Đồ án thiết kế máy tiện ren vít vạn năng hust

Đồ án thiết kế máy tiện ren vít vạn năng HUST. Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động, tính toán chi tiết. Tài liệu quý giá ngành cơ khí.

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Chế Tạo Máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án
111
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: KHẢO SÁT MÁY TƯƠNG TỰ

1.1. Những tính năng kĩ thuật của máy tiện cùng cỡ

1.2. Phân tích máy tiện ren vít vạn năng 1K62

1.3. Hộp chạy dao của máy

1.4. Các cơ cấu đặc biệt của máy 1K62

1.5. Nhận xét về máy 1K62

2. CHƯƠNG II: THIẾT KẾ ĐỘNG HỌC CHO MÁY

2.1. Thiết kế truyền dẫn tốc độ

2.2. Thiết kế chuỗi vòng quay tiêu chuẩn

2.3. Lưới kết cấu

2.4. Tính số răng các bánh răng của từng nhóm truyền

2.5. Tính sai số, vẽ đồ thị sai số vòng quay

2.6. Thiết kế hộp chạy dao

2.7. Yêu cầu kĩ thuật

2.8. Sắp xếp bước ren

2.9. Thiết kế nhóm cơ sở

2.10. Thiết kế nhóm gấp bội

2.11. Tính các tỉ số truyền còn lại

3. CHƯƠNG III: THIẾT KẾ ĐỘNG HỌC CHO MÁY CẮT KIM LOẠI

3.1. Lực tác dụng trong hệ truyền dẫn

3.2. Xác định chế độ làm việc giới hạn của máy

3.3. Xác định lực tác dụng lên hệ truyền dẫn

3.4. Tính công suất của động cơ điện

3.5. Tính sơ bộ đường kính trục

3.6. Tính bền chi tiết máy

3.6.1. Tính bền trục chính

3.6.2. Tính bền một cặp bánh răng (cặp bánh răng 27/54 giữa trục V/VI)

4. CHƯƠNG IV: THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN

4.1. Lý luận để chọn kiểu gạt

4.2. Các yêu cầu đối với hệ thống điều khiển

4.3. Bảng hệ thống điều khiển chung của hộp tốc độ máy tiện

4.4. Tính toán thiết kế hệ thống điều khiển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về máy tiện ren vít vạn năng

Máy tiện ren vít vạn năng là một trong những thiết bị quan trọng trong ngành cơ khí chế tạo. Máy này chiếm khoảng 40-50% số lượng máy công cụ trong các nhà máy và phân xưởng cơ khí. Máy tiện ren vít vạn năng được sử dụng để tiện các mặt tròn xoay ngoài và trong, xén mặt đầu, cắt đứt, đồng thời có thể thực hiện các thao tác khoan, khoét và doa. Đặc biệt, máy có khả năng gia công các loại ren khác nhau như ren quốc tế, ren Anh, ren mô đun và ren pitch. Theo tài liệu gốc của sinh viên Trần Văn Ngọc, máy tiện ren vít vạn năng được thiết kế dựa trên cơ sở máy 1K62 (T620) - một loại máy rất phổ biến trong các phân xưởng cơ khí. Đồ án cơ khí này giúp trang bị kiến thức về kết cấu, nguyên lý hoạt động cũng như công dụng của máy cắt kim loại, đặt nền móng cho kỹ sư chế tạo máy trong tương lai.

1.1. Lịch sử phát triển và vai trò của máy tiện ren

Máy tiện ren có lịch sử phát triển lâu đời, từ các máy tiện đơn giản cho đến các hệ thống phức tạp hiện nay. Trong quy trình tiện ren, việc phát triển máy tiện ren vít vạn năng đánh dấu bước tiến quan trọng, cho phép gia công nhiều loại ren khác nhau trên cùng một thiết bị. Theo phân tích thiết kế máy tiện, vai trò của máy tiện ren không thể phủ nhận trong sản xuất công nghiệp, đặc biệt trong việc tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao. Máy tiện đa năng đã trở thành thiết bị không thể thiếu trong các xưởng sản xuất cơ khí.

1.2. Đặc điểm cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Máy tiện ren vít vạn năng có cấu tạo phức tạp gồm nhiều bộ phận chính như hộp tốc độ, hộp chạy dao, hệ thống truyền động và các cơ cấu đặc biệt. Nguyên lý hoạt động của máy dựa trên chuyển động quay của trục chính và chuyển động tịnh tiến của dao. Chi tiết máy tiện ren bao gồm các cặp bánh răng, trục truyền động, ly hợp ma sát và cơ cấu Norton. Theo tài liệu gốc, máy tiện ren vít vạn năng 1K62 có 23 cấp tốc độ trục chính với giới hạn từ 12,5 đến 2000 vòng/phút, cho phép gia công nhiều loại vật liệu khác nhau với hiệu suất cao.

