Đồ án Thiết kế Thiết bị Sấy Thùng Quay Sấy Đường 100kg/h - ĐHBK TPHCM

Đồ án thiết kế thiết bị sấy thùng quay năng suất 100kg/h sấy đường. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành kỹ thuật nhiệt, cơ khí.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án thiết kế

2018-2019

49
15
1

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Máy Sấy Thùng Quay 100kg h Sấy Đường

Đường saccarose, một thành phần không thể thiếu trong đời sống, đòi hỏi quy trình sản xuất và bảo quản nghiêm ngặt. Sấy là công đoạn then chốt để đảm bảo chất lượng và khả năng vận chuyển của đường. Bài viết này giới thiệu tổng quan về thiết kế máy sấy thùng quay 100kg/h chuyên dụng cho sấy đường, một giải pháp hiệu quả để đáp ứng nhu cầu sản xuất công nghiệp. Quy trình sản xuất đường mía bao gồm nhiều công đoạn từ ép mía, làm sạch, kết tinh đến sấy và đóng gói. Sấy đường giúp giảm độ ẩm, ngăn ngừa sự vón cục và tạo điều kiện bảo quản lâu dài. Sấy thùng quay được lựa chọn vì khả năng hoạt động liên tục, năng suất cao và đảm bảo đường được sấy đều. Đường saccarose có nhiều tính chất đặc trưng, trong đó đáng chú ý là khả năng hòa tan trong nước và phản ứng với acid, kiềm. Do đó, quá trình sấy cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh ảnh hưởng đến chất lượng đường. Thiết kế hệ thống sấy thùng quay cần xem xét các yếu tố như loại tác nhân sấy, nhiệt độ sấy, tốc độ quay của thùng và cấu tạo cánh đảo trộn. Một hệ thống hiệu quả sẽ giúp tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chi phí sản xuất và đảm bảo chất lượng đường thành phẩm.

1.1. Vai Trò Quan Trọng Của Thiết Bị Sấy Trong Sản Xuất Đường

Sấy là một khâu không thể thiếu trong dây chuyền sản xuất đường. Việc giảm độ ẩm của đường sau quá trình kết tinh giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật, kéo dài thời gian bảo quản và tạo điều kiện thuận lợi cho việc đóng gói và vận chuyển. Sấy đường đúng cách sẽ đảm bảo đường không bị vón cục, giữ được độ trắng và vị ngọt tự nhiên. Ngược lại, nếu quá trình sấy không hiệu quả, đường có thể bị ẩm mốc, mất màu và giảm giá trị thương mại. Chính vì vậy, việc lựa chọn và thiết kế thiết bị sấy phù hợp là vô cùng quan trọng.

1.2. Ưu Điểm Của Phương Pháp Sấy Thùng Quay Cho Đường

Phương pháp sấy thùng quay được ưa chuộng trong ngành sản xuất đường nhờ vào khả năng hoạt động liên tục với năng suất lớn, đáp ứng nhu cầu sản xuất công nghiệp. Thiết kế thùng quay với các cánh đảo trộn giúp đường tiếp xúc đều với tác nhân sấy, đảm bảo độ ẩm giảm đồng đều trên toàn bộ khối lượng sản phẩm. Ngoài ra, cấu trúc của máy sấy thùng quay tương đối đơn giản, dễ vận hành và bảo trì. Điều này giúp giảm thiểu chi phí vận hành và bảo trì, tăng tính kinh tế cho quá trình sản xuất.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Máy Sấy Thùng Quay 100kg h

Thiết kế máy sấy thùng quay năng suất 100kg/h cho đường không chỉ đơn thuần là tính toán kích thước và công suất. Quá trình này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về các yếu tố kỹ thuật, kinh tế và môi trường. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo hiệu suất sấy cao đồng thời tiết kiệm năng lượng. Điều này đòi hỏi việc lựa chọn tác nhân sấy phù hợp, thiết kế hệ thống trao đổi nhiệt hiệu quả và tối ưu hóa các thông số vận hành. Bên cạnh đó, việc kiểm soát nhiệt độ sấy cũng rất quan trọng để tránh làm biến đổi chất lượng đường. Nhiệt độ quá cao có thể gây ra hiện tượng caramen hóa, làm mất màu và giảm vị ngọt của đường. Do đó, hệ thống điều khiển nhiệt độ cần phải chính xác và ổn định. Ngoài ra, việc giảm thiểu bụi phát sinh trong quá trình sấy cũng là một yêu cầu quan trọng để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường.

