Đồ án Toán: i quá trình và thiết bị tính toán thiết kế hệ thống sấy sắn

Đồ án hệ thống sấy sắn lát năng suất 17 tấn/ngày. Tính toán, thiết kế chi tiết quá trình, thiết bị sấy. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án I

K63

44
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án thiết kế hệ thống sấy sắn thái lát tối ưu

Việt Nam là một quốc gia nông nghiệp với sản lượng sắn dồi dào. Tuy nhiên, việc bảo quản sắn tươi sau thu hoạch gặp nhiều khó khăn do hàm lượng nước cao, dễ hư hỏng. Đồ án tính toán thiết kế hệ thống sấy sắn thái lát năng suất 17 tấn/ngày ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Mục tiêu chính là xây dựng một quy trình công nghệ và thiết bị sấy hiệu quả, giúp giảm độ ẩm của sắn lát xuống mức an toàn để bảo quản lâu dài. Sản phẩm sắn lát sấy khô không chỉ thuận tiện cho việc vận chuyển, lưu trữ mà còn nâng cao giá trị thương phẩm, phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp chế biến như sản xuất tinh bột, cồn ethanol, và thức ăn chăn nuôi. Đồ án tập trung vào việc lựa chọn phương pháp sấy hầm, một giải pháp phù hợp cho sản xuất quy mô lớn, liên tục. Toàn bộ quá trình từ giới thiệu nguyên liệu, lựa chọn công nghệ, tính toán các thông số kỹ thuật chi tiết cho đến thiết kế thiết bị phụ trợ như calorifer và quạt đều được trình bày một cách khoa học. Việc thiết kế hệ thống sấy sắn không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn có ý nghĩa kinh tế sâu sắc, góp phần ổn định đầu ra cho người nông dân và phát triển ngành công nghiệp chế biến nông sản.

1.1. Giới thiệu tổng quan về nguyên liệu sấy là củ sắn

Củ sắn, hay khoai mì, là nguyên liệu chính của hệ thống sấy. Cấu tạo của củ sắn bao gồm vỏ gỗ, vỏ cùi, thịt sắn và lõi. Thành phần quan trọng nhất là thịt sắn, nơi chứa hàm lượng tinh bột cao, quyết định giá trị kinh tế của sản phẩm. Thành phần hóa học của sắn tươi gồm khoảng 38-40% chất khô, trong đó tinh bột chiếm 16-32%. Ngoài ra, sắn còn chứa protein, lipid, chất xơ và một lượng nhỏ vitamin, khoáng chất. Một đặc tính quan trọng cần lưu ý là độc tố HCN tồn tại dưới dạng glucozit, tập trung nhiều ở phần vỏ. Do đó, quy trình sơ chế bóc vỏ cần được thực hiện kỹ lưỡng. Hàm lượng nước trong sắn tươi rất cao, chiếm tới 70% khối lượng, là nguyên nhân chính gây khó khăn cho việc bảo quản. Việc hiểu rõ các tính chất của vật liệu sấy là bước đầu tiên và quan trọng nhất để thiết kế hệ thống sấy sắn thái lát hiệu quả.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa của việc thiết kế hệ thống sấy

Mục tiêu cốt lõi của đồ án là tính toán và thiết kế một hệ thống sấy hầm hoàn chỉnh để xử lý sắn thái lát với năng suất 17 tấn/ngày. Cụ thể, hệ thống phải đảm bảo giảm độ ẩm của sắn từ mức ban đầu W1=70% (theo thực tế, tài liệu ghi 80% là rất cao) xuống độ ẩm an toàn sau sấy là W2 < 15%. Việc này mang lại nhiều ý nghĩa thực tiễn. Về kinh tế, nó giúp nâng cao giá trị sản phẩm, giảm tổn thất sau thu hoạch và tạo ra nguồn nguyên liệu ổn định cho các ngành công nghiệp khác. Về kỹ thuật, đồ án cung cấp một bộ thông số tính toán chi tiết, từ cân bằng vật chất, cân bằng năng lượng đến thiết kế cơ khí cho các thiết bị chính và phụ. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho việc triển khai các hệ thống sấy nông sản tương tự trong thực tế, góp phần hiện đại hóa công nghệ sau thu hoạch tại Việt Nam.

