Đồ án khai thác hệ thống phanh xe Toyota Corolla Altis 2.0

Đồ án hệ thống phanh Toyota Altis 2.0 đầy đủ. Phân tích cấu tạo, nguyên lý hoạt động, tính toán thiết kế và có bản vẽ kỹ thuật chi tiết.

Trường đại học

Toyota

Chuyên ngành

Ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2008

61
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án hệ thống phanh Toyota Altis 2

Lịch sử ngành công nghiệp ô tô luôn đặt sự an toàn lên hàng đầu. Trong đó, hệ thống phanh đóng vai trò là một trong những bộ phận quan trọng nhất. Đồ án hệ thống phanh Toyota Altis 2.0 được thực hiện nhằm mục đích phân tích sâu về cấu trúc, nguyên lý hoạt động và các phương pháp kiểm nghiệm của một hệ thống an toàn hiện đại. Mẫu xe Toyota Corolla Altis 2.0, một trong những dòng sedan chủ lực của Toyota, được trang bị hệ thống phanh tiên tiến, đảm bảo khả năng vận hành an toàn và ổn định. Hệ thống này là sự kết hợp giữa cơ cấu phanh đĩa hiệu suất cao trên cả bốn bánh, hệ thống dẫn động thủy lực hai dòng độc lập và các công nghệ hỗ trợ điện tử tinh vi. Các công nghệ nổi bật bao gồm hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD và hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA. Đồ án đi sâu vào từng thành phần, từ xi lanh phanh chính, bộ trợ lực chân không đến cơ cấu phanh đĩa và bộ chấp hành ABS. Việc khai thác và nắm vững các kiến thức này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc bảo dưỡng và sửa chữa, góp phần nâng cao an toàn giao thông.

1.1. Giới thiệu tổng quan xe Toyota Corolla Altis 2.0

Xe Toyota Corolla Altis 2.0 thuộc thế hệ thứ 10 của dòng Corolla, được sản xuất vào năm 2008. Đây là mẫu xe sedan được ưa chuộng nhờ thiết kế thể thao, trẻ trung và nhiều trang bị cao cấp. Xe sử dụng động cơ xăng 3ZR-FE, dung tích 2.0 lít, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC, Dual VVT-i. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 139 mã lực tại 5600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 189 Nm tại 4400 vòng/phút. Đi kèm là hộp số tự động 4 cấp, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ nhưng vẫn đảm bảo sự êm ái. Về kích thước, xe có chiều dài cơ sở 2600 mm và trọng lượng toàn tải đạt 1675 kg. Khung gầm xe sử dụng hệ thống treo trước kiểu MacPherson và treo sau dạng thanh xoắn, một cấu trúc phổ biến giúp tối ưu giữa sự thoải mái và khả năng bám đường. Các trang bị an toàn tiêu chuẩn là điểm nhấn quan trọng, bao gồm khung xe hấp thụ xung lực GOA, túi khí cho người lái và hành khách phía trước, cùng với hệ thống phanh hiện đại.

1.2. Tầm quan trọng và yêu cầu của hệ thống phanh ô tô

Hệ thống phanh là một hệ thống đặc biệt quan trọng, có công dụng chính là giảm tốc độ của ô tô, dừng xe hoàn toàn hoặc giữ xe đứng yên trên dốc. Nó đảm bảo cho ô tô chuyển động an toàn ở mọi chế độ làm việc, từ đó cho phép phát huy tối đa khả năng động lực và nâng cao năng suất vận chuyển. Để hoàn thành nhiệm vụ này, hệ thống phanh cần đáp ứng các yêu cầu khắt khe. Thứ nhất, phải đảm bảo hiệu quả phanh cao nhất trong mọi điều kiện chuyển động. Thứ hai, quá trình phanh phải êm dịu để không làm mất ổn định của xe. Thứ ba, độ tin cậy làm việc phải cao, điều khiển nhẹ nhàng và thời gian chậm tác dụng nhỏ. Ngoài ra, hệ thống cần phân bố mô-men phanh hợp lý giữa các bánh xe, không có hiện tượng tự xiết phanh và khả năng thoát nhiệt tốt. Đối với phanh dừng, yêu cầu đặt ra là phải giữ xe đứng yên trên dốc có độ nghiêng lên đến 16% trong thời gian dài.

