Đồ án: Thiết Kế Chỉnh Lưu Cầu Một Pha Điều Khiển Cho Lò Điện Trở

Thiết kế chỉnh lưu cầu cho lò điện trở. Cung cấp sơ đồ, nguyên lý và hướng dẫn tính toán, lựa chọn linh kiện phù hợp cho ứng dụng thực tế.

Trường đại học

Trường Đại Học Điện Lực

Chuyên ngành

Điện Tử Công Suất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học

2022 - 2023

44
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LÒ ĐIỆN TRỞ

1.1. Khái niệm chung.

1.2. Phân loại lò điện trở.

1.3. Nguyên lý làm việc của lò.

1.4. Cấu tạo lò điện trở.

1.5. Kết luận chương 1.

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ BỘ ĐIỀU KHIỂN CHỈNH LƯU CẦU 1 PHA ĐIỀU KHIỂN HOÀN TOÀN

2.1. Tổng quan về chỉnh lưu

2.2. Cấu trúc mạch chỉnh lưu

2.3. Phân loại chỉnh lưu

2.4. Tổng quan về thyristor

2.5. Phân tích một số mạch chỉnh lưu cơ bản

2.5.1. Mạch chỉnh lưu 1 pha có điểm giữa, tải thuần trở, có điều khiển

2.5.2. Chỉnh lưu cầu một pha có điều khiển

2.6. Kết luận chương 2:

3. CHƯƠNG 3: TÌNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ MẠCH LỰC

3.1. Giới thiệu chung về mạch lực

3.2. Tính toán lựa chọn phần tử trong mạch

3.2.1. Tính chọn van mạch lực.

3.2.2. Tính chọn biến áp lực.

3.2.3. Tính chọn các phần tử bảo vệ.

3.2.4. Tính toán khâu lọc một chiều.

3.3. Kết luận chương 3.

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KÊ MẠCH ĐIỀU KHIỂN

4.1. Yêu cầu của mạch điều khiển:

4.2. Thiết kế mạch điều khiển

4.2.1. Khâu đồng bộ pha và tạo điện áp đồng bộ.

4.2.2. Khâu tạo điện áp răng cưa.

4.2.3. Khâu so sánh

4.3. Khâu tạo xung chùm

4.4. Khâu khuếch đại xung và biến áp xung

5. CHƯƠNG 5: MÔ PHỎNG MẠCH LỰC VÀ MẠCH ĐIỀU KHIỂN

5.1. Mạch điều khiển

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Lò Điện Trở Giới Thiệu Ứng Dụng Thực Tế

Lò điện trở là thiết bị quan trọng trong công nghiệp và dân dụng, biến đổi điện năng thành nhiệt năng thông qua dây đốt (dây điện trở). Nhiệt năng này được truyền đến vật cần gia nhiệt bằng bức xạ, đối lưu và dẫn nhiệt. Lò điện trở được sử dụng rộng rãi để nung, nhiệt luyện, nấu chảy kim loại màu và hợp kim màu. Ưu điểm của lò điện trở bao gồm nung nhanh, cấu trúc đơn giản, dễ vận hành và sửa chữa. Lò điện trở thông thường gồm ba phần chính: vỏ lò, lớp lót và dây nung.

Theo tài liệu gốc, "Lò điện trở là thiết bị biến đổi điện năng thành nhiệt năng thông qua dây đốt (dây điện trở). Từ dây đốt, qua bức xạ, đối lưu và truyền dẫn nhiệt, nhiệt năng được truyền tới vật cần gia nhiệt." Do đó, việc thiết kế chỉnh lưu cầu hiệu quả cho lò điện trở là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Các yếu tố cần xem xét khi thiết kế mạch chỉnh lưu bao gồm điện áp đầu vào, điện áp đầu ra, dòng điện đầu ra, và hiệu suất chỉnh lưu.

