Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế hộp giảm tốc 2 cấp đồng trục bánh răng nghiêng

Đồ án tốt nghiệp thiết kế hộp giảm tốc 2 cấp đồng trục bánh răng nghiêng. Tài liệu tham khảo đầy đủ các phần tính toán, thiết kế và bản vẽ.

Trường đại học

Trường đhkt-ktcn

Chuyên ngành

Chi Tiết Máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
77
20
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập Đồ án Hộp giảm tốc 2 cấp đồng trục

Đồ án thiết kế hộp giảm tốc 2 cấp đồng trục là một cột mốc quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí. Nó không chỉ là bài tập tổng hợp kiến thức từ các môn học như Vẽ Kỹ thuật, Cơ sở Thiết kế máy, Chi tiết máy mà còn là cơ hội để sinh viên áp dụng lý thuyết vào một hệ thống cơ khí hoàn chỉnh. Một hộp giảm tốc hiệu quả phải đáp ứng đồng thời hai yêu cầu cốt lõi: độ bền vận hành và tính kinh tế trong chế tạo. Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, việc tối ưu hóa thiết kế để giảm chi phí vật liệu, gia công mà vẫn đảm bảo tuổi thọ và khả năng chịu tải là yếu tố then chốt. Đồ án này tập trung vào loại hộp giảm tốc bánh răng trụ hai cấp đồng trục, một cơ cấu phổ biến nhờ kết cấu gọn nhẹ, khả năng truyền tải công suất lớn và hiệu suất cao. Quá trình thực hiện đòi hỏi một quy trình tính toán khoa học, bắt đầu từ việc phân tích hệ dẫn động, chọn động cơ phù hợp, phân phối tỉ số truyền, và đi sâu vào thiết kế từng cụm chi tiết máy. Các bộ phận chính bao gồm bộ truyền đai, bộ truyền bánh răng (cấp nhanh và cấp chậm), hệ thống trục, ổ lăn và vỏ hộp. Mỗi thành phần đều cần được tính toán và kiểm nghiệm cẩn thận dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật và số liệu thiết kế ban đầu. Việc hoàn thành đồ án này giúp người học rèn luyện tư duy thiết kế hệ thống, kỹ năng tra cứu tài liệu và khả năng giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp, tạo nền tảng vững chắc cho các đồ án chuyên ngành và công việc thực tế sau này.

1.1. Tầm quan trọng của hộp giảm tốc trong hệ dẫn động cơ khí

Hộp giảm tốc là một cơ cấu trung gian không thể thiếu trong hầu hết các hệ thống truyền động cơ khí. Chức năng chính của nó là giảm tốc độ quay và đồng thời tăng mô-men xoắn từ động cơ đến cơ cấu công tác. Trong hệ dẫn động xích tải được đề cập, hộp giảm tốc 2 cấp đồng trục đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh vận tốc từ động cơ có tốc độ quay cao (khoảng 2838 vòng/phút) xuống tốc độ làm việc của xích tải (khoảng 50 vòng/phút). Điều này cho phép hệ thống hoạt động ổn định, hiệu quả và phù hợp với yêu cầu công nghệ. Việc sử dụng bánh răng nghiêng trong thiết kế mang lại nhiều ưu điểm như khả năng vận hành êm ái, giảm tiếng ồn và tăng khả năng chịu tải so với bánh răng thẳng. Cấu trúc đồng trục giúp tiết kiệm không gian lắp đặt, làm cho toàn bộ hệ thống trở nên gọn gàng hơn, một yếu tố quan trọng trong thiết kế máy móc công nghiệp.

1.2. Phân tích số liệu thiết kế và yêu cầu hệ thống xích tải

Để bắt đầu quá trình thiết kế hộp giảm tốc, việc phân tích kỹ lưỡng các thông số đầu vào là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Dựa trên tài liệu gốc, hệ thống cần đáp ứng các yêu cầu cụ thể: lực vòng trên xích tải F = 5000N, vận tốc xích tải v = 0,5715 m/s, và thời gian phục vụ dài hạn L = 24000 giờ. Chế độ tải trọng được mô tả là va đập nhẹ và thay đổi theo chu kỳ, đòi hỏi việc tính toán công suất tương đương để chọn động cơ một cách chính xác. Các thông số này là cơ sở để xác định công suất cần thiết trên trục công tác, từ đó suy ra công suất động cơ, lựa chọn tỉ số truyền sơ bộ, và tiến hành phân phối tỉ số truyền cho bộ truyền đai và hai cấp bánh răng. Việc hiểu rõ các yêu cầu này đảm bảo rằng thiết kế cuối cùng sẽ đáp ứng được độ bền, tuổi thọ và hiệu suất làm việc trong điều kiện vận hành thực tế.

