Nghiên cứu giải thuật điều khiển và mô phỏng Robot-Đồ gá-Di trượt
Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu giải thuật điều khiển và mô phỏng hệ thống robot đồ gá di trượt. Ứng dụng trong tự động hóa công nghiệp.
Trường đại học
Trường Đại học Bách khoa Hà NộiChuyên ngành
Chế tạo máyNgười đăng
Ẩn danhThể loại
Luận văn thạc sĩPhí lưu trữ
35 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
I. Điều khiển Robot Tổng quan về Giải thuật Mô phỏng 55
Robot đã trở thành một phần không thể thiếu trong sản xuất hiện đại. Tại Việt Nam, nghiên cứu về robotics còn khá mới mẻ nhưng tiềm năng phát triển rất lớn. Từ robot phục vụ đời sống hàng ngày đến robot công nghiệp (tay máy – Manipulator), ứng dụng của chúng rất đa dạng. Đặc biệt, trong ngành khai thác dầu mỏ, robot hàn đóng vai trò quan trọng trong việc hàn các kết cấu phức tạp. Ngoài ra, robot công nghiệp được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất linh kiện ô tô, xe máy, và các công việc đòi hỏi năng suất cao, độ chính xác cao hoặc môi trường làm việc không thuận lợi cho con người. Nhận thấy tiềm năng này, luận văn này tập trung vào việc tính toán động học cho robot để xây dựng mô hình thực tế. Kỹ thuật điều khiển robot hiện nay, đặc biệt là robot hàn, cần xác định chính xác vị trí đầu mỏ hàn và hướng của dụng cụ. Điều này đảm bảo tính công nghệ, chất lượng mối hàn và năng suất. Do đó, nghiên cứu này xây dựng thuật toán giải bài toán động học robot 6 bậc tự do kết hợp đồ gá quay và thiết bị di trượt, bao gồm bài toán động học thuận và ngược để xác định các biến khớp. Toàn bộ thuật giải động học được lập trình bằng C# trong Visual Studio và kết quả mô phỏng trực quan được thực hiện bằng C# tích hợp với thư viện XNA Framework. Luận văn được chia thành 4 chương: Tổng quan về robot, Tính toán thiết kế động học, Khảo sát động học và thuật toán nội suy, Chương trình tính toán động học và mô phỏng. "Robot là một khái niệm không còn xa lạ trong sản xuất hiện đại, tuy nhiên tại Việt Nam, nghiên cứu Robot là một lĩnh vực khá mới mẻ và có nhiều tiềm năng" (Nguyễn Tuấn Hưng, 2016).
1.1. Lịch sử phát triển ứng dụng của Robot công nghiệp
Lĩnh vực robotics, đặc biệt là robot công nghiệp, chứng kiến sự phát triển vượt bậc, đặc biệt tại Mỹ và Nhật Bản. Với khả năng thay thế con người trong các công việc lặp đi lặp lại, nặng nhọc hoặc nguy hiểm, robot ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Sản phẩm robot công nghiệp đầu tiên, Verstran, xuất hiện tại Mỹ cùng với robot Unimate 1900 trong ngành ô tô. Các nước khác như Anh, Thụy Điển, Nhật Bản cũng nhanh chóng phát triển robot công nghiệp. Năm 1967, Đại học Stanford hoàn thành robot hoạt động bằng mắt và tay. Đến năm 1974, công ty Cineinnati giới thiệu robot T3 điều khiển bằng máy tính. Tại Việt Nam, nghiên cứu và phát triển robot cũng đạt được những tiến bộ đáng kể. Các đơn vị như Trung tâm Tự động hóa – Đại học Bách Khoa Hà Nội, Viện Điện tử - Tin học, và nhiều viện khác đã tiến hành nghiên cứu cơ bản và ứng dụng. Công ty Cổ phần robot TOSY cũng đóng góp nhiều sản phẩm ấn tượng trên trường quốc tế. Nghiên cứu về động học và động lực học robot được quan tâm bởi các khoa cơ khí và các viện nghiên cứu. Các chương trình mô phỏng 3D được áp dụng để minh họa và phân tích thiết kế robot.
