Tổng quan nghiên cứu

Thực trạng bất bình đẳng giới tại Việt Nam trong những năm qua đã ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực với chỉ số phát triển giới (GDI) đạt mức 1,010 thuộc nhóm 1 trong 5 nhóm xếp hạng toàn cầu, chỉ số bất bình đẳng giới (GII) đạt 0,337 xếp thứ 71 trên 188 quốc gia, và chỉ số khoảng cách giới (GGI) đạt 0,700 đứng thứ 65 trên 183 quốc gia. Mặc dù vậy, khoảng cách giới vẫn tồn tại sâu sắc khi tỷ lệ lao động nữ có trình độ chuyên môn kỹ thuật thấp hơn nam giới 5 điểm phần trăm, thu nhập bình quân của phụ nữ thấp hơn nam giới khoảng 10%, và có tới 98% doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ có quy mô vừa, nhỏ hoặc siêu nhỏ với khả năng tiếp cận vốn hạn chế.

Vấn đề cốt lõi kìm hãm sự phát triển bền vững của phụ nữ bắt nguồn từ hệ thống định kiến giới truyền thống vốn đang được tái sản xuất tinh vi trên các phương tiện truyền thông đại chúng. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn nhằm làm sáng tỏ hệ thống lý luận về định kiến giới trong báo chí, khảo sát toàn diện thực trạng định kiến về nữ giới trên các trang báo điện tử tiêu biểu, từ đó xác lập hệ thống giải pháp mang tính chiến lược và khả thi để loại bỏ các khuôn mẫu giới sai lệch. Phạm vi khảo sát được thực hiện trong khoảng thời gian 17 tháng, kéo dài xuyên suốt năm 2018 đến hết tháng 5 năm 2019, tập trung vào 3 báo điện tử lớn có lượng độc giả đông đảo là Báo Phụ nữ Việt Nam, Báo Gia đình và Xã hội, cùng Báo Tiền phong. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu của Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2011-2020 nhằm giảm 80% sản phẩm văn hóa, thông tin mang định kiến giới và tạo tiền đề lý luận vững chắc cho nền báo chí bình đẳng, tiến bộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng đa tầng các lý thuyết truyền thông hiện đại kết hợp với cơ sở pháp lý và lý luận báo chí xã hội chủ nghĩa. Trước hết, Lý thuyết Đóng khung (Framing Theory) của Erving Goffman (1974) được sử dụng để phân tích cách thức các nhà báo vô thức hoặc chủ đích lựa chọn, nhấn mạnh một số khía cạnh hiện thực nhằm định hướng lăng kính tiếp nhận của công chúng đối với phụ nữ. Thứ hai, Lý thuyết Xung đột (Conflict Theory) và chức năng "Gác cổng" (Gatekeeping) làm rõ vai trò kiểm soát luồng thông tin của ban biên tập, phản ánh cách truyền thông duy trì sự phân tầng xã hội theo giới tính. Thứ ba, Lý thuyết Chức năng (Functionalism Theory) của Robert K. Merton và Harold Lasswell soi chiếu chức năng xã hội hóa, giám sát môi trường và hiện tượng "biến lệch gây mê" của báo chí khi đưa tin rập khuôn quá mức. Cuối cùng, Lý thuyết Nữ quyền trong truyền thông hỗ trợ giải mã cơ chế đẩy phụ nữ vào thế bị động và vật hóa hình thể.

Hệ thống khái niệm nền tảng bao gồm: Giới (xác lập theo Điều 5 Luật Bình đẳng giới năm 2006 như đặc điểm, vị trí, vai trò của nam và nữ trong các mối quan hệ xã hội), Định kiến (những nhận định tiêu cực có sẵn về một nhóm xã hội theo Gordon Allport và Erving Goffman), Định kiến giới (thái độ định sẵn nhìn nhận sai lệch về năng lực, tính cách và thiên chức của nam hoặc nữ), và Báo điện tử (loại hình báo chí truyền dẫn trên mạng theo Luật Báo chí năm 2016). Các khái niệm này được đối sánh chặt chẽ với Bộ chỉ số về giới trong truyền thông (GSIM) do UNESCO ban hành và văn bản triển khai của Bộ Thông tin và Truyền thông năm 2014.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng mẫu khảo sát gồm 397 tác phẩm báo chí chứa đựng định kiến trực tiếp hoặc gián tiếp về nữ giới, được thu thập từ 3 cơ quan báo điện tử: Báo Phụ nữ Việt Nam (phunuvietnam.vn), Báo Gia đình và Xã hội (giadinh.net.vn) và Báo Tiền phong (tienphong.vn). Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm thu thập toàn diện các tin bài phản ánh về đời sống, hôn nhân, nghề nghiệp và hình thể phụ nữ. Việc lựa chọn 3 cơ quan báo chí này đảm bảo tính đại diện cao về đối tượng độc giả, từ báo chuyên biệt cho giới nữ, báo chuyên đề về gia đình đến báo dành cho giới trẻ và đại chúng.

