Đồ án thiết kế hệ thống lái xe 7 chỗ: Chi tiết và tối ưu

Đồ án thiết kế hệ thống lái 7 chỗ: Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và quy trình thiết kế hệ thống lái cho xe 7 chỗ chi tiết nhất.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án thiết kế

2015

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN HỆ THỐNG LÁI

1.1. Mô tả chung hệ thống lái

1.2. Các trạng thái quay vòng của xe

1.3. Phân loại hệ thống lái

1.3.1. Phân loại theo phương pháp chuyển hướng

1.3.2. Phân loại hệ thống lái theo đặc tính truyền lực

1.3.3. Phân loại theo kết cấu của cơ cấu lái

1.3.4. Phân loại theo cách bố trí vành lái

1.4. Yêu cầu của hệ thống lái ôtô

1.5. Các bộ phận hợp thành hệ thống lái ôtô

1.6. Các yêu cầu của cơ cấu lái

1.7. Tỉ số truyền của cơ cấu lái:

1.8. Tỷ số truyền của dẫn động lái id

1.9. Tỷ số truyền lực của hệ thống lái il

1.10. Hiệu suất thuận

1.11. Hiệu suất nghịch

1.12. Một số loại cơ cấu lái thường dùng:

1.13. Các góc đặt bánh xe

1.13.1. Góc nghiêng ngang của bánh xe (Camber)

1.13.2. Góc nghiêng dọc trụ đứng và chế độ lệch dọc

1.13.3. Góc nghiêng ngang trụ đứng (Kingpin)

1.13.4. Độ chụm và độ mở (góc doãng)

