Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu hệ thống treo trước Macpherson xe Minivan APV

Đồ án hệ thống treo MacPherson cho xe Minivan: Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm và ứng dụng thực tế. Tài liệu tham khảo hữu ích.

Chuyên ngành

Ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Treo Macpherson Xe Minivan Phổ Biến

Hệ thống treo là bộ phận kết nối đàn hồi giữa khung xe và bánh xe, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo độ êm dịu và an toàn khi vận hành. Đối với dòng xe đa dụng như Minivan, việc lựa chọn một hệ thống treo phù hợp là cực kỳ quan trọng để cân bằng giữa khả năng chở tải và sự thoải mái cho hành khách. Trong số các loại hệ thống treo độc lập, hệ thống treo Macpherson nổi lên như một giải pháp ưu việt, được ứng dụng rộng rãi trên hệ thống treo trước xe du lịch và xe Minivan. Cấu trúc này không chỉ giúp giảm khối lượng phần không được treo, tăng khả năng bám đường mà còn tối ưu hóa không gian cho khoang động cơ. Đồ án này tập trung nghiên cứu sâu về hệ thống treo Macpherson xe Minivan, từ công dụng, yêu cầu kỹ thuật đến phân tích kết cấu và nguyên lý làm việc. Việc hiểu rõ các đặc tính xe minivan như tải trọng thay đổi và trọng tâm cao sẽ giúp làm nổi bật lý do tại sao Macpherson là lựa chọn kỹ thuật hợp lý, đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về cả động lực học và chi phí sản xuất.

1.1. Công dụng và vai trò chính của hệ thống treo ô tô

Công dụng chính của hệ thống treo là tạo ra một liên kết mềm giữa bánh xe và thân xe. Chức năng này cho phép bánh xe dịch chuyển tương đối theo phương thẳng đứng, hấp thụ các rung động từ mặt đường không bằng phẳng. Nhờ đó, dao động truyền lên khung xe và hành khách được giảm thiểu, mang lại sự êm dịu khi di chuyển. Ngoài ra, hệ thống treo còn có nhiệm vụ truyền các lực và mô-men từ bánh xe lên khung xe, bao gồm lực thẳng đứng, lực dọc (khi tăng tốc, phanh) và lực ngang (khi vào cua). Một hệ thống treo Macpherson hiệu quả phải dập tắt nhanh các dao động của cả phần được treo (thân xe) và phần không được treo (bánh xe), đảm bảo bánh xe luôn tiếp xúc tốt với mặt đường, nâng cao tính ổn định và an toàn.

1.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống treo xe Minivan

Xe Minivan có những đặc thù riêng, đòi hỏi hệ thống treo phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt. Thứ nhất, độ võng tĩnh và động phải nằm trong giới hạn cho phép để đảm bảo tần số dao động riêng phù hợp, tránh gây mệt mỏi cho hành khách. Thứ hai, động học của hệ thống treo phải được duy trì ổn định, nghĩa là các góc đặt bánh xe (góc camber, caster, kingpin) ít thay đổi khi bánh xe dao động. Điều này cực kỳ quan trọng để duy trì khả năng điều khiển và giảm mài mòn lốp. Hệ thống treo phải có kết cấu gọn nhẹ để giảm khối lượng không được treo, đồng thời phải đủ bền để chịu được các tải trọng tác dụng lên hệ thống treo trong các điều kiện vận hành khác nhau. Cuối cùng, chi phí sản xuất, bảo dưỡng và sửa chữa phải hợp lý, phù hợp với phân khúc xe gia đình đa dụng.

