kế ra một phân xưởng sản xuất kẹo hiện đại với quy mô hoàn chỉnh và hiện đại. Lập luận kinh tế kỹ thuật, phân tích thị trường.

Lập luận kinh tế. Trước khi bắt tay vào việc thiết kế một phân xưởng thì điều kiện tiên quyết đầu tiên là phải chọn được địa điểm để đặt phân xưởng, vì nó là phần mang tính thuyết phục và quyết định sự sống còn của phân xưởng [1]. Thực trạng kinh tế đất nước hiện nay là hai miền Nam, Bắc với hai thị trường lớn là Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh góp phần thúc đẩy nền kinh tế tại đây phát triển, nhiều khu công nghiệp được mở ra, hàng loạt phân xưởng mọc lên. Trong khi đó tại khu vực Miền Trung hiện nay có rất ít các phân xưởng sản xuất kẹo với năng suất chưa cao nhưng lại có nhu cầu thị trường là không hề nhỏ.

Điều đó cho thấy đây là nơi đầu tư đầy tiềm năng nếu có chính sách đầu tư đúng đắn. Việc đầu tư xây dựng phân xưởng sản xuất kẹo tại khu công nghiệp Nam Đông Hà thuộc Phường Đông Lương, thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị là cần thiết, giải quyết được các sản phẩm nông nghiệp của vùng lân cận hơn nửa còn giải quyết được lượng lớn lao động, cung cấp hàng hóa cho thị trường, thúc đẩy nền kinh tế.Tuy nhiên để xây dựng được phân xưởng như trên ta cần phải nghiên cứu đến nhiều vấn đề sau: Vị trí đặt phân xưởng: gần nguồn nguyên liệu, thị trường tiêu thụ sản phẩm. Giao thông vận tải thuận lợi. Việc cung cấp điện và nhiên liệu dễ dàng.

Cấp thoát nước thuận lợi. Nguồn nhân lực dồi dào. Việc lựa chọn vị trí sẽ có ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động sau này của phân xưởng. Qua tìm hiểu về vị trí địa lý, khí hậu, hệ thống giao thông vận tải, sông, hồ, nguyên liệu và các điều kiện khác.

SVTH: Nguyễn Thị Hoài Nhi GVHD: TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên 2 Quy trình công nghệ sản xuất kẹo hiện đại năng suất 10000 tấn sản phẩm/ năm. Phân tích thị trường. Trong xu thế toàn cầu hóa, các sản phẩm của Việt Nam đã và đang xuất hiện ngày càng nhiều trên thị trường thế giới, trong đó có thực phẩm, bánh kẹo.

Thị trường bánh kẹo của Việt Nam đang có tiềm năng phát triển hàng đầu Đông Nam Á và trên thế giới. Tỷ lệ tăng trưởng doanh số bán lẻ bánh kẹo ở thị trường Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2008-2012 tính theo USD ước tính khoảng 114,71%/năm, trong khi con số tương tự của các nước trong khu vực như Hồng Kông là 49,09%; Philippines 52,35%; Indonesia 64,02%; Ấn Độ 59,64%; Thái Lan 37,3%; Malaysia 17,13%… Thị trường bánh kẹo Việt Nam nhiều tiềm năng phát triển kéo theo nhu cầu sản xuất, tiêu thụ tăng, đòi hỏi phải có công nghệ, máy móc, thiết bị phù hợp để sản xuất ra các sản phẩm có chất lượng cao, giá thành hạ, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong và ngoài nước. Theo Hiệp hội các nhà sản xuất bánh kẹo Đức, từ năm 2002-2007, các doanh nghiệp Việt Nam đã nhập khẩu dây chuyền, máy móc sản xuất bánh kẹo từ Đức trị giá khoảng 1 triệu euro. Sẽ là rất tốt nếu như có sự hợp tác liên kết, liên doanh phát triển sản xuất, kinh doanh bánh kẹo giữa các doanh nghiệp Việt Nam với doanh nghiệp của Đức và châu Âu.

Lựa chọn địa điểm xây dựng Địa điểm xây dựng. Khi thiết kế phân xưởng, việc chọn địa điểm xây dựng phân xưởng đóng vai trò rất quan trọng. Bởi vì đây là phần mang tính thuyết phục, nó quyết định sự sống còn của phân xưởng. Do vậy địa điểm xây dựng phân xưởng phải phù hợp với qui hoạch chung về kinh tế của địa phương.