II. Giải pháp sấy sắn Vượt qua thách thức bảo quản nông sản

Thách thức lớn nhất trong việc xử lý sắn sau thu hoạch là độ ẩm cao và sự hiện diện của các enzyme gây hư hỏng. Sắn tươi nếu không được xử lý kịp thời sẽ nhanh chóng bị 'chảy nhựa', một hiện tượng do enzyme polyphenoloxydaza gây ra, làm sẫm màu và giảm chất lượng tinh bột. Đồng thời, độ ẩm cao là môi trường lý tưởng cho vi sinh vật phát triển, dẫn đến thối rữa. Các phương pháp bảo quản truyền thống như phơi nắng tự nhiên thường không đáp ứng được yêu cầu về năng suất, chất lượng và phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Do đó, việc áp dụng một hệ thống sấy nhân tạo là giải pháp bắt buộc cho sản xuất quy mô công nghiệp. Hệ thống này cần giải quyết đồng thời các vấn đề: tách ẩm nhanh chóng, kiểm soát nhiệt độ để không làm biến tính tinh bột, đảm bảo sản phẩm cuối cùng có màu sắc đẹp và độ khô đồng đều. Thiết kế hệ thống sấy sắn thái lát với năng suất 17 tấn/ngày chính là câu trả lời cho những thách thức này, mang lại một quy trình kiểm soát được, hiệu quả và ổn định.

2.1. Phân tích các vấn đề của sắn tươi sau thu hoạch

Sắn tươi sau khi thu hoạch phải đối mặt với hai vấn đề chính: hư hỏng sinh hóa và vi sinh. Về mặt sinh hóa, hệ enzyme polyphenoloxydaza trong mủ sắn sẽ xúc tác quá trình oxy hóa, tạo ra các sắc tố melanin màu xám đen, làm giảm giá trị cảm quan. Hiện tượng này thường bắt đầu từ lớp vỏ cùi và lan vào thịt củ. Về mặt vi sinh, với độ ẩm lên tới 70%, sắn là môi trường thuận lợi cho nấm và vi khuẩn gây bệnh thối khô, thối ướt, đặc biệt ở những củ bị dập nát. Những thách thức này đòi hỏi quá trình xử lý sau thu hoạch phải diễn ra nhanh chóng. Việc thái lát và đưa vào hệ thống sấy ngay lập tức giúp vô hoạt enzyme và ức chế vi sinh vật, là biện pháp hiệu quả nhất để bảo toàn chất lượng.

2.2. Tại sao sấy nhân tạo là giải pháp tối ưu cho sản xuất lớn

So với sấy tự nhiên, sấy nhân tạo mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho sản xuất quy mô lớn. Thứ nhất, nó hoàn toàn chủ động về thời gian, không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, cho phép nhà máy hoạt động liên tục. Thứ hai, các thông số của quá trình sấy như nhiệt độ, tốc độ dòng khí, độ ẩm của tác nhân sấy đều có thể kiểm soát và tối ưu hóa cho từng loại vật liệu. Điều này đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra đồng đều, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Thứ ba, hệ thống sấy công nghiệp cho phép đạt năng suất cao trên một diện tích nhỏ gọn hơn nhiều so với sân phơi. Với yêu cầu năng suất 17 tấn/ngày, việc sử dụng phương pháp phơi thủ công là không khả thi. Do đó, đầu tư vào một hệ thống sấy hầm được thiết kế bài bản là lựa chọn duy nhất để đảm bảo hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.

III. Lựa chọn phương pháp sấy sắn lát hiệu quả nhất hiện nay

Việc lựa chọn công nghệ và thiết bị sấy đóng vai trò quyết định đến hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Dựa trên đặc tính của sắn thái lát và yêu cầu về năng suất lớn, phương pháp sấy đối lưu sử dụng không khí nóng làm tác nhân sấy được xem là phù hợp nhất. Trong các loại thiết bị sấy đối lưu, hệ thống sấy hầm nổi bật với khả năng làm việc liên tục, năng suất cao và dễ dàng cơ giới hóa. Sắn lát được xếp lên các khay đặt trên xe goòng, sau đó được đẩy vào hầm sấy theo chu kỳ. Dòng không khí nóng, được gia nhiệt bởi calorifer, sẽ đi xuyên qua các lớp vật liệu, mang theo hơi ẩm và thoát ra ngoài. Quy trình này cho phép kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và thời gian sấy, đảm bảo sắn khô đều mà không bị cháy hay thay đổi màu sắc. So với các thiết bị khác như sấy thùng quay (phù hợp với vật liệu hạt) hay sấy phun (cho dịch lỏng), thiết bị sấy hầm là lựa chọn tối ưu cho vật liệu dạng lát như sắn, khoai lang, hoặc các loại rau củ quả khác.