2.1. Đảm Bảo Hiệu Suất Sấy Cao Và Tiết Kiệm Năng Lượng

Để đạt được hiệu suất sấy cao và tiết kiệm năng lượng, cần phải tối ưu hóa các thông số như nhiệt độ, lưu lượng và độ ẩm của tác nhân sấy. Việc sử dụng hệ thống thu hồi nhiệt từ khí thải cũng là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu lượng nhiệt thải ra môi trường. Ngoài ra, việc lựa chọn vật liệu cách nhiệt tốt cho thùng sấy cũng giúp giảm thiểu tổn thất nhiệt ra môi trường, tăng hiệu quả sử dụng năng lượng. Các phương pháp như sử dụng bộ trao đổi nhiệt hồi nhiệt, tận dụng nhiệt thải từ các công đoạn khác trong quy trình sản xuất đường có thể được xem xét.

2.2. Kiểm Soát Nhiệt Độ Sấy Để Duy Trì Chất Lượng Đường

Nhiệt độ sấy là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng đường thành phẩm. Cần phải duy trì nhiệt độ sấy ở mức tối ưu để đảm bảo độ ẩm của đường giảm xuống mức yêu cầu mà không làm biến đổi các thành phần hóa học của đường. Việc sử dụng hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động với các cảm biến chính xác giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình sấy. Hệ thống này cũng cần có khả năng cảnh báo và tự động điều chỉnh khi nhiệt độ vượt quá giới hạn cho phép.

III. Phương Pháp Tính Toán Thiết Kế Máy Sấy Thùng Quay 100kg h

Thiết kế máy sấy thùng quay 100kg/h đòi hỏi việc tính toán kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả hoạt động và độ bền của thiết bị. Quá trình tính toán bao gồm xác định các thông số của tác nhân sấy, cân bằng vật chất và năng lượng cho quá trình sấy, tính toán kích thước thùng sấy và thiết kế các bộ phận phụ trợ. Các công thức và phương pháp tính toán được sử dụng trong thiết kế cần phải phù hợp với đặc tính của đường và điều kiện vận hành thực tế. Cụ thể, cần xác định lưu lượng không khí khô cần thiết, nhiệt độ và độ ẩm của không khí vào và ra khỏi thùng sấy, lượng ẩm cần loại bỏ khỏi đường, và các tổn thất nhiệt trong quá trình sấy.

3.1. Xác Định Thông Số Tác Nhân Sấy Phù Hợp Lưu Lượng Nhiệt Độ

Tác nhân sấy thường được sử dụng là không khí nóng hoặc khói lò. Việc lựa chọn tác nhân sấy phụ thuộc vào nguồn nhiệt sẵn có, chi phí vận hành và yêu cầu về chất lượng sản phẩm. Sau khi lựa chọn tác nhân sấy, cần xác định các thông số như lưu lượng, nhiệt độ và độ ẩm. Lưu lượng tác nhân sấy cần đủ lớn để đảm bảo lượng ẩm cần loại bỏ khỏi đường được mang đi hết. Nhiệt độ tác nhân sấy cần đủ cao để tăng tốc độ bay hơi của ẩm, nhưng không được quá cao để tránh làm biến đổi chất lượng đường.

