Đồ án: Thiết kế bộ khởi động mềm động cơ không đồng bộ 3 pha - ĐH Điện Lực

Đồ án thiết kế bộ khởi động mềm động cơ KĐB 3 pha chi tiết. Tìm hiểu nguyên lý, cấu tạo, lựa chọn thiết bị và tính toán thông số cho bộ khởi động mềm.

Trường đại học

Trường Đại học Điện lực

Chuyên ngành

Điện tử công suất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

53
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. Giới thiệu chung về động cơ không đồng bộ ba pha

1.2. Các hệ thống truyền động điện điều khiển động cơ không đồng bộ

1.2.1. Điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi điện áp

1.2.2. Điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi tần số

1.2.3. Điều chỉnh tốc độ bằng cách điều chỉnh điện trở roto

1.2.4. Điều chỉnh tốc độ bằng cách nối cấp trả năng lượng về nguồn

1.3. Bộ khởi động mềm động cơ không đồng bộ

1.4. Giới thiệu về van Thyristor

1.5. Phân tích sơ đồ điều áp xoay chiều ba pha

1.6. Phân tích sơ đồ lựa chọm

2. TÍNH TOÁN THIẾT KẾ MẠCH LỰC

2.1. Thiết kế mạch lực

2.2. Tính chọn van mạch lực (Chọn Thyristor)

2.2.1. Chọn van Thyristor

2.3. Tính chọn các phần tử bảo vệ

2.3.1. Bảo vệ quá nhiệt độ cho các van bán dẫn

2.3.2. Bảo vệ quá điện áp cho van

3. TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ MẠCH ĐIỀU KHIỂN

3.1. Cấu trúc tổng quát của mạch điều khiển

3.2. Thiết kế mạch điều khiển

3.2.1. Khâu đồng pha

3.2.2. Khâu tạo điện áp răng cưa

3.2.3. Khâu so sánh

3.2.4. Khâu phát xung chùm

3.2.5. Chọn cổng AND

3.2.6. Khâu khuếch đại xung

3.3. Sơ đồ mạch điều khiển

3.4. Sơ đồ mô phỏng toàn mạch

3.5. Kết quả mô phỏng

3.5.1. Đặc tính phát xung

3.5.2. Đặc tính điện áp ra

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Thiết Kế Bộ Khởi Động Mềm 3 Pha

Ngày nay, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật trong công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực điện tử công suất, các thiết bị điện tử công suất lớn ngày càng được chế tạo nhiều hơn. Ứng dụng của chúng vào các ngành kinh tế quốc dân và đời sống hàng ngày đã và đang phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu ngày càng nhiều và phức tạp của công nghiệp, ngành điện tử công suất luôn phải nghiên cứu để tìm ra giải pháp tối ưu nhất. Đặc biệt, với chủ trương công nghiệp hóa - hiện đại hóa của Nhà nước, các nhà máy, xí nghiệp cần phải thay đổi, nâng cao để đưa công nghệ tự động điều khiển vào trong sản xuất. Do đó, đòi hỏi phải có thiết bị và phương pháp điều khiển an toàn, chính xác. Đó là nhiệm vụ mà ngành điện tử công suất cần phải giải quyết. Để giải quyết vấn đề này, Việt Nam cần một đội ngũ thiết kế đông đảo và tài năng. Sinh viên ngành Tự Động Hóa (TĐH) sẽ đóng vai trò quan trọng trong đội ngũ này. Do đó, việc tự trang bị kiến thức và tầm hiểu biết sâu rộng là vô cùng quan trọng. Đồ án môn học điện tử công suất là một yêu cầu cấp thiết cho mỗi sinh viên TĐH. Nó là bài kiểm tra khảo sát kiến thức tổng hợp của mỗi sinh viên, và cũng là điều kiện để sinh viên tự tìm hiểu và nghiên cứu kiến thức về điện tử công suất. Qua đó, sinh viên được tiếp xúc với một phương pháp làm việc mới, chủ động và linh hoạt hơn, đồng thời nhận thức được tầm quan trọng của phương pháp làm việc theo nhóm. Đồ án này tập trung vào thiết kế bộ khởi động mềm động cơ KĐB 3 pha, một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu các tác động tiêu cực trong quá trình khởi động động cơ.

