Đồ án nền móng tô vân lận uah

Đồ án nền móng: Phân tích các giải pháp thiết kế nền móng công trình. Tư vấn lựa chọn phương án tối ưu, đảm bảo kỹ thuật và kinh tế.

Trường đại học

Đại học (Không rõ tên trường)

Chuyên ngành

Nền móng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. PHẦN 1 – MÓNG NÔNG

1.1. THỐNG KÊ XỬ LÝ SỐ LIỆU ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH:

1.2. ĐỀ XUẤT PHƯƠNG ÁN MÓNG:

1.3. THIẾT KẾ MÓNG C-1:

1.3.1. Xác định tải trọng tác dụng xuống móng:

1.3.2. Xác định chiều sâu đặt móng và cường độ tính toán của đất nền:

1.3.3. Xác định sơ bộ kích thước đáy móng và kiểm tra điều kiện áp lực tại đáy móng:

1.3.4. Tính toán độ bền và cấu tạo móng:

1.4. THIẾT KẾ MÓNG C-2:

1.4.1. Xác định tải trọng tác dụng xuống móng:

1.4.2. Xác định chiều sâu đặt móng và cường độ tính toán của đất nền:

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Nền Móng Phân Tích Giải Pháp Tối Ưu

Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về đồ án nền móng, tập trung vào phân tích các yếu tố quan trọng và lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho từng công trình. Nền móng là bộ phận chịu lực chính của công trình, đảm bảo sự ổn định và an toàn. Việc thiết kế và lựa chọn giải pháp nền móng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về địa chất công trình, tải trọng tác dụng và các yếu tố kinh tế, kỹ thuật. Theo tài liệu gốc, điều kiện địa chất công trình khu vực khảo sát được phân tích dựa trên thông tin từ các hố khoan thăm dò, thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (SPT) và kết quả thí nghiệm mẫu trong phòng. Bài viết sẽ đi sâu vào các khía cạnh này, cung cấp hướng dẫn chi tiết để kỹ sư và sinh viên có thể đưa ra quyết định đúng đắn trong thiết kế nền móng. Địa chất công trình, tải trọng tác dụng, và giải pháp nền móng là những yếu tố then chốt cần được xem xét kỹ lưỡng. Quá trình thiết kế nền móng không chỉ là áp dụng công thức mà còn là sự kết hợp giữa lý thuyết và kinh nghiệm thực tế. Việc phân tích đúng đắn các số liệu địa chất, dự báo chính xác tải trọng và lựa chọn vật liệu phù hợp sẽ đảm bảo tuổi thọ và độ bền vững của công trình.

1.1. Vai Trò Quan Trọng Của Nền Móng Trong Xây Dựng

Nền móng đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải tải trọng từ công trình xuống nền đất. Nếu nền móng không được thiết kế và thi công đúng cách, công trình có thể bị lún, nghiêng, hoặc thậm chí sụp đổ. Theo kinh nghiệm, việc bỏ qua khảo sát địa chất hoặc sử dụng vật liệu kém chất lượng là những sai lầm thường gặp, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Một nền móng vững chắc không chỉ đảm bảo an toàn mà còn kéo dài tuổi thọ của công trình. Nền móng vững chắc là yếu tố tiên quyết cho mọi công trình xây dựng. Việc đầu tư vào khảo sát địa chất và thiết kế nền móng bài bản là hoàn toàn xứng đáng.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thiết Kế Nền Móng

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế nền móng, bao gồm loại đất nền, mực nước ngầm, tải trọng công trình, điều kiện khí hậu và các yếu tố kinh tế. Loại đất nền quyết định khả năng chịu tải và độ lún của nền móng. Mực nước ngầm có thể làm giảm sức chịu tải của đất và gây ăn mòn vật liệu. Tải trọng công trình cần được tính toán chính xác để đảm bảo nền móng đủ khả năng chịu lực. Điều kiện khí hậu, như nhiệt độ và độ ẩm, có thể ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu. Cuối cùng, yếu tố kinh tế cần được xem xét để lựa chọn giải pháp phù hợp với ngân sách. Việc cân nhắc các yếu tố ảnh hưởng này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế.

