Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ điện tử, viễn thông và công nghệ thông tin đã thúc đẩy nhu cầu của người dùng về các dịch vụ vô tuyến tăng trưởng nhanh chóng. Thực tế này tạo ra những đòi hỏi cấp thiết về việc mở rộng vùng phủ sóng, nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng tốc độ truy nhập dữ liệu. Các hệ thống thông tin không dây thế hệ mới như mạng di động thế hệ thứ ba (3G), mạng phát triển dài hạn tiên tiến LTE (Long-Term Evolution), các hệ thống truy nhập vô tuyến băng rộng WiMAX (IEEE 802.16j) và mạng cục bộ không dây Wi-Fi đã đặt ra mục tiêu cung cấp tốc độ truyền dẫn lên tới hàng trăm Mbps.

Để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về tốc độ và chất lượng truyền dẫn trong môi trường vô tuyến chịu ảnh hưởng nặng nề bởi pha-đinh và suy hao khoảng cách, giải pháp then chốt được xác định là kỹ thuật truyền dẫn trên kênh đa đầu vào - đa đầu ra MIMO (Multiple Input-Multiple Output) kết hợp với truyền thông hợp tác (Cooperative Communication). Việc kết hợp này cho phép tận dụng độ lợi phân tập không gian, gia tăng dung lượng kênh truyền mà không cần mở rộng phổ tần hoặc tăng công suất phát quá mức. Tuy nhiên, việc khai thác tối đa hiệu năng mạng đòi hỏi phải giải quyết bài toán tối ưu hóa các ma trận xử lý tín hiệu tại các nút mạng.

Đề tài "Nghiên cứu kỹ thuật tối ưu hóa mạng chuyển tiếp MIMO" được thực hiện tại Khoa Vô tuyến Điện tử, Học viện Kỹ thuật Quân sự nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Làm rõ các nội dung cơ bản về nguyên lý truyền thông hợp tác, các kỹ thuật phân tập và các phương pháp truyền dẫn, tách tín hiệu trong hệ thống MIMO.
  2. Tổng hợp, phân tích và hệ thống hóa các công trình nghiên cứu về bài toán tối ưu hóa mạng truyền thông hợp tác MIMO khuếch đại và chuyển tiếp (MIMO-AF: Amplify-and-Forward).
  3. Đi sâu phân tích bài toán kết hợp tối ưu đồng thời Nguồn - Chuyển tiếp - Đích cho hệ thống MIMO một chiều hai chặng, không tái sinh, tuyến tính; mở rộng mô hình cho trường hợp có đường liên kết trực tiếp Nguồn - Đích và sơ đồ điều chế 8-PSK; thực hiện mô phỏng Monte-Carlo để kiểm chứng phẩm chất hệ thống.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kỹ thuật tối ưu hóa các ma trận tiền mã hóa tại Nguồn, ma trận xử lý tại nút Chuyển tiếp và ma trận lọc tách tín hiệu tại nút Đích trong mạng truyền thông hợp tác MIMO-AF.
  • Phạm vi nghiên cứu: Hệ thống MIMO-SDM một chiều hai chặng, phương thức làm việc bán song công (half-duplex), xử lý không tái sinh (AF), làm việc trên kênh pha-đinh Rayleigh phẳng biến đổi chậm, không tương quan; khảo sát trường hợp có và không có đường truyền trực tiếp Nguồn - Đích; đánh giá phẩm chất lỗi bit (BER) với các sơ đồ điều chế QPSK, 8-PSK và hai tiêu chuẩn tách tín hiệu tuyến tính ZF (Zero Forcing), MMSE (Minimum Mean Square Error).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Đồ án xây dựng nền tảng dựa trên lý thuyết truyền thông vô tuyến hiện đại và giải tích ma trận tối ưu:

  • Truyền thông hợp tác: Nguyên lý tạo phân tập không gian ảo thông qua các trạm/nút trung gian; phân loại hệ thống theo số chặng (đơn chặng, đa chặng), số nút (đơn nút, đa nút); các giao thức chuyển tiếp cố định gồm khuếch đại và chuyển tiếp (AF), giải mã và chuyển tiếp (DF: Decode-and-Forward), cùng các giao thức thích nghi (chuyển tiếp lựa chọn theo ngưỡng SNR, chuyển tiếp tăng cường có kênh phản hồi). Các chuẩn mạng ứng dụng gồm IEEE 802.16j, LTE-Advanced, mạng Ad hoc di động (MANET), mạng cảm biến không dây (WSN) và vô tuyến nhận thức.
  • Kỹ thuật MIMO và phân tập không gian: Kỹ thuật phân tập thời gian, tần số, phân cực và không gian. Các phương pháp kết hợp phân tập thu gồm kết hợp chọn lọc (SC: Selection Combining), kết hợp tỉ số cực đại (MRC: Maximal-Ratio Combining), kết hợp đồng độ lợi (EGC: Equal-Gain Combining). Kỹ thuật phân tập phát gồm phân tập phát tỉ số cực đại (MRT: Maximal-Ratio Transmit), phân tập phát giữ chậm (với bộ san bằng MLSE hoặc MMSE), và phân tập không gian - thời gian (mã lưới STTC, mã khối STBC).
  • Phương pháp truyền dẫn và tách tín hiệu MIMO: Ghép kênh phân chia theo không gian (MIMO-SDM), điều chế không gian (SM: Spatial Modulation), khóa dịch không gian (SSK: Space Shift Keying). Các phương pháp tách tín hiệu tuyến tính (ZF, MMSE kết hợp thuật toán rút gọn dàn LR, thuật toán thích nghi LMS, RLS) và phi tuyến (bộ tách hợp lệ tối đa ML, cân bằng hồi tiếp quyết định DFE, V-BLAST, tiền mã hóa Tomlinson-Harashima THP).
  • Công cụ toán học tối ưu: Phân tích giá trị suy biến (SVD: Singular Value Decomposition), phân tích ma trận QR đường chéo tương đương, bộ lọc Wiener, lý thuyết đa số cộng (additively majorization) cho hệ thống tuyến tính và đa số nhân (multiplicative majorization) cho hệ thống phi tuyến, các hàm mục tiêu lồi-Schur và lõm-Schur, quy hoạch hình học (GP: Geometric Programming), thuật toán đổ nước (water-filling) và thuật toán luân phiên.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Thiết lập mô hình toán học cho tín hiệu thu, ma trận hiệp phương sai tạp âm Gauss phức, ma trận sai số bình phương trung bình (MSE), và các hàm mục tiêu dung lượng thông tin tương hỗ (MI), tỉ số tín hiệu trên nhiễu và tạp âm (SINR).
  • Phương pháp mô phỏng số thực nghiệm: Ứng dụng kỹ thuật mô phỏng Monte-Carlo trên máy tính để kiểm chứng lý thuyết, đo đạc xác suất lỗi bit (BER) theo tỷ số tín hiệu trên tạp âm (SNR) trên các chặng truyền dẫn.

Nguồn dữ liệu

Công trình khai thác và kế thừa kết quả từ các tài liệu khoa học chuyên ngành quốc tế về MIMO hợp tác, đặc biệt là nghiên cứu của Wei Guan và Hanwen Luo (2008), S. Hua (2012), Zhi-Quan Luo, Y. Rong, cùng các nghiên cứu nền tảng về mã hóa và tách tín hiệu của Tarokh, Foschini, Wolniansky, Mesleh và Di Renzo.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về truyền thông hợp tác MIMO

Chương 1 hệ thống hóa các kiến thức nền tảng về truyền thông hợp tác và kỹ thuật truyền dẫn đa anten MIMO trong thông tin vô tuyến:

  • Khái quát truyền thông hợp tác: Phân tích bản chất việc chia sẻ tài nguyên giữa các nút để tạo các đường truyền phân tán độc lập, thu được độ lợi phân tập không gian (spatial diversity gain) giúp mở rộng cự ly liên lạc và vùng phủ sóng. Phân loại cấu hình mạng đơn chặng/đa chặng, đơn nút/đa nút và so sánh các giao thức AF, DF, chuyển tiếp lựa chọn và chuyển tiếp tăng cường.
  • Kỹ thuật phân tập và kết hợp tín hiệu: Trình bày nguyên lý chống pha-đinh (Rayleigh, Rice, Nakagami). Phân tích chi tiết ba kỹ thuật kết hợp tại máy thu: SC (chọn nhánh có SNR cao nhất), MRC (nhân trọng số tỷ lệ với SNR, tối ưu nhất về độ lợi phân tập), EGC (đồng pha và nhân trọng số có cùng độ lớn). Phân tích kỹ thuật phân tập phát (MRT, phân tập phát giữ chậm không đòi hỏi mở rộng băng tần hay kênh phản hồi).
  • Phương pháp truyền dẫn MIMO: So sánh ba phương pháp điển hình gồm SDM (tăng tốc độ truyền bằng cách chia nhỏ luồng dữ liệu và phát đồng thời trên các anten), STC (STTC cho cả độ lợi phân tập và mã hóa nhưng phức tạp; STBC có độ phức tạp giải mã thấp, đạt bậc phân tập đầy đủ), và SM/SSK (dùng vị trí anten để truyền bit dữ liệu, nâng cao hiệu quả phổ và năng lượng).
  • Kỹ thuật tách tín hiệu MIMO-SDM: Phân tích nguyên lý và ưu nhược điểm của bộ tách tuyến tính ZF (triệt nhiễu đồng kênh nhưng khuếch đại tạp âm ở SNR thấp) và MMSE (cân bằng giữa triệt nhiễu và giảm tạp âm, phẩm chất vượt trội ZF); đồng thời đánh giá các bộ tách phi tuyến (ML cho phẩm chất tối ưu nhưng độ phức tạp tăng theo hàm mũ, DFE, V-BLAST).

Chương 2: Tối ưu mạng hợp tác MIMO

Chương 2 tổng hợp và phân tích chuyên sâu các công trình nghiên cứu về tối ưu hóa mạng chuyển tiếp MIMO-AF qua hai bài toán tối ưu cốt lõi:

  1. Bài toán 1: Cực tiểu/cực đại hàm mục tiêu tổng quát $f(\text{MSE}_1, \dots, \text{MSE}_k)$ dưới các ràng buộc công suất phát trung bình tại nút Nguồn ($P_1$) và nút Chuyển tiếp ($P_2$).
  2. Bài toán 2: Giảm tối thiểu tổng công suất tiêu thụ trong khi vẫn thỏa mãn các ràng buộc chất lượng dịch vụ (QoS) riêng biệt theo từng dòng dữ liệu.

Chương này đi sâu vào các cấu hình mạng:

  • Hệ thống MIMO một chiều hai chặng (không có đường trực tiếp):
    • Ma trận tối ưu tại Đích luôn là bộ lọc Wiener.
    • Với các hàm mục tiêu lõm-Schur cộng (tối đa thông tin tương hỗ MI, cực tiểu tích MSEs, cực đại tổng SINRs, cực đại tích SINRs), cấu trúc ma trận tối ưu tại Nguồn và Chuyển tiếp thực hiện chéo hóa kênh truyền tổng thể, đưa hệ thống MIMO-AF tương đương về một tập các kênh đơn đầu vào - đơn đầu ra (SISO) song song. Việc phân bổ công suất được giải quyết qua thuật toán luân phiên hoặc thuật toán đổ nước từng nấc.
    • Với các hàm mục tiêu lồi-Schur cộng (cực tiểu tổng MSEs, cực tiểu của cực đại MSE - Max-MSE, cực tiểu trung bình hài hòa SINRs, cực đại của cực tiểu SINRs), ma trận tối ưu được nhân với một ma trận unitary để san đều sai số giữa các kênh con.
  • Mở rộng kiến trúc không tuyến tính: Sử dụng bộ san bằng hồi tiếp quyết định (DFE) tại máy thu Đích dựa trên lý thuyết đa số nhân và phân tích QR đường chéo tương đương. Đồ án chỉ ra rằng DFE mang lại hiệu năng vượt trội cho các hàm lồi-Schur nhân (như Max-MSE), nhưng sẽ quy về cấu trúc tuyến tính nếu áp dụng cho các hàm lõm-Schur nhân.
  • Mở rộng cho kênh chọn lọc tần số (MIMO-OFDM): Phân tích mô hình hợp tác sóng mang và không hợp tác sóng mang với $N$ sóng mang con.
  • Các cấu hình mạng mở rộng khác: Tối ưu hóa hệ thống một chiều đa chặng ($K$ chặng), hệ thống đa nút chuyển tiếp song song, hệ thống có hiện diện đường liên kết trực tiếp Nguồn - Đích, và hệ thống MIMO hai chiều hai chặng (two-way relaying) cho phép truyền đồng thời trong 2 khe thời gian và tự triệt nhiễu nội tại nhờ thông tin trạng thái kênh (CSI).

