Nghiên cứu khảo sát và tính toán hệ truyền động biến tần động cơ điện xoay chiều để điều khiển chuyển động máy công nghiệp

Nghiên cứu hệ truyền động biến tần cho động cơ xoay chiều điều khiển máy công nghiệp. Khảo sát, tính toán, tối ưu hiệu suất chuyển động.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2015

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

1. Động cơ điện xoay chiều không đồng bộ 3 pha rotor lồng sóc

2. KHẢO SÁT TÍNH TOÁN HỆ TRUYỀN ĐỘNG

3. Xây dựng hệ điều khiền vecter

4. Quy đổi các đại lƣợng của động cơ

5. Xây dựng hệ điều khiển số biến tần động cơ điện xoay chiều ba pha

6. Quá trình khảo sát cụ thể

6.1. Khảo sát ổn định mạch vòng dòng điện

6.2. Quá trình khảo sát ổn định mạch vòng tốc độ

7. Khảo sát chất lƣợng hệ truyền động

8. Sử dụng phần mềm Matlap simulink

9. Khảo sát chất lƣợng mạch vòng dòng điện

10. Khảo sát chất lƣợng mạch vòng tốc độ

11. Khảo sát chất lƣợng mạch vòng dòng điện

12. Khảo sát chất lƣợng mạch vòng tốc độ

13. Giới thiệu thiết bị thí nghiệm

14. Nguyên lý làm việc

15. Bài thí nghiệm 1 (khâu P)

16. Bài thí nghiệm 2 (khâu PI)

17. So sánh đánh giá kết quả thí nghiệm với tính toán

4. CHƢƠNG IV: ỨNG DỤNG HỆ TRUYỀN ĐỘNG BIẾN TẦN - ĐỘNG CƠ ĐIỆN XOAY CHIỀU ĐIỀU KHIỂN BỞI PLC S7-300 CHO THANG MÁY

1. Công dụng của thang máy

1.1. Tình hình sử dụng thang máy ở Việt Nam

1.2. Phân loại và kí hiệu thang máy

1.3. Cấu tạo của thang máy

2. Chế độ làm việc của tải và yêu cầu của hệ truyền động điện dùng trong thang máy

2.1. Các yêu cầu về truyền động điện

2.2. Các yêu cầu về năng suất, dừng chính xác, tiết kiệm năng lƣợng và AT

3. Sơ đồ mạch điện và nguyên lý làm việc

1. MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu của luận văn

1.2. Nội dung luận văn

1. Chƣơng 1. Xây dựng sơ đồ hệ truyền động biến tần động cơ điện xoay chiều điều khiển PID S7-300

1.1. Sơ đồ khối hệ truyền động

1.2. Chức năng nhiệm vụ của các khối trong sơ đồ

1.2.1. Động cơ điện xoay chiều không đồng bộ 3 pha rôto lồng sóc

4. Chƣơng IV. Ứng dụng

1. Chƣơng 1. Xây dựng sơ đồ hệ truyền động biến tần động cơ điện xoay chiều điều khiển PID S7-300

1.1. Sơ đồ khối hệ truyền động

1.2. Chức năng nhiệm vụ của các khối trong sơ đồ

Tóm tắt

I. Tổng quan công nghệ điều khiển biến tần động cơ xoay chiều

Công nghệ điều khiển biến tần động cơ xoay chiều đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp. Hệ thống này cho phép điều chỉnh tốc độ động cơ một cách linh hoạt, chính xác và hiệu quả, thay thế cho các phương pháp cơ khí phức tạp và kém hiệu quả trước đây. Cốt lõi của hệ thống là biến tần, một thiết bị điện tử công suất có khả năng biến đổi dòng điện một chiều (DC) thành dòng điện xoay chiều (AC) với tần số và biên độ điện áp có thể điều chỉnh được. Bằng cách thay đổi tần số nguồn cấp cho động cơ điện xoay chiều không đồng bộ, tốc độ quay của rotor có thể được kiểm soát chính xác. Điều này mang lại nhiều lợi ích vượt trội: tiết kiệm năng lượng, giảm hao mòn cơ khí, cải thiện chất lượng sản phẩm và tăng năng suất. Một hệ truyền động biến tần điển hình bao gồm ba thành phần chính: bộ chỉnh lưu (chuyển đổi