II. Phân Tích Ưu Nhược Điểm Hệ Thống Treo Macpherson APV

Việc lựa chọn hệ thống treo Macpherson cho xe Minivan APV không phải là ngẫu nhiên, mà dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng về các ưu điểm và hạn chế của nó. Đây là một biến thể của hệ thống treo hai đòn ngang, với đòn ngang trên được thay thế bằng đỉnh của thanh chống Macpherson (strut), liên kết trực tiếp với thân xe. Sự thay đổi này mang lại nhiều lợi ích về không gian và trọng lượng, nhưng cũng đi kèm một số nhược điểm về mặt động học. Việc phân tích sâu sắc các ưu nhược điểm hệ thống treo Macpherson giúp các kỹ sư tối ưu hóa thiết kế, đồng thời giúp người sử dụng hiểu rõ hơn về đặc tính vận hành của xe. Các ưu điểm về kết cấu đơn giản, gọn nhẹ và chi phí thấp thường được đặt lên hàng đầu, trong khi các nhược điểm về sự thay đổi góc camber cần được kiểm soát thông qua việc lựa chọn thông số hình học phù hợp.

2.1. Ưu điểm nổi bật của hệ thống treo kiểu Macpherson

Ưu điểm lớn nhất của hệ thống treo Macpherson là cấu trúc đơn giản và gọn nhẹ. Do có ít chi tiết hơn so với hệ thống treo tay đòn kép, nó giúp giảm đáng kể khối lượng phần không được treo, từ đó cải thiện khả năng bám đường và độ êm ái. Thiết kế này giải phóng một khoảng không gian lớn ở khu vực bánh xe, rất thuận lợi cho việc bố trí hệ thống truyền động cho xe cầu trước hoặc tăng diện tích khoang hành lý. Khoảng cách lớn giữa các điểm đỡ của hệ thống treo giúp giảm thiểu các vấn đề liên quan đến sai lệch góc đặt bánh xe do lắp ráp. Hơn nữa, chi phí chế tạo và lắp đặt thấp hơn cũng là một yếu tố quan trọng giúp loại treo này trở nên phổ biến trên các dòng xe phổ thông và xe Minivan.

2.2. Nhược điểm và hạn chế cần khắc phục trong thiết kế

Bên cạnh các ưu điểm, hệ thống treo Macpherson cũng tồn tại một số hạn chế về mặt động học. Do cấu trúc của nó, góc nghiêng ngang của bánh xe (góc camber) có xu hướng thay đổi nhiều hơn khi bánh xe dao động so với hệ thống tay đòn kép. Điều này có thể ảnh hưởng đến diện tích tiếp xúc của lốp với mặt đường khi xe vào cua hoặc đi trên đường gồ ghề, làm giảm khả năng vận hành ở tốc độ cao. Chiều cao của hệ thống treo tương đối lớn do thanh chống Macpherson (strut) phải vươn cao để liên kết với thân xe, gây khó khăn cho việc thiết kế các mẫu xe có phần mui thấp. Ngoài ra, rung động và tiếng ồn từ mặt đường có thể truyền lên thân xe nhiều hơn do đỉnh giảm chấn được bắt trực tiếp vào khung vỏ.

III. Cấu Tạo Chi Tiết Hệ Thống Treo Macpherson Xe Du Lịch

Để hiểu rõ về hoạt động của hệ thống treo Macpherson xe Minivan, việc nắm vững cấu tạo của nó là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Cấu trúc của hệ thống treo này được tinh giản nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ các chức năng cần thiết. Các bộ phận chính phối hợp nhịp nhàng với nhau để vừa dẫn hướng bánh xe, vừa hấp thụ và dập tắt các dao động. Cấu tạo hệ thống treo Macpherson bao gồm ba cụm chính: bộ phận đàn hồi, bộ phận giảm chấn và bộ phận dẫn hướng. Trong thiết kế này, giảm chấn và bộ phận dẫn hướng được tích hợp thành một khối duy nhất là thanh chống (strut), tạo nên sự khác biệt cốt lõi. Bản vẽ hệ thống treo Macpherson chi tiết sẽ cho thấy rõ sự liên kết giữa các thành phần này, từ đó làm cơ sở cho việc phân tích động học và tính toán thiết kế sau này.

