Đồ án môn học công nghệ chế tạo máy đề tài thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết bạc

Đồ án công nghệ chế tạo máy: Thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết bạc. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên cơ khí, chế tạo máy.

Trường đại học

Trường Đại Học Nha Trang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học

2022

41
14
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT

1.1. MÔ HÌNH HÓA CHI TIẾT

1.2. XÁC ĐỊNH KHỐI LƯỢNG CHI TIẾT

1.3. XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT

2. PHÂN TÍCH CHI TIẾT GIA CÔNG

2.1. YÊU CẦU KỸ THUẬT

2.2. VẬT LIỆU CHẾ TẠO

2.3. ĐÁNH GIÁ TÍNH CÔNG NGHỆ

3. CHỌN DẠNG PHÔI VÀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI

3.1. CHỌN DẠNG PHÔI

3.1. Phôi dập

3.2. Phôi đúc

3.3. Phôi thanh

3.4. Phôi rèn

3.2. CHỌN PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI

3.1. Đúc trong khuôn cát

3.2. Đúc trong khuôn kim loại

3.3. Đúc ly tâm

3.4. Đúc áp lực

3.3. TRA LƯỢNG DƯ SƠ BỘ

3.4. BẢN VẼ PHÔI SƠ BỘ

4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG TIẾN TRÌNH GIA CÔNG

4.1. ĐÁNH SỐ CÁC BỀ MẶT CHI TIẾT

4.2. MÔ TẢ CÁC NGUYÊN CÔNG

4.2. LẬP TIẾN TRÌNH GIA CÔNG CÁC BỀ MẶT

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ NGUYÊN CÔNG

5.1. NGUYÊN CÔNG 1

5.1. Chuẩn bị phôi

5.1. Sơ đồ gá đặt nguyên công 2
5.2. Các bước của nguyên công 2

5.3. Chọn máy công nghệ

5.4. Chọn đồ gá

5.5. Dụng cụ cắt

5.6. Dung dịch trơn nguội

5.2. Sơ đồ gá đặt nguyên công 3

5.3. Các bước của nguyên công 3

5.4. Chọn máy công nghệ

5.5. Chọn đồ gá

5.6. Dụng cụ cắt

5.7. Dung dịch trơn nguội

5.8. Sơ đồ gá đặt nguyên công 4

5.9. Các bước của nguyên công 4

5.10. Chọn máy công nghệ

5.11. Chọn đồ gá

5.12. Dụng cụ cắt

5.13. Dung dịch trơn nguội

5.14. Dụng cụ kiểm tra

5.15. Sơ đồ gá đặt nguyên công 5

5.16. Các bước của nguyên công 5

5.17. Chọn máy công nghệ

5.18. Chọn đồ gá

5.19. Chọn dụng cụ cắt

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Thiết Kế Quy Trình Gia Công Chi Tiết Bạc

Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về đồ án môn học công nghệ chế tạo máy với đề tài thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết bạc. Mục tiêu là xây dựng quy trình gia công chi tiết bạc tối ưu, đảm bảo chất lượng và hiệu quả kinh tế. Đồ án này bao gồm các bước từ phân tích bản vẽ, chọn vật liệu, chọn phôi, thiết kế nguyên công, xác định chế độ cắtthời gian gia công, đến lập phiếu tổng hợp nguyên công. Việc sử dụng phần mềm CAD/CAM như Solidworks và MasterCAM được khuyến khích để mô phỏng và tối ưu hóa quy trình. Chi tiết bạc được chọn làm đối tượng nghiên cứu bởi tính ứng dụng rộng rãi và các yêu cầu kỹ thuật đa dạng, đòi hỏi sinh viên phải nắm vững kiến thức công nghệ chế tạo máy và kỹ năng thực hành. Tài liệu tham khảo chính là các sổ tay công nghệ chế tạo máy và hướng dẫn đồ án môn học.

