Đồ án thiết kế máy sấy thùng quay sấy bắp hạt năng suất 400kg/mẻ

Đồ án thiết kế máy sấy thùng quay sấy bắp hạt năng suất 400kg/mẻ. Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và tính toán thiết kế chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Kỹ Thuật Thực Phẩm

2022

52
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI NÓI ĐẦU

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Nguyên liệu bắp

1.2. Thành phần hóa học

1.3. Quá trình sấy

1.4. Các phương pháp sấy

1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sấy

1.6. Phân loại thiết bị sấy

1.7. Chọn thiết bị sấy và phương pháp sấy

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT BẮP HẠT

2.1. Quy trình công nghệ

2.2. Thuyết minh quy trình

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN CÂN BẰNG VẬT CHẤT VÀ NĂNG LƯỢNG CHO QUÁ TRÌNH

3.1. Dữ kiện ban đầu

3.2. Xác định các thông số của không khí trong quá trình sấy lý thuyết

3.3. Tính toán trạng thái không khí ngoài trời

3.4. Tính toán trạng thái không khí sau khi vào calorifer

3.5. Tính toán trạng thái không khí cuối quá trình sấy

3.6. Kiểm tra nhiệt độ đọng sương

3.7. Tính cân bằng vật chất

3.8. Tính cân bằng năng lượng

3.9. Quá trình sấy lý thuyết

3.10. Quá trình sấy thực tế

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ CHÍNH

4.1. Tính toán các kích thước cơ bản của thùng sấy

4.2. Thể tích thùng

4.3. Đường kính và chiều dài

4.4. Thể tích thực của thùng

4.5. Cường độ bay hơi ẩm

4.6. Thời gian lưu lại vật liệu trong thùng quay

4.7. Chọn bề dày và vật liệu làm thùng sấy

4.8. Chiều cao lớp vật liệu chứa trong thùng

4.9. Tính toán chọn cánh đảo trộn

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ PHỤ

5.1. Nhiệt lượng tiêu hao

5.2. Công suất nhiệt

5.3. Tiêu hao hơi nước

5.4. Bề mặt trao đổi nhiệt

5.5. Tính trở lực

5.6. Trở lực qua lớp hạt

5.7. Trở lực cyclone và calorifer

5.8. Thiết kế bộ phận truyền động

5.9. Bộ truyền bánh răng

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Máy Sấy Thùng Quay Bắp Hạt

Việt Nam có nền sản xuất nông nghiệp lâu đời. Tuy nhiên, khâu bảo quản và chế biến nông sản còn lạc hậu. Quá trình sấy là một giải pháp quan trọng để nâng cao giá trị nông sản. Sấy giúp tách nước, giảm độ ẩm, thuận tiện cho vận chuyển và bảo quản. Thiết bị sấy đa dạng như buồng sấy, hầm sấy, thùng sấy. Sấy thùng quay được ưa chuộng vì hiệu quả kinh tế, vận hành dễ dàng và tiết kiệm thời gian. Đồ án này tập trung vào thiết kế hệ thống sấy thùng quay cho bắp hạt, một ứng dụng phổ biến. Mục tiêu là tính toán và thiết kế hệ thống sấy phù hợp với năng suất và độ ẩm yêu cầu. Đồ án bao gồm các chương: tổng quan, quy trình công nghệ, tính toán cân bằng vật chất và năng lượng, tính toán thiết bị chính, thiết bị phụ và kết luận. Quá trình sấy giúp nâng cao giá trị sản phẩm, tăng cảm quan và cải thiện giá trị kinh tế. Bắp hạt là một trong những sản phẩm nông sản quan trọng cần được bảo quản và chế biến hiệu quả. Thiết kế máy sấy thùng quay là một bước tiến trong việc hiện đại hóa quy trình chế biến nông sản.

1.1. Mục Tiêu và Nhiệm Vụ Thiết Kế Máy Sấy Bắp Hạt

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế một máy sấy thùng quay để sấy bắp hạt, đáp ứng các yêu cầu về năng suất và độ ẩm sau sấy. Nhiệm vụ cụ thể bao gồm thiết kế máy sấy thùng quay với năng suất 400kg/mẻ. Độ ẩm trước sấy là 30%, và độ ẩm sau sấy phải đạt 12%. Tác nhân sấy được sử dụng là không khí được gia nhiệt bằng caloriphe hơi nước bão hòa. Hệ thống thiết bị, bao gồm các thiết bị phụ trợ, phải được mô tả chi tiết để phù hợp với đặc tính của nguyên liệu và sản phẩm. Các thông số công nghệ khác được tự chọn để tối ưu hóa quá trình sấy.

