CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CẢM BIẾN VÀ CƠ CẤU CHẤP HÀNH TRÊN Ô TÔ 1. Tổng quan về cảm biến trên ô tô Cảm biến trên xe Toyota Vios (1NZ-FE) 2014 là các thành phần quan trọng trong hệ thống điều khiển và giám sát của xe. Chúng cung cấp thông tin cho các bộ vi xử lý điện tử để điều chỉnh các chức năng khác nhau của xe. Cảm biến lưu lượng khí nạp (Mass Airflow Sensor – MAF Sensor).
Cảm biến lưu lượn khí nạp - Chức năng chính: Cảm biến lưu lượng khí nạp đo lượng không khí mà động cơ hút vào. Thông tin này được gửi đến hệ thống điều khiển động cơ, giúp điều chỉnh hỗn hợp nhiên liệu/khí. - Vị trí đặt: Trên Toyota Vios (1NZ-FE) 2014, cảm biến MAF thường được đặt trên ống xả hoặc ống hút không khí, gần vị trí hút không khí vào động cơ. Vị trí của cảm biến trên xe - Nguyên lý hoạt động: Cảm biến MAF hoạt động dựa trên hiệu ứng điện từ từ sự chảy của không khí qua một dây dẫn điện.
Khi không khí chảy qua dây dẫn, nó tạo ra một dòng điện điện tốt. Lưu lượng khí nạp được xác định bằng cách đo dòng điện này. Cảm biến nhiệt độ khí nạp (Intake Air Temperature Sensor – IAT Sensor). Cảm biến nhiệt độ khí nạp - Chức năng chính: Cảm biến IAT đo nhiệt độ của không khí được hút vào động cơ.
Thông tin này được gửi về hệ thống điều khiển động cơ, giúp điều chỉnh hỗn hợp nhiên liệu/khí để đảm bảo rằng động cơ hoạt động trong điều kiện nhiệt độ lý tưởng. - Vị trí đặt: Trên Toyota Vios 2014, cảm biến IAT thường được đặt trên ống hút không khí hoặc gần nơi nạp khí vào động cơ. Vị trí cảm biến nhiệt độ khí nạp - Nguyên lý hoạt động: Cảm biến IAT thường sử dụng một biến trở nhiệt độ. Điện trở này thay đổi tùy thuộc vào nhiệt độ.
Thông tin về điện trở này được chuyển thành tín hiệu điện và gửi về hệ thống điều khiển động cơ. Cảm biến nhiệt độ nước làm mát (Engine Coolant Temperature Sensor – ECT Sensor). Cảm biến nhiệt độ nước làm mát - Chức năng chính: Cảm biến ECT đo nhiệt độ của chất lỏng làm mát (thường là nước) trong hệ thống làm mát của động cơ. Thông tin này được gửi về hệ thống điều khiển động cơ, giúp điều chỉnh hoạt động của động cơ dựa trên nhiệt độ hiện tại.
- Vị trí đặt: Cảm biến ECT thường được đặt trên thân van hoặc trong ống nước làm mát. Nó tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng làm mát. Vị trí cảm biến nhiệt độ nước làm mát - Nguyên lý hoạt động: Cảm biến ECT thường sử dụng một biến trở nhiệt độ. Điện trở này thay đổi tùy thuộc vào nhiệt độ.
Thông tin về điện trở này được chuyển thành tín hiệu điện và gửi về hệ thống điều khiển động cơ. Cảm biến vị trí bướm ga (Throttle Position Sensor – TPS Sensor). Cảm biến vị trí bướm ga 7 - Chức năng chính: Cảm biến TPS đo góc mở của van bướm ga, tức là góc mở của ống hút không khí. Thông tin này được gửi về hệ thống điều khiển động cơ, giúp điều chỉnh hỗn hợp nhiên liệu/khí.
