Đồ án môn học công nghệ chế tạo máy học kì 20241 đề số 03

Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy học kì 20241 đề số 03. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giúp hoàn thành đồ án môn học tốt nhất. Tải ngay!

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2024

47
13
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: PHÂN TÍCH CHI TIẾT GIA CÔNG

1.1. Phân tích chức năng và điều kiện làm việc của chi tiết

1.2. Phân tích tính công nghệ trong kết cấu của chi tiết

1.3. Yêu cầu kỹ thuật của chi tiết

2. CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT

2.1. Sản lượng chi tiết cần chế tạo

3. CHƯƠNG 3: CHỌN PHÔI VÀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI

3.1. Xác định phương pháp chế tạo phôi

3.1.1. Chọn dạng phôi

3.2. Chọn phương pháp chế tạo phôi

3.2.1. Phương pháp chế tạo phôi

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

4.1. Chọn chuẩn

4.2. Thứ tự nguyên công

4.3. Thiết kế nguyên công

4.3.1. Nguyên công 1: Chuẩn bị phôi

4.3.2. Nguyên công 2: Phay mặt đầu bề mặt rãnh (1) và 2 bề mặt lỗ (2)

4.3.3. Nguyên công 3: Phay mặt đầu bề mặt rãnh (3) và 2 bề mặt lỗ (4)

4.3.4. Nguyên công 4: Khoan và doa lỗ (5) và lỗ (6)

4.3.5. Nguyên công 5: Phay 2 mặt bên (8), (9); khoan và doa lỗ (10)

4.3.6. Nguyên công 6: Phay rãnh (7)

4.3.7. Nguyên công 7: Kiểm tra

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN LƯỢNG DƯ GIA CÔNG

5.1. Tính toán lượng dư cho lỗ (6) của càng gạt

5.2. Tra lượng dư cho các nguyên công còn lại

6. CHƯƠNG 6: TRA CHẾ ĐỘ CẮT CHO CÁC NGUYÊN CÔNG

6.1. Nguyên công 2: Phay mặt (1), (2)

6.2. Nguyên công 3: Phay mặt (3), (4)

6.3. Nguyên công 4: Khoan và doa lỗ (5), (6)

6.4. Nguyên công 5: phay 2 mặt bên (5), (6) và khoan lỗ (10)

6.5. Nguyên công 6: phay rãnh (7)

6.6. Bảng tổng hợp điều chỉnh theo SECO

6.7. Bảng tổng hợp điều chỉnh theo máy đã chọn

7. CHƯƠNG 7: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ ĐỒ GÁ

7.1. Tính toán và thiết kế đồ gá cho nguyên công 4: khoan 2 lỗ ∅12

8. CHƯƠNG 8: XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH GIA CÔNG CNC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn Đồ án CNCTM Phân tích chi tiết càng Đề 03

Để bắt đầu một đồ án môn học CNCTM thành công, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phân tích chi tiết gia công một cách toàn diện. Đối với chi tiết dạng càng, đây là một bộ phận cơ khí điển hình, có vai trò biến đổi chuyển động quay thành tịnh tiến trong các hộp tốc độ hoặc cơ cấu máy. Việc phân tích sâu về chức năng, vật liệu và yêu cầu kỹ thuật sẽ là nền tảng vững chắc để thiết kế quy trình công nghệ tối ưu. Trong đồ án này, chi tiết càng được chế tạo từ vật liệu gang xám GX 15-32, một lựa chọn phổ biến nhờ giá thành hợp lý và khả năng đáp ứng các yêu cầu về độ bền, độ cứng cơ bản. Việc hiểu rõ các bề mặt làm việc chính, đặc biệt là các lỗ trụ song song, và các yêu cầu về độ nhám, dung sai sẽ quyết định phương pháp gia công và thứ tự các nguyên công. Bên cạnh đó, việc xác định đúng dạng sản xuất dựa trên sản lượng hàng năm (5000 chi tiết/năm) là yếu-tố-then-chốt. Với sản lượng này, quy trình được xác định thuộc dạng sản xuất hàng loạt lớn, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn phương pháp chế tạo phôi, thiết kế đồ gá và mức độ tự động hóa. Một bản phân tích chi tiết gia công kỹ lưỡng không chỉ giúp lựa chọn đúng công nghệ mà còn dự báo được các thách thức trong quá trình sản xuất, từ đó đưa ra giải pháp phòng ngừa hiệu quả, đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

