Đồ án thiết kế bộ điều áp xoay chiều AC 3 pha điều khiển lò điện trở

Đồ án nghiên cứu thiết kế bộ điều áp xoay chiều acac 3 pha điều khiển lò điện trở, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kỹ thuật.

Chuyên ngành

Điện tử công suất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học
47
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

1. Chương 1: Tổng quan về cấu tạo và nguyên lý làm việc của lò điện

1.1. I - GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LÒ ĐIỆN

1.1.1. 1 - Định nghĩa

1.1.2. 2 - Ưu điểm của lò điện so với các lò sử dụng nhiên liệu

1.1.3. 3 - Nhược điểm của lò điện

1.2. II- GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LÒ ĐIỆN TRỞ

1.2.1. 1 - Nguyên lý làm việc của lò điện trở

1.2.2. 2 - Những vật liệu dùng làm dây nung

1.2.2.1. a) - Yêu cầu của vật liệu dùng làm dây nung
1.2.2.2. b) - Dây nung kim loại
1.2.2.3. c) - Dây nung phi kim loại

1.3. III- CẤU TẠO LÒ ĐIỆN TRỞ

1.3.1. I- Những yêu cầu cơ bản đối với cấu tạo lò điện

1.3.1.1. 1 - Hợp lý về công nghệ
1.3.1.2. 2 - Hiệu quả về kỹ thuật
1.3.1.3. 3 - Chắc chắn khi làm việc
1.3.1.4. 4 - Tiện lợi khi sử dụng
1.3.1.5. 5 - Rẻ và đơn giản khi chế tạo
1.3.1.6. 6 - Hình dáng bề ngoài đẹp

1.3.2. II - Cấu tạo lò điện trở

2. Chương 2: Giới thiệu chung về mạch điều áp xoay chiều ba pha

2.1. I - MẠCH ĐIỀU ÁP XOAY CHIỀU BA PHA

2.2. II - QUAN HỆ GIỮA GÓC ĐIỀU KHIỂN VÀ CÔNG SUẤT RA TẢI

3. Chương 3: Thiết kế tính toán mạch lực

3.1. II - TÍNH TOÁN BẢO VỆ VAN BÁN DẪN

4. Chương 4: Thiết kế và tính toán mạch điều khiển

4.1. NGUYÊN TẮC CHUNG CỦA MẠCH ĐIỀU KHIỂN

4.2. TÍNH TOÁN MẠCH ĐIỀU KHIỂN

4.2.1. Nguyên lý hoạt động của sơ đồ

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Bộ Điều Áp AC 3 Pha Cho Lò Điện

Lò điện trở đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp và sinh hoạt. Việc sử dụng hiệu quả nguồn năng lượng này là rất cần thiết. Lò điện trở được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, đặc biệt yêu cầu điều chỉnh và khống chế nhiệt độ. Bộ điều áp AC 3 pha là thành phần quan trọng giúp thực hiện điều này, đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả cho lò điện trở. Lò điện là thiết bị biến điện năng thành nhiệt năng, được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp như nung, nấu luyện vật liệu, kim loại và hợp kim. Ưu điểm của lò điện so với lò sử dụng nhiên liệu là khả năng tạo nhiệt độ cao, tốc độ nung lớn, năng suất cao, dễ điều chỉnh chế độ điện và nhiệt độ, kín, có khả năng cơ khí hóa và tự động hóa quá trình chất dỡ nguyên liệu, và đảm bảo điều kiện lao động hợp vệ sinh. Tuy nhiên, năng lượng điện đắt và yêu cầu trình độ cao khi sử dụng là những nhược điểm cần xem xét. Lò điện trở hoạt động dựa trên định luật Jun-Lenxơ: Q = I2RT, trong đó điện trở R có thể là vật nung trực tiếp hoặc dây nung gián tiếp. Dây nung cần chịu nóng tốt, ít bị oxy hóa, có độ bền cơ học cao, điện trở suất lớn, hệ số nhiệt điện trở nhỏ, và dễ gia công. Hợp kim Crôm-Nhôm và Crôm-Niken thường được sử dụng làm dây nung. Cấu tạo lò điện trở gồm vỏ lò, lớp lót (vật liệu chịu lửa và cách nhiệt), và dây nung. Vỏ lò chịu tải trọng và giữ lớp cách nhiệt. Lớp lót giảm tổn thất nhiệt. Dây nung phát nhiệt, có thể là kim loại hoặc phi kim loại. Theo tài liệu gốc, "lò điện trở được ứng dụng rất rộng rãi trong công nghiệp vì đáp ứng được nhiều yêu cầu thực tiễn đặt ra."

