Đồ án Điện tử ô tô: Thiết kế mô hình hệ thống gạt mưa rửa kính HUTECH

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu môn học điện điện tử ô tô nghiên cứu và thiết kế mô hình hệ thống gạt mưa rửa kính, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

42
24
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án hệ thống gạt mưa rửa kính cho người mới

Đồ án môn học điện điện tử ô tô với chủ đề nghiên cứu và thiết kế mô hình hệ thống gạt mưa rửa kính là một đề tài mang tính ứng dụng cao. Nó giúp sinh viên củng cố kiến thức nền tảng về điện thân xe và kỹ năng thực hành. Hệ thống này, tuy đơn giản, lại đóng vai trò tối quan trọng trong việc đảm bảo an toàn, giúp người lái có tầm nhìn rõ ràng trong điều kiện thời tiết xấu. Theo tài liệu nghiên cứu, mục tiêu của đồ án không chỉ dừng lại ở việc tìm hiểu lý thuyết mà còn phải thi công mô hình hoạt động, mô phỏng chính xác chức năng của một hệ thống gạt nước ô tô thực tế. Quá trình thực hiện đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết cơ điện tử ô tô và kỹ năng thực hành lắp ráp, đo kiểm. Nội dung bài viết sẽ đi sâu vào từng giai đoạn, từ việc phân tích lịch sử, vai trò cho đến các bước thiết kế, lắp ráp và đánh giá một mô hình hoàn chỉnh, cung cấp một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về đề tài quan trọng này trong ngành công nghệ kỹ thuật ô tô. Việc hoàn thành đồ án này là một bước đệm vững chắc cho các báo cáo đồ án tốt nghiệp phức tạp hơn sau này.

1.1. Lịch sử và vai trò cốt lõi của hệ thống gạt nước ô tô

Lịch sử của hệ thống gạt nước bắt nguồn từ nhu cầu thực tiễn. Theo tài liệu tham khảo, ý tưởng này được phát minh bởi Mary Anderson vào năm 1903 sau khi bà quan sát thấy các tài xế phải dừng xe để lau tuyết và hơi nước trên kính. Sáng kiến này ban đầu bị xem là "điên rồ" nhưng đã trở thành thiết bị tiêu chuẩn từ năm 1916 nhờ công nghệ sản xuất hàng loạt của Henry Ford. Vai trò của hệ thống gạt mưa rửa kính là không thể phủ nhận. Nó có nhiệm vụ chính là loại bỏ nước mưa, bụi bẩn trên kính chắn gió, đảm bảo tầm nhìn cho người lái. Đây là một thiết bị an toàn chủ động, trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng xử lý tình huống của người điều khiển phương tiện. Một hệ thống hoạt động ổn định phải đáp ứng các yêu cầu như: độ bền cơ khí cao, cấu trúc đơn giản, dễ bảo dưỡng và đặc biệt là motor phải đảm bảo lưỡi gạt mưa luôn quay về vị trí ban đầu khi tắt để không cản trở tầm nhìn.

1.2. Mục tiêu chính của đề tài nghiên cứu và thiết kế mô hình

Đề tài "Nghiên cứu và thiết kế mô hình hệ thống gạt mưa rửa kính" đặt ra các mục tiêu rõ ràng và cụ thể. Mục tiêu hàng đầu là giúp sinh viên nắm vững kiến thức căn bản, từ cấu tạo đến nguyên lý hoạt động hệ thống gạt mưa. Sinh viên phải hiểu rõ chức năng của từng bộ phận như motor gạt nước, công tắc gạt mưa, và bơm rửa kính. Mục tiêu thứ hai là ứng dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn thông qua việc tự tay thiết kế và xây dựng một mô hình vật lý. Quá trình này bao gồm việc tính toán, lựa chọn linh kiện, lắp ráp mạch điện gạt mưa, và lập trình điều khiển (nếu có). Cuối cùng, đồ án hướng tới việc rèn luyện kỹ năng bảo dưỡng, sửa chữa, nhận biết các hư hỏng thường gặp và phương pháp kiểm tra, khắc phục. Việc hoàn thành các mục tiêu này không chỉ mang lại điểm số mà còn trang bị cho sinh viên kinh nghiệm thực tiễn quý báu.

