Đồ án Điều khiển Motor Bước và Vận dụng (Điện tử Viễn thông)

Tìm hiểu về điều khiển motor bước: nguyên lý hoạt động, ứng dụng thực tế trong công nghiệp và các gợi ý đồ án, dự án liên quan đến motor bước.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC PHẦN TỬ

1.1. Vi điều khiển

1.2. Tổ chức bộ nhớ

1.2.1. Tổ chức của bộ nhớ chương trình

1.2.2. Tổ chức bộ nhớ dữ liệu

1.3. Các thanh ghi chức năng đặc biệt

1.4. Các cổng của PIC 16F877A

1.4.1. PORTA và thanh ghi TRISA

1.4.2. PORTB và thanh ghi TRISB

1.4.3. PORTC và thanh ghi TRISC

1.4.4. PORTD và thanh ghi TRISD

1.4.5. PORTE và thanh ghi TRISE

1.5. Hoạt động cuả định thời

1.5.1. Bộ định thời TIMER0

1.5.2. Bộ định thời TIMER1

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Motor Bước Nguyên Lý Ưu Nhược Điểm

Ngày nay, kỹ thuật vi điều khiển được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và đời sống. Sự phát triển của vi điều khiển cho phép tích hợp nhiều tính năng, bộ ngoại vi trên một chip nhỏ gọn, giúp thiết kế mạch đơn giản, hiệu quả hơn. Đề tài về điều khiển motor bước trở nên quan trọng vì tính ứng dụng cao của nó. Tuy nhiên, việc nghiên cứu và triển khai điều khiển motor bước đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về điện tử, lập trình và các phương pháp điều khiển hiện đại. Đồ án này tập trung vào điều khiển motor bước và vận dụng nó vào thực tế. Trong quá trình thực hiện, không tránh khỏi những thiếu sót, rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến để hoàn thiện đồ án.

1.1. Giới Thiệu Tổng Quan về Motor Bước và Ứng Dụng

Motor bước là một loại động cơ điện đặc biệt, biến đổi các xung điện thành chuyển động cơ học rời rạc. Mỗi xung điện sẽ làm động cơ quay một góc nhất định, gọi là góc bước motor bước. Motor bước được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao như điều khiển vị trí motor bước, điều khiển tốc độ motor bước, máy CNC, robot, máy in 3D, và nhiều hệ thống tự động hóa khác. Ưu điểm của motor bước là khả năng điều khiển motor bước chính xác, dễ dàng điều khiển bằng vi điều khiển Arduino motor bước, STM32 motor bước và chi phí hợp lý.

1.2. Ưu Điểm Motor Bước So Với Các Loại Động Cơ Khác

Motor bước sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại động cơ khác. Thứ nhất, motor bước có khả năng điều khiển vị trí motor bước chính xác mà không cần phản hồi vòng kín (encoder), giúp giảm chi phí và độ phức tạp của hệ thống. Thứ hai, motor bướcmô-men xoắn motor bước cao ở tốc độ thấp, thích hợp cho các ứng dụng tải nặng. Thứ ba, motor bước dễ dàng điều khiển bằng các mạch điều khiển motor bước đơn giản và các ngôn ngữ lập trình phổ biến. Tuy nhiên, motor bước cũng có nhược điểm là hiệu suất thấp ở tốc độ cao và dễ bị mất bước nếu tải quá lớn.

1.3. Phân Loại Motor Bước Unipolar Bipolar và Microstepping

Có nhiều loại motor bước khác nhau, phổ biến nhất là motor bước unipolar, motor bước bipolarmicrostepping motor bước. Motor bước unipolar dễ điều khiển hơn vì chỉ cần một nguồn điện áp, nhưng mô-men xoắn motor bước thấp hơn. Motor bước bipolar yêu cầu mạch điều khiển phức tạp hơn (cầu H), nhưng cho mô-men xoắn motor bước cao hơn. Microstepping motor bước sử dụng kỹ thuật microstepping motor bước để chia nhỏ góc bước motor bước, tăng độ chính xác và giảm rung động.

