Đồ án môn học công nghệ chế tạo máy đề tài thiết kế quy trình công nghệ gia công con lăn giấy tập thuyết minh

Đồ án môn học CNC: Thiết kế quy trình công nghệ gia công con lăn giấy tập. Tải thuyết minh chi tiết, bản vẽ CAD. Tối ưu quy trình, nâng cao hiệu quả!

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: PHÂN TÍCH CHI TIẾT GIA CÔNG

1.1. Công dụng và điều kiện làm việc của chi tiết

1.2. Yêu cầu kỹ thuật

2. CHƯƠNG II: XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT

2.1. Sản lượng chế tạo

2.2. Khối lượng của chi tiết

2.3. Dạng sản xuất và đặc trưng:

3. CHƯƠNG III: XÁC ĐỊNH PHÔI VÀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI

3.1. Chọn dạng phôi

3.2. Chọn phương pháp chế tạo phôi

3.3. Tra lượng dư gia công cho các bề mặt của phôi:

3.4. Hình thành bản vẽ phôi và lồng phôi

4. CHƯƠNG IV: QUY TRÌNH GIA CÔNG

4.1. Chọn Tiến Trình Gia Công

4.2. Thiết kế nguyên công

4.3. Kiểm tra kích thước

5. CHƯƠNG V: XÁC ĐỊNH LƯỢNG DƯ GIA CÔNG VÀ KÍCH THƯỚC TRUNG GIAN

5.1. Xác định lượng dư trung gian, kích thước trung gian bằng phương pháp phân tích cho mặt trụ 10 (∅42)

5.2. Xác định lượng dư trung gian, kích thước trung gian bằng phương pháp tra bảng:

6. CHƯƠNG VI: XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ CẮT

6.1. Xác định chế độ cắt bằng phương pháp phân tích cho nguyên công 1: Tiện thô, tiện tinh mặt đầu, Tiện thô, tiện tinh mặt trụ trong:

6.2. Xác định chế độ cắt bằng phương pháp tra bảng cho các nguyên công còn lại:

6.3. Tính tổng thời gian gia công chi tiết:

7. CHƯƠNG VII: THIẾT KẾ ĐỒ GÁ

7.1. Hình thành nhiệm vụ thiết kế đồ gá:

7.2. Nội dung thiết kế đồ gá

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Thiết Kế Quy Trình Gia Công Con Lăn Giấy

Đồ án công nghệ chế tạo máy là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí. Đồ án này tập trung vào thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết con lăn giấy tập, một chi tiết máy có ứng dụng rộng rãi. Mục tiêu của đồ án là cung cấp cho sinh viên kiến thức nền tảng về quy trình gia công, chọn cấp chính xác, lắp ghép, dung sai và phương pháp trình bày bản vẽ kỹ thuật. Đồ án bao gồm các bước từ phân tích chi tiết gia công, xác định dạng sản xuất, chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi, thiết kế quy trình gia công, xác định lượng dư gia công, tính toán chế độ cắt, thiết kế đồ gá và kiểm tra chất lượng. Thuyết minh đồ án sẽ trình bày chi tiết các bước này, đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật Việt Nam và quốc tế. Tài liệu tham khảo bao gồm các giáo trình chuyên ngành như hướng dẫn đồ án công nghệ chế tạo máy, thiết kế đồ án công nghệ chế tạo máy, sổ tay công nghệ chế tạo máy, đồ gá cơ khí và tự động hóa. Việc hoàn thành đồ án giúp sinh viên làm quen với công việc thiết kế quy trình công nghệ gia công, chuẩn bị cho sự nghiệp sau này.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Con Lăn Giấy Tập và Ứng Dụng

Con lăn giấy tập là một chi tiết dạng bạc, được sử dụng trong các máy cắt giấy công nghiệp. Chức năng chính của nó là quay theo trục và giữ lưỡi dao để cắt giấy. Chi tiết này chịu tải trọng tĩnh và động, cũng như nhiệt độ do ma sát. Do đó, vật liệu chế tạo con lăn phải có độ bền cao, chịu mài mòn tốt và ổn định nhiệt. Con lăn có rãnh để lắp dao và lỗ để lắp vào trục. Các bề mặt này cần được gia công chính xác để đảm bảo hoạt động ổn định của máy cắt giấy. Việc thiết kế quy trình gia công con lăn cần đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật về độ chính xác kích thước, độ nhám bề mặt và độ cứng.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Thiết Kế Quy Trình Gia Công Tối Ưu

