Đồ án thiết kế ly hợp ô tô - Đại học GTVT TP.HCM: Tính toán & Thiết kế

Đồ án thiết kế ly hợp ô tô chi tiết: Cấu tạo, nguyên lý hoạt động, tính toán thiết kế. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và kỹ sư ô tô.

Chuyên ngành

Cơ khí ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án thiết kế

2023

42
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ LY HỢP

1.1. Công dụng, yêu cầu, phân loại

1.2. Điều khiển dẫn động ly hợp

2. CHƯƠNG II: NỘI DUNG TÍNH TOÁN

2.1. Tính toán các thông số

2.2. Tính toán các thông số cơ bản của ô tô

2.3. Xác định Mômen ma sát của ly hợp

2.4. Xác định các kích thước cơ bản của ly hợp

2.5. Tính công trượt riêng của ly hợp

2.6. Tính toán sức bền một số chi tiết chủ yếu của ly hợp

2.7. Tính toán và thiết kế dẫn động ly hợp

2.7.1. Tính toán dẫn động ly hợp

2.7.2. Kết cấu các bộ phận chính của dẫn động ly hợp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ly Hợp Ô Tô Công Dụng Phân Loại 50 60 ký tự

Ly hợp là một bộ phận quan trọng trong hệ thống truyền động ô tô, thực hiện nhiệm vụ truyền và ngắt mô-men xoắn từ động cơ đến hộp số. Nó đảm bảo xe khởi hành êm ái, sang số dễ dàng và bảo vệ động cơ khỏi quá tải. Ly hợp ô tô có nhiều loại khác nhau, được phân loại dựa trên phương pháp truyền mô-men, trạng thái làm việc, phương pháp tạo lực ép và phương pháp dẫn động. Công dụng chính của ly hợp là: Truyền mô-men xoắn từ trục khuỷu động cơ đến các cụm tiếp theo của hệ thống truyền lực. Khi nối êm dịu động cơ đang làm việc với hệ thống truyền lực làm cho mômen ở các bánh xe chủ động tăng lên từ từ. Tách nối động cơ với hệ thống truyền lực khi khởi hành, dừng xe, chuyển số và cả khi phanh xe. Ly hợp còn là cơ cấu an toàn bảo đảm cho động cơ và hệ thống truyền lực khỏi bị quá tải dưới tác dụng động và Mômen quán tính. Theo tài liệu gốc, "Ly hợp còn có tác dụng như một cơ cấu an toàn, bảo vệ cho hệ thống truyền lực không bị quá tải khi phanh đột ngột mà không kịp mở ly hợp."

1.1. Công Dụng Của Ly Hợp Trong Hệ Thống Truyền Động

Ly hợp đóng vai trò then chốt trong hệ thống truyền động, đảm bảo truyền động lực từ động cơ đến bánh xe một cách hiệu quả. Nó giúp xe khởi hành và tăng tốc êm ái, tránh hiện tượng giật cục. Đồng thời, ly hợp cho phép ngắt kết nối giữa động cơ và hộp số khi cần thiết, ví dụ như khi sang số hoặc dừng xe. Điều này giúp giảm tải cho các bộ phận khác trong hệ thống truyền động và kéo dài tuổi thọ của chúng.

1.2. Các Yêu Cầu Quan Trọng Của Một Ly Hợp Ô Tô Tốt

Một ly hợp tốt cần đáp ứng nhiều yêu cầu quan trọng, bao gồm khả năng truyền tải mô-men xoắn cao, hoạt động êm ái, đóng mở nhanh chóng, khối lượng và mô-men quán tính nhỏ, khả năng tản nhiệt tốt, dễ điều khiển và bảo trì. Đảm bảo truyền hết được mômen của động cơ xuống hệ thống truyền lực mà không bị trượt ở mọi điều kiện sử dụng. Khi xe khởi hành hoặc chuyển số, quá trình đóng ly hợp phải êm dịu để giảm tải trọng động tác động lên hệ thống truyền lực. Việc mở ly hợp phải dứt khoát và nhanh chóng, Khối lượng các chi tiết, mômen quán tính của phần bị động của ly hợp phải nhỏ để giảm tải trọng động tác dụng lên các bánh răng và bộ đồng tốc khi sang số. Mômen ma sát không đổi khi ly hợp ở trạng thái đóng. Có khả năng thoát nhiệt tốt để tránh làm nóng các chi tiết khi ly hợp bị trượt trong quá trình làm việc.