1.2. Tổng quan về robot hàn và robot ABB IRB1520
Robot hàn là thiết bị tự động linh hoạt thay thế các hoạt động cơ bắp và trí tuệ của con người. Ứng dụng robot hàn mang lại nhiều ưu điểm, bao gồm tự động hóa cao, tăng năng suất, chất lượng mối hàn ổn định, ứng suất và biến dạng nhỏ, và khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Trong phạm vi luận văn, robot hàn ABB-IRB1520 được sử dụng làm nguyên mẫu tính toán và thiết kế. ABB-IRB1520 là robot công nghiệp tiên tiến với tính linh hoạt cao, ứng dụng rộng rãi trong dạy học và sản xuất công nghiệp, độ ổn định và chính xác cao, khả năng kết nối với nhiều thiết bị ngoại vi. Các thông số của robot bao gồm 6 bậc tự do, sai số lặp vị trí ± 0,08mm, bộ điều khiển AX21, hồi tiếp vị trí sử dụng Encoder tuyệt đối, dẫn động điều khiển ACServo, vùng hoạt động 1500x2601, và khối lượng 170 kg. Robot có các trục quay độc lập với góc quay và tốc độ khác nhau.
II. Vấn đề Thách thức trong Điều khiển Robot 52
Trong kỹ thuật điều khiển robot, đặc biệt là robot hàn, việc xác định chính xác vị trí và hướng của đầu mỏ hàn so với vị trí hàn là yếu tố then chốt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng mối hàn và năng suất. Việc mở rộng không gian thao tác của robot cũng rất quan trọng để đảm bảo tính công nghệ. Luận văn này tập trung giải quyết bài toán động học robot 6 bậc tự do kết hợp đồ gá quay và thiết bị di trượt, bao gồm cả bài toán động học thuận và ngược. Mục tiêu là xác định các biến khớp (góc quay của động cơ dẫn động) tại từng khớp của robot, cũng như trục quay của động cơ dẫn động cho đồ gá và thiết bị di trượt. Điều này phục vụ việc thiết lập quỹ đạo chuyển động chính xác cho khâu tác động cuối của robot. Việc lập trình thuật giải động học được thực hiện bằng ngôn ngữ C# trong Visual Studio, còn kết quả mô phỏng được viết bằng ngôn ngữ C# tích hợp với thư viện đồ hoạ XNA Framework, mang lại kết quả trực quan và chính xác. Bên cạnh đó, việc sử dụng đồ gá kết hợp với robot giúp giải quyết những bài toán phức tạp khi robot hàn theo các quỹ đạo khó khăn, giảm thời gian thao tác và đảm bảo yêu cầu kỹ thuật. Một thách thức lớn khác là phương pháp lập trình và điều khiển robot. Việc lập trình trực tiếp trên robot bị hạn chế do không lưu lại được quỹ đạo thực. Ngoài ra, thao tác sai có thể gây hỏng robot. Do đó, phần mềm dạy học ngoại tuyến đóng vai trò quan trọng. "Việc xác định chính xác vị trí đầu mỏ hàn và hướng của dụng cụ đối với vị trí hàn và mở rộng không gian thao tác của Robot rất quan trọng đảm bảo tính công nghệ, chất lượng của mối hàn và năng suất sản xuất" (Nguyễn Tuấn Hưng, 2016).
2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của Robot hàn
Độ chính xác của robot hàn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: Độ chính xác của các khớp robot: Sai số trong các khớp robot có thể dẫn đến sai số trong vị trí và hướng của đầu mỏ hàn. Độ cứng vững của robot: Robot có độ cứng vững thấp dễ bị biến dạng dưới tác dụng của tải trọng, làm giảm độ chính xác. Độ chính xác của hệ thống điều khiển: Hệ thống điều khiển phải đảm bảo robot di chuyển theo quỹ đạo mong muốn với độ chính xác cao. Độ chính xác của hệ thống cảm biến: Hệ thống cảm biến được sử dụng để đo vị trí và hướng của đầu mỏ hàn, và độ chính xác của cảm biến ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của robot. Môi trường làm việc: Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, và rung động có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của robot. Việc hiệu chỉnh và bảo trì robot thường xuyên là rất quan trọng để duy trì độ chính xác.