1.1. Phân tích chức năng và điều kiện làm việc của càng gạt

Chi tiết dạng càng là một bộ phận máy quan trọng, có công dụng chính là khớp nối, truyền và biến đổi chuyển động. Cụ thể, nó nối giữa trục điều khiển và các bánh răng di trượt, cho phép điều chỉnh sự ăn khớp của các cặp bánh răng trong hộp tốc độ. Vật liệu chế tạo được chọn là gang xám GX 15-32, với giới hạn bền kéo 150 N/mm² và độ cứng HB 170-229. Lựa chọn này phù hợp vì vật liệu này thông dụng, rẻ tiền và đáp ứng đủ điều kiện làm việc của các chi tiết ít chịu tải trọng va đập lớn. Chức năng này đòi hỏi các bề mặt lỗ phải có độ chính xác cao để đảm bảo lắp ghép và vận hành trơn tru.

1.2. Yêu cầu kỹ thuật và tính công nghệ trong kết cấu chi tiết

Tính công nghệ của chi tiết càng được đánh giá là tốt. Các bề mặt gia công chủ yếu là mặt phẳng và mặt trụ tròn, cho phép sử dụng các phương pháp gia công cắt gọt hiệu suất cao như phay, khoan, và doa. Các yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất bao gồm: dung sai kích thước cho các lỗ cơ bản là +0.027, độ nhám bề mặt Ra = 2.5, và đảm bảo độ vuông góc giữa các mặt phẳng. Những yêu cầu này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lập thứ tự các nguyên công và lựa chọn chuẩn định vị để hạn chế sai số tích lũy. Cấu trúc chi tiết đã được tối ưu hóa để dễ gia công, ví dụ như chỉ cần gia công phần bề mặt lồi thay vì toàn bộ mặt dưới của lỗ.

1.3. Xác định dạng sản xuất Yếu tố then chốt cho quy trình

Việc xác định dạng sản xuất là bước bắt buộc để lựa chọn công nghệ và thiết bị phù hợp. Dựa trên sản lượng yêu cầu N₀ = 5000 chi tiết/năm, và tính toán thêm phế phẩm (α = 5%) cùng chi tiết dự trữ (β = 6%), sản lượng thực tế cần sản xuất là N = 5550 chiếc/năm. Với trọng lượng chi tiết khoảng 0.61 kg, theo bảng tiêu chuẩn phân loại, dạng sản xuất này được xác định là hàng loạt lớn. Điều này cho phép và yêu cầu đầu tư vào các phương pháp chế tạo phôi năng suất cao, sử dụng đồ gá gia công chuyên dùng và có thể áp dụng máy CNC để tăng độ chính xác và tính lặp lại.

II. Phương pháp chọn phôi và chế tạo phôi cho chi tiết càng

Sau khi xác định được dạng sản xuất là hàng loạt lớn, bước tiếp theo trong quy trình chế tạo càng là lựa chọn phương pháp tạo phôi. Đây là một quyết định mang tính kinh tế - kỹ thuật, ảnh hưởng đến lượng dư gia công, chi phí vật liệu và thời gian sản xuất. Tài liệu thiết kế đã phân tích ba phương pháp chính: phôi đúc, phôi rèn và phôi cán. Phôi rèn và cán thường có cơ tính cao nhưng không phù hợp với hình dạng phức tạp của chi tiết dạng càng. Ngược lại, phôi đúc có khả năng tạo hình linh hoạt, chế tạo được các chi tiết có kết cấu phức tạp. Với đặc thù của gang xám và dạng sản xuất hàng loạt lớn, chọn phôi đúc là giải pháp tối ưu nhất. Các phương pháp đúc khác nhau như đúc trong khuôn cát, khuôn kim loại, đúc áp lực được xem xét kỹ lưỡng. Đúc trong khuôn kim loại hoặc đúc áp lực tuy cho độ chính xác cao nhưng chi phí chế tạo khuôn rất lớn, chỉ hiệu quả với sản xuất hàng khối. Do đó, phương pháp được lựa chọn là đúc trong khuôn cát sử dụng mẫu kim loại và làm khuôn bằng máy. Phương pháp này cân bằng được giữa chi phí, năng suất và chất lượng bề mặt phôi, tạo tiền đề thuận lợi cho các nguyên công gia công cắt gọt tiếp theo.