II. Thách Thức Trong Điều Khiển Motor Bước Giải Pháp Hiệu Quả

Việc điều khiển motor bước không phải lúc nào cũng đơn giản. Có nhiều thách thức cần vượt qua để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Các vấn đề thường gặp bao gồm: mất bước, rung động, quá nhiệt, và nhiễu điện từ. Để giải quyết các vấn đề này, cần lựa chọn driver motor bước phù hợp, sử dụng các phương pháp điều khiển motor bước PID, điều khiển motor bước vòng kín và thực hiện các biện pháp chống nhiễu.

2.1. Vấn Đề Mất Bước và Phương Pháp Phòng Tránh

Mất bước xảy ra khi motor bước không thể theo kịp các xung điều khiển do tải quá lớn hoặc tốc độ quá cao. Để phòng tránh mất bước, cần chọn motor bướcmô-men xoắn motor bước đủ lớn, hạn chế tốc độ và gia tốc, và sử dụng các thuật toán điều khiển motor bước chính xác để bù sai số.

2.2. Giảm Thiểu Rung Động và Tiếng Ồn Của Motor Bước

Rung động và tiếng ồn là vấn đề thường gặp ở motor bước, đặc biệt là khi hoạt động ở tốc độ thấp. Sử dụng kỹ thuật microstepping motor bước là một giải pháp hiệu quả để giảm rung động. Ngoài ra, có thể sử dụng các phương pháp điều khiển motor bước như điều khiển motor bước PID để giảm thiểu rung động và tiếng ồn.

2.3. Tản Nhiệt và Bảo Vệ Motor Bước Khỏi Quá Nhiệt

Motor bước có thể bị quá nhiệt nếu hoạt động liên tục ở dòng điện cao. Cần đảm bảo tản nhiệt tốt cho motor bước bằng cách sử dụng quạt tản nhiệt hoặc bộ tản nhiệt. Ngoài ra, cần chọn driver motor bước có chức năng bảo vệ quá dòng, quá áp và quá nhiệt.

III. Các Phương Pháp Điều Khiển Motor Bước Hiệu Quả Nhất Hiện Nay

Có nhiều phương pháp điều khiển motor bước khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp. Các phương pháp phổ biến bao gồm: điều khiển motor bước vòng hở, điều khiển motor bước vòng kín, điều khiển motor bước PID, và điều khiển motor bước dựa trên Arduino motor bước, STM32 motor bước. Lựa chọn phương pháp điều khiển phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu của ứng dụng.

3.1. Điều Khiển Motor Bước Vòng Hở Ưu Điểm và Hạn Chế

Điều khiển motor bước vòng hở là phương pháp đơn giản nhất, không sử dụng cảm biến vị trí motor bước. Ưu điểm là dễ triển khai và chi phí thấp. Tuy nhiên, độ chính xác phụ thuộc vào tải và có thể bị mất bước nếu tải quá lớn.

3.2. Điều Khiển Motor Bước Vòng Kín Tăng Độ Chính Xác Với Encoder

Điều khiển motor bước vòng kín sử dụng cảm biến vị trí motor bước (thường là encoder) để phản hồi vị trí thực tế về bộ điều khiển. Phương pháp này cho phép điều khiển motor bước chính xác hơn và giảm thiểu mất bước, nhưng đòi hỏi hệ thống phức tạp hơn.

3.3. Điều Khiển Motor Bước PID Tối Ưu Hiệu Suất và Giảm Sai Số

Điều khiển motor bước PID sử dụng thuật toán PID (Proportional-Integral-Derivative) để điều chỉnh dòng điện vào motor bước, giúp tối ưu hiệu suất và giảm sai số. Phương pháp này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao.

IV. Ứng Dụng Motor Bước Thực Tế CNC Robot In 3D

Motor bước được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Các ứng dụng phổ biến bao gồm: máy CNC, robot, máy in 3D, hệ thống định vị, và các thiết bị y tế. Trong mỗi ứng dụng, motor bước đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác và tin cậy của hệ thống.

4.1. Điều Khiển Motor Bước CNC Tạo Hình Chính Xác

Điều khiển motor bước CNC (Computer Numerical Control) là một ứng dụng quan trọng của motor bước. Motor bước được sử dụng để điều khiển vị trí motor bước chính xác các trục của máy CNC, giúp tạo ra các chi tiết máy với độ chính xác cao.