II. Vấn Đề Thường Gặp Độ Bền Ly Hợp Cách Khắc Phục 50 60 ký tự

Một trong những vấn đề lớn nhất liên quan đến ly hợp ô tôđộ bền. Ly hợp thường xuyên phải chịu tải trọng lớn và ma sát cao, dẫn đến mài mòn và hư hỏng theo thời gian. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền ly hợp bao gồm điều kiện vận hành, thói quen lái xe và chất lượng vật liệu chế tạo. Các vấn đề thường gặp bao gồm trượt ly hợp, rung giật, tiếng ồn và khó sang số. Để khắc phục, cần kiểm tra và bảo dưỡng ly hợp định kỳ, thay thế các bộ phận hư hỏng và điều chỉnh lại hệ thống dẫn động. Cũng theo tài liệu, việc tính toán công trượt, công trượt riêng của ly hợp để hạn chế sự mòn, khống chế nhiệt độ cực đại nhằm đảm bảo tuổi thọ cho ly hợp là hết sức cần thiết.

2.1. Các Nguyên Nhân Chính Gây Giảm Tuổi Thọ Ly Hợp

Có nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến giảm tuổi thọ ly hợp. Việc sử dụng ly hợp không đúng cách, như giữ chân trên bàn đạp ly hợp khi không cần thiết, có thể gây mài mòn nhanh chóng. Tải trọng quá lớn, ví dụ như chở quá tải, cũng gây áp lực lên ly hợp. Ngoài ra, dầu mỡ dính vào bề mặt ma sát, hoặc các bộ phận bị cong vênh cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của ly hợp.

2.2. Dấu Hiệu Nhận Biết Ly Hợp Bị Hư Hỏng Cách Xử Lý

Một số dấu hiệu cảnh báo ly hợp có vấn đề bao gồm xe bị trượt khi tăng tốc, khó sang số, có tiếng ồn lạ từ ly hợp, hoặc bàn đạp ly hợp rung giật. Khi phát hiện các dấu hiệu này, cần đưa xe đến gara để kiểm tra. Việc sửa chữa sớm có thể giúp ngăn ngừa các hư hỏng nghiêm trọng hơn và tiết kiệm chi phí.

2.3. Bí Quyết Kéo Dài Tuổi Thọ Ly Hợp Ô Tô Hiệu Quả

Để kéo dài tuổi thọ ly hợp, cần lái xe đúng cách, tránh giữ chân trên bàn đạp ly hợp khi không cần thiết. Bảo dưỡng ly hợp định kỳ, bao gồm kiểm tra và thay dầu (nếu có), cũng rất quan trọng. Chọn phụ tùng thay thế chất lượng cao cũng là một yếu tố then chốt.

III. Thiết Kế Ly Hợp Phương Pháp Tính Toán Tối Ưu 50 60 ký tự

Việc thiết kế ly hợp đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật để đảm bảo ly hợp hoạt động hiệu quả và bền bỉ. Các bước quan trọng trong quy trình thiết kế bao gồm xác định mô-men ma sát cần thiết, tính toán kích thước cơ bản, lựa chọn vật liệu và kiểm tra sức bền. Việc tối ưu hóa ly hợp có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các phần mềm mô phỏng và phân tích. Việc thiết kế đảm bảo để ly hợp truyền được hết mômen của động cơ và đồng thời bảo vệ được cho hệ thống truyền lực khỏi bị quá tải.

