Đồ án môn học công nghệ phần mềm xây dựng hệ thống quản lý dịch vụ sữa chữa xe hơi

Đồ án môn học công nghệ phần mềm: Xây dựng hệ thống quản lý dịch vụ sửa chữa xe hơi chuyên nghiệp. Quản lý hiệu quả, tối ưu quy trình.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2020

45
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án CNPM Hệ thống quản lý dịch vụ sửa chữa xe

Đồ án môn học Công nghệ phần mềm với đề tài Xây dựng hệ thống quản lý dịch vụ sửa chữa xe hơi là một nghiên cứu ứng dụng, tập trung vào việc giải quyết các bài toán vận hành thực tế tại các gara ô tô. Mục tiêu chính của đồ án là phát triển một phần mềm quản lý gara ô tô toàn diện, có khả năng tự động hóa các quy trình thủ công, từ đó nâng cao hiệu suất và tính chuyên nghiệp. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực trạng các xưởng dịch vụ vừa và nhỏ vẫn còn phụ thuộc nhiều vào sổ sách, giấy tờ, dẫn đến sai sót và tốn thời gian. Hệ thống đề xuất không chỉ là một công cụ ghi chép mà còn là một giải pháp quản trị tổng thể, bao gồm nhiều module chức năng từ tiếp nhận xe, quản lý phụ tùng ô tô, đến báo cáo doanh thu. Đồ án này là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên ngành kỹ thuật phần mềm, cung cấp một cái nhìn chi tiết về quy trình phân tích thiết kế hệ thống và triển khai ứng dụng thực tế. Đây cũng là một dạng đồ án tốt nghiệp tiềm năng, thể hiện khả năng áp dụng lý thuyết vào giải quyết vấn đề cụ thể.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của báo cáo đồ án CNPM

Mục tiêu cốt lõi của báo cáo đồ án CNPM này là thiết kế và xây dựng một hệ thống thông tin hoàn chỉnh. Hệ thống phải đáp ứng các yêu cầu cơ bản: giảm thiểu công việc ghi chép thủ công, đảm bảo truy vấn nhanh, lưu trữ và cập nhật dữ liệu kịp thời. Phạm vi của đồ án bao gồm các chức năng chính: quản lý thông tin khách hàng, quản lý xe, quản lý vật tư phụ tùng, xử lý quy trình sửa chữa và lập hóa đơn. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các quy trình nghiệp vụ tại một gara ô tô giả định để xây dựng các module phần mềm tương ứng. Các chức năng nâng cao như tích hợp chẩn đoán lỗi xe hơi hay quản lý chiến dịch marketing không thuộc phạm vi của đồ án này nhưng được đề cập như hướng phát triển trong tương lai.

1.2. Khảo sát hiện trạng và nhu cầu của xưởng dịch vụ

Khảo sát thực tế tại các gara cho thấy quy trình vận hành thủ công bộc lộ nhiều hạn chế. Việc lưu trữ thông tin về xe, phụ tùng ô tô, nhà cung cấp bằng giấy tờ gây cồng kềnh, khó tra cứu và bảo quản. Quá trình tổng hợp, báo cáo thống kê tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót. Hệ thống thủ công không đáp ứng được nhu cầu thông tin quản trị hàng ngày, gây khó khăn cho việc mở rộng quy mô kinh doanh. Từ đó, vấn đề đặt ra là cần một hệ thống quản lý xưởng dịch vụ mới, giúp tự động hóa quy trình, cung cấp báo cáo nhanh chóng, chính xác và có khả năng lưu trữ thông tin lâu dài, an toàn.

