Đồ Án Thiết Kế: Hệ Thống Dẫn Động Thùng Trộn - Đại Học Bách Khoa

Đồ án thiết kế hệ thống dẫn động thùng trộn chi tiết. Tải ngay bản vẽ, thuyết minh đầy đủ, giúp bạn hoàn thành đồ án tốt nghiệp xuất sắc.

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án thiết kế

2021

74
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

1. Chương 1: CHỌN ĐỘNG CƠ VÀ PHÂN PHỐI TỶ SỐ TRUYỀN

1.1. Tính toán chọn động cơ:

1.2. Phân phối tỷ số truyền:

1.2.1. Tính toán công suất trên các trục:

1.2.2. Tính toán vòng quay của các trục:

1.2.3. Tính toán moment xoắn trên các trục:

2. Chương 2 :TÍNH TOÁN BỘ TRUYỀN XÍCH

2.1. Chọn loại xích:

2.2. Xác định các thông số của xích và bộ truyền:

2.3. Tính toán kiểm nghiệm xích về độ bền

2.4. Tính đường kính đĩa xích

3. Chương 3: THIẾT KẾ BỘ TRUYỀN BÁNH RĂNG

3.1. Chọn vật liệu, phương pháp nhiệt luyện, cơ tính:

3.2. Xác định ứng suất cho phép

3.3. Tính toán thiết kế bộ truyền bánh răng côn răng thẳng (cấp nhanh)

3.3.1. Tính toán chiều dài côn ngoài:

3.3.2. Chọn giá trị số răng bánh răng:

3.3.3. Tính module me:

3.3.4. Tính toán góc mặt côn chia 𝜹:

3.3.5. Tính toán các đường kính của bánh răng:

3.3.6. Tính toán vận tốc vòng của bánh răng:

3.3.7. Chọn cấp chính xác gia công bánh răng:

3.3.8. Tính toán chiều dài côn ngoài và chiều rộng vành răng:

3.3.9. Xác định các giá trị lực lên bộ truyền:

3.4. Xác định ứng suất tính toán và kiểm tra bền:

3.4.1. Kiểm tra ứng suất tính toán 𝝈𝑯:

3.4.2. Kiểm tra ứng suất uốn tính toán 𝝈𝑭:

3.5. Tính toán thiết kế bộ truyền bánh răng trụ răng nghiêng (cấp chậm)

3.5.1. Thông số ban đầu:

3.5.2. Chọn ứng suất tiếp xúc cho phép [𝛔𝐇 ] theo công thức:

3.5.3. Chọn hệ số chiều rộng vành răng 𝛙𝐛𝐚 theo tiêu chuẩn

3.5.4. Xác định các thông số bánh răng:

3.5.5. Vận tốc vòng bánh răng :

3.5.6. Hệ số tải trọng động và hệ số phân bố tải trọng không đều giữa các răng:

3.5.7. Kiểm nghiệm ứng suất:

3.5.7.1. Kiểm nghiệm ứng suất tiếp xúc:
3.5.7.2. Kiểm nghiệm ứng suất uốn.

3.5.8. Các lực tác dụng lên bộ truyền:

4. Chương 4: TÍNH TOÁN THIẾT KỂ CÁC TRỤC VÀ THEN

4.1. Chọn vật liệu:

4.2. Chọn và kiểm nghiệm khớp nối

4.2.1. Xác định kích thước khớp nối

4.2.2. Kiểm nghiệm bền của vòng đàn hồi

4.3. Xác định sơ bộ đường kính trục:

4.4. Xác định khoảng cách giữa các gối đỡ và điểm đặt lực

4.5. Xác định lực trên các gối đỡ và đường kính các đoạn trục

4.5.1. Xác định phản lực tại gối đỡ và vẽ biểu đồ moment

4.5.2. Tinh chính xác đường kính trục:

4.6. Chọn và kiểm nghiệm then

4.7. Kiểm nghiệm trục theo hệ số an toàn:

5. Chương 5: TÍNH TOÁN CHỌN Ổ LĂN

5.1. Tính kiểm nghiệm khả năng tải động của ổ

5.2. Kiểm nghiệm khả năng tải tĩnh:

5.2.1. Tính kiểm nghiệm khả năng tải động của ổ

5.2.2. Kiểm nghiệm khả năng tải tĩnh:

5.3. Tính kiểm nghiệm khả năng tải động của ổ

5.4. Kiểm nghiệm khả năng tải tĩnh:

6. Chương 6: TÍNH TOÁN THIẾT KỂ VỎ HỘP GIẢM TỐC VÀ CÁC CHI TIẾT LIÊN QUAN

6.1. Thiết kế vỏ hộp giảm tốc

6.1.1. Chọn sơ bộ thông số hộp giảm tốc

6.1.2. Nắp ổ trên vỏ hộp

6.2. Các chi tiết phụ:

6.2.1. Bu lông vòng:

6.2.2. Chốt định vị

6.2.3. Que thăm dầu

6.2.4. Vòng chắn dầu

7. Chương 7: Dung sai và lắp ghép

7.1. Dung sai lắp ghép bánh răng lên trục.

7.2. Dung sai lắp ghép ổ lăn.

7.3. Dung sai lắp ghép then

7.4. Dung sai lắp ghép vòng chắn dầu và vòng phớt

