Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu công nghệ truy cập vô tuyến 5G mới

Đồ án tốt nghiệp ngành thông tin: Nghiên cứu công nghệ truy cập vô tuyến mới trong 5G. Tìm hiểu giải pháp, kiến trúc mạng và tiềm năng phát triển của công nghệ.

Trường đại học

Học viện Kỹ thuật Quân sự

Chuyên ngành

Điện - Điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp đại học

2020

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ THÔNG TIN DI ĐỘNG TẾ BÀO

1.1. Giới thiệu

1.2. Thông tin di động tế bào: Nhập môn

1.3. Sự phát triển của công nghệ di động

1.4. Hệ thống tế bào thế hệ thứ nhất

1.5. Các hệ thống tế bào thế hệ thứ hai

1.6. Các hệ thống tế bào thế hệ thứ ba

1.7. Các hệ thống tế bào thế hệ thứ tư

1.8. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ MẠNG 5G

2.1. Sơ đồ kiến trúc mạng của 5G

2.2. Động lực của 5G

2.3. Các công nghệ của 5G

2.4. Kết nối mạng bằng phần mềm

2.5. Điện toán cạnh đa truy cập

2.6. Sự phân chia RAN

2.7. Dải sóng mm và phổ tần 5G

2.8. Thiết kế dạng sóng cho 5G

2.9. Công nghệ đa truy cập từ 1G đến 5G

2.10. Đa truy cập không trực giao là gì?

2.11. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: MẠNG TRUY CẬP VÔ TUYẾN MỚI NR

3.1. Cấu trúc khung và tài nguyên

3.2. Kênh và tín hiệu đường lên

3.3. Kênh và tín hiệu đường xuống

3.4. Giám sát liên kết vô tuyến và các phép đo đạc

3.5. Các khía cạnh của RF

3.6. Điều khiển tài nguyên vô tuyến

3.7. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Nghiên Cứu Công Nghệ Truy Cập 5G Mới

Đồ án này tập trung vào nghiên cứu và phân tích các công nghệ truy cập vô tuyến mới trong mạng 5G, một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng và có tiềm năng cách mạng hóa nhiều khía cạnh của cuộc sống. 5G không chỉ đơn thuần là một bản nâng cấp tốc độ so với 4G, mà còn là một cuộc cách mạng về kiến trúc mạng, giao thức 5G, và các ứng dụng tiềm năng. Đồ án sẽ đi sâu vào các thành phần chính của 5G NR (New Radio), từ kiến trúc mạng 5G đến các kỹ thuật như MIMO Massive, Beamforming 5G, và Công nghệ OFDM. Mục tiêu là để hiểu rõ hơn về cách 5G có thể đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về băng thông, độ trễ thấp, và kết nối số lượng lớn thiết bị. Đồng thời, đồ án cũng sẽ đề cập đến các thách thức và cơ hội liên quan đến việc triển khai 5G, đặc biệt là trong bối cảnh bảo mật 5G và sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp thiết bị 5G. Việc nghiên cứu các công nghệ truy cập vô tuyến mới trong 5G là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính bền vững và phát triển của các dịch vụ thông tin di động trong thập kỷ tới. Các giải pháp công nghệ được đưa ra cần đáp ứng được nhu cầu sử dụng ngày càng cao cũng như các thách thức mới trong tương lai. Mạng di động không dây 5G được đưa ra với các tiêu chí về hiệu suất phổ, tốc độ dữ liệu người dùng, độ trễ, mật độ kết nối đòi hỏi số lượng kết nối, khả năng kết nối cao mà kỹ thuật truy cập trong các mạng 2G/3G/4G chưa thể đáp ứng được, công nghệ truy cập vô tuyến mới (NR) đã được đề xuất cho mạng 5G nhằm đáp ứng tăng khả năng truy cập mạng 5G.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Các Thế Hệ Mạng Di Động 1G 4G