Chương 3: Kết hợp tối ưu máy thu phát trong các hệ thống MIMO chuyển tiếp không tái sinh

Chương 3 trình bày mô hình đề xuất và kết quả mô phỏng kiểm chứng:

  • Mô hình hệ thống đề xuất: Hệ thống MIMO-SDM một chiều hai chặng, không tái sinh, tuyến tính, làm việc bán song công trên kênh pha-đinh Rayleigh phẳng biến đổi chậm. Mô hình xét trường hợp có sự hiện diện của đường truyền trực tiếp giữa Nguồn và Đích.
  • Quy trình truyền dẫn hai khe thời gian:
    • Khe 1: Nguồn phát tín hiệu $\mathbf{s}$; cả nút Trung gian và nút Đích cùng nhận tín hiệu ($\mathbf{y}{r,i}$ và $\mathbf{y}{d1}$).
    • Khe 2: Nút Chuyển tiếp được chọn thực hiện khuếch đại và tiền mã hóa tuyến tính bằng ma trận $\mathbf{F}i$ dưới ràng buộc công suất $P_2$, phát tín hiệu đến Đích ($\mathbf{y}{d2}$).
  • Thuật toán tối ưu hóa: Tín hiệu tại Đích được kết hợp sau hai khe thời gian qua bộ tách tuyến tính MMSE với các ma trận trọng số $\mathbf{W}_1, \mathbf{W}_2$ (bộ lọc Wiener). Ma trận tiền mã hóa $\mathbf{F}$ tại Chuyển tiếp được giải tích dựa trên phân tích SVD của các ma trận kênh để cực tiểu hóa hàm MSE tổng thể.
  • Mô phỏng Monte-Carlo và phân tích kết quả: Khảo sát phẩm chất BER theo SNR trên từng chặng ($\text{SNR}_1$, $\text{SNR}_2$) với các mức điều chế QPSK và 8-PSK, so sánh giữa hai tiêu chuẩn ZF và MMSE.

Kết quả và đóng góp

Kết quả mô phỏng chính

Dựa trên phân tích lý thuyết và dữ liệu mô phỏng Monte-Carlo tại Chương 3, các kết quả kỹ thuật thu được gồm:

Điều kiện khảo sát Sơ đồ điều chế Tiêu chuẩn tách sóng Đánh giá phẩm chất BER
$\text{SNR}_1 = 20\text{ dB}$, $\text{SNR}_2$ biến thiên QPSK ZF vs MMSE MMSE đạt BER thấp hơn ZF; BER giảm tuyến tính khi tăng $\text{SNR}_2$
$\text{SNR}_1 = 20\text{ dB}$, $\text{SNR}_2$ biến thiên 8-PSK ZF vs MMSE Phẩm chất BER của MMSE vượt trội ZF; BER tổng thể cao hơn sơ đồ QPSK
$\text{SNR}_2 = 20\text{ dB}$, $\text{SNR}_1$ biến thiên QPSK ZF vs MMSE Phẩm chất cải thiện mạnh khi $\text{SNR}_1$ tăng; MMSE luôn đạt hiệu năng tốt hơn
$\text{SNR}_2 = 20\text{ dB}$, $\text{SNR}_1$ biến thiên 8-PSK ZF vs MMSE Tiêu chuẩn MMSE duy trì ưu thế giảm lỗi bit so với ZF trên toàn dải SNR
  • So sánh tiêu chuẩn tách sóng: Bộ tách tín hiệu MMSE luôn vượt trội so với bộ tách ZF ở mọi giá trị SNR khảo sát do MMSE đã tính toán đến đặc tính thố́ng kê của tạp âm tại các anten thu, khắc phục hoàn toàn nhược điểm khuếch đại tạp âm của ZF.
  • So sánh sơ đồ điều chế: Điều chế QPSK cho phẩm chất BER tốt hơn rõ rệt so với 8-PSK ở cùng mức SNR do khoảng cách Euclide giữa các điểm chòm sao tín hiệu của QPSK lớn hơn.
  • Đóng góp của cấu trúc tối ưu: Việc tối ưu hóa phối hợp ma trận tiền mã hóa tại Chuyển tiếp và bộ lọc Wiener tại Đích, kết hợp tận dụng năng lượng từ đường truyền trực tiếp Nguồn - Đích, mang lại phẩm chất BER vượt trội so với giải pháp chuyển tiếp AF thô sơ không tối ưu (NAF).