II. Phân tích chi tiết nguyên lý hoạt động hệ thống gạt mưa

Để thiết kế thành công mô hình, việc hiểu sâu về nguyên lý là bước đi tiên quyết. Một hệ thống gạt nước ô tô hoàn chỉnh là sự kết hợp của nhiều thành phần cơ và điện. Trung tâm điều khiển là công tắc gạt mưa, thường được tích hợp trên trụ lái. Công tắc này gửi tín hiệu đến motor gạt nước để thực hiện các chế độ hoạt động khác nhau. Các chế độ phổ biến bao gồm tốc độ thấp (LO), tốc độ cao (HI), và chế độ gạt mưa gián đoạn (INT). Dòng điện từ ắc quy, qua cầu chì và công tắc, sẽ cấp cho các chổi than tương ứng bên trong motor để tạo ra tốc độ quay mong muốn. Một bộ phận quan trọng là công tắc dạng cam tích hợp trong bộ truyền bánh răng của motor. Nó có nhiệm vụ đảm bảo cần gạt luôn dừng đúng ở vị trí cuối kính chắn gió khi người lái tắt hệ thống, một yếu tố an toàn cơ bản. Các hệ thống hiện đại còn tích hợp thêm cảm biến mưa để tự động hóa hoàn toàn quá trình vận hành.

2.1. Cấu tạo các bộ phận chính motor gạt nước và cơ cấu dẫn động

Thành phần cốt lõi của hệ thống là motor gạt nước, thường là loại motor DC nam châm vĩnh cửu. Tài liệu chỉ rõ, motor này có cấu tạo gồm 3 chổi than: một chổi tốc độ thấp, một chổi tốc độ cao và một chổi chung nối mát. Sự thay đổi tốc độ quay được thực hiện bằng cách cấp dòng điện vào chổi than tương ứng. Motor được kết nối với một bộ truyền bánh răng trục vít để giảm tốc độ và tăng mô-men xoắn. Cơ cấu dẫn động là một hệ thống các thanh liên kết, có nhiệm vụ biến chuyển động quay tròn của motor thành chuyển động tịnh tiến qua lại của lưỡi gạt mưa trên bề mặt kính. Ngoài ra, hệ thống còn có bơm rửa kính, một motor nhỏ dạng cánh quạt đặt trong bình chứa nước, có nhiệm vụ phun nước lên kính khi người lái kích hoạt chế độ rửa kính. Tất cả các bộ phận này được kết nối với nhau thông qua hệ thống dây dẫn và được điều khiển bởi ECU điều khiển hoặc các rơ le đơn giản.

2.2. Sơ đồ nguyên lý các chế độ hoạt động LOW HIGH INT

Nguyên lý hoạt động của từng chế độ được quyết định bởi đường đi của dòng điện. Khi công tắc ở vị trí LOW, dòng điện đi vào chổi than tốc độ thấp, tạo ra sức điện động ngược lớn, làm motor quay chậm. Ở vị trí HIGH, dòng điện vào chổi than tốc độ cao, sức điện động ngược nhỏ hơn, motor quay nhanh hơn. Chế độ OFF phức tạp hơn một chút; khi tắt công tắc, một mạch điện thông qua công tắc cam vẫn duy trì nguồn cho motor ở tốc độ thấp cho đến khi cần gạt về vị trí dừng cố định, lúc này công tắc cam sẽ ngắt mạch và motor dừng lại. Đối với chế độ gạt mưa gián đoạn (INT), một relay thời gian hoặc mạch transistor được sử dụng. Mạch này sẽ bật/tắt rơ le theo một chu kỳ nhất định, cấp điện cho motor hoạt động một lần rồi dừng, sau đó lặp lại. Thời gian chờ giữa các lần gạt có thể được điều chỉnh.