II. Thách Thức Thiết Kế Bài Toán Khó Của Đồ Án Nền Móng

Thiết kế nền móng là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi kỹ sư phải đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự không đồng nhất của đất nền. Đất nền có thể thay đổi đáng kể về thành phần, độ chặt và khả năng chịu tải, ngay cả trong phạm vi nhỏ. Điều này đòi hỏi kỹ sư phải có khả năng đánh giá và dự báo chính xác các đặc tính của đất nền. Theo tài liệu gốc, lớp 1 là lớp đất sét nhão với các chỉ số cơ lý cụ thể. Ngoài ra, kỹ sư cũng phải đối mặt với thách thức về tải trọng động, như tải trọng gió và động đất. Các tải trọng này có thể gây ra rung động và biến dạng lớn cho nền móng, đòi hỏi kỹ sư phải thiết kế các biện pháp chống rung và giảm chấn. Sự không đồng nhất của đất, tải trọng động, và bài toán ổn định là những thách thức lớn trong thiết kế nền móng. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế.

2.1. Vấn Đề Xử Lý Nền Đất Yếu Giải Pháp Nào Hiệu Quả

Nền đất yếu là một trong những vấn đề phổ biến trong xây dựng. Có nhiều giải pháp để xử lý nền đất yếu, bao gồm gia cố đất, thay thế đất, và sử dụng cọc. Gia cố đất là phương pháp làm tăng độ chặt và khả năng chịu tải của đất bằng cách sử dụng các vật liệu như vôi, xi măng, hoặc geosynthetics. Thay thế đất là phương pháp loại bỏ lớp đất yếu và thay thế bằng lớp đất tốt hơn. Sử dụng cọc là phương pháp truyền tải trọng từ công trình xuống lớp đất sâu hơn và ổn định hơn. Việc lựa chọn giải pháp xử lý nền đất yếu phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của đất nền, tải trọng công trình, và yếu tố kinh tế.

2.2. Ứng Phó Với Mực Nước Ngầm Cao Các Phương Pháp Chống Thấm

Mực nước ngầm cao có thể gây ra nhiều vấn đề cho nền móng, bao gồm giảm sức chịu tải của đất, ăn mòn vật liệu, và gây lún không đều. Để ứng phó với mực nước ngầm cao, cần sử dụng các phương pháp chống thấm hiệu quả. Các phương pháp chống thấm phổ biến bao gồm sử dụng màng chống thấm, bơm hút nước ngầm, và xây dựng hệ thống thoát nước. Việc lựa chọn phương pháp chống thấm phù hợp phụ thuộc vào độ sâu mực nước ngầm, loại đất nền, và điều kiện địa hình.

III. Phương Pháp Móng Nông Hướng Dẫn Chi Tiết Thiết Kế Tính Toán

Móng nông là loại móng được đặt gần bề mặt đất, thường được sử dụng cho các công trình nhỏ và vừa. Thiết kế móng nông đòi hỏi phải tính toán chính xác sức chịu tải của đất nền và tải trọng công trình. Theo tài liệu gốc, việc xác định cường độ tính toán của đất nền được thực hiện theo công thức cụ thể. Có nhiều loại móng nông, bao gồm móng băng, móng đơn, và móng bè. Móng băng là loại móng kéo dài theo chiều dài của công trình, thường được sử dụng cho các công trình tường chịu lực. Móng đơn là loại móng riêng lẻ, được sử dụng cho các cột hoặc trụ riêng biệt. Móng bè là loại móng bao phủ toàn bộ diện tích công trình, thường được sử dụng cho các công trình trên nền đất yếu. Móng nông, sức chịu tải, và tính toán thiết kế là những khái niệm quan trọng trong thiết kế nền móng.

3.1. Cách Xác Định Sức Chịu Tải Của Đất Nền Cho Móng Nông

Sức chịu tải của đất nền là khả năng của đất chịu được tải trọng mà không bị phá hoại. Có nhiều phương pháp để xác định sức chịu tải của đất nền, bao gồm thí nghiệm trong phòng, thí nghiệm hiện trường, và sử dụng các công thức kinh nghiệm. Thí nghiệm trong phòng là phương pháp lấy mẫu đất và thí nghiệm trong phòng thí nghiệm để xác định các đặc tính cơ học của đất. Thí nghiệm hiện trường là phương pháp thí nghiệm trực tiếp trên đất tại công trình, như thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (SPT) và thí nghiệm cắt cánh. Sử dụng các phương pháp xác định sức chịu tải khác nhau giúp đảm bảo độ chính xác.