3.1. Các bộ phận chính Lò xo giảm chấn và tay đòn

Các thành phần cốt lõi của hệ thống treo Macpherson bao gồm: Thanh chống Macpherson (strut): Đây là bộ phận quan trọng nhất, tích hợp cả giảm chấn thủy lực và trục xoay đứng để dẫn hướng bánh xe. Vỏ giảm chấn được nối cứng với cụm moay ơ bánh xe. Lò xo cuộn: Thường được bố trí đồng trục, bao quanh thân giảm chấn, đóng vai trò là phần tử đàn hồi chính, chịu tải trọng thẳng đứng và hấp thụ xung lực từ mặt đường. Tay đòn dưới (lower control arm): Có dạng hình chữ L hoặc một thanh thẳng, một đầu liên kết với khung phụ của xe qua bạc lót cao su, đầu còn lại nối với đáy của thanh chống qua một khớp cầu. Tay đòn này có nhiệm vụ định vị bánh xe theo phương ngang và truyền lực dọc, lực ngang.

3.2. Nguyên lý hoạt động và dẫn hướng của hệ thống treo

Nguyên lý hoạt động hệ thống treo Macpherson khá đơn giản. Khi bánh xe gặp chướng ngại vật và di chuyển lên xuống, toàn bộ cụm thanh chống (strut) cùng với bánh xe sẽ trượt theo phương của thanh chống. Đồng thời, tay đòn dưới sẽ xoay quanh điểm liên kết với khung xe, cho phép bánh xe dịch chuyển. Lò xo cuộn bị nén hoặc giãn để hấp thụ năng lượng dao động, trong khi giảm chấn thủy lực bên trong thanh chống sẽ cản trở chuyển động này, nhanh chóng dập tắt dao động và ổn định thân xe. Khi đánh lái, toàn bộ cụm thanh chống sẽ xoay quanh một trục tưởng tượng đi qua khớp cầu của tay đòn dưới và ổ đỡ cao su ở đỉnh thanh chống, từ đó thay đổi hướng của bánh xe.

IV. Hướng Dẫn Tính Toán Thiết Kế Hệ Thống Treo Macpherson

Quá trình tính toán thiết kế hệ thống treo là một phần cốt lõi trong bất kỳ đồ án kỹ thuật ô tô nào. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết về động lực học ô tô và các công thức thực nghiệm để xác định các thông số tối ưu. Đối với hệ thống treo Macpherson xe Minivan, việc tính toán cần bắt đầu từ việc xác định các thông số đầu vào như tải trọng, khối lượng phần được treo và không được treo, sau đó tiến hành phân tích động học để xác định các lực tác dụng lên từng bộ phận. Dựa trên kết quả này, các kỹ sư sẽ tính toán độ cứng của lò xo, hệ số cản của giảm chấn và kiểm nghiệm bền cho các chi tiết chịu lực quan trọng như tay đòn dưới và thân giảm chấn. Các phần mềm chuyên dụng như phần mềm Adams ngày càng được sử dụng nhiều để mô phỏng hệ thống treo Macpherson, giúp kiểm chứng kết quả tính toán và tối ưu hóa thiết kế trước khi chế tạo.

4.1. Phân tích động học và các tải trọng tác dụng lên hệ thống

Bước đầu tiên trong phân tích động học hệ thống treo là xác định các tải trọng tác dụng. Tải trọng thẳng đứng tác dụng lên tâm bánh xe được tính toán dựa trên khối lượng toàn tải của xe (GT) và hệ số tải trọng động (Kđ), thường chọn Kđ = 1,9. Từ sơ đồ lực, các phản lực tại các điểm liên kết của hệ thống treo được xác định bằng các phương trình cân bằng mô-men. Ví dụ, lực tác dụng lên giảm chấn (ZA) và lực tác dụng lên tay đòn dưới (YC) được tính toán để làm cơ sở cho việc kiểm nghiệm bền. Phân tích này rất quan trọng để đảm bảo mọi chi tiết đều được thiết kế với hệ số an toàn phù hợp, tránh hư hỏng khi xe vận hành trong điều kiện khắc nghiệt.

