Đồ án thiết kế nhà máy sản xuất mỳ ăn liền năng suất 15000 gói/giờ - Đại học Sư phạm Kỹ thuật

Đồ án thiết kế nhà máy mỳ ăn liền 15000 gói/giờ. Tài liệu gồm thuyết minh quy trình công nghệ, bản vẽ dây chuyền sản xuất và lựa chọn thiết bị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

94
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án thiết kế nhà máy mỳ ăn liền 15000 gói giờ

Đồ án thiết kế nhà máy mỳ ăn liền công suất 15000 gói/giờ là một nghiên cứu chi tiết, cung cấp một kế hoạch toàn diện từ luận chứng kinh tế đến vận hành thực tế. Dự án này ra đời trong bối cảnh ngành công nghiệp thực phẩm ăn liền không ngừng phát triển, đặc biệt tại thị trường châu Á. Việt Nam hiện là một trong những quốc gia tiêu thụ mì ăn liền hàng đầu thế giới, với tốc độ tăng trưởng ấn tượng, cho thấy tiềm năng to lớn của việc xây dựng thêm các nhà máy sản xuất. Bản đồ án giải quyết bài toán cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người tiêu dùng về hương vị, sự tiện lợi và giá trị dinh dưỡng. Luận chứng kinh tế kỹ thuật được trình bày rõ ràng, phân tích sâu về thị trường tiêu thụ, khả năng xuất khẩu, và nguồn cung cấp nguyên liệu ổn định trong nước. Các yếu tố về công nghệ, thiết bị, vốn đầu tư và khả năng thu hồi vốn cũng được xem xét kỹ lưỡng, khẳng định tính khả thi cao của dự án. Đồ án không chỉ là một bản thiết kế kỹ thuật mà còn là một chiến lược kinh doanh, góp phần giải quyết các vấn đề xã hội như tạo việc làm, thúc đẩy các ngành công nghiệp phụ trợ và đóng góp vào sự phát triển kinh tế địa phương. Việc lựa chọn địa điểm tại khu công nghiệp Hòa Khánh, Đà Nẵng được chứng minh là tối ưu nhờ các điều kiện thuận lợi về giao thông, nguồn nhân lực và cơ sở hạ tầng.

1.1. Luận chứng kinh tế kỹ thuật và tiềm năng thị trường

Việc xây dựng nhà máy sản xuất mì ăn liền được củng cố bởi một luận chứng kinh tế kỹ thuật vững chắc. Thị trường mì ăn liền Việt Nam và thế giới cho thấy nhu cầu tiêu thụ khổng lồ và ổn định. Theo Hiệp hội Mì ăn liền Thế giới (WINA), Việt Nam đứng thứ ba toàn cầu về lượng tiêu thụ, với mức tăng trưởng 29,47% trong năm 2020. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển của ngành là rất lớn. Dự án không chỉ nhắm đến thị trường nội địa mà còn có triển vọng xuất khẩu sang các thị trường như Đông Âu, Mỹ, Campuchia. Một lợi thế quan trọng là nguồn cung cấp nguyên liệu sản xuất mì dồi dào trong nước, từ bột mì, dầu shortening đến các loại gia vị, giúp giảm chi phí và ổn định sản xuất. Về mặt công nghệ, các dây chuyền sản xuất ngày càng hiện đại, có thể nhập khẩu hoặc chế tạo một phần trong nước, giúp tối ưu hóa vốn đầu tư và chi phí bảo trì. Dự án cũng mang lại lợi ích xã hội, tạo ra nhiều việc làm và thúc đẩy sự phát triển của các ngành liên quan.

