Đồ án Phân Tích và Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Siêu Thị Chi Tiết

Đồ án phân tích và thiết kế hệ thống siêu thị với các phương pháp hiện đại. Tìm hiểu quy trình phát triển, kiến trúc hệ thống và giải pháp tối ưu.

Trường đại học

Trường Đại học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án
51
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH VẼ

CÁC THUẬT NGỮ VÀ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

1. PHẦN I: PHÁT BIỂU BÀI TOÁN VỀ QUẢN LÍ HỆ THỐNG SIÊU THỊ

1.1. Phát biểu bài toán:

1.2. Quy trình nghiệp vụ.

1.3. Đặc tả yêu cầu:

1.3.1. Yêu cầu chức năng

1.3.2. Yêu cầu hệ thống

1.3.3. Yêu cầu phi chức năng

2. PHẦN II: MÔ HÌNH HÓA

2.1. Mô hình hóa chức năng

2.2. Mô hình logic

2.3. Mô hình vật lý

2.4. Biểu đồ phân rã chức năng (BFD)

2.4.1. Biểu đồ phân rã chức năng

2.5. Biểu đồ dòng dữ liệu

3. PHẦN III: MÔ HÌNH HÓA DỮ LIỆU

3.1. Vai trò của ERD

3.2. Các phần tử của ERD

3.3. Xác định các thực thể của hệ thống quản lí siêu thị

3.4. Xác định các thuộc tính của các thực thể trong hệ thống quản lí siêu thị

3.5. Mô hình dữ liệu quan hệ - RDM

3.6. Bảng chuẩn hóa dữ liệu.

3.7. Bảng ma trận thực thể

3.8. Xây dựng từ điển kiểu dữ liệu:

4. PHẦN IV: THIẾT KẾ GIAO DIỆN

4.1. Giao diện đầu vào

4.1.1. Giao diện chính

4.1.2. Giao diện chức năng hệ thống

4.1.3. Giao diện đăng nhập

4.2. Giao diện thay đổi mật khẩu.

4.3. Giao diện cấp quyền.

4.4. Giao diện chức năng cập nhật danh mục.

4.4.1. Giao diện cập nhật danh mục hàng hóa.

4.4.2. Giao diện cập nhật danh mục nhà cung cấp.

4.4.3. Giao diện cập nhật danh mục nhân viên.

4.5. Giao diện lập phiếu nhập xuất.

4.6. Giao diện xác nhận phiếu nhập xuất.

4.7. Giao diện lập báo cáo nhập xuất.

4.8. Giao diện đầu ra

4.8.1. Giao diện chức năng thống kê báo cáo.

4.8.2. Giao diện thống kê báo cáo hàng nhập.

4.8.3. Giao diện thống kê báo cáo hàng xuất.

4.8.4. Giao diện thống kê báo cáo hàng tồn kho.

4.8.5. Giao diện thống kê báo cáo doanh thu.

4.9. Giao diện báo cáo thống kê hàng nhập.

4.10. Giao diện báo cáo thồng kê hàng xuất.

4.11. Giao diện báo cáo thống kê hàng tồn kho.

4.12. Giao diện báo cáo thống kê doanh thu.

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về đồ án phân tích hệ thống siêu thị

Đồ án phân tích hệ thống siêu thị là một bước quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống quản lý hiệu quả cho các siêu thị hiện đại. Trong bối cảnh phát triển kinh tế và nhu cầu mua sắm tăng cao, việc đầu tư vào thiết kế hệ thống quản lý siêu thị giúp nâng cao hiệu quả vận hành và tiết kiệm nguồn lực. Đồ án khởi đầu với việc xác định bài toán quản lý siêu thị, quy trình nghiệp vụ và yêu cầu chức năng của hệ thống. Việc phân tích rõ ràng sẽ giúp định hướng xây dựng một hệ thống thông tin đáp ứng tốt các yêu cầu về quản lý bán hàng, quản lý kho, nhập xuất hàng hóa và thống kê báo cáo doanh thu. Đồng thời, các yêu cầu phi chức năng như tốc độ xử lý, tính ổn định và giao diện thân thiện cũng được đề cao để đảm bảo sự thành công của hệ thống.