Các hệ thống mạng di động đã trải qua một quá trình phát triển liên tục từ thế hệ 1G đến 4G, mỗi thế hệ mang lại những cải tiến đáng kể về tốc độ, dung lượng, và các dịch vụ hỗ trợ. 1G sử dụng công nghệ tương tự, chỉ hỗ trợ thoại. 2G chuyển sang công nghệ số, giới thiệu SMS và các dịch vụ dữ liệu cơ bản. 3G mang lại tốc độ dữ liệu cao hơn, cho phép truy cập internet và các ứng dụng đa phương tiện. 4G, đặc biệt là LTE, cung cấp tốc độ dữ liệu rất cao và độ trễ thấp, tạo điều kiện cho các ứng dụng như xem video trực tuyến và chơi game. Mỗi thế hệ đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng. FDMA, TDMA và CDMA là các công nghệ đa truy cập đã được sử dụng của các thế hệ trước. Việc nghiên cứu lịch sử phát triển của mạng di động là cần thiết để hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội trong việc phát triển mạng 5G.

1.2. Yêu Cầu và Tiêu Chuẩn IMT 2020 cho Mạng 5G

Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) đã đặt ra các yêu cầu và tiêu chuẩn cụ thể cho mạng 5G, được gọi là IMT-2020. Các yêu cầu này bao gồm tốc độ dữ liệu cực cao (20 Gbps downlink và 10 Gbps uplink), độ trễ cực thấp (1 ms), mật độ kết nối rất cao (1 triệu thiết bị/km2), và hiệu suất năng lượng cao. Các tiêu chuẩn IMT-2020 này là kim chỉ nam cho các nhà phát triển và các nhà cung cấp thiết bị 5G, đảm bảo rằng các mạng 5G đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng của người dùng và các ứng dụng. Đồng thời nó cũng giúp chúng ta so sánh giữa IMT-2010 và IMT-2020 để thấy rõ những ưu điểm vượt trội của 5G.

II. Phân Tích Kiến Trúc Mạng 5G 5G Core Network 5G RAN

Kiến trúc mạng 5G là một bước tiến lớn so với các thế hệ trước, với sự phân tách rõ ràng giữa các chức năng điều khiển (control plane) và chức năng dữ liệu (user plane), cho phép linh hoạt hơn trong việc triển khai và quản lý mạng. 5G Core Network (5GC) là trái tim của mạng 5G, chịu trách nhiệm quản lý phiên, di động, và bảo mật. 5G RAN (Radio Access Network) là phần kết nối giữa thiết bị người dùng và mạng lõi, sử dụng các công nghệ truy cập vô tuyến mới như 5G NR để cung cấp tốc độ dữ liệu cao và độ trễ thấp. Sự kết hợp giữa 5GC và 5G RAN cho phép mạng 5G hỗ trợ nhiều trường hợp sử dụng khác nhau, từ băng thông di động tăng cường (eMBB) đến truyền thông máy móc số lượng lớn (mMTC) và truyền thông độ trễ thấp siêu tin cậy (URLLC). Các yếu tố khác như: Chức năng quản lý truy cập và di động (AMF), Chức năng quản lý phiên (SMF), Chức năng mặt phẳng người dùng (UPF) cũng rất quan trọng.

2.1. Chức Năng và Thành Phần Chính của 5G Core Network 5GC

5G Core Network (5GC) bao gồm nhiều chức năng và thành phần chính, mỗi thành phần chịu trách nhiệm cho một khía cạnh cụ thể của quản lý mạng. Ví dụ, chức năng quản lý truy cập và di động (AMF) chịu trách nhiệm xác thực người dùng và quản lý di động. Chức năng quản lý phiên (SMF) chịu trách nhiệm quản lý phiên và định tuyến dữ liệu. Chức năng mặt phẳng người dùng (UPF) chịu trách nhiệm chuyển tiếp dữ liệu giữa mạng RAN và mạng dữ liệu bên ngoài. Các chức năng này hoạt động cùng nhau để đảm bảo rằng mạng 5G hoạt động một cách hiệu quả và an toàn.

2.2. Vai Trò của 5G RAN Radio Access Network trong Mạng 5G

5G RAN (Radio Access Network) là phần mạng truy cập vô tuyến của mạng 5G, chịu trách nhiệm kết nối thiết bị người dùng với mạng lõi. 5G RAN sử dụng các công nghệ truy cập vô tuyến mới như 5G NR để cung cấp tốc độ dữ liệu cao, độ trễ thấp, và khả năng kết nối số lượng lớn thiết bị. 5G RAN cũng hỗ trợ nhiều băng tần khác nhau, cho phép triển khai mạng 5G trong nhiều môi trường khác nhau. Các kiến trúc mạng như CU và DU đang dần được sử dụng.