1.2. Tổng Quan Về Nguyên Liệu Bắp và Các Giống Bắp Phổ Biến

Bắp là cây lương thực quan trọng, có nguồn gốc từ Trung Mỹ và lan rộng khắp thế giới. Các giống bắp lai ghép được ưa chuộng vì năng suất cao. Tại Việt Nam, bắp được du nhập từ Trung Quốc và có nhiều giống khác nhau. Các giống bắp phổ biến bao gồm: bắp nếp (dẻo, dùng để nướng, luộc), bắp "lõm" (dùng làm thức ăn chăn nuôi, siro bắp, ethanol), bắp ngọt (bắp thực phẩm tiêu chuẩn) và bắp nổ (dùng làm pop corn). Mỗi giống bắp có đặc tính và ứng dụng khác nhau, cần được xem xét khi thiết kế quy trình sấy.

1.3. Thành Phần Hóa Học và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Sấy

Bắp là loại hạt ngũ cốc giàu tinh bột, chất xơ, vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa. Thành phần chính trong bắp là tinh bột (28-80% trọng lượng khô), đường (1-3%), chất xơ (9-15%), protein (10-15%) và lipid (ít). Các vitamin và khoáng chất quan trọng bao gồm mangan, photpho, magie, kẽm, đồng, axit pantothenic, folate, vitamin B6, niacin và kali. Quá trình sấy bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: nhiệt độ sấy, độ ẩm tương đối của tác nhân sấy, tốc độ tác nhân sấy, áp lực, diện tích bề mặt nguyên liệu, cấu trúc nguyên liệu và thành phần hóa học của nguyên liệu. Điều chỉnh các yếu tố này là quan trọng để đạt được hiệu quả sấy tối ưu.

II. Hướng Dẫn Quy Trình Công Nghệ Sản Xuất Bắp Hạt Sấy

Quy trình công nghệ sản xuất bắp hạt sấy bắt đầu bằng việc rửa sạch bắp hạt, tuốt ra khỏi cùi và cho vào buồng chứa. Bắp hạt khi vào thùng sấy có độ ẩm là 30%. Tác nhân sấy là không khí được gia nhiệt bằng calorifer hơi nước bão hòa. Các van điều chỉnh lưu lượng không khí và hơi nước được sử dụng để kiểm soát nhiệt độ tác nhân sấy. Chuyển động quay của thùng được thực hiện nhờ bộ truyền động từ động cơ sang hộp giảm tốc. Bên trong thùng có các cánh nâng để đảo trộn vật liệu, tăng diện tích tiếp xúc với tác nhân sấy. Bắp hạt được nâng lên, rơi xuống và tiếp xúc với tác nhân sấy, thực hiện quá trình truyền nhiệt và truyền khối. Nhờ độ nghiêng của thùng, vật liệu di chuyển dọc theo chiều dài thùng. Khi đi hết chiều dài thùng, bắp hạt đạt độ ẩm cần thiết là 12%. Sản phẩm sau sấy được đưa vào buồng tháo liệu, bao gói và bảo quản. Dòng tác nhân sấy chứa bụi được đưa qua hệ thống lọc bụi cyclone trước khi thải ra môi trường.

2.1. Thuyết Minh Chi Tiết Quy Trình Sản Xuất Bắp Hạt Sấy

Vật liệu sấy là bắp hạt sau khi được rửa sạch và tuốt ra khỏi cùi được cho vào buồng chứa, sau đó nhập vào thùng sấy. Trên đường ống dẫn không khí và đường ống dẫn không khí từ môi trường vào calorifer đều có các van dùng để điều chỉnh lưu lượng. Nhiệt kế được đặt ở sau calorifer để xác định nhiệt độ của tác nhân sấy trước khi vào thùng. Nếu nhiệt độ quá cao, van sẽ được mở để tháo bớt hơi nước bão hòa, giảm lượng hơi vào calorifer. Ngược lại, nếu nhiệt độ chưa đủ, van sẽ khóa mở để dẫn hơi vào calorifer. Chuyển động quay của thùng được thực hiện nhờ bộ truyền động từ động cơ sang hộp giảm tốc đến bánh răng gắn trên thùng. Bên trong thùng có gắn các cánh nâng, dùng để nâng và đảo trộn vật liệu sấy, mục đích là tăng diện tích tiếp xúc giữa vật liệu sấy và tác nhân sấy, do đó tăng bề mặt truyền nhiệt, tăng cường trao đổi nhiệt để quá trình sấy diễn ra triệt để.

