Định Kiến Về Nữ Giới Trên Báo Điện Tử Việt Nam Hiện Nay

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Định kiến về nữ giới trên báo điện tử việt nam hiện nay, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Báo chí học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Định Kiến Giới Trên Báo Điện Tử Hiện Nay

Định kiến giới là một trong những rào cản lớn đối với bình đẳng giới. Dù phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong gia đình và xã hội, họ vẫn thường xuyên là đối tượng của những định kiến tiêu cực và sự phân biệt đối xử. Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu trong việc xóa bỏ khoảng cách giới, nhưng vẫn còn nhiều thách thức. Sự tham gia của phụ nữ trong quản lý, lãnh đạo còn thấp, thu nhập bình quân thấp hơn nam giới, và dễ bị tổn thương hơn khi doanh nghiệp cắt giảm nhân công. Một trong những nguyên nhân chính là những định kiến về giá trị và vai trò của nam giới và phụ nữ. Truyền thông đại chúng, đặc biệt là báo điện tử, đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng dư luận xã hội và nâng cao nhận thức về bình đẳng giới. Do đó, việc rà soát và loại bỏ những thông điệp mang tính định kiến về nữ giới trên báo điện tử là rất cần thiết. Theo Nghị quyết số 11-NQ/TƯ của Bộ Chính trị, cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức về giới và ý thức trách nhiệm thực hiện bình đẳng giới.

1.1. Khái niệm và thuật ngữ liên quan đến định kiến giới

Định kiến giới là những niềm tin, thái độ tiêu cực hoặc hạn chế về khả năng, đặc điểm của một giới tính cụ thể. Những định kiến này thường dựa trên những khuôn mẫu rập khuôn và không chính xác, dẫn đến sự phân biệt đối xử và bất bình đẳng. Theo nghiên cứu của Chung Thùy Linh, định kiến giới trên báo điện tử có thể thể hiện qua nhiều hình thức, từ ngôn ngữ sử dụng đến hình ảnh minh họa, và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức của công chúng về vai trò của phụ nữ trong xã hội. Việc hiểu rõ các khái niệm và thuật ngữ liên quan đến định kiến giới là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề này.

1.2. Vai trò của báo chí trong việc thúc đẩy bình đẳng giới

Báo chí có vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận xã hội và nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội, bao gồm cả bình đẳng giới. Báo chí có thể góp phần xóa bỏ định kiến giới bằng cách phản ánh một cách đa dạng và chân thực về cuộc sống của phụ nữ, đồng thời lên án những hành vi phân biệt đối xử và bất bình đẳng. Tuy nhiên, báo chí cũng có thể vô tình củng cố định kiến giới nếu không cẩn trọng trong việc lựa chọn ngôn ngữ và hình ảnh. Do đó, việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các nhà báo về vấn đề giới là rất quan trọng.

II. Thực Trạng Định Kiến Về Nữ Giới Trên Báo Điện Tử Việt Nam

Hiện nay, dù đã có nhiều tiến bộ trong việc tuyên truyền về bình đẳng giới, hình ảnh người phụ nữ trên báo điện tử vẫn chưa được khai thác đúng mức hoặc mô tả chưa bao quát, thiếu xác thực so với hình ảnh hiện đại của nữ giới. Các báo cáo của Nhóm quan sát giới CSAGA và tổ chức OXFARM tại Việt Nam cũng nhận định rằng truyền thông hiện nay đang thiếu nhạy cảm giới. Các thông điệp truyền thông trên báo chí vẫn chưa phản ánh công bằng và cân bằng diện mạo người phụ nữ trong các hoạt động kinh tế - chính trị - xã hội. Để công tác tuyên truyền bình đẳng giới thực sự tạo ra sự thay đổi bền vững, các sản phẩm truyền thông cần có nhạy cảm giới và không còn định kiến giới, khuôn mẫu giới.