2.3. Tìm hiểu hệ thống gạt mưa tự động và cảm biến mưa hiện đại

Các hệ thống gạt mưa hiện đại đã tiến một bước dài với công nghệ điều khiển tự động. Trung tâm của hệ thống này là cảm biến mưa, thường được đặt ở phía sau gương chiếu hậu trong xe và tiếp xúc với kính chắn gió. Cảm biến hoạt động dựa trên nguyên lý khúc xạ và phản xạ tia hồng ngoại. Nó bao gồm một diode phát quang (LED) và một cảm biến ánh sáng. LED phát ra tia hồng ngoại vào kính. Khi kính khô, phần lớn tia sáng sẽ phản xạ trở lại cảm biến. Khi có nước mưa, các giọt nước làm thay đổi góc khúc xạ, khiến lượng tia hồng ngoại phản xạ về cảm biến giảm đi. Vi xử lý trong cảm biến sẽ phân tích sự thay đổi này và gửi tín hiệu đến ECU điều khiển thân xe để kích hoạt motor gạt nước. Mật độ mưa càng lớn, lượng tia phản xạ càng ít, hệ thống sẽ tự động điều chỉnh tốc độ gạt nhanh hơn.

III. Hướng dẫn thiết kế mô hình hệ thống gạt mưa rửa kính

Việc thi công mô hình là phần thực hành quan trọng nhất của đồ án. Quá trình này bắt đầu bằng việc lập kế hoạch và lựa chọn thiết bị phù hợp. Dựa trên tài liệu gốc, mô hình được xây dựng theo sơ đồ mạch điện của TOYOTA, cho thấy tầm quan trọng của việc tham khảo tài liệu kỹ thuật từ các hãng xe. Việc lựa chọn linh kiện cần đảm bảo tính tương thích và an toàn, ví dụ như sử dụng ắc quy 12V làm nguồn chính, cầu chì 10A để bảo vệ mạch. Quá trình thiết kế không chỉ là vẽ sơ đồ nguyên lý mà còn bao gồm việc bố trí các linh kiện trên khung mô hình một cách khoa học, dễ quan sát và thao tác. Sinh viên phải thực hiện việc đo kiểm và xác định chính xác các chân của từng thiết bị như công tắc, motor, relay trước khi đấu nối để tránh chập cháy. Đây là giai đoạn đòi hỏi sự cẩn thận, tỉ mỉ và kỹ năng thực hành vững chắc về điện ô tô.

3.1. Lựa chọn linh kiện Motor gạt nước Relay và Vi điều khiển

Việc lựa chọn linh kiện quyết định sự thành công của mô hình. Thành phần chính là motor gạt nước 12V, phải đảm bảo còn hoạt động tốt cả hai chế độ tốc độ và cơ cấu dừng tự động. Tiếp theo là công tắc điều khiển, hay còn gọi là công tắc sừng trâu, phải có đủ các chân tương ứng với các chế độ LOW, HIGH, WASH, INT. Relay là một công tắc điện tử quan trọng, cho phép một dòng điện nhỏ từ công tắc điều khiển một dòng lớn hơn đến motor. Đối với các đồ án nâng cao hơn, việc sử dụng vi điều khiển PIC hoặc lập trình Arduino để tạo ra các chế độ gạt mưa thông minh là một hướng đi sáng tạo. Khi đó, cần có thêm các mạch điều khiển động cơ DC như mạch cầu H L298 để điều khiển chiều quay và tốc độ motor một cách chính xác. Các linh kiện khác bao gồm bơm rửa kính, ắc quy, cầu chì, dây điện và đồng hồ VOM để đo kiểm.

3.2. Thiết kế và mô phỏng mạch điện gạt mưa trên Proteus

Trước khi lắp ráp thực tế, việc thiết kế và mô phỏng mạch điện là một bước không thể thiếu. Sử dụng phần mềm mô phỏng Proteus cho phép sinh viên kiểm tra tính đúng đắn của sơ đồ nguyên lý mà không sợ gây hư hỏng linh kiện thật. Trong Proteus, có thể xây dựng một mạch điện gạt mưa hoàn chỉnh, bao gồm nguồn, công tắc, relay và mô hình động cơ DC. Việc mô phỏng giúp xác minh logic hoạt động của các chế độ, kiểm tra xem dòng điện có đi đúng đường khi chuyển các vị trí công tắc hay không. Đối với các đồ án sử dụng vi điều khiển, Proteus còn cho phép nạp file .hex để mô phỏng code lập trình Arduino hoặc PIC, quan sát tín hiệu điều khiển và phản ứng của motor. Sau khi mô phỏng thành công, việc thiết kế mạch in (PCB) từ sơ đồ nguyên lý cũng có thể được thực hiện để mô hình trông chuyên nghiệp và gọn gàng hơn.