1.1. Giới thiệu về động cơ không đồng bộ 3 pha KĐB 3 pha

Trong công nghiệp, có nhiều loại động cơ được sử dụng, nhưng việc chọn loại động cơ phù hợp nhất là rất quan trọng để đảm bảo cả yếu tố kinh tế và kỹ thuật. Động cơ điện một chiều có ưu điểm là có thể thay đổi trị số của mômen và vận tốc góc trong phạm vi rộng, đảm bảo khởi động êm, hãm và đảo chiều dễ dàng, nhưng giá thành đắt, khó kiếm và phải tăng thêm vốn đầu tư để đặt thiết bị chỉnh lưu. Động cơ điện xoay chiều bao gồm hai loại: một pha và ba pha. Động cơ xoay chiều một pha có công suất nhỏ và phù hợp cho dân dụng, còn động cơ xoay chiều ba pha bao gồm hai loại: đồng bộ và không đồng bộ. Động cơ ba pha đồng bộ có ưu điểm hiệu suất cao, hệ số tải lớn nhưng thiết bị tương đối phức tạp, giá thành cao vì phải có thiết bị phụ để khởi động động cơ. Động cơ ba pha không đồng bộ gồm hai kiểu: rôto dây cuốn và rôto lồng sóc. Rôto dây cuốn cho phép điều chỉnh vận tốc trong một phạm vi nhỏ và có dòng mở máy thấp, nhưng cosφ thấp và giá thành đắt. Rôto lồng sóc có kết cấu đơn giản, giá thành hạ, dễ bảo quản, song hiệu suất thấp (cosφ thấp) so với động cơ ba pha đồng bộ, không điều chỉnh được vận tốc. Do đó, động cơ ba pha không đồng bộ rôto lồng sóc thường được lựa chọn.

1.2. Vai trò của bộ khởi động mềm trong hệ thống điều khiển động cơ

Bộ khởi động mềm đóng vai trò quan trọng trong hệ thống điều khiển động cơ, đặc biệt là động cơ không đồng bộ ba pha. Chức năng chính của nó là giảm dòng khởi động và mô-men xoắn trong quá trình khởi động, từ đó giảm thiểu các tác động cơ học và điện áp lên lưới điện. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của động cơ và các thiết bị liên quan, đồng thời cải thiện độ ổn định của hệ thống điện. Bộ khởi động mềm sử dụng các linh kiện điện tử công suất, như Thyristor hoặc SCR, để điều chỉnh điện áp đặt vào động cơ trong giai đoạn khởi động. Bằng cách kiểm soát góc kích của các van bán dẫn, điện áp có thể tăng từ từ, cho phép động cơ tăng tốc mượt mà hơn. So với các phương pháp khởi động truyền thống như khởi động trực tiếp hoặc khởi động sao-tam giác, khởi động mềm mang lại hiệu quả cao hơn và giảm thiểu các vấn đề liên quan đến quá dòng và sụt áp. Đặc biệt là bảo vệ động cơ khỏi các sự cố quá dòng hoặc quá áp.

II. Phân Tích Bài Toán Thách Thức Khởi Động Động Cơ KĐB 3 Pha

Động cơ không đồng bộ rotor lồng sóc có kết cấu đơn giản và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Tuy nhiên, khởi động trực tiếp có một số nhược điểm. Thứ nhất là mô men khởi động lớn có thể dẫn đến trượt dây đai, nhất là với những cơ cấu như bơm và quạt ly tâm thường có mô men quán tính lớn. Độ giật lớn dẫn đến hao mòn ổ bi, khớp nối, dão dây đai, tăng chi phí bảo dưỡng, sửa chữa, tổn thất do dừng máy. Thứ hai là dòng khởi động rất lớn, cỡ 7 – 8 lần dòng định mức động cơ. Với những động cơ từ trung bình đến lớn dòng khởi động gây sụt áp trên đường dây, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến các thiết bị khác trong mạng lưới, làm các rơ-le bảo vệ tác động, gây dừng máy không mong muốn. Để tránh sụt áp hệ thống cung cấp điện có thể phải phức tạp hơn, gây tốn kém. Nói chung với các động cơ lớn không cho phép khởi động trực tiếp. Các phương pháp khởi động như đổi nối sao – tam giác, dùng biến áp tự ngẫu hoặc cuộn kháng khởi động đều nhằm mục đích giảm điện áp đặt lên động cơ, do đó giảm được mô men giật ban đầu, giảm dòng khởi động. Tuy nhiên các phương pháp này đều có nhược điểm là dùng những phần tử đóng cắt có tiếp điểm, quá trình khởi động vẫn nhảy cấp, vẫn có xung lực gây giật cơ cấu và xung dòng khởi động lớn.