2.2. Quá Trình Trao Đổi Nhiệt và Vận Chuyển Vật Liệu Trong Thùng Sấy

Trong thùng sấy, bắp hạt được nâng lên đến độ cao nhất định, sau đó rơi xuống. Trong quá trình đó, vật liệu tiếp xúc với tác nhân sấy, thực hiện các quá trình truyền nhiệt và truyền khối làm bay hơi ẩm. Nhờ độ nghiêng của thùng mà vật liệu sẽ được vận chuyển đi dọc theo chiều dài thùng. Khi đi hết chiều dài thùng sấy, vật liệu sấy sẽ đạt được độ ẩm cần thiết cho quá trình bảo quản là 12%. Sản phẩm bắp hạt sau khi sấy được đưa vào buồng tháo liệu. Sau khi qua cửa tháo liệu sẽ được bao gói, để bảo quản hay dùng vào các mục đích chế biến khác.

2.3. Xử Lý Tác Nhân Sấy Sau Quá Trình Sấy và Lọc Bụi Cyclone

Dòng tác nhân sấy sau khi qua buồng sấy chứa nhiều bụi, do đó cần phải đưa qua một hệ thống lọc bụi để tránh thải bụi bẩn vào không khí gây ô nhiễm. Ở đây, ta sử dụng hệ thống lọc bụi cyclone đơn, sau khi lọc bụi sẽ được thải vào môi trường. Phần bụi lắng sẽ được thu hồi qua cửa thu bụi của cyclone và được xử lý riêng. Điều này đảm bảo quy trình sản xuất thân thiện với môi trường và đáp ứng các tiêu chuẩn về khí thải.

III. Phương Pháp Tính Toán Cân Bằng Vật Chất Năng Lượng Sấy Bắp

Tính toán cân bằng vật chất và năng lượng là bước quan trọng trong thiết kế máy sấy thùng quay. Cân bằng vật chất xác định lượng ẩm bay hơi và lượng không khí khô cần thiết. Cân bằng năng lượng xác định lượng nhiệt cần thiết để làm bay hơi ẩm và bù đắp các tổn thất nhiệt. Các thông số đầu vào bao gồm độ ẩm ban đầu, độ ẩm cuối, lượng vật liệu vào máy sấy, thông số của hạt bắp (khối lượng riêng, mật độ, nhiệt dung riêng) và thông số của không khí. Quá trình sấy lý thuyết được phân tích để xác định các thông số của không khí trong quá trình sấy. Sau đó, quá trình sấy thực tế được tính toán để учитывать tổn thất nhiệt và hiệu chỉnh các thông số không khí. Việc kiểm tra nhiệt độ đọng sương đảm bảo quá trình sấy không gây ra hiện tượng ngưng tụ.

3.1. Xác Định Các Thông Số Đầu Vào và Thông Số Của Bắp Hạt

Việc xác định chính xác các thông số đầu vào là cực kỳ quan trọng để tính toán cân bằng vật chất và năng lượng chính xác. Các thông số quan trọng bao gồm độ ẩm ban đầu của vật liệu sấy (w1 = 30%), độ ẩm cuối của vật liệu sấy (w2 = 12%), lượng vật liệu ra khỏi máy sấy (G2 = 400 kg/mẻ), và các thông số của hạt bắp (khối lượng riêng, mật độ, nhiệt dung riêng). Các thông số của không khí cũng cần được xác định, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm tương đối, và áp suất. Các thông số này sẽ được sử dụng để tính toán quá trình sấy lý thuyết và thực tế.

3.2. Tính Toán Quá Trình Sấy Lý Thuyết và Xác Định Thông Số Không Khí

Trong quá trình sấy lý thuyết, giả định các đại lượng nhiệt bổ sung và nhiệt tổn thất đều bằng không, hoặc nhiệt lượng bổ sung đủ bù nhiệt lượng tổn thất. Quá trình từ điểm 0 đến 1 mô tả không khí được gia nhiệt trong calorifer. Quá trình từ điểm 1 đến 2 mô tả không khí tách ẩm của vật liệu trong phòng sấy. Trạng thái không khí bên ngoài được chọn (ví dụ, TP. HCM) và tính toán. Nhiệt độ tại điểm 1 (t1) là nhiệt độ cao nhất của tác nhân sấy trong thùng sấy, được chọn phải thấp hơn nhiệt độ hồ hóa của tinh bột để tránh làm hỏng vật liệu. Hàm ẩm tại điểm 1 bằng với điểm 0 (d0 = d1).

