Đồ án: Hệ thống truyền động con lăn HK211-L08 - Đại học Bách Khoa

Đồ án hệ thống truyền động con lăn HK211-L08. Tài liệu gồm file thuyết minh tính toán và bản vẽ Cad chi tiết cho sinh viên cơ khí tham khảo.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2021 – 2022

50
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU: TÌM HIỂU HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

1. CHƯƠNG 1: TÍNH CHỌN ĐỘNG CƠ VÀ PHÂN PHỐI TỈ SUẤT TRUYỀN

1.1. Chọn động cơ điện

1.2. Phân phối tỷ số truyền

1.3. Tính toán các thông số trên trục

1.4. Bảng tính toán và phân phối tỷ số truyền

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN CÁC BỘ TRUYỀN

2.1. Tính toán thiết kế bộ truyền đai

2.1.1. Chọn dạng đai

2.1.2. Tính toán các thông số bộ truyền đai

2.1.3. Tính các lực của bộ truyền đai

2.1.4. Bảng thông số bộ truyền đai

2.2. Tính toán thiết kế bộ truyền bánh răng nghiêng trong hộp giảm tốc

2.2.1. Chọn vật liệu

2.2.2. Xác định sơ bộ ứng suất cho phép

2.2.3. Tính toán các thông số bộ truyền bánh răng nghiêng

2.2.4. Kiểm nghiệm ứng suất tiếp xúc cho phép

2.2.5. Kiểm nghiệm ứng suất uốn

2.2.6. Tính toán các lực của bộ truyền

2.2.7. Bảng thông số bộ truyền bánh răng nghiêng

2.3. Tính toán thiết kế bộ truyền bánh răng côn thẳng

2.3.1. Chọn vật liệu

2.3.2. Xác định sơ bộ ứng suất cho phép

2.3.3. Tính toán các thông số của bộ truyền bánh răng côn

2.3.4. Kiểm nghiệm ứng suất uốn

2.3.5. Kiểm nghiệm ứng suất tiếp

2.3.6. Tính toán các lực của bộ truyền

2.3.7. Bảng thông số của bộ truyền bánh răng côn

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ TRỤC, THEN, Ổ LĂN

3.1. Thiết kế trục, then

3.1.1. Chọn vật liệu

3.1.2. Tính toán chiều dài trục

3.1.3. Tính toán lực, vẽ biểu đồ moment và tính đường kính trục

3.1.4. Kiểm nghiệm độ bền trục

3.1.5. Kiểm nghiệm then

3.2. Tính toán chọn ổ lăn

3.2.1. Tính toán ổ lăn trục II

3.2.2. Tính toán ổ lăn trục III

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ VỎ HỘP, CHỌN DẦU BÔI TRƠN, DUNG SAI VÀ LẮP GHÉP

4.1. Vỏ hộp giảm tốc đúc

4.1.1. Chỉ tiêu của hộp giảm tốc đúc

4.1.2. Tính toán kích thước vỏ hộp giảm tốc đúc

4.2. Các chi tiết khác

4.2.1. Chốt định vị

4.2.2. Que thăm dầu

4.2.3. Vòng chắn dầu

4.3. Chọn dầu bôi trơn và dung sai lắp ghép

4.3.1. Chọn dầu bôi trơn cho hộp giảm tốc

4.3.2. Lắp bánh răng lên trục và điều chỉnh sự ăn khớp

4.3.3. Dung sai và lắp ghép

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Truyền Động Con Lăn HK211 L08 là Gì

Nước ta đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Ứng dụng máy móc giúp giảm sức lao động, nâng cao chất lượng sản xuất. Máy tời được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề, đặc biệt trong thi công xây dựng. Đề tài Đồ án hệ thống truyền động con lăn (HK211-L08) này tập trung vào ứng dụng máy tời trong xây dựng, giúp vận chuyển hàng hóa nặng lên các tầng cao một cách hiệu quả và an toàn hơn. Thay vì sử dụng sức người, máy tời giúp rút ngắn thời gian thi công, giảm chi phí nhân công và tăng hiệu quả công việc. Hệ thống truyền động này bao gồm nhiều thành phần cơ khí như động cơ, bánh đai, dây cáp, và hộp giảm tốc, tạo thành một hệ thống động hoàn chỉnh. Mục tiêu chính là giảm bớt công sức của người lao động, từ đó các công trình sẽ rút ngắn thời gian thi công, sử dụng máy tời kéo giúp cho quá trình nâng hạ vật diễn ra nhanh chóng, giảm chi phí thuê nhân công, tiết kiệm cho chủ đầu tư làm việc với chất lượng cao hơn, hiệu quả công việc tốt hơn. Hệ thống làm việc nhờ việc cung cấp lực kéo của cáp dưới bộ phận công tác. Puly gắn trực tiếp với cạnh khung chứa. Đầu tiên động cơ cung cấp lực cho bộ phận công tác máy tời. Bộ phận công tác làm việc, kéo khung chứa lên xuống trượt trên Puly. Khi dây cáp của tời điện được nhả ra để kéo các vật thể nặng lên. Cần số được đẩy theo hướng ngược lại. Tang cuốn quay theo, dây cáp được cuộn trở lại. Làm cho các vật nặng được kéo đến đúng vị trí mong muốn một cách an toàn, nhẹ nhàng. Tuy nhiên trọng lượng toàn bộ hệ thống tương đối nặng, tốc độ mặc định nên điều chỉnh tốc độ nâng khó khăn và khó thực hiện điều khiển tự động.