2.1. So sánh các phương pháp chế tạo phôi phổ biến hiện nay

Có nhiều phương pháp chế tạo phôi khác nhau, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Phôi đúc cho phép tạo hình phức tạp nhưng độ chính xác và cơ tính không cao bằng phôi rèn. Phôi rèn tự do phù hợp với sản xuất đơn chiếc, cho cơ tính vật liệu tốt nhưng năng suất thấp và lượng dư lớn. Phôi dập khuôn cho độ chính xác cao hơn nhưng chi phí khuôn đắt đỏ. Phôi cán thường dùng cho các chi tiết có biên dạng đơn giản như trục, thanh. Việc so sánh này giúp khẳng định phôi đúc là lựa chọn khả thi nhất cho hình dạng phức tạp của càng gạt.

2.2. Lựa chọn phôi đúc trong khuôn cát cho sản xuất hàng loạt

Với dạng sản xuất hàng loạt lớn và vật liệu gang xám GX 15-32, phương pháp chế tạo phôi được chốt lại là đúc trong khuôn cát, làm khuôn bằng máy với mẫu kim loại. Phương pháp này có nhiều ưu điểm: giá thành chế tạo vật đúc rẻ, thiết bị đầu tư không quá phức tạp, năng suất cao phù hợp sản xuất hàng loạt. Phôi tạo ra có độ chính xác ở cấp IT15 - IT16 và độ nhám Rz = 80, đủ tốt để giảm thiểu lượng dư gia công và tiết kiệm thời gian ở các nguyên công sau. Đây là sự lựa chọn cân bằng hoàn hảo giữa yếu tố kinh tế và kỹ thuật.

III. Thiết kế quy trình công nghệ chế tạo càng gạt từ A Z

Đây là chương cốt lõi của thuyết minh đồ án chế tạo máy, trình bày chi tiết lộ trình biến một phôi đúc thô thành một chi tiết càng hoàn chỉnh. Thiết kế quy trình công nghệ bắt đầu bằng việc lựa chọn chuẩn định vị. Nguyên tắc chọn chuẩn thô và chuẩn tinh được áp dụng triệt để nhằm đảm bảo độ chính xác vị trí tương quan giữa các bề mặt. Bề mặt không gia công hoặc có lượng dư nhỏ, đều được ưu tiên làm chuẩn thô cho nguyên công đầu tiên. Sau đó, một bề mặt đã gia công đạt độ chính xác cao sẽ được chọn làm chuẩn tinh thống nhất cho các nguyên công tiếp theo. Dựa trên phân tích kết cấu, một quy trình công nghệ gia công hợp lý được xây dựng, bao gồm 7 nguyên công chính. Bắt đầu bằng việc chuẩn bị phôi, sau đó là các nguyên công phay các mặt đầu và mặt bên, tiếp đến là các nguyên công khoan và doa các lỗ chức năng. Cuối cùng là phay rãnh then và kiểm tra tổng thể. Mỗi nguyên công đều được mô tả chi tiết về sơ đồ gá đặt, phương pháp định vị, kẹp chặt, loại máy sử dụng (máy tiện vạn năng, máy phay vạn năng, máy CNC) và dụng cụ cắt, tạo thành một lộ trình sản xuất rõ ràng và logic.

3.1. Nguyên tắc chọn chuẩn định vị chuẩn thô và chuẩn tinh

Việc chọn chuẩn quyết định trực tiếp đến độ chính xác gia công. Chuẩn thô được chọn là bề mặt 3-4 (mặt đối diện mặt 1-2) để gia công mặt 1-2 ở nguyên công đầu tiên. Bề mặt này được định vị bằng 3 chốt tỳ, hạn chế 3 bậc tự do. Sau khi mặt 1-2 được phay tinh, nó sẽ trở thành chuẩn tinh thống nhất cho hầu hết các nguyên công còn lại. Việc sử dụng chuẩn tinh thống nhất giúp loại bỏ sai số tích lũy giữa các nguyên công, đảm bảo độ chính xác về vị trí tương quan giữa các lỗ và các mặt phẳng theo yêu cầu của bản vẽ chi tiết càng.

3.2. Thứ tự các nguyên công gia công Phay Khoan và Doa

Trình tự gia công được sắp xếp logic để đảm bảo chất lượng và năng suất. Quy trình bao gồm: NC1: Chuẩn bị phôi. NC2 & NC3: Phay thô và tinh các mặt đầu (1-2) và (3-4) để tạo chuẩn tinh và đạt kích thước. NC4: Khoan và doa lỗ (5) và (6), đây là các lỗ chức năng quan trọng. NC5: Phay 2 mặt bên (8), (9) và khoan, doa lỗ (10). NC6: Phay rãnh then (7). NC7: Kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng. Trình tự này ưu tiên gia công các bề mặt chuẩn trước, sau đó gia công các bề mặt quan trọng dựa trên chuẩn tinh đã có, đây là nguyên tắc cơ bản trong công nghệ chế tạo máy.