3.3. Tính Toán Quá Trình Sấy Thực Tế và Hiệu Chỉnh Thông Số

Quá trình sấy thực tế учитывает tổn thất nhiệt ra môi trường qua kết cấu bao che, tổn thất nhiệt do vật liệu sấy mang đi, và các yếu tố khác. Nguyên tắc cân bằng nhiệt là nhiệt lượng đưa vào thiết bị phải bằng nhiệt lượng đưa ra khỏi thiết bị. Nhiệt lượng tổn thất ra môi trường thường chiếm khoảng 3-5% nhiệt lượng tiêu hao hữu ích. Tổng nhiệt lượng tổn thất được tính toán và sử dụng để hiệu chỉnh các thông số của không khí sau quá trình sấy thực. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác của quá trình thiết kế.

IV. Bí Quyết Tính Toán Thiết Kế Thiết Bị Sấy Thùng Quay

Tính toán thiết kế thiết bị sấy thùng quay bao gồm xác định kích thước cơ bản của thùng sấy, chọn vật liệu, tính toán cánh đảo trộn và các thông số liên quan. Thể tích thùng được tính dựa trên lượng nhập liệu, mật độ khối hạt và thời gian sấy. Đường kính và chiều dài thùng được xác định dựa trên tỷ lệ L/D và thể tích thùng. Bề dày thùng được chọn dựa trên vật liệu (thép không gỉ SUS430), áp suất làm việc và các yếu tố an toàn. Chiều cao lớp vật liệu chứa trong thùng được tính toán để đảm bảo hiệu quả sấy. Cánh đảo trộn được thiết kế để tăng diện tích tiếp xúc giữa vật liệu và tác nhân sấy. Các bước tính toán này đảm bảo thiết kế thùng sấy phù hợp với yêu cầu về năng suất và hiệu quả.

4.1. Tính Toán Kích Thước Cơ Bản Của Thùng Sấy Đường Kính Chiều Dài

Kích thước thùng sấy có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả sấy. Đầu tiên, thể tích thùng được tính dựa trên công thức liên quan đến lượng nhập liệu (G1), thời gian sấy (τ), mật độ khối hạt (ρv), và độ điền đầy (β). Sau đó, đường kính (D) và chiều dài (L) thùng được xác định. Tỷ lệ L/D thường nằm trong khoảng 3.5 - 7. Từ đó, chiều dài thùng sấy (L) = 4D được sử dụng. Thể tích thực của thùng được tính dựa trên đường kính và chiều dài đã xác định.

4.2. Chọn Vật Liệu Thùng Sấy và Tính Toán Bề Dày Thùng Sấy

Thùng sấy thường được chế tạo bằng thép không gỉ để đảm bảo độ bền và vệ sinh. Vật liệu được chọn là thép không gỉ SUS430 với các thông số như khối lượng riêng, hệ số dẫn nhiệt, ứng suất cho phép, giới hạn bền kéo và giới hạn bền chảy. Bề dày tối thiểu của thùng sấy được tính dựa trên công thức liên quan đến đường kính thùng, áp suất khí quyển, ứng suất cho phép và hệ số bền mối hàn. Hệ số bổ sung bề dày tính toán учитывает ăn mòn hóa học, bào mòn cơ học, sai lệch khi chế tạo và quy tròn kích thước.

4.3. Tính Toán Thiết Kế Cánh Đảo Trộn và Các Thông Số Liên Quan

Cánh đảo trộn có vai trò quan trọng trong việc đảo trộn vật liệu sấy, tăng diện tích tiếp xúc và cải thiện hiệu quả sấy. Chiều cao rơi trung bình của hạt vật liệu được tính dựa trên đường kính thùng sấy. Diện tích bề mặt chứa vật liệu của cánh được tính dựa trên công thức thực nghiệm. Vật liệu chế tạo cánh là thép không gỉ SUS430. Số cánh trên một mặt cắt và số cánh cần lắp được xác định dựa trên chiều dài thùng và kích thước cánh. Khối lượng một cánh đảo trộn và khối lượng cánh trong thùng được tính toán để оценить tải trọng.