1.14. Hệ thống lái có trợ lực

1.14.1. Công dụng và sự cần thiết của hệ thống trợ lực lái

1.14.2. Phân loại hệ thống trợ lực lái

1.14.3. Nguyên lý trợ lực lái

2. CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN HỆ THỐNG LÁI

2.1. Các thông số của xe thiết kế

2.1.1. Xe du lịch 7 chỗ

2.2. Lựa chọn phương án thiết kế

2.2.1. Chọn phương án dẫn động lái

2.2.2. Chọn phương án cơ cấu lái

2.3. Tính toán động học hình thang lái

2.3.1. Xác định kích thước hình học của hình thang lái và quan hệ động học của góc quay bánh xe dẫn hướng

2.3.2. Xác định mômen cản quay vòng và lực lái lớn nhất

2.3.3. Sơ đồ xác định tỷ số truyền dẫn động lái

2.4. Tính toán thiết kế cơ cấu lái trục vít - êcu bi - thanh răng - cung răng

2.4.1. Thông số hình học:

2.4.2. Thiết kế bộ truyền trục vít- êcu bi

2.4.3. Thiết kế bộ truyền thanh răng–cung răng

2.5. Tính bền các chi tiết còn lại của hệ thống lái

2.5.1. Tính bền trục lái

2.5.2. Tính bền đòn quay đứng

2.5.3. Tính bền đòn kéo dọc

2.5.4. Tính bền đòn kéo ngang

2.5.5. Tính bền đòn bên

2.5.6. Tính bền khớp cầu (Rotuyl)

3. CHƯƠNG III: THIẾT KẾ HỆ THỐNG TRỢ LỰC LÁI

3.1. Đặc điểm của trợ lực lái

3.1.1. Các yêu cầu của trợ lực

3.1.2. Chọn loại trợ lực

3.2. Lựa chọn phương án bố trí trợ lực lái

3.2.1. Một số phương án bố trí trợ lực hệ thống lái

3.3. Tính toán trợ lực

3.3.1. Tính toán xylanh lực

3.3.2. Tính đường kính ngoài và kiểm tra bền xylanh lực

3.3.3. Tính sơ bộ hành trình làm việc của piston

3.3.4. Xác định lưu lượng của bơm dầu

3.3.5. Tính toán các chi tiết của van phân phối

4. CHƯƠNG IV: BẢO DƯỠNG VÀ SỬA CHỮA HỆ THỐNG LÁI

4.1. Những hiện tượng hư hỏng chính của hệ thống lái

4.2. Một số hư hỏng thường gặp và cách khắc phục

4.3. Bảo dưỡng và sửa chữa bơm dầu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Lái Xe 7 Chỗ Hiện Nay

Hệ thống lái là một bộ phận cực kỳ quan trọng trên ô tô, ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn của người sử dụng, đặc biệt là với các loại xe hiện đại có tốc độ cao như xe 7 chỗ. Đồ án thiết kế hệ thống lái xe 7 chỗ bao gồm việc nghiên cứu, tính toán và thiết kế các bộ phận của hệ thống lái, đảm bảo khả năng điều khiển xe chính xác, an toàn và ổn định. Các yếu tố cần xem xét trong thiết kế bao gồm: loại hệ thống lái, tỷ số truyền, lực tác động lên vô lăng, và khả năng tự trả lái. Hệ thống lái của ô tô dùng để thay đổi hướng chuyển động của ô tô nhờ quay vòng các bánh xe dẫn hướng cũng như để giữ phương chuyển động thẳng hay chuyển động cong của ô tô khi cần thiết. Vành lái tiếp nhận lực tác động của người lái và truyền vào hệ thống lái, trục lái truyền mômen từ vô lăng tới cơ cấu lái. Kết cấu lái phụ thuộc vào cơ cấu chung của xe và của từng chủng loại xe. Để quay vòng được thì người lái cần phải tác dụng vào vô lăng một lực. Đồng thời cần có một phản lực sinh ra từ mặt đường lên mặt vuông góc với bánh xe. Để quay vòng đúng thì các bánh xe dẫn hướng phải quay quanh một tâm quay tức thời khi quay vòng.

1.1. Vai Trò và Tầm Quan Trọng của Hệ Thống Lái Trên Xe 7 Chỗ

Hệ thống lái là yếu tố sống còn trong việc kiểm soát và điều khiển xe. Với xe 7 chỗ, kích thước và trọng lượng lớn hơn so với xe con, yêu cầu về hệ thống lái càng trở nên khắt khe. Hệ thống lái tốt giúp người lái dễ dàng điều khiển xe trong mọi điều kiện đường xá và thời tiết, đồng thời đảm bảo an toàn cho hành khách và người tham gia giao thông. Hệ thống lái cần đảm bảo tính năng vận hành cao của ôtô có nghĩa là khả năng quay vòng nhanh và ngặt trong một thời gian rất ngắn trên một diện tích rất bé. Lực tác động lên vành lái nhẹ, vành lái nằm ở vị trí tiện lợi đối với người lái.

1.2. Các Yêu Cầu Cơ Bản Của Hệ Thống Lái Ô Tô Hiện Đại

Hệ thống lái cần đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau, bao gồm: tính năng vận hành cao, lực tác động lên vô lăng nhẹ, khả năng tự trả lái tốt, độ ổn định cao khi chạy thẳng, và khả năng chống rung, giật. Ngoài ra, hệ thống lái cũng cần được thiết kế để dễ dàng bảo trì, sửa chữa và có tuổi thọ cao. Đảm bảo tính năng vận hành cao của ôtô có nghĩa là khả năng quay vòng nhanh và ngặt trong một thời gian rất ngắn trên một diện tích rất bé. Lực tác động lên vành lái nhẹ, vành lái nằm ở vị trí tiện lợi đối với người lái. Đảm bảo được động học quay vòng đúng để các bánh xe không bị trượt lết khi quay vòng.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Đồ Án Hệ Thống Lái Xe 7 Chỗ

Thiết kế hệ thống lái cho xe 7 chỗ đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Trọng lượng lớn của xe đòi hỏi hệ thống lái phải đủ mạnh mẽ để đảm bảo khả năng điều khiển. Không gian hạn chế trong khoang động cơ đòi hỏi thiết kế phải nhỏ gọn và hiệu quả. Ngoài ra, việc đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và khí thải ngày càng khắt khe cũng là một thách thức không nhỏ. Khi quay vòng thiếu, để thực hiện quay vòng xe theo bán kính R 0 người lái phải tăng góc quay vành lái một lượng vl. Khi quay vòng thừa, để thực hiện quay vòng xe theo bán kính R0 người lái phải giảm góc quay vành lái một lượng vl. Quay vòng thừa và quay vòng thiếu là những trạng thái quay vòng nguy hiểm, làm mất tính ổn định và tính điều khiển của xe vì chúng gia tăng lực ly tâm (vận tốc quay vòng của xe tăng kéo theo lực ly tâm khi quay vòng tăng).

