Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế phân xưởng sản xuất bia chai 8 triệu lít/năm

Đồ án tốt nghiệp thiết kế phân xưởng sản xuất bia chai, công suất 8 triệu lít/năm. Tìm hiểu quy trình, thiết bị và giải pháp tối ưu cho phân xưởng 1.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

136
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

Lời mở đầu

1. Phần 1: Lập luận kinh tế

1.1. Địa điểm xây dựng nhà máy

1.2. Vị trí và hạ tầng giao thông vận tải khu công nghiệp

2. PHẦN 2 LỰA CHỌN VÀ THUYẾT MINH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT

2.1. Chương 1: Nguyên liệu

2.1.1. Nguyên liệu chính

2.1.1.1. Malt đại mạch

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Thiết Kế Phân Xưởng Sản Xuất Bia Chai

Đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất bia chai là một dự án kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực như công nghệ sản xuất bia, kỹ thuật cơ khí, xây dựng, và quản lý kinh tế. Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế một phân xưởng sản xuất bia chai với năng suất cụ thể, đảm bảo hiệu quả hoạt động, tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế nhà máy bia, và an toàn vệ sinh thực phẩm. Đồ án bao gồm việc lựa chọn địa điểm xây dựng, xác định quy trình sản xuất bia chai phù hợp, tính toán và lựa chọn thiết bị, thiết kế bố trí mặt bằng, tính toán các hệ thống phụ trợ (hơi, nước, điện, lạnh), đánh giá kinh tế, và đảm bảo an toàn lao động. Đồ án này có tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp sinh viên và kỹ sư có cái nhìn tổng quan về thiết kế nhà máy bia chai và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sản xuất.

1.1. Tầm quan trọng của thiết kế tối ưu phân xưởng sản xuất bia

Việc thiết kế nhà máy bia chai một cách khoa học và tối ưu có vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm thiểu chi phí, và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Một thiết kế tốt sẽ giúp tối ưu hóa dòng chảy sản xuất, giảm thiểu thời gian chờ đợi, tiết kiệm năng lượng, và giảm thiểu lượng chất thải. Hơn nữa, một thiết kế an toàn và vệ sinh sẽ giúp bảo vệ sức khỏe người lao động và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm cho sản phẩm bia. Thiết kế nhà máy bia cần tuân thủ theo các tiêu chuẩn GMP nhà máy bia.

1.2. Mục tiêu cụ thể của đồ án thiết kế phân xưởng bia chai

Mục tiêu cụ thể của đồ án là thiết kế một phân xưởng sản xuất bia chai với năng suất 8 triệu lít/năm, cụ thể là phân xưởng nấu, theo tài liệu gốc. Điều này bao gồm việc lựa chọn địa điểm phù hợp (KCN Tân Bình), đánh giá và lựa chọn nguyên liệu, lựa chọn thiết bị có công suất phù hợp, khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sản xuất, và thiết kế một phân xưởng nấu bia tối ưu với thiết bị và nguyên liệu phù hợp nhất. Đồ án cũng cần đảm bảo các yêu cầu về an toàn lao động trong nhà máy biavệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất bia.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Phân Xưởng Sản Xuất Bia Chai

Việc thiết kế phân xưởng sản xuất bia chai không phải là một công việc đơn giản, mà đi kèm với nhiều thách thức. Các thách thức này có thể liên quan đến lựa chọn công nghệ, đảm bảo chất lượng sản phẩm, quản lý chi phí, tuân thủ quy định pháp luật, và bảo vệ môi trường. Đặc biệt, việc lựa chọn công nghệ sản xuất bia chai phù hợp với điều kiện thực tế của nhà máy, đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định, và quản lý chi phí đầu tư và vận hành hiệu quả là những thách thức lớn cần được giải quyết.

