Đồ Án Thiết Kế Nhà Máy Sản Xuất Mì Ăn Liền Năng Suất 10 Tấn Bột Mì/Ngày

Đồ án thiết kế nhà máy mỳ ăn liền năng suất 10 tấn bột mỳ/ngày. Tham khảo quy trình sản xuất, bố trí mặt bằng, tính toán kinh tế kỹ thuật chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

101
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án nhà máy mì ăn liền 10 tấn ngày

Đồ án Thiết Kế Nhà Máy Mì Ăn Liền với năng suất 10 tấn bột mì mỗi ngày là một công trình nghiên cứu chi tiết, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường thực phẩm tiện lợi. Sự phát triển xã hội và nhịp sống bận rộn đã thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ mì ăn liền, một sản phẩm tiện lợi, đa dạng hương vị và giá cả phải chăng. Đồ án này cung cấp một bản thuyết minh đồ án công nghệ thực phẩm toàn diện, từ lập luận kinh tế đến thiết kế kỹ thuật chi tiết. Mục tiêu chính là xây dựng một nhà máy hiện đại, sản xuất ra sản phẩm chất lượng cao, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toan thực phẩm và có khả năng cạnh tranh trên thị trường. Bối cảnh thị trường mì ăn liền Việt Nam, theo thống kê của Hiệp hội Mì ăn liền Thế giới (WINA), đang đứng thứ 3 thế giới về lượng tiêu thụ vào năm 2020, cho thấy tiềm năng phát triển to lớn. Dự án này không chỉ tập trung vào quy trình sản xuất mì ăn liền mà còn phân tích sâu về việc lựa chọn địa điểm, công nghệ, thiết bị, cũng như các vấn đề về quản lý chất lượng và an toàn lao động trong nhà máy. Đồ án được cấu trúc thành 9 chương, bao quát mọi khía cạnh cần thiết để hiện thực hóa một dự án công nghiệp thực phẩm quy mô lớn, từ đó phân tích hiệu quả kinh tế dự án và đóng góp vào sự phát triển chung của ngành.

1.1. Luận chứng kinh tế kỹ thuật và tiềm năng thị trường mì gói

Việc lập luận kinh tế kỹ thuật là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc thiết kế nhà máy mì ăn liền. Phân tích cho thấy thị trường mì ăn liền Việt Nam có sức tăng trưởng ấn tượng, với nhu cầu năm 2020 tăng 29,47% so với 2019. Điều này tạo ra một cơ hội đầu tư hấp dẫn. Dự án không chỉ đáp ứng nhu cầu nội địa mà còn hướng tới xuất khẩu. Việc xây dựng nhà máy góp phần giải quyết vấn đề việc làm cho lao động địa phương, thúc đẩy các ngành công nghiệp phụ trợ như sản xuất bao bì, gia vị, và cơ khí chế tạo. Việc tính toán chi phí đầu tư nhà máy và khả năng thu hồi vốn nhanh là những yếu tố then chốt, chứng minh tính khả thi và hiệu quả kinh tế dự án.

1.2. Phân tích các nguyên liệu sản xuất mì ăn liền chủ chốt

Chất lượng sản phẩm phụ thuộc trực tiếp vào nguyên liệu sản xuất mì ăn liền. Nguyên liệu chính là bột mì, phải đáp ứng các chỉ tiêu nghiêm ngặt về hàm lượng protein (11-12%), độ ẩm (<14%), và hàm lượng gluten ướt (28-40%) để tạo ra sợi mì dai và đàn hồi. Nguồn cung bột mì tại Việt Nam khá dồi dào từ các nhà máy trong nước. Ngoài ra, shortening hoặc dầu cọ tinh luyện đóng vai trò quan trọng trong công nghệ chiên mì, giúp giảm ẩm, tăng giá trị cảm quan và kéo dài thời gian bảo quản. Các nguyên liệu phụ khác như muối, bột ngọt, nước tro, và các loại gia vị đều được lựa chọn từ các nhà cung cấp uy tín, đảm bảo chất lượng và an toàn. Việc kiểm soát chặt chẽ chất lượng đầu vào là nền tảng cho một sản phẩm mì ăn liền thành công.

