Đồ án đề tài thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà xưởng x2 nghiêp công nghiê 4 p4

Đồ án thiết kế hệ thống điện nhà xưởng X2 công nghiệp 4 P4: Tài liệu tham khảo giá trị, tối ưu hóa cung cấp điện, đảm bảo an toàn & hiệu quả.

Chuyên ngành

Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2023

47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế hệ thống cung cấp điện nhà xưởng

Một hệ thống cung cấp điện cho nhà xưởng được thiết kế tốt là nền tảng cho mọi hoạt động sản xuất công nghiệp. Hệ thống này không chỉ đảm bảo nguồn năng lượng ổn định, liên tục mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn của con người, tuổi thọ của thiết bị và hiệu quả kinh tế chung của doanh nghiệp. Một thiết kế kém chất lượng có thể dẫn đến sự cố ngừng hoạt động, tổn thất sản xuất, hư hỏng máy móc và các rủi ro về an toàn điện. Đồ án "Thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà xưởng x2 nghiêp công nghiê 4 p4" là một nghiên cứu điển hình, bao hàm toàn bộ các quy trình cốt lõi, từ việc phân tích và tính toán nhu cầu năng lượng ban đầu đến việc lựa chọn các giải pháp kỹ thuật tối ưu. Nội dung của đồ án tập trung giải quyết các bài toán thực tế như xác định phụ tải tính toán, đề xuất và so sánh các phương án cấp điện, lựa chọn thiết bị bảo vệ và dẫn điện, đồng thời thiết kế các hệ thống an toàn phụ trợ quan trọng như hệ thống chống sét, hệ thống nối đất và giải pháp bù công suất phản kháng. Việc phân tích sâu các hạng mục này cung cấp một cái nhìn toàn diện và bài bản về quy trình xây dựng một mạng lưới điện công nghiệp đáng tin cậy, an toàn và tiết kiệm chi phí, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống điện trong sản xuất công nghiệp

Trong môi trường sản xuất hiện đại, điện năng được ví như huyết mạch duy trì sự sống của nhà máy. Mọi dây chuyền sản xuất, từ máy mài, máy tiện, máy ép đến hệ thống chiếu sáng và thông gió, đều phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn điện. Do đó, việc thiết kế hệ thống cung cấp điện phải đặt mục tiêu đảm bảo tính liên tục và chất lượng điện năng lên hàng đầu. Một hệ thống ổn định giúp tối đa hóa năng suất, giảm thiểu thời gian chết không mong muốn. Ngược lại, sự cố điện dù chỉ trong thời gian ngắn cũng có thể gây ra thiệt hại kinh tế nghiêm trọng, làm gián đoạn chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp. Hơn nữa, chất lượng điện năng, bao gồm sự ổn định về điện áp và tần số, cũng tác động trực tiếp đến độ bền và độ chính xác của các thiết bị máy móc công nghệ cao. Vì vậy, đầu tư vào một hệ thống điện được thiết kế chuyên nghiệp là một quyết định chiến lược, đảm bảo sự phát triển bền vững cho nhà xưởng.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ chính của đồ án cung cấp điện

Đồ án này đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ rõ ràng nhằm xây dựng một giải pháp cung cấp điện toàn diện. Theo tài liệu gốc, các nhiệm vụ thiết kế trọng tâm bao gồm: 1) Xác định phụ tải tính toán cho toàn bộ nhà xưởng, đây là bước cơ sở để định cỡ cho tất cả các thiết bị sau này. 2) Đề xuất các phương án cấp điện khả thi, sau đó tiến hành so sánh chi tiết về kinh tế và kỹ thuật để lựa chọn ra phương án tối ưu nhất. 3) Thiết lập sơ đồ cấp điện chi tiết và lựa chọn các phần tử cụ thể trong sơ đồ như máy biến áp, aptomat, và dây dẫn. 4) Tính toán, thiết kế hệ thống chống sét và nối đất để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người và thiết bị. 5) Thiết kế hệ thống bù công suất phản kháng nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng điện và giảm chi phí vận hành. Việc hoàn thành các nhiệm vụ này đảm bảo hệ thống điện không chỉ hoạt động hiệu quả mà còn tuân thủ các quy phạm an toàn và tiêu chuẩn kỹ thuật điện.