4.2. Điều Khiển Motor Bước Robot Chuyển Động Linh Hoạt

Điều khiển motor bước robot là một ứng dụng phổ biến khác. Motor bước được sử dụng để điều khiển tốc độ motor bướcđiều khiển vị trí motor bước chính xác các khớp của robot, giúp robot thực hiện các chuyển động linh hoạt và chính xác.

4.3. Điều Khiển Motor Bước In 3D Xây Dựng Vật Thể Từng Lớp

Điều khiển motor bước in 3D là một ứng dụng ngày càng phổ biến. Motor bước được sử dụng để điều khiển vị trí motor bước chính xác đầu in và bàn in, giúp xây dựng các vật thể 3D từng lớp một.

V. Đồ Án Motor Bước Hướng Dẫn Thiết Kế Mạch Lập Trình

Để giúp người học hiểu rõ hơn về điều khiển motor bước, phần này sẽ trình bày hướng dẫn thiết kế mạch và lập trình điều khiển motor bước Arduino motor bước, STM32 motor bước. Các bước thực hiện bao gồm: lựa chọn motor bướcdriver motor bước phù hợp, thiết kế mạch điều khiển, lập trình vi điều khiển, và kiểm tra hoạt động của hệ thống.

5.1. Chọn Motor Bước và Driver Phù Hợp Với Ứng Dụng

Việc lựa chọn motor bướcdriver motor bước phù hợp là rất quan trọng. Cần xem xét các thông số kỹ thuật motor bước như: góc bước motor bước, mô-men xoắn motor bước, dòng điện, điện áp, và tốc độ. Driver motor bước cần tương thích với motor bước và có các chức năng bảo vệ cần thiết.

5.2. Thiết Kế Mạch Điều Khiển Motor Bước Bằng Vi Điều Khiển

Mạch điều khiển motor bước thường bao gồm: vi điều khiển (Arduino, STM32), driver motor bước, và nguồn điện. Vi điều khiển sẽ tạo ra các xung điều khiển để driver motor bước cấp điện cho motor bước.

5.3. Lập Trình Điều Khiển Motor Bước Arduino và STM32

Lập trình điều khiển motor bước Arduino motor bước, STM32 motor bước bao gồm các bước: khởi tạo các chân điều khiển, tạo ra các xung điều khiển, và điều khiển tốc độ và vị trí của motor bước. Có thể sử dụng các thư viện hỗ trợ để đơn giản hóa quá trình lập trình.

VI. Tương Lai Của Điều Khiển Motor Bước Phát Triển Xu Hướng Mới

Điều khiển motor bước tiếp tục phát triển với nhiều xu hướng mới. Các xu hướng này bao gồm: sử dụng các thuật toán điều khiển motor bước tiên tiến, tích hợp cảm biến vị trí motor bước thông minh, và phát triển các driver motor bước hiệu suất cao. Các xu hướng này hứa hẹn sẽ mang lại những cải tiến đáng kể cho hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống điều khiển motor bước.

6.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Vào Điều Khiển Motor Bước

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ứng dụng để điều khiển motor bước một cách thông minh hơn. AI có thể học hỏi từ dữ liệu và điều chỉnh các thông số điều khiển để tối ưu hiệu suất và giảm sai số.

6.2. Phát Triển Driver Motor Bước Hiệu Suất Cao và Tiết Kiệm Năng Lượng

Các driver motor bước hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng là một xu hướng quan trọng. Các driver này sử dụng các công nghệ tiên tiến để giảm thiểu tổn thất năng lượng và tăng hiệu suất của motor bước.

6.3. Tích Hợp Cảm Biến Vị Trí Motor Bước Thông Minh Để Tăng Độ Tin Cậy

Việc tích hợp cảm biến vị trí motor bước thông minh giúp tăng độ tin cậy của hệ thống điều khiển motor bước. Các cảm biến này có thể cung cấp thông tin chính xác về vị trí và tốc độ của motor bước, giúp phát hiện và khắc phục các sự cố kịp thời.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VỀ CÁC PHẦN TỬ 1. Vi điều khiển Thông thường có 4 họ vi điều khiển 8 bit chính là 6811 của Motorola, 8051 của Intel, z8 của Xilog và Pic 16 của Microchip Technology. Mỗi một loại trên đây đều có một tập lệnh và thanh ghi riêng duy nhất, nên chúng thường không tương thích lẫn nhau.