3.2. Các Loại Móng Nông Phổ Biến Ưu Nhược Điểm Cần Lưu Ý

Móng băng, móng đơn, và móng bè là những loại móng nông phổ biến. Móng băng có ưu điểm là chịu lực tốt và dễ thi công, nhưng nhược điểm là tốn vật liệu và khó điều chỉnh khi có sự cố. Móng đơn có ưu điểm là tiết kiệm vật liệu và dễ điều chỉnh, nhưng nhược điểm là chịu lực kém và đòi hỏi đất nền đồng đều. Móng bè có ưu điểm là phân bố đều tải trọng và phù hợp với nền đất yếu, nhưng nhược điểm là tốn vật liệu và phức tạp trong thi công. Cần cân nhắc ưu và nhược điểm của từng loại móng để lựa chọn phù hợp.

IV. Giải Pháp Móng Cọc Phân Tích Ưu Nhược Điểm Ứng Dụng Thực Tế

Móng cọc là loại móng sử dụng các cọc để truyền tải trọng từ công trình xuống lớp đất sâu hơn và ổn định hơn. Móng cọc thường được sử dụng cho các công trình lớn và cao tầng, hoặc các công trình trên nền đất yếu. Có nhiều loại móng cọc, bao gồm cọc ép, cọc đóng, và cọc khoan nhồi. Cọc ép là loại cọc được ép xuống đất bằng lực ép tĩnh. Cọc đóng là loại cọc được đóng xuống đất bằng búa. Cọc khoan nhồi là loại cọc được tạo lỗ trước, sau đó đổ bê tông vào lỗ. Móng cọc, cọc ép, và ứng dụng thực tế là những khái niệm quan trọng trong thiết kế nền móng.

4.1. Lựa Chọn Loại Cọc Phù Hợp Cọc Ép Cọc Đóng Hay Khoan Nhồi

Việc lựa chọn loại cọc phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại đất nền, tải trọng công trình, điều kiện thi công, và yếu tố kinh tế. Cọc ép có ưu điểm là thi công nhanh, ít gây tiếng ồn, và kiểm soát chất lượng dễ dàng, nhưng nhược điểm là đòi hỏi mặt bằng thi công rộng và không phù hợp với đất đá. Cọc đóng có ưu điểm là thi công nhanh và phù hợp với nhiều loại đất, nhưng nhược điểm là gây tiếng ồn lớn và khó kiểm soát chất lượng. Cọc khoan nhồi có ưu điểm là phù hợp với mọi loại đất và có thể thi công ở những khu vực chật hẹp, nhưng nhược điểm là thi công chậm và đòi hỏi kỹ thuật cao. Việc xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn cọc là rất quan trọng.

4.2. Tính Toán Sức Chịu Tải Của Cọc Các Phương Pháp Tiêu Chuẩn

Tính toán sức chịu tải của cọc là bước quan trọng trong thiết kế móng cọc. Có nhiều phương pháp để tính toán sức chịu tải của cọc, bao gồm sử dụng các công thức kinh nghiệm, thí nghiệm nén tĩnh cọc, và sử dụng phần mềm chuyên dụng. Các công thức kinh nghiệm dựa trên các đặc tính của đất nền và cọc. Thí nghiệm nén tĩnh cọc là phương pháp ép tải trực tiếp lên cọc và đo độ lún. Phần mềm chuyên dụng sử dụng các mô hình toán học phức tạp để mô phỏng hành vi của cọc trong đất. Các phương pháp tính toán sức chịu tải cần được thực hiện cẩn thận và chính xác.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Trường Hợp Bài Học Kinh Nghiệm

Nghiên cứu các trường hợp thực tế và rút ra bài học kinh nghiệm là rất quan trọng trong thiết kế nền móng. Các trường hợp thực tế có thể cung cấp thông tin về các vấn đề thường gặp, các giải pháp hiệu quả, và các sai lầm cần tránh. Theo tài liệu gốc, việc lựa chọn phương án móng phù hợp cần dựa trên điều kiện địa chất kỹ thuật và tải trọng tác dụng. Việc phân tích các trường hợp thực tế giúp kỹ sư có thêm kinh nghiệm và tự tin hơn trong thiết kế nền móng. Nghiên cứu trường hợp, bài học kinh nghiệm, và ứng dụng thực tiễn là những yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng thiết kế nền móng.