2.1. Vấn đề về dòng điện khởi động cao và tác động lên hệ thống điện

Một trong những thách thức lớn nhất khi khởi động động cơ không đồng bộ là dòng điện khởi động cao. Dòng điện này có thể gấp 5-8 lần dòng điện định mức, gây ra sụt áp đáng kể trên lưới điện và ảnh hưởng đến hoạt động của các thiết bị khác. Sụt áp có thể làm giảm hiệu suất của các thiết bị điện khác, gây ra sự cố hoạt động, thậm chí làm hỏng các thiết bị nhạy cảm. Hơn nữa, dòng điện khởi động cao có thể làm quá tải các thiết bị bảo vệ như cầu chì và rơ-le, dẫn đến ngắt mạch không mong muốn. Điều này đặc biệt nghiêm trọng trong các hệ thống công nghiệp lớn, nơi sự gián đoạn nguồn điện có thể gây ra thiệt hại lớn về sản xuất và tài chính. Vì vậy, việc kiểm soát và giảm dòng điện khởi động là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định và tin cậy của hệ thống điện. Do đó, cần phải có phương pháp khống chế dòng điện khởi động.

2.2. Ảnh hưởng của mô men xoắn lớn đến cơ cấu và tuổi thọ động cơ

Mô-men xoắn khởi động lớn cũng là một vấn đề đáng quan ngại. Mô-men xoắn cao có thể gây ra các tác động cơ học đột ngột lên các thành phần của động cơ và hệ thống truyền động, dẫn đến mài mòn nhanh chóng và giảm tuổi thọ. Các cơ cấu như hộp số, khớp nối và dây đai có thể bị hư hỏng do lực căng quá mức, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu khởi động thường xuyên hoặc tải nặng. Ngoài ra, mô-men xoắn giật cục có thể gây ra tiếng ồn và rung động, ảnh hưởng đến môi trường làm việc và sự thoải mái của người vận hành. Vì vậy, việc giảm mô-men xoắn khởi động không chỉ giúp bảo vệ động cơ và hệ thống truyền động mà còn cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống. Đồng thời, việc sử dụng bộ khởi động mềm là một giải pháp cho vấn đề này.

III. Giải Pháp Thiết Kế Nguyên Lý Hoạt Động Bộ Khởi Động Mềm

Bộ biến đổi bán dẫn sử dụng bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều trên cơ sở các thyristor song song ngược có thể được áp dụng như những bộ khởi động mềm động cơ không đồng bộ. Bằng phương pháp điều khiển góc mở  cho các van bán dẫn điện áp đặt lên cuộn dây stator động cơ có thể tăng lên từ từ, đảm bảo hạn chế dòng điện và sinh ra mô men đủ lớn cho động cơ trong quá trình khởi động. Hệ thống điều khiển bằng mạch điện tử sẽ cho phép cài đặt các tham số của quá trình khởi động một cách linh hoạt. Bộ khởi động cũng tham gia vào quá trình dừng động cơ, tạo ra gia tốc giảm tốc độ một cách hợp lý. Một số quá trình không được phép giảm tốc một cách đột ngột. Ví dụ hệ thống băng tải nếu dừng động cơ đột ngột có thể gây nên văng các vật trên băng ra ngoài. Một bơm nước lên đường ống nếu dừng động cơ tức khắc thì nước trên đường ống sẽ dội trở lại gây nên áp suất lớn trên cánh bơm, phần đường ống mất nước đột ngột sẽ tạo nên chân không, áp suất giảm mạnh có thể làm móp đường ống, không khí tràn vào mạnh có thể ảnh hưởng đến gioăng ở các mối nối. Việc tạo nên một cách thức giảm với gia tốc vừa phải chỉ có thể thực hiện được với bộ khởi động dùng bán dẫn. Bộ khởi động mềm, dựa trên mạch điều áp xoay chiều, với kết cấu đơn giản, tin cậy, kích thước nhỏ gọn, giá thành tương đối thấp, đã được áp dụng cho nhiều cơ cấu truyền động, công suất từ nhỏ đến lớn.