II. Phân tích kết cấu hệ thống phanh Toyota Altis 2

Để hiểu rõ cách hệ thống phanh Toyota Altis 2.0 hoạt động, việc phân tích chi tiết từng bộ phận trong kết cấu của nó là vô cùng cần thiết. Hệ thống này được thiết kế theo nguyên tắc kết hợp giữa cơ khí, thủy lực và chân không để tạo ra lực phanh mạnh mẽ và có thể kiểm soát được. Cấu trúc tổng thể bao gồm hai hệ thống chính hoạt động song song: hệ thống phanh chính (phanh chân) và hệ thống phanh dừng (phanh tay). Hệ thống phanh chính sử dụng cơ cấu phanh đĩa ở cả cầu trước và cầu sau, được điều khiển bởi một hệ thống dẫn động thủy lực phức tạp. Hệ thống này được tăng cường bởi một bộ trợ lực chân không để giảm lực đạp phanh cho người lái. Thiết kế hai dòng độc lập là một yếu an toàn quan trọng, đảm bảo xe vẫn có khả năng phanh ngay cả khi một trong hai dòng bị sự cố rò rỉ. Mỗi thành phần, từ bàn đạp phanh đến má phanh, đều được tính toán kỹ lưỡng để hoạt động đồng bộ và hiệu quả.

2.1. Cấu tạo và nguyên lý của cơ cấu phanh đĩa trước và sau

Cơ cấu phanh đĩa trên xe Toyota Altis 2.0 được sử dụng cho cả bánh trước và bánh sau. Phanh trước là loại đĩa thông gió để tăng cường khả năng tản nhiệt, trong khi phanh sau là đĩa đặc. Cấu tạo cơ bản bao gồm một đĩa phanh (rotor) quay cùng bánh xe và một cụm phanh (caliper) chứa piston và các má phanh. Trên mẫu xe này, cụm phanh là loại giá di động, chỉ có một piston ở một phía. Khi người lái đạp phanh, áp suất dầu thủy lực đẩy piston ép má phanh bên trong vào đĩa. Theo nguyên lý lực và phản lực, toàn bộ cụm phanh sẽ dịch chuyển, kéo theo má phanh bên ngoài ép vào mặt còn lại của đĩa. Quá trình này tạo ra ma sát, chuyển đổi động năng của xe thành nhiệt năng và làm xe chậm lại. Một ưu điểm lớn của cơ cấu này là khả năng tự động điều chỉnh khe hở giữa má phanh và đĩa nhờ sự biến dạng đàn hồi của vòng làm kín piston.

2.2. Khám phá bộ phận dẫn động thủy lực và trợ lực chân không

Hệ thống dẫn động thủy lực là trung gian truyền lực từ bàn đạp phanh đến các bánh xe. Nó bắt đầu với xi lanh phanh chính loại kép (tandem), có nhiệm vụ tạo ra áp suất dầu trong hai đường ống độc lập, thường được bố trí theo mạch chéo (bánh trước trái với bánh sau phải và ngược lại). Thiết kế này đảm bảo an toàn, nếu một mạch bị hỏng, mạch còn lại vẫn hoạt động. Để giảm bớt sức lực cho người lái, hệ thống được trang bị bộ trợ lực chân không. Bộ phận này sử dụng sự chênh lệch áp suất giữa độ chân không từ cổ hút động cơ và áp suất khí quyển để khuếch đại lực từ bàn đạp tác động lên xi lanh chính. Khi phanh, một van trong bộ trợ lực mở ra cho không khí vào một khoang, tạo ra lực đẩy pittông trợ lực, giúp quá trình phanh trở nên nhẹ nhàng hơn rất nhiều.

2.3. Vai trò của hệ thống phanh dừng phanh tay cơ khí

Hệ thống phanh dừng, hay còn gọi là phanh tay, có nhiệm vụ giữ cho xe đứng yên khi đỗ, đặc biệt là trên dốc. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng như một phương án phanh khẩn cấp nếu hệ thống phanh chính gặp sự cố. Trên xe Altis 2.0, đây là một hệ thống phanh cơ khí, hoạt động độc lập hoàn toàn với hệ thống thủy lực. Cơ cấu phanh tay được tích hợp bên trong đĩa phanh sau, theo kiểu "tang trống trong đĩa phanh". Khi người lái kéo cần phanh tay, một hệ thống dây cáp sẽ tác động lên một đòn bẩy bên trong cơ cấu, làm bung hai guốc phanh ép chặt vào bề mặt trong của đĩa phanh (đóng vai trò như một tang trống). Cơ chế này đảm bảo xe được giữ cố định một cách an toàn mà không cần duy trì áp suất thủy lực.