5.1. Phân Tích Các Dự Án Thực Tế Thành Công Thất Bại Trong Thiết Kế Móng

Phân tích các dự án thực tế giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến thành công và thất bại trong thiết kế móng. Các yếu tố thành công có thể bao gồm khảo sát địa chất kỹ lưỡng, thiết kế chính xác, thi công chất lượng, và giám sát chặt chẽ. Các yếu tố thất bại có thể bao gồm bỏ qua khảo sát địa chất, thiết kế sai sót, thi công ẩu, và giám sát lỏng lẻo. Cần rút ra bài học từ các dự án thực tế để cải thiện quy trình thiết kế.

5.2. Bài Học Quý Báu Từ Các Sự Cố Nền Móng Nguyên Nhân Giải Pháp Khắc Phục

Phân tích các sự cố nền móng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các nguyên nhân gây ra sự cố và các giải pháp khắc phục. Các nguyên nhân thường gặp có thể bao gồm lún không đều, nứt móng, và sụp đổ công trình. Các giải pháp khắc phục có thể bao gồm gia cố nền móng, sửa chữa vết nứt, và xây dựng lại công trình. Cần học hỏi từ các sự cố nền móng để ngăn ngừa tái diễn.

VI. Kết Luận Tương Lai Xu Hướng Phát Triển Đồ Án Nền Móng

Thiết kế nền móng là một lĩnh vực không ngừng phát triển, với nhiều xu hướng mới và công nghệ tiên tiến. Một trong những xu hướng quan trọng là sử dụng các phần mềm mô phỏng tiên tiến để dự báo hành vi của nền móng. Các phần mềm này cho phép kỹ sư mô phỏng các điều kiện tải trọng khác nhau và đánh giá hiệu quả của các giải pháp thiết kế. Ngoài ra, việc sử dụng các vật liệu mới và kỹ thuật thi công tiên tiến cũng đang ngày càng phổ biến. Phần mềm mô phỏng, vật liệu mới, và xu hướng phát triển là những yếu tố quan trọng trong tương lai của thiết kế nền móng.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ BIM Trong Thiết Kế Nền Móng Lợi Ích Vượt Trội

Công nghệ BIM (Building Information Modeling) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế xây dựng, bao gồm cả thiết kế nền móng. BIM cho phép tạo ra mô hình 3D của công trình, bao gồm cả nền móng, giúp kỹ sư dễ dàng hình dung và đánh giá thiết kế. BIM cũng cho phép tích hợp thông tin từ các lĩnh vực khác nhau, như kiến trúc, kết cấu, và cơ điện, giúp phối hợp thiết kế hiệu quả hơn. Công nghệ BIM mang lại nhiều lợi ích cho thiết kế nền móng.

6.2. Vật Liệu Xây Dựng Mới Cho Nền Móng Độ Bền Tính Thân Thiện

Nhiều vật liệu xây dựng mới đang được phát triển cho nền móng, với mục tiêu tăng độ bền, giảm chi phí, và bảo vệ môi trường. Các vật liệu này có thể bao gồm bê tông cường độ cao, bê tông cốt sợi, geosynthetics, và vật liệu tái chế. Việc sử dụng vật liệu xây dựng mới giúp nâng cao chất lượng và tính bền vững của nền móng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

SVTH: Trần Hải Lợi GVHD: PGS.TS Tô Văn Lận MSSV:19520100164 PHẦN 1 – MÓNG NÔNG I. THỐNG KÊ XỬ LÝ SỐ LIỆU ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH: Điều kiện địa chất công trình khu vực khảo sát được phân tích trình bày dựa trên cơ sở thông tin về địa chất kỹ thuật thu thập được từ các hố khoan thăm dò, thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (SPT) và kết quả thí nghiệm mẫu trong phòng. Thông tin chung: Điều kiện địa chất công trình được mô tả chi tiết. Các thành phần tạo đất nền được chia làm 3 lớp đất cụ thể (đơn nguyên địa hình công trình) trên cơ sở đánh giá các số liệu địa kỹ thuật hiện có và thành phần cỡ hạt, tính chất cơ lý và đặc điểm địa chất công trình.