Quy trình xử lý dữ liệu tích hợp phương pháp phân tích tài liệu văn bản, phương pháp phân tích nội dung định lượng và định tính (content analysis), phương pháp thống kê so sánh tỷ lệ phần trăm, kết hợp cùng phương pháp phỏng vấn sâu đối với đội ngũ phóng viên, biên tập viên đang công tác tại các tòa soạn. Toàn bộ quá trình thu thập và phân tích dữ liệu được thực hiện liên tục trong khung thời gian từ tháng 1 năm 2018 đến hết tháng 5 năm 2019 nhằm đảm bảo tính cập nhật và độ tin cậy khoa học cao nhất.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ 397 tác phẩm báo chí khảo sát đã chỉ ra 4 biểu hiện định kiến giới nổi bật:

Thứ nhất, có sự mất cân đối nghiêm trọng về cơ cấu nghề nghiệp của nhân vật nữ. Dữ liệu khảo sát cho thấy có tới 85% nhân vật nữ trong các bài viết mang định kiến thuộc nhóm người nổi tiếng (diễn viên, ca sĩ, người mẫu), 10% xuất hiện trong vai trò người nội trợ, 4% thuộc các ngành nghề khác, và chỉ có duy nhất 1% nhân vật là chính trị gia hoặc nhà lãnh đạo.

Thứ hai, không gian xuất hiện của nhân vật nữ bị thu hẹp đáng kể vào khu vực tư nhân. Có đến 94% bài viết định vị phụ nữ gắn liền với không gian gia đình, bếp núc và chăm sóc con cái; trong khi chỉ có 4% bài viết phản ánh hình ảnh người phụ nữ trong không gian làm việc, công sở hoặc diễn đàn công cộng, và 2% thuộc các không gian khác.

Thứ ba, sự đóng khung cứng nhắc về phẩm chất và tính cách. Có tới 92% mẫu khảo sát xây dựng hình mẫu phụ nữ gắn chặt với các đức tính truyền thống như "dịu dàng, đảm đang, hy sinh, giỏi việc nước đảm việc nhà", trong khi tỷ lệ bài viết khắc họa phụ nữ với các phẩm chất "trí tuệ, năng động, bản lĩnh và quyết đoán" chỉ chiếm khoảng 3%, và 5% thuộc các nhóm tính cách khác.

Thứ tư, sự phân bổ định kiến có sự phân hóa rõ rệt giữa các tờ báo. Báo Tiền phong có số lượng bài viết mang định kiến chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng số 397 mẫu khảo sát, tiếp theo là Báo Gia đình và Xã hội, trong khi Báo Phụ nữ Việt Nam ghi nhận số lượng bài viết định kiến ở mức thấp nhất nhưng vẫn tồn tại rải rác dưới dạng các khuôn mẫu bổn phận gia đình.

Thảo luận kết quả

Các dữ liệu nghiên cứu kể trên có thể được mô hình hóa trực quan thông qua biểu đồ cột thể hiện sự chênh lệch nghề nghiệp (85% người nổi tiếng so với 1% chính trị gia) và biểu đồ tròn thể hiện không gian hiện diện (94% gia đình so với 4% công sở). Thực trạng này chứng minh rằng báo điện tử hiện nay vẫn đang vận hành theo xu hướng thương mại hóa, lạm dụng hình ảnh phụ nữ gợi cảm và khai thác đời tư của giới sao nữ nhằm thu hút lượng truy cập (clickbait).