2.1. Vấn Đề Về Không Gian và Bố Trí Linh Kiện Hệ Thống Lái

Việc bố trí các bộ phận của hệ thống lái trong không gian hạn chế của khoang động cơ là một bài toán khó. Các kỹ sư phải tìm cách tối ưu hóa kích thước và vị trí của các linh kiện để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả mà không gây ảnh hưởng đến các bộ phận khác của xe. Trục lái có nhiệm truyền mômen lái xuống cơ cấu lái. Trục lái gồm có trục lái chính có thể chuyển động truyền chuyển động quay của vô lăng xuống cơ cấu lái và ống truc lái để cố định trục lái vào thân xe. Trục lái kết hợp với một cơ cấu hấp thụ va đập. Cơ cấu này hấp thụ lực dọc trục tác dụng lên người lái khi có va đập mạnh hoặc khi tai nạn xảy ra.

2.2. Yêu Cầu Về An Toàn và Các Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Khắt Khe

Hệ thống lái phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt để bảo vệ người sử dụng trong trường hợp xảy ra tai nạn. Các tiêu chuẩn này bao gồm khả năng chịu lực va đập, độ tin cậy của các bộ phận, và khả năng hoạt động ổn định trong mọi điều kiện. Hệ thống lái phải bố trí thụân tiện trong việc bảo dưỡng và sửa chữa. Sự đàn hồi của hệ thống lái có ảnh hưởng tới sự truyền các va đập từ măt đường lên vô lăng. Độ đàn hồi càng lớn thì sự va đập truyền lên vô lăng càng ít, nhưng nếu độ đàn hồi lớn quá sẽ ảnh hưởng đến khả năng chuyển động của xe.

2.3. Tối Ưu Hóa Hiệu Suất và Giảm Thiểu Lực Lái Cho Người Dùng

Một hệ thống lái tốt không chỉ an toàn mà còn phải mang lại trải nghiệm lái xe thoải mái cho người dùng. Điều này đòi hỏi các kỹ sư phải tìm cách giảm thiểu lực lái cần thiết để điều khiển xe, đồng thời đảm bảo hệ thống hoạt động êm ái và chính xác. Trợ lực của hệ thống lái có tác dụng giảm nhẹ cường độ lao động của người lái. Trên xe có tốc độ cao, trợ lực lái còn nâng cao tính an toàn chuyển động khi xe có sự cố ở bánh xe và giảm va đập truyền từ bánh xe lên vành tay lái. Kết quả là cần một lực lái lớn hơn. Vì vậy để giữ cho hệ thống lái nhanh nhạy trong khi chỉ cần lực lái nhỏ, phải có một vài loại thiết bị trợ giúp hệ thống lái gọi là trợ lực lái.

III. Cách Lựa Chọn Phương Án Thiết Kế Hệ Thống Lái Xe 7 Chỗ

Việc lựa chọn phương án thiết kế hệ thống lái phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: loại xe, điều kiện vận hành, yêu cầu về hiệu suất và chi phí. Các phương án phổ biến bao gồm: hệ thống lái cơ khí, hệ thống lái trợ lực thủy lực và hệ thống lái trợ lực điện. Mỗi phương án đều có những ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương án phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Với xe thiết kế có hệ thống treo phụ thuộc, do đó chọn phương án dẫn động lái với hình thang lái Đantô (hình thang lái 4 khâu).

3.1. Phân Tích Ưu Nhược Điểm Của Các Loại Hệ Thống Lái Phổ Biến

Hệ thống lái cơ khí đơn giản, chi phí thấp, nhưng đòi hỏi lực lái lớn và không phù hợp với xe có trọng lượng lớn. Hệ thống lái trợ lực thủy lực mang lại cảm giác lái tốt, nhưng phức tạp và tiêu thụ năng lượng. Hệ thống lái trợ lực điện tiết kiệm năng lượng, dễ điều khiển, nhưng cảm giác lái có thể không chân thực bằng hệ thống thủy lực. Hiệu suất thuận là hiệu suất tính theo lực truyền từ trên trục lái xuống. Hiệu suất thuận càng cao thì lái càng nhẹ. Khi thiết kế hệ thống lái yêu cầu phải hiệu suất thuận cao. Hiệu suất nghịch là hiệu suất tính theo lực truyền từ đòn quay đứng lên trục lái. Nếu hiệu suất nghịch rất bé thì các lực va đập tác dụng lên hệ thống chuyển động của ôtô sẽ không truyền đến bánh lái được vì chúng bị triệt tiêu bởi ma sát trong cơ cấu lái.