Ngoài ra cũng có những bộ vi điều khiển 16 bit và 32 bit được sản xuất bởi các hãng khác nhau. Với tất cả những bộ vi điều khiển khác nhau thì tiêu chuẩn để lựa chọn là: * Đáp ứng được nhu cầu tính toán của bài toán một cách hiệu quả, đầy đủ chức năng cần thiết và thấp nhất về mặt giá thành. Trong khi phân tích các nhu cầu của một dự án dựa trên bộ vi điều khiển chúng ta phải biết bộ vi điều khiển nào là 8 bit, 16 bit hay 32 bit có thể đáp ứng tốt nhất nhu cầu của bài toán một cách hiệu quả. Những tiêu chuẩn đó là: - Tốc độ: tốc độ lớn nhất mà vi điều khiển hỗ trợ là bao nhiêu.

- Kiểu đóng vỏ: Đóng vỏ kiểu DIP 40 chân hay QFP. Đây là yêu cầu quan trọng xét về không gian, kiểu lắp ráp và tạo mẫu thử cho sản phẩm cuối cùng. - Công suất tiêu thụ: Điều này đặc biệt khắt khe đối với các sản phẩm dùng pin, ắc quy. - Dung lượng bộ nhớ Rom và Ram trên chíp.

- Số chân vào ra và bộ định thời trên chíp. - Khả năng dễ dàng nâng cấp cho hiệu suất cao hoặc giảm công suất tiêu thụ. - Giá thành cho một đơn vị: Điều này quan trọng quyết định giá thành sản phẩm mà một bộ vi điều khiển được sử dụng. KHOA ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG - TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÕNG ================================================================================ *) Có sẵn các công cụ phát triển phần mềm như các trình biên dịch, trình hợp ngữ và gỡ rối.

*) Nguồn các bộ vi điều khiển sẵn có nhiều và tin cậy. Khả năng sẵn sàng đáp ứng về số lượng trong hiện tại tương lai. Hiện nay các bộ vi điều khiển 8 bit họ 8051 là có số lượng lớn nhất các nhà cung cấp đa dạng như Intel, Atmel, Philip… Nhưng về mặt tính năng và công năng thì có thề xem PIC vượt trội hơn rất nhiều so với 89 với nhiều module được tích hợp sẵn như ADC10 BIT, PWM 10 BIT, PROM 256 BYTE, COMPARATER, VERF COMPARATER, một đặc điểm nữa là tất cả các vi điều khiển PIC sử dụng thì đều có chuẩn PI tức chuẩn công nghiệp thay vì chuẩn PC (chuẩn dân dụng). Ngoài ra PIC còn được rất nhiều nhà sản xuất phần mềm tạo ra các ngôn ngữ hỗ trợ cho việc lập trình ngoài ngôn ngữ Asembly ra còn có thể sử dụng ngôn ngữ C thì sử dụng CCSC, HTPIC hay sử dụng Basic thì có MirkoBasic… và còn nhiều chương trình khác nữa để hỗ trợ cho việc lập trình bên cạnh ngôn ngữ kinh điển là asmbler.

Nên trong đề tài này tôi lựa chọn sử dụng vi điều khiển PIC làm bộ điều khiển chính, và ở đây là PIC16F877A. Sơ đồ khối và bảng mô tả chức năng các chân của PIC16F877A KHOA ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG - TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÕNG ================================================================================ Hình 1. PIC 16F877A KHOA ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG - TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÕNG ================================================================================ Hình 2. Sơ đồ khối của PIC16F877A KHOA ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG - TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÕNG ================================================================================ Bảng mô tả chức năng các chân của PIC16F877A I/O/ DIP PLCC QFT Buffer Pin Name P Description Pin# Pin# Pin# Type Type Đầu vào của xung dao ST/CMOS( OSC1/CLKIN 13 14 30 1 động thạch anh/ngõ 4) vào xung clock ngoại Đầu ra của xung dao động thạch anh.

Nối với thạch anh hay cộng OSC2/CLKOUT 1 2 18 O - hưởng trong chế độ dao động của thạch anh.Trong chế độ RC, ngõ ra của chân OSC2. Ngõ vào của Master Clear(Reset) hoặc ngõ vào điện thế được lập MCLR /Vpp 1 2 18 I/P ST trình. Chân này cho phép tín hiệu Reset thiết bị tác động ở mức thấp. PORTA là port vào ra hai chiều.