7.5. Dung sai lắp ghép nắp bích hộp.

Danh mục bảng

Danh mục hình

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Dẫn Động Thùng Trộn

Đồ án thiết kế hệ thống dẫn động thùng trộn là một nhiệm vụ kỹ thuật quan trọng, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ học, vật liệu và các nguyên lý thiết kế cơ khí. Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế một hệ thống truyền động hiệu quả, bền bỉ và an toàn, đáp ứng các yêu cầu về công suất, tốc độ và mô-men xoắn cần thiết để vận hành thùng trộn. Thùng trộn được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất bê tông, hóa chất, thực phẩm và dược phẩm. Thiết kế hệ thống dẫn động phù hợp không chỉ đảm bảo hiệu suất trộn tối ưu mà còn kéo dài tuổi thọ của thiết bị và giảm thiểu chi phí bảo trì. Đồ án này bao gồm các bước từ lựa chọn động cơ, tính toán các bộ truyền (bánh răng, xích), thiết kế trục, chọn ổ lăn đến thiết kế vỏ hộp giảm tốc và các chi tiết liên quan. Việc sử dụng phần mềm thiết kế cơ khí như Solidworks, AutoCAD hoặc Inventor là cần thiết để mô hình hóa và kiểm tra tính khả thi của thiết kế. Để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy, các tính toán phải tuân theo tiêu chuẩn thiết kế cơ khí hiện hành. Một trong những mục tiêu quan trọng của đồ án là đảm bảo an toàn lao động trong quá trình vận hành hệ thống dẫn động thùng trộn.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống dẫn động trong thùng trộn bê tông

Hệ thống dẫn động đóng vai trò then chốt trong hiệu quả hoạt động của thùng trộn bê tông. Nó cung cấp năng lượng cần thiết để xoay thùng, đảm bảo các thành phần của bê tông (xi măng, cát, đá, nước) được trộn đều và đạt chất lượng yêu cầu. Một hệ thống dẫn động được thiết kế tốt sẽ tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu tiếng ồn và có tuổi thọ cao. Việc lựa chọn và tính toán các bộ phận của hệ thống, như động cơ giảm tốc, hộp giảm tốc, khớp nối, trục và ổ lăn, phải được thực hiện cẩn thận để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn. Nguyên lý hoạt động thùng trộn phụ thuộc lớn vào hệ thống dẫn động này. Cụ thể, theo tài liệu gốc, việc "Tính toán chọn động cơ" là "giai đoạn đầu tiên rất quan trọng cho quá trình thiết kế các bộ phận khác." Do đó, đánh giá chính xác yêu cầu công suất và mô-men xoắn là rất quan trọng.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế hệ thống dẫn động

Thiết kế hệ thống dẫn động thùng trộn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: dung tích thùng trộn, loại vật liệu cần trộn, tốc độ trộn yêu cầu, điều kiện môi trường làm việc và yêu cầu về an toàn. Ví dụ, một thùng trộn lớn hơn sẽ đòi hỏi một hệ thống dẫn động mạnh mẽ hơn với công suất động cơ lớn hơn và các bộ phận chịu tải cao hơn. Vật liệu chế tạo thùng trộn và các bộ phận của hệ thống dẫn động cũng cần được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo khả năng chống ăn mòn, chịu mài mòn và chịu tải tốt. Ví dụ, các chi tiết chịu tải lớn có thể cần được làm từ thép hợp kim với xử lý nhiệt đặc biệt. Tốc độ trộn cần được điều chỉnh phù hợp với từng loại vật liệu để đạt hiệu quả trộn tối ưu và tránh làm hỏng vật liệu. Yếu tố an toàn lao động cần được ưu tiên hàng đầu, với việc thiết kế các biện pháp bảo vệ để ngăn ngừa tai nạn trong quá trình vận hành và bảo trì.