3.2. Tính Cân Bằng Vật Chất Và Năng Lượng Cho Quá Trình Sấy

Cân bằng vật chất và năng lượng là cơ sở để xác định lượng nhiệt cần cung cấp cho quá trình sấy và lượng tác nhân sấy cần sử dụng. Cân bằng vật chất xác định mối quan hệ giữa lượng đường vào và ra khỏi thùng sấy, lượng ẩm cần loại bỏ, và lưu lượng tác nhân sấy. Cân bằng năng lượng xác định mối quan hệ giữa nhiệt lượng cung cấp cho tác nhân sấy, nhiệt lượng tiêu thụ để bay hơi ẩm, và các tổn thất nhiệt ra môi trường.

3.3. Tính Toán Kích Thước Thùng Sấy Đường Kính Chiều Dài

Kích thước thùng sấy ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian lưu của đường trong thùng và hiệu quả trao đổi nhiệt. Đường kính và chiều dài thùng sấy cần được tính toán sao cho đường có đủ thời gian tiếp xúc với tác nhân sấy để đạt được độ ẩm yêu cầu. Các yếu tố như tốc độ quay của thùng, góc nghiêng của thùng, và cấu tạo cánh đảo trộn cũng cần được xem xét khi tính toán kích thước thùng sấy.

IV. Thiết Kế Chi Tiết Các Bộ Phận Chính Của Máy Sấy 100kg h

Sau khi tính toán các thông số kỹ thuật cơ bản, cần tiến hành thiết kế chi tiết các bộ phận chính của máy sấy thùng quay 100kg/h, bao gồm thùng sấy, hệ thống cấp nhiệt, hệ thống quạt, hệ thống thu hồi bụi, và hệ thống điều khiển. Thiết kế thùng sấy cần đảm bảo độ bền, khả năng chịu nhiệt và khả năng chống ăn mòn. Hệ thống cấp nhiệt cần cung cấp nhiệt lượng ổn định và điều chỉnh được. Hệ thống quạt cần đảm bảo lưu lượng và áp suất tác nhân sấy phù hợp. Hệ thống thu hồi bụi cần loại bỏ bụi hiệu quả để bảo vệ môi trường và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Hệ thống điều khiển cần tự động điều chỉnh các thông số vận hành để duy trì hiệu suất sấy ổn định.

4.1. Thiết Kế Thùng Sấy Vật Liệu Cấu Trúc Cánh Đảo

Vật liệu chế tạo thùng sấy thường là thép không gỉ hoặc thép carbon chịu nhiệt. Cấu trúc thùng sấy cần đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực. Cánh đảo trộn có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo đường tiếp xúc đều với tác nhân sấy và tránh vón cục. Số lượng, hình dạng và vị trí của cánh đảo trộn cần được thiết kế tối ưu để đạt hiệu quả sấy cao nhất. Cần chú ý đến khả năng chịu mài mòn của cánh đảo khi tiếp xúc với đường.

4.2. Lựa Chọn Hệ Thống Cấp Nhiệt Caloriphe Buồng Đốt

Hệ thống cấp nhiệt có thể sử dụng caloriphe hoặc buồng đốt trực tiếp. Caloriphe sử dụng hơi nước nóng hoặc dầu nóng để gia nhiệt cho không khí. Buồng đốt trực tiếp sử dụng nhiên liệu như than, dầu hoặc khí đốt để đốt nóng không khí. Việc lựa chọn hệ thống cấp nhiệt phụ thuộc vào nguồn nhiệt sẵn có, chi phí vận hành và yêu cầu về độ sạch của không khí sấy. Khi sử dụng buồng đốt trực tiếp, cần đảm bảo khói lò không lẫn vào đường.