II. Cách xác định phụ tải tính toán cho nhà xưởng chính xác

Phụ tải tính toán là một thông số kỹ thuật nền tảng, được định nghĩa là một phụ tải giả thiết không đổi theo thời gian nhưng tương đương với phụ tải thực tế (luôn biến đổi) về mặt hiệu ứng nhiệt lớn nhất. Việc xác định chính xác giá trị này có ý nghĩa quyết định, bởi nó là cơ sở để lựa chọn công suất máy biến áp, tiết diện dây dẫn, và các thiết bị đóng cắt bảo vệ. Nếu tính toán quá thấp, hệ thống sẽ bị quá tải, gây sụt áp, phát nóng quá mức và có nguy cơ cháy nổ. Ngược lại, nếu tính toán quá cao, sẽ dẫn đến lãng phí vốn đầu tư ban đầu cho các thiết bị có công suất lớn hơn mức cần thiết. Đồ án đã áp dụng nhiều phương pháp khoa học để tính toán phụ tải cho từng nhóm thiết bị động lực, phụ tải chiếu sáng và các hệ thống phụ trợ. Phương pháp được ưu tiên sử dụng là tính toán theo công suất trung bình và hệ số cực đại, do nó phản ánh chính xác hơn chế độ vận hành đa dạng của nhiều loại máy móc trong phân xưởng. Kết quả tính toán tổng hợp cho toàn nhà xưởng là dữ liệu đầu vào quan trọng nhất cho các giai đoạn thiết kế tiếp theo.

2.1. Các phương pháp xác định phụ tải động lực phổ biến

Tài liệu gốc trình bày một số phương pháp xác định phụ tải động lực, trong đó phương pháp theo công suất trung bình và hệ số cực đại được áp dụng do độ chính xác cao. Công thức tính toán dựa trên các thông số như công suất định mức của từng thiết bị (Pđmi), hệ số sử dụng (Ksd) và số thiết bị hiệu quả (nhq). Số thiết bị hiệu quả nhq là một đại lượng quan trọng, đại diện cho một số lượng thiết bị giả định có cùng công suất và chế độ làm việc, tương đương với nhóm phụ tải thực tế. Việc xác định nhq khá phức tạp, đòi hỏi phải phân tích tỷ lệ công suất và chế độ làm việc của các máy trong nhóm. Sau khi có nhqKsd trung bình, hệ số cực đại Kmax sẽ được tra cứu. Cuối cùng, phụ tải tính toán của nhóm được xác định theo công thức Ptt = Kmax * Ksd * ∑Pđm. Phương pháp này cho kết quả tin cậy hơn so với phương pháp theo hệ số nhu cầu hay suất phụ tải trên diện tích.

2.2. Tính toán phụ tải chiếu sáng và các phụ tải phụ khác

Bên cạnh phụ tải động lực, phụ tải chiếu sáng và phụ tải phụ trợ cũng là thành phần không thể thiếu. Đối với chiếu sáng, đồ án sử dụng phương pháp suất chiếu sáng trên một đơn vị diện tích. Cụ thể, công thức được áp dụng là Pcs = S * P0, trong đó S là tổng diện tích nhà xưởng và P0 là suất phụ tải chiếu sáng trên một mét vuông. Trong đồ án này, với diện tích S = 864 m² và suất P0 = 12 W/m², công suất chiếu sáng tính toán là Pcs = 10,368 kW. Ngoài ra, phụ tải cho hệ thống thông thoáng và làm mát được ước tính bằng một tỷ lệ phần trăm của tổng phụ tải động lực. Tài liệu gốc đã tính toán phụ tải này bằng 5% tổng công suất động lực, tương đương Plm = 5% * 313,53 = 15,66 kW. Việc tính toán đầy đủ các thành phần phụ tải này đảm bảo không bỏ sót bất kỳ nhu cầu tiêu thụ điện nào của nhà xưởng.