1.1. Ứng Dụng Của Bộ Điều Áp AC 3 Pha Trong Lò Điện Trở

Bộ điều áp xoay chiều ba pha có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghiệp, đặc biệt là trong lò điện trở. Việc điều chỉnh điện áp cung cấp cho lò cho phép kiểm soát nhiệt độ một cách chính xác. Sử dụng SCR (Silicon Controlled Rectifier) hoặc Triac trong mạch điều khiển pha cho phép điều chỉnh công suất lò theo yêu cầu. Điều này rất quan trọng trong các quy trình sản xuất đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ.

1.2. Nguyên Lý Hoạt Động Cơ Bản Của Bộ Điều Áp AC

Nguyên lý hoạt động của bộ điều áp AC 3 pha dựa trên việc thay đổi góc kích mở của các van bán dẫn (SCR hoặc Triac) để điều chỉnh điện áp hiệu dụng đưa đến tải. Bằng cách thay đổi góc kích mở, ta có thể kiểm soát lượng điện năng cung cấp cho lò điện trở, từ đó điều chỉnh nhiệt độ lò. Mạch điều khiển có thể sử dụng phương pháp điều khiển pha để đạt được hiệu quả điều chỉnh mong muốn.

1.3. Ưu Điểm Nhược Điểm Khi Sử Dụng Bộ Điều Áp AC 3 Pha

Ưu điểm chính của bộ điều áp AC 3 pha là khả năng điều chỉnh điện áp liên tục, cho phép kiểm soát chính xác nhiệt độ lò điện trở. Ngoài ra, bộ điều áp AC có cấu trúc đơn giản, dễ bảo trì và chi phí đầu tư thấp hơn so với các phương pháp điều khiển khác. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là tạo ra sóng hài và gây méo dạng điện áp, ảnh hưởng đến yếu tố công suất và cần sử dụng bộ lọc hài. Theo tài liệu, các mạch điều áp xoay chiều có nhược điểm cơ bản là trong quá trình điều chỉnh, mạch luôn làm việc ở chế độ dòng điện gián đoạn.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Thiết Kế Mạch Điều Áp AC 3 Pha

Thiết kế mạch điều áp AC 3 pha cho lò điện trở đặt ra nhiều thách thức. Việc đảm bảo hiệu suất cao, giảm thiểu sóng hài, và bảo vệ mạch khỏi quá áp, quá dòng là những vấn đề quan trọng cần giải quyết. Việc lựa chọn linh kiện phù hợp (Linh kiện điện tử công suất), thiết kế hệ thống tản nhiệt hiệu quả (Thiết kế tản nhiệt), và áp dụng các biện pháp bảo vệ (Bảo vệ quá dòng, Bảo vệ quá áp) là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động ổn định và tin cậy của bộ điều áp. Ngoài ra, việc tuân thủ các chuẩn EMC cũng là một yêu cầu quan trọng trong thiết kế. Theo tài liệu gốc, "cần thiết vỏ lò phải hoàn toàn kín, còn đối với các lò điện trở bình thường, sự kín của vỏ lò chỉ cần giảm tổng thất nhiệt và tránh sự lùa của không khí lạnh vào lò, đặc biệt theo chiều cao lò."

2.1. Giải Quyết Vấn Đề Sóng Hài Trong Mạch Điều Áp AC 3 Pha

Sóng hài là vấn đề phổ biến trong mạch điều áp AC, gây ảnh hưởng tiêu cực đến lưới điện và các thiết bị khác. Để giảm thiểu sóng hài, có thể sử dụng các kỹ thuật như bộ lọc hài chủ động hoặc thụ động. Bộ lọc hài thụ động sử dụng các linh kiện L, C để loại bỏ các thành phần hài bậc cao, trong khi bộ lọc hài chủ động sử dụng các mạch điện tử công suất để tạo ra dòng điện bù, triệt tiêu sóng hài.