4.2. Phương pháp tính toán kiểm nghiệm bền lò xo và giảm chấn

Việc tính toán kiểm nghiệm bền cho các bộ phận chính là bắt buộc. Đối với lò xo cuộn, lực tác dụng lớn nhất được xác định từ phân tích động lực học (ví dụ Flxmax = 8674 N). Từ đó, ứng suất cắt lớn nhất trong dây lò xo được tính toán và so sánh với ứng suất cho phép của vật liệu (thép 50CrV4). Đối với giảm chấn thủy lực, các kích thước cơ bản như đường kính xylanh, hành trình piston được xác định. Hệ số cản của giảm chấn được tính toán để dập tắt dao động hiệu quả. Một yếu tố quan trọng khác là kiểm tra nhiệt độ nung nóng của giảm chấn, đảm bảo công suất tỏa nhiệt của nó lớn hơn công suất sinh ra trong quá trình làm việc, tránh hiện tượng dầu biến chất và mất tác dụng giảm chấn.

V. Ứng Dụng Bản Vẽ Và Thuyết Minh Đồ Án Hệ Thống Treo

Một đồ án hoàn chỉnh không chỉ dừng lại ở lý thuyết và tính toán mà còn phải thể hiện được tính ứng dụng thực tiễn. Thuyết minh đồ án hệ thống treo đóng vai trò tổng hợp toàn bộ quá trình nghiên cứu, từ cơ sở lý thuyết, phân tích lựa chọn phương án, tính toán thiết kế cho đến các hướng dẫn về khai thác và bảo dưỡng. Đi kèm với thuyết minh là bộ bản vẽ hệ thống treo Macpherson, bao gồm bản vẽ lắp tổng thể và bản vẽ chi tiết các bộ phận quan trọng. Các tài liệu này là cơ sở để chẩn đoán các sự cố, thực hiện quy trình tháo lắp và sửa chữa một cách chính xác. Việc hiểu rõ các hư hỏng thường gặp và quy trình kiểm tra sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống và đảm bảo an toàn tối đa khi vận hành xe Minivan.

5.1. Hướng dẫn chẩn đoán các hư hỏng thường gặp

Việc chuẩn đoán hệ thống treo có thể được thực hiện qua quan sát bằng mắt và lái thử xe. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm tiếng kêu lạ khi qua đường xóc, xe bị rung lắc mạnh, lốp mòn không đều hoặc chảy dầu ở giảm chấn. Các nguyên nhân có thể là do mòn gối đỡ cao su, lò xo bị yếu hoặc gãy, giảm chấn mất hiệu quả, hoặc sai lệch các góc đặt bánh xe. Nếu giảm chấn nóng bất thường, có thể do kẹt van, thiếu dầu hoặc dầu đã biến chất. Việc xác định đúng nguyên nhân là bước quan trọng nhất để có phương án khắc phục hiệu quả, tránh sửa chữa sai lầm gây tốn kém chi phí và thời gian.

5.2. Quy trình tháo lắp và bảo dưỡng hệ thống treo đúng kỹ thuật

Quy trình tháo lắp hệ thống treo cần được thực hiện theo đúng các bước kỹ thuật để đảm bảo an toàn và không làm hỏng các chi tiết liên quan. Quy trình cơ bản bao gồm: tháo bánh xe, tháo càng phanh, tháo các đai ốc liên kết của tay đòn dướithanh ổn định, và cuối cùng là tháo các đai ốc ở đỉnh giảm chấn để lấy toàn bộ cụm thanh chống Macpherson (strut) ra ngoài. Khi lắp lại, cần sử dụng cờ lê lực để xiết các bu lông, đai ốc theo đúng mô-men quy định của nhà sản xuất. Bảo dưỡng định kỳ bao gồm kiểm tra tình trạng các bạc lót cao su, kiểm tra rò rỉ dầu giảm chấn và xiết lại các mối ghép.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ XE MINIVAN APV 1.1 GIỚI THIỆU CHUNG VÀ LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN XE APV Suzuki là hãng xe Nhật xuất hiện tại Việt Nam rất lâu với các dòng xe máy, còn ô tô của hãng Suzuki mới có mặt trên thị trường vài năm gần đây. Suzuki có các dòng xe: Minivan APV, Super Cary, Window Van, Blind Van, và Swift. Với kiểu dáng vuông vắn độc đáo, nội thất rộng rãi với 8 chỗ ngồi. Trong giới hạn của đồ án chỉ nghiên cứu dòng xe Minivan APV.1: Xe Minivan APV Dòng xe Minivan APV là xe đa dụng được thiết kế riêng cho thị trường Châu Á, có 2 phiên bản là: APV GLX-S và APV GL-B.