2.1. Lựa chọn công nghệ sản xuất bia chai phù hợp

Có nhiều công nghệ sản xuất bia chai khác nhau, mỗi công nghệ có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như năng suất, chất lượng sản phẩm, chi phí đầu tư, và điều kiện sản xuất. Ví dụ, việc sử dụng nguyên liệu thay thế (gạo) đòi hỏi công nghệ nấu phù hợp để đảm bảo hiệu suất đường hóa và ổn định chất lượng sản phẩm. Cần cân nhắc đến các giải pháp công nghệ thích hợp để đảm bảo hiệu suất đường hoá và ổn định chất lượng sản phẩm. Phương pháp đường hoá toàn khối có sử dụng enzym là một giải pháp tối ưu nhất vì nó đòi hỏi ít thiết bị, đơn giản dễ tiến hành, enzym giúp rút ngắn thời gian nấu mà vẫn đảm bảo yêu cầu công nghệ. Lựa chọn công nghệ sản xuất cũng phải phù hợp với tiêu chuẩn thiết kế nhà máy bia.

2.2. Đảm bảo chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm

Chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm là yếu tố quan trọng hàng đầu trong sản xuất bia chai. Để đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định, cần kiểm soát chặt chẽ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sản xuất như nguyên liệu, quy trình công nghệ, thiết bị, và điều kiện vệ sinh. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn GMP nhà máy bia và các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất bia là bắt buộc. Điều này bao gồm việc kiểm soát quản lý chất lượng bia, lựa chọn nguyên liệu đạt chuẩn, xử lý nước thải nhà máy bia, và đảm bảo an toàn lao động trong nhà máy bia.

III. Giải Pháp Thiết Kế Quy Trình Sản Xuất Bia Chai Tối Ưu

Để giải quyết các thách thức trong thiết kế phân xưởng sản xuất bia chai, cần áp dụng một quy trình thiết kế khoa học và tối ưu. Quy trình này bao gồm việc lựa chọn nguyên liệu, lựa chọn và thuyết minh công nghệ sản xuất, lập kế hoạch sản xuất, tính cân bằng sản phẩm, tính và chọn thiết bị, tính các hệ thống phụ trợ, tính xây dựng và điện, tính kinh tế, và đảm bảo vệ sinh và an toàn lao động.

3.1. Lựa chọn nguyên liệu và quy trình công nghệ phù hợp

Việc lựa chọn nguyên liệu chất lượng cao và quy trình công nghệ phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm bia. Cần lựa chọn malt đại mạch, hoa houblon, nấm men, và nguyên liệu thay thế (gạo) đạt tiêu chuẩn chất lượng. Nguyên liệu sản xuất bia chai phải được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Việc lựa chọn quy trình công nghệ cần dựa trên năng suất, chất lượng, và chi phí sản xuất. Việc sử dụng gạo thay thế (40%) cần công nghệ nấu có sử dụng enzym để đảm bảo hiệu suất đường hóa.

3.2. Tính toán và lựa chọn thiết bị sản xuất bia chai

Việc tính toán và lựa chọn thiết bị phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả hoạt động của phân xưởng. Cần tính toán công suất thiết bị dựa trên năng suất sản xuất, và lựa chọn thiết bị từ các nhà cung cấp uy tín. Thiết bị cần đảm bảo yêu cầu về chất lượng, độ bền, và hiệu quả năng lượng. Bên cạnh đó, cần quan tâm đến các thiết bị chính như thiết bị nghiền, thiết bị hồ hoá, thiết bị đường hoá, thiết bị lọc, thiết bị nấu hoa, thiết bị lắng xoáy, thiết bị làm lạnh, thiết bị lên men, thiết bị lọc bia, thiết bị bão hòa CO2, và thiết bị chiết chai.