III. Hướng dẫn lựa chọn phương án cấp điện cho nhà xưởng tối ưu

Lựa chọn phương án cấp điện là một bài toán quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy, chi phí đầu tư và vận hành của toàn bộ hệ thống. Một phương án tối ưu phải thỏa mãn đồng thời nhiều tiêu chí: đảm bảo chất lượng điện năng (điện áp ổn định), độ tin cậy cung cấp điện cao, thuận lợi cho việc vận hành và sửa chữa, an toàn cho người và thiết bị, và có chỉ tiêu kinh tế hợp lý. Đồ án đã tiến hành phân tích các dạng sơ đồ mạng điện phổ biến như sơ đồ phân nhánh, sơ đồ hình tia và sơ đồ mạch vòng. Mỗi sơ đồ đều có những ưu và nhược điểm riêng về chi phí và độ tin cậy. Một yếu tố quan trọng khác trong việc hoạch định phương án là xác định vị trí đặt trạm biến áp. Vị trí này cần được đặt gần tâm phụ tải của nhà xưởng để giảm thiểu tổn thất công suất và tổn thất điện áp trên đường dây. Dựa trên việc phân tích mặt bằng và phân bố thiết bị, đồ án đã tính toán tọa độ tâm phụ tải và đề xuất các phương án đi dây cụ thể, sau đó so sánh để đưa ra lựa chọn cuối cùng.

3.1. So sánh ưu nhược điểm các sơ đồ mạng điện cơ bản

Tài liệu gốc đã phân tích ba loại sơ đồ mạng điện chính. Sơ đồ mạng phân nhánh có ưu điểm là chi phí đầu tư thấp do sử dụng chung một đường trục chính. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là độ tin cậy thấp, khi có sự cố trên trục chính thì toàn bộ phụ tải phía sau sẽ bị mất điện. Ngược lại, sơ đồ mạng hình tia cung cấp cho mỗi phụ tải hoặc nhóm phụ tải một đường dây riêng biệt từ tủ phân phối. Sơ đồ này có độ tin cậy cao, sự cố trên một nhánh không ảnh hưởng đến các nhánh khác, nhưng chi phí đầu tư và vận hành cao hơn. Cuối cùng, sơ đồ mạch vòng là phương án có độ tin cậy cao nhất, khi các phụ tải được cấp điện từ hai nguồn khác nhau, tạo thành một vòng kín. Mặc dù vậy, chi phí đầu tư và độ phức tạp trong vận hành của sơ đồ này là lớn nhất. Việc lựa chọn sơ đồ nào phụ thuộc vào yêu cầu về độ liên tục cấp điện của từng loại hình sản xuất.

3.2. Phương pháp xác định vị trí đặt trạm biến áp hiệu quả

Để tối ưu hóa hiệu quả truyền tải điện năng, vị trí đặt trạm biến áp và tủ phân phối chính cần được đặt càng gần tâm phụ tải càng tốt. Tâm phụ tải là điểm trung tâm giả định mà tại đó toàn bộ công suất của nhà xưởng được coi là tập trung. Việc đặt trạm biến áp gần tâm phụ tải giúp giảm chiều dài đường dây dẫn, từ đó giảm đáng kể tổn thất điện năngsụt áp trên lưới. Đồ án đã sử dụng công thức toán học để xác định tọa độ tâm phụ tải (Xo, Yo) dựa trên tọa độ (xi, yi) và công suất định mức (Pđmi) của từng thiết bị. Cụ thể, Xo = (∑Pđmi * xi) / ∑PđmiYo = (∑Pđmi * yi) / ∑Pđmi. Bằng cách áp dụng công thức này cho từng nhóm máy và sau đó cho toàn bộ các tủ động lực, đồ án đã xác định được vị trí lý tưởng để đặt tủ phân phối chính, làm cơ sở cho việc thiết kế mặt bằng đi dây.

IV. Bí quyết lựa chọn thiết bị cho hệ thống cung cấp điện an toàn

Việc lựa chọn các phần tử trong hệ thống cung cấp điện là giai đoạn hiện thực hóa các tính toán lý thuyết. Mỗi thiết bị, từ máy biến áp đến aptomat và dây dẫn, phải được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo hoạt động an toàn và tin cậy trong mọi chế độ: làm việc lâu dài, quá tải và đặc biệt là ngắn mạch. Tiêu chí lựa chọn không chỉ dựa trên các thông số định mức như điện áp và dòng điện, mà còn phải kiểm tra các điều kiện về độ ổn định động và ổn định nhiệt khi có sự cố ngắn mạch xảy ra. Độ ổn định động liên quan đến khả năng chịu được lực điện động cực lớn, trong khi độ ổn định nhiệt đảm bảo thiết bị không bị phá hủy do nhiệt lượng sinh ra từ dòng ngắn mạch. Đồ án đã trình bày chi tiết cơ sở lý thuyết và các điều kiện kiểm tra cụ thể cho từng loại thiết bị chính, bao gồm máy cắt điện, aptomat, thanh góp và cáp điện, đảm bảo một hệ thống được trang bị đồng bộ và an toàn.

