Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lịch sử phát triển của công nghệ chiếu sáng ô tô đồng hành cùng hơn 120 năm lịch sử của ngành công nghiệp chế tạo phương tiện cơ giới đường bộ kể từ khi Gottlieb Daimler và Karl Benz giới thiệu chiếc xe hơi đầu tiên vào năm 1886. Theo các số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, dù hạ tầng giao thông và công nghệ chiếu sáng liên tục được cải tiến, số vụ tai nạn giao thông xảy ra vào ban đêm vẫn chiếm tới 40%, trong khi mật độ phương tiện lưu thông vào ban đêm chỉ bằng 1/5 mật độ ban ngày. Nhằm giải quyết bài toán an toàn giao thông trong điều kiện tầm nhìn hạn chế, các công nghệ chiếu sáng trên ô tô đã chuyển dịch từ đèn khí đốt, đèn sợi đốt, halogen sang đèn phóng điện cường độ cao (Xenon/HID), đèn đi-ốt phát quang (LED) và hệ thống chiếu sáng chủ động (AFS - Adaptive Front Lighting System) có khả năng điều chỉnh chùm sáng theo góc bẻ lái để loại bỏ các vùng tối đột ngột khi vào cua.
Tại Việt Nam, các hệ thống chiếu sáng chủ động và điều khiển điện thân xe hiện đại thông qua hộp điều khiển điện tử trung tâm (BCM - Body Control Module) chủ yếu xuất hiện trên các dòng xe hạng sang. Sinh viên chuyên ngành kỹ thuật ô tô phần lớn chỉ tiếp cận công nghệ này qua tài liệu lý thuyết, mạng Internet hoặc tạp chí chuyên ngành mà thiếu thiết bị thực hành trực quan. Trước thực trạng đó, nhóm tác giả đã thực hiện đề tài "Thiết kế, chế tạo mô hình hệ thống chiếu sáng tín hiệu sử dụng ECU body" nhằm tạo ra thiết bị đào tạo trực quan phục vụ công tác giảng dạy và thực tập tại Viện Kỹ thuật - Khoa Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH).
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm 4 nội dung cụ thể:
- Nghiên cứu tổng quan về hệ thống chiếu sáng, tín hiệu trên ô tô và các nguyên lý điều khiển của hệ thống chiếu sáng chủ động trong thực tế.
- Xây dựng phương án thiết kế khả thi và xác lập quy trình thiết kế, chế tạo mô hình một cách khoa học.
- Thiết kế, chế tạo hoàn chỉnh mô hình hệ thống chiếu sáng và tín hiệu đáp ứng yêu cầu thực tế, tính sư phạm và tính thẩm mỹ công nghiệp.
- Biên soạn tài liệu lý thuyết hệ thống hóa cơ sở khoa học, nguyên tắc điều khiển, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống điện thân xe điều khiển bằng BCM.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là hệ thống chiếu sáng (đèn đầu, đèn sương mù, đèn hậu) và hệ thống tín hiệu (đèn xi-nhan, đèn báo nguy hiểm hazard) được tích hợp điều khiển qua hộp BCM cùng các linh kiện phụ trợ thực tế trên xe ô tô. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở việc thiết kế, đấu nối và chế tạo một mô hình thực hành sư phạm dạng sa bàn tĩnh, sử dụng các cụm chi tiết và phụ tùng thương mại của dòng xe Hyundai i10, Hyundai Accent và Toyota.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của đồ án tập trung vào kiến trúc mạng điện thân xe và công nghệ nguồn sáng ô tô:
- Khung lý thuyết điều khiển điện thân xe: Mô hình điều khiển tích hợp bằng BCM (Body Control Module) thay thế cho các cụm rơ-le và công tắc cơ khí độc lập. BCM xử lý tập trung các tín hiệu đầu vào từ công tắc tổng hợp, khóa điện, cảm biến để điều khiển cơ cấu chấp hành, giúp tối ưu hóa dây dẫn và nâng cao độ tin cậy.