IV. Phương pháp thi công và kiểm tra mô hình gạt mưa thực tế

Sau giai đoạn thiết kế, quá trình lắp ráp và kiểm tra mô hình là lúc kiến thức lý thuyết được kiểm chứng. An toàn là yếu tố hàng đầu; phải tuân thủ các quy tắc về điện, cách điện các mối nối cẩn thận để tránh chập mạch. Dựa trên tài liệu gốc, việc đấu nối được thực hiện thủ công dựa trên sơ đồ mạch điện của TOYOTA đã được nghiên cứu. Sau khi lắp ráp hoàn chỉnh, quy trình kiểm tra được tiến hành một cách hệ thống. Mỗi chế độ hoạt động của hệ thống gạt mưa rửa kính đều được bật thử và quan sát. Cần xác minh motor có chạy đúng tốc độ ở chế độ LO và HI hay không, chế độ dừng tự động có hoạt động chính xác khi tắt công tắc không. Việc nắm vững các phương pháp kiểm tra không chỉ giúp hoàn thiện mô hình mà còn là kỹ năng thiết yếu cho một kỹ sư ô tô trong tương lai khi chẩn đoán và sửa chữa xe thực tế.

4.1. Các hư hỏng thường gặp và cách chẩn đoán trên hệ thống

Tài liệu nghiên cứu đã liệt kê một số hư hỏng điển hình. Ví dụ, nếu hệ thống không hoạt động ở mọi chế độ, khu vực nghi ngờ đầu tiên là cầu chì WIP hoặc WSH, sau đó đến công tắc tổng hoặc dây dẫn nguồn. Nếu gạt nước chỉ hoạt động ở một tốc độ (ví dụ HI mà không có LO), nguyên nhân có thể do hỏng một chổi than trong motor gạt nước hoặc đứt dây dẫn đến chân đó. Trường hợp cần gạt không trở về vị trí ban đầu khi tắt, lỗi thường nằm ở cơ cấu công tắc cam bên trong motor. Motor phun nước không hoạt động có thể do cầu chì WSH, hỏng motor bơm, hoặc lỗi công tắc. Việc chẩn đoán đòi hỏi phải kiểm tra tuần tự từ những bộ phận đơn giản và dễ tiếp cận nhất như cầu chì, sau đó mới đến các thành phần phức tạp hơn như motor hay công tắc.

4.2. Quy trình kiểm tra hoạt động motor gạt nước và công tắc

Để kiểm tra motor gạt nước, ta có thể cấp nguồn trực tiếp từ ắc quy. Nối cực âm (-) vào chân E (mass) của motor. Lần lượt nối cực dương (+) vào chân +1 và +2 để kiểm tra motor có hoạt động ở chế độ tốc độ thấp và cao hay không. Để kiểm tra tính năng dừng tự động, cấp nguồn cho motor chạy, sau đó ngắt nguồn. Tiếp theo, cấp nguồn vào chân B+ và kiểm tra xem motor có tự chạy về vị trí dừng rồi ngắt hay không. Đối với công tắc gạt mưa, sử dụng đồng hồ VOM ở thang đo thông mạch. Dựa vào sơ đồ chân, bật công tắc đến từng vị trí (LO, HI,...) và đo kiểm tra xem các cặp chân tương ứng có thông mạch với nhau hay không. Nếu kết quả đo không khớp với sơ đồ, công tắc có thể đã bị hỏng các tiếp điểm bên trong. Đây là những bước kiểm tra cơ bản nhưng vô cùng hiệu quả trong việc khoanh vùng và xác định lỗi.