V. Hướng Dẫn Tính Toán Thiết Kế Thiết Bị Phụ Cho Sấy Bắp Hạt

Thiết bị phụ đóng vai trò quan trọng trong hệ thống sấy bắp hạt. Tính toán nhiệt lượng tiêu hao giúp xác định công suất nhiệt cần thiết cho calorifer. Calorifer được chọn để gia nhiệt không khí. Tính toán tiêu hao hơi nước, bề mặt trao đổi nhiệt và trở lực giúp thiết kế calorifer hiệu quả. Cyclone được sử dụng để lọc bụi từ khí thải. Quạt được chọn để đảm bảo lưu lượng không khí cần thiết. Thiết kế bộ phận truyền động giúp thùng quay hoạt động ổn định.

5.1. Tính Toán Nhiệt Lượng Tiêu Hao và Công Suất Nhiệt Cần Thiết

Nhiệt lượng tiêu hao được tính dựa trên lượng không khí khô cần thiết và enthalpy của tác nhân sấy. Công suất nhiệt của calorifer được tính dựa trên nhiệt lượng tiêu hao và hiệu suất của calorifer. Các thông số này quan trọng để lựa chọn calorifer phù hợp với yêu cầu sấy.

5.2. Chọn Calorifer và Tính Toán Các Thông Số Liên Quan

Calorifer là thiết bị truyền nhiệt quan trọng để gia nhiệt không khí. Tiêu hao hơi nước được tính dựa trên công suất nhiệt và enthalpy của hơi nước. Bề mặt trao đổi nhiệt được tính dựa trên công suất nhiệt, hệ số truyền nhiệt và độ chênh lệch nhiệt độ trung bình. Trở lực được tính để lựa chọn quạt phù hợp.

5.3. Thiết Kế và Chọn Quạt Thích Hợp Cho Hệ Thống Sấy

Quạt có vai trò vận chuyển không khí và tạo áp suất cho dòng khí. Cột áp toàn phần và lưu lượng tác nhân sấy trung bình được sử dụng để chọn quạt phù hợp. Công suất quạt và công suất động cơ chạy quạt được tính toán để đảm bảo hoạt động ổn định.

5.4. Thiết Kế Cyclone Để Lọc Bụi Từ Khí Thải

Cyclone được sử dụng để lọc bụi từ khí thải và làm sạch môi trường. Lưu lượng khí vào cyclone chính bằng lượng tác nhân sấy khi ra khỏi thùng sấy. Đường kính cyclone được chọn dựa trên lưu lượng khí. Bunke chứa bụi có thể tích phù hợp để thu gom bụi.

5.5. Thiết Kế Bộ Phận Truyền Động Để Quay Thùng Sấy

Bộ phận truyền động giúp thùng quay hoạt động ổn định. Số vòng quay của thùng được tính dựa trên chiều dài thùng, đường kính thùng và góc nghiêng của thùng. Công suất cần thiết để quay thùng được tính dựa trên kích thước thùng, số vòng quay, khối lượng riêng bắp hạt và hệ số phụ thuộc vào cấu tạo cánh. Động cơ được chọn với công suất phù hợp. Bộ truyền bánh răng được thiết kế với các thông số phù hợp để truyền động hiệu quả.

VI. Kết Luận Đánh Giá Hiệu Quả Thiết Kế Máy Sấy Bắp Hạt

Thiết bị sấy thùng quay được thiết kế có thể làm việc hiệu quả với các thông số kỹ thuật đã đặt ra. Hệ thống đảm bảo năng suất, độ ẩm yêu cầu và thời gian sấy phù hợp. Tuy nhiên, hệ thống vẫn có nhược điểm như chi phí đầu tư lớn, thiết bị cồng kềnh và chi phí chế tạo cao. Thiết kế và tính toán dựa trên nhiều công thức thực nghiệm và có những thông số được lựa chọn dựa vào kinh nghiệm. Cần lập hệ thống hoạt động thử để kiểm tra và hoàn thiện thiết kế.

6.1. Tóm Tắt Các Thông Số Kỹ Thuật Của Thiết Bị Sấy Thùng Quay

Thiết bị sấy thùng quay được thiết kế để đạt năng suất 400 kg/mẻ, giảm độ ẩm vật liệu sấy từ 30% xuống 12%, và thời gian sấy một mẻ là 3 giờ. Nhiệt độ tác nhân sấy vào thiết bị là 55oC, và nhiệt độ tác nhân sấy ra khỏi thiết bị là 32oC.

6.2. Đánh Giá Ưu Nhược Điểm Của Hệ Thống Sấy Thùng Quay Thiết Kế

Ưu điểm của hệ thống sấy thùng quay là đảm bảo năng suất và độ ẩm yêu cầu với thời gian sấy phù hợp. Nhược điểm là chi phí đầu tư lớn, thiết bị cồng kềnh và chi phí chế tạo cao.