II. Thách thức quản lý thủ công và vai trò của phần mềm gara

Việc vận hành một gara ô tô theo phương pháp truyền thống phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các quy trình như tiếp nhận xe, lập phiếu sửa chữa, và theo dõi tiến độ đều dựa trên giấy tờ, dẫn đến rủi ro thất lạc thông tin và khó khăn trong việc đồng bộ dữ liệu giữa các bộ phận. Việc quản lý kho vật tưphụ tùng ô tô trở nên phức tạp, thường xuyên xảy ra tình trạng thiếu hụt hoặc tồn kho quá mức do không có công cụ kiểm soát hiệu quả. Thêm vào đó, việc tổng hợp báo cáo doanh thu và phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh vào cuối kỳ rất tốn thời gian và công sức. Một phần mềm quản lý gara ô tô hiện đại ra đời để giải quyết triệt để những vấn đề này. Nó không chỉ số hóa toàn bộ quy trình mà còn cung cấp các công cụ phân tích mạnh mẽ, giúp chủ gara đưa ra quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu chính xác và kịp thời, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

2.1. Hạn chế của quy trình lập phiếu sửa chữa thủ công

Quy trình thủ công bắt đầu khi nhân viên ghi nhận yêu cầu của khách hàng vào "Phiếu Yêu Cầu Sửa Chữa". Phiếu này sau đó được chuyển qua nhiều bộ phận, từ kho, kỹ thuật đến kế toán. Quá trình này tiềm ẩn nhiều rủi ro: thông tin có thể bị ghi sai hoặc thiếu, phiếu có thể bị thất lạc, và việc tra cứu lại lịch sử sửa chữa của một xe cụ thể rất mất thời gian. Việc lập phiếu sửa chữa bằng tay cũng không đảm bảo tính chính xác khi tính toán chi phí vật tư và tiền công, dễ gây nhầm lẫn và tranh cãi với khách hàng. Hệ thống tự động giúp chuẩn hóa quy trình này, đảm bảo mọi thông tin được ghi nhận đầy đủ, chính xác và lưu trữ an toàn.

2.2. Khó khăn trong quản lý phụ tùng và kho vật tư ô tô

Quản lý phụ tùng ô tôquản lý kho vật tư là một trong những khâu phức tạp nhất. Nếu không có hệ thống, việc kiểm kê số lượng tồn kho phải thực hiện thủ công, dễ sai sót và không thể cập nhật theo thời gian thực. Điều này dẫn đến tình trạng không đủ phụ tùng để sửa chữa, làm chậm trễ tiến độ và gây mất lòng tin từ khách hàng, hoặc tồn kho quá nhiều gây ứ đọng vốn. Một hệ thống quản lý tốt cho phép theo dõi chính xác số lượng nhập, xuất, tồn của từng mã vật tư, cảnh báo khi số lượng xuống dưới mức tối thiểu và hỗ trợ ra quyết định đặt hàng hiệu quả.

III. Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống quản lý gara

Quá trình phân tích thiết kế hệ thống là giai đoạn nền tảng, quyết định sự thành công của toàn bộ đồ án. Phương pháp tiếp cận được lựa chọn là phân tích có cấu trúc, sử dụng các công cụ mô hình hóa trực quan để làm rõ yêu cầu và kiến trúc hệ thống. Giai đoạn đầu tiên là phân tích yêu cầu nghiệp vụ, xác định các chức năng cốt lõi mà hệ thống quản lý dịch vụ sửa chữa xe hơi cần có. Dựa trên tài liệu khảo sát, các sơ đồ chức năng kinh doanh (BFD) được xây dựng để phân rã hệ thống thành các module nhỏ hơn, dễ quản lý. Tiếp theo, sơ đồ luồng dữ liệu (DFD) được sử dụng để mô tả sự di chuyển và xử lý thông tin giữa các chức năng. Cuối cùng, mô hình thực thể liên kết (ERD) được thiết kế để định hình cấu trúc cơ sở dữ liệu quản lý gara. Các mô hình này, bao gồm cả sơ đồ UML trong các phương pháp hướng đối tượng, đóng vai trò như bản thiết kế chi tiết trước khi bắt đầu giai đoạn lập trình, đảm bảo hệ thống được xây dựng một cách logic, nhất quán và dễ bảo trì.