V. Đánh giá đồ án gạt mưa Kết quả và hướng phát triển mới

Kết thúc đồ án, việc đánh giá lại toàn bộ quá trình là cần thiết để rút ra bài học kinh nghiệm. Một báo cáo đồ án tốt nghiệp hay môn học thành công không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng mà còn ở những kiến thức và kỹ năng sinh viên tích lũy được. Đồ án về hệ thống gạt mưa rửa kính giúp người học ứng dụng kiến thức về điện thân xe, hiểu sâu sắc hơn về cấu tạo và nguyên lý của một hệ thống an toàn cơ bản trên ô tô. Mô hình hoàn thiện là một minh chứng trực quan cho những kiến thức đã học. Tuy nhiên, mỗi đề tài đều có những hạn chế nhất định. Việc nhận ra những hạn chế này và đề xuất hướng khắc phục, phát triển trong tương lai cho thấy tư duy nghiên cứu và sáng tạo của sinh viên, mở ra những tiềm năng mới cho các đề tài tiếp theo.

5.1. Tổng kết các mục tiêu đạt được của đồ án môn học

Qua quá trình thực hiện, đồ án đã đạt được các mục tiêu cốt lõi đã đề ra. Sinh viên đã nắm vững kiến thức nền tảng về hệ thống, hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý của motor gạt nước, công tắc, và các cơ cấu liên quan. Quan trọng hơn, nhóm đã ứng dụng thành công kiến thức vào việc thi công mô hình thực tế, mô phỏng đầy đủ các chức năng cơ bản của hệ thống gạt mưa. Kỹ năng làm việc nhóm, tìm kiếm và phân tích tài liệu tham khảo điện ô tô, kỹ năng thực hành đo kiểm và lắp ráp mạch điện đã được nâng cao đáng kể. Sản phẩm mô hình không chỉ là kết quả học tập mà còn là một công cụ học tập trực quan, giúp dễ dàng hình dung và nắm bắt kiến thức chuyên ngành.