II. Phương pháp chọn động cơ cho Hộp giảm tốc 2 cấp đồng trục

Việc lựa chọn động cơ điện là bước nền tảng quyết định đến toàn bộ quá trình thiết kế hộp giảm tốc 2 cấp đồng trục. Một động cơ phù hợp không chỉ cung cấp đủ công suất mà còn phải có số vòng quay hợp lý để tối ưu hóa tỉ số truyền chung của hệ thống. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định công suất trên trục máy công tác (xích tải). Với lực vòng F và vận tốc v đã cho, công suất tính toán được xác định. Tuy nhiên, do chế độ tải thay đổi theo chu kỳ, cần phải tính toán công suất tương đương để phản ánh đúng điều kiện làm việc thực tế. Tiếp theo, cần xác định công suất cần thiết của động cơ bằng cách tính toán hiệu suất của toàn bộ hệ thống truyền động. Hiệu suất này là tích của hiệu suất các bộ phận riêng lẻ, bao gồm hiệu suất bộ truyền đai, hiệu suất các cặp bánh răng, hiệu suất các cặp ổ lăn và khớp nối. Mỗi thành phần đều có một mức tổn thất năng lượng nhất định, và việc tính toán chính xác giúp tránh chọn động cơ thiếu hoặc thừa công suất. Sau khi có công suất cần thiết, bước tiếp theo là xác định số vòng quay sơ bộ của động cơ. Dựa vào tỉ số truyền sơ bộ của các cơ cấu phổ biến như bộ truyền đai và bánh răng, số vòng quay làm việc của trục công tác được nhân lên để ước tính dải tốc độ của động cơ. Cuối cùng, dựa vào hai thông số quan trọng là công suất cần thiết và số vòng quay sơ bộ, tiến hành tra cứu catalog để chọn loại động cơ cụ thể, ví dụ như động cơ 4A90L2Y3, đảm bảo các điều kiện về công suất, tốc độ và mô-men khởi động.

2.1. Cách tính công suất tương đương và công suất cần thiết

Để chọn động cơ chính xác cho một hệ thống có tải trọng thay đổi, việc xác định công suất tương đương là bắt buộc. Công thức tính công suất tương đương dựa trên các mức tải trọng (T1, T2, T3) và thời gian tác dụng tương ứng (t1, t2, t3) trong một chu kỳ. Quá trình này quy đổi chế độ làm việc không ổn định về một chế độ làm việc liên tục giả định có cùng hiệu ứng nhiệt. Sau khi có công suất tương đương trên trục công tác, công suất cần thiết trên trục động cơ được tính bằng cách chia công suất tương đương cho hiệu suất toàn hệ thống (η). Theo tài liệu, hiệu suất hệ thống được tính toán: η = η_đai . η_br^2 . η_ol^3 . η_kn ≈ 0,89. Giá trị này phản ánh tổn thất năng lượng qua bộ truyền đai, hai cặp bánh răng, ba cặp ổ lăn và khớp nối. Từ đó, công suất cần thiết được xác định là Pct = P_tđ / η, ví dụ: Pct = 2,57 / 0,89 = 2,89 kW. Con số này là cơ sở để chọn động cơ có công suất danh nghĩa lớn hơn gần nhất, đảm bảo động cơ không bị quá tải.

2.2. Phân phối tỉ số truyền cho Hộp giảm tốc 2 cấp đồng trục

Sau khi chọn được động cơ có số vòng quay đồng bộ (ví dụ n_đc = 2838 vg/ph) và xác định số vòng quay trục công tác (n_lv = 50 vg/ph), tỉ số truyền chung của hệ thống được tính: u_t = n_đc / n_lv ≈ 56,76. Tỉ số truyền này được phân phối cho các bộ phận: u_t = u_đai * u_hộp. Thông thường, tỉ số truyền của bộ truyền đai (u_đai) được chọn trước trong khoảng từ 2 đến 4. Trong đồ án này, u_đai = 4 được chọn, từ đó suy ra tỉ số truyền của hộp giảm tốc: u_hộp = u_t / u_đai ≈ 14,19. Đối với hộp giảm tốc 2 cấp đồng trục, việc phân phối tỉ số truyền giữa cấp nhanh (u1) và cấp chậm (u2) là rất quan trọng để tối ưu hóa khả năng tải. Một phương pháp phổ biến là chọn u1 > u2 để tận dụng khả năng tải của cặp bánh răng cấp nhanh. Công thức được áp dụng để tính u1 ≈ 4,187u2 ≈ 3,389, đảm bảo u1 * u2 = u_hộp.