- Vị trí đặt: Cảm biến TPS thường được đặt gần hoặc trên van bướm ga, để có thể theo dõi vị trí mở của van. Vị trí cảm biến bướm ga - Nguyên lý hoạt động: Cảm biến TPS thường sử dụng một biến trở hoặc một cảm biến Hall Effect để ghi nhận vị trí của van bướm. Tùy thuộc vào vị trí mở của van bướm, cảm biến sẽ gửi một tín hiệu điện tương ứng. Cảm biến kích nổ (Knock Sensor).
Cảm biến kích nổ - Chức năng chính: Cảm biến knock đo và giám sát các dấu hiệu của hiện tượng knock, điều này xảy ra khi hỗn hợp nhiên liệu/khí cháy không đồng đều hoặc quá nhanh. - Vị trí đặt: Cảm biến knock thường được đặt trên đầu xi lanh hoặc nơi có thể theo dõi các dao động hoặc nhiễu xạ. Vị trí cảm biến kích nổ - Nguyên lý hoạt động: Cảm biến knock thường sử dụng nguyên tắc cơ điện tử hoặc cơ học để phát hiện các dao động hoặc nhiễu xạ trong động cơ. Khi cảm biến phát hiện knock, nó sẽ gửi một tín hiệu điện tới hệ thống điều khiển động cơ.
Cảm biến vị trí trục khuỷu (Camshaft Position Sensor – CMP Sensor). Cảm biếm vị trí trục khuỷu - Chức năng chính: Cảm biến vị trí trục khuỷu đo vị trí hoặc góc quay của trục khuỷu hoặc trục cam. Thông tin này được gửi về hệ thống điều khiển động cơ để đồng bộ hóa các quá trình nổ của xi lanh và điều chỉnh thời điểm nổ. - Vị trí đặt: Cảm biến vị trí trục khuỷu thường được đặt trên hoặc gần trục khuỷu.
Nó có thể được đặt ở một trong hai bên của động cơ tùy theo thiết kế cụ thể. Vị trí cảm biến vị trí trục khuỷu 9 - Nguyên lý hoạt động: Cảm biến vị trí trục khuỷu thường sử dụng các kỹ thuật điện tử hoặc từ trường để theo dõi chuyển động của trục khuỷu. Thông tin về vị trí của trục khuỷu sau đó được chuyển thành tín hiệu điện và gửi về hệ thống điều khiển động cơ. Cảm biến vị trí trục cam (Camshaft Position Sensor – CMP Sensor).
Cảm biến vị trí trục cam - Chức năng chính: Cảm biến CMP đo vị trí hoặc góc quay của trục cam. Thông tin này được gửi về hệ thống điều khiển động cơ để đồng bộ hóa các quá trình nổ của xi lanh và điều chỉnh thời điểm nổ. - Vị trí đặt: Cảm biến CMP thường được đặt gần hoặc trên trục cam. Nó có thể được đặt ở phía trước hoặc phía sau của động cơ tùy thuộc vào thiết kế cụ thể của xe.
Vị trí cảm biến vị trí trục cam - Nguyên lý hoạt động: Cảm biến CMP thường sử dụng các kỹ thuật điện tử hoặc từ trường để theo dõi chuyển động của trục cam. Thông tin về vị trí của trục cam sau đó được chuyển thành tín hiệu điện và gửi về hệ thống điều khiển động cơ. Cảm biến tốc độ xe (Vehicle Speed Sensor – VSS). Cảm biến tốc độ xe - Chức năng chính: Cảm biến VSS đo tốc độ di chuyển của xe.
Thông tin này được gửi về hệ thống điều khiển động cơ và các hệ thống khác nhau trong xe, như hệ thống truyền động tự động, hệ thống phanh ABS, và hệ thống định vị GPS. - Vị trí đặt: Cảm biến VSS thường được đặt ở nơi có thể theo dõi chuyển động của các bộ phận quay, chẳng hạn như bánh xe hoặc trục truyền động. Thông thường, nó sẽ được đặt ở gần hộp số hoặc trục truyền động. Vị trí cảm biến tốc độ xe - Nguyên lý hoạt động: Cảm biến VSS thường sử dụng nguyên tắc từ trường điện động (Electromagnetic Induction) hoặc từ trường Hall Effect để đo tốc độ.