1.2. Phân tích lựa chọn địa điểm và cơ cấu sản phẩm

Địa điểm xây dựng nhà máy được lựa chọn là Khu công nghiệp Hòa Khánh, Đà Nẵng. Vị trí này mang lại nhiều lợi thế chiến lược. Về giao thông, KCN Hòa Khánh nằm trên Quốc lộ 1A, gần ga đường sắt Bắc Nam và cảng Tiên Sa, thuận lợi cho việc vận chuyển nguyên liệu và phân phối sản phẩm đến khu vực miền Trung - Tây Nguyên và xuất khẩu. Nguồn cung cấp năng lượng, nước sạch từ mạng lưới quốc gia và thành phố đảm bảo hoạt động sản xuất liên tục. Nguồn nhân lực dồi dào từ Đà Nẵng và các tỉnh lân cận đáp ứng nhu cầu về cả lao động phổ thông và kỹ sư. Về cơ cấu sản phẩm, nhà máy sẽ sản xuất đa dạng các dòng mì gói với khối lượng từ 65-100 gram. Sản phẩm có nhiều hương vị khác nhau (tôm, bò, gà, chay), được làm từ sợi bột mì hoặc khoai tây. Sự đa dạng này nhằm đáp ứng khẩu vị phong phú của người tiêu dùng và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.

II. Thách thức trong việc lựa chọn nguyên liệu sản xuất mì ăn liền

Chất lượng của mì ăn liền phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của nguyên liệu đầu vào. Do đó, việc lựa chọn và kiểm soát nguyên liệu là một trong những thách thức lớn nhất trong quá trình thiết kế nhà máy mỳ ăn liền. Nguyên liệu chính bao gồm bột mì, dầu shortening, nước và các loại phụ gia, gia vị. Mỗi loại nguyên liệu đều có những yêu cầu kỹ thuật khắt khe cần phải tuân thủ. Bột mì, thành phần quyết định cấu trúc và độ dai của sợi mì, phải có hàm lượng gluten và protein phù hợp. Dầu shortening dùng để chiên mì phải có độ bền nhiệt cao, nhiệt độ nóng chảy phù hợp và ít bị oxy hóa để đảm bảo sản phẩm không bị ôi khét và có thời gian bảo quản lâu. Nước sử dụng trong sản xuất phải đạt tiêu chuẩn nước dùng trong thực phẩm, không chứa vi sinh vật gây bệnh và các ion kim loại nặng. Các loại phụ gia như muối, bột ngọt, CMC (chất tạo dai) cũng phải được kiểm tra nghiêm ngặt về độ tinh khiết và tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm. Thách thức không chỉ nằm ở việc tìm kiếm nhà cung cấp uy tín mà còn ở việc xây dựng một quy trình kiểm tra đầu vào (KCS) hiệu quả để đảm bảo sự đồng đều về chất lượng giữa các lô sản xuất.

2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với bột mì và chất béo

Bột mì là nguyên liệu cốt lõi, đóng vai trò tạo khung gluten và quyết định độ dai, đàn hồi của sợi mì. Bột mì sử dụng phải đạt các tiêu chuẩn chất lượng như độ ẩm không quá 14%, hàm lượng protein từ 11-12%, và hàm lượng gluten ướt từ 28-40%. Màu sắc bột phải trắng ngà, không có mùi mốc hay vị lạ. Shortening và dầu tinh luyện là thành phần chất béo quan trọng. Shortening dùng để chiên phải có nhiệt độ nóng chảy cao (40-42°C), bền nhiệt, chỉ số acid và peroxide thấp để đảm bảo mì sau khi chiên khô ráo, giòn xốp và không bị thấm dầu ra bao bì. Dầu tinh luyện dùng cho gói gia vị phải trong suốt, không màu hoặc vàng nhạt, không có mùi lạ. Việc kiểm soát chặt chẽ các chỉ tiêu này giúp sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng cảm quan tốt nhất và kéo dài thời gian bảo quản.

2.2. Tiêu chuẩn của nước và các loại phụ gia sử dụng

Nước chiếm khoảng 30% khối lượng bột, có vai trò hòa tan phụ gia và làm trương nở gluten. Nước dùng trong sản xuất phải đạt tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm, trong suốt, không màu, không mùi vị lạ, và có độ cứng phù hợp. Các chỉ tiêu vi sinh như tổng số vi khuẩn hiếu khí và E.Coli phải nằm trong giới hạn cho phép. Các chất phụ gia đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện cấu trúc và hương vị. Muối (tỷ lệ 1-1,2%) giúp tăng độ dai cho sợi mì. CMC (Carboxyl Methyl Cellulose) được thêm vào để tăng tính ổn định và độ dai. Các chất tạo vị như bột ngọt, nước tro (Kansui) giúp tạo hương vị đặc trưng và làm chặt khung gluten. Tất cả phụ gia phải có nguồn gốc rõ ràng, được phép sử dụng trong thực phẩm và được kiểm tra chất lượng trước khi đưa vào sản xuất.