RA0 có thể RA0/AN0 2 3 19 I/O TTL làm ngõ vào tuơng tự thứ 0. RA1 có thể làm ngõ RA1/AN1 3 4 20 I/O TTL vào tuơng tự thứ 1 KHOA ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG - TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÕNG ================================================================================ RA2 có thể làm ngõ 4 5 I/O TTL vào tuơng tự 2 hoặc RA2/AN2/VREF – 21 điện áp chuẩn tương tự âm. RA3 có thể làm ngõ vào tuơng tự 3 hoặc RA3/AN3/VREF + 5 6 22 I/O TTL điện áp chuẩn tương tự dương. RA4 có thể làm ngõ RA4/T0CKI 6 7 23 I/O ST vào xung clock cho bộ định thời Timer0.

RA5 có thể làm ngõ RA5/ SS /AN4 7 8 24 I/O TTL vào tương tự thứ 4 33 36 8 I/O TTL/ST(1) PORTB là port hai RB0/INT chiều. RB1 34 37 9 I/O TTL RB0 có thể làm chân RB2 35 38 10 I/O TTL ngắt ngoà RB3 có thể làm ngõ RB3/PGM 36 39 11 I/O TTL vào của điện thế được lập trình ở mức thấp. KHOA ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG - TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÕNG ================================================================================. Interrupt-on-change pin.

Interrupt-on-change pin. RB4 37 41 14 I/O TTL Interrupt-on-change pin RB5 38 42 15 I/O TTL hoặc RB6/PGC 39 43 16 I/O TTL/ST(2) In-Crcuit Debugger pin. Serial programming RB7/PGD clock. 40 44 17 I/O TTL/ST(3) Interrupt-on-change pin hoặc In-Crcuit Debugger pin.

Serial programming data. PORTC là port vào ra hai chiều. RC0/T1OSO/T1C 15 16 32 I/O ST RC0 có thể là ngõ vào KI của bộ dao động Timer1 hoặc ngõ xung clock cho Timer1 RC1 có thể là ngõ vào của bộ dao động RC1/T1OSI/CCP2 16 18 35 I/O ST Timer1 hoặc ngõ vào KHOA ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG - TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÕNG ================================================================================ Capture2/ngõ ra compare2/ngõ vào PWM2. RC2 có thể ngõ vào capture1/ngõ ra RC2/CCP1 17 19 36 I/O ST compare1/ngõ vào PWM1 RC3 có thể là ngõ vào RC3/SCK/SCL 18 20 37 I/O ST xung Clock đồng bộ nội tiếp/ngõ ra trong cả hai chế độ SPI và I2C RC4/SDI/SDA 23 25 42 I/O ST RC4 có thể là dữ liệu bên trong SPI(chế độ SPI) hoặc dữ liệu I/O(chế độ I 2 C).

RC5 có thể là dữ liệu RC5/SDO 24 26 43 I/O ST ngoài SPI(chế độ SPI) RC6 có thể là chân truyền không đồng bộ RC6/TX/CK 25 27 44 I/O ST USART hoặc đồng bộ với xung đồng hồ RC7 có thể là chân RC7/RX/DT 26 29 1 I/O ST nhận không đồng bộ USART hoặc đồng bộ KHOA ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG - TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÕNG ================================================================================ với dữ liệu. RD0/PSP0 19 21 38 I/O ST/TTL(3) RD1/PSP1 20 22 39 I/O ST/TTL(3) RD2/PSP2 21 23 40 I/O ST/TTL(3) PORTD là port vào ra 22 24 41 I/O ST/TTL(3) hai chiều hoặc là RD3/PSP3 parallel slave port khi RD4/PSP4 27 30 2 I/O ST/TTL(3) giao tiếp với bus của RD5/PSP5 28 31 3 I/O ST/TTL(3) bộ vi xử lý. RD6/PSP6 29 32 4 I/O ST/TTL(3) RD7/PSP7 30 33 5 I/O ST/TTL(3) PORTE là port vào ra hai chiều. 8 9 25 I/O ST/TTL(3) RE0 có thể điều khiển RE0/ RD /AN5 việc đọc parrallel slave port hoặc là ngoc vào tương tự thứ 5.