3.1. So sánh các công nghệ sấy và lý do chọn sấy hầm

Có nhiều công nghệ sấy khác nhau như sấy tiếp xúc, sấy bức xạ hồng ngoại, sấy thăng hoa. Tuy nhiên, sấy đối lưu là phương pháp phổ biến và kinh tế nhất cho nông sản. Trong sấy đối lưu, các thiết bị như sấy buồng, sấy tháp, sấy tầng sôi và sấy hầm đều có những ưu nhược điểm riêng. Sấy buồng phù hợp với quy mô nhỏ, làm việc theo mẻ. Sấy tháp chuyên dùng cho các loại hạt cứng. Sấy tầng sôi hiệu quả với vật liệu dạng cục nhỏ. Hệ thống sấy hầm được lựa chọn vì nó đáp ứng tốt nhất các yêu cầu của đề bài: năng suất cao (17 tấn/ngày), vật liệu dạng lát, và khả năng vận hành liên tục hoặc bán liên tục. Việc sử dụng xe goòng giúp quá trình nhập và xuất liệu trở nên dễ dàng, giảm thiểu lao động thủ công và tối ưu hóa chu trình sản xuất.

3.2. Mô tả sơ đồ và thuyết minh quy trình công nghệ sấy sắn

Quy trình công nghệ bắt đầu từ nguyên liệu sắn củ tươi. Sắn được làm sạch, bóc vỏ để loại bỏ độc tố và tạp chất. Tiếp theo, sắn được đưa vào máy thái lát để tạo ra kích thước đồng đều, giúp quá trình sấy diễn ra hiệu quả hơn. Các lát sắn được rải đều lên khay và xếp lên xe goòng. Các xe này được đưa vào hầm sấy theo thứ tự. Bên trong hầm, không khí từ môi trường được quạt đẩy qua calorifer để gia nhiệt đến nhiệt độ yêu cầu (khoảng 70°C). Dòng không khí nóng này sau đó được thổi vào hầm, tiếp xúc và lấy đi hơi ẩm từ sắn thái lát. Không khí ẩm được quạt hút ra khỏi hầm ở đầu kia. Sau một khoảng thời gian nhất định, một xe goòng sắn khô được đẩy ra và một xe sắn tươi mới được đưa vào, tạo ra một chu trình bán liên tục, đảm bảo năng suất sấy ổn định.

IV. Hướng dẫn tính toán thiết kế hệ thống sấy sắn 17 tấn ngày

Quá trình tính toán thiết kế hệ thống sấy sắn thái lát là phần cốt lõi của đồ án, đòi hỏi sự chính xác và dựa trên các nguyên lý truyền nhiệt, truyền khối. Các bước tính toán được thực hiện một cách tuần tự, bắt đầu từ việc xác định các thông số ban đầu của vật liệu và tác nhân sấy. Dựa trên năng suất yêu cầu, lượng ẩm cần bốc hơi được tính toán để xác định lượng vật liệu đầu vào. Tiếp theo là quá trình tính toán sấy lý thuyết, bao gồm việc phân tích trạng thái không khí trên đồ thị I-d để xác định lượng không khí khô cần thiết và nhiệt lượng tiêu hao. Từ các thông số này, kích thước cơ bản của thiết bị chính như hầm sấy, khay và xe goòng được xác định. Các tính toán này không chỉ đảm bảo hệ thống đáp ứng được năng suất 17 tấn/ngày mà còn giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và không gian nhà xưởng. Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho việc chế tạo và vận hành hệ thống trong thực tế.

4.1. Xác định thông số vật liệu và tác nhân sấy ban đầu

Các thông số đầu vào là nền tảng cho mọi tính toán. Về vật liệu sấy, độ ẩm ban đầu của sắn là W1=80% và độ ẩm yêu cầu sau khi sấy là W2=5%. Nhiệt độ vật liệu vào là tm1=27°C. Về tác nhân sấy, không khí ngoài trời có nhiệt độ t0=25°C và độ ẩm tương đối φ=80%. Nhiệt độ không khí nóng được chọn để đưa vào hầm sấy là t1=70°C và nhiệt độ không khí thoát ra khỏi hầm là t2=40°C. Dựa trên năng suất 17 tấn/ngày, tương đương khoảng 708.3 kg/h sản phẩm khô, lượng ẩm cần bốc hơi được tính toán là W ≈ 3187 kg/h. Từ đó, lượng vật liệu tươi cần đưa vào là G1 ≈ 3895 kg/h.