1.1. Cấu Tạo Hệ Thống Truyền Động Con Lăn Thành Phần Chính

Hệ thống truyền động con lăn (HK211-L08) bao gồm các thành phần chính sau: Động cơ điện, bộ truyền đai thang, hộp giảm tốc một cấp bánh răng trụ răng nghiêng, bộ truyền bánh răng côn răng thẳng, và dây cáp (bộ phận công tác). Đây là hệ thống cung cấp công suất cho tay quay máy tời ở bộ phận công tác, làm ổn định lực quay của trục, giúp cho dây cáp được kéo đi với lực mạnh, hệ thống làm việc ổn định và hiệu quả. Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải và biến đổi chuyển động để đạt được mục đích cuối cùng là nâng hạ vật liệu xây dựng một cách an toàn và hiệu quả.

1.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm Của Hệ Thống Truyền Động Con Lăn

Hệ thống truyền động con lăn có ưu điểm là cung cấp lực kéo mạnh mẽ và ổn định, giúp quá trình nâng hạ vật liệu diễn ra nhanh chóng và an toàn. Tuy nhiên, hệ thống cũng có nhược điểm là trọng lượng tương đối nặng, việc điều chỉnh tốc độ nâng còn hạn chế, và khó thực hiện điều khiển tự động.

II. Tính Chọn Động Cơ Điện Cho Hệ Thống Truyền Động Con Lăn

Việc chọn động cơ điện phù hợp là bước quan trọng trong thiết kế hệ thống truyền động. Đầu tiên, cần tính công suất cần thiết dựa trên công suất làm việc trên trục làm việc (Plv = 5,3 kW) và hiệu suất truyền động (η = 0,86). Công suất cần thiết của động cơ được tính theo công thức Pct = Plv / η = 6,16 kW. Tiếp theo, xác định số vòng quay sơ bộ của động cơ dựa trên số vòng quay của trục làm việc (nlv = 20 vòng/phút) và tỷ số truyền sơ bộ của các bộ truyền (đai thang, bánh răng trụ, bánh răng côn). Số vòng quay sơ bộ được tính theo công thức nsb = nlv × ud × uh × ubrc = 720 vòng/phút. Cuối cùng, chọn động cơ điện phù hợp dựa trên công suất và số vòng quay đã tính toán.

2.1. Phân Phối Tỉ Số Truyền Động Hợp Lý cho Hệ Thống

Sau khi chọn động cơ, cần phân phối tỉ số truyền động một cách hợp lý cho các bộ truyền để đảm bảo hiệu suất và độ bền của hệ thống. Tỉ số truyền động chung được tính theo công thức uch = ndc / nlv = 36,5. Sau đó, phân phối tỉ số truyền cho từng bộ truyền (đai thang, bánh răng trụ, bánh răng côn) theo bảng 3.2 trang 88 [1]. Cuối cùng, kiểm tra sai số tỉ số truyền để đảm bảo nằm trong giới hạn cho phép (∆u < 4%).

2.2. Tính Toán Các Thông Số Quan Trọng Trên Trục

Việc tính toán công suất và vận tốc quay trên các trục là cần thiết để lựa chọn các bộ truyền và thiết kế trục phù hợp. Công suất trên các trục được tính dựa trên công suất làm việc và hiệu suất của từng bộ truyền. Vận tốc quay trên các trục được tính dựa trên tỉ số truyền của từng bộ truyền. Moment xoắn trên các trục được tính dựa trên công suất và vận tốc quay.

2.3. Bảng Tính Toán Chi Tiết và Phân Phối Tỉ Số Truyền

Lập bảng tính toán chi tiết và phân phối tỉ số truyền giúp dễ dàng theo dõi và kiểm tra các thông số quan trọng của hệ thống. Bảng này bao gồm các thông số như công suất, tỉ số truyền, số vòng quay, và moment xoắn trên từng trục. Bảng này giúp dễ dàng đối chiếu với các thông số của các thiết bị đã chọn mua hoặc thiết kế.