3.2. Các Tiêu Chí Quan Trọng Khi Lựa Chọn Cơ Cấu Lái Phù Hợp

Cơ cấu lái cần đáp ứng các tiêu chí sau: tỷ số truyền phù hợp, độ chính xác cao, độ ổn định tốt, và khả năng hoạt động êm ái. Ngoài ra, cơ cấu lái cũng cần được thiết kế để dễ dàng điều chỉnh và bảo trì. Cơ cấu lái cần phải đảm bảo những yêu cầu sau: + Có thể quay được cả hai chiều để đảm bảo chuyển động cần thiết của xe. + Có hiệu suất cao để lái nhẹ, trong đó cần có hiệu suất thuận lớn hơn hiệu suất nghịch để các va đập từ mặt đường được giữ lại phần lớn ở cơ cấu lái + Đảm bảo thay đổi trị số của tỷ số truyền khi cần thiết. + Đơn giản trong việc điều chỉnh khoảng hở ăn khớp của cơ cấu lái.

IV. Quy Trình Tính Toán Thiết Kế Chi Tiết Hệ Thống Lái 7 Chỗ

Quy trình thiết kế hệ thống lái bao gồm nhiều bước, từ việc xác định các thông số đầu vào (ví dụ: trọng lượng xe, kích thước lốp) đến việc tính toán và lựa chọn các bộ phận của hệ thống. Quá trình này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về động học, động lực học và vật liệu học. Nhiệm vụ của tính toán động học hình thang lái là xác định những thông số tối ưu của hình thang lái, đảm bảo động học quay vòng của các bánh xe dẫn hướng. Xác dịnh kích thước hình học của hình thang lái và quan hệ động học của góc quay bánh xe dẫn hướng.1 Xây dựng quan hệ lý thuyết. Từ lý thuyết quay vòng, hệ thống lái phải đảm bảo gần đúng mối quan hệ giữa góc quay bánh xe dẫn hướng bên ngoài và bên trong so với tâm quay vòng.

4.1. Xác Định Thông Số Đầu Vào và Yêu Cầu Kỹ Thuật Của Hệ Thống

Các thông số đầu vào bao gồm: trọng lượng xe, kích thước lốp, khoảng cách trục, góc đặt bánh xe, và yêu cầu về lực lái. Các yêu cầu kỹ thuật bao gồm: độ chính xác, độ ổn định, khả năng tự trả lái, và tuổi thọ. Góc Camber ngăn ngừa khả năng bánh xe bị nghiêng theo chiều ngược lại dưới tác động của trọng lượng xe do các khe hở và sự biến dạng trong các chi tiết của trục trước và hệ thống treo trước. Đồng thời giảm cánh tay đòn của phản lực tiếp tuyến với trục trụ đứng, để làm giảm mômen tác dụng lên dẫn động lái và giảm lực lên vành tay lái. Khi chuyển động trên đường vòng, do tác dụng của lực ly tâm thân xe nghiêng theo hướng quay vòng, các bánh xe ngoài nghiêng vào trong, các bánh xe trong nghiêng ra ngoài so với thân xe.

4.2. Tính Toán Động Học và Động Lực Học của Hệ Thống Lái

Quá trình tính toán này bao gồm việc xác định tỷ số truyền, lực tác động lên các bộ phận, và độ ổn định của hệ thống. Các phương pháp tính toán có thể sử dụng bao gồm: phân tích bằng phần mềm, mô phỏng bằng máy tính, và thử nghiệm thực tế. Độ dơ của cơ cấu lái là nhỏ nhất. Đảm bảo kết cấu đơn giản nhất, giá thành thấp và tuổi thọ cao. Chiếm ít không gian và dễ dàng tháo lắp. Sự đàn hồi của hệ thống lái có ảnh hưởng tới sự truyền các va đập từ măt đường lên vô lăng. Độ đàn hồi càng lớn thì sự va đập truyền lên vô lăng càng ít, nhưng nếu độ đàn hồi lớn quá sẽ ảnh hưởng đến khả năng chuyển động của xe.

