Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế số và sự bùng nổ của các mô hình bán lẻ hiện đại, các trung tâm thương mại và khu phức hợp mua sắm quy mô lớn đang đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt nhằm gia tăng số lượng khách hàng và tối ưu hóa lợi nhuận. Sự đa dạng về điều kiện sống, thu nhập và nhu cầu tiêu dùng tại các đô thị đông dân cư đòi hỏi doanh nghiệp phải hiểu rõ từng nhóm đối tượng để có thể gợi ý sản phẩm phù hợp và tối ưu chi phí tiếp thị. Việc áp dụng các kỹ thuật học máy (Machine Learning) và khai phá dữ liệu (Data Mining) đóng vai trò nền tảng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các quyết định tiếp thị và quản trị chính xác.

Đề tài "Xây dựng bài toán khai phá dữ liệu khách hàng tại khu trung tâm mua sắm" được thực hiện bởi sinh viên Trang Gia Bảo, chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (năm 2022), dưới sự hướng dẫn của giảng viên Hồ Ngọc Trung Kiên. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán phân khúc thị trường khách hàng thông qua các thuật toán gom cụm dữ liệu không giám sát.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể trên hai phương diện:

  1. Phương diện nhu cầu đời sống: Khai phá hành vi mua sắm để chia nhỏ khách hàng theo từng mục đích tiêu dùng, từ đó gợi ý các sản phẩm thiết yếu phù hợp với đặc tính của từng nhóm khách hàng tại các đô thị lớn.
  2. Phương diện lợi ích doanh nghiệp: Hỗ trợ doanh nghiệp hoạch định các chiến lược sản xuất và marketing cá nhân hóa nhằm:
    • Tiết kiệm chi phí sản xuất và chi phí vận chuyển.
    • Nâng cao uy tín, chất lượng và giá trị thương hiệu.
    • Giữ chân các nhóm khách hàng quan trọng có ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu.
    • Gia tăng lượng khách hàng mới từ các chiến dịch tiếp thị trúng đích.
    • Nâng cao hiệu quả lợi nhuận và doanh số bán hàng.

Nhiệm vụ và kết quả kỳ vọng của đồ án bao gồm:

  1. Gom nhóm khách hàng đạt độ tin cậy tối ưu dựa trên các thuật toán phân cụm.
  2. Thiết lập tập dữ liệu mới với các nhãn cụm phân định rõ ràng.
  3. Xây dựng mô hình cho phép dự đoán phân cụm tương ứng từ một bản ghi dữ liệu đầu vào mới.
  4. Đặt nền tảng cho việc xây dựng ứng dụng web mô phỏng kết quả phân cụm sau khi hoàn thành.
  • Đối tượng nghiên cứu: Thông tin của 200 khách hàng tham gia mua sắm tại trung tâm thương mại, được trích xuất từ bộ dữ liệu khảo sát "Mall Customer Segmentation Data" trên nền tảng Kaggle. Dữ liệu bao gồm 4 đặc trưng hành vi và nhân khẩu học: giới tính (Gender), độ tuổi (Age), mức thu nhập hàng năm (Annual Income) và điểm chi tiêu (Spending Score).
  • Phạm vi nghiên cứu: Đồ án tập trung nghiên cứu thực nghiệm trên không gian 2 đặc trưng trọng tâm là thu nhập hàng năm (Annual Income) và điểm chi tiêu (Spending Score); dữ liệu được thu thập và thực hiện trong khuôn khổ môn học Khai phá dữ liệu lớn tại TP. Hồ Chí Minh vào tháng 1 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các kỹ thuật khai phá dữ liệu không giám sát (Unsupervised Learning), cụ thể là các thuật toán gom cụm (Data Clustering).