III. Bí quyết tính toán bộ truyền bánh răng Hộp giảm tốc 2 cấp

Thiết kế bộ truyền bánh răng là phần cốt lõi của đồ án thiết kế hộp giảm tốc 2 cấp đồng trục. Quá trình này yêu cầu sự chính xác cao trong tính toán để đảm bảo độ bền, tuổi thọ và hiệu suất làm việc. Thiết kế được thực hiện cho cả hai cấp: cấp nhanh và cấp chậm. Bước đầu tiên là lựa chọn vật liệu. Thông thường, đối với các hộp giảm tốc chịu tải vừa và nhỏ, thép 45 hoặc 40X được tôi cải thiện là lựa chọn phổ biến do giá thành hợp lý và cơ tính tốt. Sau khi chọn vật liệu, cần xác định ứng suất cho phép, bao gồm ứng suất tiếp xúc cho phép [σH] và ứng suất uốn cho phép [σF]. Các giá trị này được tính toán dựa trên giới hạn mỏi của vật liệu, hệ số an toàn, và hệ số tuổi thọ, có xét đến chế độ tải trọng thay đổi. Tiếp theo là xác định các thông số hình học cơ bản của bộ truyền. Đối với hộp giảm tốc đồng trục, khoảng cách trục aw của hai cấp phải bằng nhau. Từ đó, dựa vào công thức tính khoảng cách trục sơ bộ, các thông số như mô-đun (m), số răng (Z1, Z2), và góc nghiêng (β) được xác định. Quá trình này thường đòi hỏi việc tính toán lặp lại để tìm ra bộ thông số tối ưu. Cuối cùng, sau khi đã có đầy đủ các thông số, cần tiến hành kiểm nghiệm lại bộ truyền về độ bền tiếp xúcđộ bền uốn. Ứng suất sinh ra trong quá trình làm việc phải nhỏ hơn ứng suất cho phép đã tính. Đồng thời, cần kiểm nghiệm khả năng chịu quá tải của bộ truyền để đảm bảo an toàn khi hệ thống gặp tải trọng đột ngột.

3.1. Lựa chọn vật liệu và xác định ứng suất cho phép σH σF

Việc lựa chọn vật liệu cho bộ truyền bánh răng phụ thuộc vào công suất truyền và điều kiện làm việc. Trong đồ án này, thép 45 tôi cải thiện (HB 230-280) được chọn cho bánh chủ động và thép 40X tôi cải thiện (HB 230-260) cho bánh bị động. Sự chênh lệch nhỏ về độ cứng giúp tăng khả năng chạy mòn của bộ truyền. Ứng suất tiếp xúc cho phép [σH]ứng suất uốn cho phép [σF] được xác định từ giới hạn mỏi của vật liệu, có xét đến các hệ số quan trọng. Công thức tổng quát là: [σ] = (σ_lim / S) * K_L. Trong đó, σ_lim là ứng suất mỏi cơ sở, S là hệ số an toàn (S_H ≈ 1.1, S_F ≈ 1.75), và K_L là hệ số tuổi thọ, được tính dựa trên số chu kỳ làm việc tương đương (N_HE). Vì tải trọng thay đổi, N_HE được tính toán để phản ánh đúng điều kiện vận hành. Khi N_HE lớn hơn số chu kỳ cơ sở N_HO, hệ số tuổi thọ K_L được lấy bằng 1. Kết quả, [σH] ≈ 527,3 MPa và [σF] ≈ 267,4 MPa cho bánh chủ động.

3.2. Quy trình xác định thông số hình học mô đun số răng góc nghiêng

Đối với hộp giảm tốc 2 cấp đồng trục, khoảng cách trục của cấp nhanh và cấp chậm là như nhau (a_w1 = a_w2). Quá trình tính toán bắt đầu từ cấp chậm. Dựa vào công thức kinh nghiệm, khoảng cách trục a_w được xác định sơ bộ từ mô-men xoắn T, tỉ số truyền u và ứng suất cho phép [σH]. Ví dụ, a_w ≈ 155 mm, ta chọn theo tiêu chuẩn a_w = 150 mm. Từ đó, mô-đun được chọn trong khoảng m = (0,01…0,02)a_w, chọn m = 2 mm. Với góc nghiêng sơ bộ β = 15°, số răng bánh chủ động (Z1) và bị động (Z2) được tính. Sau đó, các giá trị này được làm tròn và tỉ số truyền thực tế được kiểm tra. Cuối cùng, góc nghiêng β được tính lại chính xác để đảm bảo khoảng cách trục đúng bằng 150 mm. Quy trình tương tự được áp dụng cho cấp nhanh, với cùng giá trị a_w và m, nhưng tỉ số truyền khác, dẫn đến số răng khác.