- Lý thuyết nguồn sáng và quang học ô tô: Nguyên lý phát sáng của dây tóc vonfram trong môi trường khí trơ argon; phản ứng chu trình tuần hoàn halogen với muối iot/crom ở nhiệt độ trên 1450°C; nguyên lý phóng điện hồ quang plasma trong khí trơ Xenon dưới điện áp đánh thủng trên 25.000 V do chấn lưu (Ballast) cung cấp; công nghệ bán dẫn LED; nguyên lý gom chùm sáng song song bằng gương phản xạ parabol, ellipsoid 3 trục và thấu kính hội tụ.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật điện ô tô: Các yêu cầu vận hành trong điều kiện dao động cơ học (tần số 50 – 250 Hz, gia tốc 150 m/s²), dải điện áp làm việc (0,25 U định mức, với Uđm = 14 V hoặc 28 V), khả năng chịu xung quá áp hàng trăm vôn và độ bền chống oxy hóa tiếp điểm.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu kỹ thuật: Khảo cứu tài liệu chuyên môn, cẩm nang sửa chữa (Workshop Manual) và sơ đồ mạch điện nguyên lý của các hãng sản xuất xe (Hyundai, Toyota, Bosch, Hella, Osram).
- Phương pháp thực nghiệm kỹ thuật: Thu thập, kiểm tra thông số kỹ thuật của các cụm linh kiện rời; lập sơ đồ đấu nối; thực hiện đo kiểm điện áp, thông mạch và thử nghiệm hoạt động thực tế trên mô hình sa bàn.
Nguồn dữ liệu bao gồm sơ đồ mạch điện chính hãng của dòng xe Hyundai i10 (giai đoạn 2007 – 2013), Hyundai Accent (2008), các thông số kỹ thuật quang học từ hãng đèn Hella, Bosch, cùng các tài liệu đào tạo chuyên ngành kỹ thuật ô tô.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống mô hình được thiết kế dưới dạng sa bàn giảng dạy, bao gồm các thành phần phần cứng và sơ đồ mạch điện được trích xuất từ các xe thương mại thực tế:
Danh mục trang thiết bị và linh kiện phần cứng
| Tên linh kiện / Cụm chi tiết |
Chủng loại / Xuất xứ thực tế |
Vai trò trong hệ thống mô hình |
| Hộp điều khiển điện thân xe |
BCM xe Hyundai i10 (đời 2007 – 2013) |
Xử lý trung tâm tín hiệu điều khiển đèn |
| Công tắc chiếu sáng |
Công tắc tổng hợp xe Hyundai Accent (2008) |
Phát lệnh bật đèn téc (Tail), chiếu gần, chiếu xa, nháy pha |
| Ổ khóa điện |
Ổ khóa đề 3 chân DENKI (Thái Lan) |
Cấp nguồn cho hệ thống theo các nấc khóa điện |
| Bộ tạo nhịp tín hiệu |
Cục chớp 8 chân xe Toyota |
Điều khiển chu kỳ chớp nháy của đèn rẽ và đèn báo nguy |
| Công tắc đèn báo nguy |
Công tắc Hazard loại 3 dây rời |
Đóng ngắt chế độ cảnh báo khẩn cấp |
| Rơ-le điều khiển trung gian |
Rơ-le 4 chân NLSSAM 3 |
Đóng cắt dòng điện phụ tải công suất lớn |
| Nguồn sáng hiển thị |
Bóng đèn 3 chân (chân H4, Thái Lan) |
Mô phỏng hoạt động của cụm đèn pha và cốt |
| Cơ cấu bảo vệ |
Vỏ đựng cầu chì dẹp kèm đầu cos có dây |
Bảo vệ ngắn mạch và quá tải trên các nhánh dây dẫn |
Thiết kế các phân hệ mạch điện chính
- Mạch đèn đầu (Headlamp) Hyundai i10: Sử dụng hộp BCM nhận tín hiệu từ công tắc chiếu sáng tổng hợp. Khi công tắc ở vị trí HEAD, tín hiệu kích hoạt rơ-le đèn đầu cấp nguồn dương đến chân đèn; công tắc chuyển đổi pha - cốt điều khiển tiếp điểm để chuyển đổi giữa dây tóc chiếu gần (Low) và chiếu xa (High), đồng thời cấp nguồn hiển thị đèn báo pha trên bảng đồng hồ táp-lô. Chế độ nháy pha (Flash) cho phép cấp điện tức thời cho dây tóc chiếu xa độc lập với trạng thái của công tắc chính.