3.1. Điều khiển góc mở Thyristor để điều chỉnh điện áp khởi động

Nguyên lý hoạt động cơ bản của bộ khởi động mềm dựa trên việc điều khiển góc mở của các Thyristor hoặc SCR trong mạch điện. Bằng cách thay đổi góc kích, điện áp đặt vào động cơ có thể được điều chỉnh một cách linh hoạt, từ giá trị ban đầu thấp đến điện áp định mức. Trong giai đoạn khởi động, điện áp được tăng từ từ, cho phép động cơ tăng tốc một cách mượt mà và giảm dòng điện khởi động. Góc mở càng nhỏ, điện áp đặt vào động cơ càng thấp, và ngược lại. Hệ thống điều khiển thường sử dụng mạch phản hồi để duy trì dòng điện và mô-men xoắn trong phạm vi an toàn, đảm bảo quá trình khởi động diễn ra ổn định và hiệu quả. Việc sử dụng PLC hoặc vi điều khiển cho phép điều chỉnh các tham số khởi động một cách chính xác, tối ưu hóa hiệu suất và bảo vệ động cơ. Có thể sử dụng phần mềm thiết kế mạch để mô phỏng hoạt động mạch.

3.2. Các chế độ điều khiển và bảo vệ tích hợp trong bộ khởi động mềm

Bộ khởi động mềm hiện đại thường tích hợp nhiều chế độ điều khiển và bảo vệ để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả. Các chế độ điều khiển có thể bao gồm: điều khiển theo điện áp, điều khiển theo dòng điện, điều khiển theo thời gian và điều khiển thích ứng. Chế độ bảo vệ thường bao gồm: bảo vệ quá dòng, bảo vệ quá áp, bảo vệ thấp áp, bảo vệ quá nhiệt và bảo vệ mất pha. Các chế độ bảo vệ này giúp ngăn ngừa các sự cố có thể gây hư hỏng động cơ và các thiết bị liên quan. Ví dụ, bảo vệ quá dòng sẽ ngắt mạch khi dòng điện vượt quá giới hạn cho phép, trong khi bảo vệ quá nhiệt sẽ giảm điện áp hoặc ngắt mạch khi nhiệt độ động cơ quá cao. Việc tích hợp các chế độ điều khiển và bảo vệ này giúp bộ khởi động mềm trở thành một giải pháp toàn diện cho việc khởi động và bảo vệ động cơ không đồng bộ ba pha. Cần lựa chọn linh kiện khởi động mềm phù hợp.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Sử Dụng Bộ Khởi Động Mềm Trong Công Nghiệp

Bộ khởi động mềm, dựa trên mạch điều áp xoay chiều, với kết cấu đơn giản, tin cậy, kích thước nhỏ gọn, giá thành tương đối thấp, đã được áp dụng cho nhiều cơ cấu truyền động, công suất từ nhỏ đến lớn. Có thể thấy mô men khởi động và dòng điện đều có thể làm trơn, không gây nên các xung giật. Bộ khởi động bán dẫn được thiết kế sao cho có thể tạo nên đặc tính tăng tốc theo thời gian, thường từ 5 s đến 10s. Dòng điện khởi động có thể được hạn chế khoảng 3 – 4 lần dòng định mức động cơ đối với đa số các cơ cấu. Cơ chế của mạch hạn chế dòng điện xảy ra một cách tự động và có thể kéo dài thời gian tăng tốc thêm một vài giây. Bộ khởi động tạo nên điện áp ban đầu đưa vào động cơ khoảng 30 đến 60% điện áp định mức.

4.1. Các ngành công nghiệp hưởng lợi từ việc sử dụng khởi động mềm

Nhiều ngành công nghiệp khác nhau hưởng lợi từ việc sử dụng bộ khởi động mềm. Trong ngành xử lý nước, các máy bơm công suất lớn thường được trang bị khởi động mềm để giảm áp lực lên đường ống và giảm nguy cơ búa nước. Trong ngành khai thác mỏ, các băng tải và máy nghiền sử dụng khởi động mềm để khởi động một cách mượt mà, tránh các tác động cơ học đột ngột. Trong ngành HVAC (Hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí), các máy nén và quạt sử dụng khởi động mềm để giảm dòng khởi động và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Ngoài ra, các nhà máy sản xuất, nhà máy điện và các ứng dụng công nghiệp khác cũng sử dụng khởi động mềm để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống điện và cơ khí. Các hãng như khởi động mềm Siemens, khởi động mềm Schneiderkhởi động mềm ABB là những nhà cung cấp uy tín.