1.1. Phân Loại Lò Điện Trở Các Tiêu Chí Đặc Điểm Riêng

Lò điện trở có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm phương pháp tỏa nhiệt (trực tiếp và gián tiếp), nhiệt độ làm việc (thấp, trung bình, cao), nơi sử dụng (công nghiệp, phòng thí nghiệm, gia đình) và đặc tính làm việc (liên tục, gián đoạn). Mỗi loại lò có cấu tạo và ứng dụng riêng. Ví dụ, lò điện trở tác dụng trực tiếp sử dụng vật liệu cần nung làm điện trở, trong khi lò điện trở tác dụng gián tiếp sử dụng dây nung để truyền nhiệt. Nhiệt độ làm việc của lò ảnh hưởng đến vật liệu chế tạo và thiết kế của lớp lót. Lò công nghiệp thường có kích thước lớn và công suất cao hơn lò gia đình.

1.2. Nguyên Lý Hoạt Động Định Luật Jun Lenxơ Ứng Dụng

Nguyên lý làm việc của lò điện trở dựa trên định luật Jun-Lenxơ: Q = I²RT, trong đó Q là lượng nhiệt tỏa ra, I là dòng điện, R là điện trở và T là thời gian. Điện trở R có thể là vật nung (nung trực tiếp) hoặc dây nung (nung gián tiếp). Khi dây nung được nung nóng, nó sẽ truyền nhiệt cho vật nung bằng bức xạ, đối lưu, dẫn nhiệt hoặc phức hợp. Dây nung là bộ phận phát nhiệt quan trọng của lò điện trở. Vật liệu làm dây nung cần có điện trở suất cao, chịu được nhiệt độ cao và không bị oxy hóa.

II. Tổng Quan Chỉnh Lưu Cầu Cách Biến Đổi AC Sang DC

Chỉnh lưu là quá trình biến đổi năng lượng dòng điện xoay chiều (AC) thành năng lượng dòng điện một chiều (DC). Chỉnh lưu cầu là một trong những sơ đồ chỉnh lưu phổ biến nhất, sử dụng diode hoặc thyristor để chuyển đổi dòng điện. Thiết kế mạch chỉnh lưu cầu hiệu quả đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về điện áp đầu vào, điện áp đầu ra, dòng điện đầu ra, và hiệu suất chỉnh lưu. Mạch chỉnh lưu thường bao gồm máy biến áp, mạch van và mạch lọc. Máy biến áp chuyển đổi điện áp đầu vào phù hợp với yêu cầu của tải. Mạch van thực hiện quá trình chỉnh lưu. Mạch lọc giảm độ nhấp nhô của điện áp đầu ra. Theo tài liệu gốc, "Chỉnh lưu là quá trình biến đổi năng lượng dòng điện xoay chiều thành năng lượng dòng điện một chiều. Chỉnh lưu là thiết bị điện tử công suất được sử dụng rộng rãi nhất trong thực tế."

2.1. Phân Loại Chỉnh Lưu Theo Số Pha Loại Linh Kiện

Chỉnh lưu có thể được phân loại theo số pha nguồn cấp (một pha, ba pha,...) và loại linh kiện chỉnh lưu (diode, thyristor, SCR). Mạch chỉnh lưu dùng toàn diode được gọi là chỉnh lưu không điều khiển, trong khi mạch dùng toàn thyristor được gọi là chỉnh lưu điều khiển. Mạch dùng cả hai loại được gọi là chỉnh lưu bán điều khiển. Mỗi loại mạch có ưu và nhược điểm riêng. Mạch chỉnh lưu ba pha thường được sử dụng cho lò điện trở công suất lớn.

2.2. Giới Thiệu Thyristor Cấu Tạo Nguyên Lý Ứng Dụng

Thyristor là phần tử bán dẫn bốn lớp, có ba cực: anot, catot và cực điều khiển. Thyristor chỉ cho phép dòng điện chạy qua theo một chiều khi cực điều khiển được kích hoạt. Thyristor được sử dụng trong mạch chỉnh lưu điều khiển để điều chỉnh điện áp đầu ra. Góc kích của thyristor quyết định thời điểm thyristor bắt đầu dẫn điện. Thyristor có khả năng chịu dòng điện và điện áp cao, thích hợp cho các ứng dụng công suất lớn.