Nó xuất hiện đầu tiên tại Việt Nam là năm 2006, đến năm 2009 được thiết kế lại kiểu dáng ngoại thất và nội thất đáp ứng phong cách sống và đem lại cho những hoạt động đa dạng hàng ngày. Nội thất có các dãy ghế ngồi thật sự thoải mái và tiện ích của APV có thể được điều chỉnh theo nhiều cách để thích ứng với mọi nhu cầu khác nhau của hành khách và hành lý mang theo, điều này đã nâng sự tiện nghi trong khoang cabin lên một tầm cao mới. Hệ thống điều hòa không khí tạo cho hành khách luôn mát mẻ dù ở bất cứ nơi đâu họ đến. Máy điều hòa không khí phía sau với các nút điều chỉnh cá nhân được đặt một cách tinh tế ở trên đầu, cho phép cả hành khách ở hàng ghế thứ 3 vẫn tận hưởng được không khí mát lạnh đến tuyệt vời.

3 Đây chính là dòng xe cạnh tranh với các xe đa dụng của các hãng khác như: Ford, Toyota, Isuzu… Xe APV được trang bị những tính năng an toàn vượt trội như Túi khí đôi SRS được trang bị cho hàng ghế trước cùng với dây đai an toàn 3 điểm ELR giúp bảo vệ tối đa cho hành khách ngồi phía trước nếu xảy ra va chạm.2: Túi khí an toàn Công nghệ TECT độc quyền của Suzuki giúp phân tán lực va chạm khỏi hành khách trong xe, với đầu xe hoạt động như một vật cản nhằm bảo vệ tối đa hành khách trong xe. APV là một bằng chứng sống động chỉ ra rằng năng lượng không phải là yếu tố duy nhất giúp cho việc vận hành được cân bằng. Sự cân đối sẽ có được khi tất cả các yếu tố vận hành phối hợp nhuần nhuyễn với nhau, đảm bảo sự dễ chịu cho cả người lái và hành khách. Với hệ thống giảm xóc trước McPherson nhẹ nhưng chắc chắn, đặc biệt an toàn khi phanh gấp.

Hệ thống giảm sóc sau phụ thuộc với 2 bộ nhíp song song vững chắc. Và hiện nay là hệ thống giảm xóc có cấu trúc 3 điểm liên kết với lò xo cuộn cho hiệu quả giảm xóc tuyệt vời. APV mới vẫn gồm hai phiên bản GL và GLX. Động cơ giữ nguyên với kiểu I4, dung tích 1,6 lít công suất 91 mã lực tại vòng tua 5.750 vòng/phút, mô- men xoắn cực đại 127Nm.

Để đáp ứng tiêu chuẩn Euro 2 và giảm lượng khí thải, Suzuki áp dụng hệ thống tuần hoàn khí thải EGR. Thay đổi lớn trên Suzuki APV thế hệ mới, phiên bản GLX, là hệ thống an toàn với túi khi đôi, ở ghế lái và ghế phụ, thắng ABS chống bó cứng phanh với hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD giúp bánh xe không bị bó cứng và ổn định ngay cả khi phanh gấp trên đường trơn trượt.3: Nội thất xe APV Những cải tiến này không hề mới lạ với ngành công nghiệp ô tô nhưng mang lại hiệu quả rõ rệt như: thiết kế mâm xe mới với chất liệu nhẹ hơn và sáng bóng hơn, lốp xe ECO được làm từ chất liệu đặc biệt vừa góp phần tiết kiệm nhiên liệu vừa bảo vệ môi trường. Vì vậy nó đã nhanh chóng chiếm lĩnh được thị trường Việt Nam. HÌNH DÁNG VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT VỀ XE APV 1.1 Hình dáng kích thước bao xe Minivan APV 1865 APV 2625 1435 4230 1655 1.4: Sơ đồ bố trí chung xe Minivan APV 5 1.