4.2. Tính toán quá trình sấy lý thuyết và cân bằng vật chất

Quá trình sấy lý thuyết được phân tích trên đồ thị không khí ẩm I-d. Trạng thái không khí đi qua ba điểm: (A) ngoài trời, (B) sau khi qua calorifer (vào hầm sấy), và (C) sau khi ra khỏi hầm sấy. Quá trình A-B là quá trình gia nhiệt đẳng ẩm (d không đổi). Quá trình B-C là quá trình sấy đoạn nhiệt lý thuyết (I không đổi). Dựa vào sự chênh lệch độ chứa ẩm giữa điểm C và B (d2 - d1), lượng không khí khô lý thuyết cần thiết để bốc hơi 1kg ẩm (l0) được xác định. Lượng không khí khô tổng cộng cho toàn bộ quá trình (L) được tính bằng cách nhân l0 với tổng lượng ẩm cần bốc hơi. Đây là bước quan trọng để xác định lưu lượng quạt cần thiết cho hệ thống.

4.3. Xác định kích thước cơ bản của hầm sấy và xe goòng

Từ các tính toán cân bằng vật chất, kích thước của các thiết bị được xác định. Kích thước khay sấy được chọn là 930x730x30 mm. Mỗi xe goòng có kích thước 1000x800x1460 mm, chứa được 20 khay. Để đáp ứng năng suất, hệ thống được thiết kế gồm 4 hầm sấy hoạt động song song, mỗi hầm chứa 12 xe. Chiều dài tổng thể của một hầm sấy là 14000 mm, chiều rộng là 900 mm và chiều cao là 1560 mm. Việc phân chia thành 4 hầm nhỏ giúp tăng tính linh hoạt trong vận hành và đảm bảo sự phân bố đồng đều của tác nhân sấy. Các kích thước này là cơ sở để tiến hành xây dựng và lắp đặt hệ thống sấy sắn thái lát.

V. Các thông số vận hành thực tế hệ thống sấy sắn thái lát

Tính toán lý thuyết là cơ sở, nhưng vận hành thực tế luôn có những tổn thất cần được xem xét. Quá trình sấy thực tế khác với lý thuyết do có sự tổn thất nhiệt ra môi trường xung quanh qua tường, trần, nền hầm sấy; tổn thất do vật liệu và thiết bị vận chuyển (khay, xe goòng) mang nhiệt ra ngoài. Đồ án đã tiến hành tính toán cân bằng nhiệt một cách chi tiết để xác định các tổn thất này. Việc tính toán tổn thất giúp xác định chính xác hơn lượng nhiệt thực tế mà calorifer cần cung cấp và lượng không khí khô thực tế cần dùng. Kết quả cho thấy hiệu suất nhiệt của hầm sấy đạt 73,5%, một con số khả quan đối với hệ thống sấy công nghiệp. Dựa trên các thông số thực tế này, việc lựa chọn các thiết bị phụ trợ như calorifer và quạt được thực hiện để đảm bảo hệ thống sấy sắn hoạt động ổn định, hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.

5.1. Phân tích tổn thất nhiệt và tính toán cân bằng nhiệt

Tổn thất nhiệt trong hệ thống sấy hầm bao gồm nhiều thành phần. Tổn thất do vật liệu sấy mang đi được tính dựa trên nhiệt dung riêng và chênh lệch nhiệt độ của vật liệu khi vào và ra. Tổn thất do thiết bị vận chuyển như xe goòng và khay cũng được tính tương tự. Quan trọng nhất là tổn thất nhiệt qua kết cấu bao che của hầm sấy (tường, trần, nền, cửa) ra môi trường. Tổn thất này được xác định thông qua hệ số truyền nhiệt K và diện tích bề mặt. Sau khi tổng hợp tất cả các tổn thất, lượng nhiệt tiêu hao thực tế cho mỗi kg ẩm bốc hơi được xác định. Quá trình tính toán cân bằng nhiệt thực tế cho thấy tổng nhiệt lượng cung cấp bằng tổng nhiệt lượng có ích và các tổn thất, với sai số chấp nhận được (2,3%), khẳng định tính chính xác của mô hình tính toán.