Kết quả phân loại, mô tả và phân bố các lớp đất được thực hiện theo các tiêu chuẩn kết quả được thực hiện trong hình trụ hố khoan. Đánh giá về điều kiện địa chất công trình:  Lớp 1: Lớp đất này phân bố ở độ sâu 0m (mặt lớp) đến độ sâu 1m (đáy lớp). Bề dày lớp là 1.0m Chỉ tiêu cơ lý của lớp 1 như sau: Kết quả thí nghiệm Sức Kết Dung Góc Độ Giới Giới Lực nén ép e-p với áp kháng quả trọng Tỷ ma ẩm tự hạn hạn dính lực nén p (KPa) xuyên xuyên STT tự trọng sát nhiên nhão dẻo c tĩnh tiêu nhiên hạt trong 2 W(%) WL(%) WP(%) (kg/cm ) 50 100 150 200 q c chuẩn (T/m3) (độ) (MPa) N60 36 46.14 1 Xác định tên đất theo chỉ số dẻo: 𝐼𝑃 = 𝑊𝐿 − 𝑊𝑃 = 40.5(%) Theo bảng 6 TCVN 9362-2012; với IP = 0.17  Đất lớp 1 thuộc loại đất sét Xác định trạng thái của đất theo chỉ số sệt: 𝑊 − 𝑊𝑃 46.5 Theo bảng 7 TCVN 9362-2012; với IL = 1.298 > 1  Đất lớp 1 ở trạng thái nhão Vậy lớp đất 1 là lớp đất sét nhão  Góc ma sát trong  = 0 Lực dính c xác định theo TCVN 9362-2012 𝑞𝑐 − 𝜎0 0.095 (𝑘𝐺/𝑐𝑚2 ) 15 15 3|P a ge SVTH: Trần Hải Lợi GVHD: PGS.TS Tô Văn Lận MSSV:19520100164 Hệ số rỗng tự nhiên: ∆𝛾𝑛 (1 + 𝑊) 2.7 Xác định dung trọng đẩy nổi: (∆ − 1)𝛾𝑛 (2.34 Xác định mô đun biến dạng: 𝐸 = 𝛼𝑞𝑐 = 6 × 0. Bề dày lớp là 3.5m Chỉ tiêu cơ lý của lớp 2 như sau: Kết quả thí nghiệm nén ép Sức Kết Dung Độ Giới Giới Tỷ Góc Lực e-p với áp lực nén p (KPa) kháng quả trọng ẩm tự hạn hạn trọng ma sát dính xuyên xuyên STT tự nhiên nhão dẻo hạt trong c tĩnh tiêu nhiên W(%) WL(%) WP(%)  (độ) (kg/cm ) 2 50 100 150 200 qc chuẩn (T/m3) (MPa) N60 68 29.65 7 Xác định tên đất theo chỉ số dẻo: 𝐼𝑃 = 𝑊𝐿 − 𝑊𝑃 = 38.2(%) Theo bảng 6 TCVN 9362-2012; với 0.17  Đất lớp 2 thuộc loại đất á sét Xác định trạng thái của đất theo chỉ số sệt: 𝑊 − 𝑊𝑃 29.2 Theo bảng 7 TCVN 9362-2012; với 0.50  Đất lớp 2 ở trạng thái dẻo cứng Vậy lớp đất 2 là lớp đất á sét dẻo cứng Hệ số rỗng tự nhiên: ∆𝛾𝑛 (1 + 𝑊) 2.86 Xác định dung trọng đẩy nổi: (∆ − 1)𝛾𝑛 (2.88 Xác định mô đun biến dạng: 𝐸 = 𝛼𝑞𝑐 = 5 × 1.25(𝑀𝑝𝑎) Trong đó 𝛼 = 3 ÷ 6 do lớp 2 là lớp sét pha dẻo cứng lấy trung bình 𝛼 = 5 4|P a ge SVTH: Trần Hải Lợi GVHD: PGS.TS Tô Văn Lận MSSV:19520100164  Lớp 3: Lớp đất này phân bố ở độ sâu 4.5m (mặt lớp) đến vô cùng Chỉ tiêu cơ lý của lớp 3 như sau: Thành phần hạt (%) tương ứng với các cỡ hạt Sức Kết Độ kháng quả Tỷ Hạt cát ẩm xuyên xuyên STT trọng Hạt sỏi Hạt bụi Hạt sét tự tĩnh tiêu Thô To Vừa Nhỏ Mịn hạt nhiên qc chuẩn 10- 1- 0.5 42 Xác định tên đất: lượng hạt có đường kính > 0.5 = 55% > 50% Theo bảng 2 TCVN 9362-2012, đất thuộc loại cát thô Xác định trạng thái đất: Căn cứ vào kết quả xuyên tĩnh: qc = 20.5MPa > 15MPa, theo bảng 5 TCVN 9362- 2012, đất thuộc loại chặt Cũng theo bảng này đất chặt có e < 0.55  Giá trị tính hệ số rỗng e = 0.55 Vậy lớp đất 3 là lớp cát thô chặt Xác định dung trọng tự nhiên: ∆𝛾𝑛 (1 + 𝑊) 2.55 Xác định dung trọng đẩy nổi: (∆ − 1)𝛾𝑛 (2.55 Theo bảng 4 TCVN 9362-2012, 0.8  Đất ở trạng thái ẩm Góc ma sát trong và lực dính: sử dụng hệ số rỗng e = 0.55 với cát thô Theo bảng B1 TCVN 9362-2012, tìm được tc = 400 , ctc = 1.