3.1. Mô hình hóa chức năng hệ thống qua sơ đồ BFD và DFD

Sơ đồ chức năng kinh doanh (BFD - Business Function Diagram) được dùng để phân rã chức năng tổng thể "Quản lý sửa chữa xe hơi" thành các chức năng con như: Quản lý nhân sự, Quản lý khách hàng, Quản lý vật tư, và Báo cáo thống kê. Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD - Data Flow Diagram), đặc biệt là DFD mức 0, mô tả chi tiết hơn về cách dữ liệu được trao đổi giữa các tác nhân (Nhân viên, Chủ xe, Nhà cung cấp) và các tiến trình xử lý chính trong hệ thống. Ví dụ, tiến trình "Quản lý sửa chữa" nhận đầu vào là "Phiếu tiếp nhận" từ Chủ xe và tạo ra đầu ra là thông tin "Thanh toán" và "Báo cáo" cho Nhân viên.

3.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý gara với sơ đồ ERD

Mô hình thực thể liên kết (sơ đồ ERD - Entity Relationship Diagram) là công cụ trực quan hóa cấu trúc của cơ sở dữ liệu quản lý gara. Trong đồ án này, các thực thể chính được xác định bao gồm: KHACHHANG, XE, NHANVIEN, VATTU_PHUTUNG, PHIEUSUAXE, và HOADONSUACHUA. Các mối quan hệ giữa chúng được định nghĩa rõ ràng (một-nhiều, nhiều-nhiều). Ví dụ, một KHACHHANG có thể sở hữu nhiều XE, và một NHANVIEN có thể lập nhiều PHIEUSUAXE. Từ sơ đồ ERD, lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ được chuyển đổi để tạo các bảng trong SQL Server hoặc MySQL, với các khóa chính, khóa ngoại được xác định để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

IV. Công nghệ lập trình và triển khai phần mềm quản lý gara

Việc lựa chọn công nghệ phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa các yêu cầu thiết kế. Đối với đồ án môn học công nghệ phần mềm này, nhóm phát triển đã lựa chọn một bộ công cụ phổ biến và ổn định. Cụ thể, ngôn ngữ lập trình C# trên nền tảng .NET Framework được sử dụng để xây dựng ứng dụng Windows Forms, mang lại hiệu năng cao và khả năng tương tác mượt mà trên hệ điều hành Windows. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server được chọn để lưu trữ và quản lý toàn bộ dữ liệu của hệ thống, nhờ vào tính bảo mật, khả năng xử lý giao dịch lớn và dễ dàng tích hợp với .NET. Môi trường phát triển tích hợp (IDE) Visual Studio 2019 cung cấp đầy đủ công cụ để lập trình, gỡ lỗi và thiết kế giao diện người dùng (UI/UX). Mặc dù đồ án sử dụng WinForms, các công nghệ lập trình web hiện đại như PHP Laravel hay Java Spring Boot cũng là những lựa chọn thay thế mạnh mẽ để xây dựng phiên bản web cho hệ thống.

4.1. Lựa chọn ngôn ngữ C .NET và cơ sở dữ liệu SQL Server

C# .NET là một lựa chọn mạnh mẽ cho các ứng dụng doanh nghiệp trên nền tảng Windows. Ngôn ngữ này hỗ trợ lập trình hướng đối tượng (OOP) một cách triệt để, giúp cấu trúc code đồ án quản lý gara trở nên rõ ràng, dễ bảo trì và mở rộng. SQL Server cung cấp một môi trường quản lý dữ liệu an toàn, hiệu quả, hỗ trợ các câu lệnh truy vấn SQL phức tạp để tạo ra các báo cáo thống kê đa dạng. Sự kết hợp giữa C# và SQL Server là một giải pháp công nghệ đã được chứng minh về độ tin cậy và hiệu suất trong nhiều hệ thống quản lý thực tế.

4.2. Thiết kế giao diện người dùng UI UX thân thiện

Một giao diện người dùng (UI/UX) hiệu quả là yếu tố then chốt để người dùng cuối có thể dễ dàng tiếp nhận và sử dụng phần mềm. Trong đồ án, các giao diện được thiết kế trực quan, bám sát theo quy trình nghiệp vụ. Các màn hình chức năng như "Quản lý khách hàng", "Quản lý vật tư phụ tùng", hay "Quản lý hóa đơn" được bố trí hợp lý, các nút chức năng rõ ràng, giúp người dùng thao tác nhanh chóng và giảm thiểu sai sót. Việc đầu tư vào UI/UX không chỉ nâng cao trải nghiệm người dùng mà còn góp phần tăng năng suất làm việc của nhân viên tại gara.