1.1. Giới Thiệu Chung về Chi Tiết Bạc và Ứng Dụng

Chi tiết bạc là một bộ phận quan trọng trong nhiều loại máy móc và thiết bị. Nó thường được sử dụng để chịu tải trọng, giảm ma sát và đảm bảo độ chính xác của chuyển động. Thiết kế và gia công chi tiết bạc đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác, đặc biệt là đối với các kích thước và bề mặt quan trọng. Các ứng dụng phổ biến của chi tiết bạc bao gồm ổ trục, bạc lót, bạc đạn và các bộ phận truyền động khác. Việc lựa chọn vật liệu và phương pháp gia công phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của chi tiết.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi của Đồ Án Thiết Kế

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế quy trình công nghệ hoàn chỉnh để gia công chi tiết bạc từ phôi đến sản phẩm hoàn thiện. Phạm vi của đồ án bao gồm việc phân tích bản vẽ, xác định dạng sản xuất, chọn vật liệu và phôi, xây dựng tiến trình gia công, thiết kế nguyên công, xác định lượng dư, tính toán chế độ cắt, và lập phiếu tổng hợp nguyên công. Đồ án cũng yêu cầu sinh viên phải lựa chọn máy móc, dao cụ và đồ gá phù hợp, cũng như tính toán thời gian gia cônggiá thành gia công. Các yếu tố như sai số gia côngđộ bóng bề mặt cũng cần được xem xét để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

II. Cách Xác Định Dạng Sản Xuất Chi Tiết Bạc Theo Sản Lượng

Việc xác định dạng sản xuất (đơn chiếc, hàng loạt, hàng khối) là bước quan trọng đầu tiên trong thiết kế quy trình công nghệ. Dạng sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến phương pháp chế tạo phôi, lựa chọn máy móc, dao cụ, đồ gá, và tổ chức sản xuất. Để xác định dạng sản xuất, cần dựa vào sản lượng hàng năm và khối lượng của chi tiết. Trong trường hợp này, sản lượng là 3588 sản phẩm/năm và khối lượng chi tiết là 1,54 kg. Dựa vào các tiêu chuẩn và bảng tra cứu, có thể xác định dạng sản xuất là hàng loạt vừa. Dạng sản xuất này đòi hỏi sự cân bằng giữa tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế, với việc sử dụng các máy móc vạn năng và đồ gá chuyên dùng.

2.1. Phương Pháp Tính Toán Sản Lượng Năm và Khối Lượng Phôi

Sản lượng năm (N) được tính theo công thức N = N0.(1+α/100).(1+β/100), trong đó N0 là số sản phẩm kế hoạch, α là phần trăm phế phẩm, và β là số chi tiết dự trữ. Trong ví dụ này, N0 = 3000, α = 15%, và β = 4%, do đó N = 3588 chi tiết/năm. Khối lượng phôi (Q) được xác định dựa trên khối lượng chi tiết và lượng dư gia công. Trong trường hợp này, khối lượng chi tiết là 1,54 kg, và lượng dư gia công sẽ được xác định ở các bước tiếp theo. Việc tính toán chính xác sản lượng và khối lượng phôi là rất quan trọng để xác định dạng sản xuất và lập kế hoạch sản xuất hiệu quả.

2.2. Ảnh Hưởng của Dạng Sản Xuất Đến Quy Trình Công Nghệ

Dạng sản xuất có ảnh hưởng lớn đến quy trình công nghệ. Trong sản xuất đơn chiếc, người ta thường sử dụng các máy móc vạn năng và đồ gá đơn giản. Trong sản xuất hàng loạt, người ta sử dụng các máy móc chuyên dùng và đồ gá chuyên dụng để tăng năng suất. Trong sản xuất hàng khối, người ta sử dụng các dây chuyền tự động để sản xuất hàng loạt sản phẩm giống nhau. Vì chi tiết bạc được sản xuất theo dạng hàng loạt vừa, nên quy trình công nghệ cần được thiết kế để cân bằng giữa tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế. Điều này có nghĩa là sử dụng các máy móc vạn năng kết hợp với đồ gá chuyên dùng, và tối ưu hóa chế độ cắt để giảm thời gian gia công.