4.3. Lựa Chọn Vật Liệu và Kiểm Tra Độ Bền Của Các Chi Tiết

Vật liệu sử dụng cho các bộ phận của hệ thống lái phải đáp ứng các yêu cầu về độ bền, độ cứng, và khả năng chống mài mòn. Quá trình kiểm tra độ bền có thể sử dụng các phương pháp như: phân tích ứng suất, thử nghiệm mỏi, và kiểm tra bằng siêu âm. Vật liệu chế tạo khớp cầu là thép 40XH có cơ tính: [ σ d ]=35( MPa )=35( MN / m2 ) [ τ x ]=70( MPa )=70( MN / m2 ) Với điều kiện là khớp làm việc ở chế độ tải trọng động và chịu va đập. Khớp cầu được kiểm nghiệm độ bền theo ứng suất chèn dập tại vị trí làm việc và kiểm tra độ bền cắt tại vị trí có tiết diện nguy hiểm.Kiểm tra bến khớp cầu.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Đồ Án Thiết Kế

Kết quả của đồ án thiết kế có thể được sử dụng để cải tiến hệ thống lái của các dòng xe 7 chỗ hiện tại, hoặc để phát triển các hệ thống lái mới với hiệu suất cao hơn và an toàn hơn. Các kết quả nghiên cứu cũng có thể được công bố trên các tạp chí khoa học hoặc trình bày tại các hội nghị chuyên ngành. Một hệ thống lái tốt không chỉ an toàn mà còn phải mang lại trải nghiệm lái xe thoải mái cho người dùng. Điều này đòi hỏi các kỹ sư phải tìm cách giảm thiểu lực lái cần thiết để điều khiển xe, đồng thời đảm bảo hệ thống hoạt động êm ái và chính xác.

5.1. Cải Tiến Hệ Thống Lái Hiện Tại Cho Xe 7 Chỗ

Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác, độ ổn định, và khả năng tự trả lái của hệ thống lái hiện tại. Ngoài ra, các kết quả này cũng có thể giúp giảm thiểu lực lái cần thiết và cải thiện cảm giác lái cho người dùng. Hai phương pháp bố trí dẫn động lái điển hình ở hệ thống treo độc lập được trình bày theo hình 1.9 - Cơ cấu đòn ngang nối liên kết với hệ thống treo độc lập a. Đòn ngang nối nằm sau dầm cầu. Đòn ngang nối nằm trước dầm cầu. Một số xe tải hạng nặng dùng dẫn động lái hai cầu trước tức 4 bánh dẫn hướng và hai hình thang lái 4 khâu Đantô.

5.2. Phát Triển Hệ Thống Lái Mới Với Hiệu Suất và An Toàn Cao Hơn

Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các hệ thống lái mới với công nghệ tiên tiến, như hệ thống lái trợ lực điện thông minh hoặc hệ thống lái tự động. Các hệ thống này có thể mang lại hiệu suất cao hơn, an toàn hơn, và trải nghiệm lái xe thoải mái hơn cho người dùng. Vành lái của bất kỳ loại ôtô nào cũng có độ dơ nhất định, với xe con không 0 được vượt quá 8 . Trục lái có nhiệm truyền mômen lái xuống cơ cấu lái. Trục lái gồm có trục lái chính có thể chuyển động truyền chuyển động quay của vô lăng xuống cơ cấu lái và ống truc lái để cố định trục lái vào thân xe. Trục lái kết hợp với một cơ cấu hấp thụ va đập.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Lái Xe

Đồ án thiết kế hệ thống lái xe 7 chỗ là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về nhiều lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, các kỹ sư có thể sử dụng các công cụ và phương pháp mới để giải quyết các thách thức và tạo ra các hệ thống lái với hiệu suất cao hơn, an toàn hơn, và thân thiện hơn với người dùng. Phân loại theo phương pháp chuyển hướng. +Chuyển hướng hai bánh xe ở cầu trước (2WS). +Chuyển hướng tất cả các bánh xe (4WS). Phân loại hệ thống lái theo đặc tính truyền lực. +Hệ thống lái cơ khí. +Hệ thống lái cơ khí có trợ lực bằng thuỷ lực hoặc bằng khí nén. Phân loại theo kết cấu của cơ cấu lái. +Cơ cáu lái kiểu trục vít glôbôit - con lăn. + Cơ cấu lái kiểu trục vít - răng rẻ quạt và trục vít - êcu bi + Cơ cấu lái kiểu bánh răng - thanh răng.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính Đạt Được Trong Đồ Án