3.3. Kiểm nghiệm độ bền bánh răng và khả năng chịu quá tải

Sau khi có đầy đủ thông số hình học, bước kiểm nghiệm là bắt buộc. Độ bền tiếp xúc được kiểm tra bằng công thức tính ứng suất tiếp xúc σ_H, so sánh với [σH]. Công thức này phụ thuộc vào các hệ số như Z_M (vật liệu), Z_H (hình dạng bề mặt), Z_ε (sự trùng khớp) và K_H (hệ số tải trọng). Tương tự, độ bền uốn được kiểm tra qua ứng suất uốn σ_F và so sánh với [σF]. Công thức tính σ_F có sự tham gia của các hệ số dạng răng Y_F và hệ số tải trọng khi tính về uốn K_F. Trong đồ án, các kết quả tính toán cho thấy σ_H < [σH]σ_F < [σF] cho cả hai cấp, chứng tỏ bộ truyền đủ bền. Ngoài ra, kiểm nghiệm quá tải cũng được thực hiện bằng cách so sánh ứng suất cực đại (σ_Hmax, σ_Fmax) khi có tải trọng đột ngột (T_max = K_qt * T) với giới hạn cho phép của vật liệu, đảm bảo bánh răng không bị biến dạng dẻo hoặc phá hủy giòn.

IV. Cách thiết kế trục và then cho Hộp giảm tốc 2 cấp đồng trục

Thiết kế trục là một trong những phần quan trọng nhất trong đồ án thiết kế hộp giảm tốc 2 cấp đồng trục. Trục có nhiệm vụ đỡ các chi tiết quay như bánh răng, bánh đai và truyền mô-men xoắn. Quá trình thiết kế trục gồm hai giai đoạn chính: tính toán sơ bộ và tính toán chính xác. Đầu tiên, vật liệu chế tạo trục thường được chọn là thép C45, một loại thép carbon thông dụng có cơ tính tốt và giá thành hợp lý. Giai đoạn tính sơ bộ nhằm xác định đường kính tối thiểu của trục tại các tiết diện chỉ dựa trên mô-men xoắn truyền qua và ứng suất xoắn cho phép [τ]. Công thức kinh nghiệm d ≥ ³√(T / (0.2[τ])) được sử dụng để ước tính đường kính cho trục I (trục vào), trục II (trục trung gian) và trục III (trục ra). Dựa trên đường kính sơ bộ, kết cấu của trục được định hình, bao gồm việc xác định chiều dài các đoạn lắp ổ lăn, bánh răng, mayơ và các khoảng cách cần thiết để đảm bảo lắp ráp. Sau khi có sơ đồ kết cấu trục, các lực tác dụng từ bánh răng (lực vòng Ft, lực hướng tâm Fr, lực dọc trục Fa) và từ bộ truyền ngoài được xác định và đặt lên sơ đồ. Giai đoạn tính toán chính xác được thực hiện để kiểm nghiệm độ bền của trục tại các tiết diện nguy hiểm, nơi có sự thay đổi đường kính hoặc lắp chi tiết gây tập trung ứng suất. Độ bền mỏi và độ bền tĩnh của trục được kiểm tra để đảm bảo trục làm việc an toàn trong suốt vòng đời thiết kế.

4.1. Tính toán sơ bộ đường kính các trục I II và III

Tính toán sơ bộ đường kính trục là bước đầu tiên để phác thảo kết cấu trục. Dựa trên mô-men xoắn đã được tính ở phần phân phối tỉ số truyền và ứng suất xoắn cho phép [τ] được chọn giảm dần từ trục vào đến trục ra (ví dụ: [τ1]=20, [τ2]=25, [τ3]=30 MPa), đường kính tối thiểu của các trục được xác định. Cụ thể:

  • Trục I: T1 = 36934,7 N.mm, d1 ≥ 20 mm. Chọn d = 20 mm.
  • Trục II: T2 = 150813,4 N.mm, d2 ≥ 31,5 mm. Chọn d = 35 mm.
  • Trục III: T3 = 498319 N.mm, d3 ≥ 45,5 mm. Chọn d = 45 mm. Các đường kính này là cơ sở để chọn kích thước ổ lăn và xác định các kích thước dọc trục, tạo nên sơ đồ kết cấu trục. Việc định hình kết cấu trục giúp xác định vị trí các gối đỡ và điểm đặt lực, chuẩn bị cho bước phân tích lực và tính toán chính xác.

4.2. Phân tích lực tác dụng và vẽ biểu đồ mô men uốn xoắn

Sau khi có sơ đồ kết cấu, cần xác định tất cả các lực tác dụng lên trục. Đối với trục I, lực tác dụng bao gồm lực căng từ bộ truyền đai và các thành phần lực từ cặp bánh răng cấp nhanh (Ft1, Fr1, Fa1). Đối với trục II, lực tác dụng đến từ cả hai cặp bánh răng cấp nhanh (Ft2, Fr2, Fa2) và cấp chậm (Ft3, Fr3, Fa3). Trục III chịu lực từ cặp bánh răng cấp chậm (Ft4, Fr4, Fa4) và lực từ khớp nối. Các lực này được phân tích trong hai mặt phẳng vuông góc (ví dụ: xy và xz). Từ đó, các phản lực tại gối đỡ (ổ lăn) được tính toán. Dựa trên các lực và phản lực, biểu đồ mô-men uốn (M_y, M_z) và biểu đồ mô-men xoắn (T) được xây dựng dọc theo chiều dài của mỗi trục. Các tiết diện có giá trị mô-men uốn tổng hợp (M_u = √(M_y² + M_z²)) lớn nhất được xác định là các tiết diện nguy hiểm cần được kiểm nghiệm độ bền.