2.1. Nội dung và hình thức thể hiện định kiến giới trên báo điện tử

Định kiến giới trên báo điện tử có thể thể hiện qua nhiều hình thức khác nhau. Ví dụ, các bài viết có thể tập trung quá mức vào vẻ đẹp hình thể của người phụ nữ, hoặc xây dựng chân dung người phụ nữ một cách thiếu công bằng, chỉ tập trung vào vai trò của họ trong gia đình. Hình thức chuyển tải thông tin cũng có thể góp phần củng cố định kiến giới, ví dụ như việc sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc lựa chọn hình ảnh minh họa mang tính khuôn mẫu. Theo nghiên cứu của Chung Thùy Linh, nghề nghiệp của nhân vật nữ trong tác phẩm, không gian xuất hiện và đặc điểm tính cách của nhân vật nữ trong tác phẩm cũng là những yếu tố thể hiện định kiến giới.

2.2. Phân tích các ví dụ cụ thể về định kiến giới trên báo điện tử

Để hiểu rõ hơn về thực trạng định kiến giới trên báo điện tử, cần phân tích các ví dụ cụ thể. Ví dụ, một bài báo có thể mô tả một nữ doanh nhân thành đạt nhưng lại tập trung vào vẻ ngoài của cô ấy hơn là năng lực chuyên môn. Hoặc một bài báo về bạo lực gia đình có thể đổ lỗi cho nạn nhân thay vì lên án hành vi của kẻ bạo hành. Việc phân tích các ví dụ cụ thể giúp chúng ta nhận diện rõ hơn các hình thức thể hiện định kiến giới và từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.3. Tác động của định kiến giới trên báo điện tử đến xã hội

Định kiến giới trên báo điện tử có thể gây ra những tác động tiêu cực đến xã hội. Nó có thể củng cố những khuôn mẫu rập khuôn về vai trò của nam giới và phụ nữ, hạn chế cơ hội phát triển của phụ nữ, và góp phần duy trì tình trạng bất bình đẳng giới. Ngoài ra, định kiến giới cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của phụ nữ, khiến họ cảm thấy tự ti, mặc cảm và bị phân biệt đối xử. Do đó, việc xóa bỏ định kiến giới trên báo điện tử là một nhiệm vụ quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng và bình đẳng.

III. Giải Pháp Giảm Thiểu Định Kiến Giới Trên Báo Điện Tử

Để giảm thiểu định kiến giới trên báo điện tử, cần có sự phối hợp của nhiều bên liên quan, bao gồm cơ quan quản lý báo chí, các cơ quan báo chí, các nhà báo, chính nữ giới và công chúng. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức về giới, thay đổi quan điểm và thái độ, và tạo ra một môi trường truyền thông nhạy cảm giới. Cần có những quy định và hướng dẫn cụ thể về việc đưa tin về giới, đồng thời tăng cường đào tạo và bồi dưỡng cho các nhà báo về vấn đề này. Bản thân nữ giới cũng cần chủ động lên tiếng và đấu tranh chống lại những định kiến giới.

3.1. Giải pháp từ cơ quan quản lý báo chí về bình đẳng giới

Cơ quan quản lý báo chí cần ban hành các quy định và hướng dẫn cụ thể về việc đưa tin về giới, đảm bảo rằng các thông tin được truyền tải một cách khách quan, công bằng và không mang tính định kiến. Cần có cơ chế giám sát và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Ngoài ra, cơ quan quản lý báo chí cũng cần tạo điều kiện để các cơ quan báo chí và các nhà báo tiếp cận với các nguồn thông tin và kiến thức về giới, đồng thời khuyến khích các hoạt động tuyên truyền về bình đẳng giới.