1.1. Phân tích yêu cầu chính của hệ thống thông tin siêu thị

Bước đầu tiên trong đồ án là phân tích yêu cầu người dùng siêu thị, bao gồm yêu cầu chức năng và phi chức năng. Hệ thống cần quản lý đăng nhập, thay đổi mật khẩu, cập nhật danh mục hàng hóa, nhà cung cấp và nhân viên. Đồng thời, phải hỗ trợ quy trình nhập-xuất hàng hóa, bán lẻ, bán sỉ và lập báo cáo thống kê. Yêu cầu phi chức năng bao gồm khả năng hoạt động liên tục 24/24, tốc độ xử lý nhanh, giao diện dễ sử dụng và chi phí bảo trì thấp. Việc phân tích này đảm bảo hệ thống đáp ứng đúng nhu cầu thực tế và hoạt động hiệu quả trong môi trường siêu thị.

1.2. Tổng quan quy trình nghiệp vụ trong quản lý hệ thống siêu thị

Quy trình nghiệp vụ là nền tảng cho phân tích hệ thống siêu thị. Bao gồm quy trình nhập hàng, xuất hàng và bán hàng. Qua đó, hệ thống cần quản lý danh sách hàng hóa, check tồn kho, lập phiếu nhập xuất, xác nhận đơn hàng và thống kê báo cáo. Mỗi quy trình đều có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận như kho, bán hàng, kế toán và nhà cung cấp. Việc mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ giúp xác định đúng chức năng và nhiệm vụ của hệ thống, từ đó xây dựng giải pháp thiết kế phù hợp.

II. Các thách thức phổ biến khi phân tích và thiết kế hệ thống siêu thị

Việc xây dựng hệ thống quản lý siêu thị đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và nghiệp vụ. Đầu tiên là khối lượng lớn dữ liệu phát sinh từ các giao dịch nhập xuất và bán hàng. Kế tiếp là việc đồng bộ thông tin giữa nhiều điểm thu ngân và kho hàng giúp tránh sai sót. Ngoài ra, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định liên tục và bảo mật thông tin khách hàng, nhà cung cấp cũng là vấn đề quan trọng. Cuối cùng, thiết kế giao diện thân thiện để hỗ trợ người dùng nhanh chóng làm quen, giảm thiểu sai sót trong thao tác. Những thách thức này đòi hỏi áp dụng các phương pháp phân tích yêu cầu và mô hình hóa hệ thống siêu thị chính xác và hiệu quả.

2.1. Vấn đề quản lý dữ liệu trong mô hình hóa hệ thống siêu thị

Quản lý dữ liệu là thách thức lớn trong phân tích hệ thống thông tin siêu thị do tính đa dạng và lượng lớn của dữ liệu hàng hóa, phiếu nhập xuất, nhân viên, nhà cung cấp, đơn hàng. Mô hình dữ liệu phải thiết kế theo chuẩn hóa để tránh dư thừa và mâu thuẫn. Sử dụng các mô hình như ERD (Entity Relationship Diagram) và RDM (Relational Data Model) giúp xác định thực thể, thuộc tính và các quan hệ một cách chính xác. Việc chuẩn hóa dữ liệu được áp dụng để đảm bảo tính toàn vẹn và hiệu suất truy xuất dữ liệu ổn định trong hệ thống.

2.2. Thách thức trong thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng siêu thị

Thiết kế giao diện trong hệ thống quản lý siêu thị đòi hỏi giao diện phải đơn giản, thân thiện và trực quan để nhân viên dễ dàng thao tác. Việc thiết kế phải đảm bảo các tính năng như đăng nhập, cập nhật danh mục, lập phiếu nhập xuất, thống kê báo cáo được bố trí hợp lý. Giao diện cần hỗ trợ thao tác nhanh, giảm sai sót và thích ứng với nhiều cấp quyền người dùng. Điều này đặt ra yêu cầu cao về thiết kế UI/UX nhằm tối ưu hóa quy trình làm việc của quản lý và nhân viên bán hàng.