2.2. Tối Ưu Hiệu Suất Điều Áp Tiết Kiệm Năng Lượng

Để tối ưu hiệu suất điều áptiết kiệm năng lượng, cần lựa chọn các linh kiện có tổn thất thấp và thiết kế mạch điều khiển thông minh. Sử dụng các thuật toán điều khiển tiên tiến như điều khiển vòng kín với PID controller có thể cải thiện độ chính xác và hiệu quả điều khiển. Ngoài ra, việc tính toán công suất chính xác và lựa chọn chế độ hoạt động phù hợp cũng góp phần giảm thiểu tổn thất năng lượng.

2.3. Bảo Vệ Mạch Điều Áp Khỏi Quá Dòng Và Quá Áp

Bảo vệ mạch điều áp khỏi quá dòngquá áp là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy và tuổi thọ của mạch. Các biện pháp bảo vệ bao gồm sử dụng cầu chì, áptômát, mạch cắt xung, và mạch bảo vệ quá áp bằng varistor hoặc TVS diode. Thiết kế mạch bảo vệ cần đảm bảo đáp ứng nhanh chóng và hiệu quả để ngăn chặn các sự cố gây hư hỏng linh kiện.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mạch Lực Bộ Điều Áp AC 3 Pha Cho Lò

Thiết kế mạch lực cho bộ điều áp AC 3 pha đòi hỏi lựa chọn van bán dẫn (SCR, Triac) phù hợp, tính toán các thông số mạch, và thiết kế hệ thống tản nhiệt hiệu quả. Cần xem xét điện áp và dòng điện định mức của van, tần số hoạt động, và điều kiện môi trường để đảm bảo van hoạt động ổn định và tin cậy. Mạch lực cần được thiết kế với khả năng chịu tải cao và bảo vệ chống quá tải, ngắn mạch. Theo tài liệu gốc, "trong mạch điều áp xoay chiều ba pha dùng cho lò điện dưới đây ta sử dụng mạch điều áp xoay chiều ba pha sáu thyristor đấu song song ngược, tải thuần trở đấu sao."

3.1. Tính Toán Lựa Chọn Van Bán Dẫn SCR Triac

Việc tính toán và lựa chọn van bán dẫn (SCR hoặc Triac) là bước quan trọng trong thiết kế mạch lực. Cần xác định điện áp và dòng điện cực đại mà van phải chịu, cũng như tốc độ biến thiên dòng điện và điện áp (di/dt, dv/dt). Lựa chọn van có thông số phù hợp và có hệ số an toàn đủ lớn để đảm bảo hoạt động tin cậy. Xem xét các yếu tố như tản nhiệt và khả năng chịu đựng hài bậc cao.

3.2. Thiết Kế Mạch Lọc Hạn Chế Xung Áp Trong Mạch Điều Áp

Mạch lọc và hạn chế xung áp giúp bảo vệ van bán dẫn khỏi các xung áp và nhiễu điện từ. Mạch lọc thường sử dụng các linh kiện L, C để loại bỏ các thành phần hài bậc cao và giảm thiểu xung áp. Mạch hạn chế xung áp sử dụng các linh kiện như varistor hoặc TVS diode để hấp thụ năng lượng xung áp và bảo vệ van.

3.3. Thiết Kế Hệ Thống Tản Nhiệt Hiệu Quả Cho Mạch Lực

Hệ thống tản nhiệt hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo van bán dẫn không bị quá nhiệt và hư hỏng. Có thể sử dụng các phương pháp tản nhiệt như tản nhiệt tự nhiên bằng cánh tản nhiệt, tản nhiệt cưỡng bức bằng quạt gió, hoặc tản nhiệt bằng chất lỏng. Lựa chọn phương pháp tản nhiệt phù hợp phụ thuộc vào công suất tiêu thụ của van và điều kiện môi trường.

IV. Thiết Kế Mạch Điều Khiển Pha Cho Bộ Điều Áp AC 3 Pha

Mạch điều khiển pha đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát góc kích mở của các van bán dẫn, từ đó điều chỉnh điện áp đưa đến lò điện trở. Mạch điều khiển cần đảm bảo độ chính xác cao, ổn định, và khả năng chống nhiễu tốt. Có thể sử dụng bộ vi điều khiển, Arduino, hoặc PLC để thực hiện chức năng điều khiển. Thiết kế mạch điều khiển cần xem xét các yếu tố như đồng bộ với điện áp nguồn, tạo xung kích mở, và bảo vệ mạch điều khiển. Theo tài liệu, "chức năng của mạch điều khiển là điều chỉnh được vị trí xung trong phạm vi nửa chu kỳ dương của điện áp đặt lên A-K của thyristor."