III. Hướng dẫn quy trình công nghệ sản xuất mì ăn liền chi tiết

Quy trình công nghệ sản xuất mì ăn liền là một chuỗi các công đoạn liên tiếp, được tự động hóa cao để đảm bảo năng suất và chất lượng đồng đều. Quy trình này được thiết kế một cách khoa học, tối ưu hóa từng bước để tạo ra sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn. Mọi công đoạn từ chuẩn bị nguyên liệu đến đóng gói đều được kiểm soát chặt chẽ. Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị nước trộn bột, nơi các phụ gia được hòa tan đồng nhất. Sau đó, bột mì và nước trộn được đưa vào máy nhào để tạo thành khối bột dẻo dai. Khối bột này tiếp tục đi qua hệ thống cán nhiều trục để tạo thành lá bột mỏng và đồng nhất. Lá bột được cắt thành sợi, tạo hình gợn sóng đặc trưng trước khi được đưa vào buồng hấp để làm chín sơ bộ. Công đoạn hấp giúp cố định cấu trúc và hồ hóa tinh bột. Sau khi hấp, mì được cắt định lượng, phun nước lèo để tăng hương vị, xếp vào khuôn và đưa vào hệ thống chiên. Quá trình chiên giúp làm giảm độ ẩm, tạo độ giòn xốp và hương vị đặc trưng. Cuối cùng, vắt mì được làm nguội, kiểm tra chất lượng và đóng gói tự động cùng các gói gia vị. Mỗi công đoạn đều có các thông số kỹ thuật riêng về thời gian, nhiệt độ, tốc độ cần được tuân thủ nghiêm ngặt.

3.1. Giai đoạn nhào trộn và cán tạo tấm bột

Công đoạn đầu tiên là nhào trộn, nhằm tạo ra một khối bột đồng nhất. Quá trình này gồm hai giai đoạn: trộn khô để các loại bột đều nhau, sau đó thêm nước trộn (chứa phụ gia đã hòa tan) và trộn ướt trong khoảng 15-20 phút. Bột sau khi nhào phải đạt độ ẩm 30-33%, dẻo, dai, không dính tay. Tiếp theo là quá trình cán bột. Khối bột được đưa qua hệ thống gồm 7 cặp trục cán, chia làm ba cấp: cán thô, cán bán tinh và cán tinh. Khe hở giữa các cặp trục giảm dần và tốc độ tăng dần, giúp ép khối bột bời rời thành một tấm bột mỏng, mịn, đồng đều về độ dày (khoảng 0,8-1,2 mm), không có lỗ xốp, chuẩn bị cho công đoạn tạo sợi.

3.2. Công đoạn tạo hình sợi và hấp chín sơ bộ

Sau khi cán, lá bột được đưa vào máy cắt sợi, nơi hai trục dao xẻ rãnh chuyển động ngược chiều sẽ cắt tấm bột thành những sợi mì có kích thước đồng đều. Tốc độ băng tải sau dao cắt chậm hơn tốc độ ra mì, tạo nên những gợn sóng đặc trưng. Tiếp theo, sợi mì được đưa vào buồng hấp chín bằng hơi nước bão hòa ở nhiệt độ 100-110°C trong khoảng 2-3 phút. Mục đích của việc hấp là làm chín sơ bộ sợi mì (khoảng 80-90%), hồ hóa tinh bột, tăng độ dai và độ bóng, đồng thời vô hoạt enzyme và tiêu diệt một phần vi sinh vật. Sợi mì sau khi hấp sẽ vàng, mềm và dai hơn, không bị kết dính.