AC thành DC), bộ nghịch lưu (chuyển đổi DC thành AC có tần số thay đổi) và mạch điều khiển. Mạch điều khiển, thường sử dụng vi xử lý hoặc PLC S7-300, là bộ não của hệ thống, thực thi các thuật toán phức tạp để đảm bảo ổn định tốc độ và đáp ứng momen theo yêu cầu. Việc áp dụng các bộ điều khiển tiên tiến như bộ điều khiển PID giúp hệ thống phản ứng nhanh với sự thay đổi của tải, duy trì hiệu suất hoạt động tối ưu. Luận văn “Nghiên cứu khảo sát và tính toán hệ truyền động biến tần động cơ điện xoay chiều” của Lê Phúc Thảo (2015) đã chỉ ra rằng việc tích hợp PLC S7-300 vào hệ thống không chỉ tăng tính thông minh mà còn mang lại khả năng lập trình linh hoạt, đáp ứng các bài toán điều khiển phức tạp trong công nghiệp.

1.1. Vai trò của hệ truyền động biến tần trong công nghiệp

Hệ truyền động biến tần đóng vai trò xương sống trong các dây chuyền sản xuất hiện đại. Chức năng chính của nó là điều khiển chính xác tốc độ và momen của động cơ không đồng bộ, một loại động cơ được sử dụng phổ biến nhất do cấu tạo đơn giản và độ bền cao. Trước khi có biến tần, việc điều chỉnh tốc độ động cơ xoay chiều thường phải dựa vào các hộp số cơ khí, bộ thay đổi điện áp hoặc các phương pháp kém hiệu quả khác, gây lãng phí năng lượng và chi phí bảo trì cao. Sự ra đời của biến tần đã giải quyết triệt để vấn đề này. Nó cho phép khởi động mềm, tránh gây sụt áp đột ngột cho lưới điện và giảm sốc cơ khí lên hệ thống truyền động. Hơn nữa, khả năng điều chỉnh tốc độ linh hoạt giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, chẳng hạn như trong các ứng dụng bơm, quạt, băng tải, máy nén khí, nơi mà việc vận hành động cơ ở tốc độ định mức không phải lúc nào cũng cần thiết. Bằng cách giảm tốc độ động cơ khi tải yêu cầu thấp, biến tần có thể giúp tiết kiệm một lượng điện năng đáng kể, góp phần giảm chi phí vận hành và bảo vệ môi trường. Đây là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.2. Cấu trúc cơ bản của hệ thống điều khiển biến tần

Một hệ thống điều khiển biến tần động cơ xoay chiều hoàn chỉnh được cấu thành từ các khối chức năng liên kết chặt chẽ. Khối đầu tiên là động cơ điện xoay chiều không đồng bộ 3 pha rotor lồng sóc, đây là đối tượng điều khiển chính. Khối thứ hai và quan trọng nhất là biến tần, có nhiệm vụ cung cấp nguồn điện với tần số và điện áp thay đổi cho động cơ. Bên trong biến tần lại bao gồm bộ chỉnh lưu, bộ lọc DC và bộ nghịch lưu sử dụng các linh kiện bán dẫn công suất như IGBT. Khối thứ ba là bộ điều khiển, thường là một PLC (Programmable Logic Controller) như S7-300 hoặc vi điều khiển chuyên dụng. Bộ điều khiển này nhận tín hiệu đặt (tốc độ mong muốn) và tín hiệu phản hồi từ hệ thống, sau đó thực thi thuật toán điều khiển (ví dụ: PID, điều khiển vector) để tạo ra tín hiệu điều chế (như điều chế độ rộng xung PWM) gửi đến bộ nghịch lưu. Khối cuối cùng là cảm biến phản hồi, điển hình là Encoder, được gắn trên trục động cơ để đo lường chính xác tốc độ và vị trí thực tế. Tín hiệu từ Encoder được gửi về bộ điều khiển, tạo thành một mạch vòng tốc độ kín, giúp hệ thống tự động hiệu chỉnh sai lệch và duy trì tốc độ ổn định bất chấp sự thay đổi của tải.