5.2. Lựa chọn calorifer và quạt dựa trên thông số thực tế

Dựa trên lượng nhiệt thực tế cần cung cấp, việc lựa chọn calorifer được tiến hành. Nhiệt lượng mà calorifer cần cung cấp cho một hầm là khoảng 197 kW. Đồ án lựa chọn calorifer khí-hơi, loại ống chùm có cánh để tăng cường hiệu quả trao đổi nhiệt. Bề mặt trao đổi nhiệt cần thiết được tính toán là 82 m², và một calorifer tiêu chuẩn với diện tích 99 m² được chọn để có hệ số dự phòng. Đối với quạt, tổng trở lực của toàn hệ thống (bao gồm trở lực đường ống, calorifer, và trong hầm sấy) được tính toán là khoảng 207 N/m². Dựa trên lưu lượng không khí thực tế (khoảng 17039 m³/h) và tổng trở lực này, một quạt ly tâm phù hợp với công suất động cơ 1.56 kW được lựa chọn để đảm bảo cung cấp đủ tác nhân sấy cho hệ thống.

5.3. Hiệu suất nhiệt và các chỉ số đánh giá hiệu quả hệ thống

Hiệu suất nhiệt là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng của một hệ thống sấy. Nó được định nghĩa là tỷ lệ giữa nhiệt lượng có ích (dùng để làm bay hơi ẩm) và tổng nhiệt lượng tiêu hao. Trong đồ án này, hiệu suất nhiệt của hệ thống sấy hầm được tính toán đạt 73,5%. Đây là một mức hiệu suất cao, cho thấy thiết kế đã tối ưu hóa tốt việc giảm thiểu các tổn thất nhiệt. Các chỉ số khác như suất tiêu hao năng lượng trên một đơn vị sản phẩm và độ đồng đều của sản phẩm sau sấy cũng là những yếu tố cần được đánh giá trong quá trình vận hành thực tế. Kết quả tính toán cho thấy hệ thống sấy sắn thái lát được thiết kế có khả năng hoạt động hiệu quả, tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

VI. Kết luận và triển vọng của hệ thống sấy hầm cho nông sản

Đồ án đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ tính toán thiết kế hệ thống sấy sắn thái lát năng suất 17 tấn/ngày sử dụng công nghệ sấy hầm. Toàn bộ các hạng mục từ phân tích nguyên liệu, lựa chọn công nghệ, tính toán nhiệt-động, đến thiết kế chi tiết thiết bị đều được thực hiện một cách bài bản và khoa học. Hệ thống sấy hầm được chứng minh là một giải pháp hiệu quả, mang lại năng suất cao, chất lượng sản phẩm đồng đều và khả năng cơ giới hóa tốt. Sản phẩm sắn sau sấy có độ ẩm thấp, chất lượng cảm quan tốt, thuận lợi cho việc bảo quản lâu dài và nâng cao giá trị kinh tế. Mô hình thiết kế này không chỉ áp dụng cho sắn mà còn có thể dễ dàng điều chỉnh để sấy nhiều loại nông sản dạng lát, củ, hoặc hạt khác. Nó mở ra triển vọng lớn cho việc hiện đại hóa công nghệ sau thu hoạch ở Việt Nam, góp phần giảm tổn thất và phát triển bền vững ngành nông nghiệp.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính của đồ án thiết kế hệ thống

Đồ án đã đạt được những kết quả cụ thể sau: Lựa chọn thành công phương pháp sấy hầm sử dụng tác nhân sấy là không khí nóng. Thiết kế hệ thống gồm 4 hầm sấy song song, đáp ứng năng suất 17 tấn/ngày. Hoàn thành bộ tính toán chi tiết về cân bằng vật chất và năng lượng cho cả quá trình sấy lý thuyết và thực tế. Xác định được kích thước cụ thể cho hầm sấy, xe goòng, và khay chứa vật liệu. Lựa chọn được các thiết bị phụ trợ quan trọng là calorifer và quạt với thông số kỹ thuật phù hợp. Đánh giá hiệu suất nhiệt của hệ thống đạt 73,5%, khẳng định tính hiệu quả về mặt năng lượng. Đây là một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc triển khai trong thực tế.