5.2. Hạn chế của đề tài và các giải pháp phát triển trong tương lai

Bên cạnh những kết quả đạt được, tài liệu cũng thẳng thắn nhìn nhận các hạn chế. Hạn chế lớn nhất là kinh nghiệm thực tiễn, do việc thực hành chủ yếu trên mô hình thay vì xe thật. Hạn chế về kinh phí cũng khiến mô hình chỉ dừng lại ở mức độ cơ bản, chưa tích hợp các công nghệ hiện đại. Để khắc phục, hướng phát triển trong tương lai là rất rõ ràng. Cần tăng cường thời gian trải nghiệm thực tế tại các xưởng dịch vụ. Về mặt công nghệ, mô hình có thể được nâng cấp bằng cách tích hợp cảm biến mưa để hệ thống hoạt động hoàn toàn tự động. Sử dụng lập trình Arduino hoặc vi điều khiển PIC để điều khiển tốc độ gạt nước một cách linh hoạt theo tín hiệu từ cảm biến là một hướng đi đầy hứa hẹn, giúp đề tài mang tính công nghệ và sáng tạo cao hơn, bắt kịp xu hướng phát triển của ngành công nghiệp ô tô.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I1: Giới thiệu đề tài Chương 2: Nghiên cứu câu tạo 3 10/10/2022 hoạt động 6/11/2022 | Ðo kiểm các chỉ tiết 13/11⁄2022 | Thiệt kê khung sườn 20/11/2022 | Thiết kê mô hình Đô kiêm lại các chỉ tiết 1 lan 27/11/2022 nữa 1/12/2022 | Lắp ráp mô hình Kết quả thực hiện của sinh Tuần Ngày Nội dung thực hiện viên (Giảng viên hướng dẫn ghi) 9 4/12/2022 | Làm chương 3 10 |8/12/2022 | Sửa chữa lại chương 3 Hoàn thành chương 3 chương II | 12/12/2022 12_ | 17/12/2022 | Hoàn thành mô hình Cách tính diễm: Điểm đánh giá quá trình thực hiện đồ án = 0.5 x Tính chủ động, tích cực, sáng tao + 0.5 x Đáp ứng mục tiêu đề ra Tổng điểm kết thúc học phần = Điểm đánh giá quá trình thực hiện đồ án x 40% + Điểm chấm báo cáo GVHD x 30% + Điểm chấm báo cáo GVPB x 30% Luu y: Tổng điểm tiêu chí đánh giá vẻ quá trình thực hiện đồ án; Điêm báo cáo bảo vệ đồ án môn học; Điểm quá trinh (Ghi theo thang điểm 10), giảng viên chuyên điểm vào bảng điểm Viện đã giao. Tiêu chí đánh giá vệ quá trình T ống điểm tiêu chí thực hiện đồ án À đánh giá về quá trình aos VÀ ~ Ã Tính chủ Đáp ứng mục tiêu thực hiện dé an Họ tên sinh viên Ma so SV dong, tich dé ra (tông 2 cột điểm 1+2) cực, sáng 50% tao 1 2 3 Nguyễn Tuần Hiệp | 1911252640 Tô Nhựt Hào 1911252638 Ghi chú: Điểm số nêu có sai sot, GV gach bo roi ghi lai diém mới kê bên và ký nháy vào phân điểm chỉnh sửa. năm Sinh viên thực hiện Giảng viên hướng dẫn (Kỹ và ghi rõ họ tên các thành viên) (Kỹ và ghi rõ họ tên) LỜI CẢM ƠN 5 Đồ án “Điện-Điện tử ô tô” là một trong nhưng phần quan trọng trong giáo trình môn học của sinh viên ngành ô tô được thực hiện dưới sự chỉ dẫn của các giải viên chuyên ngành, nhằm cũng cố các kiến thức được học nâng cao sự hiểu biết, giúp sinh viên hiểu sâu hơn về môn học cũng như ngành nghề của mình Lời cảm ơn đầu tiên em xin chân thành gửi đến thầy Trần Đình Việt là giáo viên hướng dẫn đồ án môn “Điện-Điện tử ô tô” cho lớp em trong quá trình học tập và tim hiểu về đồ án em đã nhận được sự giúp đỡ từ thầy, trong lúc hướng dẫn thầy rất nhiệt tình và tâm huyết dé truyén đạt cách làm đồ án một cách khoa học nhất cho cả lớp, giúp em tích lũy kiến thức cần thiết để từ đó có cái nhìn sâu sắc và hoàn thiện hơn về ngành. Giúp nhóm em hoàn thành đúng tiến độ.

Lời cảm ơn tiếp theo em xin gửi đến trưởng đại học HUTECH vì nhà trường đã tạo điêu kiện đề sinh viên được làm các đồ án thực tê và thú vị. Xin chân thành cảm ơn! MỤC LỤC MỤC LỤC DANH MUC HINH ANH CHUONG 1: GIGI THIEU DE TAI 1. Hé théneg gat mua rita kinh trén 6 t6 1 1. Muc tiéu dé tai 2 1.

Phương pháp nghiên cứu 2 1. Kết cấu đề tài 2 CHUONG 2: TONG QUAN HE THỒNG GẠT MƯA RỬA KÍNH 2. Sự ra đời của cần gat mua 3 2. Vai tro cua hé théng gat mua rita kinh 4 2.

Tông quan về hệ thống gạt mưa rửa kính 4 2. Cần gat mua 5 2.Công tắc gạt nước và rửa kính 6 2. Rơle điều khiến øạt nước gián đoạn 7 2.5 Mô tơ rửa kính 2. Nguyên lý hoạt động của công tắc sạt mưa rửa kính 9 2.

Nguyên lý hoạt động khi công tắc gạt mưa ở vị tri LOW/MIST. Nguyên lý hoạt động khi công tắc ạt mưa ở vị trí HIGH. Neuyén ly hoat déng khi céng tac gat mua 6 vi tri OFF dl 2. Nguyên lý hoạt động khi công tac gat mua 6 vi tri INT 11 2.