III. Hướng dẫn phương pháp mô hình hóa chức năng và dữ liệu cho hệ thống siêu thị

Mô hình hóa chức năng và dữ liệu là nền tảng để hiểu rõ hoạt động của hệ thống. Việc áp dụng mô hình hóa chức năng siêu thị như Biểu đồ phân rã chức năng (BFD) giúp phân tách các chức năng tổng thể thành các chức năng con có tổ chức theo cấp bậc. Biểu đồ dòng dữ liệu (DFD) mô tả cách dữ liệu chuyển động và xử lý trong hệ thống giúp minh họa chi tiết quy trình nghiệp vụ. Song song đó, mô hình hóa dữ liệu bằng ERD xác định các thực thể, thuộc tính và quan hệ, tạo cơ sở xây dựng cơ sở dữ liệu chuẩn hóa. Việc kết hợp các mô hình này giúp thiết kế hệ thống vừa logic, chuẩn xác vừa hiệu quả.

3.1. Áp dụng biểu đồ phân rã chức năng trong phân tích hệ thống siêu thị

Biểu đồ phân rã chức năng (BFD) giúp phân tách hệ thống thành các chức năng cấp cao đến cấp chi tiết, xác định phạm vi và logic nghiệp vụ. Điều này tạo nền tảng để xây dựng các mô hình khác như DFD và ERD.

3.2. Phương pháp xây dựng biểu đồ dòng dữ liệu DFD cho hệ thống quản lý siêu thị

DFD minh họa luồng dữ liệu và các điểm xử lý trong hệ thống, từ đó giúp phân tích chi tiết nghiệp vụ như nhập hàng, xuất hàng, và lập báo cáo trong siêu thị.

3.3. Ứng dụng mô hình ERD và RDM trong thiết kế cơ sở dữ liệu siêu thị

ERD cung cấp mô hình khái niệm các thực thể và quan hệ, trong khi RDM tổ chức dữ liệu theo dạng bảng chuẩn hóa, giúp xây dựng cơ sở dữ liệu hiệu quả cho hệ thống.

IV. Top các giải pháp thiết kế giao diện hệ thống quản lý bán hàng siêu thị hiệu quả

Thiết kế giao diện trong hệ thống bán hàng siêu thị cần đảm bảo tính trực quan, dễ sử dụng và phù hợp với quy trình nghiệp vụ. Giao diện đăng nhập, cấp quyền người dùng sẽ giúp phân loại vai trò nhân viên và quản lý. Các giao diện cập nhật danh mục hàng hóa, nhà cung cấp, nhân viên hỗ trợ xử lý dữ liệu nhanh chóng. Đặc biệt, giao diện quản lý nhập xuất hàng hóa và lập phiếu được thiết kế để thuận tiện, giảm sai sót. Giao diện thống kê báo cáo giúp bộ phận kế toán nhanh chóng theo dõi hàng tồn kho, doanh thu và lập báo cáo chính xác. Các yếu tố này quyết định hiệu quả hoạt động và sự hài lòng người dùng.

4.1. Thiết kế giao diện đăng nhập và cấp quyền người dùng trong hệ thống siêu thị

Giao diện đăng nhập và cấp quyền giúp bảo vệ hệ thống thông tin siêu thị, phân chia quyền hạn phù hợp để kiểm soát truy cập và bảo mật dữ liệu.

4.2. Giải pháp cải thiện giao diện cập nhật danh mục hàng hóa nhà cung cấp và nhân viên

Giao diện cập nhật danh mục hàng hóa, nhà cung cấp và nhân viên cần trực quan, dễ dùng và hỗ trợ chức năng tìm kiếm, thêm sửa xóa nhanh chóng.

4.3. Thiết kế giao diện quản lý nhập xuất và báo cáo thống kê cho hệ thống siêu thị

Giao diện nhập xuất và thống kê báo cáo được tối ưu hóa cho thao tác nhanh, giảm sai sót trong quản lý tồn kho và báo cáo doanh thu.

V. Ứng dụng công nghệ UML trong phân tích và thiết kế hệ thống siêu thị hiện đại

Ứng dụng UML (Unified Modeling Language) giúp mô hình hóa cấu trúc và hành vi của hệ thống một cách trực quan và chuẩn hóa. UML hỗ trợ xây dựng các biểu đồ như biểu đồ use case, biểu đồ lớp (class diagram), biểu đồ tuần tự (sequence diagram) để phân tích chức năng và luồng xử lý trong hệ thống siêu thị. Các biểu đồ này trợ giúp xác định phạm vi hệ thống, các yêu cầu chức năng, và mối quan hệ giữa các đối tượng dữ liệu. Việc áp dụng UML làm tăng tính hiệu quả trong việc phân tích và truyền đạt ý tưởng thiết kế giữa các thành viên dự án và khách hàng.