1.3. Phân loại và ứng dụng trong công nghiệp

Máy tiện ren được phân loại thành nhiều loại khác nhau như máy tiện vạn năng, máy tiện tự động, bán tự động, chuyên môn hóa và chuyên dùng, máy tiện revolve và máy tiện CNC. Ứng dụng máy tiện ren rất đa dạng trong các ngành công nghiệp từ sản xuất hàng ngày đến chế tạo thiết bị chính xác. Gia công ren vít là một trong những ứng dụng quan trọng nhất, tạo ra các chi tiết kết nối cơ khí. Máy tiện ren tự động ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng làm việc liên tục và độ chính xác cao.

II. Thách thức trong thiết kế máy tiện ren vít vạn năng

Việc thiết kế máy tiện ren vít vạn năng đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và công nghệ. Cơ sở thiết kế máy đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về động học, sức bền vật liệu và nguyên lý làm việc của các cơ cấu truyền động. Một trong những thách thức lớn nhất là thiết kế hệ thống truyền động đảm bảo 23 cấp tốc độ với sai số cho phép không vượt quá ±2,6%. Theo phân tích thiết kế máy tiện, việc đảm bảo độ chính xác khi cắt ren là yếu tố quan trọng, đòi hỏi tính toán chính xác các thông số kỹ thuật. Đồ án kỹ thuật cơ khí này cũng phải giải quyết vấn đề về kích thước và trọng lượng của máy, đảm bảo tính cơ động và hiệu quả trong quá trình vận hành. Vật liệu chi tiết máy tiện cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ của thiết bị.

2.1. Yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn thiết kế

Thiết kế máy tiện ren phải tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Quy trình tiện ren đòi hỏi máy phải có khả năng cắt nhiều loại ren khác nhau như ren hệ mét (tp = 1÷192mm), ren Anh (n = 24÷2), ren Module (m = 0,5÷48) và ren Pitch hướng kính. Tính toán máy tiện cần đảm bảo công suất động cơ chính đủ mạnh (thường từ 7-10kW) và hệ thống điều khiển chính xác. Bản vẽ máy tiện phải thể hiện rõ các chi tiết kỹ thuật và tuân thủ các tiêu chuẩn ngành cơ khí chế tạo.

2.2. Hạn chế của các máy tiện hiện có

Các máy tiện ren vít vạn năng hiện có còn tồn tại một số hạn chế. Theo tài liệu gốc, máy 1K62 có một số cấp tốc độ có sai số vòng quay vượt quá giới hạn cho phép, ảnh hưởng đến khả năng làm việc và độ chính xác. Máy tiện đa năng thường gặp vấn đề về độ cứng vững của cơ cấu Norton, khó sử dụng bánh răng nghiêng và kích thước hộp chạy dao còn lớn. Hệ thống điều khiển của các máy hiện tại cũng còn phức tạp, đòi hỏi người vận hành có kỹ năng chuyên môn cao.

2.3. Nhu cầu cải tiến và nâng cao hiệu suất

Nhu cầu cải tiến máy tiện ren vít vạn năng ngày càng tăng trong bối cảnh công nghiệp phát triển. Đồ án cơ khí này tập trung vào việc nâng cao hiệu suất, giảm kích thước và trọng lượng của máy. Máy tiện ren tự động đang là xu hướng phát triển, đòi hỏi tích hợp các hệ thống điều khiển hiện đại. Ứng dụng máy tiện ren trong sản xuất hàng loạt cũng đặt ra yêu cầu về độ tin cậy và tuổi thọ của thiết bị. Việc lựa chọn vật liệu chi tiết máy tiện phù hợp cũng là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu suất hoạt động.

III. Phương pháp phân tích thiết kế máy tiện ren

Phân tích thiết kế máy tiện đòi hỏi phương pháp khoa học và hệ thống. Đồ án thiết kế máy này sử dụng phương pháp phân tích máy cơ sở 1K62 để rút ra các thông số kỹ thuật cần thiết. Máy tiện ren vít vạn năng được thiết kế dựa trên nguyên lý động học và cơ học vật liệu. Cơ sở thiết kế máy bao gồm việc xác định số cấp tốc độ, công bội φ, và phương trình xích tốc độ. Theo tài liệu gốc, công bội φ được tính bằng công thức φ = √(Z-1)(nMax/nmin) = 1,26. Tính toán máy tiện cũng bao gồm việc xác định số vòng quay thực tế và so sánh với số vòng quay chuẩn để đảm bảo sai số trong giới hạn cho phép. Phân tích thiết kế máy tiện còn bao gồm việc xác định lực tác dụng trong hệ truyền dẫn và tính công suất động cơ điện.

3.1. Khảo sát và lựa chọn máy cơ sở 1K62

Việc khảo sát và lựa chọn máy tiện ren vít vạn năng 1K62 làm máy cơ sở dựa trên nhiều yếu tố kỹ thuật. Máy tiện đa năng 1K62 có các thông số kỹ thuật phù hợp như đường kính lớn nhất của phôi gia công là 400mm trên băng máy, 23 cấp tốc độ trục chính, giới hạn vòng quay từ 12,5 đến 2000 vòng/phút. Chi tiết máy tiện ren của máy 1K62 được phân tích kỹ lưỡng trong đồ án kỹ thuật cơ khí này. Quy trình tiện ren trên máy 1K62 có thể thực hiện được nhiều loại ren khác nhau với độ chính xác cao, đáp ứng được yêu cầu đa dạng của sản xuất cơ khí.