Trong tính toán dùng: 𝜑 𝑡𝑐 40 𝜑 𝑡𝑡 = = = 36.1 Xác định mô đun biến dạng: 𝐸 = 𝛼𝑞𝑐 = 2 × 20.5 ÷ 3 do lớp 2 là lớp cát chặt lấy trung bình 𝛼 = 2 5|P a ge SVTH: Trần Hải Lợi GVHD: PGS.TS Tô Văn Lận MSSV:19520100164 Nếu E tính từ hệ số rỗng e; theo bảng B1 phụ lục B TCVN 9362-2012 sẽ có giá trị là E = 40Mpa So sánh E tính từ sức kháng xuyên tĩnh qc và theo hệ số rỗng e; lấy giá trị E = 40Mpa để đảm bảo an toàn. Trụ địa chất: HÌnh 1: Sơ đồ trụ địa chất công trình 6|P a ge SVTH: Trần Hải Lợi GVHD: PGS.TS Tô Văn Lận MSSV:19520100164 II. ĐỀ XUẤT PHƯƠNG ÁN MÓNG: Ta lựa chọn một số phương án nền móng để lựa chọn ra phương pháp khả thi nhất, tốt nhất về cả mặt kinh tế và kỹ thuật. Trước hết ta cần lưu ý đến tài liệt địa chất kỹ thuật và tải trọng tác dụng xuống món g: Dựa vào thông số địa chất ở đầu bài, ta thấy lớp 1 đất yếu khá mỏng chỉ 1m không đủ khả năng và bề dày để chịu tải nên ta có thểt đặt móng vào lớp đất 2.

Tải trọng tác dụng: Nội lực tính toán tại chân cột: Đề số Nội lực Đơn vị Móng M1 Móng M2 No kN 850 600 9 Mo kNm 190 120 Qo kN 32 54 Phương án khả thi có thể lựa chọn:  Phương án 1: đặt móng đơn trong lớp thứ nhất, có dùng đệm cát  Phương án 2: đặt móng đơn trên nền tự nhiên vào lớp đất 2. Xét điều kiện địa chất đã được xử lý thì có thể đặt móng. Xét đến điều kiện kinh tế, kỹ thuật, biện pháp thi công ta chọn phương án đặt móng thứ 2 III. THIẾT KẾ MÓNG C-1: 1.

Xác định tải trọng tác dụng xuống móng: Nội lực tính toán chân cột tại cao độ mặt đất của cột trục C, móng C-1 như sau: Nội lực Đơn vị Móng M1 No kN 850 Mo kNm 190 Qo kN 32 Bảng 1: Tải trọng tính toán của móng C-1 𝐴𝑡𝑡 Giá trị tiêu chuẩn xác định theo công thức: 𝐴𝑡𝑐 = 𝑘 (với ktc – hệ số vượt tải, có thể 𝑡𝑐 lấy trung bình cho các loại tải trọng do kết cấu bên trên là 1.15) 7|P a ge SVTH: Trần Hải Lợi GVHD: PGS.TS Tô Văn Lận MSSV:19520100164 Nội lực Đơn vị Móng M1 N0tc kN 739.83 Bảng 2: Tải trọng tiêu chuẩn của móng C-1 2. Xác định chiều sâu đặt móng và cường độ tính toán của đất nền: Giả thiết chọn chiều rộng móng b = bm Chọn chiều sâu đặt móng h = 2m Cường độ tính toán của đất nền được xác định theo công thức: 𝑚1 .9 – TCVN 9362–2012, trang 13 đối với nhà không có tầng hầm). Trong đó:  m1 và m2 lần lượt là hệ số điều kiện làm việc của nền đất và hệ số điều kiện làm việc của nhà hoặc công trình có tác dụng qua lại với nền. Với lớp 2 đặt móng là lớp đất sét có độ sệt IL = 0.5 và giả thiết nhà có sơ đồ kết cấu cứng có tỷ số 𝐿 = 4.