6.2. Hướng phát triển và ứng dụng thực tiễn của mô hình

Mô hình thiết kế hệ thống sấy hầm này có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Trong thực tiễn, nó có thể được triển khai tại các nhà máy chế biến tinh bột sắn, các cơ sở sản xuất thức ăn chăn nuôi hoặc các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản khô. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc tự động hóa hoàn toàn quá trình nhập và xuất liệu của xe goòng, tích hợp các hệ thống cảm biến để kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ một cách chính xác hơn. Ngoài ra, việc nghiên cứu kết hợp các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời để gia nhiệt sơ bộ cho không khí trước khi vào calorifer cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp giảm chi phí vận hành và thân thiện hơn với môi trường. Mô hình này là nền tảng vững chắc cho việc phát triển các công nghệ sấy nông sản tiên tiến tại Việt Nam.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU SẤY 1. Giới thiệu chung Cấu tạo củ sắn Hình 1.1: Cấu tạo củ sắn Củ sắn hay khoai mì là một loại nông sản dường như rất phổ biến ở Việt Nam, chúng dễ sống, dễ trồng và rất ít công chăm sóc nhưng mang Khoai mì là loại củ có lõi (tim củ) nối từ thân cây chạy dọc theo củ đến đuôi củ. Có cấu tạo: vỏ gỗ, vỏ cùi, thịt sắn, lõi sắn. So với các loại củ khác thì vỏ củ sắn là loại vỏ dễ phân biệt và dễ tách nhất.

Vỏ gỗ Chiếm 0,5 – 3% khối lượng củ. Gồm các tế bào có cấu tạo từ cellulose và hemicellulose, hầu như không có tinh bột. Vỏ gỗ là lớp ngoài cùng, sần sùi, màu nâu thẫm, chứa các sắc tố đặc trưng. Có tác dụng giữ cho củ rất bền, không bị tác động cơ học bên ngoài.

Vỏ cùi Dày hơn vỏ gỗ, chiếm khoảng 8 – 20% trọng lượng củ. Gồm các tế bào được cấu tạo bởi cellulose và tinh bột (5 – 8%). Giữa các lớp vỏ là mạng lưới ống dẫn nhựa củ, trong mủ có nhiều tanin, enzyme và các sắc tố. Thịt khoai mì (ruột củ) Là thành phần chiếm chủ yếu của củ, bao gồm các tế bào có cấu tạo từ cellulose và pentozan, bên trong là các hạt tinh bột và nguyên sinh chất.

Hàm lượng tinh bột trong ruột củ phân bố không đều. Kích thước hạt tinh bột koảng 15 – 80mm. Củ sắn càng để già thì càng có nhiều xơ. Lõi khoai mì Thường nằm ở trung tâm dọc theo thân củ, nối từ thân đến đuôi củ.

Lõi chiếm từ 0,3 – 1% khối lượng củ. Thành phần cấu tạo chủ yếu là cellulose và hemicelluloses. Tính chất hóa học Thành phần tỉ lệ trong củ khoai mì tươi có:  Tỷ lệ chất khô 38-40%  Tinh bột 16-32%  Chất protein, béo, xơ, tro trong 100g được tương ứng là 0,8-2,5g, 0,2-0,3g, 1,1-1,7g, 0,6-0,9g  Chất muối khoáng và vitamin trong 100g củ là 18,8-22,5mg Ca, 22,5- 25,4mg P, 0,02mg B1, 0,02mg B2, 0,5mg PP. Trong củ sắn, hàm lượng các axit amin không được cân đối, thừa arginin nhưng lại thiếu các acid amin chứa lưu huỳnh.

Cũng như phần lớn các loại hạt và củ, thành phần chính của củ khoai mì là tinh bột. Ngoài ra, trong khoai mì còn có các chất: đạm, muối khoáng, lipit, xơ và một số vitamin B1, B2. Tinh bột Tinh bột là thành phần quan trọng của củ sắn, nó quyết định giá trị sử dụng của chúng. Hạt tinh bột hình trống, đường kính khoảng 35 mircomet.

Tinh bột gồm hai thành phần: Amylose: 15 – 25%. Tỉ lệ Amylopectin: Amylo trong tinh bột khoai mì cao (80:20) nên gel tinh bột có độ nhớt, độ kết dính cao và khả năng gel bị thoái hóa thấp. Hàm lượng tinh bột tập trung nhiều nhất ở phần sát vỏ bao, càng đi sâu vào lớp thịt sát lõi lượng tinh bột lại ít đi. Tinh bột có dạng hình cầu, hình trứng hoặc hình mũ, có một số hạt trũng, có màu rất trắng.