4.1. Sử Dụng Bộ Vi Điều Khiển Arduino PLC Trong Mạch Điều Khiển

Sử dụng bộ vi điều khiển (Arduino, PLC) cho phép thực hiện các thuật toán điều khiển phức tạp và linh hoạt. Bộ vi điều khiển có thể được lập trình để điều khiển góc kích mở của các van bán dẫn dựa trên tín hiệu phản hồi từ cảm biến nhiệt độ hoặc các thông số khác. Điều này cho phép kiểm soát chính xác nhiệt độ lò điện trở và tối ưu hóa hiệu suất.

4.2. Đồng Bộ Mạch Điều Khiển Với Điện Áp AC 3 Pha

Đồng bộ mạch điều khiển với điện áp AC 3 pha là rất quan trọng để đảm bảo góc kích mở được điều chỉnh chính xác theo pha của điện áp nguồn. Có thể sử dụng các mạch phát hiện điểm không hoặc các phương pháp đồng bộ pha khác để đồng bộ mạch điều khiển.

4.3. Các Phương Pháp Điều Khiển Pha Vòng Hở Vòng Kín

Có hai phương pháp điều khiển pha chính: điều khiển vòng hở và điều khiển vòng kín. Điều khiển vòng hở đơn giản nhưng độ chính xác thấp và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Điều khiển vòng kín sử dụng tín hiệu phản hồi từ cảm biến nhiệt độ để điều chỉnh góc kích mở, giúp cải thiện độ chính xác và ổn định. Có thể sử dụng PID controller để điều khiển vòng kín.

V. Ứng Dụng Thực Tế Và Kết Quả Nghiên Cứu Của Bộ Điều Áp

Bộ điều áp AC 3 pha được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, đặc biệt trong các ứng dụng trong công nghiệp yêu cầu điều khiển chính xác nhiệt độ. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc sử dụng bộ điều áp có thể cải thiện đáng kể hiệu suất, độ chính xác điều khiển, và thời gian đáp ứng của lò điện trở. Các nghiên cứu cũng tập trung vào việc giảm thiểu sóng hài và tối ưu hóa hiệu suất điều khiển công suất lò điện trở. Theo tài liệu gốc, "lò điện trở được ứng dụng rất rộng rãi trong công nghiệp vì đáp ứng được nhiều yêu cầu thực tiễn đặt ra."

5.1. Điều Khiển Nhiệt Độ Lò Điện Độ Chính Xác Điều Khiển

Ứng dụng chính của bộ điều áp AC 3 phađiều khiển nhiệt độ lò điện trở. Với khả năng điều chỉnh điện áp liên tục, bộ điều áp cho phép kiểm soát chính xác nhiệt độ lò theo yêu cầu của quy trình sản xuất. Độ chính xác điều khiển cao là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

5.2. Nghiên Cứu Về Thời Gian Đáp Ứng Của Hệ Thống Điều Áp

Thời gian đáp ứng là một chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả của hệ thống điều khiển. Các nghiên cứu tập trung vào việc giảm thiểu thời gian đáp ứng của hệ thống điều áp, giúp lò điện trở đạt được nhiệt độ mong muốn nhanh chóng và ổn định.

5.3. Mô Phỏng Và Đánh Giá Hiệu Quả Bằng MATLAB Simulink

Việc mô phỏng hệ thống điều khiển bằng MATLAB Simulink giúp đánh giá hiệu quả và tối ưu hóa các thông số thiết kế trước khi triển khai thực tế. Mô phỏng cho phép kiểm tra khả năng hoạt động của hệ thống trong các điều kiện khác nhau và xác định các vấn đề tiềm ẩn.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Của Bộ Điều Áp AC 3 Pha

Bộ điều áp AC 3 pha đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển lò điện trở, mang lại nhiều lợi ích về hiệu suất, độ chính xác, và tiết kiệm năng lượng. Với sự phát triển của công nghệ điện tử công suất, bộ điều áp ngày càng được cải tiến với các tính năng thông minh, khả năng chống nhiễu tốt hơn, và hiệu suất cao hơn. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc giảm chi phí, tăng độ tin cậy, kéo dài tuổi thọ, và đơn giản hóa bảo trì.