III. Giải mã hệ thống phanh ABS trên xe Toyota Altis 2

Hệ thống chống bó cứng phanh (hệ thống phanh ABS) là một công nghệ an toàn chủ động không thể thiếu trên các dòng xe hiện đại, bao gồm cả Toyota Altis 2.0. Chức năng chính của ABS là ngăn ngừa hiện tượng bánh xe bị khóa cứng khi phanh gấp, một tình huống nguy hiểm có thể dẫn đến mất lái và trượt xe. Bằng cách điều khiển áp suất dầu phanh đến từng bánh xe một cách độc lập và nhanh chóng, ABS giúp duy trì độ bám đường tối ưu, cho phép người lái vẫn có thể điều khiển vô lăng để tránh chướng ngại vật ngay cả trong tình huống phanh khẩn cấp. Để thực hiện điều này, hệ thống phanh ABS được cấu thành từ ba bộ phận chính: các cảm biến tốc độ bánh xe, bộ điều khiển điện tử (ABS-ECU), và bộ chấp hành ABS (bộ điều biến thủy lực). Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành phần này tạo nên một chu trình phanh thông minh và an toàn hơn hẳn so với hệ thống phanh thông thường.

3.1. Chức năng các bộ phận Cảm biến tốc độ và ABS ECU

Các cảm biến tốc độ bánh xe được lắp ở mỗi bánh xe, có nhiệm vụ theo dõi và gửi tín hiệu về tốc độ quay của từng bánh về bộ não của hệ thống. Cảm biến bao gồm một nam châm vĩnh cửu và một cuộn dây, hoạt động cùng một rôto dạng bánh răng gắn trên trục bánh xe. Khi bánh xe quay, các răng của rôto làm thay đổi từ thông, tạo ra một tín hiệu điện áp xoay chiều trong cuộn dây. Tần số của tín hiệu này tỷ lệ thuận với tốc độ bánh xe. ABS-ECU (Electronic Control Unit) là bộ vi xử lý trung tâm, liên tục nhận và phân tích tín hiệu từ cả bốn cảm biến. Nó tính toán tốc độ của xe và tốc độ giảm tốc của từng bánh. Khi phát hiện một bánh xe nào đó có xu hướng giảm tốc quá nhanh và sắp bị bó cứng, ECU sẽ ngay lập tức gửi lệnh đến bộ chấp hành để can thiệp.

3.2. Nguyên lý hoạt động của bộ chấp hành ABS trong 3 chế độ

Bộ chấp hành ABS là cơ cấu thủy lực có chứa các van điện từ và một mô-tơ bơm. Nó nhận lệnh từ ECU để điều chỉnh áp suất dầu đến xi lanh phanh của từng bánh xe. Quá trình này diễn ra theo ba chế độ chính. Chế độ "giảm áp": Khi ECU phát hiện nguy cơ bó cứng, nó sẽ cấp một dòng điện mạnh (khoảng 5A) đến van điện từ tương ứng, làm mở một cửa van cho dầu phanh từ bánh xe chảy về bình chứa, từ đó giảm áp suất và nhả phanh bánh xe đó ra. Chế độ "giữ": ECU giảm dòng điện xuống (khoảng 2A), làm van điện từ đóng cả hai cửa, giữ nguyên áp suất trong xi lanh bánh xe ở một mức ổn định. Chế độ "tăng áp": Khi bánh xe đã quay trở lại bình thường, ECU ngắt hoàn toàn dòng điện, van trở về trạng thái ban đầu, cho phép dầu từ xi lanh chính đi vào để tăng áp suất trở lại. Chu kỳ ba chế độ này được lặp lại nhiều lần trong một giây, giúp bánh xe luôn ở ngưỡng trượt tối ưu (10-30%).

IV. Hướng dẫn tính toán kiểm nghiệm cơ cấu phanh Altis 2

Việc tính toán kiểm nghiệm cơ cấu phanh là một phần không thể thiếu trong một đồ án kỹ thuật, nhằm xác nhận các thông số thiết kế của hệ thống phanh Toyota Altis 2.0 có đáp ứng được các tiêu chuẩn an toàn hay không. Quá trình này bao gồm việc phân tích các lực tác động lên xe khi phanh, xác định mô-men phanh cần thiết để dừng xe trong những điều kiện nhất định và so sánh nó với mô-men phanh thực tế mà hệ thống có thể tạo ra. Các thông số đầu vào cho việc tính toán bao gồm trọng lượng xe (toàn tải 1675 kg), chiều dài cơ sở (2600 mm), chiều cao trọng tâm (620 mm), và các kích thước hình học của cơ cấu phanh. Kết quả của việc kiểm nghiệm này sẽ chứng minh hiệu quả làm việc của hệ thống, từ đó đảm bảo rằng xe có khả năng dừng an toàn, ổn định và tuân thủ các quy định về an toàn kỹ thuật.