2.3. Liên Hệ và Tương Tác Giữa 5G Core Network và 5G RAN

5G Core Network (5GC) và 5G RAN (Radio Access Network) là hai thành phần không thể thiếu của mạng 5G, và chúng tương tác chặt chẽ với nhau để cung cấp các dịch vụ cho người dùng. 5GC cung cấp các chức năng quản lý và điều khiển cho 5G RAN, trong khi 5G RAN cung cấp kết nối vô tuyến cho thiết bị người dùng. Sự tương tác giữa 5GC và 5G RAN cho phép mạng 5G hoạt động một cách hiệu quả, linh hoạt, và an toàn. Ngoài ra nó cũng tạo điều kiện để mạng 5G hỗ trợ các dịch vụ khác.

III. Các Công Nghệ Truy Cập Vô Tuyến Tiên Tiến trong 5G NR

5G NR (New Radio) là công nghệ truy cập vô tuyến mới được thiết kế đặc biệt cho mạng 5G, mang lại những cải tiến đáng kể so với các công nghệ trước đó. 5G NR sử dụng nhiều công nghệ tiên tiến, bao gồm MIMO Massive, Beamforming 5G, Công nghệ OFDM, và các kỹ thuật điều chế và mã hóa tiên tiến. Các công nghệ này cho phép 5G NR cung cấp tốc độ dữ liệu cực cao, độ trễ cực thấp, và khả năng kết nối số lượng lớn thiết bị. Ngoài ra, 5G NR còn hỗ trợ nhiều băng tần khác nhau, cho phép triển khai mạng 5G trong nhiều môi trường khác nhau, từ khu vực thành thị đông đúc đến khu vực nông thôn xa xôi. Việc nghiên cứu và phát triển các công nghệ truy cập vô tuyến tiên tiến trong 5G NR là rất quan trọng để đảm bảo rằng mạng 5G đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng của người dùng và các ứng dụng.

3.1. Ứng Dụng MIMO Massive và Beamforming 5G để Tăng Dung Lượng

MIMO MassiveBeamforming 5G là hai công nghệ quan trọng trong 5G NR, cho phép tăng đáng kể dung lượng mạng và cải thiện chất lượng dịch vụ cho người dùng. MIMO Massive sử dụng một số lượng lớn ăng-ten tại trạm gốc để truyền và nhận dữ liệu, cho phép tăng tốc độ dữ liệu và giảm nhiễu. Beamforming 5G sử dụng các kỹ thuật xử lý tín hiệu tiên tiến để tập trung năng lượng vô tuyến vào một khu vực cụ thể, giúp tăng cường vùng phủ sóng và cải thiện chất lượng tín hiệu. Sự kết hợp giữa MIMO Massive và Beamforming 5G cho phép mạng 5G cung cấp tốc độ dữ liệu cao và độ trễ thấp cho nhiều người dùng cùng một lúc.

3.2. Vai Trò của Công Nghệ OFDM và Điều Chế Tín Hiệu 5G Tiên Tiến

Công nghệ OFDM (Orthogonal Frequency Division Multiplexing) là một kỹ thuật điều chế đa sóng mang được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền thông không dây, bao gồm cả 5G NR. OFDM chia kênh truyền thành nhiều kênh con nhỏ hơn, mỗi kênh con được truyền trên một sóng mang con riêng biệt. Điều này cho phép OFDM chống lại nhiễu đa đường và fading, giúp cải thiện chất lượng tín hiệu và tăng tốc độ dữ liệu. Ngoài ra, 5G NR còn sử dụng các kỹ thuật điều chế tín hiệu tiên tiến như QAM (Quadrature Amplitude Modulation) để tăng hiệu quả sử dụng phổ tần.