III. Bí Quyết Phân Tích Bản Vẽ Thiết Kế và Yêu Cầu Kỹ Thuật Bạc

Phân tích bản vẽ chi tiết bạc là bước quan trọng để hiểu rõ hình dạng, kích thước, và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm. Cần xác định các bề mặt cần gia công, cấp chính xác, độ nhám bề mặt, và các yêu cầu đặc biệt khác. Trong trường hợp này, chi tiết bạc có nhiều bề mặt trụ, lỗ, và rãnh, với các yêu cầu cấp chính xác từ IT7 đến IT9 và độ nhám bề mặt từ Ra = 3,2 µm đến Ra = 6,3 µm. Việc phân tích kỹ bản vẽ giúp lựa chọn phương pháp gia công và dụng cụ phù hợp, đảm bảo đạt được các yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm. Sử dụng bản vẽ chi tiết bạc để tạo mô hình 3D bằng Solidworks, sau đó đánh giá tính công nghệ.

3.1. Xác Định Các Bề Mặt Gia Công và Yêu Cầu Về Độ Chính Xác

Bản vẽ chi tiết bạc cho thấy các bề mặt trụ có kích thước 48mm (IT7, Ra=3,2 µm), lỗ Ø90 (IT9, Ra=6,3 µm), bề mặt Ø120 (IT9, Ra=6,3 µm), rãnh then kích thước 10H9 (IT9, Ra = 3,2 µm), rãnh then kích thước 5-0,8 (IT9, Ra = 6,3 µm), và bề mặt trụ Ø96 (IT7, Ra=3,2 µm). Các yêu cầu về độ chính xácđộ nhám bề mặt khác nhau đòi hỏi các phương pháp gia công khác nhau. Ví dụ, các bề mặt có cấp chính xác IT7 và độ nhám bề mặt Ra = 3,2 µm có thể cần phải mài sau khi tiện.

3.2. Đánh Giá Tính Công Nghệ và Lựa Chọn Vật Liệu Chế Tạo

Vật liệu chế tạo chi tiết là thép C35. Thép C35 có độ bền kéo 510~570 N/mm2, giới hạn chảy 305~390 N/mm2, độ dãn dài 22%, và độ cứng HRB 88 max. Tính công nghệ của chi tiết được đánh giá dựa trên khả năng gia công bằng các phương pháp cắt gọt. Chi tiết có kết cấu khá đơn giản và chuẩn định vị được xác định dễ dàng. Việc lựa chọn vật liệu và phương pháp gia công phải đảm bảo tính kinh tế và khả năng đạt được các yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

IV. Hướng Dẫn Chọn Phôi và Phương Pháp Chế Tạo Phôi Chi Tiết Bạc

Việc chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi ảnh hưởng lớn đến chất lượng, chi phí và thời gian gia công. Cần xem xét vật liệu, hình dạng, kích thước, và dạng sản xuất của chi tiết. Đối với chi tiết bạc làm từ thép C35, có dạng tròn xoay và sản xuất hàng loạt vừa, phương pháp đúc trong khuôn cát là phù hợp nhất. Phương pháp này có chi phí đầu tư thấp, dễ cơ khí hóa và tự động hóa, và phù hợp với nhiều loại vật liệu. Tuy nhiên, cần lưu ý đến lượng dư gia công và sai lệch cho phép của phôi đúc.

4.1. So Sánh Các Phương Pháp Chế Tạo Phôi Khác Nhau

Các phương pháp chế tạo phôi bao gồm đúc, dập, rèn, và phôi thanh. Phôi dập phù hợp với sản xuất hàng loạt lớn nhưng chi phí khuôn cao. Phôi đúc dễ cơ khí hóa và tự động hóa nhưng có thể có khuyết tật. Phôi thanh có giá thành rẻ nhưng gây hao phí vật liệu. Phôi rèn có độ bền cao nhưng khó gia công. Dựa vào các ưu nhược điểm, phương pháp đúc trong khuôn cát được chọn cho chi tiết bạc.

4.2. Lựa Chọn Phương Pháp Đúc Khuôn Cát và Tra Lượng Dư Sơ Bộ

Trong các phương pháp đúc, đúc trong khuôn cát có chi phí thấp và phù hợp với sản xuất hàng loạt vừa. Phương pháp làm khuôn cát bằng máy được ưu tiên. Lượng dư sơ bộ được tra bảng [4, trang 256, bảng 3-103] dựa trên kích thước và cấp chính xác của phôi. Đối với chi tiết có chiều dài lớn nhất 120mm và đường kính lớn nhất 96mm, lượng dư sơ bộ là 4mm. Sai lệch cho phép được tra bảng [4, trang 257, bảng 3-106].