4.1. Phương pháp xác định mô men phanh thực tế và yêu cầu

Mô men phanh yêu cầu là mô-men tối thiểu cần thiết tại các bánh xe để đạt được gia tốc chậm dần mong muốn. Giá trị này phụ thuộc vào trọng lượng phân bố lên các cầu khi phanh và hệ số bám giữa lốp và mặt đường. Tài liệu tính toán cho thấy, với gia tốc phanh là 6,86 m/s², mô men phanh yêu cầu cho toàn xe là 2790,8 Nm. Trong khi đó, mô men phanh thực tế là mô men mà cơ cấu phanh thực sự có thể sinh ra. Nó được tính toán dựa trên lực ép của má phanh vào đĩa, hệ số ma sát và bán kính làm việc trung bình của đĩa phanh. Lực ép này được tạo ra bởi áp suất thủy lực trong hệ thống. Theo tính toán trong đồ án, với lực đạp phanh 300N có sự hỗ trợ của trợ lực, mô men phanh thực tế toàn xe đạt được là 3628,74 Nm. So sánh cho thấy Mô men phanh thực tế (3628,74 Nm) > Mô men phanh yêu cầu (2790,8 Nm), do đó hệ thống phanh hoàn toàn đạt yêu cầu về hiệu quả.

4.2. Cách tính toán công ma sát riêng và áp lực má phanh

Ngoài mô-men phanh, hai chỉ số quan trọng khác cũng cần được kiểm nghiệm là công ma sát riêngáp lực trên bề mặt má phanh. Công ma sát riêng phản ánh lượng nhiệt năng mà một đơn vị diện tích bề mặt ma sát phải hấp thụ trong quá trình phanh. Giá trị này càng lớn thì má phanh càng nhanh mòn và dễ mất hiệu quả do nhiệt độ cao. Tính toán cho thấy công ma sát riêng của hệ thống là 8435,05 J/cm², nằm trong giới hạn cho phép đối với xe du lịch (4000-15000 J/cm²). Áp lực trên bề mặt má phanh là lực ép phân bố trên diện tích má phanh. Nếu áp lực này quá lớn, nó có thể gây mòn không đều hoặc phá hủy vật liệu ma sát. Kết quả tính toán cho thấy áp lực trên má phanh trước và sau đều nằm trong khoảng cho phép [q] = 1,2 - 2,0 N/mm², đảm bảo độ bền và tuổi thọ cho má phanh.

V. Bí quyết khai thác và bảo dưỡng hệ thống phanh Altis 2

Một hệ thống phanh Toyota Altis 2.0 dù được thiết kế tốt đến đâu cũng cần được khai thác đúng cách và bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả. Bất kỳ hư hỏng nào trong hệ thống, dù là nhỏ nhất, đều có thể làm mất an toàn và tiềm ẩn nguy cơ gây tai nạn. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu hư hỏng và thực hiện bảo dưỡng hệ thống phanh kịp thời là trách nhiệm của người sử dụng xe. Quá trình bảo dưỡng bao gồm các công việc từ kiểm tra hàng ngày như mức dầu phanh, đến các công việc chuyên sâu hơn như thay má phanh, xả khí hệ thống thủy lực, và kiểm tra hoạt động của hệ thống ABS. Nắm vững các kiến thức này giúp kéo dài tuổi thọ của các chi tiết và quan trọng hơn cả là bảo vệ an toàn cho chính bản thân và những người tham gia giao thông khác.

5.1. Các hư hỏng thường gặp Phanh không ăn phanh bó kẹt

Trong quá trình sử dụng, một số hư hỏng phổ biến có thể xảy ra. Phanh không ăn là tình trạng đạp phanh nhưng xe không giảm tốc hoặc giảm tốc rất yếu. Nguyên nhân có thể do thiếu dầu phanh, không khí lọt vào hệ thống thủy lực, má phanh quá mòn hoặc dính dầu mỡ. Ngược lại, phanh bó hoặc kẹt là hiện tượng má phanh không nhả ra hoàn toàn sau khi thôi phanh, gây nóng, mòn nhanh và làm xe chạy ì. Nguyên nhân thường do lò xo hồi vị bị gãy, piston trong cụm phanh bị kẹt hoặc vòng làm kín bị nở. Ngoài ra, hiện tượng phanh ăn không đều giữa các bánh xe cũng rất nguy hiểm, có thể làm xe bị lệch hướng khi phanh, thường do đường ống dầu bị tắc hoặc má phanh hai bên mòn không đều.