Khung lý thuyết và các mô hình thuật toán

Tác giả hệ thống hóa các nhóm phương pháp gom cụm phổ biến trong khoa học dữ liệu:

  • Phân loại theo cấu trúc cụm:
    • Phân hoạch (Partitioning): Phân chia không gian dữ liệu thành các phân hoạch tối ưu theo tiêu chí khoảng cách cụ thể.
    • Phân cấp (Hierarchical): Phân rã tập dữ liệu theo cấu trúc cây thứ bậc theo chiến lược hợp nhất (Agglomerative) hoặc phân chia (Divisive).
    • Dựa trên mật độ (Density-based): Nhóm các điểm dữ liệu dựa trên độ kết nối và mật độ không gian.
    • Dựa trên mô hình (Model-based): Xây dựng mô hình giả thuyết cho từng cụm và hiệu chỉnh tham số tối ưu.
  • Phân loại theo mức độ thành viên:
    • Gom cụm cứng (Hard clustering): Mỗi phần tử chỉ thuộc duy nhất về một cụm (mức thành viên là 0 hoặc 1).
    • Gom cụm mờ (Fuzzy clustering): Mỗi phần tử có thể thuộc về nhiều cụm với mức độ thành viên từ 0 đến 1.

Hai thuật toán chính được tác giả triển khai thực nghiệm và so sánh bao gồm:

  1. Thuật toán K-means (Dựa trên phân hoạch):
    • Cơ chế: Phân chia $n$ đối tượng vào $k$ cụm sao cho mỗi điểm dữ liệu được gán vào cụm có tâm (centroid) gần nhất dựa trên khoảng cách Euclidean: $$d(x, m_i) = \sqrt{\sum_{j=1}^{d} (X_j - m_{ij})^2}$$
    • Cập nhật trọng tâm cụm $m_i$ bằng trung bình cộng các điểm trong cụm $C_i$: $$m_i = \frac{1}{|C_i|} \sum_{X \in C_i} X$$
    • Tối ưu hóa hàm mất mát: $$m_j = \arg\min_{m_j} \sum_{i=1}^{N} y_{ij} |x_i - m_j|^2$$
    • Khởi tạo tâm cụm: Sử dụng phương pháp k-means++ để tối ưu hóa việc chọn tâm ban đầu dựa trên phân phối xác suất đóng góp vào quán tính (inertia), giúp tăng tốc độ hội tụ.
  2. Thuật toán Agglomerative (Dựa trên phân cấp):
    • Cơ chế: Tiếp cận theo hướng từ dưới lên (bottom-up). Ban đầu mỗi quan sát là một cụm riêng biệt (nút lá), sau đó tuần tự hợp nhất các cặp cụm trung gian gần nhau nhất ở từng cấp bậc để tạo thành cây phân cấp (Dendrogram).
    • Tiêu chí liên kết: Sử dụng liên kết Ward (linkage='ward') nhằm tối thiểu hóa phương sai của các cụm được hợp nhất trong không gian Euclidean.

Phương pháp đánh giá chất lượng phân cụm

Tác giả phân loại ba nhóm phương pháp đánh giá:

  • Đánh giá ngoại (External validation): Dùng các độ đo như chỉ số Rand (Rand statistic), hệ số Jaccard (Jaccard coefficient), chỉ số Folkes & Mallows.
  • Đánh giá nội (Internal validation): Dùng các chỉ số như Silhouette index, Dunn's index dựa trên ma trận khoảng cách nội tại.
  • Đánh giá tương đối (Relative validation): So sánh kết quả gom cụm giữa các cấu hình tham số khác nhau nhằm đảm bảo độ nén (compactness) cao và độ phân tách (separation) rõ rệt.

Trong thực nghiệm, tác giả sử dụng hai phương pháp cốt lõi:

  • Phương pháp Elbow (Cùi chỏ): Tính toán tổng bình phương khoảng cách từ các điểm dữ liệu tới tâm cụm (SSE / WCSS / Inertia) qua từng giá trị $k \in [1, 10]$ để tìm điểm uốn hội tụ.
  • Hệ số Silhouette (Silhouette Coefficient): Đánh giá độ gắn kết nội cụm $a(i)$ và độ phân tách ngoại cụm $b(i)$ của từng điểm $i$: $$S(i) = \frac{b(i) - a(i)}{\max(a(i), b(i))}$$ Điểm số $S(i)$ tiến dần về 1 thể hiện chất lượng phân cụm tốt, tiệm cận 0 khi điểm nằm ở ranh giới giữa hai cụm, và nhỏ hơn 0 khi phân cụm sai.