2.2. Hạn chế của phương pháp lập trình robot truyền thống
Phương pháp lập trình robot truyền thống gặp nhiều hạn chế. Đầu tiên, lập trình trực tiếp trên robot thường phức tạp và tốn thời gian. Việc này đòi hỏi người lập trình phải có kiến thức chuyên sâu về robot và ngôn ngữ lập trình của nó. Thứ hai, không phải lúc nào cũng có thể lập trình trực tiếp trên robot, đặc biệt là khi robot đang hoạt động hoặc trong môi trường nguy hiểm. Thứ ba, việc lập trình trực tiếp không cho phép mô phỏng và kiểm tra chương trình trước khi thực hiện, có thể dẫn đến sai sót và hư hỏng robot. Cuối cùng, phương pháp này không lưu lại được quỹ đạo thực, gây khó khăn cho việc tái sử dụng và cải tiến chương trình.
2.3. Tổng quan về dạy học ngoại tuyến teaching offline
Phương pháp dạy học ngoại tuyến (teaching offline) là phương pháp lập trình sử dụng robot ảo và chi tiết ảo bằng phần mềm trên máy tính. Các thành phần ảo mô phỏng quá trình hoạt động của hệ thống thực tế, giúp người học nắm vững nguyên tắc hoạt động tương đồng với dạy học trực tiếp. Robot thực tế có thể sử dụng các chương trình đã lập trình thông qua kết nối với phần mềm. Phần mềm được thiết kế từ nhiều phần mềm thiết kế khác nhau, tạo sự đa dạng, phong phú. Hiện nay, việc giảng dạy và nghiên cứu các hệ thống robot và phôi hàn thường được thực hiện trên hệ thống thực tế, gây tốn kém chi phí đầu tư, đặc biệt khi cần nghiên cứu, phát triển sản phẩm mới hoặc thay đổi kiểu dáng. Việc lập trình trực tiếp trên robot bị hạn chế vì không lưu lại được quỹ đạo thực. Ngoài ra, có thể xảy ra sự cố do thao tác sai, làm hỏng robot. Phương pháp dạy học trực tiếp chỉ áp dụng cho phạm vi nhỏ, khó đáp ứng số lượng lớn học viên và đánh giá năng lực. Do đó, phần mềm dạy học ngoại tuyến là một dự án có tính thực tiễn cao, hiện được áp dụng cho robot hàn 6 bậc tự do với chi tiết hàn đa dạng.
III. Giải pháp Giải thuật Động học Mô phỏng cho Robot 58
Luận văn này tập trung vào việc xây dựng giải thuật điều khiển robot và mô phỏng robot nhằm giải quyết các vấn đề nêu trên. Giải thuật động học được xây dựng cho robot 6 bậc tự do kết hợp với đồ gá quay và thiết bị di trượt. Thuật toán này bao gồm bài toán động học thuận và bài toán động học ngược, cho phép xác định các biến khớp cần thiết để robot thực hiện các thao tác mong muốn. Ngoài ra, luận văn cũng đề xuất phương pháp mô phỏng robot bằng phần mềm, cho phép kiểm tra và tối ưu hóa chương trình điều khiển trước khi thực hiện trên robot thực tế. Việc mô phỏng được thực hiện bằng ngôn ngữ C# tích hợp với thư viện đồ họa XNA Framework, mang lại kết quả trực quan và chính xác. Các thuật toán nội suy cũng được nghiên cứu để tạo ra quỹ đạo chuyển động trơn tru và chính xác cho robot, đặc biệt khi robot phải di chuyển theo đường cong. Phương pháp Cubic Spline được sử dụng để nội suy quỹ đạo trong không gian 3 chiều, đảm bảo quỹ đạo nội suy sát với đường hàn. Các quỹ đạo đã được học có thể được lưu trữ dưới dạng số, tạo thành thư viện quỹ đạo để sử dụng sau này. "Đề tài đi vào xây dựng giải quyết bài toán động học ngược Robot 6 bậc tự do chuỗi động hở được đặt trên thiết bị di trượt để nâng cao tầm vực hoạt động cho Robot" (Nguyễn Tuấn Hưng, 2016).