6.1. Đánh Giá Chi Phí Độ Tin Cậy Của Hệ Thống Điều Áp

Chi phíđộ tin cậy là hai yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn hệ thống điều khiển. Việc tối ưu hóa thiết kế và lựa chọn linh kiện phù hợp có thể giảm chi phí và tăng độ tin cậy của hệ thống điều áp.

6.2. Tuổi Thọ Bảo Trì Định Kỳ Cho Bộ Điều Áp AC 3 Pha

Tuổi thọ của bộ điều áp phụ thuộc vào chất lượng linh kiện, điều kiện hoạt động, và chế độ bảo trì. Bảo trì định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và kéo dài tuổi thọ của bộ điều áp.

6.3. Hướng Phát Triển Về Thiết Kế Mạch Điều Khiển AC 3 Pha

Hướng phát triển của mạch điều khiển AC 3 pha tập trung vào việc tích hợp các tính năng thông minh, khả năng tự động điều chỉnh, và khả năng kết nối với hệ thống điều khiển trung tâm. Sử dụng các thuật toán điều khiển tiên tiến, mô phỏng để tối ưu hóa hiệu suất.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1- TỔNG QUAN VỀ CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC CỦA LÒ ĐIỆN I - GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LÒ ĐIỆN 1 - Định nghĩa Lò điện là một thiết bị điện biến điện năng thành nhiệt năng dùng trong các quá trình công nghệ khác nhau như nung hoặc nấu luyện các vật liệu, các kim loại và các hợp kim khác nhau v. - Lò điện được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật : + Sản xuất thép chất lượng cao + Sản xuất các hợp kim phe-rô + Nhiệt luyện và hoá nhiệt luyện + Nung các vật phẩm trước khi cán, rèn dập, kéo sợi + Sản xuất đúc và kim loại bột - Trong các lĩnh vực công nghiệp khác : + Trong công nghiệp nhẹ và thực phẩm, lò điện được dùng để sất, mạ vật phẩm và chuẩn bị thực phẩm + Trong các lĩnh vực khác, lò điện được dùng để sản xuất các vật phẩm thuỷ tinh, gốm sứ, các loại vật liệu chịu lửa v. Lò điện không những có mặt trong các ngành công nghiệp mà ngày càng được dùng phổ biến trong đời sống sinh hoạt hàng ngày của con người một cách phong phú và đa dạng : Bếp điện, nồi nấu cơm điện, bình đun nước điện, thiết bị nung rắn, sấy điện v. 2 - Ưu điểm của lò điện so với các lò sử dụng nhiên liệu Lò điện so với các lò sử dụng nhiên liệu có những ưu điểm sau : - Có khả năng tạo được nhiệt độ cao - Đảm bảo tốc độ nung lớn và năng suất cao - Đảm bảo nung đều và chính xác do dễ điều chỉnh chế độ điện và nhiệt độ - Kín - Có khả năng cơ khí hoá và tự động hoá quá trình chất dỡ nguyên liệu và vận chuyễn vật phẩm - Đảm bảo điều khiện lao động hợp vệ sinh, điều kiện thao tác tốt, thiết bị gọn nhẹ 4 3 - Nhược điểm của lò điện - Năng lượng điện đắt - Yều cầu có trình độ cao khi sử dụng II-GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LÒ ĐIỆN TRỞ 1 - Nguyên lý làm việc của lò điện trở Lò điện trở làm việc dựa trên cơ sở khi có một dòng điện chạy qua một dây dẫn hoặc vật dẫn thì ở đó sẽ toả ra một lượng nhiệt theo định luật Jun- Lenxơ : Q=I2RT Q - Lượng nhiệt tính bằng Jun (J) I - Dòng điện tính bằng Ampe (A) R - Điện trở tính bằng Ôm T - Thời gian tính bằng giây (s) Từ công thức trên ta thấy điện trở R có thể đóng vai trò : - Vật nung : Trường hợp này gọi là nung trực tiếp - Dây nung : Khi dây nung được nung nóng nó sẽ truyền nhiệt cho vật nung bằng bức xạ, đối lưu, dẫn nhiệt hoặc phức hợp.