Phương pháp tiền xử lý và công cụ thực tế

  • Chuẩn hóa dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật chuẩn hóa StandardScaler nhằm loại bỏ giá trị trung bình và co giãn dữ liệu về phương sai đơn vị: $$x' = \frac{x - \bar{x}}{\sigma}$$
  • Nguồn dữ liệu: Tập dữ liệu "Mall Customer Segmentation Data" (200 quan sát) tải từ Kaggle.
  • Môi trường và thư viện: Môi trường Jupyter Notebook trên Visual Studio Code; ngôn ngữ Python với các thư viện chuyên dụng: pandas, numpy, matplotlib, seaborn, scikit-learn (sklearn), yellowbrick, scipy.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương 1 thiết lập bức tranh tổng quan về kỹ thuật gom cụm dữ liệu (Data Clustering) và vai trò của nó trong khai phá tri thức tiềm ẩn. Tác giả đi sâu phân tích cơ chế, ưu và nhược điểm của hai giải thuật cốt lõi:

  • K-means: Có ưu điểm cấu trúc đơn giản, tốc độ thực thi nhanh với độ phức tạp tính toán $O(nkt)$ ($n$ là số quan sát, $k$ là số cụm, $t$ là số vòng lặp hội tụ). Tuy nhiên, thuật toán nhạy cảm với các điểm dữ liệu nhiễu/biên (outlier), có xu hướng tạo các cụm dạng siêu cầu với kích thước tương đối đồng đều, và gặp khó khăn khi phát hiện các cụm có hình dạng không lồi (nonconvex).
  • Agglomerative: Có ưu điểm vượt trội là không bắt buộc phải xác định trước số lượng cụm $k$, biểu diễn trực quan qua cây phân cấp, hoạt động hiệu quả trên tập dữ liệu quy mô vừa phải. Nhược điểm là độ phức tạp tính toán cao $O((n^3 kd) t Tflop)$, không phù hợp cho các tập dữ liệu có quy mô quá lớn.

Chương này cũng xác định rõ ràng mục tiêu kinh tế - xã hội, phạm vi đối tượng khảo sát gồm 200 khách hàng với 4 biến đặc trưng, cùng các kết quả mong đợi của đề tài.

Chương 2: Bài báo liên quan

Chương 2 tổng hợp và đối chiếu các công trình nghiên cứu về phân cụm khách hàng đã công bố trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu trong nước: Công trình "Ứng dụng thuật toán K-means trong phân cụm khách hàng mục tiêu" (2020) của nhóm tác giả Phạm Kiên Trung, Nguyễn Đức Thắng, Lê Văn Chiến, Nguyễn Văn Thưởng (Tạp chí Khoa học Kỹ thuật Mỏ - Địa chất, ISSN: 1859-1469). Nghiên cứu này thu thập dữ liệu 272 khách hàng từ showroom của Công ty Trường Hải Auto với 6 thuộc tính (Mã khách hàng ID, Chủng loại xe quan tâm, Kênh thông tin phản hồi, Độ tuổi, Thu nhập bình quân/tháng, Điểm chi tiêu) để phân cụm đối tượng mục tiêu.
  • Nghiên cứu ngoài nước: Bài báo "Customer Segmentation using K-means Clustering" (2022) của nhóm tác giả Hemashree Kilari, Sailesh Edara, Guna Ratna Sai Yarra, Dileep Varma Gadhiraju (Ấn Độ, nguồn ijert.org, ISSN: 2278-0181). Nghiên cứu sử dụng tập dữ liệu 200 khách hàng từ Kaggle; khi dùng phương pháp Elbow với khoảng cách Euclidean thu được $k=4$, nhưng khi kiểm định bằng Silhouette score lại cho thấy cấu hình tối ưu là $k=5$.
  • Nghiên cứu hợp tác quốc tế: Công trình "Maximizing Strategy Improvement in Mall Customer Segmentation using K-means Clustering" (2021) của Musthofa Galih Pradana (Đại học Alma Ata, Indonesia) và Hoàng Thị Hà (Đại học Đà Nẵng, Việt Nam, ISSN: 2723-6471). Nghiên cứu ứng dụng K-means trên 2 thuộc tính Thu nhập hàng năm và Điểm chi tiêu để phân thành 5 cụm chiến lược: nhóm Vừa phải (Moderate), nhóm Hợp lý (Sensible), và nhóm Khách hàng mục tiêu (Target).