3.1. Hướng Dẫn Tính Toán Thông Số Ly Hợp Chi Tiết Nhất

Việc tính toán thông số ly hợp bao gồm xác định mô-men ma sát, lực ép, kích thước đĩa ma sát, và các thông số lò xo. Các công thức và phương pháp tính toán được dựa trên lý thuyết ma sát và sức bền vật liệu. Cần xem xét đến các yếu tố như loại xe, công suất động cơ và điều kiện vận hành.

3.2. Lựa Chọn Vật Liệu Chế Tạo Ly Hợp Tiêu Chí Gợi Ý

Vật liệu chế tạo ly hợp cần có độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt và hệ số ma sát ổn định. Các vật liệu thường được sử dụng bao gồm thép, gang, vật liệu ma sát (như asbestos hoặc ceramic) và vật liệu đàn hồi (cho lò xo). Việc lựa chọn vật liệu phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và điều kiện làm việc của ly hợp.

3.3. Bí Quyết Tối Ưu Hóa Thiết Kế Để Tăng Hiệu Suất Ly Hợp

Để tối ưu hóa thiết kế ly hợp, có thể sử dụng các phương pháp như giảm khối lượng, tăng diện tích bề mặt ma sát, cải thiện hệ thống tản nhiệt và tối ưu hóa lực ép. Các phần mềm mô phỏng và phân tích có thể giúp đánh giá hiệu quả của các cải tiến thiết kế.

IV. Bản Vẽ Ly Hợp Ô Tô Chi Tiết Nguyên Lý Hoạt Động 50 60 ký tự

Hiểu rõ bản vẽ ly hợp ô tô là điều cần thiết để nắm bắt nguyên lý hoạt động và cấu tạo của ly hợp. Bản vẽ thường bao gồm các chi tiết như đĩa ma sát, đĩa ép, lò xo ép, mayơ và hệ thống dẫn động. Dựa vào bản vẽ, có thể phân tích được cách ly hợp truyền và ngắt mô-men xoắn, cũng như cách các bộ phận phối hợp với nhau để thực hiện chức năng. Bên cạnh đó bản vẽ còn giúp cho việc bảo trì và sửa chữa ly hợp trở nên dễ dàng hơn.

4.1. Phân Tích Chi Tiết Cấu Tạo Chức Năng Từng Bộ Phận

Đĩa ma sát là bộ phận trực tiếp tạo ra lực ma sát để truyền mô-men xoắn. Đĩa ép tạo lực ép lên đĩa ma sát. Lò xo ép duy trì lực ép. Mayơ kết nối đĩa ma sát với trục truyền động. Hệ thống dẫn động điều khiển quá trình đóng mở ly hợp. Mỗi bộ phận có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo ly hợp hoạt động trơn tru.

4.2. Nguyên Lý Hoạt Động Của Ly Hợp Từ A Đến Z

Khi ly hợp đóng, đĩa ép ép chặt đĩa ma sát vào bánh đà, tạo ra lực ma sát để truyền mô-men xoắn từ động cơ đến hộp số. Khi ly hợp mở, hệ thống dẫn động tách đĩa ép khỏi đĩa ma sát, ngắt kết nối giữa động cơ và hộp số. Quá trình này diễn ra nhanh chóng và êm ái để đảm bảo việc sang số và khởi hành dễ dàng.

4.3. Hướng Dẫn Đọc Hiểu Bản Vẽ Kỹ Thuật Ly Hợp Chuyên Sâu

Bản vẽ kỹ thuật ly hợp thường sử dụng các ký hiệu và quy ước để biểu diễn các bộ phận và thông số kỹ thuật. Việc hiểu rõ các ký hiệu này giúp người đọc nắm bắt được thông tin quan trọng về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của ly hợp. Chú ý đến các kích thước, dung sai và vật liệu chế tạo.

V. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu Cải Tiến Ly Hợp 50 60 ký tự

Các nghiên cứu và cải tiến trong lĩnh vực ly hợp ô tô liên tục được thực hiện để nâng cao hiệu suất, độ bền và giảm chi phí. Các ứng dụng thực tế bao gồm sử dụng vật liệu mới, thiết kế tối ưu, hệ thống điều khiển thông minh và tích hợp các công nghệ mới như ly hợp điện từ hoặc ly hợp ly tâm. Các nghiên cứu này nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp ô tô.

5.1. Ví Dụ Cụ Thể Về Các Cải Tiến Thiết Kế Ly Hợp Hiện Đại

Một số cải tiến thiết kế ly hợp hiện đại bao gồm sử dụng vật liệu ma sát mới có hệ số ma sát cao hơn và độ mài mòn thấp hơn, thiết kế đĩa ép tối ưu để phân bố lực đều hơn, sử dụng lò xo ép có độ cứng thay đổi để giảm rung giật và tích hợp hệ thống điều khiển điện tử để tự động điều chỉnh lực ép. Điều này giúp tăng hiệu suất, độ bền và tuổi thọ của ly hợp.

5.2. Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu Về Độ Bền Hiệu Suất

Các nghiên cứu về độ bền và hiệu suất ly hợp thường sử dụng các phương pháp thử nghiệm và mô phỏng để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ và hiệu suất của ly hợp. Kết quả nghiên cứu giúp các nhà thiết kế và sản xuất ly hợp đưa ra các quyết định sáng suốt về vật liệu, thiết kế và quy trình sản xuất.

5.3. Xu Hướng Phát Triển Của Công Nghệ Ly Hợp Trong Tương Lai

Các xu hướng phát triển của công nghệ ly hợp trong tương lai bao gồm sử dụng ly hợp điện từ hoặc ly hợp ly tâm để tự động điều khiển quá trình đóng mở, tích hợp hệ thống điều khiển thông minh để tối ưu hóa hiệu suất và giảm tiêu hao nhiên liệu, và sử dụng vật liệu composite để giảm khối lượng và tăng độ bền.

VI. Kết Luận Tương Lai Ly Hợp Ô Tô Lời Khuyên 50 60 ký tự

Ly hợp ô tô đóng vai trò quan trọng trong hệ thống truyền động, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ bền của xe. Việc hiểu rõ về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, cách thiết kế và bảo dưỡng ly hợp là điều cần thiết để đảm bảo xe vận hành an toàn và hiệu quả. Các nghiên cứu và cải tiến liên tục được thực hiện để nâng cao chất lượng và độ bền của ly hợp. Trong tương lai, công nghệ ly hợp sẽ tiếp tục phát triển để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp ô tô.

6.1. Tóm Tắt Các Điểm Chính Về Ly Hợp Ô Tô

Ly hợp có nhiệm vụ truyền và ngắt mô-men xoắn. Độ bền ly hợp là một vấn đề quan trọng. Thiết kế ly hợp đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng. Bản vẽ ly hợp giúp hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động. Các nghiên cứu và cải tiến liên tục được thực hiện.

6.2. Lời Khuyên Hữu Ích Cho Người Sử Dụng Thợ Sửa Chữa

Lái xe đúng cách để kéo dài tuổi thọ ly hợp. Bảo dưỡng ly hợp định kỳ. Chọn phụ tùng thay thế chất lượng cao. Tìm hiểu kỹ về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của ly hợp. Cập nhật kiến thức về các công nghệ ly hợp mới.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ LY HỢP 1. Công dụng, yêu cầu, phân loại 1.1 Công dụng Ly hợp là một cụm quan trọng của hệ thống truyền lực, thực hiện nhiệm vụ: - Ly hợp dùng để truyền Mômen xoắn từ trục khuỷu động cơ đến các cụm tiếp theo của hệ thống truyền lực. Khi nối êm dịu động cơ đang làm việc với hệ thống truyền lực (lúc này ly hợp có sự trượt) làm cho mômen ở các bánh xe chủ động tăng lên từ từ. Do đó, xe khởi hành và tăng tốc êm.