3.3. Thiết kế hệ thống hơi nước lạnh và điện cho phân xưởng

Việc thiết kế hệ thống điện nhà máy bia và các hệ thống phụ trợ (hơi, nước, điện, lạnh) cần được thực hiện một cách khoa học và tối ưu để đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và tài nguyên cho quá trình sản xuất. Cần tính toán nhu cầu hơi, nước, điện, lạnh dựa trên công suất thiết bị và quy trình sản xuất. Việc lựa chọn thiết bị và vật tư cần đảm bảo chất lượng và hiệu quả năng lượng. Cần đặc biệt quan tâm đến xử lý nước thải nhà máy bia.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Tính Toán Kinh Tế Và An Toàn Lao Động

Bên cạnh các yếu tố kỹ thuật, việc đánh giá kinh tế và đảm bảo an toàn lao động là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính khả thi và bền vững của dự án. Cần tính toán chi phí đầu tư, chi phí vận hành, doanh thu, lợi nhuận, và các chỉ số kinh tế khác để đánh giá hiệu quả đầu tư. Đồng thời, cần đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp để bảo vệ sức khỏe người lao động.

4.1. Đánh giá chi phí đầu tư và hiệu quả kinh tế

Chi phí đầu tư bao gồm chi phí xây dựng, chi phí thiết bị, và chi phí lắp đặt. Chi phí vận hành bao gồm chi phí nguyên liệu, chi phí năng lượng, chi phí nhân công, và chi phí bảo trì. Doanh thu được tính dựa trên sản lượng và giá bán sản phẩm. Lợi nhuận được tính bằng doanh thu trừ đi chi phí. Cần tính toán các chỉ số kinh tế như tỷ suất hoàn vốn (ROI), thời gian hoàn vốn (payback period), và lợi nhuận ròng (NPV) để đánh giá hiệu quả đầu tư. Tính toán chi phí nguyên vật liệu và chi phí đầu tư nhà máy bia chai.

4.2. Đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp

Cần thực hiện các biện pháp an toàn lao động như trang bị bảo hộ lao động, huấn luyện an toàn, kiểm tra định kỳ thiết bị, và xây dựng quy trình làm việc an toàn. Các biện pháp vệ sinh công nghiệp bao gồm vệ sinh thiết bị, vệ sinh nhà xưởng, và kiểm soát côn trùng gây hại. Cần tuân thủ các quy định về an toàn lao động trong nhà máy biavệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất bia. Xây dựng kế hoạch phòng cháy chữa cháy.

V. Kết Luận Triển Vọng Và Xu Hướng Thiết Kế Phân Xưởng Bia Chai

Đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất bia chai là một dự án kỹ thuật phức tạp nhưng có tính ứng dụng thực tiễn cao. Việc áp dụng các giải pháp thiết kế khoa học và tối ưu sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm thiểu chi phí, và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Triển vọng của ngành sản xuất bia chai là rất lớn, đặc biệt là trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng và xu hướng hướng đến các sản phẩm chất lượng cao.

5.1. Tổng kết các kết quả đạt được trong đồ án

Đồ án đã thành công trong việc thiết kế một phân xưởng sản xuất bia chai với năng suất 8 triệu lít/năm. Các kết quả đạt được bao gồm việc lựa chọn địa điểm phù hợp (KCN Tân Bình), đánh giá và lựa chọn nguyên liệu, lựa chọn thiết bị có công suất phù hợp, khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sản xuất, và thiết kế một phân xưởng nấu bia tối ưu với thiết bị và nguyên liệu phù hợp nhất. Đồ án cũng đã đảm bảo các yêu cầu về an toàn lao động trong nhà máy biavệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất bia.