Một quy trình gia công tối ưu sẽ giúp giảm thiểu chi phí sản xuất, tăng năng suất và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Việc lựa chọn phương pháp gia công phù hợp, xác định chế độ cắt hợp lý và thiết kế đồ gá hiệu quả là những yếu tố quan trọng để đạt được mục tiêu này. Ngoài ra, quy trình gia công cần đảm bảo an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Thiết kế quy trình gia công con lăn giấy tập đòi hỏi kỹ sư phải có kiến thức sâu rộng về công nghệ chế tạo máy, vật liệu học, dụng cụ cắt và máy công cụ. Bên cạnh đó, kỹ năng sử dụng phần mềm CAD/CAM cũng rất quan trọng để mô phỏng và tối ưu hóa quy trình gia công.

1.3. Mục Tiêu Và Phạm Vi Của Đồ Án Môn Học

Đồ án môn học này nhằm mục đích trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cần thiết để thiết kế quy trình công nghệ gia công các chi tiết máy đơn giản, trong đó có con lăn giấy tập. Phạm vi của đồ án bao gồm: phân tích bản vẽ chi tiết, xác định dạng sản xuất, chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi, thiết kế quy trình gia công, xác định lượng dư gia công, tính toán chế độ cắt, thiết kế đồ gá và lập bảng quy trình công nghệ. Sinh viên cũng cần phải trình bày và bảo vệ thuyết minh đồ án trước hội đồng chấm thi. Đồ án này là cơ sở để sinh viên tiếp cận với các bài toán thiết kế quy trình công nghệ phức tạp hơn trong thực tế.

II. Phân Tích Chi Tiết Gia Công Con Lăn Giấy Tập Yêu Cầu Kỹ Thuật

Phân tích chi tiết gia công là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế quy trình công nghệ. Bước này bao gồm việc xác định công dụng, điều kiện làm việc, yêu cầu kỹ thuật và vật liệu chế tạo của chi tiết. Đối với con lăn giấy tập, chi tiết này làm việc trong môi trường có nhiệt độ và độ ẩm thay đổi, chịu tải trọng tĩnh và động. Do đó, vật liệu chế tạo con lăn phải có độ bền cao, chịu mài mòn tốt và ổn định nhiệt. Các bề mặt làm việc chính của con lăn là lỗ lắp trục và rãnh lắp dao. Các bề mặt này cần được gia công chính xác để đảm bảo hoạt động ổn định của máy cắt giấy. Yêu cầu kỹ thuật của con lăn bao gồm độ chính xác kích thước, độ nhám bề mặt và độ cứng.

2.1. Xác Định Công Dụng và Điều Kiện Làm Việc Của Con Lăn

Con lăn giấy tập có công dụng chính là dẫn hướng và giữ lưỡi dao để cắt giấy. Nó được lắp trực tiếp lên trục và quay theo trục. Rãnh ngoài của con lăn có gắn lưỡi dao. Quá trình làm việc tạo ra ma sát, nhưng nhiệt độ thường được kiểm soát. Các bề mặt làm việc chính là: bề mặt lỗ ∅34+0,035 mm (dùng để lắp trục) và rãnh vòng ngoài (định vị dao).

2.2. Các Yêu Cầu Kỹ Thuật Quan Trọng Của Con Lăn Giấy Tập

Con lăn là chi tiết dạng bạc, vì vậy các lỗ chính phải được gia công với độ chính xác và độ bóng cao. Mặt phẳng A (mặt đáy) được chọn làm chuẩn tinh để gia công các bề mặt còn lại. Độ nhám bề mặt lỗ chính (lắp trục) đạt Ra3,2. Độ nhám bề mặt đáy đạt Ra6. Độ nhám bề mặt còn lại đạt Rz25. Các yêu cầu này đảm bảo con lăn hoạt động chính xác và bền bỉ.

2.3. Lựa Chọn Vật Liệu Chế Tạo Con Lăn Giấy Tập Phù Hợp

Vật liệu thường dùng là nhôm 6061 T6. Thành phần chính bao gồm Mg, Si, Fe, Cu, Zn, Ti, Mn, Cr và các tạp chất khác. Đặc tính cơ lý của nhôm 6061 T6 bao gồm: Nhiệt độ sôi khoảng 650 °C, độ đàn hồi khoảng 70 GPa, hệ số dẫn nhiệt: 166 W/m.K, áp suất phá hủy thấp nhất khoảng 240 MPa, độ bền kéo đứt nhỏ nhất đạt 260 MPa và độ cứng: 95 HB. Nhôm 6061 T6 đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, độ cứng và khả năng gia công.