4.3. Kiểm nghiệm độ bền mỏi và độ bền tĩnh tại tiết diện nguy hiểm

Kiểm nghiệm độ bền là bước cuối cùng để xác nhận thiết kế trục. Độ bền mỏi được kiểm tra tại các tiết diện nguy hiểm bằng cách tính hệ số an toàn mỏi s. Hệ số này được tính từ các hệ số an toàn riêng về uốn (s_σ) và xoắn (s_τ) theo công thức s = (s_σ * s_τ) / √(s_σ² + s_τ²). Các hệ số s_σ và s_τ phụ thuộc vào giới hạn mỏi của vật liệu, biên độ và giá trị trung bình của chu kỳ ứng suất, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền mỏi như tập trung ứng suất, kích thước và chất lượng bề mặt. Hệ số an toàn tính được phải lớn hơn hệ số an toàn cho phép ([s] ≈ 1,5-2,5). Bên cạnh đó, độ bền tĩnh cũng được kiểm nghiệm để đề phòng trường hợp quá tải đột ngột. Ứng suất tương đương tại tiết diện nguy hiểm được tính và phải nhỏ hơn giới hạn chảy của vật liệu. Việc thỏa mãn cả hai điều kiện này đảm bảo trục làm việc an toàn và bền bỉ.

V. Quy trình chọn ổ lăn và thiết kế vỏ Hộp giảm tốc đồng trục

Hoàn thiện một thiết kế hộp giảm tốc 2 cấp đồng trục không chỉ dừng lại ở việc tính toán bánh răng và trục, mà còn bao gồm việc lựa chọn các chi tiết máy tiêu chuẩn và thiết kế các bộ phận phụ trợ. Chọn ổ lăn và thiết kế vỏ hộp là hai công đoạn quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành ổn định và tuổi thọ của toàn bộ cơ cấu. Việc lựa chọn ổ lăn (vòng bi) phải dựa trên tải trọng tác dụng, số vòng quay, và đường kính ngõng trục đã được thiết kế. Thông thường, hộp giảm tốc sử dụng ổ bi đỡ chặn hoặc ổ đũa côn để chịu cả lực hướng tâm và lực dọc trục. Quá trình lựa chọn ổ lăn bao gồm việc tính toán tải trọng quy ước và so sánh với khả năng tải động của ổ để đảm bảo tuổi thọ yêu cầu. Song song đó, việc thiết kế vỏ hộp đóng vai trò bảo vệ các chi tiết bên trong, định vị chính xác các bộ phận, và tản nhiệt cho hệ thống. Một thiết kế vỏ hộp giảm tốc tốt cần đảm bảo độ cứng vững, dễ dàng cho việc lắp ráp, tháo dỡ, bôi trơn và kiểm tra. Các kích thước của vỏ hộp được xác định dựa trên kích thước của các chi tiết bên trong, đồng thời phải tuân thủ các tiêu chuẩn về chiều dày thành, gân tăng cứng, và các chi tiết phụ như que thăm dầu, nút thông hơi, và nút tháo dầu.

5.1. Phương pháp lựa chọn ổ lăn theo tải trọng và tuổi thọ

Lựa chọn ổ lăn là một bước quan trọng để đảm bảo trục quay ổn định và chính xác. Dựa trên các phản lực tại gối đỡ đã tính toán trong phần thiết kế trục (bao gồm cả thành phần hướng tâm và dọc trục), tải trọng quy ước (Q) tác dụng lên từng ổ lăn được xác định. Tải trọng này sau đó được sử dụng để tính toán tuổi thọ yêu cầu của ổ lăn theo công thức L = (C/Q)^p, trong đó C là khả năng tải động của ổ (tra từ catalog), và p là hệ số (p=3 cho ổ bi, p=10/3 cho ổ đũa). Yêu cầu của đồ án là tuổi thọ L_h = 24000 giờ. Từ đó, khả năng tải động cần thiết C_ct được tính toán. Dựa vào đường kính ngõng trục và giá trị C_ct, ta tra catalog của nhà sản xuất để chọn loại ổ lăn phù hợp (ví dụ: ổ bi đỡ một dãy). Quá trình này đảm bảo ổ lăn sẽ không bị hỏng trước khi hết tuổi thọ thiết kế của hộp giảm tốc.