- Mạch đèn kích thước và đèn hậu (Tail lamp) Hyundai i10: Hoạt động khi công tắc chuyển sang vị trí TAIL. Tín hiệu đưa về hộp BCM đóng rơ-le đèn đuôi, đưa dòng điện qua hộp cầu chì cấp nguồn đồng thời cho cụm đèn kích thước phía trước, đèn soi biển số và cụm đèn hậu phía sau.
- Mạch đèn báo rẽ và đèn báo nguy (Turn Signal & Hazard): Kết nối cụm công tắc Hazard rời 3 dây với cục chớp 8 chân chuyên dụng của Toyota. Hệ thống cho phép điều khiển nhấp nháy độc lập dãy đèn rẽ trái/phải khi có tín hiệu chuyển hướng, hoặc điều khiển chớp đồng thời tất cả các đèn xi-nhan hai bên thân xe khi nhấn công tắc Hazard, kể cả khi khóa điện ở trạng thái tắt (OFF).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của việc nghiên cứu hệ thống chiếu sáng và tín hiệu trên ô tô, nhấn mạnh mối tương quan giữa tầm nhìn ban đêm và an toàn giao thông. Tác giả trình bày mục tiêu chế tạo mô hình thiết bị đào tạo phục vụ sinh viên Viện Kỹ thuật - Khoa Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH); xác định phương pháp thực nghiệm kết hợp nghiên cứu tài liệu kỹ thuật làm phương pháp chủ đạo; đồng thời giới thiệu tổng quan kết cấu đồ án gồm các chương lý thuyết và thực nghiệm thi công.
Chương 2: Cơ sở lí thuyết
Chương này khái quát tiến trình 120 năm phát triển của công nghệ chiếu sáng ô tô qua các giai đoạn công nghệ:
- Giai đoạn trước đèn điện: Xe sử dụng đèn lồng, đèn măng xông, đèn đốt khí carbua (đất đèn, tiêu thụ 35 lít gas/giờ) và đèn khí acetylene. Năm 1908 xuất hiện cơ chế dùng dây hạ thấp ngọn lửa acetylene để chống chói mắt.
- Giai đoạn đèn sợi đốt (1910 – 1960): Năm 1913, hãng Bosch ra mắt hệ thống "Bosch Light" tích hợp đèn, máy phát một chiều và bộ điều chỉnh. Năm 1924, hãng Osram chế tạo bóng Bilux tích hợp hai dây tóc pha và cốt trên cùng một bầu đèn. Năm 1957, đèn cốt không đối xứng (tăng sáng lề đường bên phải) được phát minh và được luật hóa tại Đức.
- Giai đoạn đèn Halogen (1960 – 1990): Khí halogen (flo, clo, iot, brom) ngăn chặn vonfram bốc hơi bám đen bóng thủy tinh. Năm 1983 xuất hiện gương phản xạ ellipsoid 3 trục chuyển động và thấu kính hội tụ.
- Giai đoạn đèn Xenon và Bi-Xenon (1990 – nay): Ra đời năm 1991, ứng dụng thương mại từ 1995. Đèn Xenon đạt công suất 35 W nhưng cho cường độ sáng gấp 2 lần đèn halogen 55 W. Năm 1998/1999 xuất hiện công nghệ Bi-Xenon sử dụng cơ cấu chuyển dịch tim đèn ("thụt thò") hoặc màn chắn để tạo hai chế độ pha - cốt trên cùng một nguồn sáng.
