MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Công nghệ thông tin ngày nay đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực giải trí như xem phim. Với sự phát triển của internet và nhu cầu giải trí trực tuyến ngày càng cao, việc tạo ra một trang web xem phim chất lượng, tiện ích là rất quan trọng. Điều này đặc biệt có ý nghĩa ở những nước đang phát triển như Việt Nam, nơi mà thị trường giải trí trực tuyến đang bùng nổ.
Trong bối cảnh đó, việc tạo ra một trang web cho phép người dùng truy cập, tìm hiểu và xem các bộ phim yêu thích một cách dễ dàng và thuận tiện là vô cùng cần thiết. Điều này không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu giải trí mà còn mở ra cơ hội kinh doanh mới cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực này. Với những kiến thức về lập trình và thiết kế web đã học, nhóm chúng tôi quyết định xây dựng dự án “Trang Web Xem Phim Online” dưới sự hướng dẫn của giáo viên và nhằm mục đích cải thiện kỹ năng và kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Đối tượng nghiên cứu Người sử dụng: Là tất cả những người có nhu cầu tìm kiếm và xem phim trực tuyến.
Công cụ: Microsoft Visual Studio Code, Pyhon 3. Đối tượng khảo sát Người cung cấp thông tin: Quản lý và nhân viên trong ngành công nghiệp điện ảnh, người sáng tạo nội dung. Giới hạn và phạm vi nghiên cứu Mục đích nghiên cứu: Tạo ra một trang web xem phim với giao diện thân thiện, cung cấp thông tin chi tiết về các bộ phim và chức năng tìm kiếm nhanh, hiệu quả. Mục tiêu nghiên cứu Giới thiệu và quảng bá các bộ phim, cung cấp thông tin liên lạc, địa chỉ và các điều khoản khi người dùng sử dụng dịch vụ.
Tạo điều kiện thuận lợi cho người xem tìm thấy bộ phim yêu thích hoặc phù hợp với mục đích của họ. Nhận và xử lý phản hồi từ khách hàng để cải thiện chất lượng dịch vụ và nội dung. Phương pháp nghiên cứu 6 Tìm hiểu về Python, và các trang web xem phim hiện đại. Áp dụng kiến thức vào việc thiết kế và xây dựng trang web.
Thu thập tài liệu và dữ liệu liên quan đến quản lý và vận hành một trang web xem phim. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài Đề tài có ứng dụng thực tiễn cao trong việc cung cấp một nền tảng trực tuyến cho người tiêu dùng xem phim, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Góp phần vào việc quảng bá và phổ biến điện ảnh, cung cấp thông tin cập nhật về các bộ phim mới và cổ điển. Giúp người quản trị trong việc quản lý thông tin người dùng, phản hồi và tương tác với khách hàng.
7 CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG 2.1 Xác định các Actor và Use case tổng quát của hệ thống 2.1 Actor STT Actor Usecase - Đăng nhập, đăng xuất, đổi mật khẩu. - Chức năng quản lý người dùng. - Chức năng quản lý thông tin tác giả, diễn viên. 1 Admin - Chức năng quản lý phim.
- Chức năng quản lý category - Chức năng quản lý auth token - Chức năng quản lý nhóm quyền - Chức năng quản lý đơn hàng - Đăng nhập,đăng xuất, đăng ký. - Chức năng tìm kiếm phim. - Chức năng đặt phim. - Chức năng xem phim.