Đồ án đã đạt được các kết quả sau: xác định các thông số đầu vào phù hợp, lựa chọn phương án thiết kế tối ưu, tính toán và lựa chọn các bộ phận của hệ thống, và kiểm tra độ bền của các chi tiết. Ngoài ra, đồ án cũng đã đưa ra các đề xuất để cải tiến hệ thống lái hiện tại và phát triển các hệ thống lái mới. Cần đảm bảo khả năng quay vòng nhanh và ngặt trong một thời gian rất ngắn trên một diện tích rất bé. Lực tác động lên vành lái nhẹ, vành lái nằm ở vị trí tiện lợi đối với người lái. Đảm bảo được động học quay vòng đúng để các bánh xe không bị trượt lết khi quay vòng. Hệ thống trợ lực phải có tính chất tuỳ động đảm bảo phối hợp chặt chẽ giữa sự tác động của hệ thống lái và sự quay vòng của bánh xe dẫn hướng.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Tiếp Theo

Các hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo bao gồm: nghiên cứu về hệ thống lái tự động, nghiên cứu về hệ thống lái trợ lực điện thông minh, và nghiên cứu về vật liệu mới cho các bộ phận của hệ thống lái. Nghiên cứu cải tiến độ ổn định, độ chính xác. Phát triển các hệ thống lái mới với hiệu suất cao hơn, an toàn hơn, và thân thiện hơn với người dùng. Đồng thời cần nghiên cứu về hệ thống lái tự động, nghiên cứu về hệ thống lái trợ lực điện thông minh.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN HỆ THỐNG LÁI I. Mô tả chung hệ thống lái. Hệ thống lái của ôtô dùng để thay đổi hướng chuyển động của ôtô nhờ quay vòng các bánh xe dẫn hướng cũng như để giữ phương chuyển động thẳng hay chuyển động cong của ôtô khi cần thiết. Việc điều khiển hướng chuyển động của xe được thực hiện như sau: vành lái tiếp nhận lực tác động của người lái và truyền vào hệ thống lái, trục lái truyền mômen từ vô lăng tới cơ cấu lái, cơ cấu lái tăng mômen truyền từ vành lái tới các thanh dẫn động lái, các thanh dẫn động lái truyền chuyển động từ cơ cấu lái đến các bánh xe dẫn hướng.

Kết cấu lái phụ thuộc vào cơ cấu chung của xe và của từng chủng loại xe. Để quay vòng được thì người lái cần phải tác dụng vào vô lăng một lực. Đồng thời cần có một phản lực sinh ra từ mặt đường lên mặt vuông góc với bánh xe. Để quay vòng đúng thì các bánh xe dẫn hướng phải quay quanh một tâm quay tức thời khi quay vòng.

Các trạng thái quay vòng của xe. Sự chuyển động và thay đổi hướng chuyển động của xe trên đường là quá trình phức tạp. Khi xe chuyển động trên đường vòng với tốc độ thấp thì ứng với mỗi vị trí góc quay của vành tay lái nhất định vl xe sẽ quay vòng với một bán kính quay vòng R0 tương ứng. Đây có thể coi là trạng thái quay vòng tĩnh (quay vòng đủ).

Trong thực tế xe thường chuyển động ở tốc độ lớn, do vậy quá trình quay vòng là động, trạng thái quay vòng đủ ít xảy ra mà thường gặp là trạng thái quay vòng thiếu và quay vòng thừa xảy ra trên cơ sở của việc thay đổi tốc độ chuyển động, sự đàn hồi của lốp và hệ thống treo. Khi quay vòng thiếu, để thực hiện quay vòng xe theo bán kính R 0 người lái phải tăng góc quay vành lái một lượng vl. Khi quay vòng thừa, để thực hiện quay vòng xe theo bán kính R0 người lái phải giảm góc quay vành lái một lượng vl. Quay vòng thừa và quay vòng thiếu là những trạng thái quay vòng nguy hiểm, làm mất tính ổn định và tính điều khiển của xe vì chúng gia tăng lực ly tâm (vận tốc quay vòng của xe tăng kéo theo lực ly tâm khi quay vòng tăng).

ở những trạng thái này yêu cầu người lái phải có kinh nghiệm xử lý tốt. Vấn đề chất tải, độ đàn hồi của lốp cũng có ảnh hưởng tới tính năng quay vòng và tính an toàn chuyển động của xe, đặc biệt là những xe có vận tốc lớn. R qv Ro R qv Ro Tr¹ ng th¸ i quay vßng thiª u: R qv>R o Tr¹ ng th¸ i quay vßng thõa: R qv<R o O1 O O1 O Hình 1.1 - Các trạng thái quay vòng của xe. Phân loại hệ thống lái.