5.2. Hướng phát triển của ngành sản xuất bia chai

Ngành sản xuất bia chai đang có nhiều cơ hội phát triển, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Xu hướng của ngành là hướng đến các sản phẩm chất lượng cao, đa dạng hóa sản phẩm, và áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), nâng cao năng lực cạnh tranh, và xây dựng thương hiệu mạnh để thành công trên thị trường. Áp dụng các giải pháp marketing bia chai.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Nguyên liệu 1.1 Nguyên liệu chính 1.1 Malt đại mạch Malt đại mạch là một bán thành phẩm rất giàu dinh dưỡng, được nảy mầm từ hạt đại mạch trong điều kiện nhân tạo, rồi được sấy khô đến điều kiện nhất định trong điều kiện nhất định, sau đó tách rễ và làm sạch. Malt đại mạch là nguyên liệu quan trọng nhất quyết định hương vị cho bia do chúng có chứa một hệ enzym phong phú (amylaza, proteaza, amylophosphataza). Nó có khả năng thủy phân các cao phân tử (tinh bột, protein…) thành các hợp chất phân tử lượng thấp hay tinh bột, đường, dextrin, axit amin với hoạt lực cực đại. Do điều kiện nước ta là khí hậu nhiệt đới gió mùa nên không trồng được đại mạch vì vậy malt phải nhập khẩu trực tiếp từ nước ngoài qua các công ty thương mại hoặc sử dung malt của công ty sản xuất malt Yêu cầu đối với malt: Do bia sản xuất là loại bia vàng nên chọn malt sử dụng là malt vàng từ đại mạch mùa xuân hai hàng thỏa mãn các yêu cầu sau: - Chỉ tiêu cảm quan: Hình 2.1: Cấu tạo hạt đại mạch + Màu sắc: vàng rơm, sáng, vỏ trấu óng ánh + Mùi: Thơm nhẹ, đặc trưng +Vị: hơi ngọt và hơi chua + Malt có hình dáng và kích thước đồng đều và tương ứng với hạt ban đầu + Hạt gãy vỡ ≤0,5% 22 + Tạp chất ≤ 1 % - Chỉ tiêu cơ lý: + Khối lượng 1000 hạt không lựa chọn: 36 – 38 g + Dung trọng (khối lượng 1lít hạt) 650 – 760g + Tỷ lệ hạt có độ trắng đục ≥ 94% + Độ xốp ≤ 55000 g.cm/g - Chỉ tiêu hóa sinh và hóa học + Độ ẩm: 5 ÷ 7% + Hàm lượng Tinh bột: 65% khối lượng chất khô + Hàm lượng chất chiết ≥ 80 ÷ 85% chất khô + Hoạt lực diastada (amylaza): 200 -250 WK (số g maltoza được tạo ra khi thành phần tinh bột có trong 100g maltoza) + Đường khử (tính theo maltoza): 65 ÷ 72% + Protein tổng số: 10 ÷ 11% + Đạm hòa tan: 3,5 ÷ 4,5% + Đạm amin 140-160mg % malt khô + Thời gian đường hóa: 10 ÷ 15 phút + pH = 5,6 ÷ 5,9 1.2 Hoa Houblon Tên khoa học Huhulus lupulus: Đây là loài thực vật khác gốc, tức là hoa đực và hoa cái mọc ra từ các gốc khác nhau.

Tuy nhiên trong cản xuất bia thì chỉ sử dụng búp của hoa cái chưa tụ phấn và các các chế phẩm của nó bởi vì: chúng chiết ra nhựa đắng và các tinh dầu thơm tạo ra hương vị đặc trưng cho bia.2: Hoa Houblon Cấu trúc búp hoa: Búp hoa có hình nón, dài 3 – 5cm có các bộ phận: cuống, trục, cánh, nhị hoa và hạt lupulin. Tỷ lệ khối lượng của chúng tính theo chất khô của bông hoa như sau: + Cuống: 5 – 8% + Trục: 7 – 8% + Hạt lupulin: 18 – 20% + Cánh và nhị hoa: 65 – 68% Hạt lupulin là thành phần quan trọng nhất của hoa trong sản xuất bia vì đây chính là nguồn gốc tạo ra chất đắng và tinh dầu thơm của hoa. Trong hạt lupulin có chứa thành phần quan trọng đối với sản xuất bia đó là nhựa đắng: + Nhựa đắng: Là thành phần có giá trị nhất trong công nghệ sản xuất bia vì chúng có vai trò: tạo ra vị đắng dịu rất đặc trưng, tạo ra sức căng bề mặt cho bia có khả năng giữ bọt lâu, ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Nhựa đắng của hoa gồm 2 loại: - nhựa mềm (90%) - nhựa cứng (10%).