IV. Cách tính lượng dư và chế độ cắt khi gia công chi tiết càng

Để đảm bảo độ chính xác và chất lượng bề mặt, việc xác định lượng dư gia côngchế độ cắt là cực kỳ quan trọng. Lượng dư là lớp vật liệu cần được hớt bỏ ở mỗi bước gia công. Nó được tính toán dựa trên sai số tổng cộng của bước công nghệ trước, bao gồm sai số gá đặt, sai số kích thước phôi, và độ cong vênh. Tài liệu đã thực hiện tính toán chi tiết lượng dư cho lỗ (6) qua hai bước khoan và doa, sau đó tra lượng dư cho các bề mặt còn lại từ sổ tay công nghệ. Ví dụ, lượng dư cho nguyên công phay thô là 1.5-2mm và phay tinh là 0.5mm. Sau khi có lượng dư, bước tiếp theo là tra cứu chế độ cắt (tốc độ cắt v, lượng chạy dao s, và chiều sâu cắt t). Chế độ cắt được tra cứu từ catalog của nhà sản xuất dụng cụ cắt (ví dụ SECO) dựa trên vật liệu chi tiết (gang xám GX 15-32), vật liệu dao, và phương pháp gia công. Các thông số này sau đó được hiệu chỉnh lại cho phù hợp với công suất và khả năng của máy đã chọn (máy phay 6H11, máy khoan 2A125), đảm bảo quá trình cắt gọt ổn định và hiệu quả.

4.1. Phương pháp tính toán lượng dư gia công cho các bề mặt

Lượng dư gia công được xác định để khử hoàn toàn các sai số từ nguyên công trước. Công thức tính lượng dư tối thiểu (2Zmin) bao gồm các thành phần: độ nhám bề mặt (Rz), chiều sâu lớp biến cứng bề mặt (Ti) từ bước trước, và sai số không gian tổng cộng (ρi). Sai số không gian lại bao gồm sai số gá đặt phôi (εgđ). Ví dụ, khi doa tinh lỗ (6), lượng dư được tính toán dựa trên sai số còn lại sau bước khoan thô. Đối với các bề mặt phay, lượng dư được tra theo bảng tiêu chuẩn, đảm bảo đủ lượng vật liệu cho cả bước gia công thô và tinh.

4.2. Tra cứu và hiệu chỉnh chế độ cắt tối ưu cho từng nguyên công

Chế độ cắt bao gồm tốc độ cắt (v), lượng chạy dao (s) và chiều sâu cắt (t). Các thông số này được tra cứu ban đầu từ catalog của nhà sản xuất dụng cụ cắt như SECO. Ví dụ, khi phay thô mặt (1), (2) với chiều sâu cắt t=2mm, tốc độ cắt tính toán được là v=215 m/ph, số vòng quay n=656 vg/ph. Tuy nhiên, các giá trị này là lý tưởng. Chúng cần được hiệu chỉnh lại theo dải tốc độ và bước tiến của máy thực tế sử dụng. Bảng tổng hợp cuối cùng thể hiện chế độ cắt đã được điều chỉnh theo máy phay đứng 6H11, đảm bảo tính thực tiễn và khả thi trong sản xuất.

V. Hướng dẫn thiết kế đồ gá chuyên dùng cho nguyên công khoan

Trong sản xuất hàng loạt lớn, đồ gá gia công chuyên dùng đóng vai trò quyết định đến năng suất và độ chính xác. Đồ án tập trung thiết kế đồ gá cho nguyên công 4: khoan và doa đồng thời hai lỗ ∅12. Một đồ gá tốt phải đảm bảo định vị chi tiết chính xác, kẹp chặt ổn định, dẫn hướng dụng cụ cắt và thao tác nhanh chóng. Cấu trúc của đồ gá này được thiết kế một cách khoa học. Cơ cấu định vị sử dụng 3 chốt tỳ phẳng, 1 khối V và 1 chốt chặn, đảm bảo hạn chế đủ 6 bậc tự do của chi tiết. Cơ cấu kẹp chặt sử dụng ren vít đòn thông qua khối V tùy động, tạo lực kẹp ổn định và phân bố đều. Một phần quan trọng của thiết kế là tính toán lực kẹp cần thiết. Lực kẹp phải đủ lớn để thắng mômen xoắn sinh ra trong quá trình khoan, được tính toán dựa trên hệ số an toàn, điều kiện cắt và vật liệu. Bản vẽ đồ gá được trình bày chi tiết cả ở dạng 2D và 3D, thể hiện rõ ràng kết cấu và nguyên lý hoạt động, là một minh chứng cho việc áp dụng lý thuyết vào giải quyết bài toán thực tế trong công nghệ chế tạo máy.