III. Thiết Kế Mạch Lực Hướng Dẫn Tính Toán Linh Kiện Chi Tiết

Mạch lực là phần quan trọng nhất của bộ chỉnh lưu cầu, bao gồm biến áp, mạch chỉnh lưu, mạch bảo vệmạch lọc. Thiết kế mạch lực đòi hỏi tính toán và lựa chọn linh kiện chỉnh lưu phù hợp với yêu cầu của lò điện trở. Các yếu tố cần xem xét bao gồm công suất lò điện trở, điện áp đầu vào, dòng điện đầu ra, hiệu suất chỉnh lưu, và chi phí thiết kế. Theo tài liệu gốc, "Mạch lực bao gồm các khối cơ bản: a) Biến áp lực (BAL): - Biến điện áp xoay chiều có biên độ cần thiết với điện áp phù hợp của tải. b) Chỉnh lưu điều khiển (CLĐK): có nhiệm vụ biến đổi điện áp xoay chiều 1 pha thành điện áp một chiều có biên độ phù hợp với tải. c) Khâu lọc: gồm điện kháng L và tụ điện C, nhằm san phẳng điện áp ra của khâu CLĐK (vốn có biên độ điện áp nhấp nhô) thành điện áp một chiều phẳng phù hợp với yêu cầu của tải."

3.1. Tính Chọn Van Mạch Lực Dòng Điện Điện Áp Tản Nhiệt

Khi chọn van (diode hoặc thyristor) cho mạch lực, cần quan tâm đến dòng điện và điện áp chịu đựng tối đa của van. Dòng điện trung bình lớn nhất chạy qua van và điện áp ngược tối đa đặt lên van phải được tính toán chính xác. Hệ số dự trữ điện áp và dòng điện cho van nên được sử dụng để đảm bảo an toàn và độ tin cậy. Vấn đề tản nhiệt và làm mát cho van cũng cần được giải quyết để tránh quá nhiệt và hỏng hóc. Datasheet linh kiện là nguồn thông tin quan trọng để lựa chọn van phù hợp.

3.2. Tính Chọn Biến Áp Lực Công Suất Điện Áp Dòng Điện

Biến áp lực có vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi điện áp xoay chiều từ lưới điện sang điện áp phù hợp với mạch chỉnh lưulò điện trở. Công suất biến áp cần được tính toán dựa trên công suất lò điện trở và hệ số công suất. Điện ápdòng điện của cuộn sơ cấp và thứ cấp cần được xác định để lựa chọn biến áp phù hợp. Biến áp cũng có chức năng cách ly mạch chỉnh lưu với lưới điện, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

3.3. Thiết Kế Mạch Bảo Vệ Ngắn Mạch Quá Tải Quá Áp

Mạch bảo vệ có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ mạch chỉnh lưu khỏi các sự cố như ngắn mạch, quá tải và quá áp. Aptomat và cầu chì được sử dụng để bảo vệ khỏi ngắn mạch và quá tải. Mạch R-C được sử dụng để bảo vệ khỏi quá áp do chuyển mạch. Thiết kế mạch bảo vệ hiệu quả giúp tăng tuổi thọ và độ tin cậy của mạch chỉnh lưu.

IV. Thiết Kế Mạch Điều Khiển Xung Điều Khiển Đồng Bộ Pha

Mạch điều khiển tạo ra xung điều khiển để kích hoạt các thyristor trong mạch chỉnh lưu điều khiển. Thiết kế mạch điều khiển đòi hỏi đảm bảo độ chính xác về pha và góc điều khiển, cũng như khả năng chống nhiễu và độ ổn định cao. Mạch điều khiển thường bao gồm các khối như đồng bộ pha, tạo điện áp răng cưa, so sánh, tạo xung chùm và khuếch đại xung. Theo tài liệu gốc, "Mạch điều khiển có các yêu cầu sau: - Phát xung điều khiển đến các van lực theo đúng pha và với góc điều khiển α cần thiết. - Đảm bảo phạm vi điều chỉnh góc điều khiển αmin - αmax tương ứng với phạm vi thay đổi điện áp ra tải của mạch lực. - Có độ đối xứng xung điều khiển tốt, không vượt quá 1° - 3 ° điện, tức góc điều khiển với mọi van không được lệch quá giá trị trên."

4.1. Khâu Đồng Bộ Pha Tạo Điện Áp Chuẩn Cách Ly

Khâu đồng bộ pha tạo ra điện áp chuẩn đồng pha với điện áp lưới, giúp xác định điểm gốc để tính góc điều khiển. Khâu này cũng có chức năng cách ly mạch điều khiển với mạch lực, đảm bảo an toàn. Biến áp thường được sử dụng trong khâu đồng bộ pha để chuyển đổi điện áp và cách ly.