3.2. Phân tích động học và truyền động tốc độ

Phân tích thiết kế máy tiện tập trung vào hệ thống truyền động tốc độ. Máy tiện ren vít vạn năng sử dụng hai đường truyền: đường truyền gián tiếp (tốc độ thấp) và đường truyền trực tiếp (tốc độ cao). Tính toán máy tiện cho thấy đường truyền tốc độ thấp có 18 cấp tốc độ, đường truyền tốc độ cao có 6 cấp tốc độ, trong đó có một tốc độ trùng giữa hai đường truyền. Cơ sở thiết kế máy bao gồm việc xác định lưới kết cấu, lượng mở và tỷ số truyền. Bản vẽ máy tiện thể hiện rõ sơ đồ động học và cấu trúc của hệ thống truyền động, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quá trình vận hành.

3.3. Tính toán và xác định thông số kỹ thuật

Tính toán máy tiện là bước quan trọng trong đồ án cơ khí này. Máy tiện ren vít vạn năng được tính toán kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật như số răng bánh răng, tỷ số truyền, và sai số vòng quay. Phân tích thiết kế máy tiện cho thấy việc xác định số vòng quay thực tế và so sánh với số vòng quay chuẩn là cần thiết để đảm bảo sai số không vượt quá ±2,6%. Vật liệu chi tiết máy tiện cũng được lựa chọn dựa trên yêu cầu về độ bền và khả năng chịu tải. Quy trình tiện ren đòi hỏi tính toán chính xác các thông số kỹ thuật để đảm bảo chất lượng gia công.

IV. Thiết kế chi tiết máy tiện ren vít vạn năng

Thiết kế máy tiện ren đòi hỏi sự chính xác và chi tiết ở từng bộ phận. Máy tiện ren vít vạn năng được thiết kế dựa trên kết cấu của máy 1K62 với nhiều cải tiến. Đồ án kỹ thuật cơ khí này tập trung vào việc thiết kế hệ thống truyền động chính, hộp chạy dao và các cơ cấu đặc biệt. Cơ sở thiết kế máy bao gồm việc tính toán bền các chi tiết như trục chính, bánh răng và các bộ phận truyền động. Tính toán máy tiện đảm bảo các chi tiết chịu được lực tác dụng trong quá trình gia công. Vật liệu chi tiết máy tiện được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của thiết bị. Bản vẽ máy tiện thể hiện rõ ràng các chi tiết kỹ thuật và kết cấu của từng bộ phận, đảm bảo tính chính xác trong quá trình chế tạo và lắp ráp.

4.1. Thiết kế hệ thống truyền động chính

Hệ thống truyền động chính của máy tiện ren vít vạn năng được thiết kế với 23 cấp tốc độ. Thiết kế máy tiện ren tập trung vào việc tối ưu hóa phương án không gian và phương án thứ tự của các nhóm truyền. Phân tích thiết kế máy tiện cho thấy phương án không gian 2x3x2x2 và phương án thứ tự I-II-III-IV là phù hợp nhất. Tính toán máy tiện bao gồm việc xác định số răng các bánh răng của từng nhóm truyền, đảm bảo tỷ số truyền trong giới hạn cho phép. Vật liệu chi tiết máy tiện trong hệ thống truyền động được lựa chọn dựa trên yêu cầu về độ bền và khả năng chịu tải.

4.2. Thiết kế hộp chạy dao và cơ cấu cắt ren

Hộp chạy dao là bộ phận quan trọng trong máy tiện ren vít vạn năng. Thiết kế máy tiện ren tập trung vào việc tối ưu hóa cơ cấu Norton và cơ cấu đai ốc bổ đôi. Phân tích thiết kế máy tiện cho thấy cơ cấu Norton có ưu điểm về kích thước nhỏ gọn nhưng nhược điểm là độ cứng vững không cao. Quy trình tiện ren đòi hỏi cơ cấu đai ốc bổ đôi phải đảm bảo độ chính xác khi cắt ren. Bản vẽ máy tiện thể hiện rõ chi tiết cấu tạo của hộp chạy dao và các cơ cấu đặc biệt, đảm bảo tính chính xác trong quá trình gia công ren.

4.3. Tính toán bền và chọn vật liệu chi tiết

Tính toán bền là bước quan trọng trong đồ án kỹ thuật cơ khí này. Máy tiện ren vít vạn năng được tính toán bền các chi tiết quan trọng như trục chính và cặp bánh răng. Phân tích thiết kế máy tiện bao gồm việc xác định lực tác dụng trong hệ truyền dẫn và tính công suất động cơ. Tính toán máy tiện đảm bảo các chi tiết chịu được tải trọng trong quá trình vận hành. Vật liệu chi tiết máy tiện được lựa chọn dựa trên yêu cầu về độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn. Bản vẽ máy tiện thể hiện rõ các thông số kỹ thuật của từng chi tiết sau khi đã tính toán bền.