5.2. Lịch trình bảo dưỡng hệ thống phanh và công việc cần thiết

Để phòng tránh hư hỏng, cần tuân thủ một lịch trình bảo dưỡng nghiêm ngặt. Hàng ngày, cần kiểm tra mức dầu phanh trong bình chứa và quan sát xem có dấu hiệu rò rỉ dầu ở các đường ống hay bánh xe không. Định kỳ (ví dụ mỗi 5.000 km), cần kiểm tra độ dày má phanh và đĩa phanh. Dầu phanh (khuyến nghị loại DOT 3 hoặc DOT 4) cần được thay thế sau mỗi 2 năm hoặc 40.000 km, vì dầu phanh có tính hút ẩm, làm giảm nhiệt độ sôi và có thể gây ăn mòn các chi tiết trong hệ thống. Các công việc bảo dưỡng khác bao gồm làm sạch, bôi trơn các chốt trượt của cụm phanh để đảm bảo chúng di chuyển trơn tru, và kiểm tra hiệu quả của phanh tay.

5.3. Quy trình kiểm tra và chẩn đoán lỗi hệ thống ABS

Khi hệ thống phanh ABS gặp sự cố, đèn báo ABS trên bảng đồng hồ sẽ bật sáng. Đây là dấu hiệu cần phải kiểm tra hệ thống. ABS có chức năng tự chẩn đoán, lưu lại mã lỗi khi có sự cố xảy ra. Để đọc mã lỗi, kỹ thuật viên có thể sử dụng máy chẩn đoán chuyên dụng hoặc thực hiện phương pháp thủ công. Phương pháp thủ công bao gồm việc nối tắt hai chân Tc và E1 trên giắc chẩn đoán của xe. Sau đó, bật khóa điện sang vị trí ON và quan sát số lần nháy của đèn báo ABS. Ví dụ, nếu đèn nháy 1 lần, dừng lại, rồi nháy 3 lần, mã lỗi là 13. Dựa vào bảng mã lỗi, người sửa chữa có thể xác định chính xác bộ phận đang gặp vấn đề, chẳng hạn như cảm biến tốc độ bánh xe nào bị hỏng hoặc lỗi ở bộ chấp hành, giúp việc sửa chữa nhanh chóng và chính xác.

VI. Tổng kết đồ án phanh Toyota Altis 2

Bản đồ án hệ thống phanh Toyota Altis 2.0 đã hoàn thành mục tiêu đề ra là phân tích một cách toàn diện và chi tiết về cấu tạo, nguyên lý làm việc, tính toán kiểm nghiệm và phương pháp bảo dưỡng một hệ thống phanh ô tô hiện đại. Qua nghiên cứu, có thể khẳng định rằng hệ thống phanh trên xe Toyota Altis 2.0 được thiết kế và chế tạo với độ tin cậy và hiệu quả cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn khắt khe. Việc trang bị cơ cấu phanh đĩa cho cả bốn bánh cùng với hệ thống phanh ABS đã mang lại khả năng kiểm soát vượt trội cho người lái trong các tình huống phanh khẩn cấp. Các kết quả tính toán kiểm nghiệm cũng cho thấy hệ thống có đủ dự trữ về hiệu năng. Đồ án là một tài liệu tham khảo có giá trị, cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc cho việc học tập, nghiên cứu và ứng dụng thực tế.

6.1. Đánh giá ưu nhược điểm của hệ thống phanh trên xe

Ưu điểm nổi bật của hệ thống phanh Toyota Altis 2.0 là sự đồng bộ và hiệu quả. Việc sử dụng phanh đĩa ở cả bốn bánh giúp cải thiện khả năng tản nhiệt, chống lại hiện tượng mất phanh do quá nhiệt tốt hơn so với phanh tang trống. Hệ thống dẫn động thủy lực hai dòng độc lập và bộ trợ lực chân không mang lại sự an toàn và cảm giác phanh nhẹ nhàng. Công nghệ ABS là một điểm cộng lớn, giúp tăng cường đáng kể tính an toàn chủ động. Tuy nhiên, một điểm cần xem xét là độ phức tạp của hệ thống, đặc biệt là các thành phần điện tử của ABS, đòi hỏi kỹ thuật viên phải có trình độ chuyên môn cao và trang thiết bị chẩn đoán chuyên dụng khi sửa chữa. Việc bảo dưỡng không đúng cách có thể dẫn đến chi phí sửa chữa cao và làm giảm hiệu quả của hệ thống.