4.2. Khâu Tạo Điện Áp Răng Cưa Tuyến Tính Độ Dốc Cao

Khâu tạo điện áp răng cưa tạo ra điện áp có dạng răng cưa, đồng bộ với điện áp lưới. Độ dốc của điện áp răng cưa quyết định độ chính xác của góc điều khiển. Mạch tạo điện áp răng cưa thường sử dụng tụ điện và điện trở.

4.3. Khâu So Sánh Xác Định Góc Điều Khiển Alpha

Khâu so sánh so sánh điện áp răng cưa với điện áp điều khiển, xác định thời điểm tạo ra xung điều khiển. Điện áp điều khiển được điều chỉnh để thay đổi góc điều khiển alpha. OPAM (khuếch đại thuật toán) thường được sử dụng trong khâu so sánh.

V. Mô Phỏng Mạch Chỉnh Lưu Kiểm Chứng Thiết Kế Tối Ưu

Việc mô phỏng mạch chỉnh lưu cầu trước khi triển khai thực tế là vô cùng quan trọng. Nó cho phép kiểm tra các thông số, đánh giá hiệu suất và tối ưu hóa thiết kế. Phần mềm mô phỏng mạch điện như MATLAB/Simulink, PSIM, hoặc LTspice thường được sử dụng. Mô phỏng giúp phát hiện sai sót thiết kế, chọn linh kiện phù hợp, và dự đoán hiệu suất thực tế của mạch.

5.1. Mô Phỏng Mạch Lực Dòng Điện Điện Áp Công Suất

Mô phỏng mạch lực giúp quan sát dạng sóng của dòng điện và điện áp tại các điểm quan trọng trong mạch. Nó cũng cho phép tính toán công suất tiêu thụ, hiệu suất và các thông số khác. Qua mô phỏng, có thể đánh giá ảnh hưởng của các thông số linh kiện đến hiệu suất mạch chỉnh lưu và điều chỉnh thiết kế cho phù hợp.

5.2. Mô Phỏng Mạch Điều Khiển Xung Điều Khiển Độ Chính Xác

Mô phỏng mạch điều khiển cho phép kiểm tra dạng sóng của xung điều khiển, độ chính xác của góc điều khiển và khả năng đồng bộ với điện áp lưới. Qua mô phỏng, có thể đánh giá khả năng chống nhiễu và độ ổn định của mạch điều khiển, đảm bảo hoạt động tin cậy trong môi trường thực tế.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Chỉnh Lưu Cho Lò Điện

Thiết kế chỉnh lưu cầu cho lò điện trở là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp kiến thức về điện tử công suất, điều khiển và nhiệt. Việc lựa chọn linh kiện chỉnh lưu, biến áp, và mạch điều khiển phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất, độ tin cậy và an toàn của hệ thống. Trong tương lai, các nghiên cứu về mạch chỉnh lưu hiệu suất cao, điều khiển nhiệt độ lò điện trở thông minh và sử dụng năng lượng tái tạo sẽ mở ra những hướng phát triển mới cho lĩnh vực này.

6.1. Tổng Kết Các Yếu Tố Quan Trọng Trong Thiết Kế

Các yếu tố quan trọng trong thiết kế chỉnh lưu cầu cho lò điện trở bao gồm lựa chọn linh kiện chỉnh lưu phù hợp, thiết kế mạch bảo vệ hiệu quả, đảm bảo độ chính xác của góc điều khiển, tối ưu hóa hiệu suất chỉnh lưu, và giảm thiểu chi phí thiết kế. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm là chìa khóa để thành công.