3.2. Vai trò của cơ quan báo chí trong tuyên truyền về giới

Các cơ quan báo chí cần xây dựng quy trình biên tập và kiểm duyệt chặt chẽ để đảm bảo rằng các thông tin được đăng tải không mang tính định kiến giới. Cần khuyến khích các nhà báo tìm hiểu sâu về vấn đề giới và đưa tin một cách nhạy cảm và trách nhiệm. Ngoài ra, các cơ quan báo chí cũng cần tạo ra các chuyên mục và chương trình đặc biệt để tuyên truyền về bình đẳng giới và nâng cao nhận thức của công chúng về vấn đề này.

3.3. Nâng cao nhận thức và trách nhiệm của nhà báo về giới

Các nhà báo cần được đào tạo và bồi dưỡng về vấn đề giới để nâng cao nhận thức và trách nhiệm của mình. Cần khuyến khích các nhà báo sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh một cách cẩn trọng, tránh sử dụng những từ ngữ và hình ảnh mang tính định kiến hoặc phân biệt đối xử. Ngoài ra, các nhà báo cũng cần chủ động tìm kiếm và phản ánh những câu chuyện về những người phụ nữ thành công và có đóng góp cho xã hội, đồng thời lên án những hành vi bạo lực và phân biệt đối xử đối với phụ nữ.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Nghiên Cứu Về Định Kiến Giới

Nghiên cứu về định kiến giới trên báo chí không chỉ dừng lại ở việc phân tích và đánh giá thực trạng, mà còn cần đi sâu vào việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Các cơ quan báo chí có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu để xây dựng các chương trình tuyên truyền hiệu quả hơn, đồng thời các nhà báo có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu để đưa tin một cách nhạy cảm và trách nhiệm hơn. Ngoài ra, các nghiên cứu về định kiến giới cũng có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách và pháp luật về bình đẳng giới.

4.1. Phân tích nội dung báo chí về giới Phương pháp và kết quả

Phân tích nội dung báo chí về giới là một phương pháp quan trọng để đánh giá mức độ định kiến giới trong các sản phẩm truyền thông. Phương pháp này bao gồm việc phân tích ngôn ngữ, hình ảnh, và các thông điệp được truyền tải trong các bài báo, chương trình truyền hình, và các sản phẩm truyền thông khác. Kết quả phân tích có thể giúp chúng ta nhận diện rõ hơn các hình thức thể hiện định kiến giới và từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp.

4.2. Nghiên cứu về tác động của định kiến giới đến xã hội

Nghiên cứu về tác động của định kiến giới đến xã hội là một lĩnh vực quan trọng để hiểu rõ hơn về những hậu quả tiêu cực của định kiến giới. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của định kiến giới đến cơ hội phát triển của phụ nữ, sức khỏe tinh thần của phụ nữ, và tình trạng bất bình đẳng giới trong xã hội. Kết quả nghiên cứu có thể giúp chúng ta nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc xóa bỏ định kiến giới và xây dựng một xã hội công bằng và bình đẳng.

4.3. Báo chí và nữ quyền Mối quan hệ và thách thức

Báo chí và nữ quyền có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Báo chí có thể là một công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy nữ quyền và nâng cao vị thế của phụ nữ trong xã hội. Tuy nhiên, báo chí cũng có thể vô tình củng cố định kiến giới và gây ra những tác động tiêu cực đến phong trào nữ quyền. Do đó, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà báo và các nhà hoạt động nữ quyền để đảm bảo rằng báo chí đóng góp tích cực vào việc xây dựng một xã hội công bằng và bình đẳng.

V. Kết Luận và Tương Lai Của Vấn Đề Định Kiến Giới

Vấn đề định kiến giới trên báo điện tử là một vấn đề phức tạp và cần được giải quyết một cách toàn diện. Để đạt được sự bình đẳng giới thực sự, cần có sự thay đổi trong nhận thức và thái độ của cả xã hội, đồng thời cần có những chính sách và pháp luật hỗ trợ. Báo điện tử có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự thay đổi này, nhưng cần có sự nỗ lực và trách nhiệm của tất cả các bên liên quan. Tương lai của vấn đề định kiến giới phụ thuộc vào sự quyết tâm và hành động của chúng ta ngày hôm nay.