5.2. Nguyên tắc thiết kế vỏ hộp giảm tốc kết cấu và vật liệu

Vỏ hộp giảm tốc có chức năng bao kín và định vị các chi tiết. Vật liệu chế tạo vỏ hộp thường là gang xám (ví dụ GX 15-32) do khả năng đúc tốt, chịu nén tốt và giá thành rẻ. Kết cấu vỏ hộp thường được chia thành hai nửa (thân và nắp) để thuận tiện cho việc lắp ráp. Các kích thước cơ bản của vỏ được xác định dựa trên kích thước của bánh răng và ổ lăn. Chiều dày thành vỏ, mặt bích, và gân tăng cứng được chọn theo các công thức kinh nghiệm để đảm bảo độ cứng vững cần thiết. Bề mặt lắp ghép giữa thân và nắp, cũng như các lỗ lắp ổ lăn, yêu cầu độ chính xác gia công cao. Thiết kế vỏ hộp cũng cần tính đến các chi tiết phụ như: bulông nền để cố định hộp giảm tốc, bulông vòng để nâng hạ, que thăm dầu để kiểm tra mức dầu, nút thông hơi để cân bằng áp suất, và nút tháo dầu để thay dầu định kỳ. Tất cả các yếu tố này góp phần tạo nên một thiết kế hoàn chỉnh và khả thi trong thực tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP THIẾT KẾ HỘP GIẢM TỐC 2 CẤP ĐỘNG TRỤC - BÁNH RĂNG NGHIÊNG Đồ án Chi Tiết Máy LỜI NÓI ĐẦU Đồ án chi tiết máy là một trong những đồ án quan trọng nhất của sinh viên ngành cơ khí chế tạo máy. Đồ án thể hiện những kiến thức cơ bản của sinh viên về vẽ kĩ thuật, dung sai lắp ghép và cơ sở thiểt kế máy, giúp sinh viên làm quen với cách thực hiện đồ án một cách khoa học và tạo cơ sở cho các đồ án tiếp theo. Hộp giảm tốc là một cơ cấu đƣợc sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí nói riêng và công nghiệp nói chung. Trong môi trƣờng công nghiệp hiện đại ngày nay, việc thiết kế hộp giảm tốc sao cho tiết kiệm mà vẫn đáp ứng độ bền là hết sức quan trọng.

Đƣợc sự phân công của Thầy, em thực hiện đồ án Thiết kế hộp giảm tốc đồng trục để ôn lại kiến thức và để tổng hợp lý thuyết đã học vào một hệ thống cơ khí hoàn chỉnh. Do yếu tố thời gian, kiến thức và các yếu tố khác nên chắc chắn có nhiều sai sót, rất mong nhận đƣợc những nhận xét quý báu của các thầy. Xin cám ơn các thầy hứơng dẫn và các thầy trong Khoa Cơ khí đã giúp đỡ chúng em hoàn thành đồ án này! SVTH: Đặng Danh Huân SVTH: Đặng Danh Huân Trang 1 Trường ĐHKT-KTCN Đồ án Chi Tiết Máy THIẾT KẾ HỘP GIẢM TỐC 2 CẤP ĐỒNG TRỤC -BÁNH RĂNG NGHIÊNG 1. Bộ truyền đai thang 3.

Hộp giảm tốc bánh răng trụ hai cấp đồng trục 4. Nối trục đàn hồi 5. Xích tải Số liệu thiết kế: Lực vòng trên xích tải: F = 5000N Vận tốc xích tải: v = 0,5715 m/s Số răng đĩa xích tải dẫn: z = 27 Bƣớc xích tải: p = 25,4 mm Thời gian phục vụ: L = 24000 (h) Quay một chiều, làm việc hai ca, tải va đập nhẹ (1 năm làm việc 300 ngày, 1ca làm việc 8 giờ) Chế độ tải: T1 = T; T2 = 0,9T; T3 = 0,75T t1= 15s ; t2 = 48s ; t3 = 12s SVTH: Đặng Danh Huân Trang 2 Trường ĐHKT-KTCN Đồ án Chi Tiết Máy MỤC LỤC PHẦN I : TÌM HIỂU VỀ HỆ DẪN ĐỘNG XÍCH TẢI. PHẦN II : CHỌN ĐỘNG CƠ VÀ PHÂN PHỐI TỈ SỐ TRUYỀN.

Phân phối tỉ số truyền. PHẦN III : TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ BỘ TRUYỀN ĐAI THANG 1. Chọn dạng đai. Tính đƣờng kính bánh đai nhỏ.

Tính đƣờng kính bánh đai lớn. Xác định khoảng cách trục a và chiều dài đai l. Tính góc ôm đai nhỏ. Tính số đai z.

Kích thƣớc chủ yếu của bánh đai. Lực tác dụng lên trục Fr và lực căng ban đầu Fo. Đánh giá đai. Tuổi thọ đai.

PHẦN IV : THIẾT KẾ BỘ TRUYỀN BÁNH RĂNG 1. Tính toán cấp chậm. tính toán cấp nhanh. PHẦN V : TÍNH TOÁN THIẾT KẾ TRỤC VÀ CHỌN THEN.