3.1. Phân tích ma trận biến đổi tọa độ Denavit Hartenberg
Phương pháp Denavit-Hartenberg (DH) là một phương pháp tiêu chuẩn để mô tả hình học của robot. Nó cho phép xác định ma trận biến đổi tọa độ giữa các khớp của robot, giúp tính toán vị trí và hướng của khâu cuối của robot. Các bước thực hiện phương pháp DH bao gồm: Gắn hệ tọa độ vào từng khớp của robot theo quy tắc nhất định. Xác định các thông số DH (di, θi, ai-1, αi-1) cho từng khớp. Xây dựng ma trận biến đổi tọa độ giữa các khớp. Nhân các ma trận biến đổi tọa độ để thu được ma trận biến đổi tọa độ từ hệ tọa độ cơ sở đến hệ tọa độ của khâu cuối. Phân tích ma trận này giúp hiểu rõ cấu trúc hình học của robot và tính toán động học của nó.
3.2. Thuật giải Pieper giải bài toán động học ngược
Bài toán động học ngược là bài toán xác định các góc quay của các khớp robot để đạt được vị trí và hướng mong muốn của khâu cuối. Thuật giải Pieper là một phương pháp hiệu quả để giải bài toán động học ngược cho các robot có cấu hình đặc biệt, trong đó 3 trục cuối giao nhau tại một điểm. Thuật giải Pieper bao gồm các bước sau: Xác định vị trí khớp cổ tay. Tính các góc θ1, θ2, θ3 dựa trên vị trí khớp cổ tay. Tính các góc θ4, θ5, θ6 dựa trên ma trận quay. Thuật giải Pieper cho phép tìm ra nghiệm của bài toán động học ngược một cách nhanh chóng và chính xác.
IV. Ứng dụng Thực tế Mô phỏng Điều khiển Robot hàn 55
Luận văn tập trung vào ứng dụng thực tế của các giải thuật điều khiển robot và mô phỏng robot trong lĩnh vực robot hàn. Mô hình robot ABB-IRB1520 được sử dụng để kiểm chứng các giải thuật. Kết quả mô phỏng cho thấy các giải thuật hoạt động hiệu quả, cho phép robot di chuyển theo quỹ đạo mong muốn với độ chính xác cao. Việc sử dụng đồ gá và thiết bị di trượt giúp mở rộng không gian làm việc của robot và tăng tính linh hoạt trong quá trình hàn. Phần mềm mô phỏng cho phép người dùng thiết kế và kiểm tra chương trình điều khiển một cách dễ dàng, giảm thiểu rủi ro sai sót trong quá trình thực tế. Các thuật toán nội suy giúp tạo ra quỹ đạo chuyển động trơn tru cho robot, đảm bảo chất lượng mối hàn. Các quỹ đạo đã học có thể được lưu trữ và tái sử dụng, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình lập trình. "Trong kỹ thuật điều khiển robot hàn, có 2 phương pháp được sử dụng đó là: Phương pháp điều khiển thích nghi và Phương pháp dạy học" (Nguyễn Tuấn Hưng, 2016).
4.1. Khảo sát động học hệ thống Robot Đồ gá Thiết bị di trượt
Khảo sát động học hệ thống robot kết hợp đồ gá và thiết bị di trượt là quan trọng khi robot thực hiện hàn theo quỹ đạo phức tạp hoặc khi muốn giảm thời gian thao tác. Trong khảo sát, hệ trục tọa độ cơ sở được đặt tại gốc tọa độ. Khi khảo sát đồ gá và thiết bị di trượt, ta khảo sát tại hệ tọa độ, xác định ma trận truyền từ hệ tọa độ cơ sở. p8 biểu diễn vị trí tương đối giữa robot và thiết bị di trượt dọc theo trục Y0. Trong hệ tọa độ, ta khảo sát chuyển động quay của đồ gá quanh trục Y2. Ma trận truyền từ hệ tọa độ này xác định biến khớp của đồ gá quay quanh trục Y2. Từ đó, ta xác định ma trận mô tả trạng thái của mối hàn khi vật hàn vào mâm cặp. Điểm hàn có vị trí (xp,yp,zp) trong hệ tọa độ gắn với mâm cặp, và vị trí này được khảo sát với các thông số đã cho của mô hình robot.