- Công nghệ đèn LED và AFS: Đèn LED sở hữu tuổi thọ lên tới 100.000 giờ, điện thế hoạt động chỉ 3 V, tiêu thụ điện năng bằng 1/10 đèn sợi đốt. Hệ thống chiếu sáng thích ứng AFS kết hợp đèn halogen chính với dàn LED phụ trợ để chiếu sáng bổ sung theo góc đánh lái khi vào cua.
Chương 3: Cơ sở lý thuyết về hệ thống điện thân xe điều khiển bằng BCM
Chương 3 trình bày các khối chức năng của mạng điện thân xe:
- Các thành phần mạng điện: Quy ước đọc màu dây dẫn (chữ thứ nhất là màu nền, chữ thứ hai là màu sọc, ví dụ WHT-BLK là trắng sọc đen); phân loại cáp hạ áp, cáp bọc chống nhiễu (dây ăng-ten, cảm biến oxy), cáp cao áp hệ thống đánh lửa; hộp nối (J/P) có mạch in và hộp rơ-le (R/B); quy tắc đọc chân giắc nối (giắc cái đọc từ trái qua phải, trên xuống dưới; giắc đực đọc từ phải qua trái, trên xuống dưới); bulong nối mát phủ sơn xanh lá chống oxy hóa; các loại cầu chì dẹp, cầu chì hộp và thanh cầu chì dòng cao.
- Các loại công tắc và rơ-le: Công tắc xoay (khóa điện), công tắc ấn (hazard), công tắc bấp bênh (khóa cửa), công tắc cần gạt (công tắc tổng hợp) và các công tắc tự động theo nhiệt độ, áp suất dầu, mức dầu; các dạng rơ-le thường đóng, thường mở, rơ-le tiếp điểm và rơ-le điện tử.
- Hệ thống cung cấp điện: So sánh ắc quy axit (dung dịch H₂SO₄, suất điện động ~2 V/ngăn, điện trở trong nhỏ) và ắc quy kiềm (dung dịch KOH/NaOH, suất điện động ~1,38 V/ngăn, giá thành đắt hơn 2–3 lần nhưng tuổi thọ gấp 4–5 lần).
- Quang học chóa đèn và tiêu chuẩn: Phân biệt chóa parabol và chóa chữ nhật; bố trí tim đèn trước tiêu cự, ngay tiêu cự và sau tiêu cự; so sánh hệ thống quang học kiểu châu Âu (cho phép tháo rời bóng/thấu kính) và kiểu Mỹ (cụm 4 đèn tròn bịt kín nguyên khối, tổng công suất khi bật pha là 150 W, bật cốt là 100 W).
- Nguyên lý mạch điện chiếu sáng: Phân tích hoạt động của mạch đèn không rơ-le, mạch đèn có rơ-le kiểu dương chờ và kiểu âm chờ; hoạt động của mạch đèn sương mù trước (lấy nguồn sau rơ-le đèn kích thước) và sương mù sau (lấy nguồn sau đèn cốt); hoạt động của mạch xi-nhan và đèn báo nguy hazard.
Chương 4: Thi công mô hình
Nội dung chương 4 tập trung vào việc hiện thực hóa mô hình đào tạo. Tác giả tiến hành lựa chọn, bố trí các thiết bị điện thực tế trên khung sa bàn:
- Lắp đặt hộp BCM xe Hyundai i10 (2007 – 2013), công tắc chiếu sáng tổng hợp Hyundai Accent (2008), ổ khóa điện DENKI Thái Lan 3 chân, cục chớp xi-nhan 8 chân Toyota, cụm rơ-le NLSSAM 3 và hộp cầu chì bảo vệ.