Chương 3: Mô hình thực nghiệm

Chương 3 là phần trọng tâm của đồ án, mô tả toàn bộ quy trình từ xử lý dữ liệu, chứng minh giải thuật đến triển khai lập trình và đánh giá so sánh:

  • Quy trình gom cụm dữ liệu: Gồm 6 giai đoạn tuần tự: Cơ sở dữ liệu gốc (Database) $\rightarrow$ Trích xuất - Chuyển đổi - Tải (ETL / Data Mart) $\rightarrow$ Lựa chọn thuật toán (Clustering Algorithms Selection) $\rightarrow$ Kết quả gom cụm ban đầu (Initial Clustering Results) $\rightarrow$ Diễn giải kết quả tối ưu (Results Interpretation) $\rightarrow$ Trích xuất tri thức và kiểm định (Knowledge / Clusters Validation).
  • Mô tả tập dữ liệu thực nghiệm: 200 bản ghi gồm 5 trường thuộc tính:
    1. CustomerID: Định danh khách hàng (từ 1 đến 200, kiểu số nguyên).
    2. Gender: Giới tính (Male/Female, kiểu chuỗi; thống kê cho thấy khách hàng nữ chiếm tỷ lệ cao hơn nam).
    3. Age: Độ tuổi khách hàng (kiểu số nguyên).
    4. Annual Income (k$): Thu nhập hàng năm tính theo nghìn USD (kiểu số nguyên, trung bình dao động từ 50k đến 85k $/năm).
    5. Spending Score (1-100): Điểm chi tiêu dựa trên hành vi và mức độ chi trả (kiểu số nguyên, thang điểm 1-100).
Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả
CustomerID Số nguyên Mã định danh khách hàng (1 - 200)
Gender Chuỗi / Đối tượng Giới tính (Nam: Male, Nữ: Female - chiếm đa số)
Age Số nguyên Độ tuổi của khách hàng
Annual Income (k$) Số nguyên Thu nhập bình quân hàng năm (50k$ - 85k$/năm)
Spending Score (1-100) Số nguyên Điểm số chi tiêu dựa trên lịch sử mua sắm
  • Thực nghiệm tính toán từng bước (Manual Trace): Tác giả trích xuất mẫu 5 dòng dữ liệu đầu tiên chưa chuẩn hóa để chạy tay từng bước thuật toán K-means ($k=2$):

    • Mẫu dữ liệu: $0(15, 39)$, $1(15, 81)$, $2(16, 6)$, $3(16, 77)$, $4(17, 40)$.
    • Tâm khởi tạo: $C_1(15, 39)$ và $C_2(17, 40)$.
    • Vòng lặp 1: Tính khoảng cách Euclidean. Nhóm 1 gồm ${0, 2}$, Nhóm 2 gồm ${1, 3, 4}$. Cập nhật tâm mới: $C_1(15.5, 22.5)$, $C_2(16.333, 66)$.
    • Vòng lặp 2: Tính lại khoảng cách. Nhóm 1 gồm ${0, 2, 4}$, Nhóm 2 gồm ${1, 3}$. Cập nhật tâm mới: $C_1(16, 28.333)$, $C_2(15.5, 79)$.
    • Vòng lặp 3: Gán lại cụm. Cụm không đổi so với vòng lặp 2 (Nhóm 1 có 3 điểm, Nhóm 2 có 2 điểm). Thuật toán đạt trạng thái hội tụ và dừng.
  • Thực nghiệm lập trình trên tập dữ liệu hoàn chỉnh:

    • Khám phá dữ liệu (EDA): Sử dụng dataset.info(), dataset.describe(), biểu đồ phân bố và ma trận hệ số tương quan để khảo sát mối liên hệ giữa các thuộc tính.
    • Chuẩn hóa: Dùng StandardScaler co giãn 2 thuộc tính Annual Income (k$) và Spending Score (1-100).
    • Xác định số cụm tối ưu $k$: Phương pháp Elbow với quán tính (Inertia) cho thấy điểm uốn rõ nét tại $k=5$. Kiểm định bằng hệ số Silhouette Score trên dải $k \in [2, 10]$ cũng xác nhận $k=5$ cho giá trị tối ưu.
    • Cấu hình K-means: n_clusters=5, init='k-means++', n_init=20, max_iter=400, algorithm='lloyd', random_state=42.
    • Xây dựng hàm dự đoán Predict_clusters(model, thunhap, diemso) nhận dữ liệu chuẩn hóa của một khách hàng mới để gán cụm và trích xuất 5 bản ghi mẫu tương đồng.
    • Triển khai thuật toán Agglomerative: Dùng KElbowVisualizer từ thư viện yellowbrick để xác nhận số cụm $k=5$, cấu hình AgglomerativeClustering(n_clusters=5, affinity='euclidean', linkage='ward'), và vẽ sơ đồ cây phân cấp (Dendrogram) bằng scipy.cluster.hierarchy.

Chương 4: Kết luận

Chương 4 đúc kết các kết quả lý thuyết và kỹ năng thực hành đã tiếp thu, bao gồm kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu ETL, quy trình chuẩn hóa StandardScaler, phương pháp tìm $k$ tối ưu bằng Elbow/Silhouette, và phương pháp so sánh hai mô hình gom cụm. Tác giả cũng chỉ ra định hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện bài toán.


Kết quả và đóng góp

Kết quả phân khúc khách hàng

Dựa trên việc phân tích không gian hai chiều giữa Thu nhập hàng năm và Điểm chi tiêu, đồ án đã phân chia 200 khách hàng thành 5 phân khúc rõ rệt:

Nhóm cụm Đặc điểm thu nhập Đặc điểm chi tiêu Ý nghĩa phân khúc
Cụm 0 Cao (High) Thấp (Low) Nhóm khách hàng có điều kiện tài chính nhưng thận trọng/tiết kiệm trong chi tiêu
Cụm 1 Trung bình (Normal) Trung bình (Normal) Nhóm khách hàng phổ thông, mức chi tiêu cân đối với thu nhập
Cụm 2 Cao (High) Cao (High) Nhóm khách hàng tiềm năng cao nhất (VIP/Target), đóng góp lớn vào doanh thu
Cụm 3 Thấp (Low) Cao (High) Nhóm khách hàng trẻ/tiêu dùng phóng khoáng vượt mức thu nhập
Cụm 4 Thấp (Low) Thấp (Low) Nhóm khách hàng thu nhập hạn chế, chi tiêu dè dặt

Kết quả so sánh hai thuật toán

Tác giả tiến hành so sánh đối chuẩn giữa thuật toán K-means và Agglomerative Clustering trên cùng tập dữ liệu chuẩn hóa:

Tiêu chí so sánh Thuật toán K-MEANS Thuật toán AGGLOMERATIVE
Loại phương pháp Phân hoạch (Partitioning) Phân cấp (Hierarchical)
Số cụm tối ưu ($k$) 5 cụm 5 cụm
Độ đo khoảng cách Euclidean Euclidean (kết hợp liên kết Ward)
Độ phức tạp tính toán $O((3nkd)t Tflop)$ $O((n^3 kd)t Tflop)$
Điểm tin cậy 55% 67%

Kết quả thực nghiệm cho thấy thuật toán Agglomerative đạt điểm tin cậy cao hơn (67% so với 55% của K-means) trên tập dữ liệu khảo sát.