3.3. Ứng Dụng Các Băng Tần 5G và Mật Độ Phổ 5G trong Triển Khai Mạng

5G NR hỗ trợ nhiều băng tần 5G khác nhau, từ các băng tần thấp (dưới 6 GHz) đến các băng tần cao (trên 24 GHz). Các băng tần thấp cung cấp vùng phủ sóng rộng và khả năng xuyên tường tốt, trong khi các băng tần cao cung cấp băng thông lớn hơn và tốc độ dữ liệu cao hơn. Mật độ phổ (spectral efficiency) là một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả sử dụng phổ tần của một hệ thống truyền thông không dây. 5G NR sử dụng các kỹ thuật điều chế và mã hóa tiên tiến để tăng mật độ phổ, giúp mạng 5G cung cấp tốc độ dữ liệu cao hơn với cùng một lượng phổ tần.

IV. Các Trường Hợp Sử Dụng và Ứng Dụng Thực Tế của Công Nghệ 5G

Công nghệ 5G không chỉ đơn thuần là một bản nâng cấp tốc độ so với 4G, mà còn là một nền tảng cho nhiều ứng dụng và trường hợp sử dụng mới. eMBB (enhanced Mobile Broadband) cung cấp tốc độ dữ liệu cực cao cho các ứng dụng như xem video 4K/8K, thực tế ảo (VR), và thực tế tăng cường (AR). mMTC (massive Machine Type Communications) cho phép kết nối số lượng lớn thiết bị IoT (Internet of Things) với độ trễ thấp và tiêu thụ năng lượng thấp. URLLC (Ultra-Reliable Low Latency Communications) cung cấp độ tin cậy cao và độ trễ cực thấp cho các ứng dụng quan trọng như điều khiển từ xa, lái xe tự động, và phẫu thuật từ xa. Các trường hợp sử dụng và ứng dụng thực tế của công nghệ 5G đang ngày càng mở rộng, hứa hẹn sẽ thay đổi nhiều khía cạnh của cuộc sống và công việc.

4.1. Ứng Dụng eMBB enhanced Mobile Broadband trong Giải Trí và Giáo Dục

eMBB (enhanced Mobile Broadband) cung cấp tốc độ dữ liệu cực cao cho các ứng dụng giải trí và giáo dục, cho phép người dùng xem video 4K/8K, chơi game trực tuyến với độ trễ thấp, và trải nghiệm thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) một cách mượt mà. Trong lĩnh vực giáo dục, eMBB có thể được sử dụng để cung cấp các bài giảng trực tuyến chất lượng cao, các ứng dụng học tập tương tác, và các trải nghiệm giáo dục ảo.

4.2. Triển Khai mMTC massive Machine Type Communications trong IoT

mMTC (massive Machine Type Communications) cho phép kết nối số lượng lớn thiết bị IoT (Internet of Things) với độ trễ thấp và tiêu thụ năng lượng thấp, mở ra nhiều ứng dụng mới trong các lĩnh vực như nhà thông minh, thành phố thông minh, nông nghiệp thông minh, và công nghiệp 4.0. Ví dụ, mMTC có thể được sử dụng để theo dõi và điều khiển các thiết bị trong nhà thông minh, quản lý lưu lượng giao thông trong thành phố thông minh, và giám sát cây trồng và vật nuôi trong nông nghiệp thông minh.

4.3. Ứng Dụng URLLC Ultra Reliable Low Latency Communications

URLLC (Ultra-Reliable Low Latency Communications) cung cấp độ tin cậy cao và độ trễ cực thấp cho các ứng dụng quan trọng như điều khiển từ xa, lái xe tự động, và phẫu thuật từ xa. Trong lĩnh vực điều khiển từ xa, URLLC có thể được sử dụng để điều khiển robot và máy móc trong môi trường nguy hiểm. Trong lĩnh vực lái xe tự động, URLLC có thể được sử dụng để đảm bảo an toàn và tin cậy cho xe tự lái. Trong lĩnh vực phẫu thuật từ xa, URLLC có thể được sử dụng để cho phép các bác sĩ phẫu thuật từ xa với độ chính xác cao.