5.1. Sơ đồ gá đặt và các cơ cấu chính của đồ gá gia công

Sơ đồ gá đặt cho nguyên công khoan lỗ (5) và (6) được thiết kế để hạn chế 6 bậc tự do. Cụ thể: 3 chốt tỳ phẳng vào mặt chuẩn tinh 1-2 (hạn chế 3 bậc), 1 khối V vào mặt trụ ngoài (hạn chế 2 bậc), và 1 chốt phẳng chặn mặt đầu (hạn chế 1 bậc). Cơ cấu kẹp chặt là kẹp ren vít đòn, tác động lên chi tiết thông qua khối V. Ngoài ra, đồ gá còn có cơ cấu dẫn hướng (phiến dẫn và bạc dẫn) để đảm bảo mũi khoan đi đúng vị trí, và cơ cấu định vị đồ gá trên bàn máy bằng rãnh chữ U, giúp việc lắp đặt nhanh chóng và chính xác.

5.2. Tính toán lực kẹp cần thiết để đảm bảo độ chính xác

Để chi tiết không bị xoay hoặc dịch chuyển khi khoan, mômen ma sát do lực kẹp tạo ra phải lớn hơn mômen cắt. Lực kẹp (W) được tính toán qua phương trình cân bằng mômen: W.f.L ≥ k.Mx, trong đó f là hệ số ma sát, L là cánh tay đòn, k là hệ số an toàn và Mx là mômen cắt khi khoan. Hệ số an toàn k được xác định bằng cách nhân các hệ số thành phần (K0 đến K6) tính đến các yếu tố như dao mòn, gia công gián đoạn, sai số kẹp tay... Việc tính toán này đảm bảo lực kẹp vừa đủ, không gây biến dạng chi tiết nhưng vẫn giữ chi tiết ổn định, một bước không thể thiếu khi thiết kế đồ gá.

VI. Hoàn thiện quy trình chế tạo Lập trình CNC và kiểm tra

Để đáp ứng yêu cầu của nền sản xuất hiện đại và định hướng CNC, đồ án CNCTM này không chỉ dừng lại ở việc thiết kế quy trình trên máy vạn năng mà còn xây dựng chương trình gia công cho các nguyên công phức tạp. Cụ thể, nguyên công 5 (phay mặt bên và khoan lỗ) và nguyên công 6 (phay rãnh) được thực hiện trên máy phay CNC VMC320. Việc xây dựng chương trình gia công CNC, dù lập trình bằng tay hay sử dụng phần mềm CAM, đều thể hiện khả năng tích hợp công nghệ tiên tiến vào sản xuất. Các đoạn mã G-code được viết để điều khiển chính xác chuyển động của dao, tạo ra các bề mặt có độ chính xác và chất lượng cao, đồng thời tăng năng suất đáng kể so với máy vạn năng. Bước cuối cùng và không kém phần quan trọng trong quy trình chế tạo càngkiểm tra chất lượng sản phẩm. Nguyên công 7 là bước kiểm tra cuối cùng, sử dụng các dụng cụ đo chuyên dụng để xác nhận lại tất cả các kích thước, dung sai hình học và độ nhám bề mặt có đạt yêu cầu trên bản vẽ chi tiết càng hay không. Quy trình này đảm bảo chỉ những sản phẩm đạt chuẩn mới được xuất xưởng, hoàn thiện một chu trình sản xuất khép kín và chuyên nghiệp.

6.1. Xây dựng chương trình gia công CNC cho máy phay VMC320

Đối với các nguyên công đòi hỏi độ chính xác cao và biên dạng phức tạp như phay rãnh, việc sử dụng máy CNC là tối ưu. Một đoạn G-code mẫu được xây dựng cho nguyên công 6 (phay rãnh). Chương trình bắt đầu bằng việc khai báo hệ tọa độ (G90 G21 G54), gọi dao (M06 T01), bật trục chính (M03 S1000). Sau đó, các lệnh G00 (chạy dao nhanh) và G01 (nội suy đường thẳng) được sử dụng để di chuyển dao đến vị trí và thực hiện cắt với tốc độ tiến dao F150. Việc lập trình này cho phép tự động hóa quá trình, giảm sai sót do con người và đảm bảo tính đồng nhất cho sản phẩm trong sản xuất hàng loạt.