Có nhiều cách để phân loại hệ thống lái ôtô: 3. Phân loại theo phương pháp chuyển hướng. +Chuyển hướng hai bánh xe ở cầu trước (2WS). +Chuyển hướng tất cả các bánh xe (4WS).

Phân loại hệ thống lái theo đặc tính truyền lực. +Hệ thống lái cơ khí. +Hệ thống lái cơ khí có trợ lực bằng thuỷ lực hoặc bằng khí nén. Phân loại theo kết cấu của cơ cấu lái.

+Cơ cáu lái kiểu trục vít glôbôit - con lăn. + Cơ cấu lái kiểu trục vít - răng rẻ quạt và trục vít - êcu bi + Cơ cấu lái kiểu bánh răng - thanh răng. Phân loại theo cách bố trí vành lái. + Bố trí vành lái bên trái (theo luât đi đường bên phải).

+ Bố trí vành lái bên phải (theo luật đi đường bên trái). Yêu cầu của hệ thống lái ôtô. Một trong các hệ thống quyết định đến tính an toàn và ổn định chuyển động của ôtô là hệ thống lái. Theo đó hệ thống lái cần đảm bảo các yêu cầu sau: Đảm bảo tính năng vận hành cao của ôtô có nghĩa là khả năng quay vòng nhanh và ngặt trong một thời gian rất ngắn trên một diện tích rất bé.

Lực tác động lên vành lái nhẹ, vành lái nằm ở vị trí tiện lợi đối với người lái. Đảm bảo được động học quay vòng đúng để các bánh xe không bị trượt lết khi quay vòng. Hệ thống trợ lực phải có tính chất tuỳ động đảm bảo phối hợp chặt chẽ giữa sự tác động của hệ thống lái và sự quay vòng của bánh xe dẫn hướng. Tránh va đập truyền ngược từ bánh xe lên vành lái Cơ cấu lái phải được đặt ở phần được treo để kết cấu hệ thống treo trước không ảnh hưởng đến động học cơ cấu lái.

Giữ chuyển động thẳng ổn định. Hệ thống lái phải bố trí thụân tiện trong việc bảo dưỡng và sửa chữa. Các bộ phận hợp thành hệ thống lái ôtô.2-Sơ đồ tổng quát hệ thống lái.Trụ xoay đứng 4. Vành lái có dạng vành tròn.

Lực của người lái tác dụng lên vành lái tạo ra mô men quay để hệ thống lái làm việc. Mô men tạo ra trên vành lái là tích số của lực người lái trên vành tay lái với bán kính của vành lái. Trong đó: Mvl : Là mô men vành lái Pl : Là lực mà người lái tạo ra trên vành lái rvl : Là bán kính vành lái. Vành lái của bất kỳ loại ôtô nào cũng có độ dơ nhất định, với xe con không 0 được vượt quá 8.

Trục lái có nhiệm truyền mômen lái xuống cơ cấu lái. Trục lái gồm có trục lái chính có thể chuyển động truyền chuyển động quay của vô lăng xuống cơ cấu lái và ống truc lái để cố định trục lái vào thân xe. Trục lái kết hợp với một cơ cấu hấp thụ va đập. Cơ cấu này hấp thụ lực dọc trục tác dụng lên người lái khi có va đập mạnh hoặc khi tai nạn xảy ra.

Trục lái thường có hai loại: Loại trục lái có thể thay đổi được góc nghiêng và loại trục lái không thay đổi được góc nghiêng. Ngoài cơ cấu hấp thụ va đập ở trục lái chính còn có thể có thêm một số cơ cấu điều khiển như : cơ cấu khoá lái để khoá cứng trục lái, cơ cấu nghiêng trục lái để có thể điều chỉnh vị trí vô lăng theo phương thẳng đứng phù hợp với người lái, hệ thống trượt trục lái để có thể điều chỉnh được chiều dài của trục lái và đạt được vị trí ngồi lái tốt nhất cho người lái. Cơ cấu lái là bộ giảm tốc đảm bảo tăng mô men tác động của người lái đến các bánh xe dẫn hướng. Tỷ số truyền của cơ cấu lái thường bằng 18 đến 20 đối với xe con và bằng từ 21 đến 25 đối với xe tải.