II. Bí quyết lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy mì ăn liền

Lựa chọn địa điểm là một quyết định chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành và hiệu quả của dự án thiết kế nhà máy mì ăn liền. Đồ án đã tiến hành khảo sát và lựa chọn Khu công nghiệp Hòa Khánh, Đà Nẵng làm địa điểm xây dựng. Vị trí này mang lại nhiều lợi thế vượt trội. Hệ thống giao thông thuận lợi, nằm trên trục Quốc lộ 1A và gần cảng Tiên Sa, giúp tối ưu hóa việc vận chuyển nguyên liệu sản xuất mì ăn liền và phân phối thành phẩm đến khu vực miền Trung - Tây Nguyên. Nguồn cung cấp điện, nước ổn định từ mạng lưới quốc gia và hệ thống cấp nước của thành phố là yếu tố đảm bảo cho dây chuyền sản xuất mì ăn liền hoạt động liên tục. Hơn nữa, Đà Nẵng và các tỉnh lân cận có nguồn nhân lực dồi dào, từ lao động phổ thông đến kỹ sư có trình độ, đáp ứng nhu cầu vận hành nhà máy. Việc đặt nhà máy trong khu công nghiệp cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng hệ thống xử lý nước thải nhà máy mì đạt chuẩn và hợp tác hóa với các doanh nghiệp khác. Tất cả những yếu tố này hợp thành một luận chứng vững chắc cho việc lựa chọn địa điểm, đảm bảo tính bền vững và khả năng phát triển lâu dài của nhà máy.

2.1. Yếu tố quyết định vị trí mặt bằng nhà xưởng sản xuất

Một mặt bằng nhà xưởng sản xuất lý tưởng phải đáp ứng các tiêu chí về địa lý, giao thông, nguồn cung nguyên vật liệu và thị trường tiêu thụ. Khu công nghiệp Hòa Khánh đáp ứng tốt các yêu cầu này. Nó có vị trí địa lý chiến lược, khí hậu ổn định, và cơ sở hạ tầng hoàn thiện. Sự gần gũi với các nhà cung cấp nguyên liệu chính và các chợ đầu mối giúp giảm chi phí logistics. Việc quy hoạch tổng thể mặt bằng trong đồ án được thể hiện chi tiết qua các bản vẽ nhà xưởng mì ăn liền, đảm bảo dòng chảy sản xuất một chiều, tối ưu hóa không gian và tuân thủ các nguyên tắc an toàn vệ sinh.

2.2. Đánh giá nguồn cung cấp năng lượng nước và nhân lực

Năng lượng và nhân lực là hai nguồn lực sống còn của nhà máy. Nhà máy sẽ sử dụng nguồn điện từ lưới điện quốc gia, được hạ thế xuống 220/380V, và có phương án dự phòng để đảm bảo sản xuất không gián đoạn. Nguồn nước sạch được cung cấp từ hệ thống của thành phố, đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu cho sản xuất thực phẩm. Về nhân lực, Đà Nẵng là trung tâm đào tạo lớn của khu vực miền Trung, cung cấp đội ngũ kỹ sư, cán bộ kỹ thuật và công nhân lành nghề, là nền tảng vững chắc cho việc vận hành và quản lý nhà máy một cách hiệu quả.

III. Quy trình sản xuất mì ăn liền chiên chuẩn công nghệ cao

Trái tim của đồ án thiết kế nhà máy mì ăn liền chính là việc xây dựng một quy trình sản xuất mì ăn liền khoa học và hiệu quả. Quy trình được thiết kế theo một chuỗi khép kín, tự động hóa cao để đảm bảo năng suất và chất lượng đồng đều. Bắt đầu từ khâu chuẩn bị nguyên liệu, bột mì được rây và định lượng chính xác trước khi đưa vào máy trộn bột. Tại đây, bột được trộn với dung dịch nước phụ gia đã chuẩn bị sẵn để tạo thành khối bột nhào đạt độ ẩm 29-35%. Khối bột sau đó được chuyển qua hệ thống máy cán bột liên hoàn gồm nhiều cặp trục để tạo thành lá bột mỏng, mịn và dai. Lá bột tiếp tục đi qua máy cắt sợi mì để tạo hình sợi và tạo sóng đặc trưng. Công đoạn hấp bằng hơi nước bão hòa trong tủ hấp mì giúp làm chín sơ bộ sợi mì, cố định cấu trúc và tăng độ dai. Sau khi hấp, mì được cắt định lượng, phun nước lèo, tạo hình trong khuôn và đưa vào hệ thống chiên. Công nghệ chiên mì sử dụng dầu shortening ở nhiệt độ cao giúp làm giảm độ ẩm của vắt mì xuống dưới 5%, tạo cấu trúc giòn xốp và kéo dài thời gian bảo quản. Cuối cùng, sản phẩm được làm nguội và chuyển đến máy đóng gói tự động cùng với các gói gia vị.