4.1. Tiêu chí lựa chọn máy biến áp và thiết bị đóng cắt

Lựa chọn máy biến áp là quyết định quan trọng nhất, công suất định mức của máy (SdmB) phải lớn hơn hoặc bằng công suất tính toán của toàn phụ tải (Stt). Đối với các phụ tải quan trọng (loại 1), cần đặt hai máy biến áp để đảm bảo cấp điện liên tục. Với nhà xưởng trong đồ án (phụ tải loại 2 hoặc 3), phương án một máy biến áp thường được lựa chọn kết hợp với nguồn dự phòng. Đối với các thiết bị đóng cắt như máy cắt điện (cao áp) và aptomat (hạ áp), các điều kiện lựa chọn bao gồm: điện áp định mức (Uđm), dòng điện định mức (Iđm) phải lớn hơn dòng làm việc lớn nhất. Quan trọng hơn cả là khả năng cắt dòng ngắn mạch (Icu) phải lớn hơn dòng ngắn mạch tính toán tại vị trí lắp đặt. Điều này đảm bảo thiết bị có thể dập tắt hồ quang và cô lập sự cố một cách an toàn.

4.2. Tính toán và chọn lựa dây cáp thanh góp phù hợp

Thanh gópdây cáp là các phần tử dùng để truyền tải năng lượng điện. Việc lựa chọn chúng chủ yếu dựa vào điều kiện phát nóng lâu dài cho phép, tức là dòng điện cho phép của dây dẫn (Icp) phải lớn hơn dòng điện làm việc lớn nhất (Ilvmax). Sau khi chọn được tiết diện sơ bộ, cần phải kiểm tra lại theo các điều kiện khác như độ sụt áp cho phép (thường không quá 5% đối với lưới động lực) và điều kiện ổn định nhiệt khi có ngắn mạch. Công thức kiểm tra ổn định nhiệt là I²nh.t ≤ C, trong đó C là nhiệt lượng xung mà dây dẫn chịu được. Tài liệu gốc cũng nhấn mạnh việc sử dụng các hệ số hiệu chỉnh khi đi dây trong các điều kiện môi trường khác nhau hoặc khi nhiều cáp được đặt chung một rãnh, nhằm đảm bảo lựa chọn tiết diện dây dẫn một cách chính xác và an toàn.

V. Phương pháp thiết kế hệ thống chống sét và nối đất hiệu quả

An toàn điện là yêu cầu tối thượng trong mọi nhà xưởng công nghiệp, và hệ thống chống sét cùng hệ thống nối đất là hai thành phần cốt lõi để đảm bảo điều này. Sét là một hiện tượng tự nhiên có sức tàn phá khủng khiếp, có thể gây cháy nổ, phá hủy thiết bị và nguy hiểm đến tính mạng con người. Hệ thống chống sét được thiết kế để tạo ra một đường dẫn an toàn cho dòng điện sét đi xuống đất, bảo vệ công trình khỏi các tác động của sét đánh trực tiếp và gián tiếp. Trong khi đó, hệ thống nối đất có vai trò bảo vệ an toàn cho con người khi có sự cố chạm vỏ thiết bị, đồng thời giúp các thiết bị bảo vệ hoạt động chính xác. Đồ án đã trình bày chi tiết các nguyên tắc thiết kế, phương pháp tính toán và lựa chọn cấu trúc cho cả hai hệ thống này, dựa trên các tiêu chuẩn và quy phạm hiện hành để xây dựng một môi trường làm việc an toàn tuyệt đối.

5.1. Nguyên tắc và giải pháp chống sét đánh trực tiếp gián tiếp

Bảo vệ chống sét bao gồm hai hợp phần chính. Để chống sét đánh trực tiếp, người ta xây dựng một hệ thống bao gồm bộ phận thu sét (kim thu sét), dây dẫn sét và hệ thống tiếp địa. Đồ án đã tính toán và bố trí 6 kim thu sét trên mái nhà xưởng, tạo thành một vùng bảo vệ bao phủ toàn bộ công trình. Chiều cao và vị trí của kim được tính toán để đảm bảo đỉnh mái và các góc của nhà xưởng đều nằm trong phạm vi an toàn. Để chống lại các xung quá điện áp lan truyền trên đường dây (sét đánh gián tiếp), các thiết bị bảo vệ như chống sét van (CSV) được lắp đặt tại đầu vào của trạm biến áp. Các thiết bị này sẽ chuyển hướng các sóng quá điện áp xuống đất một cách an toàn, bảo vệ cách điện của máy biến áp và các thiết bị điện bên trong nhà xưởng.