V. Kết quả ứng dụng thực tiễn của phần mềm quản lý xưởng

Sau quá trình cài đặt và triển khai, hệ thống quản lý dịch vụ sửa chữa xe hơi đã chứng minh được tính hiệu quả và đáp ứng tốt các yêu cầu đặt ra. Phần mềm cung cấp một bộ công cụ quản lý toàn diện, giúp số hóa hầu hết các hoạt động tại gara. Các chức năng chính như quản lý khách hàng (CRM), quản lý lịch hẹn sửa chữa, và quản lý kho đã được hoàn thiện và hoạt động ổn định. Hệ thống cho phép lập phiếu sửa chữa điện tử, tự động tính toán chi phí và in hóa đơn, giúp quy trình thanh toán và hóa đơn trở nên nhanh chóng và minh bạch. Đặc biệt, chức năng báo cáo doanh thu cung cấp cho nhà quản lý cái nhìn tổng quan về tình hình kinh doanh theo ngày, tháng, quý, hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược. Sản phẩm của đồ án không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một ứng dụng có khả năng triển khai thực tế tại các xưởng dịch vụ vừa và nhỏ, mang lại giá trị thiết thực.

5.1. Tối ưu quy trình quản lý khách hàng và tiếp nhận xe

Module Quản lý khách hàng (CRM) cho phép lưu trữ đầy đủ thông tin khách hàng và lịch sử giao dịch, sửa chữa của từng xe. Khi một xe được đưa đến, nhân viên có thể nhanh chóng tra cứu thông tin, lịch sử bảo dưỡng định kỳ và các vấn đề trước đó. Quy trình tiếp nhận xe được chuẩn hóa thông qua một biểu mẫu điện tử, ghi nhận tình trạng xe, yêu cầu của khách hàng và hẹn ngày giao xe, giúp nâng cao tính chuyên nghiệp và sự hài lòng của khách hàng.

5.2. Quản lý công việc và phân công thợ sửa chữa hiệu quả

Hệ thống cho phép tạo các phiếu sửa chữa và phân công trực tiếp cho từng kỹ thuật viên. Chức năng quản lý thợ sửa chữa giúp người quản lý theo dõi được tiến độ công việc của từng người, khối lượng công việc đang xử lý, từ đó điều phối nhân sự một cách hợp lý. Việc quản lý công việc rõ ràng giúp tối ưu hóa thời gian làm việc của thợ, đẩy nhanh tiến độ sửa chữa và đảm bảo chất lượng dịch vụ.

VI. Đánh giá và hướng phát triển cho đồ án quản lý gara ô tô

Tổng kết lại, đồ án môn học công nghệ phần mềm về xây dựng hệ thống quản lý gara ô tô đã đạt được những kết quả tích cực. Phần mềm đã hoàn thành các chức năng cốt lõi, giải quyết được các bài toán quản lý cơ bản của một xưởng dịch vụ. Giao diện thân thiện, dễ sử dụng và quy trình nghiệp vụ được số hóa một cách logic. Tuy nhiên, đồ án vẫn còn một số hạn chế nhất định như mật khẩu chưa được mã hóa, và hệ thống chỉ phù hợp với quy mô vừa và nhỏ. Đây là những điểm cần được cải thiện trong các phiên bản sau. Hướng phát triển trong tương lai rất rộng mở. Hệ thống có thể được nâng cấp thành một ứng dụng web sử dụng các framework hiện đại, tích hợp thêm các chức năng nâng cao. Việc chuẩn bị một slide thuyết trình đồ án chuyên nghiệp để trình bày các kết quả này cũng là một phần quan trọng của quá trình bảo vệ đề tài.