5.1. Tự do ngôn luận và trách nhiệm xã hội của báo chí về giới

Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản của con người, nhưng đi kèm với đó là trách nhiệm xã hội. Báo chí có quyền tự do ngôn luận, nhưng cũng có trách nhiệm đảm bảo rằng các thông tin được truyền tải một cách khách quan, công bằng và không gây hại cho xã hội. Trong vấn đề giới, báo chí cần cẩn trọng trong việc sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh, tránh sử dụng những từ ngữ và hình ảnh mang tính định kiến hoặc phân biệt đối xử.

5.2. Luật pháp về bình đẳng giới và truyền thông

Luật pháp về bình đẳng giới đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và thúc đẩy sự bình đẳng giữa nam giới và phụ nữ. Luật pháp cần quy định rõ các hành vi phân biệt đối xử và định kiến giới, đồng thời có các biện pháp xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Ngoài ra, luật pháp cũng cần quy định về trách nhiệm của các cơ quan truyền thông trong việc tuyên truyền về bình đẳng giới và xóa bỏ định kiến giới.

5.3. Chuẩn mực đạo đức báo chí về giới Hướng tới tương lai

Chuẩn mực đạo đức báo chí về giới cần được xây dựng và tuân thủ một cách nghiêm túc. Các chuẩn mực này cần quy định rõ các nguyên tắc và quy tắc về việc đưa tin về giới, đảm bảo rằng các thông tin được truyền tải một cách khách quan, công bằng và không gây hại cho xã hội. Ngoài ra, các chuẩn mực đạo đức báo chí cũng cần khuyến khích các nhà báo tìm hiểu sâu về vấn đề giới và đưa tin một cách nhạy cảm và trách nhiệm.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Ngày nay, hơn một nửa dân số thế giới là phụ nữ và phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong đời sống gia đình và xã hội. Nhƣng bất chấp thực tế này, trong nhiều nền văn hoá và ở nhiều nơi, phụ nữ không những không đƣợc đánh giá và đối xử đúng với năng lực và vị trí thực tế của mình, mà còn là đối tƣợng của những định kiến tiêu cực, nặng nề và chịu sự phân biệt trong đối xử. Có thể thấy rằng một trong những rào cản lớn của bình đẳng giới là định kiến giới.

Bình đẳng giới sẽ không thực chất, không thành công nếu định kiến giới vẫn tồn tại. Việt Nam đƣợc đánh giá là quốc gia xóa bỏ khoảng cách giới nhanh nhất trong 20 năm qua và đƣợc xếp ở nhóm các quốc gia có bình đẳng giới tốt nhất trên thế giới năm 2016. Tình trạng bất bình đẳng giới ở Việt Nam đƣợc cải thiện nhanh thể hiện ở các chỉ số phát triển giới (GDI), chỉ số khoảng cách giới (GGI) và chỉ số bất bình đẳng giới (GII) đều ở mức khá tốt. Theo báo cáo phát triển con ngƣời năm 2016, chỉ số GII của Việt Nam là 0,337, xếp thứ 71/188 quốc gia; chỉ số GGI là 0,700 xếp thứ 65/183 quốc gia và chỉ số GDI là 1,010 thuộc nhóm 1 trong 5 nhóm (188 quốc gia) xếp hạng về bình đẳng giới trong giá trị chỉ số phát triển con ngƣời.