V. Phương Pháp Xây Dựng Tiến Trình Gia Công Chi Tiết Bạc Hiệu Quả

Xây dựng tiến trình gia công là xác định thứ tự các nguyên công và bước công nghệ để gia công các bề mặt của chi tiết. Cần xem xét yêu cầu kỹ thuật, độ chính xác, độ nhám, và khả năng gá đặt của chi tiết. Tiến trình gia công thường bao gồm các bước tiện thô, tiện bán tinh, tiện tinh, phay, và mài. Trong trường hợp chi tiết bạc, tiến trình gia công bao gồm chuẩn bị phôi, tiện thô, tiện bán tinh, tiện tinh, phay rãnh then, mài tinh, và kiểm tra.

5.1. Đánh Số Bề Mặt và Xác Định Trình Tự Gia Công Các Bề Mặt

Đánh số các bề mặt của chi tiết giúp xác định trình tự gia công. Dựa vào [1, trang 83, 84, 143, bảng 2-16, 2-17, phụ lục 11], trình tự gia công được xác định dựa trên cấp chính xácđộ nhám bề mặt. Ví dụ, các bề mặt có cấp chính xác IT7 và độ nhám bề mặt Ra = 3,2 µm cần được mài tinh sau khi tiện tinh.

5.2. Lập Bảng Tiến Trình Gia Công và Lựa Chọn Máy Móc Công Nghệ

Bảng tiến trình gia công thể hiện thứ tự các nguyên công, bề mặt gia công, số lượng bề mặt, và dạng máy công. Trong trường hợp chi tiết bạc, các nguyên công bao gồm chuẩn bị phôi, tiện thô, tiện bán tinh, tiện tinh, phay rãnh then, và mài tinh. Máy móc công nghệ được lựa chọn dựa trên khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và dạng sản xuất. Máy tiện TA 616 và máy phay 678M được chọn cho các nguyên công tiện và phay tương ứng.

VI. Chi Tiết Thiết Kế Nguyên Công Gia Công Chi Tiết Bạc Chuẩn

Thiết kế nguyên công là xác định các bước công nghệ, sơ đồ gá đặt, dụng cụ cắt, chế độ cắt, và thời gian gia công cho từng nguyên công. Cần đảm bảo rằng các nguyên công được thiết kế hợp lý, đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế. Trong trường hợp chi tiết bạc, các nguyên công được thiết kế chi tiết, bao gồm sơ đồ gá đặt, dụng cụ cắt, chế độ cắt, và thời gian gia công cho từng bước công nghệ.

6.1. Sơ Đồ Gá Đặt và Lựa Chọn Dụng Cụ Cắt Cho Từng Nguyên Công

Sơ đồ gá đặt thể hiện cách chi tiết được định vị và kẹp chặt trên máy công cụ. Dụng cụ cắt được lựa chọn dựa trên vật liệu, hình dạng, và kích thước của bề mặt cần gia công. Ví dụ, dao tiện ngoài và dao tiện lỗ thông suốt được sử dụng cho các nguyên công tiện, và dao phay dạng đĩa được sử dụng cho nguyên công phay rãnh then.