6.1. Hạn chế và những điểm cần cải thiện trong đồ án

Bên cạnh các kết quả đạt được, đồ án vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Về mặt bảo mật, cơ chế đăng nhập còn đơn giản, mật khẩu người dùng chưa được mã hóa. Về mặt chức năng, hệ thống chưa có module quản lý dịch vụ hậu mãi chuyên sâu hay tính năng nhắc lịch bảo dưỡng định kỳ tự động qua SMS/Email. Về mặt hiệu năng, với lượng dữ liệu lớn, tốc độ truy vấn có thể bị ảnh hưởng. Đây là những vấn đề cần được ưu tiên khắc phục để sản phẩm trở nên hoàn thiện hơn, sẵn sàng cho việc triển khai ở quy mô lớn.

6.2. Tiềm năng phát triển Tích hợp chẩn đoán lỗi xe hơi

Hướng phát triển tiềm năng cho hệ thống là tích hợp các công nghệ mới. Một trong những hướng đi giá trị là kết nối phần mềm với các thiết bị chẩn đoán lỗi xe hơi (OBD-II scanner). Dữ liệu từ thiết bị chẩn đoán có thể được tự động nhập vào phiếu sửa chữa, giúp kỹ thuật viên xác định lỗi nhanh chóng và chính xác hơn. Ngoài ra, việc phát triển phiên bản di động cho khách hàng để đặt lịch hẹn, theo dõi tiến độ sửa chữa và nhận thông báo cũng là một hướng đi hấp dẫn, giúp nâng cao trải nghiệm và tăng cường sự tương tác giữa gara và khách hàng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYÊN TẤT THÀNH KHOA CONG NGHE THONG TIN ® @ NGUYEN TAT THANH ĐỎ ÁN MÔN HỌC CÔNG NGHỆ PHAN MEM XAY DUNG HE THONG QUAN LY DICH VU SUA CHUA XE HOI Sinh vién thuc hién : Nguyễn Tuấn Khanh MSSV : 1800005386 Lớp : 18DTHIC Ngành : Kỹ thuật phần mềm Tp HCM, thang 11 nam 2020 _ BQGIAO DUC VA ĐÀO TẠO - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYÊN TẤT THÀNH KHOA CONG NGHE THONG TIN ® @ NGUYEN TAT THANH ĐỎ ÁN MÔN HỌC Công nghệ phần mềm XAY DUNG HE THONG QUAN LY DICH VU SUA CHUA XE HOI Sinh vién thuc hién : Nguyễn Tuấn Khanh MSSV : 1800005386 Lớp : 18DTHIC Ngành : Kỹ thuật phần mềm Tp HCM, thang 11 nam 2020 TRUONG DAI HOC NGUYEN TAT THÀNH CONG HOA XA HOI CHU NGHĨA VIỆT NAM KHOA CONG NGHE THONG TIN Doc lap — Tw do — Hạnh phúc 1 [ 0 1 NHIỆM VỤ ĐỎ ÁN MÔN HỌC (Sinh viên phải đóng tờ này vào cuồn bảo cáo) Họ và tên SV : Nguyễn Tuấn Khanh. Chuyên ngành: Kỹ thuật phần mềm. Tên đề tài: XÂY DỰNG HỆ THÓNG DỊCH VỤ SỮA CHỮA XE HƠI. Giảng viên giảng dạy: ThS.Nguyễn Xuân Cường.

ST 11211212211 21g Thời gian thực hiện: 20/10/2020 đến 05/01/2021 Nhiệm vụ/nội dung (mô tả chỉ tiết nội đung, yêu cầu, phương pháp. ): -_ Vẽ các mô hình DEFD,ER - Thiết kế giao diện phần mềm. - _ Viết báo cáo đồ án, in và đóng cuốn theo biêu mẫu qui định. Nội dung và yêu cầu đã được thông qua Bộ môn.HCM, ngày 15 tháng 0S năm 2020 GIẢNG VIÊN GIẢNG DẠY (Kỹ và ghi rõ họ tên) ThS.