6.2. Hướng Phát Triển Chỉnh Lưu Hiệu Suất Cao Điều Khiển Thông Minh

Hướng phát triển của chỉnh lưu cầu cho lò điện trở tập trung vào việc nâng cao hiệu suất chỉnh lưu, giảm thiểu tổn thất năng lượng, tích hợp các thuật toán điều khiển nhiệt độ lò điện trở thông minh, và sử dụng năng lượng tái tạo. Các công nghệ mới như SiC MOSFETsGaN HEMTs hứa hẹn sẽ cải thiện đáng kể hiệu suất và độ tin cậy của mạch chỉnh lưu.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 em đã giới thiệu về: - Khái niệm lò điện trở 11 - Phân loại lò điện trở - Nguyên lý lò điện trở - Cấu tạo chính của lò điện trở. Trong chương 2 em sẽ làm rõ một số bộ biến đổi điện tử công suất tiêu biểu. 12 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ BỘ ĐIỀU KHIỂN CHỈNH LƯU CẦU 1 PHA ĐIỀU KHIỂN HOÀN TOÀN 1.6 Tổng quan về chỉnh lưu 1.1 Cấu trúc mạch chỉnh lưu Chỉnh lưu là quá trình biến đổi năng lượng dòng điện xoay chiều thành năng lượng dòng điện một chiều. Chỉnh lưu là thiết bị điện tử công suất được sử dụng rộng rãi nhất trong thực tế.

Sơ đồ cấu trúc thường gặp của mạch chỉnh lưu như trên hình 2. 1: cấu trúc mạch chỉnh lưu Trong sơ đồ có máy biến áp làm hai nhiệm vụ chính là: a) Chuyển từ điện áp quy chuẩn của lưới điện xoay chiều U1 sang điện áp U2 thích hợp với yêu cầu của tài. Tuỳ theo tải mà máy biến áp có thể là tăng áp hoặc giảm áp. b) Biến đổi số pha của nguồn lưới sang số pha theo yêu cầu của mạch van.

Thông thường số pha của lưới lớn nhất là 3, song mạch van có thể cần số pha là 6, 12. Trường hợp tải yêu cầu mức điện áp phù hợp vs lưới điện và mạch van đòi hỏi số pha như lưới điện thì có thể bỏ máy biến áp. Mạch van ở đây là các van bán dẫn được mắc với nhau theo cách nào đó để có thể tiến hành quá trình chỉnh lưu. Mạch lọc nhằm đảm bảo điện áp ( hoặc dòng điện) một chiều cấp cho tải là bằng phẳng theo yêu cầu.1 Phân loại chỉnh lưu Chỉnh lưu được phân loại theo một số cách sau đây: 13 a) Phân loại theo số pha nguồn cấp cho mạch van: một pha, hai pha, ba pha, 6 pha v.

b) Phân loại theo loại van bán dẫn trong mạch vạn. Hiện nay chủ yếu dùng hai loại van là diode và thyristor, vì thế có ba loại mạch sau: ● Mạch van dùng toàn diode, được gọi là chỉnh lưu không điều khiển. ● Mạch vẫn dùng toàn thyristor, gọi là chỉnh lưu điều khiển. ● Mạch chỉnh lưu dùng cả hai loại diode và thyristor, gọi là chỉnh lưu bán điều khiển.

c) Phân loại theo sơ đồ mắc các van với nhau. Có hai kiểu mắc van: - Sơ đồ hình tia: Ở sơ đồ này số lượng van sẽ bằng số pha nguồn cấp cho mạch van. Tất cả các van đều đấu chung một đầu nào đó với nhau - hoặc catôt chung, hoặc anôt chung. - Sơ đổ cầu: Ở sơ đồ này số lượng van nhiều gấp đôi số pha nguồn cấp cho mạch van.

Trong đó một nửa số van mắc chung nhau catot, nửa kia lại mắc chung nhau anot. Như vậy, khi gọi tên một mạch chỉnh lưu, người ta dùng ba dấu hiệu trên để chỉ cụ thể mạch đó. Thí dụ: chỉnh lưu cầu ba pha bán điều khiển, có nghĩa là mạch chỉnh lưu này dùng kiểu mắc van theo sơ đồ cầu, nguồn cấp cho mạch van là ba pha, và dùng 6 van có cả điot và thyristor.2 Tổng quan về thyristor Thyristor là phần tử bán dẫn cấu tạo từ bốn lớp bán dẫn p-n-p-n, tạo ra ba tiếp giáp p-n: J1,J2,J3. Thyristor có ba cực: anot A, catot K, cực điều khiển G như hình sau: Hình 2.