Thông số kỹ thuật của xe Minivan APV Bảng 1.1: Bảng thông số kỹ thuật của xe Minivan APV Ký Tên Đơn vị Giá trị hiệu KÍCH THƯỚC Chiều dài tổng thể La mm 4230 Chiều rộng tổng thể Ba mm 1655 Chiều cao tổng thể Ha mm 1865 Chiều dài cơ sở L mm 2,625 Khoảng cách từ trục bánh xe L1 mm 715 trước đến đầu xe Khoảng cách từ trục bánh xe L2 mm 890 sau đến đuôi xe Trước mm 1435 Chiều rộng cơ sở Sau mm 1435 Khoảng sáng gầm xe H mm 180 Bán kính quay tròn nhỏ nhất R m 4,9 TRỌNG LƯỢNG Khối lượng xe không tải M0 kg 1250 - 1270 Khối lượng xe toàn tải Ma kg 1950 Số chỗ ngồi người 8 Dung tích bình xăng lít 46 ĐỘNG CƠ Kiểu động cơ G16AID Thể tích làm việc cm³ 1590 Đường kính x Hành trình làm DxS mm 75,0 x 90,0 việc Tỉ số nén 9.5 Công suất cực đại N_emax (KW/rpm) 91/5750 Mô-men xoắn cực đại M_emax (N.m/rpm) 127/4500 Hệ thống cung cấp nhiên liệu Phun xăng điện 6 tử đa điểm (MPI) HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG Loại 5MT Số 1 4,545 Số 2 2,418 Số 3 1,796 Tỉ số truyền động Số 4 1,241 Số 5 1,000 Số lùi 4,431 Bố trí động cơ đặt giữa Tỷ lệ phân bố trọng lượng trên Trước 49,2% trục bánh xe Sau 50,8 % Thanh răng và Hệ thống lái bánh răng Tay lái trợ lực Có Trước Đĩa thông gió Hệ thống phanh Sau Tang trống Độc lập kiểu Mac Trước Pherson Hệ thống treo Hệ treo phụ thuộc Sau kiểu nhíp Lốp (Trước/ Sau) 195/65 7 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÁC HỆ THỐNG CỦA XE APV 1. Hệ thống lái Hệ thống lái có chức năng giữ nguyên hoặc thay đổi hướng chuyển động của xe. Hệ thống lái của xe APV dẫn động lái là loại cơ khí có trợ lực thuỷ lực là loại dùng thiết bị thuỷ lực để tăng lực quay tay lái.

Do đó người lái xe sẽ quay tay lái được nhẹ nhàng hơn, dễ khắc phục được lực cản điều khiển xe an toàn hơn. Cơ cấu lái kiểu bánh răng, thanh răng, xylanh của bộ trợ lực lái nằm ở cơ cấu lái. Mỗi đòn ngang bên có hai khớp cầu, một khớp nối với đòn dẫn động bánh xe, một khớp nối với thanh răng. Bánh răng nằm ở bên phải cơ cấu lái.

Giảm chấn của hệ thống lái, một đầu bắt với thanh răng, một đầu bắt với vỏ xe, giảm chấn đặt ở đòn ngang bên trái nhằm hạn chế rung động đặt lên hệ thống lái. Hệ thống phanh Hệ thống phanh của xe APV gồm có phần phanh chân (phanh công tác) và phanh tay (phanh dừng). Phanh chân dùng để điều chỉnh tốc độ xe chạy trên đường. Phanh tay dùng để dừng xe tại chỗ.

Hệ thống phanh xe APV có cơ cấu phanh trước là phanh đĩa được dẫn động thuỷ lực có trợ lực chân không. Ngoài ra còn gắn cơ cấu tự điều chỉnh khe hở của má phanh và đĩa phanh, bộ phân bố lực phanh. Còn phanh sau là phanh tang trống. Hệ thống treo Là cơ cấu nối giữa khung xe với bánh xe.