Qua nghiên cứu tìm hiểu em quyết định chọn đặt phân xưởng tại khu công nghiệp Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị. Đặc điểm tự nhiên 1. Vị trí địa lý. Đông Hà là một thành phố trung tâm của tỉnh Quảng Trị, nằm ở miền Trung của nước Việt Nam, trên trục giao thông Bắc - Nam về đường bộ, đường sắt, đường biển.

Đông Hà là trung tâm chính trị, văn hóa, xã hội, kinh tế và thương mại của tỉnh Quảng Trị. Đông Hà có một vị trí quan trọng, nằm ở trung độ giao thông của cả nước, trên giao lộ 1A nối thủ đô Hà Nội - thành phố Hồ Chí Minh và quốc lộ 9 trong hệ thống đường HÌNH 1.1 Khu công nghiệp Nam Đông Hà SVTH: Nguyễn Thị Hoài Nhi GVHD: TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên 3 Quy trình công nghệ sản xuất kẹo hiện đại năng suất 10000 tấn sản phẩm/ năm. xuyên Á, là điểm khởi đầu ở phía Đông của trục hành lang kinh tế Đông - Tây giữa đông bắc Thái Lan, Lào, Myanma và miền Trung Việt Nam qua cửa khẩu quốc tế Lao Bảo và các nước trong khu vực biển Đông qua cảng Cửa Việt, kết thúc ở thành phố Đà Nẵng.

Từ thuận lợi về giao lưu đối ngoại, Đông Hà có khả năng thu hút, hội tụ để phát triển kinh tế, văn hoá, xã hội và trở thành trung tâm phát luồng các mối quan hệ kinh tế trong khu vực và quốc tế. Khu công nghiệp Nam Đông Hà nằm gần ga. Đông Hà và quốc lộ 1A, cách trung tâm thành phố Đông Hà 2 km; cách đường Hồ Chí Minh 10 km, cửa khẩu quốc tế Lao Bảo 80 km, Cảng biển Cửa Việt 15 km và cách sân bay Phú Bài Huế 80 km, cảng Chân Mây-Lăng Cô thuộc tỉnh Thừa Thiên - Huế 120 km về phía Nam. Đặc điểm thiên nhiên.

Khu công nghiệp Nam Đông Hà có khí hậu ổn định, nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới, chia làm hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô. - Hướng gió chính có hai hướng gió chính là gió mùa Tây Nam và gió mùa Đông Bắc. - Nhiệt độ trung bình năm từ 240- 250C. Mùa lạnh có 3 tháng (12 và 1, 2 năm sau), nhiệt độ xuống thấp, tháng lạnh nhất nhiệt độ xuống dưới 220C.

Mùa nóng từ tháng 5 đến tháng 8 nhiệt độ cao trung bình 280C, tháng nóng nhất từ tháng 6, 7, nhiệt độ tối cao có thể lên tới 400- 420C. - Độ ẩm không khí khoảng 83-88%. - Lượng mưa trung bình hàng năm 2708,89 mm. - Số giờ nắng bình quân trong năm 2156,2 giờ.

Địa hình, địa chất. Khu công nghiệp Nam Đông Hà có địa hình cao ráo, nằm ở độ cao 11- 32 m so với mực nước biển. Do vậy hạn chế ngập lụt trong mùa mưa. Điều kiện địa chất công trình, địa chất thủy văn thuận lợi cho xây dựng.

Xác định năng suất và cơ cấu sản phẩm của phân xưởng. Nguồn cung cấp nguyên liệu. Phân xưởng được cung cấp đường từ Quảng Ngãi và Thanh Hóa, các sản phẩm phụ mua từ địa phương và các tỉnh lân cận. Việc ổn định về nguồn nguyên liệu là điều kiện thuận lợi cho phân xưởng đi vào hoạt động và nâng cao năng suất, chất lượng tốt.

Phân xưởng đặt trong khu công nghiệp Nam Đông Hà nên thuận lợi trong việc sử dụng chung những công trình điện, hơi, nước công trình giao thông vận tải, vấn đề tiêu thụ sản phẩm nhanh, … có tác dụng giảm thời gian xây dựng, giảm vốn đầu tư và hạ giá thành sản phẩm. Hệ thống cấp điện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