Các yêu cầu của cơ cấu lái. Cơ cấu lái cần phải đảm bảo những yêu cầu sau: + Có thể quay được cả hai chiều để đảm bảo chuyển động cần thiết của xe. + Có hiệu suất cao để lái nhẹ, trong đó cần có hiệu suất thuận lớn hơn hiệu suất nghịch để các va đập từ mặt đường được giữ lại phần lớn ở cơ cấu lái + Đảm bảo thay đổi trị số của tỷ số truyền khi cần thiết. + Đơn giản trong việc điều chỉnh khoảng hở ăn khớp của cơ cấu lái.

+ Độ dơ của cơ cấu lái là nhỏ nhất. + Đảm bảo kết cấu đơn giản nhất, giá thành thấp và tuổi thọ cao. + Chiếm ít không gian và dễ dàng tháo lắp. Sự đàn hồi của hệ thống lái có ảnh hưởng tới sự truyền các va đập từ măt đường lên vô lăng.

Độ đàn hồi càng lớn thì sự va đập truyền lên vô lăng càng ít, nhưng nếu độ đàn hồi lớn quá sẽ ảnh hưởng đến khả năng chuyển động của xe. Độ đàn hồi của hệ thống lái được xác định bằng tỷ số góc quay đàn hồi tính trên vành lái vô lăng và mô men đặt trên vành lái. Độ đàn hồi của hệ thống lái phụ thuộc vào độ đàn hồi của các phần tử như cơ cấu lái, các đòn dẫn động … 3. Tỉ số truyền của cơ cấu lái: Tỷ số truyền cơ cấu lái ic là tỷ số giữa góc quay của bánh lái và góc quay của đòn quay đứng.

d  ic   (1-1) - d   2) : góc quay bánh lái : góc quay đòn quay đưng quay đứng Tỷ số truyền của cơ cấu lái đảm bảo tăng mômen từ vành lái đến các bánh xe dẫn hướng. Tỷ số truyền lớn sẽ giảm lực đánh lái nhưng người lái phải quay vô lăng nhiều hơn khi quay vòng. 25 Vấn đề chọn tỷ số truyền của cơ cấu lái trên 20 cơ sở ứng với 1 đến 2 vòng quay của vô lăng 15 thì bánh xe phải quay được tối đa từ 35 0 đến 450 từ 10 5 vị trí trung gian trở đi. Quy luật thay đổi tỷ số truyền thích hợp nhất được thể hiện trên giản đồ bên: 720 540 360 180 180 360 540 720 Trong phạm vi góc quay   /2 thì tỷ số Hình 1.3: Quy luật thay đổi truyền của cơ cấu lái có giá trị cực đại đảm bảo chính tỷ số truyền ic của cơ cấu xác cao trong khi lái ôtô trên đường thẳng với tốc độ lái cao và giúp lái nhẹ nhàng vì đa số thời gian lái là quay vành lái một góc nhỏ quanh vị trí trung gian.

Ngoài việc lái nhẹ ra, cơ cấu lái có tỷ số truyền thay đổi theo qui luật như thế sẽ giảm ảnh hưởng của những va đập từ bánh dẫn hướng lên vành lái. Khi  > /2 thì ic giảm rất nhanh, ở hai rìa của đồ thị thì ic hầu như không thay đổi. ở đoạn này khi quay vành lái một góc nhỏ thì bánh dẫn hướng quay một góc lớn giúp khả năng quay vòng của ôtô tốt hơn. Tỷ số truyền của dẫn động lái id Tỷ số truyền này phụ thuộc vào kích thước và quan hệ của các cánh tay đòn.

Trong quá trình bánh xe dẫn hướng quay vòng giá trị của các cánh tay đòn sẽ thay đổi. Trong các kết cấu hiện nay id thay đổi không nhiều lắm: id = 0,9  1,2 3. Tỷ số truyền lực của hệ thống lái il Là tỷ số giữa tổng lực cản quay vòng tác dụng lên bánh xe dẫn hướng và lực đặt lên vành lái cần thiết để khắc phục lực cản quay vòng. (1 - 2) (1 - 3) Trong đó: Mc - mômen cản quay vòng của bánh xe.

c - cánh tay đòn quay vòng tức là khoảng cách từ tâm mặt tựa của lốp đến đường trục đứng kéo dài. Ml - mômen lái đặt trên vành lái. r - bán kính vành tay lái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