II. Thách Thức Bài Toán Thiết Kế Hệ Thống Dẫn Động Thùng Trộn

Thiết kế hệ thống dẫn động thùng trộn đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo độ bền và tuổi thọ của hệ thống trong điều kiện làm việc khắc nghiệt. Mô men xoắn lớn, tải trọng thay đổi và rung động có thể gây ra mài mòn và hỏng hóc các bộ phận. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo phù hợp và thực hiện các tính toán thiết kế chính xác là rất quan trọng để giải quyết vấn đề này. Một thách thức khác là tối ưu hóa hiệu suất truyền động để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và chi phí vận hành. Việc lựa chọn các bộ truyền (bánh răng, xích) có hiệu suất cao và thiết kế hệ thống bôi trơn hiệu quả là rất quan trọng. Ngoài ra, việc đảm bảo an toàn lao động và tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế cơ khí cũng là những thách thức quan trọng cần được giải quyết.

2.1. Các vấn đề về độ bền và tuổi thọ của hệ thống

Độ bền và tuổi thọ là những yếu tố quan trọng hàng đầu trong thiết kế hệ thống dẫn động thùng trộn. Các bộ phận của hệ thống phải chịu được tải trọng lớn, tải trọng thay đổi và rung động liên tục trong suốt quá trình vận hành. Kết cấu thùng trộn và hệ thống truyền động cần được thiết kế để chịu được các lực tác động từ vật liệu trộn, đặc biệt là khi trộn các vật liệu có khối lượng riêng lớn hoặc độ nhớt cao. Mài mòn là một vấn đề phổ biến, đặc biệt là ở các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với vật liệu trộn. Việc sử dụng vật liệu chống mài mòn và thực hiện các biện pháp bảo trì định kỳ là rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ của hệ thống. Ví dụ, cần xem xét "tính toán kiểm nghiệm xích về độ bền" nếu sử dụng truyền động xích.

2.2. Tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng

Hiệu suất truyền động có ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu thụ năng lượng và chi phí vận hành của thùng trộn. Việc lựa chọn các bộ truyền (bánh răng, xích) có hiệu suất cao là rất quan trọng. Hộp giảm tốc cần được thiết kế để giảm thiểu tổn thất năng lượng do ma sát. Hệ thống bôi trơn hiệu quả cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ma sát và tăng tuổi thọ của các bộ phận. Việc sử dụng động cơ điện có hiệu suất cao và điều khiển tốc độ động cơ phù hợp với yêu cầu tải cũng có thể giúp tiết kiệm năng lượng. Tính toán "công suất động cơ" và phân phối tỉ số truyền hợp lý giúp giảm thiểu lãng phí năng lượng.

III. Phương Pháp Lựa Chọn Động Cơ Tính Toán Hệ Thống Dẫn Động

Lựa chọn động cơ phù hợp là bước đầu tiên quan trọng trong thiết kế hệ thống dẫn động thùng trộn. Cần xác định chính xác công suất và tốc độ cần thiết để vận hành thùng trộn. Các yếu tố như dung tích thùng, loại vật liệu cần trộn và tốc độ trộn yêu cầu cần được xem xét. Tiếp theo, cần tính toán tỉ số truyền của hệ thống truyền động để đảm bảo tốc độ quay của thùng trộn phù hợp với yêu cầu. Tính toán thiết kế hệ dẫn động bao gồm việc lựa chọn các bộ truyền (bánh răng, xích), thiết kế trục, chọn ổ lăn và thiết kế vỏ hộp giảm tốc. Việc sử dụng các công cụ mô phỏng và phân tích kỹ thuật số có thể giúp tối ưu hóa thiết kế và đảm bảo độ bền của hệ thống. Theo tài liệu, "Xác định công suất và chọn động cơ điện cho hệ thống dẫn động là giai đoạn đầu tiên rất quan trọng."

3.1. Xác định công suất và tốc độ yêu cầu của động cơ

Việc xác định chính xác công suất và tốc độ yêu cầu của động cơ là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống dẫn động hoạt động hiệu quả và bền bỉ. Công suất động cơ phải đủ lớn để vượt qua các lực cản và mô-men xoắn cần thiết để xoay thùng trộn. Tốc độ động cơ cần được điều chỉnh phù hợp với tốc độ trộn yêu cầu. Việc sử dụng các công thức và phương pháp tính toán phù hợp có thể giúp xác định chính xác các thông số này. Tham khảo các tài liệu kỹ thuật và kinh nghiệm thực tế cũng rất hữu ích. Tính toán "mômen xoắn trên các trục" là một phần quan trọng trong quá trình xác định công suất động cơ.

3.2. Tính toán tỉ số truyền và lựa chọn bộ truyền phù hợp

Tỉ số truyền của hệ thống truyền động quyết định tốc độ quay của thùng trộn so với tốc độ động cơ. Việc lựa chọn tỉ số truyền phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả trộn tối ưu. Cần xem xét các yếu tố như tốc độ động cơ, tốc độ trộn yêu cầu và hiệu suất của các bộ truyền. Các bộ truyền (bánh răng, xích) cần được lựa chọn dựa trên các tiêu chí như công suất, tốc độ, tỉ số truyền, độ bền và hiệu suất. Việc sử dụng các công cụ mô phỏng và phân tích có thể giúp lựa chọn bộ truyền phù hợp nhất. Đặc biệt cần lưu ý các thông số của hộp giảm tốc như tỉ số truyền và công suất.