2 User - Chức năng thanh toán. - Chức năng xem lịch sử mua phim. - Chức năng bình luận. - Chức năng xem thông tin tác giả, diễn viên - Chức năng quản lý thông tin cá nhân Bảng 2.1 Bảng tổng quát actor trong usecase 2.2 Biểu đồ use case tổng quát 8 Hình 2.2 Biểu đồ use case tổng quát 9 2.2 Phân rã use case 2.1 Phân rã use case người quản lý - Biểu đồ use case actor người quản lý: Hình 2.3 Biểu đồ use case người quản lý 2.1 Biểu đồ sequence chức năng đăng nhập 10 Hình 2.4 Biểu đồ use case người quản lý 11 2.2 Biểu đồ sequence chức năng thêm User Hình 2.5 Biểu đồ sequence thêm User 12 2.3 Biểu đồ sequence chức năng sửa User Hình 2.11 Biểu đồ sequence xóa khách hàng 13 2.4 Biểu đồ sequence chức năng xóa User Hình 2.12 Biểu đồ sequence xóa User 14 2.5 Biểu đồ sequence chức năng thêm profile User Hình 2.13 Biểu đồ sequence thêm profile User 15 2.6 Biểu đồ sequence chức năng sửa Profile User Hình 2.14 Biểu đồ sequence chức năng sửa profile User 16 2.7 Biểu đồ sequence chức năng xóa Profile User Hình 2.14 Biểu đồ sequence chức năng xóa profile User 17 2.8 Biểu đồ sequence chức năng them khóa tập Hình 2.13 Biểu đồ sequence them khóa tập 18 2.9 Biểu đồ sequence chức năng sửa khóa tập Hình 2.10 Biểu đồ sequence chức năng xóa khóa tập Hình 2.11 Biểu đồ sequence chức năng them lớp học Hình 2.13 Biểu đồ sequence them lớp học 21 2.12 Biểu đồ sequence chức năng sửa khóa học Hình 2.13 Biểu đồ sequence sửa khóa học 22 2.13 Biểu đồ sequence chức năng xóa khóa học Hình 2.13 Biểu đồ sequence xóa khách hàng 23 2.14 Biểu đồ sequence chức năng them thông tin nhân viên Hình 2.13 Biểu đồ sequence them thông tin nhân viên 24 2.15 Biểu đồ sequence chức năng sửa thông tin nhân viên Hình 2.13 Biểu đồ sequence sửa thông tin nhân viên 25 2.6 Biểu đồ sequence chức năng xóa thông tin nhân viên Hình 2.13 Biểu đồ sequence xóa thông tin nhân viên 26 2.16 Biểu đồ sequence chức năng them đăng ký khóa tập Hình 2.13 Biểu đồ sequence them đăng kí khóa học 27 2.17 Biểu đồ sequence chức năng sửa đăng kí khóa học Hình 2.13 Biểu đồ sequence sửa đăng kí khóa học 28 2.18 Biểu đồ sequence chức năng xóa đăng kí khóa học Hình 2.13 Biểu đồ sequence xóa đăng kí khóa học 29 2.19 Biểu đồ sequence chức năng them thông tin khóa học Hình 2.13 Biểu đồ sequence them thông tin khóa học 30 2.20 Biểu đồ sequence chức năng sửa thông tin khóa học Hình 2.13 Biểu đồ sequence sửa thông tin khóa học 31 2.21 Biểu đồ sequence chức năng xóa thông tin khóa học Hình 2.13 Biểu đồ sequence xóa thông tin khóa học 32 2.2 Phân rã use case người dùng - Biểu đồ use case actor User: Hình 2.21 Biểu đồ use case User Đặc tả Use Case: 1.
Tổng Quan Hệ thống cho phép người dùng đăng ký, quản lý thông tin cá nhân, tìm kiếm, xem thông tin phim và diễn viên, đặt vé xem phim, xem lịch sử mua vé, thực hiện thanh toán, bình luận và viết bình luận về phim. Đặt Phim - Mục tiêu chính: Người dùng có thể đặt vé xem phim. 33 - Quá trình: Người dùng tìm kiếm phim và chọn suất chiếu để đặt vé. - Mở rộng: Người dùng có thể thêm phim vào danh sách yêu thích (thêm phim) hoặc hủy đặt vé (hủy phim).
Thanh Toán - Mục tiêu chính: Người dùng có thể thanh toán cho vé phim đã đặt. - Quá trình: Người dùng nhập thông tin thanh toán và xác nhận mua vé. - Bao gồm: Hệ thống tạo hóa đơn cho giao dịch thanh toán. Quản Lý Thông Tin Cá Nhân - Mục tiêu chính: Người dùng có thể đăng ký và chỉnh sửa thông tin cá nhân của họ.