6.2. Tương lai công nghệ phanh và các cải tiến tiềm năng

Ngành công nghiệp ô tô không ngừng phát triển, và công nghệ phanh cũng không ngoại lệ. Trong tương lai, các hệ thống phanh sẽ ngày càng thông minh và tích hợp sâu hơn với các hệ thống an toàn khác. Các công nghệ đã và đang trở nên phổ biến bao gồm Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - giúp tối ưu hóa lực phanh giữa cầu trước và sau, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - tự động tăng lực phanh khi phát hiện người lái đạp phanh gấp. Xa hơn nữa là sự phát triển của hệ thống phanh điện tử (Brake-by-Wire), loại bỏ các kết nối thủy lực truyền thống và thay thế bằng tín hiệu điện, cho phép điều khiển chính xác và nhanh hơn. Trên các dòng xe hybrid và xe điện, công nghệ phanh tái tạo năng lượng cũng là một xu hướng quan trọng, vừa giúp giảm tốc độ xe vừa thu hồi năng lượng để sạc lại pin, tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ XE TOYOTA ALTIS 1.1 Khái quát chung về xe Toyota Altis.0 là một trong ba mẫu sedan chủ lực của hảng Toyota: Camry, Altis, Vios. - Toyota Corolla Altis 2.0 mang phong cách thiết kế của dòng Corolla thế hệ thứ 10, được sản xuất vào năm 2008.0 được trang bị động cơ xăng 3ZR-FE, dung tích 2 lít, đi kèm với hộp số tự động 4 cấp và ứng dụng nhiều công nghệ mới nên tăng cường cho xe khả năng vận hành mạnh mẽ những lúc cần bức phá tốc độ, và vẫn đảm bảo độ êm dịu tiện nghi cho người ngồi trên xe. - Thiết kế nội và ngoại thất mới của xe mang phong cách thể thao trẻ trung với nhiều điểm nhấn sang trọng và cao cấp hơn. Bên cạnh đó xe được trang bị nhiều hệ thống an toàn và tiện nghi: hệ thống túi khí, hệ thống chống hãm cứng bánh xe ABS nên xe Toyota Corolla Alits 2.0 là một trong những mẫu xe hiện đang được ưa chuộng trên thế giới.1 Hình ảnh kích thước tổng thể xe 3 Hình 1.2 Hình ảnh thực của xe 1.

Các thông số kỹ thuật chính. Dưới đây là bảng các thông số kỹ thuật chính của xe Toyota Corolla Altis 2.0 Số chỗ ngồi 5 KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG Kích thước tổng thể (Dài x Rộng mm 4540 x 1760 x 1465 x Cao) Chiều dài cơ sở mm 2600 Chiều rộng cơ sở Trước/Sau mm 1520 x 1520 Bán kính vòng quay tối m 5,3 thiểu Không tải kg 1240-1300 Trọng lượng Toàn tải kg 1675 4 Dung tích bình nhiên liệu lít 55 ĐỘNG CƠ Kiểu 3ZR-FE Loại 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT - i Dung tích công tác cc 1987 Công suất tối đa (SAE-Net) Hp/rpm 139/5600 Kw/rpm 104/5600 Mô men xoắn tối đa (SAE-Net) kg.m/rpm 19,3/4400 Nm/rpm 189/4400 Tiêu chuẩn khí thải Euro 3 KHUNG GẦM Hộp số 4 số tự động Trước Kiểu MacPherson Hệ thống treo Sau Thanh xoắn Trước Đĩa thông gió 15` Hệ thống phanh Sau Đĩa 15` Trợ lực tay lái Trợ lực điện (EPS) Vỏ và mâm xe 205/55R16, mâm đúc TRANG THIẾT BỊ CHÍNH 5 Ngoại thất Đèn trước Halogen Đèn sương mù trước Có Cụm đèn sau Kiểu LED Cùng màu thân xe, gập chỉnh Kính chiếu hậu điện, tích hợp đèn báo rẽ Hệ thống gạt mưa Gián đoạn/ điều chỉnh thời gian Tấm ốp hướng gió cản trước Có Tấm ốp hướng gió cản sau Có Chụp ống xả mạ Crôm Có Nội thất Vị trí người lái Loại 3 chấu, bọc da có lẫy chuyển số Tay lái Điều chỉnh 4 hướng Có Âm thanh Có Các nút điều chỉnh Màn hình hiển thị đa Có thông tin Bảng đồng hồ Loại Optrion Cửa sổ điều chỉnh điện Có – 1 chạm bên ghế người lái Có – tự động khóa theo tốc độ Khóa cửa trung tâm xe Khóa cửa từ xa Có 6 Tay nắm cần số Ốp gỗ, mạ bạc Bảng điều khiển AM/FM,MP3, WMA, CD 6 Hệ thống âm thanh đĩa, 6 loa Hệ thống điều hòa nhiệt độ Chỉnh tay Ghế Chất liệu ghế Nỉ Bọc da Trượt Có (255mm) Ngả Có Hàng ghế trước Điều chỉnh độ cao mặt Có (ghế người lái) ghế Hàng ghế thứ hai Gập 60/40, có tựa đầu An toàn An toàn chủ động Hệ thống chống trộm Có ABS và EBD Có BA Có Cảm biến lùi Có Chốt an toàn cho trẻ em Có An toàn bị động Hệ thống túi khí Người lái và hành khách phía trước Dây đai an toàn Tất cả các ghế 7 Khung xe hấp thụ xung lực GOA Có 1. Một số hệ thống chính. Hộp số tự động.