IV. Thiết Kế Chi Tiết Kiểm Nghiệm Các Bộ Phận Của Hệ Thống

Thiết kế chi tiết các bộ phận của hệ thống dẫn động bao gồm thiết kế trục, chọn ổ lăn, thiết kế vỏ hộp giảm tốc và các chi tiết liên quan. Trục cần được thiết kế để chịu được tải trọng lớn và mô-men xoắn cao. Thiết kế trục cần tính đến các yếu tố như vật liệu, đường kính, chiều dài và vị trí đặt ổ lăn. Ổ lăn cần được chọn để đảm bảo khả năng chịu tải và tuổi thọ cao. Vỏ hộp giảm tốc cần được thiết kế để bảo vệ các bộ phận bên trong và đảm bảo bôi trơn hiệu quả. Kiểm nghiệm các bộ phận của hệ thống là rất quan trọng để đảm bảo độ bền và an toàn trong quá trình vận hành.

4.1. Thiết kế trục chọn ổ lăn và khớp nối

Thiết kế trục là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ học và vật liệu. Trục cần được thiết kế để chịu được tải trọng lớn, mô-men xoắn cao và rung động. Vật liệu trục cần được chọn dựa trên các tiêu chí như độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn. Ổ lăn cần được chọn để đảm bảo khả năng chịu tải, tuổi thọ cao và giảm ma sát. Khớp nối cần được chọn để truyền mô-men xoắn một cách hiệu quả và giảm rung động. Các tính toán thiết kế phải tuân theo tiêu chuẩn thiết kế cơ khí hiện hành. Việc kiểm tra và "tính kiểm nghiệm khả năng tải động của ổ" là rất quan trọng.

4.2. Thiết kế vỏ hộp giảm tốc và hệ thống bôi trơn

Vỏ hộp giảm tốc đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các bộ phận bên trong hệ thống dẫn động và đảm bảo bôi trơn hiệu quả. Vỏ hộp cần được thiết kế để chịu được tải trọng lớn, rung động và các tác động từ môi trường bên ngoài. Hệ thống bôi trơn cần được thiết kế để cung cấp đủ dầu bôi trơn cho các bộ phận chuyển động, giảm ma sát và tăng tuổi thọ của hệ thống. Cần xem xét các yếu tố như loại dầu bôi trơn, phương pháp bôi trơn và hệ thống lọc dầu. Thiết kế cần đảm bảo khả năng "Dung sai và lắp ghép" của các chi tiết trong hộp giảm tốc.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Đồ Án Thiết Kế

Kết quả nghiên cứu của đồ án thiết kế hệ thống dẫn động thùng trộn có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất bê tông, hóa chất, thực phẩm và dược phẩm. Thiết kế hệ thống dẫn động phù hợp giúp tăng hiệu suất trộn, giảm tiêu thụ năng lượng và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Việc ứng dụng các công nghệ mới như điều khiển tốc độ động cơ và hệ thống bôi trơn tự động có thể mang lại những lợi ích đáng kể. Bản vẽ thiết kế và các tính toán chi tiết có thể được sử dụng để chế tạo và lắp ráp thùng trộn thực tế. Nghiên cứu cũng có thể cung cấp những thông tin hữu ích cho việc cải tiến các hệ thống dẫn động hiện có.

5.1. Các lĩnh vực ứng dụng của hệ thống dẫn động thùng trộn

Các lĩnh vực ứng dụng của hệ thống dẫn động thùng trộn rất đa dạng. Trong ngành sản xuất bê tông, hệ thống dẫn động được sử dụng để trộn các thành phần của bê tông (xi măng, cát, đá, nước) và vận chuyển bê tông đến công trình xây dựng. Trong ngành hóa chất, hệ thống dẫn động được sử dụng để trộn các hóa chất khác nhau để tạo ra các sản phẩm hóa học. Trong ngành thực phẩm, hệ thống dẫn động được sử dụng để trộn các nguyên liệu thực phẩm để tạo ra các sản phẩm thực phẩm khác nhau. Trong ngành dược phẩm, hệ thống dẫn động được sử dụng để trộn các thành phần dược phẩm để tạo ra các loại thuốc khác nhau. Cần đảm bảo "an toàn lao động" trong tất cả các ứng dụng.