V. Các Thách Thức và Giải Pháp trong Triển Khai và Bảo Mật 5G

Mặc dù công nghệ 5G mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc triển khai và bảo mật mạng 5G cũng đặt ra nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là chi phí triển khai cao, đặc biệt là trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng mới và nâng cấp cơ sở hạ tầng hiện có. Ngoài ra, việc bảo mật mạng 5G cũng là một vấn đề quan trọng, do mạng 5G sử dụng nhiều công nghệ mới và phức tạp, dễ bị tấn công từ các hacker và các đối tượng xấu. Các giải pháp cho các thách thức này bao gồm việc sử dụng các công nghệ mới để giảm chi phí triển khai, tăng cường bảo mật mạng, và hợp tác giữa các nhà khai thác mạng và các nhà cung cấp thiết bị.

5.1. Chi Phí Triển Khai Cơ Sở Hạ Tầng Mạng 5G

Chi phí triển khai cơ sở hạ tầng mạng 5G là một trong những thách thức lớn nhất đối với các nhà khai thác mạng. Việc xây dựng các trạm gốc 5G đòi hỏi chi phí đầu tư lớn, đặc biệt là trong việc mua sắm đất đai và thiết bị. Ngoài ra, việc nâng cấp cơ sở hạ tầng hiện có cũng đòi hỏi chi phí đáng kể. Để giảm chi phí triển khai, các nhà khai thác mạng có thể sử dụng các công nghệ mới như virtual RAN (vRAN) và Open RAN (O-RAN), giúp giảm chi phí đầu tư và vận hành.

5.2. Các Vấn Đề Bảo Mật Liên Quan đến Kiến Trúc Mạng 5G

Kiến trúc mạng 5G sử dụng nhiều công nghệ mới và phức tạp, tạo ra nhiều lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn. Ví dụ, việc sử dụng các công nghệ ảo hóa như NFV (Network Functions Virtualization) và SDN (Software-Defined Networking) có thể làm tăng nguy cơ bị tấn công từ các hacker. Ngoài ra, việc sử dụng các giao thức bảo mật mới như 5G AKA (Authentication and Key Agreement) cũng đòi hỏi các nhà khai thác mạng phải có kiến thức và kỹ năng chuyên môn để triển khai và quản lý một cách an toàn.

5.3. Giải Pháp và Hướng Giải Quyết Vấn Đề Triển Khai và Bảo Mật

Để giải quyết các thách thức trong việc triển khai và bảo mật mạng 5G, các nhà khai thác mạng cần phải sử dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến và hợp tác với các nhà cung cấp thiết bị để đảm bảo rằng mạng 5G hoạt động một cách hiệu quả và an toàn. Các giải pháp này bao gồm việc sử dụng các công nghệ mới để giảm chi phí triển khai, tăng cường bảo mật mạng, và hợp tác giữa các nhà khai thác mạng và các nhà cung cấp thiết bị.

VI. Triển Vọng và Tương Lai Phát Triển Của Công Nghệ 5G

Công nghệ 5G đang mở ra một kỷ nguyên mới cho truyền thông không dây, hứa hẹn sẽ thay đổi nhiều khía cạnh của cuộc sống và công việc. Trong tương lai, chúng ta có thể thấy sự phát triển của các ứng dụng mới như lái xe tự động, phẫu thuật từ xa, và thực tế ảo/thực tế tăng cường (VR/AR) với độ phân giải cao. Công nghệ 5G cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của IoT (Internet of Things) và các ngành công nghiệp 4.0. Tuy nhiên, để đạt được tiềm năng tối đa của công nghệ 5G, chúng ta cần phải vượt qua các thách thức về chi phí triển khai và bảo mật, và đảm bảo rằng công nghệ 5G được triển khai một cách rộng rãi và công bằng.