Neuyén ly hoat déng khi céng tac gat mua 6 vi tri ON 13 2. Hệ thống ạt mưa rửa kính tự động 14 2. Các mạch điện tham khảo hãng xe khác 15 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH GAT MƯA RU'A KÍNH 3.2 Lựa chọn các thiết bị thực hiện mô hình 17 3.1 Thiết bi do déng hé VOM.2 Nguồn điện chính AC. ng ng ng ng ng 0 2 2 0, 3.3 CAU Chi an.5 Cần điều khiển hệ thống gạt mưa rửa kính.6 Motor gạt mưa rửa kính.

20 20 2012012221 H1 HH HH HE già, 3.3 Sơ đồ điện của mô hình.4 Tông quan mô hình. ¿2z 2z 22z z£SE£2E2EE£EE£EE£2EE2EE2EEEE22222222222222252: 3.5 Cac hu hong thuong gap trén hé thong gat mua nra kinh 3.6 Phuong phap kiém tra hé thong gat mua rita kinh. eee eee eee, CHUONG 400 —.1 Mục tiêu đạt được. c cence cee ccc teen ete ete teeta stenesteetenettenenes 4.2 Đánh giá thực tỆ.3 Hạn chế của đề tài.

ng gn T111 S111 T1 11H11 111111111101 11 1121112111111 11 11011111 s2, TẾ 8 s10 83: :1980)ì1! 987:Ể0111Ểniìz-äaắŸỶŸÝŸÝỶẲỶẲẮỶÝ. DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 2. I: Mary Anderson (1866-1953) - người phát minh ra cần gạt mưa Hình 2. 2: Các bộ phận va vi tri Hinh 2.

16: Mach dién hé thong gạt mưa rửa kinh xe Honda sivic Hinh 3.14: Thir ty cac chan giac motor gat mua Hinh 3.16 : Kiém tra motor bom nut6c.17 : Ô khoá điện ô tÔ.18 : Sơ đồ mạch điện của TOYOTA.L9 : Mô hình hệ thống gạt mưa-rửa kính.-- St EESE12212152121111211 2, e6 Hình 3.20 : VỊ trí dừng tự động của motor gạt mưa.- 0 22c 2221222211222 x+2 CHUONG 1: GIOI THIEU DE TAI 1.1 Hệ thống gạt mưa rửa kính trên ô tô. Gạt mưa rửa kính là hệ thống đơn giản nhưng lại rất quan trọng trên ô tô. Sau sự cải tiến của Harry Ford với công nghệ Sản xuất hàng loạt Model T gạt nước được xem như một tiêu chuẩn vào năm 1916 cho đến ngày nay. Hệ thống gạt mưa thông thường được được điều khiển thông qua cần điều khiến, sau này còn được phát triển với thiết bị cảm biến tự động gạt mưa, kết hợp với máy bơm nước đề có thê rửa kính xe khi bám bụi.

Hệ thống gạt mưa không chỉ giúp người lái tiện lợi hơn trong quá trình lái xe trong thời tiết xâu mà còn giảm thiêu được tình trạng tại nạn khi thiêu tâm nhìn. Hệ thống gat mưa — rửa kính có nhiệm vụ loại bỏ nước mưa trên kính chắn gió phía trước và phía sau, đảm bảo cho người lái có tầm nhìn rõ hơn khi di chuyên với điều kiện thời tiết xấu. Hệ thống có thê làm sạch bụi bân trên kính chắn gió phía trước nhờ thiết bị phun nước rửa kính. Vì vậy đây được xem như một thiết bị an toàn khi xe vận hành.

Các hệ thống gạt mưa — rửa kính trên ô tô hiện nay có thé thay đổi tốc độ gạt nước tùy theo điều kiện thời tiết khi di chuyên. Đảm bảo được độ an toàn, tính ôn định khi hoạt động. 11 Dé thao lắp, kết câu đơn giản, tính kinh tế cao. Thời gian sử dụng lâu dài, Có độ bền cơ khí cao, giảm chỉ phí bảo dưỡng sửa chữa.

Motor gạt mưa phải đảm bảo quay về vị trí ban đầu khi người điều khiến tắt ở bat cứ thời điểm nào đê đảm bảo tầm nhìn an toàn cho người lái. Đảm bảo được tính hiệu quả.2 Mục tiêu đề tài. Tìm hiểu lịch sử hình thành của hệ thống. Tìm hiểu tính năng, công dụng, cấu tạo tông quan về hệ thống.