III. Chọn Phôi Phương Pháp Chế Tạo Tối Ưu Chi Phí Chất Lượng

Việc lựa chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi ảnh hưởng lớn đến chi phí và chất lượng sản phẩm. Đối với chi tiết con lăn giấy tập, dạng phôi đúc thường được lựa chọn do tính chất đơn giản và khả năng gia công của vật liệu chế tạo con lăn (thường là nhôm). Các phương pháp đúc khác nhau như đúc trong khuôn kim loại, đúc áp lực, đúc ly tâm và đúc trong khuôn mẫu chảy đều có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp đúc phù hợp cần dựa trên số lượng sản phẩm, yêu cầu kỹ thuật và khả năng đầu tư.

3.1. Phân Tích Ưu Nhược Điểm Các Phương Pháp Chế Tạo Phôi Đúc

Đúc trong khuôn kim loại tạo ra sản phẩm chất lượng cao, kích thước chính xác và độ bóng bề mặt cao, nhưng dễ bị rỗ co, rỗ khí và nứt. Đúc áp lực tạo ra vật liệu phức tạp, thành mỏng, độ bóng và chính xác cao, nhưng khuôn chóng mòn. Đúc ly tâm tạo ra vật tròn rỗng không cần dùng lõi, tiết kiệm vật liệu, nhưng khó đạt được đường kính lỗ chính xác. Đúc trong khuôn mẫu chảy tạo ra vật đúc có độ chính xác và độ bóng rất cao, nhưng năng suất không cao.

3.2. Lựa Chọn Phương Pháp Đúc Phù Hợp Cho Sản Xuất Hàng Loạt Vừa

Với số lượng sản xuất hàng loạt vừa, phương pháp đúc trong khuôn cát, mẫu kim loại, làm khuôn bằng máy là lựa chọn phù hợp. Phương pháp này có cấp chính xác và giá thành cao hơn so với đúc trong khuôn cát mẫu gỗ. Cấp chính xác kích thước đạt IT15 - IT16, độ nhám bề mặt: Rz = 80 𝜇m.

3.3. Xác Định Lượng Dư Gia Công và Kích Thước Phôi Đúc

Lượng dư gia công của vật đúc hợp kim nhôm, đúc trong khuôn cát, làm khuôn bằng tay được tra bảng. Với kích thước lớn nhất L = 108 < 120 mm, lượng dư cho bề mặt trên ở ngoài: 4 mm, lượng dư cho mặt trụ ngoài: 4 mm, lượng dư của lỗ: 4 mm. Kích thước của phôi đúc bằng tổng kích thước của chi tiết và kích thước lượng dư. Dung sai kích thước phôi đúc hợp kim nhôm với cấp chính xác II là ± IT14/2.

IV. Thiết Kế Quy Trình Gia Công Con Lăn Giấy Tập Tối Ưu Nguyên Công

Thiết kế quy trình gia công là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sản xuất. Bước này bao gồm việc lựa chọn tiến trình gia công, thiết kế nguyên công, xác định lượng dư gia công, tính toán chế độ cắt và kiểm tra chất lượng. Đối với con lăn giấy tập, quy trình gia công thường bao gồm các nguyên công tiện, phay, khoan, taro và doa. Việc lựa chọn trình tự các nguyên công cần đảm bảo tính chính xác và độ bóng bề mặt của các bề mặt làm việc chính.

4.1. Chọn Tiến Trình Gia Công Các Bề Mặt Con Lăn Giấy Tập

Dựa vào kết cấu và điều kiện kỹ thuật, các phương pháp gia công được xác định như sau: Mặt đầu 1,5: Tiện thô, tiện tinh (cấp 8). Mặt trụ trong 6: Tiện thô, tiện tinh (cấp 8). Mặt trụ ngoài 10: Tiện thô, tiện tinh (cấp 8). Rãnh 2: Phay thô, phay tinh (cấp 8). Lỗ 3,7: Khoan (cấp 11). Lỗ 7: Khoan, Doa tinh (cấp 8). Ren 8: Taro (cấp 8).