Đóng góp của đồ án

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở toán học và các giải pháp tối ưu hóa ma trận cho mạng MIMO-AF từ cấu hình đơn giản (đơn chặng, hai chặng) đến phức tạp (đa chặng, đa nút song song, hai chiều, OFDM, DFE).
  2. Xây dựng chi tiết mô hình toán học giải tích cho hệ thống MIMO-SDM hai chặng có xét đến liên kết trực tiếp Nguồn - Đích, xác lập thuật toán tối ưu hóa ma trận chuyển tiếp dựa trên phân tích SVD và bộ lọc Wiener.
  3. Mở rộng kiểm chứng mô phỏng cho sơ đồ điều chế bậc cao 8-PSK và so sánh định lượng giữa hai thuật toán tách tuyến tính ZF và MMSE.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Mô hình nghiên cứu giả định thông tin trạng thái kênh truyền (CSI) là hoàn hảo và được biết chính xác tại các nút xử lý, trong khi thực tế việc ước lượng kênh luôn tồn tại sai số và trễ phản hồi.
    • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào kênh pha-đinh Rayleigh phẳng biến đổi chậm, chưa mở rộng thực nghiệm cho các mô hình kênh pha-đinh Rice hay Nakagami-m.
    • Hệ thống khảo sát hoạt động ở chế độ bán song công (half-duplex), làm tiêu tốn hai khe thời gian cho một chu kỳ truyền dẫn một chiều.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu thuật toán tối ưu hóa bền vững (robust optimization) khi thông tin trạng thái kênh CSI không hoàn hảo hoặc bị lượng tử hóa.
    • Mở rộng khảo sát hệ thống truyền thông hợp tác MIMO chuyển tiếp toàn song công (full-duplex) để nâng cao hiệu quả sử dụng phổ tần.
    • Phân tích và kết hợp kỹ thuật tối ưu hóa ma trận với giao thức giải mã và chuyển tiếp (DF) trên các kênh pha-đinh chọn lọc tần số.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Kỹ thuật Mạng truyền thông: Cung cấp cơ sở lý thuyết đầy đủ về kỹ thuật phân tập, ghép kênh không gian MIMO-SDM, điều chế không gian, và các thuật toán tách tín hiệu.
  • Người nghiên cứu về xử lý tín hiệu trong thông tin vô tuyến: Đáng tham khảo ở Chương 2 và Chương 3 về phương pháp áp dụng giải tích ma trận (SVD, QR, lọc Wiener), lý thuyết hàm lồi/lõm-Schur để giải quyết bài toán tối ưu hóa mạng chuyển tiếp, cũng như quy trình xây dựng mô hình mô phỏng Monte-Carlo đánh giá phẩm chất BER.

Câu hỏi thường gặp

1. Hai bài toán tối ưu hóa cơ bản nhất trong mạng chuyển tiếp MIMO-AF được định nghĩa như thế nào?

Bài toán thứ nhất tập trung vào việc cực tiểu hóa hoặc cực đại hóa một hàm mục tiêu tổng quát (như cực đại thông tin tương hỗ MI, cực đại SINR, hoặc cực tiểu sai số bình phương trung bình MSE) dưới các ràng buộc về công suất phát trung bình tại nút Nguồn ($P_1$) và nút Chuyển tiếp ($P_2$). Bài toán thứ hai nhằm mục tiêu giảm thiểu tối đa tổng công suất tiêu thụ của toàn mạng trong khi vẫn đảm bảo thỏa mãn các yêu cầu riêng về chất lượng dịch vụ (QoS) trên từng luồng dữ liệu.