Nguyễn Xuân Cường LOI CAM ON Trong sudét th igtanh ctop Wrénluy n®iTe ngod i hac Mguyéén Taét Thanh cho đêôn nay, em da nh ad uo rdét nhiéu sw quan tâm, giúp đỡ của quý Thây Cô và bạn bè. Với lòng biêôt n sâu săôc và chân thành nhâôt, em xin g tđêôn quý Thây Cô ở Khoa Công Nghệ Thông Tin - Tr ` ngòÐ ¡ lạ c Nguyêên Tâôt Thành đã cùng v Ớtri th ứ và tâm huyôôt của mình đ trếyên đ tvậôn kiêôn th quý báu cho chúng em trong suôôt thời gian học tập. Trongh cl@nàyemdđ_— œaffôp c nà ¡hôn h cqnà theo em là râôth t ích đôôi với sinh viên ngành Công Nghệ Thông Tin đó là môn học “Công nghệ phân mêm” Em xin chân thành c rà roThS. Nguyêên Xuân C wag da t @ tam h wég ddén em qua từng buổi học trên lớp cũng như những buổi thực hành.

Em cũng xin bàyt lòng biêôt n@é6n banldnhd ox afr wD ia cWguyéén Tadt Thanh và các thây cô trong khoa Công Ngh_ thông Tin đã tr cựiêôp và gián tiêôp giúp đỡ em trong suôôt quá trình học tập và thực hiện đê tài này. V Óđiêu ki ệ th gian cũng nh kinh nghỉ §n còn h ạ chôô, bài báo cáo này không thé tránhđ_ dwW ngữhiôôu sót. Em râôt mong nh ậđ ượs ựh Èb a, déng gopý kiêôn của các quý thây đ m có điêu ki ộ b ung, nâng caoý th ức ủ mình, ph v óôt hơn công vi @th wtéd sau này. Sinh viên thực hiện Nguyễn Tuấn Khanh LOI MO DAU Với sự phát triển của công nghệ thông tin như hiện nay thì lập trinh Winform C# qua la m tĩnh v cựáôt tiêm năng.

Các phân mêm đ ượi ậ trình đ €hôê trợ người sử dụng giằm b tớông vi cậhi chép cóth (£ pặai sót, giúpc iằhi nệăng suâôt công vi ệrâôt nhiêu. Đó cũng là lý dot &saol ộ trình ứg d wg Winform C# đang phát trí 6v 6tôôc độ cực nhanh. Qua đó em nhà thâôy được rằng môn học Công nghệ phân mêm là một môn học không th ẩhiêôu trong hành trình đi tìm tương lai của mình. Qua thời gian tìm hiêu và nghiên c ứ, cùng v ớs thôê trợ của các thây cô Khoa Công nghệ thông tin - Trường Đại học Nguyéén Tâôt Thành em đã hoàn thành được đê tài “Xây D tu H ÑThôông Quan Ly Stra Chita Xe Hơi” Với những sinh viên còn phải nhận được nhiêu sự giúp đỡ từ các thây thì thì bào báo cáo này không th ttánh kh iòh rữ thiêôu sót, kính mong thdy b Gua va héé troem a NHAN XET CUA GIANG VIEN HUONG DAN Tp.

thang 09 nam 2020 GVHD Nguyễn Xuân Cường MUC LUC LỜI CẢM ƠN. S020 12221122 2n ng HH HH HH HH HH Hee 2 9080 ie 27 3 NHÂN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN. n2 2211212111121212112 5225 Erree 4 DANH MỤC CÁC BẢNG HÌNH.- S21 2122111 1121111112111511 211152222511 rrryg 6 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .E1EE Ea 7 Chương L: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI.1111 ri 8 LiL, Ten. Cae chiro nang ctha dé tabi ccccccecsecscsessesessessesessesssessvseseesevensessesessesertevevesesseren 8 IlR tá ca dẽaOa:aaA555%°5%°5%5ODỤDŨẶDỮẦẰẦA.

Môi trường lập trình. Khảo sát hiện trạng hệ thống ¬ 8 1.7 Thu Thập Thông Tĩm. 2 2012220112011 1511 1523115111 1111 1111111111111 111111150111 khu 10 Chương 2: MÔ TẢ CHỨC NĂNG HỆ THÔNG. 1212211211 11211 211111211111 ren 12 PIN on vo.