Thiết kế trục. PHẦN VI : CHỌN Ổ LĂN VÀ KHỚP NỐI TRỤC. Khớp nối trục. PHẦN VII : THIẾT KẾ VỎ HỘP, CÁC CHI TIẾT PHỤ VÀ DUNG SAI LẮP GHÉP 1.Thiết kế vỏ hộp giảm tốc .Các chi tiết phụ.

Dung sai lắp ghép. PHẦN VIII : XÍCH TẢI. SVTH: Đặng Danh Huân Trang 3 Trường ĐHKT-KTCN Đồ án Chi Tiết Máy PHẦN I: TÌM HIỂU VỀ HỆ DẪN ĐỘNG XÍCH TẢI Xích tải là một loại của bộ truyền xích nó được sử dụng rất rộng rãi trong cuộc sống và trong sản xuất với hiệu suất cao, không sảy ra hiện tượng trượt, khả năng tải cao, có thể chịu được quá tải khi làm việc chính vì thế nó rất được ưa chuộn trong các băng chuyền trong sản xuất. Dưới đây là hình ảnh về ứng dụng xích tải trong sản xuất: SVTH: Đặng Danh Huân Trang 4 Trường ĐHKT-KTCN Đồ án Chi Tiết Máy Phần II: Chọn động cơ và phân phối tỷ số truyền.

Xác định tải trọng tương đương Gọi : P là công suất trên xích tải.  là hiệu suất chung của hệ thống dẫn động Pt là công suất tinh toán tren trục máy công tác Pt Ta có : Pct  (kW) Theo (2.8)TL1  Công suất tƣơng đƣơng: (Trƣờng hợp tải trog thay đổi ) P1 .0,5715) / 1000 = 2,86 (KW) Thay số vào ta đƣợc:kn P1. Xác định công suất cần thiết Hiệu suất bộ truyền theo bảng 3.3 1 Chọn: - Hiệu suất của bộ truyền đai (để hở):  d  0.96 - Hiệu suất của cặp bánh răng trụ (đƣợc che kín) :  br  0.98 SVTH: Đặng Danh Huân Trang 5 Trường ĐHKT-KTCN Đồ án Chi Tiết Máy - Hiệu suất của cặp ổ lăn: ηol = 0,99 5 - Hiệu suất của khớp nối trục:  kn  0.99 - Hiệu suất của toàn bộ hệ thống η :    d .0,99 = 0,89 Công suất cần thiết: 2,57 =  2,89 (KW) 0.89 Số vòng quay của xích tải khi làm việc: 60000 .0,5715 nlv    50 vòng/phút Theo (2.25,4 Số vòng quay sơ bộ của động cơ: nsb  nlv .18) TL1 Theo bảng 2.4TL1 ta có : - Bộ truyền đai =4 - Bộ truyền bánh răng = 14 Ta chọn đuợc tỉ số truyền sơ bộ là: ut  u d .56  2800 (v/ph) Pdc  p ct Với những ĐK : ndb  n sb Tmm T  k T Tdn Theo bảng (P.3 Tl1) Chọn động cơ có số vòng quay đồng bộ nđb = 2838 (vòng/phút) (2p = 2 ) Động cơ loại 4A90L2Y3 (Do lien xô cũ chế tạo) Ta chọn đƣợc động cơ với các thông số sau: SVTH: Đặng Danh Huân Trang 6 Trường ĐHKT-KTCN Đồ án Chi Tiết Máy Vận tốc Tk Công suất Kiểu động cơ quay % Tdn cos  4A90L2Y3 3 KW 2838 84,5 2,2 0,88 2. Phân phối tỷ số truyền Tỷ số truyền chung: (Theo 3.23) TL1 ndc 2838 ut    56,76 nlv 50 Mà ut = ud.uh Với ud là tỉ số truyền của đai uh là tỉ số truyền của hộp giảm tốc ut 56,76 Chọn u d  4 , uh    14,19 ud 4 uh = u1.u2 ( u1,u2 là tỉ số truyền cấp nhanh và cấp chậm) Đối với hộp giảm tốc đồng trục, để sử dụng hết khả năng tải của cặp bánh răng cấp nhanh ta chọn u1 theo công thức:  ba 2 uh  3 uh  ba1 u1 =  ba 2 3 uh 1  ba1 Theo 3.21 [Tài liệu cơ sở TK Máy ĐHBKĐHQGTPHCM)  ba 2 giá trị thông thƣờng bằng 1,5 hoặc 1,6 ở đây ta chọn bằng 1,5  ba1 14,19  3 14,19.1,5  1 Công suất trên các trục: SVTH: Đặng Danh Huân Trang 7 Trường ĐHKT-KTCN Đồ án Chi Tiết Máy Ptd 2,57 P3    2,609 ( KW )  ol .0,96 Số vòng quay trên các trục: ndc 2838 n1    709 ,5(vg / ph) ud 4 n1 709 ,5 n2    169 ,453(vg / ph) u1 4,187 n2 169 ,453 n3    50(vg / ph) u2 3,389 Mômen xoắn trên các trục: Ta có : P Ti  9,55.mm) 2838 Tƣơng tự T1 = 36934,7 (N.mm) SVTH: Đặng Danh Huân Trang 8 Trường ĐHKT-KTCN Đồ án Chi Tiết Máy Bảng thông số Trục Động cơ I II III Thông số Tỷ số truyền 4 4,187 3,389 Công suất (kW) 2,873 2,744 2,676 2,609 Số vòng quay (vg/ph) 2838 709,5 169,453 50 Mômen T (Nmm) 10095 36934,7 150813,4 498319 Phần III: Tính toán, thiết kế bộ truyền đai thang.