Thông tin về tốc độ được chuyển thành tín hiệu điện và gửi về các hệ thống điều khiển. Cảm biến Oxygen (O2). Cảm biến Oxygen - Chức năng chính: Cảm biến oxy theo dõi mức lượng oxy trong khí thải của động cơ. Thông tin này được gửi về hệ thống điều khiển động cơ để điều chỉnh hỗn hợp nhiên liệu/khí.
- Vị trí đặt: Cảm biến oxy thường được đặt trên ống xả của động cơ, gần bên ngoài của đầu kim loại nóng chảy. Điều này cho phép nó tiếp xúc trực tiếp với khí thải. Vị trí cảm biến Oxygen - Nguyên lý hoạt động: Cảm biến oxy sử dụng nguyên tắc hoạt động của điện hóa học. Nó có một điện cực trong môi trường khí thải và một trong không khí bên ngoài.
Khi có sự khác biệt trong nồng độ oxy giữa hai môi trường này, nó tạo ra một điện thế điện tử. Cảm biến áp suất không khí (Manifold Absolute Pressure – MAP Sensor). Cảm biến áp suất không khí - Chức năng chính: Cảm biến MAP đo áp suất không khí trong múi hút của động cơ. Thông tin này được gửi về hệ thống điều khiển động cơ để điều chỉnh hỗn hợp nhiên liệu/khí.
- Vị trí đặt: Cảm biến MAP thường được đặt trên múi hút hoặc ống hút không khí của động cơ, cho phép nó tiếp xúc trực tiếp với không khí được hút vào. Vị trí cảm biến áp suất không khí - Nguyên lý hoạt động: Cảm biến MAP sử dụng một cảm biến áp suất để đo áp suất trong múi hút. Thông tin này được chuyển thành tín hiệu điện và gửi về hệ thống điều khiển. Cảm biến trên xe Toyota Vios (1NZ-FE) 2014 chơi vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của hệ thống động cơ và các hệ thống khác trên xe.
Nếu có bất kỳ vấn đề gì với các cảm biến này, nó có thể dẫn đến sự giảm hiệu suất hoặc các vấn đề khác về hoạt động của xe. Cảm biến vị trí bàn đạp ga (Accelerator Pedal Position Sensors) Hình 1. Cảm biến vị trí bàn đạp ga - Chức năng chính: Cảm biến APS đo lường áp lực lá chân người lái đặt lên bàn đạp ga. Thông tin từ cảm biến này được sử dụng để điều chỉnh lượng nhiên liệu đưa vào 13 động cơ, đảm bảo xe phản ứng chính xác với yêu cầu ga của người lái và tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu của xe.
- Vị trí đặt: Cảm biến APS thường được đặt trực tiếp dưới bàn đạp ga trong khoang lái xe. Vị trí này giúp cảm biến nhận diện áp lực hoặc hành động của lá chân người lái khi đặt lên bàn đạp ga Hình 1. Vị trí cảm biến bàn đạp ga - Nguyên lý hoạt động: Cảm biến APS đo lường áp lực hoặc điện trở khi lá chân người lái đặt áp lực lên bàn đạp. Thông tin này được chuyển đến mô-đun điện tử để điều chỉnh lượng nhiên liệu, đảm bảo phản ứng chính xác và tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu.
Tổng quan về cơ cấu chấp hành trên ô tô. Bô bin đánh lửa - Nhiệm vụ: sinh ra các dòng điện cao áp giúp bugi phóng tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp hòa khí trong buồng đốt của động cơ. - Cấu tạo bô bin đánh lửa gồm một lõi sắt, một đầu có cuộn dây sơ cấp, đầu còn lại có cuộn dây thứ cấp. Số vòng của cuộn thứ cấp hơn hơn cuộn sơ cấp gấp khoảng 100 lần.
Một đầu của cuộn sơ cấp nối với IC đánh lửa, đầu còn lại nối với ắc quy. Một đầu của cuộn thứ cấp nối với bugi, đầu còn lại cũng nối với ắc quy. Cấu tạo của bô bin - Vị trí của các bô bin trong hệ thống đánh lửa 14 Hình 1.