Nên trong quá trình sản xuất nên loại bỏ vỏ để không tạo màu tối cho tinh bột. Tinh bột khoai mì có kích thước từ 5 đến 40µm với những hạt lớn 25-35µm, hạt nhỏ 5-15µm và nhiều hình dạnh, chủ yếu là hình tròn, bề mặt nhẵn, một bên mặt có chổ lõm hình nón và một núm nhỏ ở giữa. Dưới ánh sáng phân cực, các liên kết ngang với mật độ từ trung bình tới dày đặc có thể thấy rõ. Các nghiên cứu siêu cấu trúc bằng tia X cho thấy tinh bột khoai mì có cấu trúc tinh thể dạng A và hỗn hợp A, B.

Khi hạt tinh bột khoai mì bị vỡ, có thể quan sát được các rãnh tạo cấu trúc xốp của hạt. Các rãnh vô định hình kéo dài từ bề mặt tới tâm của hạt tạo thành các lỗ xốp. Chính các lỗ xốp này giúp nước thâm nhập vào giúp trương nở tinh bột, phá vỡ các liên kết hidro giữa các phân tử trong cấu trúc tinh thể, tạo điều kiện cho tác dụng phân hủy của enzyme. Tinh bột khoai mì có cấu trúc hạt tương đối xốp, liên kết giữa các phân tử trong cấu trúc tinh thể yếu, vì vậy nó dễ bị phân hũy bởi các tác nhân như acid và enzyme hơn so với các loại tinh bột khác như bắp, gạo.

Tinh bột khoai mì có hàm lượng amylopectin và phân tử lượng trung bình tương đối cao, 215.00g/mol so với 30.000 tương ứng ở amylose của bắp, tinh bột lúa mì, tinh bột khoai tây và tinh bột sáp. Hàm lượng amylose nằm trong khoảng 8-28%, nhưng nói chung đa số các giống khoai mì có tỷ lệ amylose 16- 18%. Tinh bột khoai mì có những tính chất tương tự các loại tinh bột chứa nhiều amylosepectin như độ nhớt cao, xu hướng thoái hóa thấp và độ bền gel cao. Hàm lượng amylosepectin và amylose trong tinh bột khoai mì liên quan tới độ dính của củ nấu chính và nhiều tính chất trong các ứng dụng công nghiệp.

Nhiệt độ hồ hóa tinh bột khoai mì trong khoảng 58.5-700C so với 56-660C ở khoai tây và 62-720C ở tinh bột bắp. Việc tạo ra các dẫn xuất của tinh bột nhờ liên kết ngang hay việc thêm các chất có hoạt tính bề mặt có thể thay đổi nhiệt độ hồ hóa. Nhiệt độ hồ hóa cũng ảnh hưởng đến chất lượng nấu của tinh bột, nhiệt độ hồ hóa thấp thường làm chất lượng nấu thấp do tin bột dễ bị phá vỡ. Độ nhớt là tính chất quan trọng giúp tinh bột có nhiều ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm và các ngành công nghiệp vãi, giấy.

Tinh bột khoai mì có độ nhớt rất cao. Độ nhớt cao thể hiện ở lực liên kết yếu giữa các phân tử tinh bột trong cấu trúc hạt. Xử lý hóa học, vật lý (gia nhiệt, xữ lý bằng áp suất hơi, thêm các chất hóa học, thay đổi pH của môi trường) cũng như sự có mặt của các chất như protein, chất béo, chất có hoạt tính bề mặt đều có ảnh hưởng đến tinh bột khoai mì. Độ nở và độ hòa tan của tinh bột cũng là tính chất quan trọng và cũng rất khác nhau giữa các dạng tinh bột.

Tính chất này của tinh bột khoai mì phụ thuộc rất nhiều vào giống khoai mì, điều kiện môi trường sống, thời điểm thu hoạch nhưng lại không liên quan đến kích thước hạt hay trọng lượng phân tử tinh bột. Cấu trúc gel của tinh bột khoai mì có độ bền cao hơn so với nhiều loại ngủ cốc khác nên được ứng dụng nhiều trong công nghiệp thực phẩm, đặc biệt với những sản phẩm phải bảo quản trong thời gian dài. Đường Đường trong củ mì chủ yếu là glucose và một ít maltose, saccarose. Củ mì càng già thì hàm lượng đường càng giảm.