Trong đó thì nhựa mềm gồm chủ yếu 2 loại là α và β- axit đắng đây là thành phần chính quy định độ đắng cho bia. Trong sản xuất bia thì α –axít đắng được đánh giá cao hơn. + Tinh dầu thơm: Chúng được tạo thành trong đài lupulin và cho houblon hương thơm đặc trưng. Tinh dầu hoa có hơn 200 hợp chất, chúng được chia thành 3 nhóm: hydrocacbon, các chất chứa lưu huỳnh… 24 Thành phần và tính chất của các cấu tử trong hoa houblon vô cùng quan trọng đối với chất lượng bia.

Phụ thuộc vào giống, điều kiện canh tác, khí hậu mà thành phần hóa học của hoa có sự thay đổi khác nhau đáng kể: Bảng 2.1 Bảng sự thay đổi thành phần phụ thuộc vào giống, điều kiện canh tác Thành phần Hàm lượng (%) Nước 10 – 11 Nhựa đắng tổng số 15 – 20 Tinh dầu 0,5 – 1,5 Tanin 2–5 Monosaccarit 2 Pectin 2 Amino axit 0,1 Protein 15 – 17 Lipit và sáp 3 Chính vì những lý do trên mà hoa houblon là nguyên liệu quan trọng thứ hai và nó là nguyên liệu “không thể thay thế” trong sản xuất bia. Các chế phẩm: để tăng cường khả năng bảo quản cũng như thuận tiện cho việc vận chuyển và sử dụng hoa Huoblon được chế biến thành 3 dạng chế phẩm chủ yếu: cao hoa, hoa viên và hoa cánh + Hoa cánh: Hoa houblon được sấy khô đến một độ ẩm nhất định rồi được đóng gói bảo quản. Hoa cánh giữ được hương thơm, độ đắng (bảo toàn được chất lượng) nhưng tốn công vận chuyển, lọc, thiết bị cồng kềnh và cần cung cấp nhiều năng lượng Hình 2.3: Hoa cánh 25 + Hoa viên: hoa Huoblon đã sấy khô sau đó được nghiền thành bột rồi ép thành viên. Có 3 loại hoa viên: hoa viên loại 90, hoa viên loại 45(nồng độ cao), hoa viên đã được đồng phân hóa.

Chế phẩm hoa viên có đặc tính giữ lại được hàm lượng tanin, α-axit đắng, hương thơm, giảm lượng bã thải và hàm lượng cac polyphenol.4: Hoa viên Bảng 2.2: So sánh thành phần của hoa viên với hoa cánh Các chỉ tiêu (tính theo %) Loại 90 Loại 45 Tỷ lệ tính theo trọng lượng 90 – 96 44 – 52 Phần dung tích 20 – 30 10 – 25 Độ đắng và hươn thơm 100 – 106 200 – 220 Hàm lượng tanin 100 50 Hàm lượng chất rắn 100 50 Hàm lượng các chất có hại 100 50 + Cao hoa: người ta sử dụng nhiều loại dung môi hữu cơ (cồn) hay CO2 để trích ly nhựa đắng và tinh dầu thơm của hoa Huoblon sau đó làm bay hơi dung môi. Cao hoa thu được nhớt và có màu xanh da trời, được bảo quản trong các hộp hoặc chai và rất bền trong quá trình bảo quản.5: Cao hoa Cao hoa cũng có được những ưu điểm giống hoa viên nhưng hàm lượng hàm lượng các axit đắng cao hơn rất nhiều đặc biệt là hàm lượng α- axít đắng.Tuy nhiên bên cạnh đó thì hàm lượng tinh dầu thơm hầu như không còn và có nguy cơ còn sót lại gốc hữu cơ dung môi mang độc tố và gây ảnh hưởng tới môi trường. Từ những lí do trên mà nhà máy sẽ sử dụng kết hợp 50% hoa cánh và 50% hoa viên trong công nghệ sản xuất dịch đường. Tuy nhiên do đặc điểm khí hậu mà nước ta không thể trồng được loại hoa này mà chế phẩm hoa phải nhập khẩu trực tiếp từ nước ngoài (Tiệp, Đức…) hay thông qua các công ty thương mại - Các yêu cầu đối với chế phẩm hoa Huoblon đưa vào sản xuất: + Màu sắc: có màu xanh hơi vàng và có màu sáng.