3.3. Quy trình chiên làm nguội và hoàn thiện sản phẩm

Sau khi hấp, mì được cắt định lượng, phun nước lèo, và xếp vào khuôn. Khuôn mì sau đó được đưa vào hệ thống chiên mì ngập trong dầu shortening ở nhiệt độ cao. Quá trình chiên (125-130 giây) giúp giảm độ ẩm của vắt mì xuống còn 3-5%, tạo cấu trúc giòn xốp, màu vàng đẹp mắt và hương vị đặc trưng. Sau khi chiên, vắt mì được băng tải đưa qua buồng làm nguội. Hệ thống quạt công suất lớn sẽ thổi khí để hạ nhiệt độ vắt mì về nhiệt độ môi trường và làm ráo dầu. Cuối cùng, sản phẩm được phân loại, kiểm tra và đưa vào máy đóng gói tự động cùng với các gói gia vị (gói nêm, gói sate) để hoàn thiện thành phẩm.

IV. Phương pháp tính cân bằng vật chất và chọn thiết bị tối ưu

Để đảm bảo hoạt động hiệu quả cho một nhà máy công suất lớn, việc tính cân bằng vật chất và lựa chọn thiết bị phù hợp là hai yếu tố then chốt. Cân bằng vật chất là quá trình tính toán chi tiết lượng nguyên liệu đầu vào và lượng sản phẩm, bán thành phẩm, phế phẩm tạo ra ở mỗi công đoạn, có tính đến sự hao hụt. Phép tính này là cơ sở để xác định chính xác nhu cầu nguyên liệu hàng ngày, hàng tháng, từ đó lên kế hoạch sản xuất và dự trữ kho bãi hợp lý. Nó cũng giúp kiểm soát hiệu suất của từng công đoạn và toàn bộ dây chuyền. Dựa trên kết quả cân bằng vật chất và năng suất yêu cầu là 15000 gói/giờ, đồ án tiến hành tính và chọn thiết bị. Việc lựa chọn thiết bị phải dựa trên các tiêu chí: năng suất phù hợp, vật liệu chế tạo (thường là inox để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm), hiệu suất năng lượng, độ bền, và chi phí đầu tư, bảo trì. Đồ án đã lựa chọn một dây chuyền thiết bị đồng bộ, từ máy trộn bột, hệ thống cán, máy cắt sợi, buồng hấp, hệ thống chiên, đến máy đóng gói, đảm bảo tính liên tục và tự động hóa cao trong sản xuất.

4.1. Nguyên tắc tính toán cân bằng vật chất cho nhà máy

Việc tính cân bằng vật chất dựa trên nguyên tắc bảo toàn khối lượng, áp dụng cho toàn bộ nhà máy và từng công đoạn riêng lẻ. Công thức cơ bản là: Lượng vật chất vào = Lượng vật chất ra + Lượng vật chất tổn thất. Các số liệu ban đầu bao gồm năng suất nhà máy (15000 gói/giờ), trọng lượng mỗi gói mì, và kế hoạch sản xuất theo ca, ngày, năm. Từ đó, tính toán lượng thành phẩm cần sản xuất và truy ngược lại lượng bán thành phẩm ở mỗi công đoạn, có xét đến tỷ lệ hao hụt dự kiến (do bay hơi nước, rơi vãi...). Bảng tổng kết cân bằng vật chất sẽ chi tiết hóa lượng nguyên liệu chính (bột mì, shortening) và phụ (nước, muối, phụ gia) cần thiết cho một đơn vị thời gian, làm cơ sở cho việc lập kế hoạch cung ứng và vận hành.

4.2. Tiêu chí lựa chọn thiết bị chính và thiết bị phụ

Dựa trên các thông số từ cân bằng vật chất, việc chọn thiết bị được tiến hành. Thiết bị chính là những máy móc trực tiếp tham gia vào dây chuyền sản xuất như: thiết bị nhào bột, hệ thống máy cán, thiết bị hấp mì, thiết bị chiên mì, và thiết bị đóng gói. Các thiết bị này phải có năng suất phù hợp với công suất chung của nhà máy, hoạt động ổn định và bền bỉ. Vật liệu chế tạo phải là thép không gỉ, dễ vệ sinh. Thiết bị phụ bao gồm các hệ thống cung cấp năng lượng (lò hơi, hệ thống điện), hệ thống xử lý nước, băng tải, cân định lượng... Việc lựa chọn phải đảm bảo tính đồng bộ, tương thích với thiết bị chính và đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và hiệu quả năng lượng. Đồ án ưu tiên các thiết bị có mức độ tự động hóa cao để giảm thiểu sự can thiệp của con người, đảm bảo vệ sinh và chất lượng sản phẩm.