- Ly hợp dùng để tách nối động cơ với hệ thống truyền lực khi khởi hành, dừng xe, chuyển số và cả khi phanh xe. Ở hệ thống truyền lực cơ khí với hộp số có cấp việc dùng ly hợp để tách tức thời động cơ khỏi hệ thống truyền lực sẽ làm giảm va đập đầu răng của các bánh răng khi vào số hoặc của các khớp gài và làm cho quá trình đổi số được dễ dàng. - Ly hợp còn là cơ cấu an toàn bảo đảm cho động cơ và hệ thống truyền lực khỏi bị quá tải dưới tác dụng động và Mômen quán tính. Ví dụ như trong trường hợp phanh đột ngột và không nhả ly hợp.2 Yêu cầu Ly hợp phải thoả mãn các yêu cầu sau: - Đảm bảo truyền hết được mômen của động cơ xuống hệ thống truyền lực mà không bị trượt ở mọi điều kiện sử dụng.

- Khi xe khởi hành hoặc chuyển số, quá trình đóng ly hợp phải êm dịu để giảm tải trọng động tác động lên hệ thống truyền lực. Tức là, Mômen ma sát hình thành ở ly hợp phải tăng từ từ khi đóng ly hợp; có vậy mới tránh được hiện tượng giật xe và gây dập răng của các bánh răng trong hộp số cũng như các cơ cấu truyền động khác trong hệ thống truyền lực. - Việc mở ly hợp phải dứt khoát và nhanh chóng. Nghĩa là khi mở ly hợp, phần bị động phải tách hoàn toàn khỏi phần chủ động.

Như vậy momen quán tính quy dẫn của trục khuỷu và momen xoắn của động cơ bị triệt tiêu khỏi hệ trục của ly hợp khi gài số, nếu không sẽ gây khó khăn cho việc gài số - Khối lượng các chi tiết, mômen quán tính của phần bị động của ly hợp phải 4 nhỏ để giảm tải trọng động tác dụng lên các bánh răng và bộ đồng tốc khi sang số. - Mômen ma sát không đổi khi ly hợp ở trạng thái đóng. - Có khả năng thoát nhiệt tốt để tránh làm nóng các chi tiết khi ly hợp bị trượt trong quá trình làm việc. - Điều khiển ly hợp nhẹ nhàng tránh gây mệt mỏi cho người lái xe, có khả năng tự động hoá dẫn động điều khiển.

- Giá thành của bộ ly hợp rẻ, tuổi thọ cao, kết cấu đơn giản kích thước nhỏ gọn, dễ tháo lắp và sửa chữa bảo dưỡng. - Có khả năng trượt khi bị quá tải. Nếu không làm nhiệm vụ an toàn, khi phanh dυ xe đột ngột xe sẽ chuyển động chậm dần với gia tốc tịnh tiến chậm dần là j p = dt ( là tốc độ tịnh tiến của xe trong quá trình phanh), và các chi tiết quay trong hệ thống truyền lực cũng quay chậm dần tương ứng. Nếu ly hợp đang đóng thì trục khuỷu động cơ cũng quay chậm dần với gia tốc góc là : d ωe d ωb 1 d εe = = ih io = ih io dt dt r bx dt Trong đó : ih: Tỷ số truyền của hộp số; io: Tỷ số truyền của truyền lực chính; rbx: Bán kính lăn bánh xe chủ động; e: Tốc độ góc trục khuỷu động cơ; b: Tốc độ góc trục bánh xe; Vì vậy xuất hiện Mômen lực quán tính của bánh đà bằng theo [2]: 1 d M j = J bd ε e = J bd i h i o r bx dt Mômen này sẽ truyền qua ly hợp để tác dụng lên hệ thống truyền lực .Do dυ khi phanh xe đột ngột vận tốc v giảm nhanh làm cho dt tăng đột ngột, điều này khiến cho Mj truyền xuống hệ thống truyền lực tăng.