4.3. Chọn Quạt Và Tính Toán Trở Lực Hệ Thống

Quạt có vai trò cung cấp lưu lượng và áp suất tác nhân sấy cần thiết. Việc lựa chọn quạt cần dựa trên kết quả tính toán trở lực hệ thống, bao gồm trở lực của thùng sấy, hệ thống ống dẫn, caloriphe (nếu có), và hệ thống thu hồi bụi. Loại quạt phù hợp thường là quạt ly tâm hoặc quạt hướng trục, tùy thuộc vào yêu cầu về áp suất và lưu lượng.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Thiết Bị Sấy 100kg h

Nhiều nghiên cứu và ứng dụng thực tế đã chứng minh hiệu quả của thiết kế máy sấy thùng quay 100kg/h trong ngành sản xuất đường. Các kết quả nghiên cứu cho thấy việc tối ưu hóa các thông số vận hành có thể giúp tăng hiệu suất sấy, giảm tiêu thụ năng lượng và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các ứng dụng thực tế cho thấy máy sấy thùng quay có thể hoạt động ổn định và bền bỉ trong điều kiện sản xuất công nghiệp liên tục. Các kết quả cho thấy thiết bị hoàn toàn đáp ứng được các thông số kỹ thuật đề ra.

5.1. Nghiên Cứu Tối Ưu Hóa Thông Số Vận Hành Nhiệt Độ Tốc Độ Quay

Các nghiên cứu đã tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số vận hành như nhiệt độ, tốc độ quay của thùng, và lưu lượng tác nhân sấy để đạt được hiệu suất sấy cao nhất. Kết quả cho thấy việc điều chỉnh các thông số này có thể ảnh hưởng đáng kể đến thời gian sấy, tiêu thụ năng lượng, và độ ẩm của sản phẩm. Sử dụng phương pháp thực nghiệm và mô phỏng để xác định giá trị tối ưu của các thông số này.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Và Tiết Kiệm Năng Lượng

Phân tích hiệu quả kinh tế của việc sử dụng máy sấy thùng quay so với các phương pháp sấy khác. Đánh giá khả năng tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành của máy sấy thùng quay khi được thiết kế và vận hành tối ưu. Các yếu tố như chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành, chi phí bảo trì, và tuổi thọ của thiết bị cần được xem xét.

VI. Kết Luận và Tương Lai Phát Triển Thiết Kế Máy Sấy Thùng Quay

Việc thiết kế máy sấy thùng quay 100kg/h cho sấy đường là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế. Các phương pháp tính toán, thiết kế và ứng dụng được trình bày trong bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan về quy trình thiết kế và các yếu tố cần xem xét. Trong tương lai, có thể kỳ vọng vào sự phát triển của các công nghệ sấy tiên tiến hơn, sử dụng năng lượng tái tạo và tích hợp các hệ thống điều khiển thông minh để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của quá trình sấy. Nghiên cứu và phát triển các vật liệu mới chịu nhiệt, chống ăn mòn tốt hơn để kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.

6.1. Tổng Kết Các Điểm Quan Trọng Trong Thiết Kế

Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tính toán kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật, lựa chọn vật liệu phù hợp, và tối ưu hóa các thông số vận hành để đảm bảo hiệu quả và độ bền của máy sấy thùng quay. Tóm tắt các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất, chất lượng sản phẩm, và tiêu thụ năng lượng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Công Nghệ Sấy Tiên Tiến

Giới thiệu các hướng nghiên cứu và phát triển công nghệ sấy tiên tiến, như sử dụng năng lượng tái tạo (năng lượng mặt trời, năng lượng gió), tích hợp các hệ thống điều khiển thông minh, và áp dụng các phương pháp sấy mới (sấy chân không, sấy vi sóng) để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của quá trình sấy. Nghiên cứu các vật liệu mới và cải tiến thiết kế để giảm thiểu chi phí và tối đa hóa tuổi thọ của thiết bị.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tổng quan về nguyên liệu. Tổng quan về phương pháp sấy. Bản chất quá trình sấy.

Phân loại quá trình sấy. Phương pháp thực hiện. Phương án thiết kế hệ thống sấy đường. TÍNH TOÁN QUÁ TRÌNH.

Các thông số tác nhân sấy:. Thông số trạng thái của không khí ngoài trời (A):. Thông số trạng thái không khí sau khi đi qua caloriphe (B):. Thông số trang thái không khí ra khỏi thiết bị sấy (C):.