V. Quy trình kiểm tra chất lượng và an toàn vệ sinh nhà máy

Để đảm bảo sản phẩm mì ăn liền đến tay người tiêu dùng an toàn và chất lượng, việc thiết lập một quy trình kiểm tra chất lượngan toàn lao động nghiêm ngặt là yêu cầu bắt buộc. Hệ thống kiểm soát chất lượng (QC) được áp dụng xuyên suốt từ khâu nhập nguyên liệu đến khi thành phẩm xuất kho. Mỗi công đoạn sản xuất đều có các điểm kiểm soát tới hạn (CCP) để giám sát các thông số kỹ thuật quan trọng như độ ẩm bột nhào, độ dày lá bột, nhiệt độ và thời gian hấp, chiên. Song song đó, vấn đề vệ sinh công nghiệp và an toàn lao động được đặt lên hàng đầu. Nhà xưởng được thiết kế theo nguyên tắc một chiều, phân chia rõ ràng các khu vực để tránh lây nhiễm chéo. Các quy định về phòng cháy chữa cháy, an toàn điện, an toàn vận hành máy móc được phổ biến và huấn luyện định kỳ cho toàn bộ công nhân viên. Hệ thống xử lý nước thải và chất thải rắn cũng được đầu tư xây dựng để bảo vệ môi trường, đảm bảo nhà máy hoạt động một cách bền vững. Sự kết hợp giữa kiểm soát chất lượng sản phẩm và đảm bảo an toàn cho người lao động tạo nên một môi trường sản xuất chuyên nghiệp và hiệu quả.

5.1. Các bước kiểm tra chất lượng nguyên liệu và thành phẩm

Quy trình kiểm tra chất lượng bắt đầu ngay từ khâu đầu vào. Nguyên liệu trước khi nhập kho phải được lấy mẫu kiểm tra các chỉ tiêu cảm quan (màu sắc, mùi, vị) và hóa lý (độ ẩm, hàm lượng protein, chỉ số acid...). Trong quá trình sản xuất, bán thành phẩm ở các công đoạn chính như sau khi nhào, cán, hấp, chiên đều được kiểm tra định kỳ 30 phút/lần. Đối với thành phẩm, việc kiểm tra bao gồm các chỉ tiêu cảm quan theo TCVN 5777-1994 (trạng thái, màu sắc, mùi vị), chỉ tiêu hóa lý (hàm lượng protein, chất béo, độ acid, chỉ số peroxyt) và chỉ tiêu vi sinh (tổng số vi khuẩn hiếu khí, Coliforms, nấm mốc). Các sản phẩm không đạt chuẩn sẽ được phân loại thành mì thứ phẩm hoặc phế phẩm để xử lý phù hợp.

5.2. Biện pháp đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp

An toàn lao độngvệ sinh công nghiệp là hai trụ cột đảm bảo môi trường làm việc an toàn và sản phẩm sạch. Về an toàn lao động, nhà máy trang bị đầy đủ hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét, và các biển báo an toàn. Công nhân được trang bị bảo hộ lao động đầy đủ và được huấn luyện về quy trình vận hành an toàn cho từng thiết bị, đặc biệt là các thiết bị có nhiệt độ cao như buồng hấp và chảo chiên. Về vệ sinh công nghiệp, toàn bộ nhà xưởng, thiết bị được làm vệ sinh hàng ngày sau mỗi ca sản xuất. Hệ thống cấp thoát nước được thiết kế hợp lý, có khu vực xử lý nước thải riêng trước khi thải ra môi trường. Các chất thải rắn được phân loại và xử lý theo quy định, đảm bảo không gây ô nhiễm môi trường xung quanh.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề: Cùng với sự phát triển của xã hội nhu cầu về ăn uống của con người ngày càng được nâng cao. Tuy nhiên do cuộc sống ngày càng trở nên bận rộn, thời gian trở nên quý báu đối với con người nên đòi hỏi một loại thực phẩm có thể ăn liền hoặc thời gian chế biến nhanh mà vẫn đảm bảo cung cấp đầu đủ chất lượng dinh dưỡng và ngon miệng. Vì thế, những sản phẩm thực phẩm ăn liền đang là sự lựa chọn của nhiều gia đình. Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp thực phẩm ăn liền đang không ngừng phát triển về chất lượng cũng như số lượng.