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu trước đây của CSAGA và Oxfam về sự thiếu hụt độ nhạy cảm giới trong truyền thông, cũng như báo cáo giám sát quảng cáo với 60% thời lượng dùng hình ảnh nữ giới và 99% gắn với sản phẩm gia dụng. Điểm nguy hại nhất được luận văn chỉ ra là hiện tượng "định kiến ngọt ngào" (benevolent sexism). Việc báo chí liên tục ca ngợi người phụ nữ "giỏi việc nước, đảm việc nhà" tưởng chừng là tôn vinh nhưng thực chất đã tạo ra áp lực gánh nặng kép ("hai vai"). Khi một nữ thủ tướng hay nữ doanh nhân thành đạt vẫn bị báo chí chất vấn về khả năng chăm sóc con nhỏ hay nấu nướng, truyền thông đã ngầm tước đi quyền được cống hiến sự nghiệp trọn vẹn của nữ giới mà không đòi hỏi điều tương tự ở nam giới.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả khảo sát thực tế, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với mục tiêu hành động và lộ trình rõ ràng:

Thứ nhất, đối với Cơ quan quản lý báo chí (Ban Tuyên giáo Trung ương, Bộ Thông tin và Truyền thông): Ban hành ngay Thông tư hướng dẫn lồng ghép chỉ số nhạy cảm giới vào quy chuẩn đánh giá chất lượng cơ quan báo chí định kỳ trước quý IV năm 2020. Tăng cường thanh tra, kiểm tra chuyên đề và xử phạt nghiêm các hành vi khai thác giật gân, xúc phạm danh dự hoặc hạ thấp phẩm giá phụ nữ nhằm hướng đến mục tiêu giảm 80% ấn phẩm mang định kiến giới theo Chiến lược quốc gia.

Thứ hai, đối với các Cơ quan báo chí và Ban biên tập: Thiết lập vị trí Cố vấn chuyên môn về giới (Gender Editor) tại tòa soạn trong vòng 12 tháng tới. Áp dụng triệt để Bộ chỉ số GSIM của UNESCO trong quy trình duyệt bài, cam kết tăng tối thiểu 30% tỷ lệ tin bài phản ánh chân dung nữ trí thức, nữ lãnh đạo, và xóa bỏ hoàn toàn các chuyên mục khai thác hình ảnh nữ giới theo hướng câu khách rẻ tiền.

Thứ ba, đối với đội ngũ phóng viên và nhà báo: Bắt buộc tham gia ít nhất 2 khóa tập huấn kỹ năng truyền thông nhạy cảm giới mỗi năm do Hội Nhà báo tổ chức. Chủ động từ bỏ thói quen đóng khung ngôn từ mang tính miệt thị, không quy chụp hành vi theo giới tính, và tuyệt đối không đổ lỗi cho nạn nhân nữ trong các vụ việc bạo lực gia đình hoặc xâm hại tình dục.

Thứ tư, đối với công chúng và độc giả nữ: Nâng cao năng lực tiếp nhận truyền thông phản biện, tích cực sử dụng tính năng phản hồi (comment) và kiên quyết tẩy chay các bài viết chứa định kiến lệch lạc, tạo sức ép xã hội buộc các tòa soạn phải chuyển dịch theo hướng bình đẳng giới thực chất.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và số liệu nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

Thứ nhất, Cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức hoạch định chính sách (Bộ Thông tin và Truyền thông, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Ủy ban Quốc gia vì sự tiến bộ của Phụ nữ): Cung cấp 397 dữ liệu khảo sát thực tế làm căn cứ khoa học để hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng chế tài xử lý vi phạm truyền thông giới và cụ thể hóa các mục tiêu của Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới.

Thứ hai, Ban biên tập, Thư ký tòa soạn và Nhà báo tác nghiệp: Tài liệu đóng vai trò như một cẩm nang tác nghiệp thực hành, cung cấp các tiêu chí nhận diện định kiến ẩn tàng để biên tập viên kiểm soát nội dung trước khi xuất bản, giúp xây dựng các tuyến bài tiến bộ về phụ nữ hiện đại.

Thứ ba, Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Sinh viên chuyên ngành Báo chí, Truyền thông, Xã hội học: Nguồn tài liệu học thuật giá trị về phương pháp phân tích nội dung truyền thông, ứng dụng lý thuyết Đóng khung và Nữ quyền vào việc giải quyết một vấn đề xã hội cụ thể.