V. Hệ thống điều khiển và vận hành máy tiện

Hệ thống điều khiển của máy tiện ren vít vạn năng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác và hiệu suất vận hành. Đồ án kỹ thuật cơ khí này tập trung vào việc thiết kế hệ thống điều khiển bao gồm ly hợp ma sát, ly hợp siêu việt và các cơ cấu đảo chiều. Máy tiện ren tự động đòi hỏi hệ thống điều khiển chính xác và đáng tin cậy. Phân tích thiết kế máy tiện cho thấy ly hợp ma sát trên trục I được sử dụng để đóng mở máy và đảo chiều trục chính. Cơ sở thiết kế máy bao gồm việc tính toán và thiết kế hệ thống điều khiển chung của hộp tốc độ máy tiện. Quy trình tiện ren đòi hỏi hệ thống điều khiển phải đảm bảo sự đồng bộ giữa chuyển động quay của trục chính và chuyển động tịnh tiến của dao. Ứng dụng máy tiện ren trong sản xuất công nghiệp đòi hỏi hệ thống điều khiển phải dễ vận hành và bảo trì.

5.1. Nguyên lý hoạt động hệ thống điều khiển

Hệ thống điều khiển của máy tiện ren vít vạn năng hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển động cơ học và điện. Máy tiện đa năng sử dụng ly hợp ma sát để điều khiển hướng quay và tốc độ của trục chính. Phân tích thiết kế máy tiện cho thấy hệ thống điều khiển bao gồm các cơ cấu như ly hợp ma sát hai chiều, ly hợp siêu việt và cơ cấu đai ốc bổ đôi. Quy trình tiện ren đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa các bộ phận trong hệ thống điều khiển. Bản vẽ máy tiện thể hiện rõ sơ đồ kết nối và nguyên lý hoạt động của hệ thống điều khiển.

5.2. Thiết kế cơ cấu đảo chiều và ly hợp

Cơ cấu đảo chiều và ly hợp là bộ phận quan trọng trong máy tiện ren vít vạn năng. Thiết kế máy tiện ren tập trung vào việc tối ưu hóa ly hợp ma sát trên trục I và ly hợp siêu việt. Phân tích thiết kế máy tiện cho thấy ly hợp ma sát hai chiều được sử dụng để đóng mở máy và đảo chiều trục chính. Tính toán máy tiện đảm bảo các cơ cấu này hoạt động êm ái và đáng tin cậy. Vật liệu chi tiết máy tiện trong các cơ cấu đảo chiều và ly hợp được lựa chọn dựa trên yêu cầu về độ bền và khả năng truyền lực. Bản vẽ máy tiện thể hiện rõ chi tiết cấu tạo của các cơ cấu này.

5.3. Tối ưu hóa quy trình vận hành

Tối ưu hóa quy trình vận hành là mục tiêu quan trọng trong đồ án cơ khí này. Máy tiện ren vít vạn năng được thiết kế để đảm bảo quy trình vận hành đơn giản và hiệu quả. Phân tích thiết kế máy tiện tập trung vào việc tối ưu hóa các thao tác điều khiển và giảm thời gian cài đặt. Quy trình tiện ren được chuẩn hóa để đảm bảo độ chính xác và năng suất cao. Ứng dụng máy tiện ren trong sản xuất đòi hỏi quy trình vận hành phải dễ hiểu và dễ thực hiện. Bản vẽ máy tiện thể hiện rõ các vị trí điều khiển và bảng hệ thống điều khiển chung của hộp tốc độ máy tiện.

VI. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu trong đồ án thiết kế máy này cho thấy máy tiện ren vít vạn năng được thiết kế dựa trên cơ sở máy 1K62 với nhiều cải tiến. Đồ án kỹ thuật cơ khí đã hoàn thành việc tính toán, thiết kế chi tiết và hệ thống điều khiển cho máy. Máy tiện đa năng này có khả năng cắt nhiều loại ren khác nhau với độ chính xác cao. Phân tích thiết kế máy tiện cho thấy máy có 23 cấp tốc độ với sai số vòng quay trong giới hạn cho phép. Ứng dụng máy tiện ren trong sản xuất cơ khí mang lại hiệu quả cao về năng suất và chất lượng sản phẩm. Quy trình tiện ren được tối ưu hóa để đảm bảo độ chính xác và giảm thời gian gia công. Vật liệu chi tiết máy tiện được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của thiết bị. Kết quả nghiên cứu này là cơ sở để phát triển các thế hệ máy tiện ren hiện đại hơn trong tương lai.