2. Cấu trúc bộ lọc tối ưu tại nút Đích trong hệ thống MIMO-AF tuyến tính có dạng như thế nào?

Trong các hệ thống MIMO-AF tuyến tính, ma trận xử lý tối ưu tại nút Đích luôn có cấu trúc của bộ lọc Wiener (bộ lọc sai số bình phương trung bình cực tiểu MMSE). Cấu trúc này giúp cực tiểu hóa ma trận sai số bình phương trung bình (MSE) và tối ưu hóa tỉ số tín hiệu trên nhiễu và tạp âm (SINR) trên từng dòng dữ liệu thu được.

3. Việc trang bị bộ san bằng hồi tiếp quyết định (DFE) tại máy thu Đích mang lại hiệu quả trong điều kiện nào?

Bộ DFE (kiến trúc phi tuyến) chỉ phát huy hiệu quả và cải thiện đáng kể phẩm chất BER hoặc dung lượng hệ thống khi hàm mục tiêu tối ưu thuộc lớp hàm lồi-Schur nhân (chẳng hạn như tiêu chuẩn cực tiểu hóa cực đại MSE - Max-MSE). Ngược lại, nếu hàm mục tiêu là hàm lõm-Schur nhân, cấu trúc tối ưu của hệ thống không tuyến tính sử dụng DFE sẽ quy về cấu trúc tuyến tính thông thường.

4. Tại sao bộ tách tín hiệu MMSE lại cho phẩm chất BER tốt hơn bộ tách ZF trong kết quả mô phỏng?

Bộ tách tín hiệu ZF (Zero Forcing) chỉ tập trung triệt tiêu hoàn toàn nhiễu đồng kênh giữa các luồng dữ liệu mà bỏ qua sự hiện diện của tạp âm, dẫn đến hiện tượng khuếch đại tạp âm nhiệt ở đầu thu khi kênh truyền có SNR thấp hoặc trung bình. Trong khi đó, bộ tách MMSE tính toán đồng thời cả ma trận kênh truyền và ma trận hiệp phương sai của tạp âm, tạo ra sự cân bằng tối ưu giữa việc triệt nhiễu và hạn chế khuếch đại tạp âm, do đó luôn đạt phẩm chất BER thấp hơn ZF.

5. Quy trình truyền dẫn trong hệ thống MIMO-AF hai chặng có liên kết trực tiếp Nguồn - Đích diễn ra như thế nào?

Quá trình truyền dẫn diễn ra qua hai khe thời gian (pha):

  • Pha 1: Nút Nguồn phát vector tín hiệu; cả nút Đích và nút Chuyển tiếp đều nhận được tín hiệu từ Nguồn qua các kênh truyền tương ứng.
  • Pha 2: Nút Nguồn ngừng phát; nút Chuyển tiếp được chọn sẽ khuếch đại và tiền mã hóa tuyến tính tín hiệu nhận được bằng ma trận chuyển tiếp $\mathbf{F}$ rồi phát đến Đích. Tại Đích, tín hiệu nhận được từ cả hai pha được kết hợp đồng thời qua bộ lọc tuyến tính để khôi phục dữ liệu gốc.

Kết luận

Đồ án đã nghiên cứu toàn diện cơ sở lý thuyết và các giải pháp tối ưu hóa ma trận xử lý tín hiệu cho mạng truyền thông hợp tác MIMO khuếch đại và chuyển tiếp (AF). Tác giả đã phân tích sâu sắc các bài toán tối ưu trên các cấu hình mạng từ đơn chặng, hai chặng đến đa chặng, đa nút, cũng như các kiến trúc tuyến tính và phi tuyến (DFE). Kết quả mô phỏng Monte-Carlo trên các sơ đồ điều chế QPSK và 8-PSK đã chứng minh tính đúng đắn của mô hình đề xuất, khẳng định ưu thế vượt trội của giải pháp tối ưu hóa kết hợp Nguồn - Chuyển tiếp - Đích và bộ tách sóng MMSE trong việc nâng cao chất lượng truyền dẫn và giảm thiểu tỷ lệ lỗi bit.