RE1 có thể điều khiển việc ghi parallel slave RE1/ WR /AN6 9 10 26 I/O ST/TTL(3) port hoặc là ngõ vào tương tự thứ 6. RE2 có thể điều khiển việc chọn parallel slave RE2/ CS /AN7 10 11 27 I/O ST/TTL(3) port hoặc là ngõ vào tương tự thứ 7 Cung cấp nguồn dương Vss 12, cho các mức logicvà 13, 34 7, 28 P những chân I/O. VDD 31 KHOA ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG - TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÕNG ================================================================================ 11, 12, 35 6, 29 P 32 12,13 Những chân này không 1,17,2 NC được nối bên trong và 8, 40 33, 4 nó được để trống Ghi chú: I = input; O = output; I/O = input/output; P = power - = Not used; TTL = TTL input; ST = Schmitt Trigger input 1. Là vùng đệm có ngõ vào Trigger Schmitt khi được cấu hình như ngắt ngoài.

Là vùng đệm có ngõ vào Trigger Schmitt khi được sử dụng trong chế độ 9 Serial Programming. Là vùng đệm có ngõ vào Trigger Schmitt khi được cấu hình như ngõ vào ra mục đích chung và là ngõ vào TTL khi sử dụng trong chế độ Parallel Slave Port (cho việc giao tiếp với các bus của bộ vi xử lý). Là vùng đệm có ngõ vào Trigger Schmitt khi được cấu hình trong chế độ dao động RC và một ngõ vào CMOS khác. Tổ chức bộ nhớ Có 2 khối bộ nhớ trong các vi điều khiển họ PIC16F87X, bộ nhớ chương trình và bộ nhớ dữ liệu, với những bus riêng biệt để có thể truy cập đồng thời.

KHOA ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG - TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÕNG ================================================================================ Hình 3. Ngăn xếp và bản đồ bộ nhớ chương trình PIC16F877A 1. Tổ chức của bộ nhớ chương trình Các vi điều khiển họ PIC16F877A có bộ đếm chương trình 13 bit có khả năng định vị không gian bộ nhớ chương trình lên đến 8Kb.Các IC PIC16F877A có 8Kb bộ nhớ chương trình FLASH, các IC PIC16F873/874 chỉ có 4 Kb.Vectơ RESET đặt tại địa chỉ 0000h và vectơ ngắt tại địa chỉ 0004h. KHOA ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG - TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÕNG ================================================================================ 1.

Tổ chức bộ nhớ dữ liệu Bộ nhớ dữ liệu được chia thành nhiều dãy và chứa các thanh ghi mục đích chung và các thanh ghi chức năng đặc biệt. BIT RP1 (STATUS <6>) và RP0 (STATUS <5>) là những bit dùng để chọn các dãy thanh ghi. RP1:RP0 Bank 00 0 01 1 10 2 11 3 Chiều dài của mỗi dãy là 7Fh (128 byte). Phần thấp của mỗi dãy dùng để chứa các thanh ghi chức năng đặc biệt.Trên các thanh ghi chức năng đặc biệt là các thanh ghi mục đích chung, có chức năng như RAM tĩnh.

Thường thì những thanh ghi đặc biệt được sử dụng từ một dãy và có thể được ánh xạ vào những dãy khác để giảm bớt đoạn mã và khả năng truy cập nhanh hơn. Các thanh ghi mục đích chung Các thanh ghi này có thể truy cập trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua thanh ghi FSG (File Select Register). KHOA ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG - TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÕNG ================================================================================ Hình 4. Các thanh ghi của PIC16F877A KHOA ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG - TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÕNG ================================================================================ 1.

Các thanh ghi chức năng đặc biệt Các thanh ghi chức năng đặc biệt (Special Function Resgister) được sử dụng bởi CPU và các bộ nhớ ngoại vi để điều khiển các hoạt động được yêu cầu của thiết bị. Những thanh ghi này có chức năng như RAM tĩnh. Danh sách những thanh ghi nay được trình bày ở bảng dưới. Các thanh ghi chức năng đặc biệt có thể chia thành hai loại: phần trung tâm (CPU) và phần ngoại vi.

Các thanh ghi trạng thái Hình 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