4.2. Xác Định Trình Tự Gia Công Các Bề Mặt Con Lăn Giấy Tập

Mặt đầu 5 là chuẩn gia công, nên phải được gia công trước. Tiếp theo là mặt đĩa ngoài 10, trụ trong 6, mặt đầu 1 để thuận lợi cho việc định vị. So sánh hai phương án gia công, phương án 1 (Tiện mặt, khoan, phay) được chọn vì tiết kiệm thời gian gia công, độ chính xác cao và phù hợp sản xuất hàng loạt vừa.

4.3. Thiết Kế Chi Tiết Các Nguyên Công Gia Công Con Lăn Giấy Tập

Mỗi nguyên công cần được thiết kế chi tiết về trình tự, định vị, kẹp chặt, máy công nghệ, dụng cụ cắt, dụng cụ kiểm tra và dung dịch trơn nguội. Ví dụ, nguyên công 1 (Tiện thô, tiện tinh mặt đầu 1, tiện thô, tiện bán tinh mặt ngoài trụ 10, tiện thô, tiện tinh mặt trụ trong 6) sử dụng máy tiện 1K62, dao tiện ngoài thân cong (gắn mảnh hợp kim cứng BK3) và mâm cặp 3 chấu. Dung dịch trơn nguội không nên dùng khi gia công bằng dụng cụ gắn mảnh hợp kim cứng.

V. Chế Độ Cắt Lượng Dư Gia Công Năng Suất Chất Lượng Tối Ưu

Việc xác định chế độ cắt và lượng dư gia công hợp lý là yếu tố quan trọng để đạt được năng suất và chất lượng tối ưu. Chế độ cắt bao gồm chiều sâu cắt, lượng chạy dao và tốc độ cắt. Lượng dư gia công là lượng vật liệu cần loại bỏ để đạt được kích thước và độ bóng bề mặt yêu cầu. Việc tính toán chế độ cắt và lượng dư gia công cần dựa trên vật liệu chế tạo, dụng cụ cắt, máy công cụ và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.

5.1. Tính Toán Chế Độ Cắt Cho Nguyên Công Tiện Thô Tinh Mặt Đầu

Ví dụ, tính toán cho nguyên công 1 (tiện thô, tiện tinh mặt đầu) với dao tiện ngoài thân cong (gắn mảnh hợp kim cứng BK3), máy tiện 1K62 và vật liệu hợp kim nhôm T6 6061. Chiều sâu cắt: 3,8 mm (tiện thô), 0,7 mm (tiện tinh). Lượng chạy dao: 0,6 (mm/vòng) (tiện thô), 0,11 (mm/vòng) (tiện tinh). Tốc độ cắt được tính dựa trên tuổi bền của dao, hệ số điều chỉnh và thông số của dao và vật liệu.

5.2. Xác Định Lượng Dư Trung Gian Bằng Phương Pháp Phân Tích

Lượng dư trung gian được xác định bằng phương pháp phân tích dựa trên chiều cao nhấp nhô tế vi, chiều sâu lớp hư hỏng bề mặt, sai lệch về vị trí không gian và sai số gá đặt. Công thức tính lượng dư gia công nhỏ nhất một phía: Zbmin = R zi−1 + Ti−1 + pi−1 + εi . Ví dụ, tính cho mặt trụ 10 (∅42), lượng dư cho bước gia công tiện thô: 1190,5 (μm), lượng dư cho bước gia công tiện bán tinh: 423,35 (μm).

5.3. Sử Dụng Phương Pháp Tra Bảng Để Xác Định Lượng Dư Gia Công

Lượng dư gia công cũng có thể được xác định bằng phương pháp tra bảng dựa trên kích thước và yêu cầu kỹ thuật. Ví dụ, tra bảng để xác định lượng dư cho các bước tiện thô, tiện tinh mặt đầu và mặt trụ ngoài. Phương pháp này đơn giản và nhanh chóng, nhưng độ chính xác không cao bằng phương pháp phân tích.

VI. Thiết Kế Đồ Gá Cho Nguyên Công Khoan Định Vị Chính Xác Kẹp Chặt

Thiết kế đồ gá là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế quy trình công nghệ, đặc biệt đối với các nguyên công khoan và phay. Đồ gá có chức năng định vị và kẹp chặt chi tiết, đảm bảo độ chính xác và năng suất gia công. Thiết kế đồ gá cần đảm bảo các yêu cầu về độ cứng vững, khả năng định vị và kẹp chặt nhanh chóng, chính xác và an toàn. Đồ gá cũng cần dễ sử dụng và bảo trì.