2: cấu trúc bán dẫn (a) và ký hiệu của van thyristor (b). 14 Thyristor có đặc tính giống như Diod, nghĩa là chỉ cho phép dòng chạy qua theo một chiều, từ anot sang katot, và cản trở dòng chạy theo chiều ngược lại. Tuy nhiên khác với Diod, để Thyristor có thể dẫn dòng, ngoài điều kiện U AK>0 còn cần thêm điều kiện cực G của thyristor được kích hoạt. Do đó thyristor được coi là phần tử bán dẫn có điều khiển để phân biệt với Diod là phần tử không điều khiển được.3 Phân tích một số mạch chỉnh lưu cơ bản 1.1 Mạch chỉnh lưu 1 pha có điểm giữa, tải thuần trở, có điều khiển Hình 2.

3: Sơ đồ mạch chỉnh lưu 1 pha có điểm giữa, tải thuần trở, có điều khiển Hình 2. 4: Đồ thị mạch chỉnh lưu 1 pha có điểm giữa, tải thuần trở, có điều khiển Hình 2.4 là đồ thị minh họa chỉnh lưu điều khiển hình 2. Với lưu ý góc α của các thyristor phải bằng nhau α1= α2= α. Sự sai lệch giữa chúng được đánh giá bằng độ mất đối xứng.

Mạch điều khiển có nhiệm vụ đảm bảo độ mất đối xướng không vượt quá 1˚ đến 2˚ điện. Theo đồ thị ta có: 15 (1 + cosα ) UDα=UD0 2 Với UD0=0,9U2 Với tải thuần trở, dạng dòng điện id tượng tự dạng điện áp Ud, ta thấy dòng điện sẽ có đoạn bằng 0 (id=0) trong toàn dải điều chỉnh α. Do vậy dòng điện này được gọi là dòng điện gián đoạn. Mạch chỉnh lưu này được sử dụng nhiều trong dải công suất nhỏ đến vài Kw, nó thích hợp với chỉnh lưu điện áp thấp do sự sụt áp trên đường ra tải chỉ có 1 van.

Nhược điểm là mạch bắt buộc phải có biến áp để đổi số pha.2 Chỉnh lưu cầu một pha có điều khiển a, Tải thuần trở b, Tải trở cảm Hình 2. 5: Sơ đồ mạch chỉnh lưu cầu 1 pha có điều khiển 16 a, Tải thuần trở b, Tải trở cảm Hình 2. 6: Đồ thị mạch chỉnh lưu cầu 1 pha, tải trở cảm, có điều khiển Sơ đồ chỉnh lưu cầu 1 pha thyristor cho trên (hình 2.6) với tải đặc trưng là thuần trở hoặc tải trở cảm. Điểm khác biệt chủ yếu của 2 sơ đồ là dạng điện áp trên van.6), ví dụ đối với van T1, nếu van T3 dẫn thì điện áp trên T1 bằng T4.

Như vậy với tải trở cảm thì khi các van thay nhau dẫn trong mỗi nửa chu kì thì điện áp trên van chỉ là U1. Với tải thuần trở, trong khoảng 0< θ < α và π< θ < π + α không có van nào dẫn cả. Khi đó phải giả thiết rằng nếu van không dẫn thì điện trở tương đương giữa anot và catot có giá trị lớn nhất nhưng hữu hạn và bằng nhau. Khi đó ta thấy van T1,T3 và T4,T2 như các điện trở nối tiếp nhau nằm dưới điện áp U2, do đó trên mỗi van sẽ có điện áp bằng 1 nửa U2.

a) Với tải thuần trở R=10Ω, góc mở 30° (hình 2.7a) Ta có đồ thị tại thời điểm góc điều khiển bằng 30°. 7: đồ thị mạch chỉnh lưu cầu 1 pha có điều khiển với tải thuần trở (R=10Ω) 17 Nhận xét: do tại thời điểm 30° mới có xung mở van, nên điện áp trên tải mới có. Tải thuần trở nên dòng điện trên tải (IR) cùng pha với điện áp (UR), 2 van T1 và T2 dẫn ở nửa chu kì dương, van T3 T4 dẫn ở nửa chu kỳ âm. b) Với tải RL, góc mở 30°, L=0.