Cân bằng vật chất. Cân bằng năng lượng cho quá trình sấy lý thuyết. Cân bằng năng lượng cho thiết bị sấy thực:. 13 CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ CHÍNH.

Thể tích, đường kính và chiều dài thùng sấy. Cường độ bay hơi ẩm:. Thời gian lưu của vật liệu:. Số vòng quay của thùng 3.

Hệ số truyền nhiệt K. Bề mặt truyền nhiệt F. Kiểm tra bề dày thùng:. Tính trở lực qua thùng sấy:.

chiều cao vật liệu trong thùng. Thông số cánh đảo trong thùng. TÍNH TOÁN THIẾT BỊ PHỤ. Hệ số trao đổi nhiệt giữa khói và bề mặt ống 𝜶𝟏 .Hệ số trao đổi nhiệt đối lưu của không khí chảy cắt ngang ống 𝜶𝟐.

Trở lưc hệ thống. Tính công suất của quạt và chọn quạt. thiết bị quay thùng. chọn động cơ quay thùng.

Chọn hộp giảm tốc. Bộ truyền bánh răng. Vành đai quay thùng. Con lăn đỡ và con lăn chặn.

Gầu tải nhập liệu. 47 CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN GIÁ THÀNH THIẾT BỊ. 48 CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN. 48 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

TỔNG QUAN Đường saccarose là chất có vị ngọt tự nhiên, là loại thực phẩm không thể thiếu đối với cơ thể con người. Đường có thể dùng trực tiếp hoặc dùng làm nguyên liệu trong sản xuất thực phẩm như sản xuất bánh kẹo, mứt, nước giải khát, … Sấy là một công đoạn đóng vai trò quan trọng trong quy trình sản xuất ra đường. Việc sấy đường đã giúp cho việc bảo quản và vận chuyển đường được thuận lợi và đảm bảo chất lượng. Quy trình sản xuất đường mía có thể mô tả như sau: Mía cây xé tơi mía Ép mía Trích ly Làm sạch Kết tinh đường Nấu đường Cô Đặc Lắng non Đường Phân ly Sấy đường Đóng gói loại I 1.

Tổng quan về nguyên liệu. Đường saccarose là một trong những thành phần chính của cây mía chiếm hàm lượng cao, là sản phẩm của công nghệ sản xuất đường. 5 Đường saccarose có những tính chất đặc trưng sau  Tính chất vật lý: Là chất rắn kết tinh không màu, trong suốt, vị ngọt Khối lượng riêng: = 1,5879 g/cm3 Nhiệt độ nóng chảy t = 186-188oC Không tan trong dầu hỏa, ancol, benzen,… Dễ tan trong nước, độ tan tỉ lệ thuận với nhiệt độ. Ở 20oC, độ tan của đường = 211,5g/ 100ml H2O  Tính chất hóa học Trong môi trường acid Trong môi trường acid có pH<7 đường saccarose bị thủy phân thành glucoza và fructoza C12H22O11 + H2O -> C6H12O6 + C6H12O6 Phản ứng trên là phản ứng nghịch đảo đường Trong môi trường kiềm Dung dịch đường có tính acid yếu nên tác dụng được với các chất kiềm tạo thành saccarate.

Phản ứng kiềm áp dụng trong sản xuất đường là phản ứng vôi: Mono và dicanxi saccarate dễ bị phân hủy, trisaccarate khó bị phân hủy. Đặc tính này của tri saccarate được ứng dụng để lấy đường saccarose ra khỏi mật củ cải. Điều kiện pH >8 ( môi trường base nhẹ) và bị nung nóng trong thời gian dài, đường saccarose bị phân hủy tạo thành các hợp chất có màu vàng và nâu. Tổng quan về phương pháp sấy 1.