4.2. Ví dụ cụ thể về ứng dụng và lợi ích trong thực tế

Một ví dụ cụ thể về ứng dụng của bộ khởi động mềm là trong một nhà máy sản xuất xi măng. Các máy nghiền xi măng thường có tải quán tính rất lớn và yêu cầu mô-men xoắn khởi động cao. Khi sử dụng khởi động trực tiếp, dòng điện khởi động có thể gây ra sụt áp nghiêm trọng và ảnh hưởng đến các thiết bị khác trong nhà máy. Tuy nhiên, khi sử dụng khởi động mềm, dòng điện khởi động được giảm đáng kể, giúp duy trì điện áp ổn định và bảo vệ động cơ và các thiết bị liên quan. Ngoài ra, khởi động mềm còn giúp giảm các tác động cơ học lên máy nghiền, kéo dài tuổi thọ của các ổ trục và giảm chi phí bảo trì. Một ví dụ khác là trong một hệ thống bơm nước lớn, khởi động mềm giúp giảm nguy cơ búa nước, một hiện tượng có thể gây hư hỏng đường ống và các thiết bị khác. Theo tiêu chuẩn IEC, việc lắp đặt khởi động mềm là một biện pháp hiệu quả để bảo vệ và tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Của Công Nghệ Khởi Động Mềm 3 Pha

Nhìn chung, bộ khởi động mềm là một giải pháp hiệu quả và linh hoạt để khởi động và bảo vệ động cơ không đồng bộ ba pha. Nó giúp giảm dòng khởi động, mô-men xoắn và các tác động cơ học, đồng thời cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống điện và cơ khí. Với sự phát triển của công nghệ điện tử công suất và vi điều khiển, khởi động mềm ngày càng trở nên thông minh và dễ sử dụng hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các ứng dụng công nghiệp. Các đề tài bài tập lớnđồ án môn học về khởi động mềm là cơ hội tốt để sinh viên tìm hiểu và áp dụng kiến thức vào thực tế.

5.1. Xu hướng phát triển của công nghệ khởi động mềm trong tương lai

Công nghệ khởi động mềm đang tiếp tục phát triển với nhiều xu hướng mới. Một trong số đó là tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để tối ưu hóa quá trình khởi động và điều chỉnh các tham số một cách tự động. AI có thể phân tích dữ liệu từ các cảm biến và hệ thống điều khiển để dự đoán và ngăn ngừa các sự cố tiềm ẩn, đồng thời cải thiện hiệu suất và tiết kiệm năng lượng. Một xu hướng khác là phát triển các bộ khởi động mềm nhỏ gọn và dễ tích hợp hơn vào các hệ thống điều khiển hiện có. Điều này giúp giảm chi phí lắp đặt và bảo trì, đồng thời tăng tính linh hoạt của hệ thống. Ngoài ra, việc sử dụng các vật liệu và linh kiện mới, như SSR (Solid State Relay) và SCR, cũng giúp cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của khởi động mềm. Việc nghiên cứu các tài liệu khởi động mềm cũng giúp ích rất nhiều.