- Trên hệ thống truyền lực của xe được trang bị hộp số tự động. Cho phép xe hoạt động tối ưu nhất theo điều kiện đường xá và tốc độ động cơ, với bốn số tự động. - Ưu điểm của hộp số tự động so với hộp số thường. + Làm giảm mệt mỏi cho lái xe bằng cách loại bỏ các thao tác cắt ly hợp và thường xuyên chuyển số.

+ Chuyển số một cách tự động và êm dịu tại các tốc độ thích hợp với chế độ lái xe. + Tránh cho động cơ và hệ thống truyền lực khỏi bị quá tải, do nó nối chúng bằng thủy lực (qua biến mô) tốt hơn so với nối chúng bằng cơ khí. - Hộp số tự động gồm các bộ phận chính sau: + Bộ biến mô + Bộ bánh răng hành tinh + Bộ điều khiển thuỷ lực + Bộ truyền động bánh răng cuối cùng + Các thanh điều khiển 1. Hệ thống treo.

Hệ thống gầm bệ của Toyota Corolla Altis 2.0 vẫn thừa kế từ thế hệ trước, đó là hệ thống treo trước kiểu Macpherson hệ thống treo sau kiểu thanh xoắn. - Hệ thống treo trước: là hệ thống treo độc lập kiểu Mac Pherson 8 + Giảm chấn trước: kết cấu mới gọn nhẹ do chỉ nối với thân xe bằng một điểm. + Giảm chấn điều khí thấp áp N2 ,van điều khiển dầu giảm chấn tuyến tính nhiều lớp cho tính ổn định lái cao. + Với một loạt ưu điểm là tăng độ võng tĩnh và động của hệ thống treo, tăng độ êm dịu chuyển động.

Giảm được hiện tượng dao động các bánh xe dẫn hướng do hiệu ứng momen con quay; tăng được khả năng bám đường, do đó tăng được tính điều khiển và ổn định của xe. + Hình 1-3 dưới đây là kết cấu hệ thống treo độc lập kiểu MacPherson. Hình 1-3 Bộ phận dẫn hướng loại một đòn của hệ thống treo độc lập kiểu Macpherson 1. - Hệ thống lái trên xe Toyota Corolla Altis là loại bánh răng, thanh răng có trợ lực thuỷ lực.

- Tay lái có thể điều chỉnh theo 4 hướng: gật gù và xa gần làm tăng sự thoải mái cho người lái. Hệ thống phanh. 9 - Hệ thống phanh trước và sau của xe Toyota Corolla Altis 2.0 đều là phanh đĩa điều khiển bằng thủy lực có trợ lực chân không và có trang bị hệ thống chống hãm cứng bánh xe ABS. - Hệ thống phanh chính (phanh chân): Phanh trước và phanh sau là phanh đĩa điều khiển bằng thuỷ lực trợ lực chân không, có sử dụng hệ thống chống hãm cứng ABS.

- Phanh dừng (phanh tay): phanh cơ khí tác dụng lên bánh sau. - Dầu phanh: DOT 3 hoặc DOT 4. 10 CHƯƠNG 2 PHÂN TÍCH ĐẶC ĐIỂM KẾT CẤU HỆ THỐNG PHANH 2. Công dụng và yêu cầu: 2.

Hệ thống phanh dùng để: - Giảm tốc độ của ô tô cho dến khi dừng hẳn hoặc đến một tốc độ cần thiết nào đó. - Ngoài ra hệ thống phanh còn có nhiệm vụ giữ cho ô tô đứng yên tại chỗ trên các mặt dốc nghiêng hay trên mặt đường ngang. Với công dụng như vậy, hệ thống phanh là một hệ thống đặc biệt quan trọng: - Nó đảm bảo cho ô tô chuyển động an toàn ở mọi chế độ làm việc. - Nhờ đó ô tô mới có thể phát huy hết khả năng động lực, nâng cao tốc độ và năng suất vận chuyển của xe máy.