Bản chất quá trình sấy Sấy là qúa trình tách pha lỏng ra khỏi vật liệu bằng phương pháp nhiệt, là quá trình khuếch tán do sự chênh lệch ẩm ở bề mặt và bên trong vật liệu, hay nói cách khác do chênh lệch áp suất hơi riêng phần ở bề mặt vật liệu và môi trường xung quanh. Phân loại quá trình sấy 6 Người ta phân biệt ra 2 loại:  Sấy tự nhiên: nhờ tác nhân chính là nắng, gió. Tuy nhiên, phơi nắng bị hạn chế lớn là cần diện tích sân phơi rộng và phụ thuộc vào thời tiết, đặc biệt bất lợi trong mùa mưa.  Sấy nhân tạo: là quá trình cần cung cấp nhiệt, nghĩa là phải dung dến tác nhân sấy như khói lò, không khí nóng, hơi quá nhiệt.Quá trính sấy này nhân, dễ điều khiển và triệt để hơn sấy tự nhiên.

Và cũng có nhiều cách phân loại:  Dựa vào tác nhân sấy: - Sấy bằng không khí hay khói lò. - Sấy thăng hoa. - Sấy bằng tia hồng ngoại hay bằng dòng điện cao tầng.  Dựa vào áp suất làm việc: - Sấy chân không.

- Sấy ở áp suất thường.  Dựa vào phương pháp làm việc: - Máy sấy liên tục. - Máy sấy gián đoạn.  Dựa vào phương pháp cung cấp nhiệt cho qúa trình sấy: - Máy sấy tiếp xúc hoặc máy sấy đối lưu.

- Máy sấy bức xạ hoặc máy sấy bằng dòng điện cao tầng  Dựa vào cấu tạo thiết bị: phòng sấy, hầm sấy, sấy băng tải, sấy trục, sấy thùng quay, sấy tầng sôi, sấy phun…  Dựa vào chuyển động tương hỗ của tác nhân sấy và vật liệu sấy: sấy xuôi chiều, ngược chiều, chéo dòng… 1. Phương pháp thực hiện Sử dụng tác nhân sấy và chất tải nhiệt 7 Cơ chế của quá trình sấy gồm hai giai đoạn: gia nhiệt cho vật liệu sấy để làm ẩm hóa hơi và mang hơi ẩm từ bề mặt vào môi trường, Nếu ẩm thoát ra khỏi vật liệu mà không mang đi kịp thời sẽ ảnh hưởng tới quá trình bốc hơi ẩm từ vật liệu sấy và xảy ra hiện tượng hút ẩm trở lại. Quá trình có thể dẫn tới làm cho vật không những không được thoát ẩm mà còn làm cho tính chất hóa lý của vật cần sấy thay đổi. Để tải ẩm từ vật cần sấy vào môi trường có thể dùng các biện pháp Dùng tác nhân sấy làm chất tải nhiệt Dùng bơm chân không để hút ẩm từ vật liệu sấy thải ra ngoài( sấy chân không) Trong quá trình sấy đối lưu, vai trò của tác nhân sấy đặc biệt quan trọng vì nó đóng vai trò vừa tải nhệt vừa tải ẩm.

Các tác nhân sấy thường là không khí nóng, khói nóng, hỗn hợp không khí nóng và khói hay hơi quá nhiệt. Dùng khói làm chất tải nhiệt thì hệ thống thiết bị sẽ đơn giản, giá thành thiết bị thấp hơn so với dùng hơi nước. Dùng hơi nước làm chất tải nhiệt có ưu điểm là caloriphe hơi-khí cấu tạo gọn nhẹ, hệ số truyền nhiêt lớn và thường có thể làm cánh ở phía không khí,việc điều chỉnh nhiệt độ môi chất sấy dễ dàng. Thiết bị không bị bám bẩn do khói, làm việc ở nhiệt độ tương đối thấp nên tuổi thọ có thể cao hơn so với caloriphe khí-khói.