Thiết kế chức năng. Mô hình BED là gÏ7. Ý nghĩa của sơ đồ chức năng kinh doanh BED. Các nguyên tắc phân rã chức năng.

Mô hình BFD của đề tải. Mô hình DED là gì?. Mô hình DED có ý nghĩa gÌ?.3 Mô hình DFD mức 0 của đề tải. 2 S9 21511 151151111111511111211121111 12115811112 s re 14 Chương 3: PHẦN TÍCH MÔ HÌNH ER.

MO HINH BR.ooeeccceccccccsscsescsvssescsssesssessssssveseseseesssssesvstssesvstssescstsssssstsseatstsseiestseassvsees 17 °cln nói 2 200cc. Vai trò của mô hình E-R trong quá trình thiết kế cơ sở đữ liệu:. Các thành phần cơ bản của mô hình E-R. Mô hình ERD của để tài:.6 Lược đồ CSDL quan hệ là gì?.

- 5-11 t1 EE1EE111E1111211 1111 2111111121111111 111 re 19 3.7 Mục đích Lược đồ CSDL quan hỆ.-- - L2: 1 20112201123 113511 1111151111 1551 1111 ray 19 Lược đồ CSDL của đề tài:. 2S TH 1111111115111 2121 2115 5E HH HH na 21 Chuong 4: CAI DAT CHUONG TRINH.cccccccsccscsssssessessvssesersevesssssessnssnsevssecevsesevsveesens 25 KET LUANG. ooeeccccccccscceccscecssccscesecsecsscesssssssesestesssesseetessenssesseessnseesssessetensvesseesessestessevesseseeseteess 41 TAI LIEU THAM KHẢO. s S22 512121111212111121211112155 15 2121 E 2n nn HH Hee 42 DANH MUC CAC BANG HINH Hinh 1 Bién ban Stra Chita 0 6.

ccccccsssscssssecsseseesseneessssnneccssnissecsinsesusesnunseseeanceeeeses II Hình 2 Phiếu Yêu cầu Sữa chữa.--55 2221 22211122111211121111211111111121122 11g rre 12 Hình 3 Hình nền Giao dién Chinh.cccccccecccccecsesecsseecseescsseeecsesecsseessieesnieesiseeseeseeeineeneceneeees 26 Hinh 4 Giao dign quan 0i8‹ 0n. 27 Hinh 5 Giao diện quản lí khách hàng. 2 22 22212211221 121 35132533531 151 1511151111181 11111111 12 27 Hình 6 Giao diện quản lí nhân viên. - - G2222 2121121112111 511011111 1111111 1111111111111 118111 vky 28 Hình 7 Giao diện quản lí hóa đơn thanh toán.---- c1 2 2222211121 122111 11231558111 18211 15111156 29 Hình 8 Giao diện quản lí Hiệu xe.

30 Hình 9 Giao diện quản lý vật tư phụ tùng. 020102011 12111211 1111111111152 1 18111 8 khe 31 Hình 10 Giao điện quản lí Hóa đơn. 2 20 0221211121 11211 1911111111 11111 0111011011110 1 117111 kg 32 Hình 11 Code trang ø1iao diện chính. -- c2 2122112212221 121 1151121111111 11 11111120111 011 111211 kg 33 Hình 12 Code trang giao diện chính.

2 22 2211211211151 111111112 212 1118110111201 1 1911112111 kg 34 Hình 13 Code trang giao điện quản Ïí xe.- -- 0 2011211211211 112111911 12211 1111111111111 1 1 ng grkg 35 Hình 14 Code trang giao diện quản lí thông tin Khách hàng.-- 225-2252 22 222522 ss52 35 Hinh 15 Code giao diện trang quản lý nhân viên. 36 Hinh 16 Code trang giao diện trang Hóa đơn thanh toán.- 22 2222222221222 zzxrsrk2 36 Hình 17 Code trang giao diện Quản lí Hiệu xe. Q0 201220122011 121 1121 115111151111 ss say 37 Hinh 18 Code trang giao diện trang Quản lý vật tư Phụ Tùng.-- 2225222 22222 c<22 38 Hình 19 Code giao diện trang Quản lý Hóa đơn. 0221222011211 1121 1115111511115 1 1x s2 39 DANH MUC CAC TU VIET TAT T viêêt tăêt T ừiâây đủ OOP Object Oriented Programming BFD Business Function Diagram DFD Data Flow Diagram ERD Entity Relationship Diagram SQL Structured Query Language Chuirong 1: GIOI THIEU DE TAI 1.