- Quá trình: Người dùng đăng ký tài khoản mới hoặc cập nhật thông tin cá nhân sau khi đăng nhập. - Mở rộng: Người dùng có thể sửa thông tin cá nhân (sửa thông tin cá nhân). Bình Luận và Viết Bình Luận - Mục tiêu chính: Người dùng có thể thảo luận và chia sẻ ý kiến về phim. - Quá trình: Sau khi xem phim, người dùng có thể viết bình luận về trải nghiệm của họ.
- Mở rộng: Hệ thống cho phép người dùng viết bình luận chi tiết hơn. Xem Phim và Thông Tin Liên Quan - Mục tiêu chính: Người dùng có thể xem thông tin về phim và diễn viên. - Quá trình: Người dùng tìm kiếm và xem thông tin chi tiết của phim và diễn viên trên hệ thống. Lịch Sử Mua Phim - Mục tiêu chính: Người dùng có thể xem lại lịch sử giao dịch mua vé.
- Quá trình: Hệ thống hiển thị lịch sử mua vé của người dùng.1 Biểu đồ sequence chức năng thêm dịch vụ đăng ký Hình 2.22 Biểu đồ sequence thêm dịch vụ đăng ký Mô tả: 1. Chọn chức năng đăng ký: - Người dùng bắt đầu quy trình bằng cách chọn chức năng đăng ký trên giao diện người dùng. Hiển thị form đăng ký: - Hệ thống phản hồi bằng cách hiển thị form đăng ký để người dùng có thể nhập thông tin. Nhập thông tin đăng ký: - Người dùng nhập thông tin yêu cầu vào form đăng ký, bao gồm tên người dùng, email, mật khẩu, và các thông tin khác.
Thêm thông tin đăng ký: - Thông tin được gửi tới front-end controller (fr đăng ký) để xử lý tiếp theo. Kiểm tra dữ liệu: - Front-end controller gửi dữ liệu đến back-end controller (ctr đăng ký) để xác minh dữ liệu. Sai kiểu dữ liệu: 35 - Nếu dữ liệu không hợp lệ hoặc sai kiểu, hệ thống phản hồi bằng cách thông báo lỗi cho người dùng. - Quy trình này có thể bao gồm việc yêu cầu người dùng nhập lại thông tin đúng đắn.
Hiển thị thông báo lỗi: - Lỗi được hiển thị nếu có sự cố xảy ra, và người dùng sẽ cần sửa đổi thông tin nhập vào. Lưu thông tin vào cơ sở dữ liệu: - Nếu thông tin được xác nhận là hợp lệ, back-end controller sẽ lưu thông tin đăng ký của người dùng vào cơ sở dữ liệu. Lưu thành công: - Sau khi thông tin được lưu thành công, hệ thống sẽ đánh dấu quy trình đăng ký là hoàn tất. Hiển thị thông báo đăng ký thành công: - Cuối cùng, người dùng được thông báo rằng họ đã đăng ký thành công qua một thông báo trên giao diện người dùng.2 Biểu đồ sequence chức hủy phim 36 Hình 2.23 Biểu đồ sequence dịch vụ hủy phim Mô tả: 1.
Chọn chức năng xem giỏ hàng: - Người dùng lựa chọn chức năng để xem các phim hiện có trong giỏ hàng của họ. Hiển thị giỏ hàng: - Hệ thống phản hồi bằng cách hiển thị danh sách các phim trong giỏ hàng của người dùng. Chọn phim cần hủy: - Người dùng từ danh sách này chọn một bộ phim mà họ muốn hủy. Hiển thị giao diện xác nhận hủy phim: - Hệ thống hiển thị một giao diện xác nhận để người dùng có thể xác nhận hủy bỏ phim đã chọn.
Chọn xác nhận: - Người dùng chọn "xác nhận" để tiếp tục quá trình hủy phim. Hủy phim: - Yêu cầu hủy được gửi tới controller quản lý hủy phim (ctr hủy phim) để xử lý. Xóa khỏi cơ sở dữ liệu: - Controller tiến hành yêu cầu xóa bộ phim khỏi cơ sở dữ liệu.