Mặc dù đạt đƣợc nhiều thành tựu quan trọng song Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức về bình đẳng giới. Sự tham gia của phụ nữ trong quản lý và lãnh đạo ở các cấp vẫn còn thấp; trình độ chuyên môn kỹ thuật của nữ vẫn thấp hơn nam giới 5 điểm phần trăm; lao động nữ có thu nhập bình quân thấp hơn nam giới khoảng 10%; lao động nữ là đối tƣợng dễ bị rủi ro và tổn thƣơng hơn khi doanh nghiệp có nhu cầu cắt giảm nhân công… Có tới 98% số doanh nghiệp do nữ làm chủ đƣợc nêu trên có quy mô vừa, nhỏ và siêu nhỏ, tập trung vào lĩnh vực thƣơng mại, lợi nhuận thấp. Nữ chủ doanh 4 nghiệp còn nhiều hạn chế về trình độ chuyên môn, kỹ năng quản trị doanh nghiệp và gặp khó khăn trong tiếp cận các nguồn tín dụng chính thức. Ngoài ra, phụ nữ còn gặp phải những vấn đề khác nhƣ bạo lực gia đình, là nạn nhân của buôn bán ngƣời, bóc lột lao động, xâm hại tình dục.

Một trong những nguyên nhân của tình trạng bất bình đẳng giới hiện nay đƣợc xác định là những định kiến về giá trị và cách suy nghĩ truyền thống của xã hội về cách ứng xử và vai trò của nam giới và phụ nữ. Những suy nghĩ, định kiến này đang cản trở những tiềm năng phát triển của cả nam giới và phụ nữ. Có thể thấy rằng mọi nỗ lực nhằm thu hẹp khoảng cách của bất bình đẳng giới sẽ không đƣợc thực thi bền vững nếu những thế hệ tiếp nối và toàn xã hội vẫn đƣợc giáo dục theo những định kiến giới truyền thống về vai trò của nam và nữ. Truyền thông đại chúng đóng vai trò quan trọng trong định hƣớng dƣ luận xã hội, đặc biệt là góp phần nâng cao nhận thức về bình đẳng và công bằng giới.

Truyền thông đại chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra và duy trì các khuôn mẫu, chuẩn mực mới cũng nhƣ góp phần dần dần loại bỏ những khuôn mẫu và chuẩn mực cũ không còn phù hợp. Do đó, để thu hẹp khoảng cách giới và tiến tới xây dựng một xã hội phát triển bền vững, hài hòa cho cả hai giới thì việc rà soát các thông điệp truyền thông, dần loại bỏ những thông điệp mang nặng tính định kiến về nữ giới và duy trì các thông điệp không mang tính định kiến về nữ giới là rất cần thiết. Nghị quyết số 11-NQ/TƢ ngày 27-4-2007 của Bộ chính trị về Công tác phụ nữ thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc cũng đã nêu rõ: “Các cơ quan Đảng, Nhà nước, Mặt trận tổ quốc, các đoàn thể, tổ chức xã hội, cơ quan thông tin đại chúng tăng cường tuyên truyền giáo dục nâng cao nhận thức về giới và ý thức trách nhiệm thực hiện bình đẳng giới cho cán bộ, đảng viên, các tầng lớp nhân dân, lên án, đấu tranh chống tư tưởng coi thường phụ nữ, các hành vi phân biệt đối xử, xâm hại, xúc phạm nhân phẩm 5 phụ nữ. Đưa nội dung giáo dục về Giới, Luật bình đẳng giới vào chương trình đào tạo, bồi dưỡng trong các trường chính trị và các trường thuộc hệ thống giáo dục quốc dân”.

Bên cạnh đó chiến lƣợc quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2011-2020 nêu rõ mục tiêu đến năm 2015 giảm 60% và đến năm 2020 giảm 80 % sản phẩm văn hóa, thông tin mang định kiến giới; tăng cƣờng thời lƣợng phát sóng các chƣơng trình, chuyên mục và số lƣợng các sảm phẩm tuyên truyền, giáo dục về bình đẳng giới. Thời gian qua, báo chí nói chung và báo điện tử nói riêng đã có nhiều thành tựu trong tuyên truyền về bình đẳng giới. Tuy nhiên, thực tế hiện nay hình ảnh ngƣời phụ nữ trên các phƣơng tiện thông tin đại chúng chƣa đƣợc khai thác đúng mức hoặc mô tả chƣa bao quát, thiếu xác thực so với hình ảnh hiện đại của nữ giới. Theo các báo cáo của Nhóm quan sát giới CSAGA (Trung tâm Tƣ vấn và Thông tin tƣ liệu về bạo lực giới) và tổ chức OXFARM tại Việt Nam cũng nhận định rằng truyền thông hiện nay đang thiếu nhạy cảm giới.