Tuy nhiên, giá thành đầu tư thiết bị tương đối lớn. Phương án thiết kế hệ thống sấy đường. Đường là vật liệu dạng hạt với đường kính tương đối nhỏ. Với hệ thống sấy thùng quay, một thiết bị đặc trưng sử dụng cho sấy những vật liệu dạng nhỏ, vật liệu được xáo trộn và trao đổi nhiệt đối lưu với tác nhân sấy.

Trong quá trình sấy, hạt được đảo trộn mạnh và tiếp xúc tốt với tác nhân sấy nên tốc độ sấy nhanh và hạt được sấy đều hơn. Bên cạnh đó, hệ thống sấy thùng quay có thể làm việc độc lập liên tục với năng suất lớn, phù hợp với các yêu cầu sản xuất đường thực tế. Tác nhân sấy: Tác nhân sấy được chọn là không khí, được đun nóng bởi caloriphe, nhiệt cung cấp cho không khí trong caloriphe là từ khói lò. Nhiệt độ tác nhân sấy phụ thuộc vào bản chất của đường.

Tốc độ không khí nóng đi trong thùng và vận tốc quay của thùng đảm bảo tránh vật liệu sấy bị cuốn nhanh ra khỏi thùng và giữ tính ổn định. Để nâng cao hiệu suất sấy 8 cũng như giảm thời gian sấy, tác nhân sấy được tăng tốc độ bởi hệ thống quạt ly tâm hay hướng trục. Thiết bị sấy Cấu tạo chính của hệ thống sấy thùng quay là một thùng sấy hình trụ tròn. Trong đó có đặt các cánh xáo trộn.

Thùng được đặt nghiêng so với mặt phẳng theo tỷ lệ. Trong quá trình sấy, thùng quay theo trục với vận tốc được ấn định trước. Vật liệu sấy từ phễu chứa đi vào thùng sấy cùng chiều với tác nhân, vật liệu sấy được xáo trộn vừa đi từ đầu cao của thùng xuống đầu thấp, tác nhân sấy và vật liệu sấy trao đổi nhiệt ẩm cho nhau. Vật liệu sấy đi hết chiều dài thùng sấy và được lấy ra chuẩn bị cho công đoạn tiếp theo.

Tác nhân sấy đi qua xyclon để thu hồi bụi và vật liệu sấy bị cuốn đi sau đó thải ra môi trường. Thiết bị sấy được lắm cánh đảo trộn phân chia, thường được sử dụng để sấy các vật liệu có kích thước nhỏ, dễ chảy. Bộ phận cánh đảo giúp quá trình sấy đều đặn và mãnh liệt nhờ tiếp xúc tốt giữa vật liệu sấy và tác nhân sấy, bên cạnh đó thiết bị cánh sấy được thiết kế nhỏ gọn và tự động hóa hoàn toàn. Quy trình công nghệ Đường sau khi ly tâm liên tục được vận chuyển vào máy sấy nhờ bộ phận Vis tải, đường được sấy nhờ tác nhân sấy từ caloriphe thông qua quạt ly tâm hút áp suất cao.

Vật liệu sấy và tác nhâ sấy được sáo trộn và trao đổi nhiệt ẩm trong thùng sau đó vật liệu sấy được vận chuyển ra ngoài và đi đến công đoạn tiếp theo. Tác nhân sấy được dẫn vào xyclon để loại bỏ bụi và đường và theo quạt hút ra ngoài. TÍNH TOÁN QUÁ TRÌNH Vật liệu sấy là đường loại I với các thông số  Độ ẩm ban đầu của vật liệu sấy: 1= 3%  Độ ẩm cuối của vật liệu sấy: 2= 1%  Năng suất nhập liệu G1= 1000kg/h 2. Các thông số tác nhân sấy: Ta quy ước ký hiệu các đại lượng: G1,G2: Lưu lượng nhập liệu trước khi vào và sau khi ra khỏi máy sấy (kg/h) 9 1, 2: Độ ẩm của vật liệu trước và sau khi sấy tính theo phần trăm khối lượng vật liệu ướt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