6.1. Tác Động của 5G đến Các Ngành Công Nghiệp và Xã Hội

Công nghệ 5G có tác động lớn đến các ngành công nghiệp và xã hội, từ sản xuất đến y tế, từ giao thông vận tải đến giải trí. 5G cho phép các ngành công nghiệp tự động hóa quy trình sản xuất, cải thiện hiệu quả và giảm chi phí. Trong lĩnh vực y tế, 5G cho phép các bác sĩ phẫu thuật từ xa và theo dõi bệnh nhân từ xa. Trong lĩnh vực giao thông vận tải, 5G cho phép xe tự lái và quản lý giao thông thông minh. Trong lĩnh vực giải trí, 5G cho phép người dùng xem video 4K/8K, chơi game trực tuyến với độ trễ thấp, và trải nghiệm thực tế ảo/thực tế tăng cường (VR/AR) một cách mượt mà.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Tiếp Theo trong 5G NR

Mạng 5G có nhiều hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo trong 5G NR, bao gồm việc cải thiện hiệu suất năng lượng, tăng cường bảo mật mạng, và phát triển các ứng dụng mới cho 5G. Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng là việc phát triển các thuật toán và giao thức truyền thông mới để giảm tiêu thụ năng lượng của các thiết bị 5G. Các hướng nghiên cứu khác bao gồm việc phát triển các kỹ thuật bảo mật mới để bảo vệ mạng 5G khỏi các cuộc tấn công từ các hacker.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 GIỚI THIỆU VỀ THÔNG TIN DI ĐỘNG TẾ BÀO 1.1 Giới thiệu Chương này cung cấp một cái nhìn tổng quan về sự phát triển của các hệ thống thông tin di động. Chúng ta bắt đầu với một trích dẫn từ một cuộc trò chuyện được tổ chức qua mạng di động từ Martin Cooper vào ngày 3 tháng 4 năm 1973. “Tôi gọi cho bạn từ một điện thoại di động, một điện thoại di động cầm tay thực sự”. Thiết bị di động được sử dụng trong suốt cuộc trò chuyện này là Motorola DynaTAC có trọng lượng khoảng 2.5 lbs với chi phí khoảng 9.

Sự kiện lịch sử này đã kích hoạt một phong trào thay đổi cuộc sống của rất nhiều người. Sự thay đổi cuộc sống này là rất lớn, lớn hơn nhiều so với việc hỗ trợ người dùng di động, nó thúc đẩy việc tạo ra các thiết bị cực kỳ phức tạp (điện thoại thông minh hiện nay) giúp chúng ta kết nối với thế giới. Các thiết bị này không chỉ thực hiện các nhu cầu liên lạc dữ liệu và giọng nói rất cần thiết với chúng ta mà còn có rất nhiều ứng dụng hỗ trợ như thông báo cho bạn bè thông qua phương tiện truyền thông xã hội, cạnh tranh với trò chơi trực tuyến, tiêu thụ và sản xuất nội dung video, thực hiện các phép đo y tế, sử dụng các dịch vụ dựa trên định vị, v. Khi các thiết bị không dây này được thừa hưởng từ định luật Moore, các công nghệ di động tế bào có thể vẫn là tâm điểm để giới thiệu các tính năng mới và những đặc điểm thú vị mang lại lợi ích cho người dùng cuối.

Chương này nhằm giải quyết các công nghệ điều khiển quan trọng đằng sau các thiết kế hệ thống vô tuyến mới (NR) 5G, tập trung vào các giải pháp hỗ trợ các dịch vụ mới 5G trong truyền dẫn đường lên (UL) với các yêu cầu như độ trễ thấp và độ tin cậy cao, tiết kiệm năng lượng và các ứng dụng gói nhỏ. Các tài nguyên không cần sự cho phép (GF) trong UL NR được gọi là “cho phép trước”, có nghĩa là các thông số kỹ thuật được cấu hình trước sẽ được sử dụng để truyền LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 UE UL mà không cần lập lịch/cho phép. Ngoài ra trạm gốc (BS) trong mạng NR 5G được gọi là “NodeB thế hệ tiếp theo” hoặc “gNB”.2 Thông tin di động tế bào: Nhập môn Các tiêu chuẩn di động sử dụng nhiều kỹ thuật đa truy cập (MA) được nhấn mạnh trong bảng 1. Những kỹ thuật này bao gồm đa truy cập phân chia theo tần số (FDMA), đa truy cập phân chia theo thời gian (TDMA), đa truy cập phân chia theo mã (CDMA) và đa truy cập phân chia theo tần số trực giao (OFDMA).