Cũng theo lý thuyết ôtô, giá trị lớn nhất của Mj đạt được khi gia tốc phanh jp đạt giá trị cực đại Jmax. g max Trong đó : φ: Hệ số bám giữa lốp với mặt đường khi phanh; 5 δ: Hệ số xét đến ảnh hưởng của các khối lượng quay trong hệ thống 2 truyền lực; có thể tính gần đúng bằng :  = 1+(0,040,06). ih ; với ih là tỷ số truyền của hộp số. g: Gia tốc trọng trường; Khi đó Mômen lực quán tính cực đại có thể truyền qua ly hợp theo [2]: 1 φ.g M jmax = J bd i h i o r bx δ Thực nghiệm chứng tỏ rằng Mjmax có giá trị lớn hơn Mômen xoắn cực đại của động cơ rất nhiều lần và có thể làm cho hệ thống truyền lực phía dưới bị quá tải.

Do đó để tránh hiện tượng trên ly hợp phải tự trượt. Điều đó có nghĩa là ly hợp còn có tác dụng như một cơ cấu an toàn, bảo vệ cho hệ thống truyền lực không bị quá tải khi phanh đột ngột mà không kịp mở ly hợp.3 Phân loại Ly hợp trên ôtô thường được phân loại thành 4 loại: + Phân loại theo phương pháp truyền mômen. + Phân loại theo trạng thái làm việc của ly hợp. + Phân loại theo phương pháp phát sinh lực ép trên đĩa ép.

+ Phân loại theo phương pháp dẫn động ly hợp.1 Phân loại theo phương pháp truyền mômen Theo phương pháp truyền mômen từ trục khuỷu của động cơ đến hệ thống truyền lực thì người ta chia ly hợp ra thành 4 loại sau : Loại 1 : Ly hợp ma sát - là ly hợp truyền mômen xoắn bằng các bề mặt ma sát, nó gồm các loại sau : - Theo hình dáng bề mặt ma sát gồm có : Ly hợp ma sát loại đĩa (một đĩa, hai đĩa hoặc nhiều đĩa); Ly hợp ma sát loại hình nón (đĩa côn); Ly hợp ma sát loại hình trống (kiểu tang trống và guốc ma sát ép vào tang trống). + Kiểu hình nón và hình trống ngày nay không dùng nữa vì Mômen quán tính của phần bị động khá lớn, ảnh hưởng không tốt đến việc gài số. 6 Ly hợp một đĩa ma sát Ly hợp hai đĩa ma sát + Ly hợp ma sát một đĩa được dùng ở hầu hết trên tất cả các loại ôtô và máy kéo nhờ kết cấu đơn giản, gọn nhẹ, việc mở ly hợp dễ dứt khoát và Mômen quán tính của phần bị động nhỏ. + Kiểu ly hợp ma sát hai đĩa chỉ được dùng trên xe tải lớn to (vì cần truyền Mômen quay lớn).

Nhược điểm của kiểu này là kết cấu phức tạp, việc mở ly hợp khó dứt khoát (khó cách ly các đĩa bị động khỏi phần chủ động); tuy nhiên việc đóng ly hợp là êm dịu hơn loại một đĩa (nhờ sự tiếp xúc của các bề mặt ma sát được tiến hành từ từ hơn). - Hiện nay, ly hợp ma sát loại đĩa được sử dụng rất rộng rãi, vì nó có kết cấu đơn giản, dễ chế tạo và khối lượng phần bị động của ly hợp tương đối nhỏ. Còn ly hợp ma sát loại hình nón và hình trống ít được sử dụng, vì phần bị động của ly hợp có trọng lượng lớn sẽ gây ra tải trọng động lớn tác dụng lên các cụm và các chi tiết của hệ thống truyền lực. - Theo vật liệu chế tạo bề mặt ma sát gồm có : + Thép với gang.