+ Hình dáng: các búp hoa phải to đều, các cánh hoa phải xếp khít nhau. + Mùi thơm: có mùi thơm đặc trưng, bền lâu, dễ chịu, không có mùi lạ: chua, mốc, khói, cháy, mùi cỏ, mùi lưu huỳnh. + Tạp chất: Không lẫn tap chất, thân, lá, cuống. + Hàm lượng chất đắng: Bảng 2.3: Bảng một số chỉ tiêu của chế phẩm hoa viên đưa vào sản xuất bia Chỉ tiêu (% chất khô) Hoa viên Tổng nhựa 22 – 40 Tổng hàm lượng nhựa mềm 18 – 36 Α – axit 7 – 20 Β- axit 11 – 16 Nhựa cứng 2–7 27 1.3 Nấm men Là vi sinh vật đơn bào, có khả năng sống trong môi trường dinh dưỡng có chứa đường, nitơ, photpho, các hợp chất vô cơ và hợp chất hữu cơ.

Chúng có khả năng sống cả trong điều kiện hiếu khí và yếm khí.Trong điều kiện yếm khí chúng sản sinh ra các sản phẩm trao đổi chất: C2H5OH, CO2, este, aldehit, rượu bậc cao, axeton…tao ra hương vị đặc trưng cho bia. Hiện nay nấm men sử dụng trong sản xuất bia gồm chủ yếu hai loại là: Saccharomyces serevisiae và chủng nấm men Saccharomyces carlsberginsis. - Chủng nấm men nổi Saccharomyces serevisiae: Thường có hình ovan hoặc cầu thích nghi với điều kiện sinh trưởng và phát triển ở nhiệt độ 15 ÷ 250C, chúng phân bố chủ yếu ở các lớp chất lỏng trên bề mặt của môi trường lên men.Trong suốt thời gian lên men tế bào nấm men nổi lơ lửng trong dịch lên men và tập trung ở bề mặt dịch, các tế bào nấm men không liên kết với nhau thậm chí khi quá trình lên men kết thúc chúng vẫn lơ lửng trong bia non. Do khả năng kết lắng của chúng rất kém nên việc tách nấm men gặp rất nhiều khó khăn, do đó quá trình lọc rất khó.

Ngoài ra khả năng lên men của nấm men nổi chỉ đượch 1/3 đường raffinoza (galactoza -->glucoza + fructoza) - Chủng nấm men chìm Saccharomyces carlsberginsis: Thường hình cầu, thích hợp với nhiệt độ lên men là 8 ÷ 120C.Trong suốt quá trình lên men thì nấm men kết hợp lại với nhau và tạo thành chùm kết lắng xuống đáy.Vì vậy khi kết thúc quá trình lên men thì hầu như chúng đã bị kết lắng nên việc lọc trở nên dễ dàng. carlsberginsis có khả năng lên men được toàn bộ đường raffinoza (galactoza, melibioza). Từ những đặc điểm trên thì ta chọn chủng nấm men S. carlsberginsis để thực hiện lên men dịch đường * Những yêu cầu đối với nấm men đưa vào sản xuất bia - Nấm men phải thuần chủng - Có khả năng lên men nhanh - Có khả năng sinh ra nhiều hợp chất tạo hương thơm - Có kả năng đề kháng cao và có khả năng tái sản xuất - Không sinh tổng hợp ra các hợp chất lạ 1.2 Nguyên liệu thay thế Để giảm giá thành sản xuất thì hiện nay người ta sử dụng nguyên liệu giàu tinh bột để thay thế một phần malt như tiểu mạch, yến mạch, gạo, ngô, sắn, rỉ đường…Tỷ lệ và loại nguyên liệu thay thế tùy thuộc vào từng nhà máy,vào điều kiện sản xuất, vào khẩu vị của từng nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