Trường hợp này gọi là nung gián tiếp. Trường hợp thứ nhất ít gặp vì nó chỉ dùng để nung những vật có hình dạng đơn giản ( tiết diện chữ nhật, vuông và tròn ) Trường hợp thứ hai thường gặp nhiều trong thực tế công nghiệp. Cho nên nói đến lò điện trở không thể không đề cập đến vật liều để làm dây nung, bộ phận phát nhiệt của lò. 2 - Những vật liệu dùng làm dây nung a) - Yêu cầu của vật liệu dùng làm dây nung Dây nung là bộ phận phát nhiệt của lò, làm việc trong những điều kiện khắc nghiệt do đó đòi hỏi phải đảm bảo các yều cầu sau : + Chịu nóng tốt, ít bị ôxy hoá ở nhiệt độ cao + Phải có độ bền cơ học cao, không bị biến dạng ở nhiệt độ cao + Điện trở suất phải lớn + Hệ số nhiệt điện trở phải nhỏ + Các tính chất điện phải cố định hoặc ít thay đổi + Các kích thước phải không thay đổi khi sử dụng + Dễ gia công, dễ hàn hoăc dễ ép khuôn 5 b)- Dây nung kim loại Để đảm bảo yêu cầu của dây nung, trong hầu hết các lò điện trở công nghiệp, dây nung kim loại đều được chế tạo bằng các hợp kim Crôm-Nhôm và Crôm-Niken là các hợp kim có điện trở lớn.

Còn các kim loại nguyên chất được dùng để chế tạo dây nung rất hiếm vì các kim loại nguyên chất thường có những tính chất không có lợi cho việc chế tạo dây nung như : + Điện trở suất nhỏ + Hệ số nhiệt điện trở lớn + Bị ôxy hoá mạnh trong môi trường khí quyễn bình thường Dây nung kim loại thường được chế tạo ở dạng tròn và dạng băng c) - Dây nung phi kim loại Dây nung phi kim loại dùng phổ biến là SiC, grafit và than. III-CẤU TẠO LÒ ĐIỆN TRỞ I- Những yêu cầu cơ bản đối với cấu tạo lò điện 1 - Hợp lý về công nghệ Hợp lý về công nghệ có nghĩa là cấu tạo lò không những phù hợp với quá trình công nghệ yêu cầu mà cọn tính đến khả năng sử dụng nó đối với quá trình công nghệ khác nếu như không làm phức tạp quá trình gia công và làm tăng giá thành một cách rõ rệt. Cấu trúc lò đảm bảo được các điều kiện như thế mới coi là hợp lý nhất. Điều này đặc biệt quan trọng trong khi nhu cầy về lò điện vượt xa khả năng sản xuất ra nó.

2 - Hiệu quả về kỹ thuật Hiệu quả về kỹ thuật là khả năng biểu thị hiêu suất cực đại của kết cấu khi các thông số của nó xác định ( kích thước ngoài, công suất, trọng lượng giá thànhv. Đối với một thiết bị hoặc một vật phẩm sản xuất ra, năng suất trên một đơn vị công suất định mức, suất tiêu hao điện để nung v. là các chỉ tiêu cở bản của hiệu quả kỹ thuật. Còn đối với từng phần riêng biệt của kết cấu hoặc chi tiết, hiệu quả kỹ thuật được đánh giá bằng công suất dẫn động, mô men xoắn, lực v.

ứng với trọng lượng, kích thước hoặc giá thành kết cấu. 3 - Chắc chắn khi làm việc Chắc chắn khi làm việc là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất của chất lượng kết cấu của các lò điện. Thường các lò điện làm viêc liên tục trong một ca, hai ca và ngay cả ba ca một ngày. Nếu trong khi làm việc, một bộ 6 phận nào đó không hoàn hảo sẽ ảnh hưởng đến quá trình sản suất chung.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với các lò điện làm việc liên tục trong dây chuyền sản xuất tự động. Ngay đối với các lò điện làm việc chu kỳ, lò ngừng cũng làm thiệt hại rõ rệt cho sản xuất vì khi ngừng lò đột ngột ( nghĩa là phá huỷ chế độ làm việc bình thường vủa lò ) có thể dẫn đến làm hư hỏng sản phẩm, lãng phí nguyên vật liêu và làm tăng giá thành sản phẩm. Một chỉ tiêu phụ về sự chắc chắn khi làm việc của một bộ phận đó của lò điện là khả năng thay thế nhanh hoặc khả nằng dự trữ lớn khi lò làm việc bình thường. Theo quan điểm chắc chắn, trong thiết bị cần chú ý đến các bộ phận quan trọng nhất, quyết định sự làm việc liên tục của lò.