5.2. Hướng dẫn tính toán và thi công hệ thống nối đất an toàn

Việc tính toán hệ thống nối đất nhằm mục đích tạo ra một mạng lưới có điện trở nối đất (Rnđ) nhỏ hơn giá trị quy định (ví dụ, Rnđ ≤ 4 Ω đối với lưới hạ áp). Quá trình tính toán trong đồ án bao gồm các bước: xác định điện trở suất của đất, dự kiến số lượng cọc nối đất và cấu trúc mạch vòng, sau đó tính toán điện trở của từng cọc và thanh nối ngang. Cuối cùng, điện trở tổng của hệ thống được xác định, có xét đến hệ số sử dụng của các điện cực. Trong đồ án, một hệ thống nối đất hỗn hợp gồm 30 cọc thép góc dài 2m, được nối với nhau bằng thép dẹt theo một mạch vòng quanh nhà xưởng, đã được tính toán và cho kết quả điện trở Rnđ = 3,76 Ω, thỏa mãn yêu cầu quy phạm. Hệ thống này đảm bảo rằng khi có sự cố rò điện, điện áp trên vỏ thiết bị sẽ không vượt quá ngưỡng an toàn cho phép.

VI. Top giải pháp bù công suất phản kháng nâng cao hiệu quả điện

Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng là mục tiêu quan trọng của mọi doanh nghiệp. Trong hệ thống điện xoay chiều, ngoài công suất tác dụng (P) sinh ra công hữu ích, còn có công suất phản kháng (Q) cần thiết để từ hóa các động cơ, máy biến áp. Tuy nhiên, việc truyền tải công suất phản kháng trên lưới điện gây ra nhiều tổn thất và làm giảm khả năng tải của hệ thống. Bù công suất phản kháng là giải pháp kỹ thuật nhằm cung cấp lượng công suất phản kháng này ngay tại nơi tiêu thụ, giảm việc phải nhận nó từ lưới điện quốc gia. Việc này mang lại nhiều lợi ích kinh tế và kỹ thuật, như giảm tổn thất điện năng, giảm sụt áp và quan trọng nhất là cải thiện hệ số công suất cosφ. Một hệ số công suất cao (tiệm cận 1) cho thấy doanh nghiệp đang sử dụng điện một cách hiệu quả và tiết kiệm. Đồ án đã phân tích và đề xuất giải pháp bù tối ưu cho nhà xưởng, giúp nâng cao hiệu quả vận hành và giảm chi phí tiền điện.

6.1. Ý nghĩa của việc nâng cao hệ số công suất cosφ trong nhà xưởng

Hệ số công suất cosφ là tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến, phản ánh mức độ hiệu quả của việc sử dụng điện. Một hệ số cosφ thấp có nghĩa là một phần lớn năng lượng truyền tải trên dây dẫn không sinh ra công hữu ích mà chỉ để phục vụ cho việc từ hóa, gây ra tổn thất công suất (ΔP) và tổn thất điện năng (ΔA) không cần thiết. Theo quy định của ngành điện, các hộ tiêu thụ lớn có hệ số cosφ dưới mức cho phép (thường là 0,9) sẽ bị phạt tiền. Do đó, việc nâng cao cosφ không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là một biện pháp kinh tế. Nó giúp giảm hóa đơn tiền điện, tăng khả năng truyền tải của máy biến áp và dây dẫn hiện hữu, đồng thời cải thiện chất lượng điện áp tại các thiết bị đầu cuối.

6.2. Các biện pháp bù công suất và lựa chọn thiết bị bù tối ưu

Có nhiều thiết bị có khả năng phát ra công suất phản kháng, nhưng phổ biến nhất trong công nghiệp là tụ bù tĩnh và máy bù đồng bộ. Máy bù đồng bộ có khả năng điều chỉnh trơn và có thể tiêu thụ công suất phản kháng khi cần, nhưng chi phí cao, vận hành phức tạp và gây tiếng ồn. Ngược lại, tụ bù tĩnh có nhiều ưu điểm vượt trội cho ứng dụng nhà xưởng: chi phí đầu tư thấp, tổn thất công suất không đáng kể, không có bộ phận quay nên vận hành đơn giản và không gây ồn. Do những ưu điểm này, đồ án đã kết luận và lựa chọn phương pháp bù bằng tụ tĩnh là giải pháp tối ưu nhất cho nhà xưởng. Các bộ tụ bù sẽ được lắp đặt tại thanh cái hạ áp của trạm biến áp, đây là vị trí bù tập trung hiệu quả cho toàn bộ phân xưởng.