Tên đề tài: XÂY DỰNG HỆ THÓNG DỊCH VỤ SỮA CHỮA XE HƠI 1. Mô tả đề tài Xây dựng một hệ thống dịch vụ sữa chữa xe hơi bao gồm nhiều thông tin như Loại Xe, Tên Xe,Phương thức sữa chữa. Các chức năng của dé tai Đây là một hệ thống quản lí và sữa chữa xe hơi của cửa hàng công ty đến với khách hàng với các chỉ tiết sữa chữa xe và giá cả chính xác.Có các chức năng sau: Cho phép cập nhật xe vào CSDL Hiển thị các loại xe đã hoàn thành và đang sữa chữa Hiền thị thông tin chỉ tiết của khách hàng Quản lí các loại xe Cập nhật hàng hóa, phụ tùng xe Xử lí đơn hàng khi đã hoàn thành sữa chữa Công nghệ sử dụng: Sử đụng ngôn ngữ Visual để xây đựng trang quản lí sữa chữa Tạo CSDL và lập trình tao trong SQL Server. Mỗi trường lập trình Visual Studio 2019 Microsoft SQL Server Khảo sát hiện trạng hệ thống Cửa hàng của chúng tôi là cửa hàng mới thành lập.

Các phụ tùng vật liệu chủ yếu bao g6m:Banh rang, Piston, Turbo. và các vật liệu nâng cấp xe và động cơ xe.Là một cửa hàng mới thành lập nên hoạt động chủ yếu vẫn mang tính thủ công, dựa vào kinh nghiệm của hệ thống nhân viên.Khi cửa hàng nhận được yêu cầu sữa chữa xe của khách hàng nhân viên sẽ gửi báo giá phụ tùng sữa chữa cho khách hàng.Sau khi đồng nhất „ nếu đồng ý khách hàng sẽ gửi yêu cầu sữa chữa thông qua phiêu sữa chữa xe.Bộ phần sữa chữa sẽ tiếp nhận phiếu sữa chữa , xác nhận vả cập nhật vào sô khách hàng sau đó chuyển cho bộ phận sữa chữa, đồng thởi cập nhật danh sách khách hàng vào số khách hàng. Dựa trên các thông tin yêu cầu sữa chữa, bộ phận sữa chữa sẽ kiếm tra số lượng phụ tùng trong cửa hàng, nếu đáp ứng đủ yêu cầu của khách hàng thì lập tức tiến hành sữa chữa và cập nhật phụ tùng vào số hàng, sau khi sữa xong sẽ chuyên cho bộ phận giao và nhận đề giao xe cho khách.Hoạt động quản lí sữa chữa xe hơi của cửa hàng còn khá thủ công nên có những mặt hạn chế sau: - _ Việc lưu trữ các thông tin về xe, phụ tùng, nhà cung cấp,. phải sử dụng nhiều giấy tờ, số sách nên rất cồng kềnh cho lưu trữ - _ Tốn nhiều thời gian cho tổng hợp, báo cáo, thống kê - Không đáp ứng được nhu cầu thông tin sữa chữa hàng ngày nên sẽ khó trong việc mở rộng cửa hàng trong tương lai Trước tình hình đó , vẫn đề đặt ra cần phải được có một hệ thống mới đáp ứng được các yêu cầu cơ bản sau: - _ Giảm khối lượng ghi chép, đảm bảo truy vấn nhanh, lưu trữ và cập nhật kip thời, thuận tiện - _ Lập báo cáo định kì, đột xuất nhanh chóng, chính xác -_ Có khả năng lưu trữ thông tin lâu đài 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