III. Tính Toán Thiết Kế Bộ Truyền Đai Cho Hệ Thống Con Lăn

Thiết kế bộ truyền đai cần xác định dạng đai, tính toán các thông số như đường kính bánh đai, vận tốc đai, khoảng cách trục, và chiều dài đai. Các thông số này được tính toán dựa trên công suất truyền đến, vận tốc quay, và tỉ số truyền. Sau khi tính toán, cần kiểm nghiệm số vòng quay của đai và tính toán góc ôm đai, các hệ số ảnh hưởng (Cv, Cα, Cu, CL, Cz, Cr), và số dây đai cần thiết.

3.1. Tính Các Lực Tác Dụng Lên Bộ Truyền Đai Hướng Dẫn

Sau khi thiết kế bộ truyền đai, cần tính toán các lực tác dụng lên bộ truyền để kiểm tra độ bền và lựa chọn ổ trục phù hợp. Các lực cần tính toán bao gồm lực căng đai ban đầu và lực tác dụng lên trục. Các lực này được tính dựa trên các thông số đã thiết kế và các hệ số ảnh hưởng.

3.2. Bảng Tóm Tắt Thông Số Kỹ Thuật Bộ Truyền Đai

Lập bảng tóm tắt thông số kỹ thuật bộ truyền đai giúp dễ dàng theo dõi và kiểm tra các thông số quan trọng của bộ truyền. Bảng này bao gồm các thông số như đường kính bánh đai, số đai, chiều dài đai, khoảng cách trục, góc ôm đai, chiều rộng bánh đai, và lực tác dụng lên trục. Việc này giúp cho việc kiểm tra thiết kế được toàn diện và rõ ràng.

IV. Thiết Kế Bộ Truyền Bánh Răng Trụ Răng Nghiêng Hộp Giảm Tốc

Thiết kế bộ truyền bánh răng trụ răng nghiêng trong hộp giảm tốc bao gồm các bước: chọn vật liệu, xác định sơ bộ ứng suất cho phép, tính toán các thông số (khoảng cách trục, modun, số răng, góc nghiêng), kiểm nghiệm ứng suất tiếp xúc và uốn, và tính toán các lực. Việc lựa chọn vật liệu phải dựa trên kinh nghiệm và thực tế. Ứng suất cho phép được xác định một cách cẩn thận để đảm bảo độ bền của răng.

4.1. Kiểm Nghiệm Ứng Suất Tiếp Xúc Cho Phép Cách Thực Hiện

Sau khi tính toán các thông số, cần kiểm nghiệm ứng suất tiếp xúc để đảm bảo răng không bị hỏng do mỏi tiếp xúc. Ứng suất tiếp xúc được tính toán dựa trên các thông số đã thiết kế và các hệ số ảnh hưởng. Giá trị này phải bé hơn ứng suất tiếp xúc cho phép. Việc kiểm tra này là yếu tố tiên quyết để thiết kế răng.

4.2. Kiểm Nghiệm Ứng Suất Uốn Cho Phép Phương Pháp

Cần kiểm nghiệm ứng suất uốn để đảm bảo răng không bị gãy do quá tải. Ứng suất uốn được tính toán dựa trên các thông số đã thiết kế và các hệ số ảnh hưởng. Việc lựa chọn ứng suất uốn phải đáp ứng khả năng chịu lực của vật liệu để đảm bảo răng không bị gãy.

4.3. Tính Toán Các Lực Lên Bộ Truyền Bánh Răng Trụ Nghiêng

Các lực cần tính toán bao gồm lực vòng, lực dọc trục, và lực hướng tâm. Các lực này được tính dựa trên moment xoắn, đường kính vòng chia, và góc nghiêng. Việc tính toán lực này hỗ trợ cho việc lựa chọn các ổ trục để đáp ứng được khả năng chịu tải.

4.4 Bảng Thông Số Kỹ Thuật Bộ Truyền Bánh Răng Trụ Nghiêng

Lập bảng tóm tắt thông số kỹ thuật bộ truyền bánh răng giúp dễ dàng theo dõi và kiểm tra các thông số quan trọng của bộ truyền. Bảng này bao gồm các thông số như khoảng cách trục, modun, số răng, góc nghiêng, và đường kính. Bảng này đóng vai trò là bản thiết kế tóm tắt của bộ truyền bánh răng.

V. Thiết Kế Bộ Truyền Bánh Răng Côn Thẳng HK211 L08

Thiết kế bộ truyền bánh răng côn thẳng bao gồm các bước: chọn vật liệu, xác định sơ bộ ứng suất cho phép, tính toán các thông số (số răng, góc mặt côn chia, modun), kiểm nghiệm ứng suất tiếp xúc và uốn, và tính toán các lực. Bánh răng côn là một bộ phận quan trọng trong thiết kế của hệ thống, nó giúp cho hệ thống truyền động đạt được độ tin cậy cao.