+ Thép với thép. + Thép với phêrađô hoặc phêrađô đồng. + Gang với phêrađô. + Thép với phêrađô cao su.

- Theo đặc điểm của môi trường ma sát gồm có : + Ma sát khô. - Theo đặc điểm kết cấu của lò xo ép: + Ly hợp ma sát cơ khí kiểu nhiều lò xo ép hình trụ 1. Vỏ ly hợp 8. Lò xo trụ * Nguyên lý làm việc: - Ban đầu ly hợp ở trạng thái đóng nhờ lò xo trụ ép đĩa ép và đĩa ma sát vào bánh đà.Momen được truyền từ trục I đến trục II nhờ momen ma sát sinh ra trên bề mặt đĩa ma sát.

- Mở ly hợp: lực từ bàn đàp thông qua cơ cấu dẫn động ( không thể hiện trên hình) đẩy ổ bi tỳ 5 dịch chuyển sang trái tác dụng lực vào đòn mở thông qua cơ cấu đòn bẩy ép lò xo lại, kéo đĩa ép qua phải tách hai bề mặt ma sát ngắt momen truyền từ I sang II. * Ưu điểm: Kiểu này có kết cấu đơn giản, gọn nhẹ, có độ tin cậy cao (nếu một lò xo bị gẫy ly hợp vần làm việc được). * Nhược điểm: là áp lực sinh ra ở các bề mặt ma sát dễ không đều. + Ly hợp ma sát cơ khí kiểu lò xo ép trung tâm : chỉ gồm duy nhất một lò xo hình côn (hoặc có thể một hoặc hai lò xo trụ) bố trí ở giữa.

Nhờ vậy áp suất sinh ra ở các bề mặt ma sát là đồng đều. Tuy nhiên độ tin cậy thấp (nếu lò xo gẫy thì ly hợp mất tác dụng), kết cấu đòn mở phức tạp và điều chỉnh rất khó khăn nên ít sử dụng. + Ly hợp ma sát cơ khí kiểu lò xo ép đĩa nón cụt : 8 1. Vỏ ly hợp 8.

Ổ bi tỳ * Nguyên lý làm việc: tương tự như ly hợp ma sát cơ khí lò xo trụ nhưng ở đây ổ bi tỳ 8 tác dụng trực tiếp lên lò xo đĩa nón cụt (không có đòn mở). * Ưu điểm: Chỉ có một lò xo kiểu đĩa nón cụt bố trí ở giữa nên áp lực phân bố đều lên bề mặt ma sát. Lò xo làm luôn nhiệm vụ đòn mở nên kết cấu rất gọn nhẹ. Đặc tính của là xo là phi tuyến nên lực để mở ly hợp hầu như không tăng thêm như loại lò xo hình trụ; vì vậy điều khiển nhẹ nhàng hơn.

* Nhược điểm: không thể điều chỉnh khe hở giữa đòn mở và bạc mở khi tấm ma sát bị mòn nên ly hợp kiểu này chỉ sử dụng trên xe du lịch và khách cở nhỏ có đặc tính động lực tốt, sử dụng trong điều kiện đường tốt (ít phải sang số). Loại 2 : Ly hợp thủy lực - là ly hợp truyền mômen xoắn bằng năng lượng của chất lỏng (thường là dầu). Ưu điểm nổi bậc của ly hợp thủy lực là rất êm dịu (nhờ tính chất dễ trượt của chất lỏng) nhờ vậy giảm được tải trọng động cho động cơ và hệ thống truyền lực. Tuy vậy ly hợp thủy lực lại mở không dứt khoát vì luôn có Mômen dư (dù số vòng quay của động cơ rất thấp) gây khó khăn cho việc gài số.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