II. Các thách thức kỹ thuật trong điều khiển động cơ không đồng bộ

Mặc dù động cơ không đồng bộ có cấu tạo đơn giản, việc điều khiển chính xác nó lại là một thách thức kỹ thuật lớn. Bản chất của động cơ không đồng bộ là một hệ thống phi tuyến, đa biến và có sự liên kết chặt chẽ giữa các đại lượng điện từ. Cụ thể, momen và từ thông của động cơ không thể được điều khiển độc lập bằng các phương pháp điều khiển vô hướng (V/f) truyền thống. Điều này dẫn đến đáp ứng chậm, độ chính xác tốc độ thấp và hiệu suất không cao, đặc biệt là ở dải tốc độ thấp hoặc khi có sự thay đổi tải đột ngột. Một thách thức khác nằm ở việc xây dựng mô hình toán học chính xác cho động cơ. Các tham số của động cơ như điện trở rotor có thể thay đổi theo nhiệt độ, gây ảnh hưởng đến độ chính xác của thuật toán điều khiển. Việc xác định chính xác các tham số này đòi hỏi các phương pháp nhận dạng phức tạp. Thêm vào đó, việc xử lý tín hiệu từ Encoder và tính toán các thuật toán điều khiển như điều khiển vector đòi hỏi khả năng xử lý thời gian thực của bộ điều khiển. Luận văn của Lê Phúc Thảo (2015) đã nhấn mạnh sự phức tạp trong việc "quy đổi các đại lượng của động cơ" từ hệ tọa độ 3 pha (a,b,c) sang các hệ tọa độ cố định (α,β) và hệ tọa độ quay (d,q) để đơn giản hóa mô hình và thực hiện điều khiển. Quá trình này đòi hỏi kiến thức sâu về lý thuyết máy điện và hệ thống điều khiển tự động, là rào cản chính đối với việc triển khai các hệ truyền động biến tần hiệu suất cao.

2.1. Vấn đề ổn định tốc độ và đáp ứng momen của động cơ

Việc duy trì ổn định tốc độ và đảm bảo đáp ứng momen động cơ nhanh chóng là hai yêu cầu quan trọng nhất đối với một hệ truyền động hiệu suất cao. Trong nhiều ứng dụng công nghiệp như máy CNC, robot hay thang máy, bất kỳ sự dao động nào về tốc độ cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sản phẩm và an toàn vận hành. Động cơ không đồng bộ vốn có đặc tính trượt (slip), tức là tốc độ rotor luôn chậm hơn tốc độ từ trường quay của stator, và độ trượt này thay đổi theo tải. Do đó, nếu không có một vòng điều khiển kín, tốc độ động cơ sẽ không ổn định khi tải thay đổi. Tương tự, đáp ứng momen là khả năng động cơ tạo ra momen xoắn một cách nhanh chóng theo yêu cầu của bộ điều khiển. Các phương pháp điều khiển vô hướng (V/f) có đáp ứng momen rất chậm vì chúng không thể điều khiển trực tiếp thành phần dòng điện sinh ra momen. Đây là hạn chế lớn khi cần tăng tốc, giảm tốc nhanh hoặc xử lý các cú sốc tải.