3.1. Thuyết minh sơ đồ công nghệ nhà máy mì từ khâu trộn bột

Bản thuyết minh đồ án công nghệ thực phẩm mô tả chi tiết từng công đoạn trong sơ đồ công nghệ nhà máy mì. Công đoạn nhào trộn là nền tảng, quyết định đến cấu trúc của sợi mì. Bột mì và nước trộn được phối trộn trong máy nhào nằm ngang trong khoảng 20 phút để gluten phát triển đầy đủ, tạo ra khối bột đồng nhất. Tiếp theo, hệ thống cán liên tục với 9 cặp trục sẽ giảm dần độ dày lá bột từ 4-5mm xuống còn khoảng 1mm, giúp mạng gluten trở nên chặt chẽ và đàn hồi hơn. Các thông số kỹ thuật như tốc độ trục cán, khe hở giữa các trục đều được tính toán năng suất chuyền một cách cẩn thận để tối ưu hóa chất lượng.

3.2. Chi tiết công nghệ chiên mì và làm nguội sản phẩm

Công nghệ chiên mì là công đoạn đặc thù của mì ăn liền chiên. Vắt mì sau khi tạo hình sẽ được chiên ngập trong dầu shortening ở nhiệt độ 140-160°C trong khoảng 60-90 giây. Quá trình này giúp hơi nước trong sợi mì bay hơi nhanh chóng, tạo ra cấu trúc giòn, xốp và làm chín hoàn toàn sản phẩm. Sau khi chiên, mì được đưa qua hệ thống làm nguội bằng quạt gió để hạ nhiệt độ xuống mức an toàn trước khi đóng gói. Việc kiểm soát nhiệt độ dầu và thời gian chiên là cực kỳ quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hạn chế sự oxy hóa dầu.

IV. Cách chọn máy móc thiết bị cho dây chuyền sản xuất mì

Để hiện thực hóa đồ án thiết kế nhà máy mì ăn liền, việc lựa chọn máy móc thiết bị nhà máy mì phù hợp là yếu tố quyết định đến năng suất và chất lượng. Dây chuyền sản xuất mì ăn liền được thiết kế đồng bộ, với các thiết bị chính được lựa chọn dựa trên công suất 10 tấn/ngày và các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Các thiết bị chính bao gồm: máy trộn bột nằm ngang hai trục, hệ thống máy cán bột liên hoàn, máy cắt sợi mì và tạo sóng, tủ hấp mì ba tầng sử dụng hơi bão hòa, thiết bị chiên liên tục, hệ thống làm nguội và máy đóng gói tự động đa chức năng. Toàn bộ thiết bị tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm đều được làm từ inox không gỉ, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Việc bố trí thiết bị trong nhà xưởng được thực hiện một cách khoa học theo nguyên tắc một chiều, giúp tối ưu hóa không gian, giảm thiểu lây nhiễm chéo và đảm bảo an toàn lao động trong nhà máy. Bên cạnh các thiết bị chính, các thiết bị phụ trợ như hệ thống cung cấp hơi, hệ thống xử lý nước, và hệ thống kho nguyên liệu và thành phẩm cũng được tính toán và thiết kế cẩn thận.