Các thông điệp truyền thông trên báo chí vẫn chƣa phản ánh công bằng và cân bằng diện mạo ngƣời phụ nữ trong các hoạt động kinh tế - chính trị - xã hội. Cho tới khi các sản phẩm truyền thông có nhạy cảm giới và không còn định kiến giới, khuôn mẫu giới thì công tác tuyên truyền bình đẳng giới mới thực sự tạo ra sự thay đổi bền vững. Và để chỉ ra mức độ của định kiến về nữ giới trong những thông điệp báo chí có chứa đựng hình ảnh nữ, tôi lựa chọn đề tài “Định kiến về nữ giới trên báo điện tử Việt Nam hiện nay” làm đề tài luận văn thạc sĩ của mình. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Việc nghiên cứu sản phẩm truyền thông nhạy cảm giới, rà soát hay tìm ra những khuôn mẫu giới, định kiến giới trong các sản phẩm truyền thông là hƣớng nghiên cứu đã có sự quan tâm trên thế giới cũng nhƣ Việt Nam.

Trên phạm vi thế giới có dự án giám sát truyền thông toàn cầu “Who 6 makes the news” do WACC (mạng lƣới các nhà truyền thông tìm kiếm công bằng xã hội thông qua các quyền truyền thông). Dự án này nghiên cứu, tập trung phân tích những vấn đề, xu hƣớng thể hiện hình ảnh phụ nữ và nam giới, xem xét số lƣợng, tần xuất, khuôn mẫu giới, định kiến giới trong nội dung sản phẩm truyền thông, vấn đề quan điểm nhận thức, tiếng nói, sự hiện diện của nam và nữ, hình ảnh bạo lực trên truyền thông…Những kết quả đƣợc sử dụng làm công cụ để vận động, giám sát giới trên truyền thông cung cấp tƣ liệu, tri thức để xây dựng chƣơng trình truyền thông nhằm mục tiêu nâng cao nhận thức giới. Các kết quả nghiên cứu này đều cho thấy khuôn mẫu giới, định kiến giới là phổ biến trong các sản phẩm truyền thông trên thế giới. Đây là những rà soát chung toàn cầu nên chỉ dừng lại ở một số dấu hiệu chung, chƣa đi sâu nghiên cứu từng loại hình phƣơng tiện hoặc từng chƣơng trình hay loại chƣơng trình chuyên biệt cụ thể.

Ở Việt Nam, vấn đề bình quyền nam nữ đƣợc quan tâm sớm nhƣng những nghiên cứu khoa học về vấn đề bình đẳng giới cũng nhƣ rà soát các sản phẩm truyền thông nhạy cảm giới lại không phải là chủ đề đƣợc quan tâm sớm. Những nghiên cứu bình đẳng giới và các sản phẩm truyền thông mới thực sự đƣợc quan tâm từ cuối những năm 1990. * Nhóm các nghiên cứu liên quan đến bình đẳng giới: Theo “Báo cáo phân tích đối tượng truyền thông và chiến dịch truyền thông vì sự bình đẳng giới” (2001) đã chỉ ra: hình ảnh nam và nữ có xu hƣớng thiên lệch về hình ảnh, quảng cáo trên báo chí. Hình ảnh gây ấn tƣợng cho ngƣời tiêu dùng nhiều nhất là hình ảnh ngƣời phụ nữ, ở độ tuổi 20-30.