6.2. Quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng KCS

Nguyên công cuối cùng là kiểm tra toàn diện chi tiết sau gia công. Quy trình này bao gồm việc sử dụng các thiết bị đo như thước cặp, panme, calip, đồng hồ so để kiểm tra các kích thước quan trọng. Đặc biệt, việc tra dung sai lắp ghép và kiểm tra độ chính xác của các lỗ (đường kính, độ đồng tâm, độ song song) là ưu tiên hàng đầu. Độ nhám bề mặt được kiểm tra bằng máy đo độ nhám hoặc so sánh với mẫu chuẩn. Độ cứng sau khi nhiệt luyện chi tiết (nếu có) cũng được kiểm tra. Quy trình KCS nghiêm ngặt này đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật đã đề ra.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : PHÂN TÍCH CHI TIẾT GIA CÔNG I. Phân tích chức năng và điều kiện làm việc của chi tiết 1. Công dụng của chi tiết. Là một chi tiết điển hình của các chi tiết dạng càng, biến đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến.

Trên càng gạt có ba lỗ cơ bản, trong đó có hai lỗ trong chúng song song với nhau. Chi tiết là bộ phận nối giữa trục điều khiển và các bánh răng di trượt nhằm điều chỉnh sự ăn khớp của các cặp bánh răng trong các hộp tốc độ, hộp chạy dao khi cần thay đổi tỷ số truyền. Vật liệu chế tạo: Vật liệu phải được chọn sao cho hợp lý, đảm bảo về giá thành sản xuất, khả năng gia công và đặc biệt là khả năng có thể nhiệt luyện để đạt được độ cứng theo yêu cầu đề ra đối với chi tiết. Chi tiết là gang xám, kí hiệu GX 15-32, ta có các thông số sau:  Giới hạn bền kéo 150 N/mm2  Độ dẻo dai δ ≈ 0,5%  Giới hạn bền uốn 320 N/mm2  Gới hạn bền nén 600 N/mm2  Độ cứng 170-229 HB, chọn HB = 190  Dạng grafit: tấm nhỏ  Tính chất lý, hóa đủ đáp ứng chức năng phục vụ vào công nghệ chế tạo.

 Do vật liệu làm từ GX15-32 nên tương đối thông dụng và rẻ tiền.  Có độ bền không cao nên GX15-32 ứng dụng để chế tạo các chi tiết ít chịu lực. Phân tích tính công nghệ trong kết cấu của chi tiết:  Các bề mặt gia công chủ yếu là các bề mặt lỗ và bề mặt phẳng, nên sử dụng các phương pháp gia công chủ yếu như: phay, khoan, khoét, doa. Vì những phương pháp này cho năng suất cao.

 3 lỗ làm việc với trục nhiều nhất nên yêu cầu độ chính xác và dung sai cao hơn, với độ nhám bề mặt Ra = 2,5 và 5 ( bán tinh ) và dung sai kích thước của 3 lỗ là +0.027 đã phù hợp với điều kiện làm việc bình thường, ít va đập của nó.  Với rãnh không làm việc nhiều nhữ lỗ thì có thể yêu cầu về độ nhám bề mặt không cao.  Kết luận: Khi gia công bề mặt của lỗ để đảm bảo yêu cầu về độ vuông góc và độ nhám, để tránh phải gia công toàn bộ mặt dưới của lỗ, ta sẽ sửa lỗ của phôi đối xứng. Vì vậy chỉ cần gia công phần bề mặt lồi thay vì toàn bộ mặt.

Yêu cầu kỹ thuật của chi tiết:  Các kích thước không ghi chế tạo theo cấp chính xác ±IT14, H14,  Đảm bảo độ vuông góc của mặt phẳng so với bề mặt A h14.  Độ nhám bề mặt Rz = 40. Dựa trên các yếu tố công nghệ và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết, ta sửa lại chi tiết cho phù hợp: CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT I. Sản lượng chi tiết cần chế tạo Số lượng chi tiết cần chế tạo trong một năm tính theo công thức : α+ β N = N 0 .(1 + ) 100 - Trong đó: + N0 = 5000 là số sản phẩm trong một năm theo kế hoạch.