5.1. Kiểm Nghiệm Ứng Suất Uốn Cho Phép Chi Tiết

Sau khi tính toán các thông số, cần kiểm nghiệm ứng suất uốn để đảm bảo răng không bị gãy. Ứng suất uốn được tính toán dựa trên các thông số đã thiết kế và các hệ số ảnh hưởng. Việc kiểm tra này đóng vai trò như một bước kiểm định để đảm bảo an toàn.

5.2. Kiểm Nghiệm Ứng Suất Tiếp Xúc Hướng Dẫn Chi Tiết

Cần kiểm nghiệm ứng suất tiếp xúc để đảm bảo răng không bị hỏng do mỏi tiếp xúc. Ứng suất tiếp xúc được tính toán dựa trên các thông số đã thiết kế và các hệ số ảnh hưởng. Sau khi kiểm nghiệm cần phải có sự điều chỉnh để giảm tối đa những ảnh hưởng tiêu cực.

5.3. Tính Toán Các Lực Của Bộ Truyền Bánh Răng Côn Thẳng

Các lực cần tính toán bao gồm lực vòng, lực dọc trục, và lực hướng tâm. Các lực này được tính dựa trên moment xoắn, đường kính vòng chia, góc mặt côn chia, và góc nghiêng. Sau khi tính toán, cần đối chiếu với thông số chịu đựng của trục và ổ trục để lựa chọn loại phù hợp.

5.4 Bảng Tóm Tắt Thông Số Kỹ Thuật Bánh Răng Côn Thẳng

Lập bảng tóm tắt thông số kỹ thuật bộ truyền bánh răng giúp dễ dàng theo dõi và kiểm tra các thông số quan trọng của bộ truyền. Bảng này bao gồm các thông số như chiều dài côn, modun, số răng, góc nghiêng, và đường kính. Bảng này đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn các bộ phận khác của hệ thống.

VI. Thiết Kế Trục Chọn Then Ổ Lăn Cho Truyền Động Con Lăn

Thiết kế trục, chọn then, và ổ lăn là bước quan trọng để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của hệ thống. Cần chọn vật liệu phù hợp, tính toán chiều dài trục, lực, vẽ biểu đồ moment, tính đường kính trục, kiểm nghiệm độ bền trục, kiểm nghiệm then, và tính toán chọn ổ lăn.

6.1. Kiểm Nghiệm Độ Bền Trục Phương Pháp và Công Thức

Sau khi thiết kế trục, cần kiểm nghiệm độ bền để đảm bảo trục không bị hỏng do mỏi hoặc quá tải. Việc này giúp cho trục hoạt động ổn định, êm ái và không gây ra tiếng ồn lớn. Việc kiểm tra độ bền cần được thực hiện theo quy trình chuẩn.

6.2. Tính Toán Chọn Ổ Lăn Hướng Dẫn Chọn Loại Ổ Lăn

Việc chọn ổ lăn phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo trục hoạt động ổn định và không bị hỏng. Việc tính toán ổ lăn cần căn cứ vào thực tế để chọn ổ có tải trọng phù hợp. Cần cân nhắc về tài chính cũng như các yếu tố kỹ thuật để lựa chọn loại ổ lăn phù hợp.

VII. Thiết Kế Vỏ Hộp Giảm Tốc Chọn Dầu Bôi Trơn Dung Sai

Thiết kế vỏ hộp giảm tốc, chọn dầu bôi trơn và dung sai lắp ghép là bước cuối cùng để hoàn thiện thiết kế hệ thống. Cần tính kích thước vỏ hộp, chọn dầu bôi trơn phù hợp, và xác định dung sai lắp ghép để đảm bảo các chi tiết hoạt động trơn tru.

7.1 Thiết kế vỏ hộp giảm tốc đúc Kích thước và yêu cầu

Vỏ hộp giảm tốc đúc có thể nhiều dạng khác nhau, song chúng đều có chung nhệm vụ: bảo đảm vị trí tương đối giữa các chi tiết và bộ phận máy, tiếp nhận tải trọng do các chi tiết máy lắp trên bỏ truyền đến, đựng dầu bôi trơn, bảo vệ các chi tiết máy tránh bụi bặm. Chỉ tiêu cơ bản của hộp giảm tốc là độ cứng cao và khối lượng nhỏ. Hộp giảm tốc bao gồm: thành hộp, nẹp hoặc gân, mặt bích, gối đỡ. Vật liệu phổ biển dùng để đúc hộp giảm tốc là gang xám GX15-32.

7.2 Chi tiết khác của hộp giảm tốc

Các chi tiết khác như vòng móc, chốt định vị, cửa thăm cũng cần được thiết kế sao cho hệ thống có thể hoạt động một cách hiệu quả nhất.