Trên thị trường luôn luôn xuất hiện nhiều sản phẩm ăn liền đa dạng như mì ăn liền, cháo ăn liền, phở ăn liền, snack… với nhiều loại hương vị và chủng loại tạo nên thế cạnh tranh gay gắt không chỉ trong nước mà còn vươn xa ra thế giới. Với tình hình kinh tế hiện nay, thị trường tiêu thụ của chúng ta có thể mở rộng ra thế giới dễ dàng hơn, đồng thời việc áp dụng khoa học công nghệ giúp hạ giá thành, đa dạng hóa và gia tăng giá trị dinh dưỡng cho sản phẩm thì việc xây dựng nhà máy mì ăn liền trong thời điểm hiện nay có rất nhiều tiềm năng.Từ đó đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về giá trị dinh dưỡng cũng như tính thuận tiện khi sử dụng và bảo quản.2 Nguồn gốc: Sản phẩm mì ăn liền đầu tiên có tên gọi "Chicken Ramen" do ông Momofuku Ando (1918 – 2008), người Nhật, đã phát minh. Ý tưởng sản xuất mì ăn liền đến với ông rất tình cờ khi chứng kiến cảnh người dân xếp hàng trong đêm lạnh để chờ mua những tô mì nóng trên chợ đen ( năm 1958, lúc đó là thời kỳ sau chiến tranh thế giới, Nhật bị tàn phá chưa xây dựng lại được). Sau nhiều lần làm thử, ông đã thành công trong việc phát minh ra mì ăn liền.

Sau đó, ông đã thành lập nên công ty Nissin (năm 1958) để giới thiệu ra thị trường sản phẩm của mình. Vào năm 1971, Công ty Nissin đã đưa ra thị trường loại mỳ ăn liền tô (loại mì ăn liền để sẵn trong các bát hoặc cốc xốp cách nhiệt và chống thấm nước để có thể đổ nước nóng vào ăn ngay mà không bị bỏng hay nóng tay, hiện nay rất phổ biến ở Việt Nam và trên thế giới) nhằm vượt lên trong cạnh tranh với các đối thủ. Trong thập kỷ này, mì ăn liền đã bắt đầu tràn ngập cả châu Á và phương Tây. Những năm đầu 1970, Việt Nam bắt đầu sản xuất mì ăn liền dựa theo cùng một công nghệ (do những nhà tư sản người Hoa ở miền Nam).

Sinh viên thực hiện: Trần Xuân Hương Người hướng dẫn: ThS. Trần Thị Ngọc Linh 3 Thiết kế nhà máy sản xuất mì ăn liền năng suất 15000 gói/giờ 1.3 Thị trường: Thị trường mì ăn liền ở châu Á phát triển mạnh nhất. Khi mì ăn liền trở nên phổ biến khắp châu Á, nhiều thể loại mì ăn liền khác xuất hiện phở ăn liền, bún ăn liền, miến ăn liền Các nhà sản xuất và chiếm thị phần lớn nhất trên thị trường mì ăn liền toàn cầu hiện có Nissin Food Holdings; Nestle SA; ITC Limited; Capital Food Pvt Ltd; Ajinomoto Co, Inc; Acecook Việt Nam; Indofood Sukses Makmur Tbh; Aico Food Ltd; Samyang Corporation; Unilever PLC; Nongshim Co Ltd; Hebei Hualong Food Group và Master Kong. Từ thống kê của Hiệp hội Mì ăn liền Thế giới (WINA), có thể thấy thị trường châu Á có sức tiêu thụ lớn nhất, đặc biệt là khu vực Đông Bắc Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) chiếm 56,45% tổng tiêu thụ toàn cầu năm 2020, thứ hai là Đông Nam Á với 5 thị trường tiêu thụ chính gồm Inđônêxia, Việt Nam, Philippin, Thái Lan và Malaysia, chiếm 25,24%.