5.2. Đề xuất nghiên cứu và cải tiến thiết kế bộ khởi động mềm

Có nhiều hướng nghiên cứu và cải tiến thiết kế bộ khởi động mềm có thể được thực hiện. Một trong số đó là phát triển các thuật toán điều khiển mới để giảm thiểu rung động và tiếng ồn trong quá trình khởi động. Các thuật toán này có thể sử dụng các kỹ thuật như điều khiển vector và điều khiển thích ứng để tối ưu hóa mô-men xoắn và dòng điện. Một hướng khác là tích hợp các chức năng giám sát và chẩn đoán từ xa để phát hiện sớm các vấn đề và giảm thời gian ngừng hoạt động. Các chức năng này có thể sử dụng các cảm biến và hệ thống truyền thông không dây để thu thập và phân tích dữ liệu, đồng thời cảnh báo người vận hành về các sự cố tiềm ẩn. Ngoài ra, việc nghiên cứu và phát triển các mô phỏng khởi động mềm chính xác hơn cũng giúp cải thiện quá trình thiết kế và thử nghiệm. Các bản vẽ thiết kế cũng cần được chú trọng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU CHUNG 1.1 Giới thiệu chung về động cơ không đồng bộ ba pha Trong công nghiệp thường sử dụng nhiều loại động cơ song chúng ta cần chọn loại động cơ sao cho phù hợp nhất để vừa đảm bảo yếu tố kinh tế vừa đẩm bảo yếu tố kỹ thuật. Dưới đây là 1 vài loại động cơ thường gặp:  Động cơ điện một chiều Loại động cơ này có ưu điểm là có thể thay đổi trị số của mômen và vận tốc góc trong phạm vi rộng, đảm bảo khởi động êm, hãm và đảo chiều dễ dàng. nhưng chúng lại có nhược điểm là giá thành đắt, khó kiếm và phải tăng thêm vốn đầu tư để đặt thiết bị chỉnh lưu, do đó được dùng trong các thiết bị vận chuyển bằng điện, thang máy, máy trục, các thiết bị thí nghiệm.

 Động cơ điện xoay chiều: bao gồm 2 loại: một pha và ba pha  Động cơ xoay chiều một pha có công suất nhỏ do đó chỉ phù hợp cho dân dụng là chủ yếu.  Động cơ xoay chiều ba pha: gồm hai loại: đồng bộ và không đồng bộ Động cơ ba pha đồng bộ có ưu điểm hiệu suất cao, hệ số tải lớn nhưng có nhược điểm: thiết bị tương đối phức tạp, giá thành cao vì phải có thiết bị phụ để khởi động động cơ, do đó chúng được dùng cho các trường hợp cần công suất lớn (>100kW), và khi cần đảm bảo chặt chẽ trị số không đổi của vận tốc góc. Động cơ ba pha không đồng bộ gồm hai kiểu: rôto dây cuốn và rôto lồng sóc  Động cơ ba pha không đồng bộ rôto dây cuốn cho phép điều chỉnh vận tốc trong một phạm vi nhỏ (khoảng 5), có dòng mở máy thấp nhưng cos thấp, giá thành đắt, vận hành phức tạp do đó chỉ dùng hợp trong một phạm vi hẹp để tìm ra vận tốc thích hợp của dây chuyền công nghệ.  Động cơ ba pha không đồng bộ rôto lồng sóc có ưu diểm là kết cấu đơn giản, giá thành hạ, dễ bảo quản, song hiệu suất thấp (cos thấp) so với động cơ ba pha đồng bộ, không điều chỉnh được vận tốc.

Từ những ưu, nhược điểm trên cùng với điều kiện hộp giảm tốc, ta chọn Động cơ ba pha không đồng bộ rôto lồng sóc. SVTH: 1 Tên đề tài: Thiết kế bộ khởi động mềm động cơ không đồng bộ ba pha Hình GIỚI THIỆU CHUNG .1: Động cơ không đồng bộ rotor lồng sóc 1.2 Các hệ thống truyền động điện điều khiển động cơ không đồng bộ Trước đây, nếu có yêu cầu điều chỉnh tốc độ cao thường dùng động cơ điện một chiều. Nhưng ngày nay nhờ kỹ thuật điện tử phát triển nên việc điều chỉnh tốc độ động cơ không đồng bộ không gặp nhiều khó khăn với yêu cầu phạm vi điều chỉnh, độ bằng phẳng khi điều chỉnh vànăng lượng tiêu thụ. Phương pháp điều chỉnh chủ yếu có thể thực hiện:  Trên stato: Thay đổi điện áp U đưa vào dây quấn stato, thay đổi số đôi cực từ p dây quấn stato và thay đổi tần số f nguồn điện.

 Trên rotor: Thay đổi điện trở rôto, nối cấp hoặc đưa sđđ phụ vào rotor. Một số hệ truyền động điều khiển động cơ không đồng bộ:  Điều khiển động cơ không đồng bộ bằng điện trở xung trong mạch roto.  Hệ điều khiển động cơ không đồng bộ bằng bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều dùng Thyristor. Hệ điều chỉnh pha Thyristor- Động cơ.