Thứ tư, Các Tổ chức phi chính phủ và Mạng lưới bình đẳng giới (CSAGA, Oxfam, UN Women): Cung cấp nguồn số liệu tin cậy phục vụ các báo cáo giám sát truyền thông độc lập, thiết kế chiến dịch vận động chính sách và tổ chức các chương trình tập huấn nhạy cảm giới cho cộng đồng làm báo.

Câu hỏi thường gặp

Khái niệm "định kiến ngọt ngào" trong báo chí được hiểu như thế nào?

Đây là hình thức định kiến tinh vi khi báo chí dùng những lời ca ngợi như "đảm đang, hy sinh, giỏi việc nước đảm việc nhà" để áp đặt phụ nữ phải gánh vác trọn vẹn cả sự nghiệp lẫn việc nhà. Khảo sát 397 tác phẩm cho thấy có đến 92% mẫu rơi vào bẫy định kiến này, tạo áp lực tâm lý nặng nề cho nữ giới.

Vì sao nhân vật nữ là người nổi tiếng lại chiếm tới 85% trong số bài viết mang định kiến?

Báo điện tử chịu áp lực lớn về lượng truy cập và doanh thu quảng cáo, dẫn đến xu hướng khai thác quá đà ngoại hình, trang phục và đời tư của các sao nữ để kích thích sự tò mò. Hậu quả là hình ảnh phụ nữ bị vật hóa và rập khuôn trong vai trò giải trí thay vì năng lực chuyên môn.

Cỡ mẫu và phạm vi khảo sát của nghiên cứu có đảm bảo độ tin cậy khoa học không?

Nghiên cứu khảo sát 397 bài viết mang định kiến được chọn lọc kỹ lưỡng từ 3 cơ quan báo chí đại diện trong suốt 17 tháng (2018 đến tháng 5 năm 2019). Dữ liệu kết hợp phân tích định lượng, định tính và phỏng vấn sâu chuyên gia, đảm bảo độ chuẩn xác và tính đại diện cao.

Báo dành riêng cho phụ nữ như Báo Phụ nữ Việt Nam có hoàn toàn không còn định kiến giới?

Khảo sát chỉ ra Báo Phụ nữ Việt Nam có tỷ lệ bài viết định kiến thấp nhất trong 3 báo, đồng thời có chuyên mục riêng về khởi nghiệp và giới. Tuy nhiên, một số bài viết vẫn vô thức lặp lại khuôn mẫu về trách nhiệm giữ lửa gia đình và chuẩn mực nữ tính truyền thống.

Giải pháp nào là cấp thiết nhất để loại bỏ định kiến giới trong quy trình xuất bản báo điện tử?

Giải pháp then chốt là ban hành và bắt buộc áp dụng Bộ chỉ số GSIM của UNESCO tại mọi tòa soạn, đồng thời đào tạo nhãn quan giới cho đội ngũ biên tập viên gác cổng, hướng tới mục tiêu giảm 80% sản phẩm truyền thông định kiến theo quy định của Chính phủ.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện 397 tác phẩm báo chí, chỉ ra 4 biểu hiện định kiến giới sâu sắc về nghề nghiệp, tính cách, không gian xuất hiện và sự bất bình đẳng trong phân công vai trò xã hội.
  • Số liệu thực chứng khẳng định có tới 85% nhân vật nữ bị khai thác dưới góc độ người nổi tiếng và 94% gắn chặt với không gian gia đình, phản ánh sự thiếu hụt nghiêm trọng nhạy cảm giới trong báo chí điện tử.
  • Đóng góp khoa học cốt lõi của đề tài là hệ thống hóa khung lý thuyết Đóng khung và Nữ quyền áp dụng vào báo mạng, đồng thời phơi bày bản chất của hiện tượng "định kiến ngọt ngào" đang kìm hãm nữ giới.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp 4 cấp độ với lộ trình cụ thể từ năm 2020, gắn liền với việc ứng dụng Bộ chỉ số GSIM và nâng cao năng lực cho đội ngũ người làm báo.
  • Để xây dựng một nền báo chí hiện đại và thúc đẩy bình đẳng giới thực chất, các cơ quan báo chí, nhà báo và độc giả cần chung tay hành động, kiên quyết loại bỏ các khuôn mẫu giới lỗi thời trên không gian truyền thông số.