Trung Quốc tuy có nhu cầu về mì ăn liền cao nhất thế giới, nhưng tốc độ tăng trưởng về tiêu thụ không cao như Việt Nam. Theo WINA, nhu cầu mì ăn liền của Việt Nam đang đứng thứ 3 thế giới với lượng tiêu thụ năm 2020 tăng 29,47% so với năm 2019. Mì ăn liền là ngành hàng có vị thế quan trọng trong rổ hàng thực phẩm tiêu dùng nhanh của người tiêu dùng VN và là ngành hàng lớn nhất hiện nay.Với khoảng 50 DN tham gia chỉ riêng 3 "ông trùm" là Vina Acecook, Masan và Asia Foods chiếm đến 80% thị phần Bảng 1. Nhu cầu mì ăn liền toàn cầu giai đoạn 2016-2020 (Triệu gói) [1] Năm Năm Năm Năm Năm STT Quốc gia/ khu vực 2016 2017 2018 2019 2020 1 Trung Quốc 38.710 Càng ngày mì ăn liền trở nên thông dụng và phổ biến.

Mẫu mã cải tiến đa dạng, chất lượng ngày càng cao. Đây là nền công nghiệp sẽ có bước phát triển lớn trong tương lai. Sinh viên thực hiện: Trần Xuân Hương Người hướng dẫn: ThS. Trần Thị Ngọc Linh 4 Thiết kế nhà máy sản xuất mì ăn liền năng suất 15000 gói/giờ 1.2 Lập luận kinh tế kỹ thuật, phân tích thị trường 1.1 Vấn đề thị trường tiêu thụ.

* Mì ăn liền là một sản phẩm thực phẩm có tiềm năng to lớn. Hiện nay trên thị trường, mặt hàng mì ăn liền đang phát triển rất mạnh và cạnh tranh hết sức gay gắt. Thị trường thức ăn nhanh này lên tới 6 tỷ USD mỗi năm và ngày càng gia tăng với mức tăng trưởng bình quân 8% mỗi năm và dự kiến tới năm 2010 sẽ là 12 tỷ.Ở Indosnesia, Trung Quốc, Việt Nam, và Đài Loan, những công ty mới mở đường vào thị trường đang bị khép chặt. Bao bì được đổi mới liên tục, các hương vị luôn được cải thiện đã làm cho thị trường mì ăn liên ngày càng sôi động.

Ở Việt Nam, người tiêu dùng đang bị hấp dẫn bởi kiểu mì ăn liền Hàn Quốc, nay vẫn phát triển theo hướng này nhưng hương vị ngày càng đổi mới. Sự cạnh tranh gay gắt do nhiều loại mì ngoại xâm nhập vào thị trường Việt Nam, nhiều công ty mì gói trong nước này đã tiến hành cổ phần hoá hoặc liên doanh với các tập đoàn thực phẩm nước ngoài. Lợi thế của mì ngoại là vốn lớn, hệ thống phân phối tốt. Trong môi trường cạnh tranh gay gắt như thế, vẫn có thương hiệu mì ăn liền giữ được chỗ đứng trên thị trường, với chìa khoá của sự thành công là sự kết hợp giữa việc tổ chức kinh doanh – sản xuất - phân phối theo lối hiện đại, với các hình thức chiêu thị bài bản.

Chất lượng sản phẩm là mấu chốt đồng thời là con dao hai lưỡi : nếu ngon và hợp khẩu vị, lại được tiếp sức bởi quảng bá thương hiệu thì sẽ hoà nhập được vào đời sống tiêu dùng của người dân rất nhanh chóng, ngược lại chỉ một sơ suất nhỏ sẽ giết chết thương hiệu ngay lập tức. * Mì ăn liền là mặt hàng có triển vọng xuất khẩu cao: Việt nam hiện có hơn 40 đơn vị sản xuất mì ăn liền với sản lượng khoảng 2,5 tỷ gói/năm, trong đó xuất khẩu 900 triệu gói đạt kim ngạch khoảng 50 triệu USD. Nhưng thị trường xuất khẩu mới chỉ tập trung ở một số thị trường như Mỹ, Đông Âu, Campuchia. Việt Nam hoàn toàn có cơ hội lọt vào “top 5” xuất khẩu Mì ăn liền trên thế giới nếu có những cải tiến chất lượng sản phẩm và đổi mới công nghệ kịp thời.