8: đồ thị mạch chỉnh lưu cầu 1 pha có điều khiển, tải trở cảm (R=10Ω, L=0.8mH) Nhận xét: - Ở nửa chu kỳ dương: ở chu kỳ đầu tiên khi chưa có tín hiệu kích thì URL=0V. Khi có tín hiệu kích thì T1 T4 dẫn nên URL=U1. - Ở nửa chu kỳ âm: tải mang tính cảm vừa bị ngắt điện nên giải phóng năng lượng phát dòng duy trì cho van T1 T2. Do đó T1 và T2 dẫn điện nên áp tải bằng với áp nguồn URL<U1<0.

Dòng tải trễ pha so với điện áp nên không về 0 ở cuối chu kỳ dương. Nếu L nhỏ thì sau khi tải phát hết năng lượng thì URL=0V, cho đến khi có tín hiệu điều khiển tiếp theo.4 Kết luận chương 2: - Trong chương 2 ta đã tiến hang phân tích một số mạch chỉnh lưu cơ bản. - Qua các mạch đã phân tích và yêu cầu của đề tài, ta lựa chọn mạch chỉnh lưu cầu 1 pha điều khiển hoàn toàn. - Tại chương 3, ta sẽ tiền hành tính toán, lựa chọn các van mạch lực cho bộ biến đổi đã lựa chọn.

18 CHƯƠNG 3: TÌNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ MẠCH LỰC Yêu cầu bài toán: Thiết kế bộ chỉnh lưu cầu một pha điều khiển hoàn toàn cho lò điện trở, công suất lò P=12kW, dòng định mức Iđm=180A, nguồn cấp xoay chiều 1 pha 220v/50hz.7 Giới thiệu chung về mạch lực Mạch lực bao gồm các khối cơ bản: a) Biến áp lực (BAL): - Biến điện áp xoay chiều có biên độ cần thiết với điện áp phù hợp của tải. 19 - Cách ly nguồn chỉnh lưu (CL) với lưới điện xoay chiều. b) Chỉnh lưu điều khiển (CLĐK): có nhiệm vụ biến đổi điện áp xoay chiều 1 pha thành điện áp một chiều có biên độ phù hợp với tải. c) Khâu lọc: gồm điện kháng L và tụ điện C, nhằm san phẳng điện áp ra của khâu CLĐK (vốn có biên độ điện áp nhấp nhô) thành điện áp một chiều phẳng phù hợp với yêu cầu của tải.

Khâu lọc phải thiết kế sao cho tiêu thụ công suất nhỏ nhất. d) Khâu phản hồi điện áp: lấy một phần nhỏ điện áp tải đưa trở về mạch điều khiển để ổn áp. Muốn vậy điện áp phản hồi phải là phản hồi âm. 1: sơ đồ mạch lực Phân tích các phần tử có trong mạch: - Nguồn điện xoay chiều 1 pha (AC supply) đi qua biến áp (MBA) cung cấp điện áp cho cầu chỉnh lưu.

- Van lực: 4 van thyristor được cấu thành 2 nhóm: các van T1 T3 đấu chung katot, các van T2 T4 đấu chung anot. Cực G lấy tín hiệu điều khiển góc mở van trong mạch. - Phần tử bảo vệ RC (R1C1, R2C2, R3C3, R4C4) : bảo vệ quá áp nguồn khi ngắt biến áp. - Tải RL: tải có tính cảm lớn, dòng điện ở chế độ liên tục.

- Ud và Id là điện áp và dòng điện qua tải.8 Tính toán lựa chọn phần tử trong mạch 1.1 Tính chọn van mạch lực. Khi chọn van cần quan tâm tới hai chỉ tiêu chính: - Chỉ tiêu về dòng điện, ở đây thường phải tính được trị số dòng điện trung bình lớn nhất chạy qua van, mặt khác cũng cần quan tâm đến dạng dòng điện, giá trị dòng điện đỉnh, dòng điện quá tải… tùy theo trường hợp cụ thể. - Chỉ tiêu về điện áp, chủ yếu là điện áp ngược tối đa đặt lên van trong quá trình làm việc. Sau đó phải giải quyết vấn đề tản nhiệt, làm mát cho van.

Điện áp ngược trên van được tính: Ung max = Ulv = knv.U d (3-2) Với U2 = => Ulv = ku ku Trong đó: knv là hệ số điện áp ngược, ku là hệ số điện áp tải Đối với sơ đồ chỉnh lưu cầu 1 pha ta có: knv = √ 2, ku = 0,9 => Ung max = √ 2 * 66.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