4.2. Đánh giá các thuật toán nội suy phổ biến
Trong kỹ thuật điều khiển robot hàn, có hai phương pháp chính: điều khiển thích nghi và dạy học. Điều khiển thích nghi sử dụng cảm biến để điều chỉnh robot bám theo mép hàn, đảm bảo độ chính xác cao nhưng đòi hỏi chi phí đầu tư lớn. Dạy học đơn giản hơn, sử dụng thiết bị dạy học (Teach Pendant) để điều khiển robot qua các điểm trên quỹ đạo mép hàn, sau đó tính toán lại quỹ đạo chính xác. Tuy nhiên, phương pháp này có độ chính xác thấp hơn. Dạy học phổ biến với quỹ đạo thẳng, nhưng gặp khó khăn với quỹ đạo cong bất kỳ. Với đường cong ngắn, robot có thể được dắt qua nhiều điểm để đảm bảo độ chính xác. Với đường cong dài, cần lưu trữ quỹ đạo đã học dưới dạng số. Luận văn này giải quyết vấn đề bằng thuật toán nội suy Cubic Spline trong không gian 3 chiều, đảm bảo quỹ đạo trơn mượt và sát với đường hàn.
V. Nội suy đường cong Phương pháp Cubic Spline hiệu quả 59
Phương pháp Cubic Spline là một kỹ thuật mô phỏng robot tiên tiến cho phép nội suy đường cong một cách mượt mà và chính xác. Thay vì chỉ đơn thuần nối các điểm bằng đường thẳng, Cubic Spline sử dụng các đa thức bậc ba để tạo ra các đường cong liên tục và có đạo hàm liên tục tại các điểm nút. Điều này giúp robot di chuyển một cách êm ái hơn, giảm thiểu rung động và tăng độ chính xác. Để áp dụng Cubic Spline, cần xác định các điểm nút trên đường cong và tính toán các hệ số của các đa thức bậc ba. Các hệ số này được tính toán dựa trên các điều kiện liên tục và điều kiện biên. Kết quả là một đường cong mượt mà đi qua tất cả các điểm nút và có hình dạng gần giống với đường cong ban đầu. Phương pháp Cubic Spline đặc biệt hữu ích trong điều khiển robot khi robot phải di chuyển theo các quỹ đạo phức tạp hoặc khi cần đảm bảo chất lượng của sản phẩm, ví dụ như trong quá trình hàn hoặc sơn. "Với quỹ đạo là đường cong ngắn, ta có thể dắt robot qua nhiều điểm trên quỹ đạo chuyển động để đảm bảo độ chính xác của quỹ đạo chuyển động so với quỹ đạo mép hàn" (Nguyễn Tuấn Hưng, 2016).
5.1. Cơ sở lý thuyết của nội suy Cubic Spline
Đường cong Spline là một đường cong được định nghĩa bởi một hàm số f trên một khoảng [a, b] với (n+1) điểm nút a = x0 < x1 < ... < xn = b. S là hàm nội suy spline bậc 3 của hàm số f thỏa mãn các điều kiện sau: S(x) là đa thức bậc 3 trên mỗi đoạn [xj, xj+1], và S(x) liên tục và trơn (đạo hàm bậc nhất và bậc hai liên tục) trên toàn bộ khoảng [a, b]. Điều kiện biên thường được sử dụng là điều kiện biên tự nhiên, S''(x0) = S''(xn) = 0. Hàm số f là đa thức bậc 3 có dạng f(x) = ai(x - xi)3 + bi(x - xi)2 + ci(x - xi) + di, trong đó ai, bi, ci, di là hệ số của đa thức nội suy. Các hệ số này được xác định dựa trên các điều kiện liên tục và điều kiện biên.