 Hệ biến tần- động cơ không đồng bộ.1 Điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi điện áp Hệ số trượt tới hạn sm không phụ thuộc vào điện áp. Nếu r’2 không đổi thì khi giảm điện áp nguồn U 1, hệ số trượt tới hạn sm sẽ không đổi còn Mmax giảm tỉ lệ với bình phương diện áp. Họ đặc tính cơ cho thấy tốc độ thay đổi khi thay đổi điện áp. Phương pháp nầy chỉ thực hiện khi máy mang tải, còn khi máy không tải giảm điện áp nguồn, tốc độ gần như không đổi.

SVTH: 2 Tên đề tài: Thiết kế bộ khởi động mềm động cơ không đồng bộ ba pha Hình GIỚI THIỆU CHUNG .2: Điều chỉnh tốc độ bằng thay đổi điện áp Thay đổi điện áp nguồn có thể áp dụng những cách sau:  Biến áp xoay chiều  Phân áp bằng điện kháng  Bộ biến đổi điện áp xoay chiều Hình GIỚI THIỆU CHUNG .3: Bộ điều áp xoay chiều 1.2 Điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi tần số Với điều kiện năng lực quá tải không đổi, có thể tìm ra được quan hệ giữa điện áp U1, tần số f1 và mômen M. Trong công thức về mômen cực đại, nếu bỏ qua điện trở r1: SVTH: 3 Tên đề tài: Thiết kế bộ khởi động mềm động cơ không đồng bộ ba pha Với C – hệ số Khi thay đổi tần số đặc tính cơ thay đổi Họ đặc tính cơ với U1 = const. Hình GIỚI THIỆU CHUNG .4: Đặc tính cơ của hệ BT-ĐCKĐB Sơ đồ mạch điều chỉnh tốc độ bằng thay đổi tần số: Hình GIỚI THIỆU CHUNG .5: Sơ đồ khối của bộ biến tần  Rectifier – chỉnh lưu (AC → DC)  Inverter – Nghịch lưu (DC → AC)  f – control – điều khiển tần số Giả thiết U’1 và M’ là điện áp và mômen lúc tần số f 1’, căn cứ vào điều kiện năng lực quá tải không đổi: Do đó: Trong thực tế ứng dụng, thường yêu cầu mômen không đổi: SVTH: 4 Tên đề tài: Thiết kế bộ khởi động mềm động cơ không đồng bộ ba pha Trường hợp yêu cầu công suất Pcơ không đổi, nghĩa là mômen tỉ lệ nghịch với tần số: Do đó: Khi thay đổi tần số f1, phải đồng thời thay đổi U1 đưa vào động cơ. Trường hợp U1/f = const và tần số giảm có đặc tính cơ trên đồ thị, cách điều chỉnh này có các đặc tính thích hợp với loại tải cần MC = const khi vận tốc thay đổi.3 Điều chỉnh tốc độ bằng cách điều chỉnh điện trở roto Hình GIỚI THIỆU CHUNG .6: Điều chỉnh tốc độ bằng cách điều chỉnh điện trở roto Thay đổi điện trở dây quấn rôto, bằng cách mắc thêm biến trở ba pha vào mạch rôto của động cơ rôto dây quấn.

Do biến trở điều chỉnh phải làm việc lâu dài nên có kích thước lớn hơn biến trở khởi động. Họ đặc tính cơ của ĐK rôto dây quấn khi dùng biến trở điều chỉnh tốc độ. Đặc điểm điều chỉnh: Khi tăng điện trở, tốc độ quay của động cơ giảm. SVTH: 5 Tên đề tài: Thiết kế bộ khởi động mềm động cơ không đồng bộ ba pha Hình GIỚI THIỆU CHUNG .7: Đặc tính cơ của ĐK roto dấy quấn Biến trở làm việc theo nguyên tắc “băm xung”.