6.2. Xác Định Chế Độ Cắt và Tính Toán Thời Gian Gia Công Cơ Bản

Chế độ cắt (tốc độ cắt, lượng tiến dao, chiều sâu cắt) được xác định dựa trên vật liệu, dụng cụ cắt, và yêu cầu kỹ thuật của bề mặt cần gia công. Thời gian gia công cơ bản được tính toán dựa trên chế độ cắt và kích thước của bề mặt cần gia công. Việc tối ưu hóa chế độ cắt giúp giảm thời gian gia công và tăng năng suất.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT 1.1 MÔ HÌNH HÓA CHI TIẾT Để tiến hành mô hình hóa 3D chi tiết bạc ta sử dụng các phần mềm có hỗ trợ tính vẽ 3D tiêu biểu như phần mềm SolidWorks, Autocad 3D, Autodesk Inventor. Ở đồ án này dùng phần mềm SolidWorks để mô hình hóa 3D chi tiết bạc.1 Mô hình 3D chi tiết bạc sau khi được dựng bằng phầm mềm SolidWorks Các bước thực hiện mô hình hóa 3D chi tiết trên phần mềm SolidWorks: Bước 1: Ta mở SolidWork và chọn mặt phẳng ( FRONT PLANE ), sau đó ta chọn lệnh Sketch và vẽ phác thảo biên dạng 2D của chi tiết như Hình 1.2 Biên dạng ban đầu của chi tiết Bước 2: Sử dụng lệnh Revolved Boss/Base và chọn tâm xoay là đường tâm của chi tiết để tiến hành dựng mô hình 3D.3 Mô hình 3D sau khi sử dụng lệnh Revolved Boss/Base Bước 3: Ta chọn mặt Right Plane và dùng lệnh Sketch vẽ biên dạng của bốn rãnh Hình 1.4 Chi tiết sau khi vẽ biên dạng bốn hình chữ nhật Bước 4: Sau khi vẽ xong ta dùng lệnh Extruded Cut tạo bốn rãnh và dùng lệnh Fillet để tạo đường cong cho rãnh với bán kính 50mm được mô tả qua Hình 1.5 Chi tiết sau khi dùng lệnh Extruded Cut Hình 1.6 Chi tiết sau khi dùng lệnh Fillet 1.2 XÁC ĐỊNH KHỐI LƯỢNG CHI TIẾT Phần mềm SOLIDWORK hiện ra kết quả tính khối lượng và thể tích của CT như Hình 1.8 dưới đây: Vật liệu chế tạo chi tiết là thép C35, khối lượng riêng là 7850 kg/m3. Sử dụng chức năng Mass Properties của phần mềm để tiến hành phần tích khối lượng của chi tiết.

Để xác định khối lượng riêng của vật liệu dùng để chế tạo cho CT, ta chọn EVALUATE trên thanh công cụ của phần mềm và tiếp tục chọn MASS PROPERTIES , khi đó xuất hiện hộp thoại MAS PROPERIES như hình 1.7 Hộp thoại Mass Properties xuất hiện ban đầu Hình 1.8 Hộp thoại Mass/Section Property Options đã nhập các thông số Sau khi thực hiện nhập các thông số vật liệu thì ta thu được khối lượng của chi tiết nắp xuyên là 1,54 kg.9 Khối lượng và thể tích của chi tiết được tính trên phần mềm SolidWorks 1.3 XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT Xác định dạng sản xuất là công việc quan trọng vì nó quyết định đế công nghệ ứng dụng sau này. Để xác định được dạng hình sản xuất trước tiên ta phải xác định được sản lượng năm của chi tiết gia công (N) và khối lượng phôi (Q). N được xác định theo công thức: α β N = N0.1] 100 100 Trong đó: + N0: số sản phẩm sản xuất trong một năm theo kế hoạch ( N 0 = 3000) + α: phần trăm phế phẩm (α = 10 ÷ 20%, lấy α = 15%) + β: số chi tiết chế tạo thêm để dự trữ lấy ( β = 3÷5%, lấy β = 4%) + m: số thi tiết trong sản phẩm (m = 1) Thay vào phương trình ta có: 15 4 N = 3000.(1+ )(1+ ) = 3588 (chi tiết/năm) 100 100 Vậy số lượng chi tiết sản xuất trong một năm N = 3588 (chi tiết/năm) Dựa vào số lượng chi tiết N = 3588 chi tiết/năm và khối lượng chi tiết m = 1,54kg, ta chọn dạng sản xuất là dạng sản xuất hàng loạt vừa [1, trang 25, bảng 2. PHÂN TÍCH CHI TIẾT GIA CÔNG 2.1 YÊU CẦU KỸ THUẬT Chi tiết bạc (Hình 2.1 Bản vẽ chế tạo chi tiết bạc Dựa vào bản vẽ chế tạo, ta thấy được chi tiết có các yêu cầu kỹ thuật là: - Bề mặt trụ kích thước 48mm, cấp chính xác IT7, độ nhám Ra= 3,2 µm - Bề mặt lỗ Ø90, cấp chính xác IT9, độ nhám Ra= 6,3 µm - Bề mặt Ø120, cấp chính xác IT9, độ nhám Ra = 6,3 µm - Bề mặt rãnh then kích thước 10 H 9- 0036 cấp chính xác IT9, độ nhám bề mặt Ra = 3,2 µm - Bề mặt rãnh then kích thước 5- 08 cấp chính xác IT9, độ nhám bề mặt Ra = 6,3 µm - Bề mặt trụ Ø96, cấp chính xác IT7, độ nhám Ra= 3,2 µm (hình 2.2 Bề mặt trụ Ø96 2.2 VẬT LIỆU CHẾ TẠO Vật liệu dùng để chế tạo chi tiết gia công là thép C35 có thành phần hóa học và cơ tính như ở bảng 2.2 bên dưới: Bảng 2.