Tuy nhiên, lâu nay các nhà sản xuất mì ăn liền ở Việt Nam hầu như chỉ tập chung cạnh tranh vào thị trường nội địa với mức tiêu thụ khoảng 1,6 tỷ gói/năm, trong đó 11 doanh nghiệp hàng đầu chiếm hết 80% thị phần. Ví dụ : Vifon – Acecook chiếm 49% thị phần trong nước nhưng xuất khẩu hàng năm cũng chỉ đạt 5% doanh số. Hiện nay, có một số phát hiện nhãn hiệu mì ăn liền của Việt Nam bị nhái thị trường Đông Âu và Nga. Điều đó cho thấy một số doanh nghiệp Việt Nam đã tạo được chất lượng, uy tín, có thể cạnh tranh với thị trường mì ăn liền trên thế giới.

Song cũng có tình Sinh viên thực hiện: Trần Xuân Hương Người hướng dẫn: ThS. Trần Thị Ngọc Linh 5 Thiết kế nhà máy sản xuất mì ăn liền năng suất 15000 gói/giờ trạng làm ăn chộp giật, cạnh tranh thiếu lành mạnh dẫn đến tình trạng “tự ta giết ta”, như việc bán phá giá tại thị trường Đông Âu.2 Thị trường cung cấp nguyên liệu. Nhà máy sản xuất mì ăn liền muốn có một chỗ đứng vững vàng trên thị trường thì trước tiên phải có một nguồn nguyên liệu dồi dào và ổn định. Việc tiêu thụ nguyên liệu ổn định sẽ giúp phát triển các ngành công nghiệp khác có liên quan: Ngành cơ khí chế tạo máy, sản xuất dầu ăn, bột ngọt, và chế biến cung cấp nhiên liệu( dầu FO), Công nghiệp sản xuất các loại phụ gia.

Vì nguyên liệu chính trong sản xuất mì ăn liền là : Bột mì, dầu shortening, và các nguyên liệu phụ khác như: bột ngọt, muối, đường, các loại rau củ sấy, các loại gia vị phụ gia khác. Trước kia nước ta phải nhập một lượng lớn nguyên liệu từ ngoài nước do trong nước ta chưa sản xuất được hoặc không đủ khả năng cung cấp. Ngày nay nước ta đang dần phát triển nhiều nhà máy sản xuất và chế biến trong nước để cung cấp nguyên liệu chính và phụ cho sản xuất mì ăn liền, nên vấn để cung cấp nguyên liệu không còn là một vấn đề nan giải nữa. Tuy nhiên, một số loại phụ gia sản xuất của các cơ sở trong nước chưa đáp ứng đủ các yêu cầu chất lượng cần thiết nên vẫn phải nhập từ nước ngoài.

Như vậy, ta khá thuận lớn về nguồn nguyên liệu chính cũng như nguyên liệu phụ với giá rẻ do được cung cấp từ trong nước. Các nguyên liệu phụ khác như rau quả sấy thì được cung cấp từ các chợ đầu mối với số lượng lớn.3 Công nghệ - thiết bị mới. Dây chuyên thiết bị trong sản xuất mì ăn liền ngày càng được cải tiến: năng suất ngày càng cao, kích thước ngày càng giảm, hiệu suất sử dụng nhiên liệu ngày càng tăng. Chúng ta có thể nhập nguyên dây chuyền thiết bị ở nước ngoài theo năng xuất yêu cầu.

Tuy nhiên, do đặc tính của các thiết bị trong sản xuất mì ăn liền là tương đối đơn giản, nên các bộ phận có thể thay thế bằng các thiết bị thiết kế trong nước với năng suất và sự ổn định vẫn được bảo đảm. Như vậy, nhờ có thể thiết kế trong nước một số bộ phận, nên chi phí thay thế và bảo tri là chấp nhận được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