4.1. Lựa chọn máy trộn bột máy cán bột và máy cắt sợi mì

Ba thiết bị này tạo thành cụm máy tạo hình, quyết định cấu trúc và hình dáng sợi mì. Máy trộn bột được chọn là loại nằm ngang, hai trục cánh khuấy để đảm bảo bột được trộn đều và nhanh chóng. Hệ thống máy cán bột gồm nhiều cặp trục cán liên tiếp, giúp lá bột đạt độ mỏng và độ dai tiêu chuẩn. Máy cắt sợi mì được trang bị các dao cắt chính xác để tạo ra sợi mì đồng đều, không bị răng cưa, kết hợp với băng tải tạo sóng để tạo hình dạng lượn sóng đặc trưng cho sản phẩm.

4.2. Tối ưu bố trí thiết bị trong nhà xưởng qua bản vẽ kỹ thuật

Việc bố trí thiết bị trong nhà xưởng được thể hiện rõ trong các bản vẽ nhà xưởng mì ăn liền, bao gồm bản vẽ mặt bằng và mặt cắt phân xưởng. Bố trí theo nguyên tắc một chiều giúp dòng nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm di chuyển liên tục, không quay ngược lại, tránh gây ùn tắc và nhiễm bẩn. Các khu vực sản xuất được phân chia rõ ràng: khu tiếp nhận nguyên liệu, khu sản xuất chính, khu đóng gói, và khu vực kho. Lối đi cho công nhân và xe nâng được thiết kế rộng rãi, đảm bảo an toàn và thuận tiện.

V. Phương pháp kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm

Chất lượng và an toàn là hai yếu tố sống còn trong ngành công nghiệp thực phẩm. Đồ án thiết kế nhà máy mì ăn liền đã xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng và an toàn toàn diện. Hệ thống này dựa trên các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm quốc gia (TCVN) và quốc tế như HACCP cho nhà máy thực phẩmISO 22000 trong sản xuất. Quá trình kiểm tra chất lượng được thực hiện ở mọi công đoạn. Nguyên liệu đầu vào được kiểm tra nghiêm ngặt các chỉ tiêu hóa lý và vi sinh. Trong quá trình sản xuất, các thông số quan trọng như độ ẩm bột nhào, nhiệt độ hấp, nhiệt độ chiên được giám sát liên tục. Thành phẩm cuối cùng được lấy mẫu định kỳ để kiểm tra các chỉ tiêu cảm quan, hóa lý và vi sinh trước khi xuất xưởng. Ngoài ra, vấn đề an toàn lao động trong nhà máy cũng được đặc biệt chú trọng, với các quy định về trang bị bảo hộ lao động, quy trình vận hành máy móc an toàn và hệ thống phòng cháy chữa cháy. Nhà máy cũng được thiết kế với một hệ thống xử lý nước thải nhà máy mì hiện đại, đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

5.1. Áp dụng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm HACCP ISO

Việc áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm như HACCP cho nhà máy thực phẩmISO 22000 trong sản xuất là một yêu cầu bắt buộc. HACCP giúp nhận diện, đánh giá và kiểm soát các mối nguy tiềm ẩn trong toàn bộ quy trình sản xuất mì ăn liền. Các điểm kiểm soát tới hạn (CCP) như công đoạn hấp, chiên được xác định và giám sát chặt chẽ. ISO 22000 cung cấp một khung quản lý toàn diện, tích hợp các yêu cầu của HACCP và các chương trình tiên quyết (PRPs) để đảm bảo an toàn thực phẩm từ nông trại đến bàn ăn.

5.2. Các biện pháp đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp

An toàn lao động trong nhà máy và vệ sinh công nghiệp là hai mặt của cùng một vấn đề. Công nhân được đào tạo bài bản về quy trình vận hành an toàn các máy móc thiết bị nhà máy mì. Nhà xưởng được thiết kế thông thoáng, đủ ánh sáng, có hệ thống thông gió và hút bụi. Các quy trình vệ sinh nhà xưởng, thiết bị được thực hiện hàng ngày và định kỳ để ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật và loại bỏ các nguy cơ lây nhiễm chéo, đảm bảo môi trường sản xuất luôn sạch sẽ và an toàn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Đất nước ta đang trên đường công nghiệp hóa và hiện đại hóa cùng với sự phát triển vượt bậc của nhiều ngành kinh tế, đời sống tinh thần và vật chất của người Việt Nam và thế giới nói chung ngày càng nâng cao và nhu cầu sử dụng các sản phẩm ăn liền theo đó tăng theo do đáp ứng được các tính chất thuận tiện, cảm quan và an toàn vệ sinh thực phẩm. Mì ăn liền đã trở thành một món ăn phổ biến trong mọi gia đình Việt. Khi thời gian trở nên vô cùng quý giá, con người tất bật với những bộn bề lo toan cuộc sống và không có nhiều thời gian cho việc nấu nướng chuẩn bị bữa ăn cho gia đình thì việc xuất hiện các sản phẩm thức ăn nhanh là một phần tất yếu trong nhu cầu của cuộc sống hiện đại ngày nay. Mì ăn liền là một trong những sản phẩm ra đời trong nhu cầu ấy.