6.1. Nhiệm Vụ Thiết Kế Đồ Gá Cho Nguyên Công Khoan Lỗ 7

Nhiệm vụ là thiết kế đồ gá cho nguyên công 3 (Khoan lỗ 7). Đồ gá phải đảm bảo tương quan về kích thước giữa các lỗ, độ song song giữa các đường tâm lỗ. Trong quá trình gia công phải đảm bảo định vị và kẹp chặt nhanh chóng, chính xác, quá trình tháo lắp dễ dàng. Kết cấu đồ gá đơn giản, dễ sử dụng và an toàn.

6.2. Mô Tả Chi Tiết Thành Phần Và Cơ Cấu Của Đồ Gá

Thành phần của đồ gá bao gồm: Cơ cấu định vị (phiến tỳ khống chế 1 bậc tự do, trục gá bung khống chế 5 bậc tự do), cơ cấu kẹp chặt (trục gá bung) và cơ cấu định vị, kẹp chặt đồ gá trên bàn máy (mặt đế đồ gá, bu lông lắp vào rãnh chữ U trên bàn máy).

6.3. Tính Toán Lực Kẹp Chặt Và Sai Số Gá Đặt Của Đồ Gá

Lực kẹp chặt được tính toán dựa trên momen xoắn do mũi khoan gây ra, lực chiều trục, hệ số an toàn và hệ số ma sát. Công thức tính lực kẹp: 𝑀𝑑 𝐿0 ( . 𝐿) = 0 . Sai số gá đặt được tính toán dựa trên sai số chuẩn, sai số kẹp chặt, sai số mòn và sai số lắp đặt.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. PHÂN TÍCH CHI TIẾT GIA CÔNG Bản Vẽ Chi Tiết SVTH: Lê Tiến Phi – Lê Doãn Vịnh 4 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy GVHD : Bành Quốc Nguyên 1. Công dụng và điều kiện làm việc của chi tiết Con lăn là chi tiết lắp trực tiếp lên trục, con lăn có rãnh gắn dao đi kèm để thực hiện công việc cắt giấy. Dựa vào bản vẽ chi tiết của “ con lăn ”, ta thấy chi tiết có dạng bạc.

Chi tiết làm nhiệm vụ quay theo trục, rãnh ngoài của con lắn có gắn 1 lưỡi dao, quá trình làm việc quay quanh trục, nhiệt độ bởi ma sát sẽ được kiểm soát bởi một hệ thống giám sát, nhiệt độ sinh ra không đáng kể để làm biến dạng con lăn và ảnh hưởng đến tuổi thọ của các chi tiết có liên quan. Các bề mặt làm việc chính: + Bề mặt lỗ ∅34+0,035 mm là bề mặt làm việc chính dùng để lắp trực tiếp lên trục có kích thước tiêu chuẩn + Rãnh vòng ngoài là nơi định vị dao cố định bằng cách bắt bulong lỗ ∅9 mm 1. Yêu cầu kỹ thuật Do con lăn là chi tiết dạng bạc nên các lỗ chính phải gia công với độ chính xác cùng độ bóng theo yêu cầu nhằm đảm bảo điều kiện kỹ thuật khi làm việc. Từ bản vẽ chi tiết ta có thể thấy được bề mặt làm việc chủ yếu của chi tiết “ con lăn” là mặt trụ trong có đường kính d = 34 mm để lắp trực tiếp lên trục và rãnh 8x24x30 mm để lắp dao Vì vậy để gia công được chính xác với những yêu cầu kỹ thuật đề ra đối với chi tiết có dạng bạc này, ta cần chọn và gia công mặt phẳng A (mặt đáy)với độ chính xác cấp 6, 8 để làm chuẩn tinh (trong đó mặt đáy được chọn làm chuẩn tinh chính, 2 mặt bên được chọn làm chuẩn tinh phụ) khi gia công các bề mặt còn lại của chi tiết.