6.3. Đề Xuất Các Bước Cải Tiến và Hoàn Thiện Thiết Kế

Để có thể thiết kế chính xác cần lập hệ thống hoạt động thử để kiểm tra. Nhóm em rất mong nhận được sự hướng dẫn, góp ý từ quý thầy cô để hệ thống được hoàn thiện hơn.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Mục tiêu đồ án Thiết kế máy sấy thùng quay làm việc với năng suất và độ ẩm của vật liệu bắp hạt sau khi sấy đạt yêu cầu đề ra. Nhiệm vụ đồ án Thiết kế máy sấy thùng quay dùng để sấy bắp hạt, năng suất 400kg/mẻ. - Độ ẩm trước sấy 30%.

- Độ ẩm sau sấy 12%. - Tác nhân sấy là không khí được gia nhiệt bằng caloriphe hơi nước bão hòa - Cần phải mô tả hệ thống thiết bị (bao gồm các thiết bị khác) phù hợp với yêu cầu của đặc tính nguyên liệu và sản phẩm. - Các thông số công nghệ khác tự chọn. Nguyên liệu bắp 1.

Nguồn gốc Bắp là một loại cây lương thực được thuần canh tại khu vực Trung Mỹ và sau đó lan tỏa ra khắp châu Mỹ. Bắp lan tỏa ra phần còn lại của thế giới sau khi có tiếp xúc của người châu Âu với châu Mỹ vào cuối thế kỷ 15, đầu thế kỷ 16.1 Nguyên liệu bắp Bắp là cây lương thực được gieo trồng nhiều nhất tại châu Mỹ (chỉ riêng tại Hoa Kỳ thì sản lượng đã là khoảng 270 triệu tấn mỗi năm). Các giống bắp lai ghép được các nông dân ưa chuộng hơn so với các giống, thứ bắp thông thường do có năng suất cao vì có ưu thế giống lai. Cây bắp được du nhập vào Việt Nam từ Trung Quốc.

Ban đầu bắp được gọi là “lúa ngô”, về sau được gọi tắt thành “ngô”. Chữ “Ngô” là để chỉ Trung Quốc. Người Việt vào thế kỷ 15-17 từng gọi Trung Quốc là “Ngô”, bởi nhà Minh cai trị Trung Quốc khi đó vốn dựng nghiệp tại đất Ngô (nay là Nam Kinh và các vùng phụ cận). Phân loại Các giống bắp ở Việt Nam chúng ta hiện nay: - Bắp nếp (Waxy Corn) Bắp nếp có lẽ là đã vô cùng quen thuộc với người Việt.

Sở dĩ nó được gọi là bắp nếp vì độ dẻo của hạt bắp nó khá là tương đồng với độ dẻo của gạo nếp. Ở Việt Nam thì bắp nếp được sử dụng để nướng, luộc ăn chơi chơi; hay là nấu với xôi bắp thành món ăn sáng no; hoặc thử là xào với tép đậm đà lên, dùng ăn cơm cũng ngon.2 Báp nếp - Bắp “Lõm” (Dent Corn) Bắp “lõm” còn được gọi là bắp đồng, nó được đặt tên theo vết lõm hình thành trên các hạt bắp khi bắp bắt đầu trưởng thành và khô lại. Loại bắp này thường có hai màu là vàng và trắng. bắp “lõm” thường được sử dụng để làm thức ăn chăn nuôi hoặc được nấu thành siro bắp hay lên men tạo thành các sản phẩm nhiên liệu công nghiệp như ethanol (dùng để khử trùng).

Bắp Ngọt (Sweet Corn) Bắp ngọt là loại bắp tiêu chuẩn, và là loại bắpthực phẩm của khá nhiều nước. Giống bắp này sẽ được thu hoạch lúc chưa trưởng thành, ngay trước khi đường trong bắp được chuyển thành tinh bột. Ở Việt Nam, bắp ngọt thường sẽ luộc hoặc ăn lẩu nước/ lẩu nướng. - Bắp Nổ (Pop Corn) Bắp để làm pop corn là một loại bắp riêng, chứ không phải loại bắp nào cũng phù hợp để làm.

Hạt bắp của giống bắp nổ này sẽ tròn như hạt ngọc trai, có lớp vỏ khá là mỏng trong khi các giống khác lại có vỏ khá là dày. Thành phần hóa học Bắp là loại hạt ngũ cốc giàu tinh bột, chất xơ, nhiều vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa. Bắp thường có màu vàng, một số loại có màu khác như đỏ, cam, tím, xanh, trắng và màu đen. - Tinh bột: Là thành phần chính tìm thấy trong bắp, chiếm 28-80% trọng lượng khô.