5.1. Vai trò của biểu đồ use case trong phân tích yêu cầu hệ thống siêu thị

Biểu đồ use case mô tả các tình huống người dùng tương tác với hệ thống, giúp xác định và thu thập đúng yêu cầu chức năng cho hệ thống siêu thị.

5.2. Phân tích và thiết kế cấu trúc dữ liệu qua biểu đồ lớp UML trong hệ thống siêu thị

Sử dụng biểu đồ lớp để biểu diễn thực thể và quan hệ dữ liệu trong hệ thống siêu thị, từ đó xây dựng kiến trúc phần mềm và cơ sở dữ liệu chuẩn xác.

VI. Kết luận và xu hướng phát triển tương lai của hệ thống quản lý siêu thị

Đồ án phân tích và thiết kế hệ thống siêu thị đã trình bày một giải pháp tổng thể từ phân tích yêu cầu, mô hình hóa chức năng và dữ liệu, đến thiết kế giao diện và ứng dụng công nghệ UML. Hệ thống không chỉ hỗ trợ quản lý hiệu quả các quy trình nhập xuất, bán hàng, mà còn cung cấp công cụ báo cáo chính xác, giúp ban giám đốc đưa ra quyết định sáng suốt. Trong tương lai, xu hướng áp dụng công nghệ như trí tuệ nhân tạo, Big Data và IoT vào hệ thống quản lý siêu thị sẽ càng phát triển, giúp tối ưu hóa quy trình, nâng cao trải nghiệm khách hàng và cải thiện hiệu quả kinh doanh.

6.1. Tổng kết hiệu quả triển khai đồ án phân tích và thiết kế hệ thống siêu thị

Việc triển khai đồ án đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của hệ thống quản lý siêu thị khi áp dụng các phương pháp phân tích và thiết kế chuẩn. Hệ thống đảm bảo quản lý chính xác các nghiệp vụ bán hàng, nhập xuất và thống kê, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất làm việc. Ngoài ra, phần thiết kế giao diện rõ ràng, thân thiện giúp người dùng dễ dàng thao tác. Những kết quả này tạo nền tảng vững chắc cho việc ứng dụng thực tiễn và mở rộng quy mô trong các siêu thị hiện đại.

6.2. Xu hướng ứng dụng công nghệ mới trong phát triển hệ thống quản lý siêu thị hiện đại

Tương lai của hệ thống quản lý siêu thị sẽ gắn liền với những công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu kinh doanh, dự báo nhu cầu, tối ưu tồn kho. IoT giúp kết nối thiết bị thông minh trong kho hàng và quầy thu ngân để theo dõi hàng hóa thời gian thực. Big Data hỗ trợ thu thập và xử lý lượng lớn thông tin khách hàng, xu hướng tiêu dùng để cá nhân hóa trải nghiệm. Do đó, việc nghiên cứu, tích hợp các công nghệ mới sẽ là hướng phát triển chủ đạo nâng cao hiệu quả và cạnh tranh cho hệ thống quản lý siêu thị.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Cuộc sống của chúng ta luôn luôn vận động và phát triển theo hướng ngày càng hiện đại và đáp ứng nhu cầu của thời đại mới. Thực tế cho thấy, đời sống vật chất của con người ngày càng được nâng cao; cho nên các nhu cầu của cuộc sống cũng không ngừng tăng. Trong số các nhu cầu đó, mua sắm là một nhu cầu quen thuộc, gần gũi và cần thiết cho cuộc sống hằng ngày của con người. Đối với nền kinh tế đang rất phát triển như hiện nay, nhằm đáp ứng và nâng cao chất lượng cuộc sống, nhu cầu mua sắm không ngừng tăng.