Đóng góp và giải pháp đề xuất

  • Đóng góp học thuật/thực nghiệm: Cung cấp bức tranh so sánh thực nghiệm chi tiết giữa mô hình phân hoạch và phân cấp trên dữ liệu bán lẻ; làm rõ các bước tính toán thủ công từng vòng lặp của K-means trước khi thực thi mã nguồn.
  • Giải pháp cho doanh nghiệp: Cung cấp cơ sở định lượng để các nhà quản lý trung tâm thương mại thiết lập các chương trình khuyến mãi và chăm sóc khách hàng mục tiêu:
    • Tập trung ưu đãi cao cấp cho nhóm Cụm 2 (Thu nhập cao - Chi tiêu cao) để duy trì sự trung thành.
    • Xây dựng các chương trình kích cầu, giảm giá hoặc đa dạng hóa sản phẩm để thu hút nhóm Cụm 0 (Thu nhập cao - Chi tiêu thấp) và Cụm 1.
    • Tối ưu hóa phân bổ nguồn lực marketing, giảm chi phí tiếp thị đại trà không hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô dữ liệu: Mẫu khảo sát dừng lại ở 200 bản ghi từ cuộc thi Kaggle, chưa phản ánh toàn diện tính phức tạp và độ nhiễu của dữ liệu khách hàng thực tế tại các trung tâm thương mại lớn.
  • Không gian thuộc tính: Thực nghiệm gom cụm chỉ trích chọn 2 biến (Annual Income và Spending Score), chưa kết hợp đồng thời các biến nhân khẩu học khác như Age và Gender vào không gian đa chiều của mô hình phân cụm chính.
  • Độ tin cậy thuật toán: Mặc dù thuật toán Agglomerative đạt điểm tin cậy 67% (cao hơn K-means), tác giả thừa nhận đây vẫn chưa phải là giải thuật tối ưu tuyệt đối cho bài toán phân khúc khách hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng mô hình thuật toán: Thử nghiệm thêm nhiều giải thuật phân cụm nâng cao khác (như gom cụm dựa trên mật độ DBSCAN, gom cụm mờ Fuzzy C-Means, hoặc các mô hình hỗn hợp Gaussian).
  • Mở rộng dữ liệu và thuộc tính: Thu thập tập dữ liệu lớn hơn với nhiều chiều thông tin thực tế từ hệ thống quản lý khách hàng (CRM), tăng cường bước tinh chỉnh siêu tham số.
  • Phát triển ứng dụng: Xây dựng hoàn chỉnh giao diện trang web mô phỏng để trực quan hóa kết quả phân cụm và hỗ trợ người dùng doanh nghiệp nhập dữ liệu dự đoán trực tiếp.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng và nội dung sau:

  • Đối tượng phù hợp:
    • Sinh viên các ngành Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo, Khoa học dữ liệu, Hệ thống thông tin quản lý đang thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận về khai phá dữ liệu lớn và học máy không giám sát.
    • Các nhà phân tích dữ liệu (Data Analyst) và chuyên viên tiếp thị muốn tìm hiểu quy trình phân khúc khách hàng bằng kỹ thuật phân cụm.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình tiền xử lý và chuẩn hóa dữ liệu: Phương pháp áp dụng StandardScaler và trực quan hóa phân tích khám phá dữ liệu (EDA) bằng seaborn và matplotlib.
    • Phương pháp xác định số cụm tối ưu: Kỹ thuật kết hợp đồng thời phương pháp Elbow (với yellowbrick và hàm quán tính inertia_) và hệ số Silhouette Score.
    • Bài toán tính tay từng bước (Manual Trace): Phần mô tả chi tiết từng vòng lặp K-means là tài liệu minh họa trực quan cho việc giảng dạy và học tập lý thuyết thuật toán.
    • Kỹ thuật lập trình hàm dự đoán: Cấu trúc hàm Predict_clusters xử lý dữ liệu đầu vào mới sau khi mô hình đã được huấn luyện.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án sử dụng bộ dữ liệu nào và bao gồm những đặc trưng gì?