Thiết kế, xây dựng mô hình hệ thống gạt mưa rửa kính. Bảo dưỡng, sửa chứa hệ thống gạt mưa rửa kính.3 Phương pháp nghiên cứu. Tìm hiểu thống qua các trang wed tài liệu có liên quan đến hệ thống gạt mưa rửa kính. Tìm hiểu qua sách chuyên ngành kỹ thuật ô tô.

Tìm hiểu thông qua môn học “Thực hành điện — điện tử ô tô”.4 Kết cấu đề tài. Chương l: Giới Thiệu Đề Tài. Chương 2: Tông Quan Về Hệ Thong Gat Mưa Rửa Kính Trên ô tô. Chương 3: Thiết kế, Xây Dựng Mô Hình Hệ Thống Gạt Mửa Rửa Kính.

Chương 4: Kết Luận. CHUONG 2: TONG QUAN HE THONG GAT MUA RUA KINH TREN O TO 2.1 Sự ra đời của cần gạt mưa - _ Sự tồn tại của bất kì hệ thống nào đều có lí do hoặc nguyên lý của nó. Hệ thống gạt nước- rửa kính cũng có lịch sử hình thành và phát triển riêng. Nó được ra đời do những nhu cầu tất yêu của viêc muốn quan sát tầm nhìn tốt hơn mà không phải dừng xe lại để lau chùi một cách cơ học.

Đó vào năm 1903, khi đi trong thành phố New York, người phụ nữ mang tên Mary Anderson (1866- 12 1953) nhận ra rằng, thỉnh thoảng, tài xế lại phải đừng xe, cầm chiếc khăn đề lau hơi nước và tuyết phủ trên mặt kính. Thậm chí, bả còn trông thấy một số người chăng buồn gạt tuyết vì lớp phủ quá dày nên thường “1ó đầu” ra cửa số để quan sát hướng đi. Thật bất tiện nếu thường xuyên gặp phải hoàn cảnh này. Vì thế, bà thấy cần phải tạo ra một cái gì để giúp họ không cần dừng xe mà vẫn gạt được tuyết và giữ tầm nhìn.

Về nhà, Anderson thiết kế hệ thống cần gạt nước đầu tiên. Nhưng khi đưa ra ý tưởng đó, bả bỗng trở thành trò cười của người xung quanh. Họ cho rằng đó là việc của đàn ông và chắng ai quan tâm đến sự “điên rồ” đó. Chăng lâu sau đó, năm 1905, khi bà 39 tuổi, nước Mỹ đã trao cho bà bằng phát minh sáng chế về dụng cụ cần gạt mưa này.

Đó là một minh chứng cho trí tuệ về khả năng của phụ nữ.1: Mary Anderson (1866-1953) - nguoi phat minh ra can gat mua Cơ cầu hoạt động của chổi gạt mưa này khá đơn giản. Anderson dùng 2 cần gạt gắn trên thân xe và tiếp xúc với mặt kính bằng lưỡi gạt, bên trong buồng lái được kết nối với “cơ cầu truyền động kiểu tay quay”. Khi cần người lái xe quay tay nắm đặt trong ca bin. Tuy nhién, can gat chỉ thực sự được biết đến vào năm 1916 và trở thành thiết bị tiêu chuân cho các đòng xe ở Mỹ.

Nhờ công nghệ sản xuất hàng loạt Model T của Herry Ford, ô tô trở nên gần gủi với người tiêu dùng. Trước Anderson, có nhiều người cũng nghĩ ra được ý tưởng đó, tuy nhiên cách tạo ra vị trí lắp đặp của thiết bị lúc đó là nằm “lù lù” trên kính chắn 210, can tro tam nhìn của lái xe, nên khi đưa ra ý tưởng, nó bị loại ngay từ trong trứng nước vì co cầu truyền động phức tạp và khó quay. Với Anderson, cần gạt được thiết kế năm 13 dưới chân kính chân kính gió. Cơ câu và nguyên lý hoạt động được sử dụng cho đến ngày nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