Hệ thống treo gồm có hệ thống treo trước và treo sau : Bộ treo trước của xe APV là treo độc lập kiểu MacPherson với. Hệ treo này có tên gọi là hệ treo trên lò xo dẫn hướng và trục giảm chấn. Nó là biến dạng của hệ treo hai đòn ngang. Nếu coi đòn ngang trên có chiều dài bằng không và thay thế vào đó là đòn có khả năng thay đổi kích thước chiều dài.

Hệ treo bao gồm: một đòn ngang dưới (có đặt cơ cấu điều chỉnh), giảm chấn đặt 8 theo phương đứng, một đầu giảm chấn gối trên khớp cầu ngoài của đòn ngang, một đầu bắt với khung xe (thường là tai xe), đòn ngang nối với thanh xoắn. Bánh xe nối cứng với vỏ giảm chấn. Lò xo đặt bao ngoài giảm chấn và trục giảm chấn. So với hệ treo đòn ngang: cấu trúc này ít chi tiết, có thể giảm nhẹ trọng lượng phần không treo, không gian chiếm chỗ nhỏ, có khả năng giải phóng được nhiều khoảng không phía trong dành cho khoang truyền lực hoặc khoang hành lý.

Hệ treo sau Minivan APV là hệ treo phụ thuộc phần tử đàn hồi lá nhíp. Đối với xe Minivan APV là xe du lịch 7&8 chỗ ngồi nên việc sử dụng hệ treo này cũng hoàn toàn hợp lý. Cấu tạo đơn giản nhưng khá vững chắc, giá thành giảm. Kết cấu của nó gồm phần tử đàn hồi lá nhíp đồng thời làm luôn bộ phận dẫn hướng.

Trong quá trình biến dạng chiều dài của nhíp thay đổi nên hai tai nhíp bắt lên dầm có một đầu trước cố định, đầu sau có thể di động được. Và giảm chấn được đặt nghiêng góc 450. Các góc đặt bánh xe dẫn hướng Việc bố trí các góc đặt bánh xe dẫn hướng liên quan đến tính điều khiển và ổn định chuyển động. Xe phải có tính năng ổn định khi đi trên đường thẳng và khi đi ra khỏi đường vòng thì phải có khả năng hồi phục trạng thái đi thẳng.

Do đó bánh xe được lắp đặt với các góc khác nhau so với mặt đường và đối với hệ thống treo khác nhau. Góc nghiêng ngang của bánh xe: Góc nghiêng ngang của bánh xe là góc được xác định trong mặt phẳng ngang của xe tạo nên bởi mặt phẳng dọc đi qua tâm bánh xe với phương thẳng đứng: = 0° 45’ Góc = 0° 45’ dương nên khi góc quay vòng dương sẽ làm giảm tải trọng thẳng đứng tác dụng lên ổ trục và cam lái. Giữ cho bánh xe khỏi bị tuột do có thành phần lực dọc trục khi đặt bánh xe có góc dương. Độ chụm của bánh xe 9 Độ chụm của bánh xe là độ lệch của phần trước so với phần sau bánh xe khi nhìn từ trên xuống dưới theo hướng chuyển động của xe.

Góc lệch của bánh xe được gọi là góc chụm. Góc nghiêng dọc của trụ đứng: 0 Là góc được xác định trong mặt phẳng dọc của xe và tạo nên bởi tâm đường trụ đứng với phương thẳng đứng trong mặt phẳng dọc. Khi nhìn theo chiều chuyển động dọc xe góc 0 có giá trị dương khi đường tâm trụ đứng lệch về phía sau và có giá trị âm khi đường tâm trụ đứng lệch về phía trước: 0 = 3° 30’. 10 CHƯƠNG 2 PHÂN TÍCH ĐẶC ĐIỂM KẾT CẤU HỆ THỐNG TREO MACPHERSON XE MINIVAN APV 2.1 CÔNG DỤNG VÀ YÊU CẦU CỦA HỆ THỐNG TREO MACPHERSON 2.1 Công dụng của hệ thống treo Hệ thống treo xe Minivan APV ở đây được hiểu là hệ thống liên kết mềm giữa bánh xe và khung xe hoặc vỏ xe.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