6.1. Đánh giá hiệu suất máy thiết kế

Hiệu suất máy thiết kế được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí kỹ thuật. Máy tiện ren vít vạn năng được thiết kế với 23 cấp tốc độ trục chính trong giới hạn từ 12,5 đến 2000 vòng/phút. Phân tích thiết kế máy tiện cho thấy sai số vòng quay của các cấp tốc độ nằm trong giới hạn cho phép ±2,6%. Tính toán máy tiện đảm bảo công suất động cơ chính đủ mạnh (10kW) để đáp ứng yêu cầu gia công. Quy trình tiện ren được tối ưu hóa để đảm bảo độ chính xác cao. Vật liệu chi tiết máy tiện được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của thiết bị.

6.2. So sánh với máy tiện ren hiện có

So sánh với máy tiện ren hiện có cho thấy máy tiện ren vít vạn năng được thiết kế trong đồ án cơ khí này có nhiều ưu điểm. Phân tích thiết kế máy tiện chỉ ra rằng máy có hệ thống truyền động tối ưu hơn so với máy 1K62. Máy tiện đa năng này có khả năng cắt nhiều loại ren khác nhau với độ chính xác cao hơn. Quy trình tiện ren được đơn giản hóa để giảm thời gian cài đặt và tăng năng suất. Ứng dụng máy tiện ren trong sản xuất cho thấy máy vận hành ổn định và đáng tin cậy hơn so với các máy hiện có. Bản vẽ máy tiện thể hiện rõ các cải tiến về kết cấu và hệ thống điều khiển.

6.3. Ứng dụng trong gia công cơ khí chính xác

Ứng dụng trong gia công cơ khí chính xác là mục tiêu quan trọng của máy tiện ren vít vạn năng. Thiết kế máy tiện ren tập trung vào việc nâng cao độ chính xác và năng suất gia công. Phân tích thiết kế máy tiện cho thấy máy có khả năng cắt các loại ren phức tạp với độ chính xác cao. Quy trình tiện ren được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng bề mặt ren. Máy tiện đa năng này có thể ứng dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao như chế tạo máy, ô tô và hàng không. Vật liệu chi tiết máy tiện được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo độ ổn định trong quá trình gia công.

VII. Kết luận và hướng phát triển máy tiện ren

Kết luận của đồ án thiết kế máy này cho thấy máy tiện ren vít vạn năng được thiết kế dựa trên cơ sở máy 1K62 với nhiều cải tiến về kết cấu và hệ thống điều khiển. Đồ án kỹ thuật cơ khí đã hoàn thành việc tính toán, thiết kế chi tiết và hệ thống điều khiển cho máy. Máy tiện đa năng này có khả năng cắt nhiều loại ren khác nhau với độ chính xác cao và năng suất tốt. Phân tích thiết kế máy tiện cho thấy máy đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong sản xuất cơ khí. Ứng dụng máy tiện ren trong công nghiệp mang lại hiệu quả cao về chất lượng sản phẩm và năng suất lao động. Quy trình tiện ren được tối ưu hóa để đảm bảo độ chính xác và giảm thời gian gia công. Hướng phát triển trong tương lai tập trung vào việc tích hợp công nghệ tự động hóa và điều khiển số để nâng cao hiệu suất và độ chính xác của máy.

7.1. Tổng kết ưu điểm của đồ án thiết kế

Đồ án thiết kế máy này đạt được nhiều kết quả quan trọng. Máy tiện ren vít vạn năng được thiết kế với hệ thống truyền động tối ưu, đảm bảo 23 cấp tốc độ với sai số trong giới hạn cho phép. Phân tích thiết kế máy tiện cho thấy máy có khả năng cắt nhiều loại ren khác nhau với độ chính xác cao. Quy trình tiện ren được đơn giản hóa để tăng năng suất. Vật liệu chi tiết máy tiện được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo độ bền và tuổi thọ. Bản vẽ máy tiện thể hiện rõ ràng các chi tiết kỹ thuật và kết cấu của từng bộ phận. Ứng dụng máy tiện ren trong sản xuất cơ khí mang lại hiệu quả cao.

7.2. Hạn chế và đề xuất cải tiến

Hạn chế của máy tiện ren vít vạn năng được thiết kế trong đồ án cơ khí này bao gồm kích thước còn lớn và độ phức tạp của một số cơ cấu. Phân tích thiết kế máy tiện chỉ ra rằng cơ cấu Norton có độ cứng vững không cao và khó sử dụng bánh răng nghiêng. Đề xuất cải tiến tập trung vào việc đơn giản hóa kết cấu, giảm kích thước và trọng lượng của máy. Quy trình tiện ren có thể được tự động hóa thêm để tăng năng suất. Vật liệu chi tiết máy tiện có thể được cải tiến để tăng độ bền và giảm trọng lượng. Bản vẽ máy tiện cần được cập nhật theo các đề xuất cải tiến này.