Thành phần hóa học của thép C35 [9] Hàm lượng của các nguyên tố (%) Phot- Lưu Crom Niken pho huỳnh Cacbon Silic Mangan Không lớn hơn 0,32-0,38 0,15-0,35 0,3-0,6 0,030 0,035 - - Bảng 2. Thành phần cơ tính của thép C35 [9] Độ bền kéo Độ dãn dài Giới hạn chảy Độ cứng đứt tương đối N/mm2 N/mm2 (%) HRB 510~570 305~390 22 88 max 2.3 ĐÁNH GIÁ TÍNH CÔNG NGHỆ Trên cơ sở các yêu cầu kỹ thuật của chi tiết bạc trong bản vẽ thiết kế đã nêu ở trên ta có thể gia công chi tiết bằng phương pháp cắt gọt cho chi tiết gia công: + Bề mặt trụ kích thước Ø120 được gia công trên máy tiện dễ dàng nhờ cấu tạo chi tiết tròn xoay, dễ dàng gá đặt và gia công. Bề mặt này cần được gia công trước để làm chuẩn định vị cho các nguyên công sau. + Lỗ Ø90 là loại lỗ thông có tỷ lệ L/D < 3 dễ dàng gia công bằng máy tiện, khi gia công dùng mặt đầu bên trái và bên phải làm mặt định vị, cần nhiều lần gia công tinh để đảm bảo độ chính xác 90H9.

+ Rãnh then kích thước 10H9 được gia công trên máy phay, việc gá đặt chi tiết sẽ gặp khó khăn khi phải khống chế bậc tự do để đảm bảo độ chính xác cho kích thước 5- 08. Nguyên công này đòi hỏi máy phải có độ cứng vững cao và độ chính xác cao. Góc bo R=0,5 mm giữa bề mặt kích thước 10H9 và bề mặt kích thước 5- 08 chỉ cần gia công thô để đạt cấp chính xác IT12 và độ nhám bề mặt. + Hai bề mặt trụ trong có kích thước Ø96 thuộc mặt vai trong nên dễ dàng gia công được trên máy tiện, sử dụng dao tiện lỗ trong.

Tuy nhiên khi tiện vì kích thước của các bề mặt lỗ này hơi nhỏ nên ta cần phải chế tạo loại dao tiện với kích thước nhỏ phù hợp với từng nguyên công để gia công các bề mặt này. Chi tiết có kết cấu khá đơn giản, chuẩn định vị được xác định dễ dàng. Chi tiết được chế tạo bằng thép C35 đảm bảo cho việc gá đặt và gia công chi tiết. CHỌN DẠNG PHÔI VÀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI 3.1 CHỌN DẠNG PHÔI Chi tiết bạc được làm từ thép C35, có hàm lượng Cacbon trong thép là 0,35% C có độ cứng cao, thích hợp làm chi tiết máy chịu tải trọng tĩnh và va đập cao.