Hình GIỚI THIỆU CHUNG .8: Biến trở Tần số đóng cắt và điện trở tương đương của mạch Phương pháp nầy gây tổn hao trong biến trở nên làm hiệu suất động cơ giảm. Tuy vậy, đây là phương pháp khá đơn giản, tốc độ được điều chỉnh liên tục trong phạm vi tương đối rộng nên được dùng nhiều trong các động cơ công suất cở trung bình. Sơ đồ mạch điều chỉnh tốc độ: SVTH: 6 Tên đề tài: Thiết kế bộ khởi động mềm động cơ không đồng bộ ba pha Hình GIỚI THIỆU CHUNG .9: Sơ đồ điều chỉnh tốc độ bằng cách điều chỉnh điện trở roto 1.4 Điều chỉnh tốc độ bằng cách nối cấp trả năng lượng về nguồn Năng lượng trên rô to với tần số f 2 = sf1 lẽ ra tiêu hao trên điện trở phụ được chỉnh lưu thành năng lượng một chiều, sau đó qua bộ nghịch lưu được biến đổi thành năng lượng xoay chiều tần số f trả về nguồn. Hình GIỚI THIỆU CHUNG .3 Bộ khởi động mềm động cơ không đồng bộ Động cơ không đồng bộ rotor lồng sóc có kết cấu đơn giản, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.

Công suất động cơ nhỏ từ 1kW đến cỡ 30 kW, trung bình cỡ 30 – 300 kW, cỡ lớn hơn 300 kW. Các cơ cấu quay bằng động cơ rất đa dạng. Có thể kể ra một số loại tiêu biểu như bơm và quạt ly tâm, máy nén dạng piston hoặc trục vít, các dạng băng truyền. Động cơ truyền động ra cơ cấu quay thường qua dây đai cuaroa, qua hộp số, trục khuỷu cardan.

Một số trường hợp nối trực tiếp với trục quay của cơ cấu qua khớp nối có chốt bằng then ngang. Động cơ có thể khởi động trực tiếp, đóng thẳng vào lưới điện bằng công tăc tơ. Sơ đồ cho trên hình 6.15, đặc tính cơ (mô men – tốc độ) và đặc tính cơ điện (dòng điện SVTH: 7 Tên đề tài: Thiết kế bộ khởi động mềm động cơ không đồng bộ ba pha – tốc độ) của động cơ cho trên hình 6.17, đồ thị bằng nét đứt. Trên đồ thị đặc tính cơ chỉ ra mô men khởi động Mkđ, thường cỡ 1,25 đến 2 lần mô men định mức M đm.

Mô men cực đại của động cơ Mmax cỡ 2,5 đến 3 lần Mđm. Khởi động trực tiếp có thể phát huy mô men khởi động lớn, thời gian khởi động ngắn dưới 5s. Tuy nhiên khởi động trực tiếp có một số nhược điểm. Thứ nhất là mô men khởi động lớn có thể dẫn đến trượt dây đai, nhất là với những cơ cấu như bơm và quạt ly tâm thường có mô men quán tính lớn.

Độ giật lớn dẫn đến hao mòn ổ bi, khớp nối, dão dây đai, tăng chi phí bảo dưỡng, sửa chữa, tổn thất do dừng máy. Thứ hai là dòng khởi động rất lớn, cỡ 7 – 8 lần dòng định mức động cơ. Với những động cơ từ trung bình đến lớn dòng khởi động gây sụt áp trên đường dây, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến các thiết bị khác trong mạng lưới, làm các rơ-le bảo vệ tác động, gây dừng máy không mong muốn. Để tránh sụt áp hệ thống cung cấp điện có thể phải phức tạp hơn, gây tốn kém.

Nói chung với các động cơ lớn không cho phép khởi động trực tiếp. Hình GIỚI THIỆU CHUNG .11: Sơ đồ khởi động trực tiếp động cơ không đồng bộ. Q1: aptomat chính; F1, F2, F3: cầu chì bảo vệ ngắn mạch; K1: công tắc tơ chính; F7: phần tử nhiệt của rơ le bảo vệ quá tải. Sơ đồ khởi động sao – tam giác cho trên hình 1.12, đặc tính cơ và đặc tính cơ .điện cho trên hình 1.a, b, đồ thị các đường nét liền đậm.

Trên đường đặc tính cũng thể hiện đặc tính tải M c cho cơ cấu quạt gió, mô men cản tỷ lệ với bình phương tốc độ. Trên đường đặc tính cơ điện cho thấy khi chuyển tốc độ từ sao sang tam giác vẫn có thể có đỉnh dòng điện tương đối lớn, vượt ra ngoài đặc tính khi khởi động trực tiếp theo đường nét đứt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