Tồn tại ở mọi ngóc ngách của thế giới, có thể nói mì ăn liền đã trở thành món ăn nhanh phổ biến nhất nhờ vào hương vị khó cưỡng, tiết kiệm chi phí và thời gian mà lại dễ chế biến hơn bất cứ món ăn nào khác. Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp thực phẩm ăn liền đang không ngừng phát triển về chất lượng cũng như số lượng. Trên thị trường luôn luôn xuất hiện nhiều sản phẩm ăn liền đa dạng như mì ăn liền, cháo ăn liền, phở ăn liền, snack… với nhiều loại hương vị và chủng loại tạo nên thế cạnh tranh gay gắt không chỉ trong nước mà còn vươn xa ra thế giới. Với tình hình kinh tế hiện nay, thị trường tiêu thụ của chúng ta có thể mở rộng ra thế giới dễ dàng hơn, đồng thời việc áp dụng khoa học công nghệ giúp hạ giá thành, đa dạng hóa và gia tăng giá trị dinh dưỡng cho sản phẩm thì việc xây dựng nhà máy mì ăn liền trong thời điểm hiện nay có rất nhiều tiềm năng.

Từ đó đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về giá trị dinh dưỡng cũng như tính thuận tiện khi sử dụng và bảo quản. Vì vậy, cần phải “Thiết kế nhà máy sản xuất mì ăn liền” với sản phẩm là mì ăn liền chiên nhằm đáp ứng nhu cầu trong và ngoài nước.2 Nguồn gốc Mì ăn liền bắt nguồn từ các loại mì ramen Nhật do ông Ando Momofuku phát minh ra do điều kiện thiếu thốn lương thực ở Nhật sau thế chiến thứ 2. Đó là năm 1957, nước Nhật còn thiếu thốn mọi thứ, nhất là thực phẩm. Trong lúc xếp hàng, ông viên man nghĩ cách làm sao tiết kiệm được thời gian, và một sáng kiến nảy ra.

Trong gian bếp sau vườn nhà, ông thử nấu một bát mì, rút hết nước rồi chiên nó trong dầu ăn, cuối cùng, sau nhiều lần thất bại, ông có được một bát mì khô và cứng. Thêm chút mì chính và nước sôi, chỉ mất ba phút, bát mì khô đó được hoàn nguyên và có vị ngon Sinh viên thực hiện: Lê Thị Mỹ Hạnh Người hướng dẫn: ThS. Trần Thị Ngọc Linh 2 Thiết kế nhà máy sản xuất mì ăn liền năng suất 10 tấn bột mì/ngày hơn bát mì tươi. Thế là đã ra đời mì ăn liền - món ăn đỡ đói của hàng triệu sinh viên và công nhân Mì ăn liền (tên gọi quen thuộc là mì tôm) là món mì khô chiên trước với dầu cọ, thường ăn 3-5 phút sau dội nước sôi lên.

Nó được gọi là mì gói hay mì cốc, tùy cách đựng mì.3 Thị trường Thị trường mì ăn liền ở châu Á phát triển mạnh nhất. Khi mì ăn liền trở nên phổ biến khắp châu Á, nhiều thể loại mì ăn liền khác xuất hiện từ những thức ăn các vùng địa phương như phở ăn liền, bún ăn liền, miến ăn liền. Các nhà sản xuất và chiếm thị phần lớn nhất trên thị trường mì ăn liền toàn cầu hiện có Nissin Food Holdings; Nestle SA; ITC Limited; Capital Food Pvt Ltd; Ajinomoto Co, Inc; Acecook Việt Nam; Indofood Sukses Makmur Tbh; Aico Food Ltd; Samyang Corporation; Unilever PLC; Nongshim Co Ltd; Hebei Hualong Food Group và Master Kong. Từ thống kê của Hiệp hội Mì ăn liền Thế giới (WINA), có thể thấy thị trường châu Á có sức tiêu thụ lớn nhất, đặc biệt là khu vực Đông Bắc Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) chiếm 56,45% tổng tiêu thụ toàn cầu năm 2020, thứ hai là Đông Nam Á với 5 thị trường tiêu thụ chính gồm Inđônêxia, Việt Nam, Philippin, Thái Lan và Malaysia, chiếm 25,24%.