6.3. Tính toán dung lượng tụ bù cho hệ thống cung cấp điện

Sau khi lựa chọn phương pháp bù, bước tiếp theo là xác định dung lượng tụ bù cần thiết. Dung lượng này được tính toán dựa trên công suất tác dụng của nhà xưởng và mục tiêu cải thiện hệ số công suất. Công thức tính dung lượng bù là Qb = P * (tanφ1 - tanφ2), trong đó P là phụ tải tác dụng, φ1 là góc lệch pha trước khi bù (tương ứng với cosφ1) và φ2 là góc lệch pha sau khi bù (tương ứng với cosφ2 mong muốn). Trong đồ án, hệ số công suất ban đầu của nhà xưởng là cosφ1 = 0,84. Mục tiêu là nâng hệ số này lên cosφ2 = 0,9. Dựa vào công thức trên và phụ tải tính toán của nhà xưởng, đồ án đã xác định được dung lượng công suất phản kháng cần bù. Việc lắp đặt đúng dung lượng tụ bù sẽ giúp hệ thống điện hoạt động hiệu quả nhất, tránh được các khoản phạt từ công ty điện lực và tối ưu hóa chi phí năng lượng.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN CỦA NHÀ XƯỞNG 1. Khái niệm về phụ tải t2nh toán Phụ tải tính toán là một số liệu rất cơ bản dùng để thiết kế hệ thống cung cấp điện. Phụ tải tính toán là phụ tải giả thiết lâu dài không đổi, tương đương với phụ tải thực tế ( biến đổi ) về mặt hiệu ứng nhiệt lớn nhất.

Nói một cách khác, phụ tải tính toán cũng làm nóng vật dẫn lên tới nhiệt độ bằng nhiệt độ lớn nhất do phụ tải thực tế gây ra. Như vậy nếu chọn các thiết bị điện theo phụ tải tính toán thì có thể đảm bảo an toàn về mặt phát nóng cho các thiết bị đó trong mọi trạng thái vận hành. Các phương pháp xác định phụ tải t2nh toán Hiện nay đã có nhiều nghiên cứu về các phương pháp xác định phụ tải tính toán, nhưng các phương pháp được dùng chủ yếu là: Phương pháp xác định phụ tải tính toán theo công suất đặt và hệ số nhu cầu Một cách gần đúng có thể lấy Pđ = Pđm (1.4) Trong đó : - Pđi, Pđmi : công suất đặt và công suất định mức của thiết bị thứ i ( kW) - Ptt, Qtt, Stt : công suất tác dụng, phản kháng và toàn phần tính toán của nhóm thiết bị ( kW, kVAR, kVA ) - n : số thiết bị trong nhóm 6 - Knc : hệ số nhu cầu của nhóm hộ tiêu thụ đặc trưng tra trong sổ tay tra cứu Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, thuận tiện. Nhược điểm của phương pháp này là kém chính xác.

Bởi hệ số nhu cầu tra trong sổ tay là một số liệu cố định cho trước, không phụ thuộc vào chế độ vận hành và số thiết bị trong nhóm. Phương pháp xác định phụ tải tính toán theo suất phụ tải trên một đơn vị diện tích sản xuất Công thức tính : (1.5) Trong đó : - po : suất phụ tải trên một đơn vị diện tích sản xuất ( W/m2 ). Giá trị po đươc tra trong các sổ tay. - F : diện tích sản xuất ( m2 ) Phương pháp này chỉ cho kết quả gần đúng khi có phụ tải phân bố đồng đều trên diện tích sản xuất, nên nó được dùng trong giai đoạn thiết kế sơ bộ, thiết kế chiếu sáng.