7.3 Lựa chọn dầu bôi trơn và dung sai lắp ghép

Việc lựa chọn dầu bôi trơn và dung sai lắp ghép cần phải được thực hiện một cách có tính toán. Không thể lựa chọn ngẫu nhiên vì nó có thể ảnh hưởng lớn đến độ bền của hệ thống. Trong thực tế vận hành, dầu bôi trơn cần phải được thay định kỳ.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÍNH CHỌN ĐỘNG CƠ VÀ PHÂN PHỐI TỶ SỐ TRUYỀN 1.1 CHỌN ĐỘNG CƠ ĐIỆN: ❖ Tính công suất cần thiết: ➢ Công suất làm việc trên trục làm việc: 𝑃𝑙𝑣 = 5,3 (kW) ➢ Tính hiệu suất truyền động (bảng 3.3 trang 89 [1]) 3 𝜂 = 𝜂𝑑 × 𝜂ℎ × 𝜂𝑏𝑟𝑐 × 𝜂𝑜𝑙 = 0,96 × 0,98 × 0,94 × 0,993 = 0,86 • Hiệu suất của bộ truyền đai thang: 𝜂𝑑 = 0,96 • Hiệu suất của bộ truyền bánh răng trụ trong hộp giảm tốc một cấp: 𝜂ℎ = 0,98. • Hiệu suất của bộ truyền bánh răng côn: 𝜂𝑏𝑟𝑐 = 0,94 • Hiệu suất của 3 cặp ổ lăn: 𝜂𝑜𝑙 = 0,99 ➢ Công suất cần thiết của động cơ: 𝑃𝑙𝑣 5,3 𝑃𝑐𝑡 = = = 6,16 (kW) 𝜂 0,86 ❖ Xác định số vòng quay sơ bộ của động cơ: ➢ Số vòng quay của trục làm việc: 𝑛𝑙𝑣 = 20 (vòng/phút). ➢ Chọn tỷ số truyền sơ bộ của các bộ truyền (bảng 3.2 trang 88 [1]): • Tỷ số truyền động của đai thang: 𝑢𝑑 = 3 • Tỷ số truyền động bánh răng trụ của hộp giảm tốc 1 cấp: 𝑢ℎ = 4 • Tỷ số truyền truyền động bánh răng côn để hở: 𝑢𝑏𝑟𝑐 = 3 ➢ Tính số vòng quay sơ bộ 𝑛𝑠𝑏 = 𝑛𝑙𝑣 × 𝑢𝑑 × 𝑢ℎ × 𝑢𝑏𝑟𝑐 = 20 × 4 × 4 × 3 = 720 (vòng/phút) ❖ Chọn động cơ điện: Tra bảng phụ lục 1.2 PHÂN PHỐI TỶ SỐ TRUYỀN: ❖ Tính tỷ số truyền động chung: 𝑛𝑑𝑐 730 𝑢𝑐ℎ = = = 36,5 𝑛𝑙𝑣 20 ❖ Phân phối tỷ số truyền theo 𝑖𝑐ℎ (Bảng 3.2 trang 88 [1]): ➢ Chọn tỷ số truyền đai thang: 𝑢𝑑 = 3,15 ➢ Chọn tỷ số động bánh răng trụ của hộp giảm tốc: 𝑢ℎ = 4 _________________________________________________________________________________ 3 ĐỒ ÁN HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG GVHD: THÂN TRỌNG KHÁNH ĐẠT _________________________________________________________________________________ ➢ Tính tỷ số truyền động bánh răng côn để hở: 𝑢𝑐ℎ 36,5 𝑢𝑏𝑟𝑐 = = = 2,90 𝑢𝑑 × 𝑢ℎ 3,15 × 4 ❖ Kiểm tra về sai số tỷ số truyền: 𝑢𝑑 × 𝑢ℎ × 𝑢𝑏𝑟𝑐 − 𝑢𝑐ℎ ∆𝑢 = × 100% 𝑢𝑐ℎ (3,15 × 4 × 2,9 − 36,5) ∆𝑢 = × 100% 36,5 ∆𝑢 = 0,109% < 4% Vậy thỏa điệu kiện về sai số cho phép.3 TÍNH TOÁN CÁC THÔNG SỐ TRÊN TRỤC: ❖ Tính công suất trên các trục: ➢ Công suất trên trục làm việc: 𝑃𝐼𝑉 = 𝑃𝑙𝑣 = 5,3 (kW) ➢ Công suất trên trục III: 𝑃𝐼𝑉 5,3 𝑃𝐼𝐼𝐼 = = = 5,70 (kW) 𝜂𝑜𝑙 × 𝜂𝑏𝑟𝑐 0,99 × 0,94 ➢ Công suất trên trục II: 