Trung Quốc tuy có nhu cầu về mì ăn liền cao nhất thế giới, nhưng tốc độ tăng trưởng về tiêu thụ không cao như Việt Nam. Theo WINA, nhu cầu mì ăn liền của Việt Nam đang đứng thứ 3 thế giới với lượng tiêu thụ năm 2020 tăng 29,47% so với năm 2019. Mì ăn liền là ngành hàng có vị thế quan trọng trong rổ hàng thực phẩm tiêu dùng nhanh của người tiêu dùng Việt Nam và là ngành hàng lớn nhất hiện nay.Với khoảng 50 doanh nghiệp tham gia nhưng chỉ riêng 3 "ông trùm" là Vina Acecook, Masan và Asia Foods chiếm đến 80% thị phần. Sinh viên thực hiện: Lê Thị Mỹ Hạnh Người hướng dẫn: ThS.

Trần Thị Ngọc Linh 3 Thiết kế nhà máy sản xuất mì ăn liền năng suất 10 tấn bột mì/ngày Bảng 1. Nhu cầu mì ăn liền giai đoạn 2016 – 2020 (triệu gói) [1] Năm Năm Năm Năm Năm STT Quốc gia/khu vực 2016 2017 2018 2019 2020 1 Trung Quốc 38,520 38,960 40,250 41,450 46,350 2 Indonexia 13,010 12,620 12,540 12,520 12,640 3 Việt Nam 4,920 5,060 5,200 5,430 7,030 4 Ấn Độ 4,270 5,420 6,060 6,730 6,730 5 Nhật Bản 5,660 5,660 5,780 5,630 5,970 6 Hoa kỳ 4,120 4,130 4,520 4,630 5,050 7 Philiphin 3,400 3,750 3,980 3,850 4,470 8 Hàn Quốc 3,830 3,740 3,820 3,900 4,130 9 Thái Lan 3,360 3,390 3,460 3,570 3,710 Càng ngày mì ăn liền trở nên thông dụng và phổ biến. Mẫu mã cải tiến đa dạng, chất lượng ngày càng cao. Đây là nền công nghiệp sẽ có bước phát triển lớn trong tương lai.2 Lập luận kinh tế kỹ thuật, phân tích thị trường 1.1 Vấn đề thị trường tiêu thụ  Mì ăn liền là một sản phẩm thực phẩm có tiềm năng to lớn.

Hiện nay trên thị trường, mặt hàng mì ăn liền đang phát triển rất mạnh và cạnh tranh hết sức gay gắt. Thị trường thức ăn nhanh này lên tới 6 tỷ USD mỗi năm và ngày càng gia tăng với mức tăng trưởng bình quân 8% mỗi năm và dự kiến tới năm 2010 sẽ là 12 tỷ. Ở Indosnesia, Trung Quốc, Việt Nam, và Đài Loan, những công ty mới mở đường vào thị trường đang bị khép chặt. Bao bì được đổi mới liên tục, các hương vị luôn được cải thiện đã làm cho thị trường mì ăn liền ngày càng sôi động.

Ở Việt Nam, người tiêu dùng đang bị hấp dẫn bởi kiểu mì ăn liền Hàn Quốc, nay vẫn phát triển theo hướng này nhưng hương vị ngày càng đổi mới. Sự cạnh tranh gay gắt do nhiều loại mì ngoại xâm nhập vào thị trường Việt Nam, nhiều công ty mì gói trong nước này đã tiến hành cổ phần hoá hoặc liên doanh với các tập đoàn thực phẩm nước ngoài. Lợi thế của mì ngoại là vốn lớn, hệ thống phân phối tốt. Trong môi trường cạnh tranh gay gắt như thế, vẫn có thương hiệu mì ăn liền giữ được chỗ đứng trên thị trường, với chìa khoá của sự thành công là sự kết hợp giữa việc tổ chức kinh doanh – sản xuất - phân phối theo lối hiện đại, với các hình thức chiêu thị bài bản.