+ m = 1 : Số lượng chi tiết trong một sản phẩm. + α : Số phần trăm phế phẩm trong quá trình chế tạo (3%- 6%) + β : Số phẩm trăm chi tiết chế tạo thêm để dự trữ(5% - 7%) - Ta chọn α =5%, chọn β = 6% Ta được: 5+6  N = 5000.(1 + 100 ) = 5550 (chiếc/ năm) - Dựa theo sản lượng chi tiết và khối lượng chi tiết là: Q = V.γ ( kg )  Thể tích của chi tiết: V ≈ 85513 ( mm3 ) = 0,085513 ( dm3 )  Trọng lượng riêng của chi tiết: γGang xám = ( 6,8 – 7,4 ) ( kg/dm3 ) Chọn γGang xám = 7,1 ( kg/dm3 )  Trọng lượng của chi tiết: G=V.0,085513 = 0,607 ≈ 0,61 ( kg ) Ta xác định dạng sản xuất của chi tiết dựa vào bảng [I, 1 – Trang 13 ]: Q - trọng lượng chi tiết Dạng sản xuất > 200 kg 4÷200 kg < 4 kg Sản lượng hàng năm của chi tiết (chiếc) Đơn chiết <5 < 10 < 100 Hàng loạt nhỏ 55 - 10 10 - 200 100 - 500 hàng loạt vừa 100 - 300 200 - 500 500 – 5000 Hoàng loạt lớn 300 - 1000 500 - 1000 5000 - 50000 Hàng khối > 1000 > 5000 > 50000 → Ta xác định được dạng sản xuất là hàng loạt lớn. CHƯƠNG 3: CHỌN PHÔI VÀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI I. Xác định phương pháp chế tạo phôi 1.

Chọn dạng phôi Loại phôi được xác định theo kết cấu của chi tiết, điều kiện, dạng sản xuất và điều kiện sản xuất cụ thể của từng nhà máy, xí nghiệp và địa phương. Chọn phôi tức là chọn phương pháp chế tạo phôi, xác định lượng dư, kích thước và dung sai của phôi. Điều kiện sản xuất thực tế xét về mặt kỹ thuật và tổ chức sản xuát ( khả năng về thiết bị, trình độ, chế độ lao động ). Phôi đúc Khả năng tạo hình và độ chính xác phụ thuộc vào cách chế tạo khuôn, có thể đúc được các chi tiết có hình dạng từ đơn giản đến phức tạp.

Vật liệu dùng cho phôi đúc là gang, thép, đồng, nhôm và các loại hợp kim khác. Đúc được thực hiện trong khuôn cát, khuôn kim loại, trong khuôn vỏ mỏng và các phương pháp đúc ly tâm, đúc áp lực, đúc theo mẫu chảy. Tùy theo dạng sản xuất, vật liệu, hình dáng và khối lượng chi tiết mà chọn phương pháp đúc cho hợp lý:  Phương pháp đúc với cách làm khuôn theo mẫu gỗ có độ chính xác của phôi đúc thấp.  Phương pháp đúc áp lực trong khuôn kim loại cho độ chính xác của phôi đúc cao.

 Phương pháp đúc trong khuôn cát, làm khuôn bằng thủ công có phạm vi ứng dụng rộng, không bị hạn chế bởi kích thước và khôi lượng vật đúc, phí tổn chế tạo phôi thấp, tuy nhiên năng suất không cao.  Phương pháp đúc trong khuôn kim loại có phạm vi ứng dụng hẹp hơn về kích thước và khôi lượng vật đúc, chi phí chế tạo khuôn cao. Tuy nhiên phương pháp này cho năng suất cao, thích hợp cho sản xuất hàng loạt. Phôi rèn tự do Trong sản xuất đơn chiếc và hàng loạt nhỏ, người ta thay phôi bằng phôi rèn tự do.

Ở phương pháp rèn tự do, thiết bị, dụng cụ chế tạo phôi là van năng. Ưu điểm:  Có hệ số dung sai lớn.  Cho độ bền cơ tính cao, phôi có tính dẻo và đàn hồi tốt.  Rèn khuôn có độ chính xác cao, năng suất cao.

( phụ thuộc vào độ chính xác khuôn )  Trong điều kiện sản xuất nhỏ là giá thành hạ. ( không phải chế tạo khuôn dập ) Nhược điểm:  Chỉ tạo chi tiết có hình dáng đơn giản và năng suất thấp.  Khi rèn khuôn phải có khuôn chuyên dùng cho từng chi tiết.  Chi phí làm khuôn cao.