- Đường: Bắp cũng chứa một lượng đường nhỏ (1-3%). Bắp đường chứa tinh bột đặc biệt thấp (28%) có hàm lượng đường cao (18%), hầu hết trong số đó là sucrose. - Chất xơ: Hàm lượng chất xơ của các loại bắp khác nhau, nhưng nhìn chung chất xơ chiếm khoảng 9-15%. Chất xơ chủ yêu trong bắp là chất xơ không hòa tan, như hemicellulose, cellulose và lignin.

- Protein: Bắp là một nguồn phong phú của protein. Tùy thuộc vào giống bắp nhưng hầu hết các hàm lượng protein trong bắp khoảng 10-15%. Các protein có nhiều nhất trong bắp được biết đến như zeins, chiếm 44-79% tổng lượng protein. Nhìn chung, chất lượng protein của zeins là nghèo vì nó thiếu một số axit amin thiết yếu, chủ yếu là lysine và tryptophan.

- Lipid: Hàm lượng chất béo trong bắp rất ít. Tuy nhiên, bắp non một nguyên liệu dồi dào, rất giàu chất béo và được sử dụng để làm cho dầu bắp thường được sử dụng để nấu ăn. Dầu bắp cũng chứa một lượng đáng kể vitamin E và phytosterol, hiệu quả cho việc giảm mức cholesterol. - Vitamin và khoáng chất: Mangan, Photpho, Magie, Kẽm, Đồng.

Axit pantothenic, Folate, Vitamin B6, Niacin, Kali. - Các hợp chất khác: Axit ferulic, Anthocyanins, Zeaxanthin, Lutein, Axit phytic. Quá trình sấy 1. Khái niệm 3 Sấy là một quá trình làm bay hơi nước khỏi vật liệu bằng phương pháp nhiệt.

Nhiệt được cung cấp cho vật liệu bằng cách dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ … Hoặc bằng năng lượng điện trường với tần suất rất cao. Khối lượng của vật sẽ giảm đi sau quá trình sấy. Từ đó tăng liên kết bề mặt và bảo quản được hiệu quả hơn. Các phương pháp sấy Dưa vào trạng thái tác nhân sấy hay cách tạo ra động lực quá trình dịch chuyển ẩm mà chúng ta có hai phương pháp sấy: Phương pháp sấy nóng và phương pháp sấy lạnh.

Phương pháp sấy nóng Sấy đối lưu: Trong phương pháp này, vật liệu sấy nhận nhiệt bằng đối lưu từ một dịch thể nóng mà thông thường là không khí nóng hoặc khói lò. Đây là phương pháp sấy phổ biến hơn cả. Trong phương pháp sấy đối lưu người ta phân ra các loại hệ thống sấy: HTS buồng, HTS hầm, HTS thùng quay, HTS tháp… [1] Sấy tiếp xúc: Vật liệu sấy nhận nhiệt từ một bề mặt nóng. Như vậy, trong các HTS tiếp xúc người ta tạo ra độ chênh phân áp suất nhờ tăng phân áp suất hơi nước trên bề mặt vật liệu sấy.

[1] Sấy bức xạ: Trong phương pháp này, vật liệu sấy nhận nhiệt từ một nguồn bức xạ để ẩm dịch chuyển từ trong lòng vật liệu sấy ra bề mặt và từ bề mặt khuếch tán vào môi trường. Rõ ràng, trong phương pháp sấy bức xạ người ta tạo ra độ chênh áp suất hơi nước giữa vật liệu sấy và môi trường chỉ bằng cách đốt nóng vật. [1] Sấy điện cao tần hoặc năng lượng điện từ trường: Vật liệu sấy đặt trong một trường điện từ thì trong vật xuất hiện các dòng điện và chính dòng điện này đốt nóng vật. [1] Như vậy, cũng như các phương pháp sấy bức xạ, tiếp xúc, dòng điện cao tần hoặc năng lượng từ trường thì cũng chỉ là tạo ra độ chênh phân áp suất giữa vật liệu sấy và môi trường bằng cách đốt nóng vật.