+ Độ nhám bề mặt lỗ chính lắp trục đạt Ra3,2. + Độ nhám bề mặt đáy đạt Ra6. + Độ nhám bề mặt có gia công còn lại đạt Rz25. Thành phần chính: Mg Si Fe Cu Zn Ti Mn Cr Tạp chất khác 0,8-1,2 0,4–0,8 Tối đa 0,1-0,4 Tối đa Tối đa Tối đa 0,04 – 0,35 0,05 % 0,7 % 0,25 % 0,15% 0,15 % % % % % SVTH: Lê Tiến Phi – Lê Doãn Vịnh 5 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy GVHD : Bành Quốc Nguyên  Đặc tính cơ lý của nhôm 6061 T6: - Nhiệt độ sôi đạt khoảng 650 °C - Có độ đàn hồi khoảng 70 GPa - Hệ số dẫn nhiệt: 166 W/m.K - Áp suất để phá hủy thấp nhất vào khoảng 240 MPa - Độ bền kéo đứt nhỏ nhất đạt 260 MPa - Độ cứng: 95 HB SVTH: Lê Tiến Phi – Lê Doãn Vịnh 6 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy GVHD : Bành Quốc Nguyên CHƯƠNG II: XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT 2.

Sản lượng chế tạo Sản lượng hằng năm của chi tiết được xác định theo công thức: α β N = N0. (1 + ) 100 100 Trong đó:  N - Số chi tiết được sản xuất trong 1 năm.  N0 = 20000 - số sản phẩm trong một năm theo kế hoạch (chiếc).  m - số chi tiết trong sản phẩm.

 𝛼 - số phần trăm dự trữ cho chi tiết máy nói trên dành làm phụ tùng; (𝛼 = 10% ).  𝛽 - số phần trăm chi tiết phế phẩm trong quá trình chế tạo (𝛽 = 4%). Khối lượng của chi tiết Khối lượng chi tiết được tính bằng cách mô phỏng vật liệu trên phần mềm Solidworks. Đưa ra khối lượng 0,452kg SVTH: Lê Tiến Phi – Lê Doãn Vịnh 7 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy GVHD : Bành Quốc Nguyên 2.

Dạng sản xuất và đặc trưng: Với số lượng N = 25200 (chiếc), khối lượng m = 0,452 (kg), ta xác định dạng sản xuất là hàng loạt vừa dựa vào bảng 2.1 (tài liệu [1]) SVTH: Lê Tiến Phi – Lê Doãn Vịnh 8 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy GVHD : Bành Quốc Nguyên CHƯƠNG III: XÁC ĐỊNH PHÔI VÀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI 3. Chọn dạng phôi Dựa vào bản vẽ ta thấy chi tiết con lăn có cấu tạo tương đối đơn giản. Vật liệu là nhôm nên có tính đúc tương đối tốt (tính chảy loãng tốt) chính vì lý do như vậy ta chọn phương pháp chế tạo phôi bằng phương pháp đúc. Chọn phương pháp chế tạo phôi  Các phương pháp đúc: * Đúc trong khuôn kim loại: - Có thể tạo ra sản phẩm có chất lượng cao, kích thước chính xác, độ bóng bề mặt cao, có khả năng cơ khí hoá, tự động hoá cao.

- Giá thành sản xuất đúc nói chung hạ hơn so với các dạng sản xuất khác. - Vật đúc dễ tồn tại các dạng rỗ co, rỗ khí, nứt. - Tiêu hao một phần kim loại do hệ thống rót, đậu ngót. - Khi đúc trong khuôn kim loại, tính dẫn nhiệt của khuôn cao nên khả năng điền đầy kém.

Mặt khác có sự cản cơ của khuôn kim loại lớn nên dễ gây ra nứt. * Đúc áp lực Đúc được các vật liệu đúc phức tạp có thành mỏng, đúc được các lỗ nhỏ có kích thước khác nhau, có độ bóng và chính xác cao, cơ tính của vật liệu tốt, năng suất cao. Nhưng khuôn chóng bị mòn do kim loại nóng bào mòn khi được dẫn dưới áp lực cao. * Đúc ly tâm - Đúc được các vật tròn rỗng mà không cần dùng lõi do đó tiết kiệm được vật liệu và công làm lõi.

- Không cần dùng hệ thống rót lên tiết kiệm được kim loại, có thể đúc được các vật thể mỏng. Vật đúc có tỏ chức kim loại mịn chặt không tồn tại dạng xỉ khi co ngót, khuôn đúc cần có độ bền cao do làm việc ở nhiệt độ cao, lực ép của kim loại lỏng lớn. SVTH: Lê Tiến Phi – Lê Doãn Vịnh 9 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy GVHD : Bành Quốc Nguyên - Khó đạt được đường kính lỗ vật đúc chính xác, do khó định lượng kim loại chính xác trước khi rót. - Chất lượng bề mặt trong của vật đúc kém do chứa nhiều tạp chất.