Xác định được điều này nhiều công ty, cá nhân, tổ chức đã xây dựng và phát triển hệ thống các cửa hàng, siêu thị với quy mô rộng lớn và hiện đại để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng cao của người dân. Do đó các siêu thị hiện nay là một mô hình kinh doanh hiện đại, đa dạng về hàng hóa, chủng loại, có cơ sở vật chất kĩ thuật hiện đại đáp ứng nhu cầu của mọi nền kinh tế. Bởi vì các siêu thị có quy mô lớn nên việc quản lí hệ thống siêu thị là việc không đơn giản, đặt ra vấn đề phải có kế hoạch quản lí cụ thể và hiệu quả với các nhà quản lí; nếu vẫn giữ hình thức quản lí truyền thống, thủ công thì việc quản lí sẽ gặp nhiều khó khăn và phức tạp, mặt khác còn làm tiêu tốn một số lượng lớn nhân công cho việc quản lí và lợi nhuận cũng như hiệu suất khi quản lí thủ công sẽ không được cao. Chính vì lí do đó, nhằm giúp cho việc quản lí các siêu thị được dễ dàng, thuận tiện và hợp lí, nâng cao hiệu suất làm việc hơn nhóm chúng tôi xin trình bày đồ án Phân tích thiết kế hệ thống thông tin về hệ thống quản lí siêu thị.

Trong quá trình làm đồ án do còn thiếu kinh nghiệm nên khi trình bày không tránh gặp phải những sai sót. Kính mong các thầy cô thông cảm và đóng góp ý kiến để đồ án của nhóm chúng em được hoàn thiện hơn. Nhóm chúng em xin chân thành cảm ơn! Đồ án: Quản lí hệ thống siêu thị Trang 5 Phân tích thiết kế hệ thống thông tin PHẦN I-PHÁT BIỂU BÀI TOÁN VỀ QUẢN LÍ HỆ THỐNG SIÊU THỊ 1.Phát biểu bài toán: Hàng ngày, các nhân viên bán hàng tại siêu thị phải tiếp nhận lượng lớn các yêu cầu mua hàng cho khách hàng. Hệ thống phải cho phép nhân viên bán hàng lập hóa đơn tính tiền cho khách hàng 1 cách đơn giản, nhanh chóng, chính xác.

Đối với khách hàng mua thì hệ thống không cần lưu thông tin của khách hàng mà chỉ lưu lại hóa đơn để bộ phận kế toán thống kê. Ngoài việc bán lẻ, siêu thị còn bán sỉ cho các đơn vị cần mua với số lượng nhiều. Với các đơn vị này thì hệ thống cần phải lập hoá đơn chi tiết cho họ để thanh toán tiền. Khi nhận được đơn đặt hàng, bộ phận tiếp nhận đơn đặt hàng kiểm tra khả năng đáp ứng đơn đặt hàng.

Nếu đủ khả năng đáp ứng đơn đặt hàng, bộ phận này sẽ nhập thông tin đơn đặt hàng vào hệ thống Trong siêu thị có rất nhiều quầy thu ngân, mỗi quầy được phụ trách bởi một hay nhiều nhân viên bán hàng. Tại mỗi thời điểm chỉ có một nhân viên phụ trách một quầy thu ngân. Hệ thống phải lưu lại phiên làm việc của nhân viên để tiện cho việc quản lý sau này. Vào cuối ngày, bộ phận kế toán sẽ thống kê tình hình bán hàng của siêu thị, tính toán xem lượng hàng tồn, hàng hết để lên kế hoạch nhập hàng mới hay thanh lý hàng tồn.

Hệ thống phải cho phép bộ phận kế toán thống kê chi tiết về tình hình của siêu thị. Vào cuối tháng hoặc khi được ban giám đốc yêu cầu, bộ phận kế toán sẽ lập báo cáo thống kê về tình hình bán hàng của siêu thị gửi lên ban giám đốc. Hệ thống phải cho phép bộ phận kế toán làm báo cáo thống kê về tình hình bán hàng trong tháng hoặc trong khoảng thời gian cho trước. Khi có hàng hết hoặc cần bổ sung hàng mới, siêu thị sẽ nhập hàng từ các nhà cung cấp.