5.2. Hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của việc tối ưu hóa thiết kế

Việc tối ưu hóa thiết kế hệ thống dẫn động thùng trộn có thể mang lại những lợi ích kinh tế và kỹ thuật đáng kể. Tăng hiệu suất trộn giúp giảm thời gian trộn và tăng năng suất. Giảm tiêu thụ năng lượng giúp tiết kiệm chi phí vận hành. Kéo dài tuổi thọ của thiết bị giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế. Sử dụng các công nghệ mới như điều khiển tốc độ động cơ và hệ thống bôi trơn tự động có thể mang lại những lợi ích lớn hơn. Cần thực hiện phân tích chi phí - lợi ích để đánh giá hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của việc tối ưu hóa thiết kế.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Đề Tài Thiết Kế Dẫn Động

Đồ án thiết kế hệ thống dẫn động thùng trộn là một nhiệm vụ kỹ thuật quan trọng, đòi hỏi sự kết hợp kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành. Kết quả nghiên cứu của đồ án có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và mang lại những lợi ích kinh tế và kỹ thuật đáng kể. Hướng phát triển của đề tài thiết kế có thể tập trung vào việc nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới, tối ưu hóa thiết kế để giảm tiêu thụ năng lượng và kéo dài tuổi thọ của thiết bị, và phát triển các hệ thống dẫn động thông minh có khả năng tự động điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện làm việc khác nhau. Việc ứng dụng phần mềm thiết kế cơ khí tiên tiến cũng giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả của thiết kế.

6.1. Tổng kết những kết quả đạt được và hạn chế của đồ án

Đồ án đã đạt được những kết quả nhất định trong việc thiết kế hệ thống dẫn động thùng trộn phù hợp với yêu cầu kỹ thuật. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục. Cần tiếp tục nghiên cứu và tối ưu hóa thiết kế để giảm tiêu thụ năng lượng và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Cần thực hiện kiểm nghiệm thực tế để đánh giá chính xác hiệu quả của thiết kế. Các "bản vẽ thùng trộn" cần được hoàn thiện hơn để đảm bảo tính khả thi trong quá trình chế tạo.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

Các hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc ứng dụng các công nghệ mới như điều khiển tốc độ động cơ và hệ thống bôi trơn tự động. Cần nghiên cứu và phát triển các vật liệu mới có độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt. Cần phát triển các hệ thống dẫn động thông minh có khả năng tự động điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện làm việc khác nhau. Cần tích hợp các cảm biến và hệ thống giám sát để theo dõi tình trạng hoạt động của hệ thống và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn. Việc "tính toán thiết kế hệ dẫn động" cần được thực hiện bằng các phương pháp hiện đại hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CHỌN ĐỘNG CƠ VÀ PHÂN PHỐI TỶ SỐ TRUYỀN 1. Tính toán chọn động cơ: Xác định công suất và chọn động cơ điện cho hệ thống dẫn động là giai đoạn đầu tiên rất quan trọng cho quá trình thiết kế các bộ phận khác. Chúng ta cần chọn loại động cơ có công suất phù hợp với hệ thống không quá thừa công suất (đảm bảo tính kinh tế và tiết kiệm năng lượng), không thiếu (đảm bảo an toàn và hiệu quả cho hệ thống). 0,993 = 0,8312 Trong đó: Ƞ𝑥 = 0,92 − hiệu suất bộ truyền xích Ƞ𝑏𝑟𝑐 = 0,96 − hiệu suất bộ truyền bánh răng côn Ƞ𝑏𝑟𝑡 = 0,97 − hiệu suất bộ truyền bánh răng trụ răng nghiêng Ƞ𝑘𝑛 = 1 − hiệu suất nối trục đàn hồi Ƞ𝑜𝑙 = 0,99 − hiệu suất ổ lăn (có 3 cặp) - Do tải trọng thay đổi nên ta tính công suât tương đương của động cơ: 2 𝑛 𝑇𝑖 1 2 0,4 2 𝑛 2 ∑ 𝑃.