𝑃𝐼𝐼𝐼 5,70 𝑃𝐼𝐼 = = = 5,88 (kW) 𝜂𝑜𝑙 × 𝜂ℎ 0,99 × 0,98 ➢ Công suất trên trục I (trục động cơ): 𝑃𝐼𝐼 5,88 𝑃𝑑𝑐 = 𝑃𝐼 = = = 6,19 (kW) 𝜂𝑜𝑙 × 𝜂𝑑 0,99 × 0,96 ❖ Tính toán vận tốc quay trên các trục: ➢ Vận tốc quay trên trục động cơ: 𝑛𝑑𝑐 = 𝑛𝐼 = 730 (vòng/phút) ➢ Vận tốc quay trên trục II: 𝑛𝐼 730 𝑛𝐼𝐼 = = = 231,75 (vòng/phút) 𝑢𝑑 3,15 ➢ Vận tốc quay trên trục III: 𝑛𝐼𝐼 231,75 𝑛𝐼𝐼𝐼 = = = 57,93 (vòng/phút) 𝑢ℎ 4 ➢ Vận tốc quay trên trục làm việc: 𝑛𝐼𝐼𝐼 57,93 𝑛𝑙𝑣 = 𝑛𝐼𝑉 = = = 20 (vòng/phút) 𝑢𝑏𝑟𝑐 2,9 ❖ Tính moment xoắn trên các trục: ➢ Moment xoắn trên trục động cơ: 𝑃𝑑𝑐 6,19 𝑇𝑑𝑐 = 𝑇𝐼 = 9,55 × 106 × = 9,55 × 106 × = 80978,77 (Nmm) 𝑛𝑑𝑐 730 _________________________________________________________________________________ 4 ĐỒ ÁN HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG GVHD: THÂN TRỌNG KHÁNH ĐẠT _________________________________________________________________________________ ➢ Moment xoắn trên trục II: 𝑃𝐼𝐼 5,88 𝑇𝐼𝐼 = 9,55 × 106 × = 9,55 × 106 × = 242304,21 (Nmm) 𝑛𝐼𝐼 231,75 ➢ Moment xoắn trên trục III: 𝑃𝐼𝐼𝐼 5,70 𝑇𝐼𝐼𝐼 = 9,55 × 106 × = 9,55 × 106 × = 939668,57 (Nmm) 𝑛𝐼𝐼𝐼 57,93 ➢ Moment xoắn trên trục làm việc: 𝑃𝑙𝑣 5,3 𝑇𝑙𝑣 = 𝑇𝐼𝑉 = 9,55 × 106 × = 9,55 × 106 × = 2530750 (Nmm) 𝑛𝑙𝑣 20 1.4 BẢNG TÍNH TOÁN VÀ PHÂN PHỐI TỶ SỐ TRUYỀN: Trục Trục làm việc Động cơ (I) II III Thông số (IV) Công suất (KW) 6,19 5,88 5,70 5,3 Tỷ số truyền 𝑢𝑑 = 3,15 𝑢ℎ = 4 𝑢𝑏𝑟𝑐 = 2,9 Số vòng quay (vg/ph) 730 231,75 57,93 20 Moment xoắn (Nmm) 80978,77 242304,21 939668,57 2530750 _________________________________________________________________________________ 5 ĐỒ ÁN HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG GVHD: THÂN TRỌNG KHÁNH ĐẠT _________________________________________________________________________________ CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN CÁC BỘ TRUYỀN 2.1 TÍNH TOÁN THIẾT KẾ BỘ TRUYỀN ĐAI: ❖ Thông số tính toán ban đầu ➢ Tỉ số truyền: 𝑢đ = 3,15 ➢ Công suất truyền đến: 𝑃𝐼 = 6,19 (kW) ➢ Vận tốc quay: 𝑛𝐼 = 730 (vòng/ phút) 2.1 Chọn dạng đai theo công suất 𝑷𝑰 và 𝒏𝑰 : ❖ Theo hình 4.2 Tính toán các thông số của bộ truyền đai: ❖ Tính toán đường kính bánh đai nhỏ: 𝑑1 = 1,2𝑑𝑚𝑖𝑛 = 1,2 × 125 = 150 (mm) Theo tiêu chuẩn chọn 𝑑1 = 160 (mm) ❖ Tính toán vận tốc đai theo công thức: 𝜋𝑑1 𝑛𝐼 𝜋 × 160 × 730 𝑣1 = = = 6,12 (m/s) ≤ [𝑣] = 25 (m/s) 60000 60000 ❖ Tính toán đường kính bánh đai lớn: 𝑑2 = 𝑢𝑑 𝑑1 (1 − 𝜉) = 3,15 × 160 × (1 − 0,01) = 498,96 (mm) ➢ Theo tiêu chuẩn chọn 𝑑2 = 500 (mm) ➢ Tính lại tỉ số truyền: 𝑑2 500 𝑢𝑑 = = = 3,156 𝑑1 (1 − 𝜉) 160 × (1 − 0,01) ➢ Sai lệch so với giá trị chọn trước: 3,156 − 3,15 × 100% = 0,208 % < 3% 3,15 ❖ Tính toán khoảng cách trục nhỏ nhất: 2(𝑑1 + 𝑑2 ) ≥ 𝑎 ≥ 0,55(𝑑1 + 𝑑2 ) + ℎ 2 × (160 + 500) ≥ 𝑎 ≥ 0,55 × (160 + 500) + 10,5 1320 ≥ 𝑎 ≥ 373,5 (∗) Theo tiêu chuẩn, chọn sơ bộ 𝑎 = 𝑑2 = 500 (mm) khi 𝑢𝑑 = 3,15 ❖ Tính toán chiều dài đai: 𝜋(𝑑1 + 𝑑2 ) (𝑑2 − 𝑑1 )2 𝐿 = 2𝑎 + + 2 4𝑎 𝜋 × ( 160 + 500) (500 − 160)2 𝐿 = 2 × 500 + + = 2094,52 (mm) 2 4 × 500 Theo tiêu chuẩn, chọn 𝐿 = 2000 (mm) ❖ Tính toán lại trục 𝑎 theo 𝐿 = 2000 (mm) _________________________________________________________________________________ 6 ĐỒ ÁN HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG GVHD: THÂN TRỌNG KHÁNH ĐẠT _________________________________________________________________________________ 𝑘 + √𝑘 2 − 8∆2 963,27 + √963,272 − 8 × 1702 𝑎= = = 449,49 (mm) 4 4 (Thỏa mãn (*)) ➢ Trong đó: 𝜋 × (𝑑1 + 𝑑2 ) 𝜋 × (160 + 500) 𝑘=𝐿− = 2000 − = 963,27 2 2 𝑑2 − 𝑑1 500 − 160 ∆= = = 170 2 2 ❖ Kiểm nghiệm số vòng quay 𝑖 của đai trong 1 giây: 𝑣1 6,12 𝑖= = = 3,06 < [𝑖] = 10 𝑠 −1 𝐿 2 Do đó điều kiện được thỏa ❖ Tính góc ôm đai: 𝑑2 − 𝑑1 500 − 160 𝛼1 = 180 − 57 × = 180 − 57 × = 136,88° ≈ 2,39 (rad) 𝑎 449,49 ❖ Tính toán các hệ số 𝐶𝑖 : ➢ Hệ số xét đến ảnh hưởng của vận tốc: 𝐶𝑣 = 1 − 0,05 × (0,01𝑣 2 − 1) = 1 − 0,05 × (0,01 × 6,12 2 − 1) 𝐶𝑣 = 1,0313 ➢ Hệ số xét đến ảnh hưởng của góc ôm đai: 𝛼1 136,88 𝐶𝛼 = 1,24 × (1 − 𝑒 − 110 ) = 1,24 × (1 − 𝑒 − 110 ) = 0,8827 ➢ Hệ số xét đến ảnh hưởng của tỷ số truyền u: 𝐶𝑢 = 1,14, với 𝑢𝑑 = 3,15 ➢ Hệ số xét đến ảnh hưởng của chiều dài L: 6 𝐿 6 2000 𝐶𝐿 = √ =√ = 0,9812 𝐿0 2240 Trong đó: • 𝐿 = 2000 (mm) là chiều dài thật của đai. ➢ Hệ số xét đến sự ảnh hưởng của sự phân bố không đều tải trọng giữa các dây đai: • Chọn sơ bộ, 𝐶𝑧 = 1 ➢ Hệ số xét đến sự ảnh hưởng của chế độ tải trọng: • Chọn sơ bộ, 𝐶𝑟 = 1 ❖ Số dây đai được xác định theo công thức: _________________________________________________________________________________ 7 ĐỒ ÁN HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG GVHD: THÂN TRỌNG KHÁNH ĐẠT _________________________________________________________________________________ 𝑃𝐼 6,19 𝑧≥ = [𝑃0 ]𝐶𝛼 𝐶𝑣 𝐶𝑢 𝐶𝐿 𝐶𝑧 𝐶𝑟 2,2 × 0,8827 × 1,0313 × 1,14 × 0,9812 × 1 × 1 𝑧 ≥ 2,76 Ta chọn 𝑧 = 3 (đai).