Chọn dạng đai: Các thông số của động cơ và tỷ số của bộ truyền đai: ndc  2838 (v / ph) Pdc  3( KW ) ud  4 Theo sơ đồ hình 4. Tính đường kính bánh đai nhỏ d1  (5,2.1 TL1 Với d 1 = (102,4 …128,3) Theo tiêu chuẩn chọn d1 = 125mm Vận tốc dài của đai: d1n v1   18,56(m / s) 60000 Vận tốc đai nhỏ hơn vận tốc cho phép: vmax = 25m / s 3. Đường kính bánh đai lớn Đƣờng kính bánh đai lớn d2 = ud .4 /(1  0,015 )  507 ,6(mm) (Do sự trƣợt đàn hồi giữa đai và bánh đai.Trong đó  là hệ số trƣợt tƣơng đối, thƣờng  = 0,01  0,02 ta chon ξ = 0, 015 ) Theo tiêu chuẩn của bánh đai hình thang ta chọn d2 = 500mm -Tỷ số truyền thực tế của bộ truyền đai là: SVTH: Đặng Danh Huân Trang 10 Trường ĐHKT-KTCN Đồ án Chi Tiết Máy d 2 500 uttd = = = 4 = ud d1 125 Không co sai số của bộ truyền vậy các thông số bánh đai đƣợc thỏa mãn. Xác định khoảng cách trục a và chiều dài đai l 4.1 Chọn khoảng cách trục a .2 Chiều dài đai L d1 + d 2 (d 2 - d1 ) L = 2.475 Theo tiêu chuẩn chọn L = 2000 (mm) Xác định lại khoảng cách trục a   2  82 a 4.187 ,5 2 ) / 4  471,8  475(mm) Vậy a =475 (mm) đƣợc chọn thõa 5.

Tính góc ôm đai nhỏ Vì góc ôm bánh đai nhỏ trong trƣờng hợp này luôn nhỏ hơn góc ôm bánh đai lớn nên nếu góc ôm bánh đai nhỏ thõa thì góc ôm bánh đai lớn cũng đƣợc thõa Theo 4.7 TL1 1  180 0  57 0 (d 2  d1 ) / a  135 0 SVTH: Đặng Danh Huân Trang 11 Trường ĐHKT-KTCN Đồ án Chi Tiết Máy Vì α1 > αmin = 120o thỏa mãn điều kiện không trƣợt trơn. Tính số đai z P1 .C z Với: Pdc : công suất trên trục bánh dẫn trƣờng hợp này cũng chính là công suất động cơ, kW( Pdc =3kW) [po ] : công suất có ích cho phép đƣợc xác định theo đồ thị hình 4.19[TL1] [po] = 2,4kw C : Hệ số xét đến ảnh hƣởng của góc ôm .15 TL1 C =1 – 0,0025(180 –  1 ) = 0,875 Cu : Hệ số xét đến ảnh hƣởng của tỉ số truyền, chọn Cu = 1,14 ( tra bảng 4.17 [TL1]) CL : hệ số xét đến ảnh hƣởng của chiều dài đai L l 2000 Ta có   1,17 l 0 1700 Với L0 là chiều dài thực nghiệm L0 = 1700mm Tra bảng 4.16 [TL1] => CL = 1 Cz : hệ số ảnh hƣởng đến sự phân bố không đều của tải trọng giữa các dây đai Z 23 46 Z >6 Cz 0,95 0,9 0,85 Chọn Cz = 0,95 ( P1/[P] = 3/2,4 = 1,25 ) K d : Hệ số xét đến ảnh hƣởng tải trọng, theo bảng 4.1,35 Thay các thông số vào ta có: Z   1,8 2,4. Định các kích thước chủ yếu của bánh đai 7.1 Chiều rộng bánh đai SVTH: Đặng Danh Huân Trang 12 Trường ĐHKT-KTCN Đồ án Chi Tiết Máy Chiều rộng bánh đai: B = ( z - 1)t + 2e 4.17[2] Với t và e tra bảng 4.2 Đường kính ngoài hai bánh đai: Theo 4.3,3  506,6 Bánh bị dẫn : d a 2  d 2  2h0  125  2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