Để đảm bảo các chức năng trên thì hệ thống phanh cần phải đảm bảo các yêu cầu sau: - Đảm bảo hiệu quả phanh cao nhất trong bất kỳ chế độ chuyển động nào. - Phanh êm dịu trong bất kỳ mọi trường hợp để đảm bảo sự ổn định của ôtô khi phanh. - Đảm bảo độ tin cậy làm việc cao, điều khiển nhẹ nhàng và có tính tùy động cao. - Thời gian chậm tác dụng của hệ thống phanh nhỏ.

11 - Phân bố các mômen phanh trên các bánh xe phải theo quan hệ sử dụng hoàn toàn trọng lượng bám khi phanh với bất kỳ trường hợp nào. - Không có hiện tượng tự xiết phanh khi ôtô chuyển động tịnh tiến hoặc khi quay vòng. - Cơ cấu phanh thoát nhiệt tốt. - Đối với phanh dừng phải đảm bảo giữ xe đứng yên trên dốc (đến 10%) trong thời gian dài.2 Cấu tạo và nguyên lý hoạt động.1 Hệ thống phanh chính: Hệ thống phanh chính gồm có: Cơ cấu phanh đĩa được bố trí ở cả 2 cầu: ở cầu trước và ở cầu sau.

Dẫn động phanh kiểu thủy lực có trợ lực chân không,đồng thời có bố trí hệ thống phanh ABS chống bó cứng. Sơ đồ nguyên lý của hệ thống phanh chính : Hình 2.1 Sơ đồ nguyên lý của hệ thống phanh chính 2.1 Dẫn động phanh: - Dẫn động phanh cần phải đảm bảo nhẹ nhàng, nhanh chóng và tính đồng thời làm việc của các cơ cấu phanh. Đồng thời đảm bảo sự phân bố lực phanh cần thiết giữa các bánh xe. Mặt khác dẫn động phanh còn phải đảm bảo sự tỷ lệ 12 giữa lực tác dụng lên bàn đạp phanh và các lực dẫn động cho các cơ cấu phanh làm việc, đảm bảo hiệu suất làm việc cao.

- Dẫn động của hệ thống phanh chính bao gồm: bàn đạp phanh, bộ trợ lực chân không, xi lanh phanh chính, cơ cấu tín hiệu, các đường ống dẫn và các ống mềm nối ghép giữa xi lanh phanh chính và các xi lanh bánh xe.2 Sơ đồ dẫn động phanh - Dẫn động của xe là dẫn động hai dòng độc lập. Dẫn động hai dòng có nghĩa là từ đầu ra của xi lanh chính có hai đường dầu độc lập dẫn đến các bánh xe của ô tô. Để có hai đầu ra độc lập người ta sử dụng xi lanh chính kép (loại "tăng đem"). Trong trường hợp này khi một dòng bị rò rỉ thì dòng còn lại vẫn có tác dụng và lực phanh vẫn sinh ra ở hai bánh xe so le trước và sau.

Xi lanh chính : * Nhiệm vụ : Nhiệm vụ của xi lanh chính là nhận lực từ bàn đạp phanh, tạo ra dầu có áp suất cao đồng thời vào cả hai đường dẫn động thủy lực truyền đến các xi lanh công tác ở các banh xe. Các buồng của xi lanh chính được cung cấp dầu phanh từ bình dầu riêng biệt bố trí trên thân xi lanh. 13 * Cấu tạo : Hình 2.3 Kết cấu xi lanh phanh chính 1. Lò xo pít tông thứ cấp 2.

Lắp bình dầu 4. Lỗ bù dầu 8. Tấm chắn hình sao 9. Lò xo pít tông sơ cấp 10.

Bu lông hạn chế hành trình 12. Pít tông thứ cấp 13. Xi lanh chính , 15. Nút * Nguyên lý làm việc : Trong xi lanh chính của loại này bố trí hai pít tông: pít tông số 1( pít tông sơ cấp ), pít tông số 2( pít tông thứ cấp ).

Ứng với mỗi khoang của pít tông trên xi lanh đều có hai lỗ dầu: lỗ bù dầu và lỗ nạp dầu. Một bình chứa dầu chung đặt trên xi lanh chính và có hai đường dẫn tới hai khoang làm việc của hai pít tông. 14 Hai lò xo hồi vị số 1 và số 2 có tác dụng đẩy pít tông về vị trí tận cùng bên phải khi ở trạng thái chưa làm việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