Chúng ta cũng đề cập phương pháp song công liên quan được sử dụng cho thông tin hai chiều và các tài nguyên vật lý thực tế có sẵn để gán cho mỗi người dùng. Các phương pháp song công là song công phân chia theo thời gian (TDD) và song công phân chia theo tần số (FDD).1: Đa truy cập trong các thế hệ của các mạng tế bào khác nhau. Phương pháp Tài nguyên Ví dụ đáng Thế hệ tế bào Kỹ thuật MA song công vật lý chú ý 1G FDMA FDD Tần số AMPS, NMT Các khe thời 2G TDMA FDD GSM, IS-54 gian Các khe thời 3G CDMA FDD/TDD gian/Các mã WCDMA PN Thời gian/tần 4G OFDMA FDD/TDD LTE, LTE-A số Thời gian/tần 5G OFDMA FDD/TDD 5G-NR số Tất cả các kỹ thuật đa truy cập ở trên có thể được xem như một dạng của đa truy cập “trực giao” (OMA), trong đó về mặt lý thuyết thì sự truy cập của người dùng không gây nhiễu cho nhau khi họ chia sẻ phương tiện không dây. Tuy nhiên chúng được giới hạn bởi số lượng tài nguyên có sẵn, điều này làm cho chúng trực giao với nhau.

Đối với CDMA thì ngược lại, việc truyền từ thiết bị không dây đến đế trạm gốc vốn đã không trực giao. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trong FDMA, tần số được chia thành các kênh được sử dụng bởi nhiều người dùng khác nhau. Trong TDMA, thời gian được phân chia thành các khe LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 thời gian tức là cho phép nhiều người dùng khác nhau có thể truy cập hệ thống tế bào. Trong CDMA, các người dùng được phân biệt với nhau bằng các mã PN và truyền tất cả cùng một lúc trên toàn bộ kênh tần số.

Trong OFDMA các người dùng được phân bổ cho các kênh tần số khác nhau (các nhóm sóng mang con) tại các khe thời gian khác nhau. Đối với hệ thống tế bào số thế hệ tiếp theo 5G, vẫn sử dụng OFDMA trong đó khoảng cách giữa các sóng mang con và độ dài khe thời gian thì mềm dẻo và có thể hỗ trợ các yêu cầu thay đổi rộng rãi khác nhau. 5G dự kiến sẽ sử dụng NOMA. Một cái nhìn tổng quan về các kỹ thuật đa truy cập khác nhau.1 cung cấp một cái nhìn tổng quan để giới thiệu các kỹ thuật truy cập khác nhau sẽ được thảo luận trong phần này.

Chúng được so sánh theo ba chiều hoặc miền: công suất, thời gian và tần số. Một chỉ số hiệu suất hệ thống tiếp tục được cải thiện trong các thế hệ là hiệu quả phổ.2 cho thấy hiệu quả phổ DL của các chuẩn di động số 2G, 3G, 4G và 5G so với tốc độ dữ liệu đỉnh theo lý thuyết. Lưu ý rằng với mỗi tiêu chuẩn mới, nhu cầu về tốc độ dữ liệu cao hơn và cao hơn trong một thời gian dài dẫn đến nhu cầu tăng hiệu quả phổ trở nên rõ rệt hơn. Với mỗi thế hệ tế bào, không chỉ có sự kỳ vọng về hiệu suất tăng mà còn có thêm các tính năng mới.3 cho thấy khả năng của người dùng (và các LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 tính năng dự kiến) đã tăng theo cấp số nhân qua sự phát triển của các thế hệ di động.

Chúng ta bắt đầu chỉ bằng tiếng nói và sau đó chuyển sang khả năng dịch vụ thoại và tin nhắn ngắn (SMS) trong 2G. Khả năng dữ liệu được cải thiện trong 3G bao gồm các dịch vụ chuyển mạch gói. Hiệu quả phổ (bps/Hz) của sự phát triển tế bào số. Các khả năng người dùng trong các thế hệ tế bào.

4G cung cấp Internet di động với các trường hợp sử dụng được mở rộng cho Internet vạn vật (IoT), phương tiện đến mọi thứ (V2X), thiết bị đến thiết bị (D2D), v. Hệ thống di động thế hệ tiếp theo 5G dự kiến sẽ chỉ tăng các khả năng trường hợp sử dụng, do đó mở ra nhiều cánh cửa cho việc cung cấp các sản phẩm sáng tạo. DL là hướng giao tiếp từ BS đến thiết bị cầm tay hoặc thiết bị người dùng (UE). UL là hướng giao tiếp từ các UE đến BS.