= 4,24 𝑘𝑊 ∑1 𝑡𝑖 ∑𝑛1 𝑡𝑖 28 + 14 - Công suất lớn nhất cần thiết trên trục động cơ 𝑃𝑡đ 4,24 𝑃𝑙𝑣 = = = 5,1 𝑘𝑊 ƞ 𝑐ℎ 0,8312 - Xác định số vòng quay sơ bộ:  Số vòng quay trên trục thùng trộn: 𝑛𝑙𝑣 = 35 (𝑣/𝑝)  Chọn sơ bộ tỷ số truyền chung: 𝑢𝑐 = 𝑢ℎ.2,5 = 40 Trong đó:  𝑢ℎ = 16: tỷ số truyền của bộ truyền bánh răng côn – trụ 2 cấp (8 ÷ 30)  𝑢x = 2,5: tỷ số truyền của bộ truyền xích (2 ÷ 5) SVTH: Trần Vũ Duy Đạo 9 Mssv:1913012 GVHD: PGS. Bùi Trọng Hiếu  Số vòng quay sơ bộ của động cơ được tính theo công thức: 𝑛𝑠𝑏 = 𝑛𝑙𝑣. 40 = 1400 (v/p) - Chọn động cơ điện, bảng thông số động cơ điện: 𝑃đ𝑐 ≥ 𝑃𝑙𝑣 = 5,1(𝑘𝑊 )  Theo quy cách chọn động cơ phải thỏa mãn 2 điều kiện {𝑛 ≈ 𝑛 = 1400 (𝑣 ) đ𝑏 𝑠𝑏 𝑝 Tra tài liệu [1], ta chọn: 𝑃đ𝑐 = 7,5 (𝑘𝑊 ) Động cơ 3K132S4 { 𝑛 = 1460 (𝑣 ) đ𝑐 𝑝 Kiểu động Công suất Vận tốc 𝐜𝐨𝐬 𝝋 𝜼 (%) 𝑻𝒎𝒂𝒙 𝑻𝑲 cơ (kW) quay (v/p) 𝐓đ𝐧 𝐓đ𝐧 3K132M4 7,5 1460 0,86 87,5 2,2 2,0 Bảng 1 Thông số động cơ điện 3K132S4 1.2 Phân phối tỷ số truyền:  Tính toán lại tỉ số truyền chung của hệ: nđc 1460 uc = = = 41,287 nlv 35 Tra bảng 2.4 trang 21 tài liệu [2], ta chọn: Tỷ số truyền của cặp bánh răng trong hộp giảm tốc theo tiêu chuẩn 𝑢ℎ = 16 (trong đó 𝑢𝑏𝑟𝑐 = 4,25 ; 𝑢𝑏𝑟𝑡 = 3,76) tỷ số truyền của bộ truyền xích 𝑢𝑥 được tính toán lại 𝑢𝑐 41,287 𝑢𝑥 = = = 2,58 𝑢ℎ 16 1.1 Tính toán công suất trên các trục: + Trục công tác: Plv= 5 kW Plv 5 + Trục III: P3 = = = 5,49 kW hol .0,92 P3 5,49 + Trục II: P2 = = = 5,72 kW hol .0,97 P2 5,72 + Trục I: P1 = = = 6,02 kW hol .0,96 SVTH: Trần Vũ Duy Đạo 10 Mssv:1913012 GVHD: PGS. Bùi Trọng Hiếu P1 6,02 + Trục động cơ: Pđc = = = 6,08 kW hol .2 Tính toán vòng quay của các trục: 𝑛đ𝑐 1460 + Trục I: n1 = = = 1460 (v/p) 𝑢𝑘𝑛 1 𝑛1 1460 + Trục II: n2 = = = 343,53 (v/p) 𝑢1 4,25 𝑛đ𝑐 343,53 + Trục III: n3 = = = 91,36 (v/p) 𝑢2 3,76 + Trục công tác: nlv = 35 (v/p) 1.3 Tính toán moment xoắn trên các trục: 𝑃đ𝑐 6,08 + Trục động cơ: 𝑇đ𝑐 = 9,55.

𝑚𝑚) 𝑛𝑙𝑣 35 Trục Động cơ 1 2 3 Công tác Thông số Công suất (kW) 6,08 6,02 5,72 5,49 5 Tỷ số truyền 1 4,25 3,76 2,58 Momen xoắn (N.m) 39769,86 39377,39 159013,76 573878,06 1364285,71 Số vòng quay n (v/p) 1460 1460 343,53 91,36 35 Bảng 2 Thông số động cơ SVTH: Trần Vũ Duy Đạo 11 Mssv:1913012 GVHD: PGS. Bùi Trọng Hiếu Chương 2 :TÍNH TOÁN BỘ TRUYỀN XÍCH Thông số ban đầu P3 = 5,49 kW ; n3 = 91,36 (v/p) ; ux =2,58 2.1 Chọn loại xích: Chọn loại xích ống con lăn 2.2 Xác định các thông số của xích và bộ truyền: - Chọn số răng của đĩa xích dẫn: z1 = 29 - 2ux = 29 - 2.2,58 = 23,84  Chọn z1 = 24 ( răng) - Tính toán số răng của đĩa xích bị dẫn: z2 = z1.2,58 = 61,92 (răng)  Chọn z2= 61 ( răng) - Xác định chính xác tỉ số truyền của bộ truyền xích: 𝑢2 61 ux = = = 2,54 𝑢1 24 2,58 − 2,54 Sai lệch tỉ số truyền Dux =. 100% = 0,015 2,58  Sai số nhỏ nên có thể chấp nhận được - Xác định hệ số điều kiện sử dụng xích: 𝐾 = 𝐾𝑟 𝐾𝑎 𝐾0 𝐾𝑑𝑐 𝐾𝑏 𝐾𝑙𝑣 Trong đó:  𝐾𝑟 = 1,2: Hệ số tải trọng động (tải trọng va đập nhẹ) 𝐾𝑎 = 1: Hệ số xét đến ảnh hưởng của khoảng cách trục hay chiều dài xích (chọn sơ bộ a=(30÷50)pc) 𝐾0 = 1: Hệ số xét đến ảnh hưởng của cách bố trí bộ truyền (bộ truyền nằm ngang) 𝐾𝑑𝑐 = 1: Hệ số xét đến ảnh hưởng của khả năng điểu chỉnh lực căng xích (trục điều chỉnh được) 𝐾𝑏 = 0,8: Hệ số xét đến điều kiện bôi trơn (bôi trơn liên tục) 𝐾𝑙𝑣 = 1,45: Hệ số xét đến chế độ làm việc (làm việc 3 ca)  K = 1,2.1,45 = 1,392 - Tính công suất tính toán: 𝐾. 𝑃1 𝑃𝑡 = ≤ [𝑃] 𝐾𝑥 SVTH: Trần Vũ Duy Đạo 12 Mssv:1913012 GVHD: PGS.