5.2. Các bước thực hiện thuật toán Cubic Spline
Để thực hiện thuật toán Cubic Spline, cần thực hiện các bước sau: Xác định các điểm nút (xi, yi) trên đường cong cần nội suy. Tính các giá trị Mi (đạo hàm bậc hai của hàm số tại các điểm nút) bằng cách giải hệ phương trình tuyến tính. Tính các hệ số ai, bi, ci, di của các đa thức bậc ba dựa trên các giá trị Mi. Xây dựng đường cong Spline bằng cách kết hợp các đa thức bậc ba trên từng đoạn [xi, xi+1]. Việc giải hệ phương trình tuyến tính để tìm Mi có thể được thực hiện bằng các phương pháp số như phân tích LU hoặc phương pháp Gauss-Seidel.
VI. Kết luận Hướng phát triển trong Điều khiển Robot 54
Luận văn đã trình bày một cách tổng quan về các giải thuật điều khiển robot và mô phỏng robot, đặc biệt trong lĩnh vực robot hàn. Các giải thuật đã được kiểm chứng trên mô hình robot ABB-IRB1520 và cho thấy kết quả khả quan. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng cho lĩnh vực này. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các giải thuật điều khiển robot tự động thích nghi hơn, cho phép robot hoạt động trong môi trường không xác định và thay đổi. Các thuật toán học máy (machine learning) và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ứng dụng để cải thiện khả năng tự học và thích ứng của robot. Ngoài ra, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phần mềm mô phỏng robot bằng phần mềm tiên tiến hơn, cho phép mô phỏng các hệ thống robot phức tạp và tương tác trong thời gian thực. Cuối cùng, cần đẩy mạnh ứng dụng các giải pháp điều khiển robot trong công nghiệp để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. "Trong phạm vi chương này, tác giả đã giới thiệu khái quát lịch sử của lĩnh vực nghiên cứu, sản xuất Robot công nghiệp; đồng thời nêu rõ định nghĩa của Robot công nghiệp và các yếu tố đặc trưng của Robot công nghiệp" (Nguyễn Tuấn Hưng, 2016).
6.1. Triển vọng của điều khiển robot dựa trên học máy
Học máy (Machine Learning) đang mở ra những triển vọng lớn trong lĩnh vực điều khiển robot. Các thuật toán học máy có thể được sử dụng để huấn luyện robot thực hiện các tác vụ phức tạp mà không cần lập trình rõ ràng. Ví dụ, robot có thể học cách di chuyển trong môi trường mới bằng cách thử và sai, hoặc học cách nhận dạng và xử lý các đối tượng khác nhau. Học tăng cường (Reinforcement Learning) là một phương pháp học máy đặc biệt phù hợp cho điều khiển robot, cho phép robot học cách tối ưu hóa hành vi của mình để đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong tương lai, điều khiển robot dựa trên học máy sẽ trở nên phổ biến hơn, cho phép robot hoạt động tự động và linh hoạt hơn trong nhiều ứng dụng khác nhau.
6.2. Phát triển phần mềm mô phỏng robot tích hợp AI
Phần mềm mô phỏng robot đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế, kiểm tra và tối ưu hóa các hệ thống robot. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào phần mềm mô phỏng có thể mang lại nhiều lợi ích. Ví dụ, AI có thể được sử dụng để tự động tạo ra các môi trường mô phỏng phức tạp, hoặc để mô phỏng hành vi của con người trong các tình huống tương tác với robot. Ngoài ra, AI có thể giúp phân tích dữ liệu mô phỏng và đưa ra các gợi ý để cải thiện thiết kế và điều khiển robot. Trong tương lai, phần mềm mô phỏng robot tích hợp AI sẽ trở thành một công cụ không thể thiếu cho các nhà nghiên cứu và kỹ sư trong lĩnh vực robot.