Đồ án sử dụng bộ dữ liệu "Mall Customer Segmentation Data" thu thập từ nền tảng Kaggle, bao gồm 200 bản ghi khách hàng với 5 trường thông tin: mã khách hàng (CustomerID), giới tính (Gender - nữ chiếm đa số), độ tuổi (Age), thu nhập bình quân hàng năm (Annual Income (k$) - trung bình từ 50k đến 85k $/năm) và điểm chi tiêu (Spending Score (1-100)).

2. Tác giả đã dùng những phương pháp nào để xác định số lượng cụm $k$ tối ưu?

Tác giả đã kết hợp hai phương pháp:

  • Phương pháp Elbow (Cùi chỏ): Tính toán tổng bình phương khoảng cách nội cụm (SSE/Inertia) trên dải $k$ từ 1 đến 10, xác định điểm uốn tại $k=5$.
  • Phương pháp Silhouette Score: Đo lường hệ số bóng trên dải $k$ từ 2 đến 10, xác nhận giá trị đánh giá cao nhất tại $k=5$. Cả hai phương pháp đều thống nhất số cụm tối ưu là 5.

3. Năm phân khúc khách hàng được phát hiện từ mô hình mang đặc trưng gì?

Năm nhóm khách hàng gồm:

  • Cụm 0: Thu nhập cao - Chi tiêu thấp (High - Low).
  • Cụm 1: Thu nhập trung bình - Chi tiêu trung bình (Normal - Normal).
  • Cụm 2: Thu nhập cao - Chi tiêu cao (High - High, nhóm khách hàng mục tiêu).
  • Cụm 3: Thu nhập thấp - Chi tiêu cao (Low - High).
  • Cụm 4: Thu nhập thấp - Chi tiêu thấp (Low - Low).

4. Kết quả so sánh giữa thuật toán K-means và Agglomerative Clustering ra sao?

Cả hai thuật toán đều cho kết quả tối ưu tại $k=5$ cụm với khoảng cách Euclidean. Tuy nhiên, thuật toán K-means (nhóm phân hoạch) có độ phức tạp tính toán $O((3nkd)t Tflop)$ và đạt điểm tin cậy 55%, trong khi thuật toán Agglomerative (nhóm phân cấp) có độ phức tạp $O((n^3 kd)t Tflop)$ và đạt điểm tin cậy cao hơn là 67%.

5. Hàm dự đoán phân cụm cho khách hàng mới hoạt động như thế nào trong đồ án?

Hàm Predict_clusters(model, thunhap, diemso) nhận 2 giá trị đầu vào là thu nhập và điểm chi tiêu đã qua chuẩn hóa (trong miền giá trị từ -1 đến 3 cho thu nhập và -2 đến 2 cho điểm chi tiêu). Hàm sử dụng mô hình đã huấn luyện để dự đoán nhãn cụm mà dữ liệu thuộc về, đồng thời trích xuất 5 bản ghi khách hàng mẫu đại diện trong cụm đó.


Kết luận

Đồ án "Xây dựng bài toán khai phá dữ liệu khách hàng tại khu trung tâm mua sắm" của sinh viên Trang Gia Bảo đã trình bày toàn diện quy trình ứng dụng học máy không giám sát trong bài toán phân khúc thị trường. Thông qua việc chuẩn hóa dữ liệu và đối chuẩn hai thuật toán K-means cùng Agglomerative Clustering, nghiên cứu đã phân lập thành công 200 khách hàng thành 5 nhóm hành vi rõ rệt với độ tin cậy của mô hình phân cấp đạt 67%. Kết quả của đồ án cung cấp cơ sở kỹ thuật thực nghiệm vững chắc cho việc xây dựng các hệ thống gợi ý và hoạch định chiến lược tiếp thị cá nhân hóa trong lĩnh vực bán lẻ.