Bùi Trọng Hiếu Trong đó:  𝑃𝑡 - công suất tính toán  [𝑃] - công suất tính toán của bộ truyền một dãy có bước xích pc (tra bảng 5.5 tài liệu [2]) 𝑧01 25  𝐾𝑧 = = = 1,04– hệ số răng đĩa xích 𝑧1 24 𝑛01 200  Kn = = = 2,18 – hệ số vòng quay, giá trị n01 cho (tra bảng 5.5,49  𝑃𝑡 = = 17,33 kW ≤ [P] = 19,3 kW 1 - Tra bảng 5.5[2] ta chọn bước xích của bộ truyền xích ống con lăn 1 dãy là pc=31,75mm - Theo bảng 5.8[2] số vòng quay tới hạn ứng với bước xích pc=31,75mm là nth=630vg/ph nên điều kiện n≤nth được thỏa - Tính toán kiểm nghiệm bước xích pc với áp suất cho phép [p0] được chọn trong bảng 5.1 Do pc = 31,75mm nên bước xích đã chọn thỏa mãn điều kiện trên - Chọn khoảng cách trục sơ bộ a = (30÷50) .31,75 = 1270 mm - Tính số mắt xích: 2𝑎 𝑧1 + 𝑧2 𝑧2 + 𝑧1 2 𝑝𝑐 𝒳= + +( ) .1270 24 + 61 24 + 61 2 31,75 = + +( ) = 127,08 31,75 2 2𝜋 1270 SVTH: Trần Vũ Duy Đạo 13 Mssv:1913012 GVHD: PGS. Bùi Trọng Hiếu Chọn X = 128 mắt xích - Chiều dài xích: L= 𝒳.31,75 = 4064 mm - Tính toán chính xác khoảng cách trục 𝑧1 + 𝑧2 𝑧1 + 𝑧2 2 𝑧2 − 𝑧1 2 𝑎 = 0,25𝑝𝑐 [𝒳 − √ + (𝒳 − ) − 8( ) ] 2 2 2𝜋 24 + 61 24 + 61 2 61 − 24 2 = 0,25.31,75 [128 − √ + (128 − ) − 8( ) ] 2 2 2𝜋 = 1344,3 𝑚𝑚 Để bộ truyền làm việc bình thường, không chịu lực căng quá lớn nên giảm a một đoạn (0,002÷0,004)a Vậy ta chọn khoảng cách trục a = 1340 mm - Kiểm tra số lần va đập của xích trong một giây: 𝑧1 .3 Tính toán kiểm nghiệm xích về độ bền Kiểm tra xích theo hệ số an toàn 𝑄 𝑠= ≥ [𝑠] 𝑘đ 𝐹𝑡 + 𝐹𝑣 + 𝐹𝑜 Trong đó:  Q = 88,5 kN – tải trọng phá hủy cho phép của xích tra theo bảng 5.2[2]  kđ = 1,2 – Chế độ làm việc trung bình.  [s] – hệ số an toàn cho phép, phụ thuộc vào số vòng quay và bước xích chọn trong bảng 5.10[2]  Xác định vận tốc trung bình của xích: 𝑛1 .31,75 𝑣= = = 1,2(m/s) 60000 60000  Lực vòng có ích: 1000.5,49 𝐹𝑡 = = = 4575 (𝑁) 𝑣 1,2  Lực căng do lực li tâm gây ra, q- khối lượng 1m xích, tra bảng 5.2[2] SVTH: Trần Vũ Duy Đạo 14 Mssv:1913012 GVHD: PGS. Bùi Trọng Hiếu 𝐹𝑣 = 𝑞.1,340 = 299,72𝑁 – Lực căng ban đầu của xích (𝐾𝑓 = 6 là hệ số phụ thuộc độ võng của xích nằm ngang) 𝑄 88500 𝑠= = = 15,27 ≥ [𝑠] = 8,2 𝑘đ 𝐹𝑡 + 𝐹𝑣 + 𝐹𝑜 1,2.10[2]  Đảm bảo kiểm nghiệm về độ bền 2.4 Tính đường kính đĩa xích - Đường kính vòng chia: 𝑝𝑐 31,75 𝑑1 = 𝜋 = 𝜋 = 243𝑚𝑚 sin ( ) sin ( ) 𝑧1 24 𝑝𝑐 31,75 𝑑2 = 𝜋 = 𝜋 = 616𝑚𝑚 sin ( ) sin ( ) 𝑧2 61 - Đường kính vòng đáy: 𝑑𝑎1 = 𝑑1 + 0,7𝑝𝑐 = 242,55 + 0,7.31,75 = 638𝑚𝑚 - Xác định tác dụng lực lên trục: Fr = k x.