Phương pháp xác định phụ tải tính toán theo suất tiêu hao điện năng cho một đơn vị thành phẩm : Công thức tính toán : (1.6) Trong đó : M : Số đơn vị sản phẩm được sản xuất ra trong một năm Wo : Suất tiêu hao điện năng cho một đơn vị sản phẩm ( kWh ) Tmax : Thời gian sử dụng công suất lớn nhất ( giờ ) Phương pháp này được dùng để tính toán cho các thiết bị điện có đồ thị phụ tải ít biến đổi như : quạt gió, máy nén khí, bình điện phân… Khi đó phụ tải tính toán gần bằng phụ tải trung bình và kết quả tính toán tương đối chính xác. Phương pháp xác định phụ tải tính toán theo công suất trung bình và hệ số cực đại Công thức tính : (1.7) Trong đó : n : Số thiết bị điện trong nhóm Pđmi : Công suất định mức thiết bị thứ i trong nhóm Kmax : Hệ số cực đại tra trong sổ tay theo quan hệ Kmax = f ( nhq, Ksd ) nhq : số thiết bị sử dụng điện có hiệu quả là số thiết bị giả thiết có cùng công suất và chế độ làm việc, chúng đòi hỏi phụ tải bằng phụ tải tính toán của nhóm phụ tải thực tế. (Gồm có các thiết bị có công suất và chế độ làm việc khác nhau ) Công thức để tính nhq như sau : (1.8) Trong đó : Pđm : công suất định mức của thiết bị thứ i n : số thiết bị có trong nhóm Khi n lớn thì việc xác định nhq theo phương pháp trên khá phức tạp do đó có thể xác định nhq một cách gần đúng theo cách sau : + Khi thoả mãn điều kiện : 8 (1.9) và Ksd ≥ 0,4 thì lấy nhq = n Trong đó Pđm min, Pđm max là công suất định mức bé nhất và lớn nhất của các thiết bị trong nhóm + Khi m > 3 và Ksd ≥ 0,2 thì nhq có thể xác định theo công thức sau : (1.10) +Khi m > 3 và Ksd < 0,2 thì nhq được xác định theo trình tự như sau : .Tính n1 - số thiết bị có công suất ≥ 0,5Pđm max .Tính P1- tổng công suất của n1 thiết bị kể trên : (1.Tính ; P : tổng công suất của các thiết bị trong nhóm : (1.12) 9 Dựa vào n*, P* tra bảng xác định được nhq* = f (n*, P* ) Tính Cần chú ý là nếu trong nhóm có thiết bị tiêu thụ điện làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại thì phải quy đổi về chế độ dài hạn khi tính nhq theo công thức : (1.13) Kd : hệ số đóng điện tương đối phần trăm. Cũng cần quy đổi về công suất 3 pha đối với các thiết bị dùng điện 1 pha.

+ Nếu thiết bị 1 pha đấu vào điện áp pha : Pqd = 3.Pđmfa max + Thiết bị một pha đấu vào điện áp dây : Pqd = .Pđm Chú ý : Khi số thiết bị hiệu quả bé hơn 4 thì có thể dùng phương pháp đơn giản sau để xác định phụ tải tính toán : + Phụ tải tính toán của nhóm thiết bị gồm số thiết bị là 3 hay ít hơn có thể lấy bằng công suất danh định của nhóm thiết bị đó : (1.14) n : số thiết bị tiêu thụ điện thực tế trong nhóm. Khi số thiết bị tiêu thụ thực tế trong nhóm lớn hơn 3 nhưng số thiết bị tiêu thụ hiệu quả nhỏ hơn 4 thì có thể xác định phụ tải tính toán theo công thức : (1.15) Trong đó : Kt là hệ số tải. Nếu không biết chính xác có thể lấy như sau : 10 Kt = 0,9 đối với thiết bị làm việc ở chế độ dài hạn. Kt = 0,75 đối với thiết bị làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại.

Phương pháp xác định phụ tải tính toán theo công suất trung bình và hệ số hình dáng Công thức tính : (1.18) Trong đó Khd : hệ số hình dáng của đồ thị phụ tải tra trong sổ tay (1.19) Ptb : công suất trung bình của nhóm thiết bị khảo sát A : điện năng tiêu thụ của một nhóm hộ tiêu thụ trong khoảng thời gian T. Phương pháp xác định phụ tải tính toán theo công suất trung bình và độ lệch trung bình bình phương Công thức tính : (1.20) Trong đó : β : hệ số tán xạ. δ : độ lệch của đồ thị phụ tải khỏi giá trị trung bình. Phương pháp này thường được dùng để tính toán phụ tải cho các nhóm thiết bị của phân xưởng hoặc của toàn bộ nhà máy.