* Đúc trong khuôn mẫu chảy. Vật đúc có độ chính xác và độ bóng rất cao, có thể đúc được các vật phức tạp và có thể đúc được các hợp kim nóng chảy ở nhiệt độ cao, năng suất không cao. Dùng để đúc kim loại quý hiếm, cần tiết kiệm vật liệu. Thích hợp với vật đúc dài, tiết diện không đổi và có chiều dài không hạn chế, đúc các tấm kim loại thay cho cán, vật đúc không có rỗ co, rỗ khí, rỗ xỉ, ít bị thiên tích.

Cơ tính vật đúc cao, năng xuất cao, giá thành giảm. Vật đúc dễ bị nứt, không đúc được các vật phức tạp. Cấp chính xác chế tạo phôi đúc trong sản xuất hàng loạt sẽ đạt được cấp chính xác II. Ứng với cấp chính xác này và dạng sản xuất của chi tiết con lăn là hàng loạt vừa ta dùng phương pháp chế tạo phôi đúc trong khuôn cát, mẫu kim loại, làm khuôn bằng máy.

(Tài liệu [1]/27-28) - Đặc điểm của phương pháp đúc trong khuôn cát, mẫu kim loại: + Có cấp chính xác, giá thành cao hơn so với đúc trong khuôn cát mẫu gỗ. + Cấp chính xác kích thước của chi tiết: IT15 - IT16. + Độ nhám bề mặt: Rz = 80 𝜇m. Tra lượng dư gia công cho các bề mặt của phôi: Lượng dư gia công của các vật đúc bằng hợp kim nhôm, đúc trong khuôn cát, làm khuôn bằng tay dựa vào bảng 3 -114,115,116 tài liệu [2] trang 261 với kích thước lớn nhất của vật đúc L = 108 < 120 mm.

Ta tra được lượng dư cho các bề mặt như sau: - Lượng dư cho bề mặt trên ở ngoài: 4 mm - Lượng dư cho mặt trụ ngoài: 4 mm SVTH: Lê Tiến Phi – Lê Doãn Vịnh 10 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy GVHD : Bành Quốc Nguyên - Lượng dư của lỗ: 4 mm Kích thước của phôi đúc bằng tổng kích thước của chi tiết và kích thước lượng dư: - Kích thước chiều cao của chi tiết L = 50 + 5 + 3,5 = 58,5 (mm) - Kích thước chiều rộng của chi tiết L1 = 108 + 4 = 112 (mm) L2 = 64 + 4 = 68 (mm) - Kích thước lỗ ∅34 – 4 = ∅30 (mm) - Dung sai kích thước phôi đúc hợp kim nhôm với cấp chính xác II là ± IT14/2 (tài liệu [1] trang 29) 3. Hình thành bản vẽ phôi và lồng phôi SVTH: Lê Tiến Phi – Lê Doãn Vịnh 11 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy GVHD : Bành Quốc Nguyên CHƯƠNG IV: QUY TRÌNH GIA CÔNG 4. Chọn Tiến Trình Gia Công 4. Đánh số bề mặt gia công Dựa vào kết cấu và điều kiện kỹ thuật của chi tiết gia công ta xác định các phương pháp gia công các bề mặt theo phụ lục 11 tài liệu [1] trang 143 như sau: Bề mặt gia công Phương pháp gia công Cấp chính xác Mặt đầu 1,5 Tiện Thô, Tiện Tinh 8 Phay Thô, Phay Tinh Mặt trụ trong 6 Tiện Thô, Tiện Tinh 8 Khoan Mặt trụ ngoài 10 Tiện Thô, Tiện Tinh 8 Rãnh 2 Phay Thô, Phay Tinh 8 Lỗ 3 Khoan 11 Lỗ 7 Khoan, Doa Tinh 8 Ren 8 Taro 8 SVTH: Lê Tiến Phi – Lê Doãn Vịnh 12 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy GVHD : Bành Quốc Nguyên 4.

Chọn trình tự gia công các bề mặt  Những yêu cầu: - Mặt đầu 5 là chuẩn gia công nên phải được gia công trước. - Tiếp theo là mặt đĩa ngoài 10, trụ trong 6 , mặt đầu 1 để thuận lợi cho việc định vị gia công các bề mặt còn lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