UL cũng bao gồm quyền truy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 cập ngẫu nhiên trong đó các UE cố gắng truy cập tài nguyên của hệ thống thông tin từ trạng thái bật nguồn hoặc bắt đầu một giao dịch mới. Phương pháp được sử dụng để phân tách giao tiếp DL và UL được gọi là song công. Ví dụ: thao tác này có thể được thực hiện trong miền thời gian (TDD)/hoặc tần số (FDD). Trong TDD, các khe thời gian nhất định được phân bổ cho DL và các khe thời gian khác cho UL.

Trong FDD, việc truyền UL và DL xảy ra đồng thời ở các dải tần số khác nhau. Các ưu điểm của TDD là chỉ cần một phổ duy nhất và được chia sẻ (không cần phổ ghép) và có các chế độ xem kênh đối xứng (các phép đo UL có thể được sử dụng cho kỹ thuật thông tin DL và ngược lại). Ưu điểm của FDD là cần ít các yêu cầu đồng bộ thời gian hơn; tuy nhiên do sự phân tách tần số giữa DL và UL, các phép đo UL có thể không hữu ích cho kỹ thuật thông tin DL vì không thể đảm bảo tính tương hỗ. Dù sử dụng phương pháp nào, độ trễ (thời gian để truy cập tài nguyên mạng) ngày càng trở nên quan trọng như là một chỉ số hiệu suất hệ thống.1 Sự phát triển của công nghệ di động Trong phần này, chúng ta sẽ giới thiệu các công nghệ truy cập vô tuyến di động (RATs) và hiểu được ưu điểm và lợi thế phát triển của chúng.1 cho thấy sự phát triển tiêu chuẩn của mạng tế bào từ 1G đến 4G.

Chúng ta nhận thấy khi 2G và 3G phát triển đã có sự gia tăng độ phức tạp của hệ thống theo nhiều tiêu chuẩn. Điều này đã thay đổi khi ngành công nghiệp hội tụ thành một tiêu chuẩn 4G duy nhất với độ phức tạp gia tăng. Các kỹ thuật đa truy cập trực giao:  FDMA (đa truy cập phân chia theo tần số)  Việc gán nhiều sóng mang trên cùng một kênh là khó khăn  Các kênh băng hẹp (có băng thông nhỏ hơn băng thông kết hợp của kênh không dây) đang mong đợi  Các băng bảo vệ trong miền tần số là cần thiết để giảm sự phát xạ phổ đến các băng tần lân cận  Số lượng tài nguyên trực giao hữu hạn. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8  TDMA (đa truy cập phân chia theo thời gian)  Việc bù (cân bằng) nhiễu xuyên symbol là cần thiết  Sử dụng các băng bảo vệ trong miền thời gian cho phép sự biến thiên độ trễ thời gian của truyền dẫn UL  Đồng bộ hóa các khe thời gian trên tất cả mục đích sử dụng là rất quan trọng để không phá hủy nguyên tắc OMA  Số lượng tài nguyên trực giao hữu hạn.

 CDMA (đa truy cập phân chia theo mã)  Sử dụng toàn bộ băng thông cùng lúc bằng cách sử dụng mã trải phổ  Số lượng tài nguyên trực giao hữu hạn.  OFDMA (đa truy cập phân chia theo tần số trực giao)  Gán nhiều sóng mang con khác nhau cho nhiều người dùng khác nhau (tại các khe thời gian khác nhau)  Số lượng tài nguyên trực giao hữu hạn. Phổ tần là rất có giá trị đối với các nhà khai thác và vẫn cần thiết để đáp ứng thông lượng hệ thống và người dùng tăng lên. Có một phong trào toàn ngành công nghiệp là không chỉ sử dụng phổ tần được cấp phép truyền thống, mà còn sử dụng phổ không được cấp phép (theo truyền thống được sử dụng bởi các thiết bị WiFi) và phổ dùng chung bất cứ khi nào có thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