Thông tin về hàng cần nhập phải được lưu lại để bộ phận kế toán có thể thống kê tình hình mua bán trong siêu thị. Thông tin này sẽ được trình lên ban giám đốc để duyệt xem có được phép nhập hàng hay không. Khi nhập hàng mới bộ phận kho sẽ lập mã vạch, tính toán số lượng rồi nhập hàng vào hệ thống. Hệ thống phải cho phép bộ phận kho nhập hàng mới vào hay cập nhật hàng.

Đồ án: Quản lí hệ thống siêu thị Trang 6 Phân tích thiết kế hệ thống thông tin 2.Quy trình nghiệp vụ. KIỂM TRA HÀNG TỒN KHO Đủ KHÔNG NHẬP HÀNG Thiếu LẬP DANH SÁCH HÀNG CẦN NHẬP Không đủ yêu cầu NHÀ CUNG CẤP HÀNG XÁC NHẬN Đủ yêu cầu QUẢN LÍ KHO KIỂM TRA SỐ LƯỢNG, CHẤT Không đạt yêu cầu LƯỢNG HÀNG HÓA Đạt yêu cầu NHẬP HÀNG TỪ NHÀ CUNG CẤP LẬP HOÁ ĐƠN NHẬP HÀNG NHẬP HÀNG VÀO KHO Hình 1. Quy trình nhập hàng NHẬN YÊU CẦU XUẤT HÀNG (TỪ KHÁCH HÀNG HOẶC QUẦY HÀNG) Đồ án: Quản lí hệ thốngKHÔNG siêu thị Trang 7 TIẾP QUẢN LÍ KHO KIỂM TRA HÀNG Không đáp ứng yêu cầu TRONG KHO NHẬN HOẶC NHẬP Phân tích thiết kế hệ thống thông tin Hình 2.Quy trình xuất hàng KHO HÀNG Xuất hàng QUẦY HÀNG CUNG CẤP THÔNG TIN SẢN PHẨM, CHẤT LƯỢNG, GIÁ TIỀN Bán hàng LẬP HÓA ĐƠN BÁN BÀNG (THEO ĐVT, SỐ LƯỢNG, GIÁ CẢ) Hình 3.Quy trình bán hàng 3.Đặc tả yêu cầu: 3. Yêu cầu chức năng - Chức năng hệ thống: Đồ án: Quản lí hệ thống siêu thị Trang 8 Phân tích thiết kế hệ thống thông tin  Quản lí đăng nhập hệ thống.

 Thay đổi mật khẩu. - Cập nhật: + Danh mục hàng hóa. + Danh mục nhà cung cấp. + Danh mục nhân viên.

- Quản lí hàng nhập-xuất:  Lập phiếu nhập hàng.  Lập phiếu xuất hàng. - Thống kê báo cáo:  Thống kê hàng nhập.  Thống kê hàng xuất.

 Thống kê hàng tồn.  Thống kê doanh thu(ngày, tuần, tháng…) 3.Yêu cầu hệ thống  Máy chủ có cấu hình tốt đảm bảo duy trì hệ thống 24/24.  Hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server 2005 hoặc cao hơn.  Ngôn ngữ lập trình (VB.

 Hệ thống máy bán hàng được kết nối với máy chủ 24/24.Yêu cầu phi chức năng  Chi phí bảo trì thấp.  Quét mã mặt hàng (mã vạch) nhanh chóng, chính xác.  Hoạt động tốt 24/24.  Giao diện đẹp, thân thiện, đơn giản, dể dùng.

 Tốc độ xử lí cao, đáp ứng lượng truy cập lớn.  Hạn chế đến mức thấp nhất các sai sót có thể xảy ra trong quá trình sử dụng.  Đảm bảo tốt chức năng cập nhật, chèn, xóa (sự thay đổi tên mặt hàng, mã mặt hàng, giá cả…) Đồ án: Quản lí hệ thống siêu thị Trang 9 Phân tích thiết kế hệ thống thông tin PHẦN II-MÔ HÌNH HÓA 1.Mô hình hóa chức năng 1.Mô hình logic Cho biết hệ thống là gì và làm gì. Nó độc lập với việc cài đặt kĩ thuật và minh họa bản chất của hệ thống thông tin.