❖ Tính lại số đai với 𝐶𝑧 = 0,95: 𝑃𝐼 𝑧≥ [𝑃0 ]𝐶𝛼 𝐶𝑣 𝐶𝑢 𝐶𝐿 𝐶𝑧 𝐶𝑟 6,19 𝑧≥ 2,2 × 0,8827 × 1,0313 × 1,14 × 0,9812 × 0,95 × 1 𝑧 ≥ 2,91 Vậy 𝑧 = 3 là thỏa mãn. ❖ Chiều rộng bánh đai: 𝐵 = (𝑧 − 1) × 𝑡 + 2𝑒 = (3 − 1) × 19 + 2 × 12,5 = 63 (mm) ➢ Đường kính bánh đai ngoài: 𝑑𝛼 = 𝑑1 + 2ℎ0 = 160 + 2 × 4,2 = 168,4 (mm) Trong đó: 𝑡, 𝑒 và ℎ0 được chọn trong bảng 4.3 Tính các lực của bộ truyền đai: ❖ Lực căng đai ban đầu: 𝐹0 = 𝑧𝐴[𝜎0 ] = 𝑧𝐴1 [𝜎0 ] = 3 × 138 × 1,5 = 621 (N) Trong đó: 𝐴1 = 138 (mm2 ); [𝜎0 ] = 1,5 (bảng 4.4 Bảng tóm tắt thông số kỹ thuật: Thông số Giá trị Đường kính bánh đai nhỏ 𝑑1 = 160 (mm) Đường kính bánh đai lớn 𝑑2 = 500 (mm) Số đai 𝑧 = 3 (đai) Chiều dài đai 𝐿 = 2000 (mm) Khoảng cách trục 𝑎 = 449,49 (mm) Góc ôm đai 𝛼1 = 136,88 (°) Chiều rộng bánh đai 𝐵 = 63 (mm) Đường kính bánh đai ngoài 𝑑𝛼 = 168,4 (mm) Lực tác dụng lên trục 𝐹𝑟 = 1155,1 (N) _________________________________________________________________________________ 8 ĐỒ ÁN HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG GVHD: THÂN TRỌNG KHÁNH ĐẠT _________________________________________________________________________________ 2.2 THIẾT KẾ BỘ TRUYỀN BÁNH RĂNG TRỤ RĂNG NGHIÊNG TRONG HỘP: ❖ Thông số cơ bản: ➢ 𝑖ℎ = 4 ➢ 𝑃𝐼𝐼 = 5,88 (kW) ➢ 𝑇𝐼𝐼 = 242304,21 (N.1 Chọn vật liệu: ❖ Dựa vào phụ lục 5.2 Xác định sơ bộ ứng suất cho phép: ❖ Ứng suất tiếp xúc cho phép: ➢ Giới hạn tiếp xúc tương ứng với chu kỳ cơ sở 𝜎0𝐻𝑙𝑖𝑚 = 2𝐻𝐵 + 70 (MPa) (phụ lục 5.1 [1]) 𝜎0𝐻𝑙𝑖𝑚1 = 2𝐻𝐵1 + 70 = 2 × 280 + 70 = 630 (MPa) 𝜎0𝐻𝑙𝑖𝑚2 = 2𝐻𝐵2 + 70 = 2 × 260 + 70 = 590 (MPa) ➢ Số chu kỳ làm việc cơ sở: 𝑁𝐻𝑂 = 30𝐻𝐵 2,4 (công thức 6.33 [1]) 𝑁𝐻𝑂1 = 30𝐻𝐵1 2,4 = 30 × 2802,4 = 2,24 × 107 𝑁𝐻𝑂2 = 30𝐻𝐵2 2,4 = 30 × 2602,4 = 1,88 × 107 ➢ Số chu kỳ làm việc tương đương: 𝑁𝐻𝐸 = 60𝑐 × 𝑛 × 𝑡 (công thức 6.38 [1]) 𝑁𝐻𝐸1 = 60 × 𝑐 × 𝑛𝑑 × 𝑡 = 60 × 1 × 231,75 × 24000 = 3,33 × 108 𝑁𝐻𝐸2 = 60 × 𝑐 × 𝑛𝑏𝑑 × 𝑡 = 60 × 1 × 57,93 × 24000 = 0,83 × 108 𝑚𝐻 𝑁𝐻𝑂 ➢ Hệ số tuổi thọ: 𝐾𝐻𝐿 = √𝑁 (công thức 6.34 [1]) 𝐻𝐸 Trong đó 𝑚𝐻 = 6 là bậc của đường cong mỏi Vì 𝑁𝐻𝐸1 > 𝑁𝐻𝑂1 , 𝑁𝐻𝐸2 > 𝑁𝐻𝑂2 nên 𝐾𝐻𝐿1 = 𝐾𝐻𝐿2 = 1 ➢ Tính sơ bộ ứng suất cho phép theo công thức 6.33 [1]: 0,9𝐾𝐻𝐿 [𝜎𝐻 ] = 𝜎0𝐻𝑙𝑖𝑚 𝑆𝐻 0,9𝐾𝐻𝐿1 0,9 × 1 [𝜎𝐻1 ] = 𝜎0𝐻𝑙𝑖𝑚1 = 630 × = 515,45 (MPa) 𝑆𝐻 1,1 0,9𝐾𝐻𝐿2 0,9 × 1 [𝜎𝐻2 ] = 𝜎0𝐻𝑙𝑖𝑚2 = 590 × = 482,73 (MPa) 𝑆𝐻 1,1 Trong đó 𝑆𝐻 = 1,1 chọn theo bảng 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