- Thiết lập hệ thống dây dẫn kết nối theo sơ đồ mạch điện Headlamp của Hyundai i10, sơ đồ mạch điện Tail của Hyundai i10 và sơ đồ mạch đèn Hazard/xi-nhan sử dụng rơ-le chớp 8 chân.
- Hoàn thiện mô hình sản phẩm hoàn chỉnh phục vụ thao tác thực hành, quan sát nguyên lý và đo kiểm tín hiệu.
Chương 5: Kết luận
Chương cuối tóm tắt kết quả nghiên cứu và thực hiện đề tài. Tác giả khẳng định đã chế tạo thành công mô hình hệ thống chiếu sáng tín hiệu điều khiển bằng ECU body, đáp ứng được các yêu cầu về tính năng hoạt động thực tế, độ bền và tính sư phạm; đồng thời nêu định hướng phát triển các module điều khiển tự động hóa cao hơn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm
Đồ án đã chế tạo thành công mô hình hệ thống chiếu sáng tín hiệu tích hợp hộp điều khiển BCM thương mại, vận hành chính xác các chế độ theo thiết kế. Tác giả cũng tổng hợp và kiểm chứng các số liệu kỹ thuật về hiệu suất quang học và nguồn sáng ô tô:
Bảng so sánh đặc tính quang học của đèn Xenon theo nhiệt độ màu:
| Nhiệt độ màu (Kelvin) |
Quang thông (Lumen) |
Cường độ so với đèn Halogen |
Đặc trưng màu sắc ánh sáng |
Ứng dụng thực tế theo đồ án |
| 4.300 K |
3.100 Lm |
Gấp 3 lần |
Trắng hoàn toàn, ngả vàng nhạt trên mặt đường |
Xe chạy đêm, đường đồi núi, tối ưu tầm nhìn |
| 6.000 K |
2.900 Lm |
Gấp 3 lần |
Ánh sáng trắng với màu xanh nhạt |
Tăng tính thẩm mỹ, được sử dụng phổ biến |
| 8.000 K |
2.500 Lm |
Gấp 3 lần |
Màu xanh rõ nét hơn, chùm sáng mỏng hơn |
Được lựa chọn trang bị theo sở thích người dùng |
| 10.000 K |
2.300 Lm |
Gấp 2 lần |
Xanh thẫm chuyển dần sang tím |
Chiếu sáng thẩm mỹ |
| 12.000 K |
2.000 Lm |
Gấp 2 lần |
Xanh thẫm ánh tím đậm |
Sử dụng cho hiệu ứng thị giác lạ mắt |
Bên cạnh đó, đồ án xác lập các thông số vận hành của hệ thống chấn lưu (Ballast) và đèn Xenon:
- Điện áp khởi động tức thời đạt trên 25.000 V (xung kích lên đến 28.000 V), điện áp duy trì hồ quang hoạt động ổn định ở mức 85 V.
- Dải điện áp an toàn đầu vào của bộ Ballast là 9 – 16 V; chấn lưu tích hợp tính năng tự động ngắt điện khi điện áp ngoài dải, khi điện áp ra sai lệch, khi đèn nhấp nháy, hoặc khi bóng đèn bị cháy/hở mạch.
- Vùng chiếu sáng của đèn đầu ô tô đạt tiêu chuẩn: chế độ chiếu gần (công suất 35 – 40 W) đạt tầm chiếu 72 – 75 m; chế độ chiếu xa (công suất 67 – 70 W) đạt tầm chiếu 180 – 250 m; đèn Xenon có khả năng đạt tầm chiếu xa lên tới 300 m.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp học thuật: Hệ thống hóa toàn diện lịch sử phát triển thiết bị chiếu sáng ô tô, phân loại chi tiết các chuẩn chân đế bóng đèn Xenon (D1S, D1R, D2S, D2R), phân tích sự khác biệt về quang học giữa hệ thống đèn chuẩn châu Âu và chuẩn Mỹ.