Chất lượng sản phẩm là mấu chốt đồng thời là con dao hai lưỡi: nếu ngon và hợp khẩu vị, lại được tiếp sức bởi quảng bá thương hiệu thì sẽ hoà nhập được vào đời Sinh viên thực hiện: Lê Thị Mỹ Hạnh Người hướng dẫn: ThS. Trần Thị Ngọc Linh 4 Thiết kế nhà máy sản xuất mì ăn liền năng suất 10 tấn bột mì/ngày sống tiêu dùng của người dân rất nhanh chóng, ngược lại chỉ một sơ suất nhỏ sẽ giết chết thương hiệu ngay lập tức.  Mì ăn liền là mặt hàng có triển vọng xuất khẩu cao: Việt Nam hiện có hơn 40 đơn vị sản xuất mì ăn liền với sản lượng khoảng 2,5 tỷ gói/năm, trong đó xuất khẩu 900 triệu gói đạt kim ngạch khoảng 50 triệu USD. Nhưng thị trường xuất khẩu mới chỉ tập trung ở một số thị trường như Mỹ, Đông Âu, Campuchia.

Việt Nam hoàn toàn có cơ hội lọt vào “top 5” xuất khẩu mì ăn liền trên thế giới nếu có những cải tiến chất lượng sản phẩm và đổi mới công nghệ kịp thời. Tuy nhiên, lâu nay các nhà sản xuất mì ăn liền ở Việt Nam hầu như chỉ tập chung cạnh tranh vào thị trường nội địa với mức tiêu thụ khoảng 1,6 tỷ gói/năm, trong đó 11 doanh nghiệp hàng đầu chiếm hết 80% thị phần. Ví dụ: Vifon – Acecook chiếm 49% thị phần trong nước nhưng xuất khẩu hàng năm cũng chỉ đạt 5% doanh số. Hiện nay, có một số phát hiện nhãn hiệu mì ăn liền của Việt Nam bị nhái thị trường Đông Âu và Nga.

Điều đó cho thấy một số doanh nghiệp Việt Nam đã tạo được chất lượng, uy tín, có thể cạnh tranh với thị trường mì ăn liền trên thế giới. Song cũng có tình trạng làm ăn chộp giật, cạnh tranh thiếu lành mạnh dẫn đến tình trạng “tự ta giết ta”, như việc bán phá giá tại thị trường Đông Âu.2 Thị trường cung cấp nguyên liệu Nhà máy sản xuất mì ăn liền muốn có một chỗ đứng vững vàng trên thị trường thì trước tiên phải có một nguồn nguyên liệu dồi dào và ổn định. Việc tiêu thụ nguyên liệu ổn định sẽ giúp phát triển các ngành công nghiệp khác có liên quan: ngành cơ khí chế tạo máy, sản xuất dầu ăn, bột ngọt, và chế biến cung cấp nhiên liệu (dầu FO), công nghiệp sản xuất các loại phụ gia. Vì nguyên liệu chính trong sản xuất mì ăn liền là: Bột mì, dầu shortening, và các nguyên liệu phụ khác như: bột ngọt, muối, đường, các loại rau củ sấy, các loại gia vị phụ gia khác.

Trước kia nước ta phải nhập một lượng lớn nguyên liệu từ ngoài nước do trong nước ta chưa sản xuất được hoặc không đủ khả năng cung cấp. Ngày nay nước ta đang dần phát triển nhiều nhà máy sản xuất và chế biến trong nước để cung cấp nguyên liệu chính và phụ cho sản xuất mì ăn liền, nên vấn để cung cấp nguyên liệu không còn là một vấn đề nan giải nữa. Tuy nhiên, một số loại phụ gia sản xuất của các cơ sở trong nước chưa đáp ứng đủ các yêu cầu chất lượng cần thiết nên vẫn phải nhập từ nước ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