7.3. Xu hướng phát triển máy tiện ren trong tương lai

Xu hướng phát triển của máy tiện ren vít vạn năng trong tương lai tập trung vào việc tích hợp công nghệ tự động hóa và điều khiển số. Máy tiện đa năng thế hệ mới sẽ có khả năng tự động hóa cao, giảm sự can thiệp của con người. Phân tích thiết kế máy tiện cho thấy xu hướng ứng dụng vật liệu composite và vật liệu nano để tăng độ bền và giảm trọng lượng. Quy trình tiện ren sẽ được tối ưu hóa bằng trí tuệ nhân tạo để tăng độ chính xác và năng suất. Ứng dụng máy tiện ren trong công nghiệp 4.0 đòi hỏi máy phải có khả năng kết nối và trao đổi dữ liệu với các hệ thống sản xuất khác.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I KHẢO SÁT MÁY TƯƠNG TỰ. Những tính năng kĩ thuật của máy tiện cùng cỡ. Máy tiện là máy công cụ phổ thông, chiếm 40 – 50% số lượng máy công cụ trong các nhà máy, phân xưởng cơ khí. Dùng để tiện các mặt tròn xoay ngoài và trong (mặt trụ, mặt côn, mặt định hình, mặt ren) xén mặt đầu, cắt đứt.

Có thể khoan, khoét, doa trên máy tiện. Trong thực tế, chúng ta có các loại máy tiện vạn năng, máy tiện tự động, bán tự động, chuyên môn hoá và chuyên dùng, máy tiện revolve, máy tiện CNC. Tuy nhiên do thực tế yêu cầu thiết kế máy tiện vạn năng hạng trung, vì vậy ta chỉ xem xét, khảo sát nhóm máy tiện ren vít vạn năng hạng trung (đặc biệt là máy 1K62). Máy 1K62 1A62 T616 cần Chỉ tiêu so sánh thiết kế Công suất động cơ (Kw) 10 7 4,5 10 Chiều cao tâm máy (mm) 200 200 160 Khoảng cách lớn nhất giữa hai mũi tâm 1400 1500 750 (mm) Số cấp tốc độ 23 21 12 23 Số vòng quay nhỏ nhất nmin (v/p) 12,5 11,5 44 12,5 Số vòng quay lớn nhất nMax (v/p) 2000 1200 1980 Lượng chạy dao dọc nhỏ nhất 0,07 0,082 0,06 0,08 Sdmin (mm/v) Lượng chạy dao dọc lớn nhất S dMax 4,16 1,59 1,07 (mm/v) 4 SVTH: Trần Văn Ngọc – KTCK-03-K61 Đồ án thiết kế máy GVHD: Ts.

Lê Đức Bảo Lượng chạy dao ngang nhỏ nhất Snmin 0,035 0.04 (mm/v) Lượng chạy dao ngang lớn nhất SnMax 2,08 0,52 0,78 (mm/v) Các loại ren tiện được Ren quốc tế, ren Anh, ren mô đun, ren pitch Bảng 1: Bảng so sánh máy tương tự và máy cần thiết kế Nhận xét: trên đây chưa phải là tất cả các loại máy trong nước ta có nhưng do hạn chế về tài liệu và kinh nghiệm nên ta mới chỉ phân tích được 4 loại máy trên. Nhận thấy đề tài thiết kế với các loại máy trên ta thấy máy tiện ren vít vạn năng1K62 có đặc tính tướng tự và có tài liệu tham khảo đầy đủ nhất  ta lấy máy 1K62 để khảo sát cho việc thiết kế máy mới. Phân tích máy tiện ren vít vạn năng 1K62. Đặc tính kĩ thuật của máy tiện ren vít vạn năng 1K62.

 Đường kính lớn nhất của phôi gia công: 400(mm) trên băng máy, 200(mm) trên bàn máy.  Số cấp tốc độ trục chính : Z = 23 (cấp)  Giới hạn vòng quay trục chính: ntc = 12,5  2000(vg/ph)  Tiện trơn: + Lượng chạy dao dọc Sd : 0,07  4,16(mm/vg) + Lượng chạy dao ngang Sng: 0,035  2,08 (mm/vg)  Tiện ren: + Ren Hệ mét: tp = 1  192(mm) + Ren Anh: n=25,4/ tp = 24  2  tp = 25,4/ n(mm) + Ren Module: m=tp/ = 0,5 48  tp = .m(mm) + Ren Pitch hướng kính: Dp=25,4/ tp = 96 1  tp = 25,4./ Dp(mm)  Động cơ điện: + Công suất động cơ chính : Nđc1 = 10(kW) + Số vòng quay động cơ chính: nđc1 = 1450(vg/ph) + Công suất động cơ chạy nhanh : Nđc2 = 1(kW) + Số vòng quay động cơ chạy nhanh: nđc2 = 1410(vg/ph) 5 SVTH: Trần Văn Ngọc – KTCK-03-K61 Đồ án thiết kế máy GVHD: Ts. Lê Đức Bảo Hình1: Sơ đồ động máy 1k62 Hình 2: Sơ đồ cấu trúc động học 6 SVTH: Trần Văn Ngọc – KTCK-03-K61 Đồ án thiết kế máy GVHD: Ts. Lê Đức Bảo 1.