Tuy nhiên phương pháp này ít được dùng trong tính toán thiết kế mới vì nó đòi hỏi khá nhiều thông tin về phụ tải mà chỉ phù hợp với hệ thống đang vận hành. Xác định phụ tải đỉnh nhọn của nhóm thiết bị Theo phương pháp này thì phụ tải đỉnh nhọn của nhóm thiết bị sẽ xuất hiện khi thiết bị có dòng khởi động lớn nhất mở máy còn các thiết bị khác trong nhóm làm việc bình thường và được tính theo công thức sau : (1.21) Trong đó : Ikđ max - dòng khởi động của thiết bị có dòng khởi động lớn nhất trong nhóm. Itt - dòng tính toán của nhóm máy. Iđm max - dòng định mức của thiết bị đang khởi động.

Ksd - hệ số sử dụng của thiết bị đang khởi động. Phụ tải chiếu sáng 1. Những vấn đề chung Trong bất kỳ xí nghiệp nào, ngoài chiếu sáng tự nhiên còn phải dùng chiếu sáng nhân tạo, phổ biến nhất là dùng đèn để chiếu sáng nhân tạo. Thiết kế chiếu sáng công nghiệp cũng phải đáp ứng yêu cầu về độ rọi và hiệu quả của chiếu sáng đối với thị giác.

Ngoài ra, chúng ta còn quan tâm tới màu sắc ánh sáng, lựa chọn các chao chụp đèn, sự bố trí chiếu sáng vừa đảm bảo tính kinh tế, kỹ thuật và còn phải đảm bảo mỹ quan. Thiết kế chiếu sáng phải đảm bảo các yêu cầu sau: - Không lóa mắt: vì với cường độ ánh sáng mạnh sẽ làm cho mắt có cảm giác lóa, thần kinh bị căng thẳng, thị giác mất chính xác. - Không lóa do phản xạ: ở một số vật công tác có các tia phản xạ khá mạnh và trực tiếp do đó khi bố trí đèn cần chú ý tránh. - Không có bóng tối: ở nơi sản xuất các phân xưởng không lên có bóng tối, mà phải sáng đồng đều để có thể quan sát được toàn bộ phân xưởng.

Muốn khử các bóng tối cục bộ thường sử dụng bóng mờ và treo cao đèn. - Độ rọi yêu cầu đồng đều: nhằm mục đích khi quan sát từ vị trí này sang vị trí khác mắt người không phải điều tiết quá nhiều gây mỏi mắt. 12 - Phải tạo được ánh sáng giống ánh sáng ban ngày: để thị giác đánh giá được chính xác. Phương án bố tr2 đèn Đối với phân xưởng sửa chữa cơ khí ta bố trí đèn cho chiếu sáng chung.

Chiếu sáng chung sẽ phải dùng nhiều đèn. Vấn đề đặt ra là phải xác định được vị trí hợp lí của các đèn và khoảng cách giữa đèn với trần nhà và mặt công tác. Đối với chiếu sáng chung người ta hay sử dụng 2 cách bố trí đèn theo hình chữ nhật hoặc hình thoi. Các phương pháp t2nh toán chiếu sáng được sử dụng khi t2nh chiếu sáng công nghiệp.

- Phương pháp hệ số sử dụng. - Phương pháp từng điểm. - Phương pháp tính gần đúng. - Phương pháp tính gần đúng đối với đèn ống.

- Phương pháp tính toán với đèn ống. Phụ tải động lực 1. Phân nhóm thiết bị phụ tải và t2nh toán phụ tải động lực Phân nhóm thiết bị phụ tải ta dựa trên các yếu tố sau : - Các thiết bị trong cùng nhóm nên có cùng chức năng - Phân nhóm theo khu vực - Phân nhóm cần chú ý đến sự phân bố công suất đều cho từng các nhóm Từ dữ kiện của bài cho ta có thể phân các thiết bị trong xưởng thành 6 nhóm như sau: 13 A 6000 B C D E 24000 mm 1 6000 27 17 8 1 34 28 2 19 9 2 20 10 3 29 3 11 22 36000 30 18 4 12 4 32 23 13 5 21 5 33 39 6 40 26 44 41 45 42 31 43 7 Hình 1. Chia nhóm thiết bị 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