- Đóng góp ứng dụng giảng dạy: Hoàn thành thiết bị giảng dạy trực quan phục vụ sinh viên Viện Kỹ thuật - Khoa Công nghệ Kỹ thuật Ô tô HUTECH, giúp người học tiếp cận trực tiếp cấu trúc đấu nối và phương thức điều khiển của hộp BCM thực tế trên các dòng xe hiện đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về thời gian, kinh phí và phạm vi đề tài, nhóm tác giả chỉ tập trung tích hợp các mạch chiếu sáng cơ bản (đèn đầu, đèn hậu, đèn báo rẽ, đèn báo nguy) thông qua hộp BCM sẵn có của dòng xe Hyundai i10. Các tính năng nâng cao như cơ cấu chấp hành xoay góc chiếu chủ động theo vô lăng (AFS cơ điện tử) hay mạch cảm biến tự động chuyển pha - cốt khi nhận diện xe ngược chiều mới dừng lại ở việc tổng thuật cơ sở lý thuyết và định hướng thiết kế, chưa được tích hợp hoàn chỉnh bằng phần cứng trên mô hình sa bàn.
- Hướng phát triển:
- Lắp đặt thêm cảm biến góc lái và cụm chấp hành động cơ bước để hoàn thiện cơ cấu xoay chùm sáng chủ động AFS trên mô hình vật lý.
- Bổ sung mạch cảm biến quang học (quang trở hoặc camera nhận diện) kết hợp vi điều khiển để tự động bật tắt đèn theo độ sáng môi trường và tự động hạ từ pha về cốt khi phát hiện nguồn sáng của xe đi ngược chiều.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo thực hành hữu ích cho sinh viên, giảng viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ điện tử Ô tô và các kỹ thuật viên điện ô tô:
- Phần mạch điện và thiết bị: Cung cấp sơ đồ chân giắc và nguyên lý đấu nối thực tế của hộp BCM xe Hyundai i10 (2007 – 2013), công tắc tổng hợp Hyundai Accent (2008) và cục chớp 8 chân Toyota.
- Phần lý thuyết quang học và nguồn sáng: Cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết về các loại chân đế đèn cao áp D1/D2, hoạt động của chấn lưu Ballast, các dải nhiệt độ màu Xenon, quy chuẩn bố trí dây tóc và gương phản xạ chóa đèn.
Câu hỏi thường gặp
1. Bộ chấn lưu (Ballast) của hệ thống đèn Xenon hoạt động với các mức điện áp nào?
Theo nội dung đồ án, bộ chấn lưu Ballast nhận nguồn điện một chiều từ ắc quy trong dải điện áp làm việc cho phép từ 9 V đến 16 V. Để khởi động hiện tượng phóng điện hồ quang giữa hai bản cực trong bóng chứa khí Xenon và muối kim loại, Ballast tạo ra các xung điện áp cao áp tức thời từ 25.000 V đến 28.000 V (lớn hơn điện áp đánh thủng). Sau khi tia hồ quang đã hình thành ổn định, Ballast điều chỉnh hạ và duy trì điện áp làm việc liên tục ở mức khoảng 85 V trong suốt quá trình phát sáng.
2. Sự khác biệt về cấu tạo giữa các loại bóng đèn Xenon chân D2S và D2R là gì?
Cả hai loại đều sử dụng dạng chân đế tròn tiêu chuẩn D2 (chấn lưu rời), tuy nhiên:
- Bóng D2S (chữ S viết tắt từ shield - tấm chắn): Được thiết kế dùng cho các cụm đèn pha có màng chắn chống lóa kết hợp thấu kính hội tụ (projector), giúp gom chùm sáng tập trung và tránh gây lóa mắt cho xe đi ngược chiều.
- Bóng D2R (chữ R viết tắt từ reflector - phản xạ): Được thiết kế dùng cho các chóa đèn phản xạ thông thường không có thấu kính. Trên bề mặt thân bóng D2R được phủ sẵn một dải màng chắn màu đen nhằm ngăn chặn các tia sáng chiếu trực tiếp gây chói mắt cho tài xế xe đối diện.