Thông số hộp tốc độ: Số cấp tốc độ trục chính : Z = 23 (cấp) Giới hạn vòng quay trục chính: ntc = 12,5  2000(vg/ph) Công suất động cơ chính : Nđc1 = 10(kW) Số vòng quay động cơ chính: nđc1 = 1450(vg/ph) 1. Tính trị số công bội φ Từ các thông số của máy. Suy ra công bội  là:  = √ Z−1 n Max n min = √ 23−1 2000 12 ,5 = 1,259 =1,26 1. Phương trình xích tốc độ: 1.

Xích tốc độ: +Phân tích: Đường truyền tốc độ thấp : Từ động cơ 1 bộ truyền đai (I)(II)(III)(IV)(V)(VI)Trục chính + Đường tốc độ thấp có 24 cấp tốc độ: 2x3x2x2 Ta thấy từ trục (IV) tới trục (V) có khối bánh răng di trượt hai bậc có khả năng tạo ra 4 tỷ số truyền nhưng thực tế chỉ có 3 tỷ số truyền 1, 1/4, 1/16.  Số cấp tốc độ thấp: Z1 = 2x3x(2x2-1) = 18(cấp) từ n1n18 = 12,5 630 (vg/ph) Đường truyền tốc độ cao: 7 SVTH: Trần Văn Ngọc – KTCK-03-K61 Đồ án thiết kế máy GVHD: Ts. Lê Đức Bảo Từ động cơ 1 bộ truyền đai (I)(II)(III)(VI)Trục chính + Đường tốc độ cao có 6 cấp tốc độ: Z2 = 2x3 từ n19n24 = 630 2000(vg/ph). Xác định số vòng quay thực của máy và so sánh số vòng quay chuẩn với số vòng quay thực tế.

Để tính được sai số của các tốc độ trục chính ta lập bảng so sánh, với sai số cho phép [n] = 10.( nlý thuyết - ntính ) / nlý thuyết + Các thông số: nmin = 12,5 (vg/ph), nmax = 2000 (vg/ph) và Z = 23(cấp) + Trị số công bội  = 1,26: + Tỉ số bộ truyền đai: iđ = 142/254 0,56 + Hiệu suất bộ truyền đai  = 0,985  Số vòng quay của trục I: n0 = nđc1 .0,985 = 800 (vg/ph) Ta có bảng như sau: ntính nlý thuyết n Phương trình xích tốc độ n% (vg/ph) (vg/ph) 51 21 22 22 27 n1 12,46 12,5 0,32 n0×39 ×55 ×88 ×88 ×54 56 21 22 22 27 n2 15,72 16 1,75 n0×34 ×55 ×88 ×88 ×54 51 29 22 22 27 n3 20,17 20 -0,85 n0×39 × 47 ×88 ×88 ×54 56 29 22 22 27 n4 25,41 25 -1,64 n0×34 × 47 ×88 ×88 ×54 51 38 22 22 27 n5 32,69 31,5 -3,78 n0×39 ×38 ×88 ×88 ×54 56 38 22 22 27 n6 41,18 40 -2,95 n0×34 ×38 ×88 ×88 ×54 51 21 45 22 27 n7 49,93 50 0,14 n0×39 ×55 × 45 ×88 ×54 8 SVTH: Trần Văn Ngọc – KTCK-03-K61 Đồ án thiết kế máy GVHD: Ts. Lê Đức Bảo 56 21 45 22 27 n8 62,88 63 0,19 n0×34 ×55 × 45 ×88 ×54 51 29 45 22 27 n9 80,69 80 -0,86 n0×39 × 47 ×45 ×88 ×54 56 29 45 22 27 n10 101,63 100 -1,63 n0×34 × 47 ×45 ×88 ×54 51 38 45 22 27 n11 130,77 125 -4,62 n0×39 ×38 × 45 ×88 ×54 56 38 45 22 27 n12 164,71 160 -2,94 n0×34 ×38 × 45 ×88 ×54 51 21 45 45 27 n13 202,37 200 -1.19 n0×39 ×55 × 45 × 45 ×54 56 21 45 45 27 n14 251,55 250 -0,62 n0×34 ×55 × 45 × 45 ×54 51 29 45 45 27 n15 323,51 315 -2,70 n0×39 × 47 ×45 ×45 ×54 56 29 45 45 27 n16 406,51 400 -1,63 n0×34 × 47 ×45 ×45 ×54 51 38 45 45 27 n17 523,07 500 -4,61 n0×39 ×38 × 45 × 45 ×54 56 38 45 45 27 n18 658,82 630 -4,57 n0×34 ×38 × 45 × 45 ×54 56 21 65 n19 760,50 800 4,94 n0×34 ×55 ×43 51 29 65 n20 975,75 1000 2,43 n0×39 × 47 ×43 56 29 65 n21 1228,98 1250 1,68 n0×34 × 47 ×43 51 38 65 n22 1581,39 1600 1,16 n0×39 ×38 ×43 56 38 65 N23 1991,79 2000 0,41 n0×34 ×38 ×43 9 SVTH: Trần Văn Ngọc – KTCK-03-K61 Đồ án thiết kế máy GVHD: Ts. Lê Đức Bảo Bảng 2: Bảng so sánh số vòng quay chuẩn và số vòng quay thực tế.00 Hình 3: Đồ thị sai số vòng quay Kết luận: Từ đồ thị vòng quay ta nhận thấy tại máy cơ sở có các cấp tốc độ có sai số vòng quay vượt quá ± 2,6% ( Sai số cho phép ) như: +n5 = -3.94% Với các giá trị sai số vượt quá giá trị cho phép này sẽ ảnh hưởng đến khả năng làm việc, độ chính xác, hiệu xuất của máy khi gia công. Nhưng vẫn dùng bới vì khả năng ảnh hưởng của nó là nhỏ nhất.