Tra bảng 15 ta được: 𝐻 m1 = 1.0 vì các chỉ tiêu được xác định dựa vào các kết quả thí nghiệm trực tiếp các mẫu đất tại nơi xây dựng.  A,B và D là các hệ số không thứ nguyên tra bảng 14 phụ thuộc vào trị tính toán của góc ma sát trong . Với  = 130 tra bảng 9.1 và nội suy ta được: A = 0.17 kg/cm = 17 Kpa là trị tính toán của lực dính đơn vị của đất nằm 2 trực tiếp dưới đáy móng  II = 1.6 kN/m3 là trị tính toán trọng lượng tính toán của đất nằm trực tiếp dưới đáy móng.  𝛾𝐼𝐼′ là trị tính toán trung bình trọng lượng thể tích từ đáy móng trở lên 17 × 1 + 18.8 (𝑘𝑁/𝑚3 ) 2 Xác định sơ bộ kích thước đáy móng: Do móng chịu tải trọng lệch tâm nên ta chọn 𝑙 đáy móng hình chữ nhật, có tỷ số giữa các cạnh 𝜂 = = 1.2 𝑏 8|P a ge SVTH: Trần Hải Lợi GVHD: PGS.TS Tô Văn Lận MSSV:19520100164 Nguyên tắc chọn kích thước hợp lý: =R 𝑁0𝑡𝑐 𝑚1 .13 = 0 Giải phương trình ta tìm được: 𝑏 = 2.41 (𝑚) Ta chọn kích thước đáy móng sơ bộ C-1: 𝑏 × 𝑙 = 2.5 (𝑚) Với kích thước móng đã chọn, thay vào công thức ta tìm được: 1.55 (𝐾𝑝𝑎) Ta kiểm tra điều kiện của kích thước móng sơ bộ ở phần tiếp theo 3.

Xác định sơ bộ kích thước đáy móng và kiểm tra điều kiện áp lực tại đáy móng: Với kích thước móng sơ bộ 𝑏 × 𝑙 = 2.5 (𝑚) ta kiểm tra không thỏa điều kiện 𝑡𝑐 áp lực ( 𝑝𝑚𝑎𝑥 = 281.26 𝐾𝑝𝑎 ) Chọn lại kích thước móng C-1: 𝑏 × 𝑙 = 2.8 (𝑚) Cường độ tính toán của đất nền: 9|P a ge SVTH: Trần Hải Lợi GVHD: PGS.TS Tô Văn Lận MSSV:19520100164 1.78 (𝐾𝑝𝑎) Điều kiện kiểm tra: 𝑡𝑐 𝑝𝑚𝑎𝑥 ≤ 1.9 TCVN 9362-2012) Tính toán áp lực tiêu chuẩn tại đáy móng do các tải trọng tiêu chuẩn gây ra: 𝑡𝑐 𝑁 𝑡𝑐 𝑀𝑡𝑐 𝑝𝑚𝑎𝑥 = ± 𝑚𝑖𝑛 𝐹 𝑊 Trong đó: 𝑁 𝑡𝑐 = 𝑁0𝑡𝑐 + 𝐺 = 739.01 (𝑚3 ) 6 6 Thế vào công thức ta tìm được: 𝑡𝑐 𝑝𝑚𝑎𝑥 = 228.78 (𝐾𝑝𝑎)  Kích thước đáy móng đã chọn (𝑏 × 𝑙 = 2.8) thỏa mãn điều kiện áp lự tại đáy móng. Kiểm tra sự hợp lý của kích thước móng: 233.15  Kích thước đáy móng đã chọn (𝑏 × 𝑙 = 2.8) tận dụng được tối đa khả năng làm việc của nền trong giai đoạn biến dạng tuyến tính. Kiểm tra điều kiến áp lực tại đỉnh lớp đất yếu: Do lớp đất 3 là lớp cát thô chặt có E = 40 Mpa và  = 36021’ lớn hơn của lớp đất 2 là á sét dẻo cứng có E = 8.25 Mpa và  = 130 nên lớp 3 tốt hơn lớp 2. Vì vậy ta không cần kiểm tra điều kiện áp lực tại đỉnh lớp đất yếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