Hình ảnh xuất phát của nữ trong các quảng cáo không phải là trong vai trò hoạt động bên ngoài xã hội nhƣ giám đốc, bác sỹ, giảng viên mà thay vào đó, họ luôn xuất hiện là những ngƣời nội trợ thuần túy và chỉ với các sản phẩm phục vụ cho công việc nội trợ. Ngƣợc lại, nam giới xuất hiện trong quảng cáo có vai trò ngoài 7 xã hội đa dạng hơn, nhƣ giám đốc, chuyên gia, nhân viên văn phòng. Các nhà sản xuất quảng cáo lạm dụng quá nhiều hình ảnh phụ nữ khêu gợi dƣới dạng này hay dạng khác để quảng bá cho sản phẩm. Nhân vật chính trong chƣơng trình quảng cáo là nữ chiếm tỷ lệ cao hơn nam.

Có tới 82% là hình ảnh các cô gái trẻ (Nguyễn Quý Thanh, 2004, Vũ Thị Gái, 2003). Ngoài ra, hình ảnh phụ nữ còn bị lạm dụng thể hiện ở chỗ họ thƣờng bị cột chặt với quan niệm vai trò truyền thống nhƣ công việc nấu ăn, giặt giũ, quét dọn nhà cửa. Số lƣợng trang quảng cáo thƣờng là 1/3 đến 2/3 trang báo thƣờng nhật và các chƣơng trình quảng cáo thƣờng xuyên trên VTV1 và VTV3 khoảng từ 3 đến 10 phút xen giữa các chƣơng trình chính. Hằng ngày, 60 % thời lƣợng quảng cáo sử dụng hình ảnh ngƣời phụ nữ và 99 % chƣơng trình quảng cáo về thiết bị gia đình, thực phẩm, trang điểm.sử dụng hình ảnh ngƣời phụ nữ.

Những hình ảnh này mang định kiến giới (Báo cáo 10 năm thực hiện cương lĩnh Bắc Kinh ở Việt Nam của tổ chức phi chính phủ, 2005). Luận văn thạc sĩ “Tuyên truyền về bình đẳng giới trong chuyên mục Phụ nữ với cuộc sống trên sóng Đài truyền hình Việt Nam” của tác giả Úy Thị Thu Huyền. Luận văn đã khảo sát chuyên mục Phụ nữ với cuộc sống trên sóng Đài truyền hình Việt Nam từ tháng 1/2004 đến tháng 4/2006. Luận văn đã nêu lên nội dung các tác phẩm: những ƣu, nhƣợc điểm của chuyên mục trong việc tuyên truyền bình đẳng giới trong chuyên mục Phụ nữ với cuộc sống.

Từ đó, tác giả đề ra một số giải pháp để tuyên truyền về bình đẳng giới. Tuy nhiên, luận văn chỉ mới đề cập đến vấn đề tuyên truyền bình đẳng giới trên báo truyền hình nói chung và Đài truyền hình Việt Nam nói riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Định Kiến Về Nữ Giới Trên Báo Điện Tử Việt Nam: Thực Trạng và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những định kiến giới đang tồn tại trong báo chí điện tử tại Việt Nam. Tác giả phân tích thực trạng của việc thể hiện hình ảnh nữ giới trên các nền tảng truyền thông, từ đó đưa ra những giải pháp nhằm cải thiện tình hình này. Bài viết không chỉ giúp độc giả nhận thức rõ hơn về vấn đề định kiến giới mà còn khuyến khích sự thay đổi tích cực trong cách truyền thông về phụ nữ.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến định kiến giới và ảnh hưởng của văn hóa, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ định kiến giới trong ca dao tục ngữ thành ngữ việt nam", nơi khám phá sâu hơn về cách mà văn hóa dân gian phản ánh và củng cố các định kiến giới. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ làn sóng hallyu và ảnh hưởng của hallyu đến thế hệ trẻ genz việt nam trong thập niên thứ hai của thể kỷ xxi" cũng cung cấp cái nhìn về ảnh hưởng của văn hóa hiện đại đến nhận thức giới tính trong giới trẻ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề xã hội liên quan đến giới và văn hóa.