3. Hệ thống quang học đèn đầu theo tiêu chuẩn châu Âu và tiêu chuẩn Mỹ khác nhau như thế nào?
- Hệ châu Âu: Đèn có hình tròn, hình chữ nhật hoặc tứ giác; thấu kính in số chỉ dẫn; cho phép tháo rời và thay thế độc lập bóng đèn cũng như các thấu kính khác nhau. Cả hai dây tóc pha và cốt đều đặt tại trục tiêu cự của chóa, trong đó dây tóc pha đặt đúng tâm tiêu điểm, còn dây tóc cốt đặt lệch phía trên mặt phẳng trục quang học để hướng chùm sáng chúc xuống dưới.
- Hệ Mỹ: Đèn luôn có dạng hình tròn và được chế tạo theo kết cấu bịt kín nguyên khối (sealed beam), không thể tháo rời thấu kính. Hệ thống thường dùng cụm 4 đèn tròn: khi bật pha, cả 4 đèn cùng sáng với tổng công suất 150 W (hai đèn trong công suất 37,5 W/đèn, hai đèn ngoài có dây pha công suất 35,7 W/đèn); khi bật cốt, hai đèn ngoài sáng với công suất 50 W/đèn (tổng công suất 100 W).
4. Quy ước nhận dạng màu dây và cách xác định chân giắc nối điện ô tô được đồ án trình bày ra sao?
- Quy ước màu dây: Ký hiệu màu dây dẫn trên sơ đồ bao gồm chữ cái đầu thể hiện màu nền của vỏ bọc cách điện, chữ cái thứ hai thể hiện màu đường sọc chạy dọc thân dây. Ví dụ, ký hiệu WHT-BLK thể hiện dây có màu nền trắng và sọc đen.
- Xác định chân giắc nối: Đối với giắc cái, thứ tự các chân cực được đếm từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Ngược lại, đối với giắc đực, thứ tự các chân cực được đếm từ phải sang trái và từ trên xuống dưới.
5. Những cụm thiết bị và phụ tùng thương mại nào đã được lựa chọn để thi công hoàn thiện mô hình?
Để thi công sa bàn giảng dạy, tác giả đã sử dụng các cụm chi tiết bãi và phụ tùng chính hãng gồm: hộp BCM của xe Hyundai i10 thế hệ 2007 – 2013; cụm công tắc chiếu sáng tổng hợp của xe Hyundai Accent 2008; ổ khóa điện 3 chân thương hiệu DENKI (Thái Lan); rơ-le chớp xi-nhan 8 chân của xe Toyota; cụm rơ-le đóng ngắt 4 chân NLSSAM 3; công tắc báo nguy Hazard 3 dây rời; các bóng đèn đầu 3 chân sợi tóc của Thái Lan và cụm hộp đựng cầu chì dẹp bảo vệ mạch.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp đã hoàn thành việc thiết kế và chế tạo mô hình thực hành hệ thống chiếu sáng và tín hiệu điều khiển bằng hộp BCM, phục vụ công tác đào tạo chuyên ngành kỹ thuật ô tô tại Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH). Công trình đã tổng hợp chi tiết cơ sở lý thuyết về mạng điện thân xe, tiêu chuẩn quang học đèn đầu và công nghệ nguồn sáng từ halogen đến Xenon và LED. Mô hình phần cứng vận hành ổn định các chức năng chiếu sáng đèn pha/cốt, đèn đuôi, đèn báo rẽ và cảnh báo nguy hiểm theo đúng sơ đồ mạch điện thực tế của dòng xe Hyundai i10 và Toyota. Kết quả của đề tài đóng vai trò là một thiết bị đào tạo trực quan hữu ích, tạo nền tảng để tiếp tục phát triển và tích hợp các module chiếu sáng chủ động thông minh trong tương lai.