Phương pháp sấy lạnh Sấy thăng hoa: Đây là một phương pháp mà trong đó ẩm trong vật liệu sấy ở dạng rắn trực tiếp biến thành hơi đi vào tác nhân sấy. [1] Sấy chân không: Nếu nhiệt độ của vật liệu sấy vẫn nhỏ hơn 273K nhưng áp suất tác nhân sấy bao quanh vật p>610 Pa thì khi vật liệu sấy nhận được nhiệt lượng thì nước trong vật liệu sấy ở dạng rắn sẽ chuyển trực tiếp thành hơi nước vào đi vào tác nhân sấy mà trước khi biến thành hơi đi vào môi trường nước ở thì thể rắn phải chuyển qua thể lỏng. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sấy 1. Các yếu tố liên quan đến điều kiện sấy - Nhiệt độ sấy: Trong phương pháp sấy đối lưu, khi tăng nhiệt độ của tác nhân sấy thì tốc độ sấy sẽ tăng theo đó là tốc độ truyền nhiệt gia tăng.

Việc tăng nhiệt độ tác nhân sấy không làm giảm nhiệt độ ẩm tương đối của nó. Điều này giúp cho các phân tử nước tại bề mặt nguyên liệu cần sấy sẽ làm bốc hơi dễ dàng hơn. Nhiệt độ sấy càng cao thì tốc khuếch tán của các phân tử nước càng nhanh. [1,3] - Độ ẩm tương đối của tác nhân sấy, khi tăng độ ẩm tương đối của tác nhân sấy thì thời gian sấy sẽ kéo dài.

Trong phương pháp theo lí thuyết để các phân tử nước trên bề mặt nguyên liệu bốc hơi thì phải có sự chênh lệch áp suất hơi nước trên bề mặt của nguyên liệu và trong tác nhân sấy. Sự chênh lệch này càng lớn thì nước trên bề mặt nguyên liệu càng dễ bốc hơi. Đây cũng là động lực của quá trình sấy. [1] - Tốc độ tác nhân sấy: Tốc độ tác nhân sấy ảnh hưởng đến thời gian sấy.

Sự bốc hơi nước từ bề mặt xảy ra nhanh hơn khi tốc độ truyền khói được tăng cường nhờ sự đối lưu, khi tốc độ tác nhân sấy được tăng. [1] - Áp lực: Áp lực trong buồng sấy sẽ ảnh hưởng đến trạng thái của nước trong nguyên liệu cần sấy. Khi sấy trong điều kiện chân không do áp suất hơi của không khí giảm nên quá trình sấy sẽ diễn ra nhanh hơn đặc biệt trong giai đoạn sấy đẳng tốc. Tuy nhiên áp suất chân không ít ảnh hưởng đến sự khuếch tán bên trong liệu.

Các yếu tố liên quan đến nguyên liệu - Diện tích bề mặt nguyên liệu: Với 2 mẫu nguyên liệu có cùng khối lượng và độ ẩm mẫu có diện tích bề mặt lớn hơn thì thời gian sấy ngắn hơn. Đó là khoảng cách mà các phân tử nước bên trong nguyên liệu cần khuếch tán đến bề mặt sẽ ngắn hơn. [1] - Cấu trúc nguyên liệu: Đa số các nguyên liệu của ngành công nghệ thực phẩm này có cấu tạo đơn vị là các tế bào thực vật và động vật. [1] - Thành phần hóa học của nguyên liệu: Thành định tính và định lượng của các hợp chất hóa học có trong mẫu nguyên liệu ban đầu sẽ ảnh hưởng đến tốc độ và thời gian sấy.

Phân loại thiết bị sấy Thiết bị sấy là thiết bị mà tại đó vật liệu sấy được tách ẩm sau khi ra khỏi thiết bị. Do điều kiện sấy trong mỗi trường hợp khác nhau nên có nhiều cách để phân loại thiết bị sấy [1]: - Dựa vào tác nhân sấy: Có thiết bị bằng không khí, khói lò, các thiết bị sấy bằng 5 phương pháp đặc biệt như sấy thăng hoa, sấy dòng điện cao tần. - Dựa vào áp suất làm việc: Có thiết bị sấy chân không và thiết bị sấy ở áp suất thường. - Dựa vào phương thức làm việc: Có sấy liên tục và sấy gián đoạn.

- Dựa vào phương pháp cung cấp nhiệt cho quá trình sấy: Thiết bị sấy tiếp xúc, sấy đối lưu, sấy bức xạ… - Dựa vào cấu tạo thiết bị: Sấy hầm, sấy băng tải, sấy thùng quay. - Dựa vào chiều chuyển động của vật liệu sấy và tác nhân sấy: sấy cùng chiều, ngược chiều, giao chiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