 Khó đạt được các kích thước với cấp chính xác 7-8, những chi tiết có hình dạng phức tạp. Phôi cán Có profile đơn giản như: tròn, vuông, lục giác, lăng trụ,… dùng để chế tạo các trục trơn, trục bậc có đường kính ít thay đổi, hình ống, ống vạt, tay gạt, trục ren, mặt bích. Phôi cán định hình phổ biến thường là phôi thép góc, thép hình I, U, V,… được dùng trong các kết cấu lắp, phôi cán định hình cho từng lĩnh vực riêng, được dùng để chế tạo các toa tàu, các máy kéo, máy nâng,… Phôi cán được dùng hợp lý trong các trường hợp sau, khi cán không cần phải gia công cơ tiếp theo, điều đó quan trọng khi chế tạo chi tiết bằng thép và hợp kim khó gia công, đắt tiền. Ưu điểm: Cơ tính cao, sai số phôi cán thường thấp, cấp chính xác 9-12.

Nhược điểm: Không dùng được đối với các chi tiết có hình dạng phức tạp, có một số mặt có độ chính xác 6-7. Ngoài ra trong sản xuất thực tế người ta còn dùng phôi hàn nhưng vi mô nhỏ hơn.  Dựa vào đặc điểm của các phương pháp chế tạo phôi trên, ta chọn phôi đúc vì:  Giá thành chế tạo vật đúc rẻ.  Thiết bị đầu tư ở phương pháp này tương đối đơn giản nên đầu tư thấp.

 Phù hợp với sản xuất hàng loạt lớn.  Độ nhám bề mặt, độ chính xác phôi đúc. Chọn phương pháp chế tạo phôi 1. Phương pháp chế tạo phôi Trong đúc phôi có những phương pháp sau: 1.

Đúc trong khuôn cát – mẫu gỗ Chất lượng bề mặt trong khuôn mẫu không cao, giá thành thấp, trang thiết bị đơn giản, phù hợp cho sản xuất đơn chiếc và hàng loạt nhỏ. Loại phôi này có cấp chính xác IT16 => IT17. Độ nhám này có cấp chính xác Rz = 160. Đúc trong khuôn cát mẫu kim loại Nếu công việc làm khuôn được thực hiện bằng máy thì có cấp chính xác khá cao, giá thành cao hơn so với đúc trong khuôn cát mẫu gỗ.

Cấp chính xác của phôi: IT15 => IT16. Độ nhám bề mặt Rz = 80. Chất lượng bề mặt của chi tiết tốt hơn phương pháp đúc vơi mẫu gỗ, đúc được những chi tiết hình dạng lớn và phức tạp, nên phù hợp cho sản xuất hàng loạt vừa và lớn. Đúc trong khuôn kim loại Cấp độ chính xác cao, giá thành đầu tư lớn, phôi có hình dạng gần giống chi tiết lượng dư nhỏ, tiết kiệm được vật liệu nhưng giá thành sản phẩm cao.

Cấp chính xác của phôi: IT14 => IT15. Độ nhám bề mặt: Rz = 40.  Phương pháp này cho năng suất cao, đặc tính kỹ thuật tốt nhưng giá thành cao, không phù hợp trong sản xuất hàng loạt vừa và lớn. Đúc ly tâm Loại này chỉ phù hợp với chi tiết dạng tròn xoay, đối xứng, rỗng, đặc biệt là các chi tiết hình ống.

Khó nhận được đường kính lỗ bên trong vật đúc chính xác vì khó định lượng kim loại rót vào khuôn chính xác. Chất lượng bề mặt trong vật đúc kém, vì chứa nhiều tạp chất và sỉ. Đúc áp lực Dùng áp lực để điền đầy kim loại trong khuôn. Hợp kim đúc dưới áp lực thường là: Thiếc, chì, kẽm, magie, nhôm, đồng.

Đúc dưới áp lực thường chế tạo các chi tiết phức tạp như: vỏ bơm xăng, dầu. Trang thiết bị đắt nên giá thành sản phẩm cao. Nhưng không phù hợp với sản xuất vừa vì giá thành cao. Đúc trong khuôn mỏng Là dạng đúc điền đầy sáp vào lòng khuôn, thành khuôn mỏng chừng 6-8 mm.

Có thể đúc được gang, thép, kim loại màu, khối lượng vật đúc đến 100kg. Dùng trong sản xuất hàng loạt vừa và lớn. Đúc liên tục Là quá trình rót kim loại lỏng và liên tục vào khuôn kim loại xung quang hoặc bên trong có nước lưu thông làm nguội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