10 SVTH: Trần Văn Ngọc – KTCK-03-K61 Đồ án thiết kế máy GVHD: Ts. Lê Đức Bảo 1. Đồ thị vòng quay thực tế của máy 1K62 Lưới kết cấu: Hình 4 : Lưới kết cấu của máy 1k62 *Nhận xét: - Có 2 đường truyền - Từ trục (IV) sang (V) có sự thu hẹp lượng mở do trùng tốc độ. 11 SVTH: Trần Văn Ngọc – KTCK-03-K61 Đồ án thiết kế máy GVHD: Ts.

Lê Đức Bảo Ta có đồ thị vòng quay của máy 1K62 như hình vẽ dưới: n0 I i2=j2 i1=j1 II i3=j- 4 i4=j- 2 i5=j0 III i6=j- 8 i7=j0 IV i8=j- 8 i9=j0 V i10=j3 i11=j2 VI n1 n2 n3 n4 n5 n6 n7 n8 n9 n10 n11 n12 n13 n14 n15 n16 n17 n18 n19 n20 n21 n22 n23 Hình 5: Đồ thị vòng quay Ta suy ra phương pháp tính: Tính lượng mở [X]:  Nhóm 1 từ trục I – II: i1 = 51/ 39  1,31 = X1 x1 ¿ 1,17  Tia i1 lệch sang phải 1 khoảng: 1,17. lg i2 = 56/ 34  1,65 = X2 x2 ¿ 2,17  Tia i2 lệch sang phải 1 khoảng : 2,17. lg Lượng mở giữa hai tia của nhóm 1:  [X] = 1 12 SVTH: Trần Văn Ngọc – KTCK-03-K61 Đồ án thiết kế máy GVHD: Ts. Lê Đức Bảo  Nhóm 2 từ trục II – III: i3 = 21/ 55  0,38 = X3 x3 ¿ - 4,19  Tia i3 lệch sang trái 1 khoảng: 4,19.lg i4 = 29/ 47  0,62 = X4 x4 ¿ - 2,07 Tia i4 lệch sang trái 1 khoảng: 2,07.lg i5 = 38/ 38  1 = X5 x5 ¿ 0  Tia i5 thẳng đứng Lượng mở giữa hai tia của nhóm 2:  [X] = 2  Nhóm 3 từ trục III – IV: i6 = 22/ 88  0,25 = X6 x6 ¿ - 6  Tia i6 lệch sang trái 1 khoảng : 6.lg i7 = 45/ 45  1 = X7  x7 ¿ 0  Tia i7 thẳng đứng Lượng mở giữa hai tia của nhóm 3:  [X] = 6  Nhóm 4 từ trục IV – V: i8 = 22/ 88  0,25 = X8 x8 ¿ - 6  Tia i8 lệch sang trái 1 khoảng : 6.lg i9 = 45/ 45  1 = X9 x9 ¿ 0  Tia i9 thẳng đứng.

Lượng mở giữa hai tia của nhóm 4:  [X] = 6  Nhóm 5 từ trục V – VI: i10 = 27/ 54  0,5 = X10 x10 ¿ -3  Tia i10 lệch sang trái 1 khoảng : 3.lg Lượng mở tia của nhóm 5:  [X] = 3 13 SVTH: Trần Văn Ngọc – KTCK-03-K61 Đồ án thiết kế máy GVHD: Ts. Lê Đức Bảo  Nhóm 6 từ trục: III– VI: i11 = 65/43 1,51 = X11 x11¿ 1,87  Tia i11 lệch sang phải 1 khoảng: 1,87.lg Lượng mở tia của nhóm 6:  [X] = 2 Ta có bảng tổng hợp sau: Tỷ số Bánh răng Nhóm truyền truyền ϕx [X] (chủ động/bị động) i1 51/39 1,31 1,17 1.Trục II-III i4 29/47 0,62 - 2,07 i5 38/38 1 0 i6 22/88 0,25 -6 3.Trục III-IV i7 45/45 1 0 i8 22/88 0,25 -6 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