Chi tiết chế tạo có kích thước nhỏ và chi tiết có dạng tròn xoay, dạng sản xuất của chi tiết là dạng sản xuất hàng loạt vừa. Sau đây là một số các đặc tính quan trọng của các dạng phôi thường dùng để chế tạo chi tiết bạc: 3.1 Phôi dập Phôi dập thường được dùng để chế tạo các chi tiết dạng càng, dạng trục, dạng tấm, các loại bánh răng,… Các chi tiết này được dập trên máy búa nằm ngang, máy dập thẳng đứng hoặc máy ép. Phương pháp này dễ dàng tạo hình cho các chi tiết tròn xoay như chi tiết bạc. Mặc hạn chế là phương pháp này là chi phí đầu tư dùng để chế tạo khuôn dập lớn, độ chính xác của phôi phụ thuộc vào quá trình chế tạo khuôn, chỉ phù hợp với dạng sản xuất hàng loạt lớn, hàng khối.

Vì vậy phương pháp này không phù hợp cho chi tiết bạc.2 Phôi đúc Phôi đúc dễ cơ khí hóa, tự động hóa, cho năng suất cao và đáp ứng linh hoạt trong quá trình sản xuất. Nhưng vẫn còn trở ngại về việc tổn hao kim loại do đậu hơi đậu ngót và khuyết tật vật đúc. Phôi đúc thường dùng cho những chi tiết đơn giản. Thép C35 có tính đúc tương đối tốt đối với các chi tiết có kích thước nhỏ như chi tiết bánh răng vì các yếu tố về tính chảy loãng, hệ số điền đầy khuôn không ảnh hưởng lớn đến quá trình đúc.3 Phôi thanh Phôi thanh có giá thành rẻ và được bán phổ biến trên thị trường.

Tuy nhiên, ta không thể dùng phôi thanh để sản xuất chi tiết bích bạc vì chi tiết có hình dạng rỗng với nhiều tiết diện khác nhau nên khi dùng phôi thanh sẽ gây hao phí kim loại vì lượng dư sau khi gia công lớn sẽ dẫn đến thời gian gia công lâu hơn, năng suất thấp và không phù hợp với dạng sản xuất hàng loạt của sản phẩm chi tiết bạc.4 Phôi rèn Khi rèn chi tiết sẽ có độ bền cơ tính cao, khả năng chịu lực tốt nhưng đối với thép C35 khi sử dụng phương pháp rèn thì sẽ bị biến cứng dẫn đến năng suất thấp vì phải tốn nhiều thời gian để gia công hoàn thiện chi tiết hơn nên không phù hợp với dạng sản xuất hàng loạt của sản phẩm, chỉ phù hợp với dạng sản xuất vừa và nhỏ. Đồng thời, độ chính xác của phôi rèn cũng không cao và khó rèn được những chi tiết có hình dáng, kích thước phức tạp nên không thể dùng phôi dập để chế tạo phôi cho chi tiết bạc. Kết luận Từ những phân tích ưu nhược điểm các phương pháp trên, chi tiết bích dạng bạc có kích thước không quá lớn, hình dạng và kết cấu chi tiết tương đối đơn giản vật liệu sử dụng cho chi tiết là thép C35 có độ cứng vững cao, dạng sản xuất hàng loạt vừa với sản lượng khoảng 3588 chi tiết/năm nên ta chọn phương pháp đúc vì nó phù hợp nhất với các đặc điểm cấu tạo, yêu cầu kỹ thuật, dạng sản xuất của chi tiết nhất so với các loại phôi còn lại.2 CHỌN PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI Sau khi đã chọn được dạng phôi, ta tiến hành chọn phương pháp chế tạo phôi. Ở dạng phôi đúc, ta có các phương pháp sau: 3.1 Đúc trong khuôn cát Đúc trong khuôn cát có chi phí đầu tư ban đầu thấp, đúc được nhiều loại vật liệu, tùy thuộc vào dạng sản xuất của chi tiết mà ta có thể chọn phương án làm khuôn cát bằng tay hoặc làm khuôn bằng máy, đối với dạng sản xuất hàng loạt của sản phẩm chi tiết bạc thì sử dụng phương án làm khuôn cát bằng máy là tối ưu nhất.

Dựa vào những yếu tố kể trên, ta có thể dùng phương pháp đúc này để đúc phôi chi tiết bạc.2 Đúc trong khuôn kim loại Đúc trong khuôn kim loại sẽ tạo ra phôi độ chính xác cao, lượng dư thấp tiết kiệm được vật liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