Thí dụ : dây nung, băng tải v. 4 - Tiện lợi khi sử dụng Tiện lợi khi sử dụng nghĩa là yêu cầu - Số nhân viên phục vụ tối thiểu - Không yêu cầu trình độ chuyên môn cao, không yêu cầu sức lực và sự dẻo dai của nhân viên phục vụ. - Số lượng các thiết bị hiếm và quí bị hao mòn nhanh yêu cầu tối thiểu - Bảo quản dễ dàng. Kiểm tra và sửa chữa tất cả các bộ phận của thiết bị thuận lợi.

- Theo quan điểm an toàn lao động, điều kiện làm việc phải hợp vệ sinh và tuyệt đối an toàn. 5 - Rẻ và đơn giản khi chế tạo Về mặt này yêu câu như sau : - Tiêu hao vật liệu ít nhất, đặc biệt là các vật liệu quí và hiếm ( các kim loại mầu, các hợp kim có hàm lượng niken cao v. ) - Công nghệ chế tạo đơn giản nghĩa là khả năng chế tạo phải sao cho ngày công ít nhất và tận dụng đưọc các thiết bị, dụng cụ thông thường có sẵn trong các nhà máy chế tạo để gia công. - Các loại vật liệu và thiết bị yêu cầu để chế tạo phải ít nhất.

- Sử dụng đến mức tối đa các kết cấu giống nhau và cùng loại để dễ dàng đổi lẫn và thuận tiện khi lắp ráp. - Chọn hợp lý các dạng gia công để phù hợp với điều kiện chế tạo ( đúc, hàn, dập ). Bỏ các chi tiết và các khâu gia công cơ khí không hợp lý. 6 - Hình dáng bề ngoài đẹp 7 Mỗi kết cấu của thiết bị, vật phẩm, các khâu và các chi tiết phải có hình dáng và tỷ lệ các cạnh phù hợp, dễ coi.

Tuy vậy cũng cần chú ý rằng, độ bền của kết cấu khi trọng lượng nhỏ và hình dáng bề ngoài đẹp có quan hệ khăng khít với nhau. Việc gia công lần chót như sơn có vai trò đặc biệt quan trọng đối với hình dáng bề ngoài của lò điện. Song cũng cần tránh sự trang trí không cần thiết. II - Cấu tạo lò điện trở Lò điện trở thông thường gồm ba phần chính : vỏ lò, lớp lót và dây nung.

1 - Vỏ lò Vỏ lò điện trở là một khung cứng vững, chủ yếu để chị tải trọng trong quá trình làm việc của lò. Mặt khác vỏ lò cũng dùng để giữ lớp cách nhiệt rời và đảm bảo sự kín hoàn toàn hoặc tương đối của lò. Đối với các lò làm việc với khí bảo vệ, cấn thiết vỏ lò phải hoàn toàn kín, còn đối với các lò điện trở bình thường, sự kín của vỏ lò chỉ cần giảm tổng thất nhiệt và tránh sự lùa của không khí lạnh vào lò, đặc biệt theo chiều cao lò. Trong những trường hợp riêng, lò điện trở có thể làm vỏ lò không bọc kín.

Khung vỏ lò cần cứng vững đủ để chị được tải trọng của lớp lót, phụ tải lò ( vật nung ) và các cơ cấu cơ khí gắn trên vỏ lò. - Vỏ lò chữ nhật thườnng dùng ở lò buồng, lò liên tục, lò đáy rung v. - Vỏ lò tròn dùng ở các lò giếng và một vài lò chụp v. - Vỏ lò tròn chịu lực tác dụng bên trong tốt hơn vỏ lò chữ nhật khi cùng một lượng kim loại để chế tạo vỏ lò.

Khi kết cấu vỏ lò tròn, người ta thường dùng thép tấm dày 3 - 6 mm khi đường kính vỏ lò là 1000 – 2000 mm và 8 – 12 mm khi đường kính vỏ lò là 2500 – 4000 mm và 14 – 20 mm khi đường kính vỏ lò khoảng 4500 – 6500 mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