4575 = 5261,25N SVTH: Trần Vũ Duy Đạo 15 Mssv:1913012 GVHD: PGS. Bùi Trọng Hiếu Tính toán thiết kế Thông số Giá trị Dạng xích Xích ống con lăn 1 dãy Bước xích pc, mm 31,75 Khoảng cách trục a, mm 1340 Chiều dài xích L, mm 4064 Số mắt xích X 128 Số răng đĩa xích Xích dẫn z1 24 Xích bị dẫn z2 61 Lực tác dụng lên trục Fr, N 5261,25 Đường kính vòng chia Bánh dẫn d1 243 Bánh bị dẫn d2 616 Đường kính vòng đáy Bánh dẫn d1 265 Bánh bị dẫn d2 638 Bảng 3 Thông số bộ truyền xích SVTH: Trần Vũ Duy Đạo 16 Mssv:1913012 GVHD: PGS. Bùi Trọng Hiếu Chương 3: THIẾT KẾ BỘ TRUYỀN BÁNH RĂNG 3.1 Chọn vật liệu, phương pháp nhiệt luyện, cơ tính: Do không có yêu cầu đặc biệt và theo quan điểm thống nhất hóa trong thiết kế, ở đây chọn vật liệu hai cấp của bánh răng như sau.1[2] ta chọn:  Bánh nhỏ: Thép 45 tôi cải thiện đạt độ rắn HB 241.285 có 𝜎𝑏1 = 850 MPa, 𝜎𝑐ℎ1 = 580 MPa  Bánh lớn: Thép 45 tôi cải thiện đạt độ rắn HB 192.2 Xác định ứng suất cho phép - Theo bảng 6.2[2] với thép 45 tôi cải thiện đạt độ rắn HB 180.350 𝑜 𝑜 𝜎𝐻𝑙𝑖𝑚 = 2𝐻𝐵 + 70 ; 𝜎𝐹𝑙𝑖𝑚 = 1,8𝐻𝐵;𝑠𝐹 = 1,75;𝑠𝐻 = 1,1 Chọn độ rắn bánh răng nhỏ HB1=245; độ rắn bánh răng lớn HB2=230, khi đó: 𝑂 𝜎𝐻𝑙𝑖𝑚1 = 2𝐻𝐵1 + 70 = 2.230 = 414 𝑀𝑃𝑎 𝑜 𝑜 𝜎𝐻𝑙𝑖𝑚 ; 𝜎𝐹𝑙𝑖𝑚 lần lượt là ứng suất tiếp xúc cho phép và ứng suất uốn cho phép ứng với số chu kì cơ sở. - Số chu kì ứng suất cơ sở khi thử về tiếp xúc: NHo1 = 30.107  Tính số chu kì làm việc tương đương: Do bộ truyền làm việc tải trọng thay đổi nhiều bậc nên: 𝑚𝐻 𝑇𝑖 2 𝑁𝐻𝐸 = 60𝑐 ∑ ( ) 𝑛𝑖.

𝑡2 ] 𝑇 𝑇 0,1𝑡𝑐𝑘 Trong đó: 𝑡1 = 𝐿 = 0,1𝐿ℎ ; 𝑡𝑐𝑘 ℎ 0,4𝑡𝑐𝑘 𝑡2 = 𝐿ℎ = 0,4𝐿ℎ 𝑡𝑐𝑘 SVTH: Trần Vũ Duy Đạo 17 Mssv:1913012 GVHD: PGS. Bùi Trọng Hiếu Với: 𝐿ℎ = 𝐿𝑎 365𝐾𝑛 24𝐾𝑛𝑔 = 4.8 = 23520 𝑔𝑖ờ Từ đó suy ra: 28 14 𝑁𝐻𝐸1 = 60.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