Trong chế biến, đường hoà tan trong nước được thải ra trong nước dịch. Protein Hàm lượng của thành phần protein có trong củ rất thấp nên cũng ít ảnh hưởng đến quy trình công nghệ. Tỉ lệ khoảng: 1 – 1,2%. Từ ngoài vào trong hàm lượng đạm tăng lên một ít.

Nước Lượng ẩm trong củ mì tươi rất cao, chiếm khoảng 70% khối lượng toàn củ. Lượng ẩm cao khiến cho việc bảo quản củ tươi rất khó khăn. Vì vậy ta phải đề ra chế độ bảo vệ củ hợp lý tuỳ từng điều kiện cụ thể. Độc tố trong củ sắn Ngoài những chất dinh dưỡng trên, trong loại nông sản này còn có độc tố.

Chất độc có trong cây khoai mì ngày nay đã được nghiên cứu và xác định tương đối rõ. Đó chính là HCN. Trong củ khoai mì, HCN tồn tại dưới dạng phazeolunatin gồm hai glucozit Linamarin và Lotaustralin. Hệ enzyme Trong khoai mì, các chất polyphenol và hệ enzyme polyphenoloxydaza có ảnh hưởng nhiều tới chất lượng trong bảo quản và chế biến.

Polyphenoloxydaza xúc tác quá trình oxy hoá polyphenol tạo thành octoquinon sau đó trùng hợp các chất không có bản chất phenol như acid amin để hình thành sản phẩm có màu. Trong nhóm polyphenoloxydaza có những enzyme oxy hoá các monophenol mà điển hình là tirozinnaza xúc tác sự oxy hoá acid amin tirozin tạo nên quinon tương ứng. Sau một số chuyển hoá các quinon này sinh ra sắc tố màu xám đen gọi là melanin. Đây là một trong những nguyên nhân làm cho thịt khoai mì có màu đen mà thường gọi là khoai mì chảy nhựa.

Vì enzyme tập trung trong mủ ở vỏ cùi cho nên các vết đen cũng xuất hiện trong thịt củ bắt đầu từ lớp ngoại vi. Khi khoai mì đã chảy nhựa thì lúc mài xát khó mà phá vỡ tế bào để giải phóng tinh bột do đó hiệu suất lấy tinh bột thấp, mặt khác tinh bột không trắng. Ngoài tirozinaza các enzyme oxy hoá khử cũng hoạt động mạnh làm tổn thất chất khô của củ. Hàm lượng tannin trong khoai mì ít nhưng sản phẩm oxy hoá tannin là chất flobafen có màu sẫm đen khó tẩy.

Khi chế biến, tannin còn có tác dụng với Fe tạo thành sắt tannat cũng có màu xám đen. Cả hai chất này đều ảnh huởng đến màu sắc của tinh bột nếu như trong chế biến không tách dịch bào nhanh và triệt để. Trong bảo quản khoai mì tươi thường nhiễm bệnh thối khô và thối ướt do nấm và vi khuẩn gây nên đặc biệt đối với những củ bị tróc vỏ và dập nát. Ngoài ra nếu củ bị chảy nhựa nghiêm trọng cũng sẽ dẫn tới hiện tượng thối khô.

Các chất dinh dưỡng chủ yếu là đạm và tinh bột (vì đó là hai thành phần quan trọng của củ khoai mì có giá trị kinh tế nhất). Ứng dụng của sắn Khoai mì có giá trị dinh dưỡng cao như khoai tây, khoai môn, khoai lang… Tuy hàm lượng protein thấp nhưng nó chứa nhiều cacbonhydrate là nguồn cung cấp nhiều năng lượng cho cơ thể. Nó còn là một nguồn tốt để cung cấp Kali và chất xơ. Khoai mì giúp duy trì quá trình cân bằng hàm lượng nước trong máu.

Chất xơ giúp ngừa táo bón, có khuynh hướng thấp hơn hàm lượng Cholesterol trong máu, ngăn ngừa những bệnh về tim mạch. Vì củ sắn chứa ít protein và chất béo nên khi dùng khoai mì trong khẩu phần ăn nên bổ sung thêm các loại thực phẩm giàu protein và lipid để khẩu phần được cân đối. Khoai mì được dùng để sản xuất tinh bột.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