Mô hình logic còn được gọi là mô hình bản chất, mô hình khái niệm hay mô hình nghiệp vụ.Mô hình vật lý Đồ án: Quản lí hệ thống siêu thị Trang 10 Phân tích thiết kế hệ thống thông tin Không chỉ thể hiện hệ thống thông tin là gì và làm gì mà còn thể hiện cách thức hệ thống được cài đặt một cách vật lí và kĩ thuật. Nó phản ánh cách lựa chọn công nghệ. Mô hình vật lý còn được gọi là mô hình cài đặt hay mô hình kĩ thuật.Biểu đồ phân rã chức năng (BFD) a. Khái niệm: BFD là biểu đồ phân rã có thứ bậc các chức năng của hệ thống từ tổng thể đến chi tiết, mỗi chức năng có thể có một hoặc nhiều chức năng con, tất cả được thể hiện trong một khung của biểu đồ.

Ý nghĩa của BFD:  Giới hạn phạm vi của hệ thống thông tin cần phải phân tích.  Tiếp cận thông tin về mặt logic nhằm làm rỏ chức năng của hệ thống.  Phân biệt các chức năng và nhiệm vụ của từng bộ phận trong hệ thống thông tin, từ đó lọc bỏ những chức năng trùng lặp, dư thừa. Hạn chế của BFD: BFD không có tính động, nó chỉ cho thấy các chức năng mà không thể hiện trình tự xử lý của các chức năng đó cũng như là sự trao đổi thông tin giữa các thông tin.

Do đó, BFD thường được sử dụng làm mô hình chức năng trong bước đầu phân tích.Biểu đồ phân rã chức năng HỆ THỐNG QUẢN LÍ SIÊU THỊ QUẢN LÍ HỆ CẬP NHẬT QUẢN LÍ NHẬP- THỐNG KÊ THỐNG DANH MỤC XUẤT HÀNG BÁO CÁO ĐĂNG HÀNG HÓA LẬP PHIẾU NHẬP HÀNG NHẬP NHẬP –XUẤT HÀNG Đồ án: Quản lí hệ thống siêu thị Trang 11 THAY ĐỔI NHÀ CUNG XÁC NHẬN XUẤT HÀNG MK CẤP PHIẾU NHẬP- XUẤT HÀNG Phân tích thiết kế hệ thống thông tin Hình 4: Biểu đồ BFD về hệ thống quản lí siêu thị.Biểu đồ dòng dữ liệu 3. Khái niệm: Biểu đồ dòng dữ liệu là công cụ đồ họa để mô tả luồng dữ liệu luôn chuyển trong hệ thống thông tin và những hoạt động xử lý được thực hiện bởi hệ thống thông tin đó.Mục đích: + Mô tả bằng ngôn ngữ hướng tới sự giải thích, nó có thể bỏ sót những thông tin quan trọng. + Mô tả hình họa minh họa được luồng dữ liệu trong một tổ chức thông tin qua biểu đồ BFD. Xây dựng DFD a.

Sơ đồ dòng dữ liệu mức ngữ cảnh Đồ án: Quản lí hệ thống siêu thị Trang 12 Phân tích thiết kế hệ thống thông tin Biểu đồ dòng dữ liệu mức ngữ cảnh là mô hình chức năng dùng để tài liệu hóa phạm vi của hệ thống thông tin, hay còn gọi là mô hình môi trường. Nhà quản lí 1 2 1 3 5 Nhân viên Nhân viên Hệ thống quản lí Nhà cung cấp 4 6 siêu thị Hình 5: Biểu đồ DFD mức ngữ cảnh của hệ thống siêu thị Nhân viên Nhà quản lí 1 2 2 1 1.1 Nhà cung 1 3 Dữ liệu hệ thống Quản lí hệ cấp 2 thống 4 9 1.2 5 3 Nhà quản lí 1 2 Cập nhật 4 Thông tin danh mục danh mục 3 1 7 1.3 8 ThốngĐồ kê-án: Quản lí hệ7 thống siêu thị Trang 13 báo cáo 8 Phân tích thiết kế hệ thống thông tin Hình 6: Biểu đồ DFD mức 0 của hệ thống siêu thị 1 1.1 1 Nhân viên Đăng nhập 3 2 4 1.2 5 3 2 Đổi mật 4 6 khẩu 2 Dữ liệu hệ thống 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