2.2. Sự phức tạp trong mô hình toán học của động cơ KĐB

Mô hình toán học của động cơ điện xoay chiều không đồng bộ (KĐB) rất phức tạp. Nó được mô tả bằng một hệ các phương trình vi phân phi tuyến, thể hiện mối quan hệ ràng buộc giữa điện áp, dòng điện, từ thông và momen. Trong hệ tọa độ 3 pha tự nhiên, các hệ số trong phương trình này phụ thuộc vào vị trí của rotor, làm cho việc phân tích và thiết kế bộ điều khiển trở nên vô cùng khó khăn. Để giải quyết vấn đề này, các nhà khoa học đã phát triển lý thuyết biến đổi hệ tọa độ, chuyển đổi các đại lượng xoay chiều trong hệ 3 pha thành các đại lượng một chiều trong một hệ tọa độ quay (d,q) đồng bộ với từ trường. Như được trình bày chi tiết trong tài liệu gốc, quá trình này bao gồm các phép biến đổi Clarke (từ a,b,c sang α,β) và Park (từ α,β sang d,q). Việc thực hiện thành công các phép biến đổi này cho phép tách riêng hai thành phần dòng điện: thành phần sinh từ thông (trục d) và thành phần sinh momen (trục q), mở đường cho phương pháp điều khiển vector.

III. Bí quyết điều khiển vector định hướng theo từ thông rotor

Phương pháp điều khiển vector, hay còn gọi là điều khiển định hướng theo từ trường (Field-Oriented Control - FOC), là giải pháp đột phá để giải quyết các thách thức trong điều khiển biến tần động cơ xoay chiều. Nguyên lý cốt lõi của phương pháp này là biến đổi mô hình toán học của động cơ không đồng bộ thành mô hình tương đương của một động cơ DC kích từ độc lập, nơi mà dòng phần ứng (tạo momen) và dòng kích từ (tạo từ thông) có thể được điều khiển riêng rẽ. Để làm được điều này, hệ thống sử dụng các phép biến đổi toán học để quy đổi vector dòng điện stator từ hệ tọa độ tĩnh (stator) sang một hệ tọa độ quay (d,q) đặc biệt. Hệ tọa độ này được định hướng sao cho trục 'd' luôn trùng với vector từ thông rotor. Khi đó, thành phần dòng điện trên trục 'd' (i_sd) sẽ chỉ có tác dụng tạo ra từ thông, trong khi thành phần dòng điện trên trục 'q' (i_sq) sẽ trực tiếp tạo ra momen động cơ. Bằng cách điều khiển độc lập hai thành phần dòng điện này thông qua các mạch vòng dòng điện riêng biệt, hệ thống có thể đạt được đáp ứng momen tức thời và điều khiển tốc độ với độ chính xác rất cao, tương đương với hệ truyền động DC. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, quá trình này đòi hỏi phải ước lượng hoặc đo lường chính xác góc của từ thông rotor (θ1) để thực hiện phép biến đổi, đây là khâu quan trọng và phức tạp nhất trong thuật toán điều khiển vector.

3.1. Nguyên lý cơ bản của phép điều khiển định hướng từ trường

Nguyên lý của điều khiển định hướng từ trường (FOC) là mô phỏng hoạt động của động cơ DC. Trong động cơ DC, từ trường kích từ và từ trường phần ứng luôn vuông góc với nhau, cho phép điều khiển momen một cách độc lập và trực tiếp bằng cách thay đổi dòng điện phần ứng. FOC áp dụng nguyên tắc tương tự cho động cơ không đồng bộ. Bằng cách sử dụng các phép biến đổi tọa độ, nó phân tách vector dòng điện stator thành hai thành phần vuông góc trong hệ tọa độ (d,q). Thành phần thứ nhất (i_sd) được điều chỉnh để duy trì từ thông rotor ở mức không đổi (tương tự dòng kích từ). Thành phần thứ hai (i_sq) được điều chỉnh để tạo ra momen theo yêu cầu (tương tự dòng phần ứng). Việc giữ cho hai thành phần này luôn vuông góc và điều khiển chúng độc lập cho phép hệ thống đạt được hiệu suất động học cao, đáp ứng momen nhanh và chính xác trên toàn dải tốc độ, kể cả ở tốc độ bằng không.

3.2. Xây dựng mô hình động cơ trên hệ tọa độ quay d q

Việc xây dựng mô hình động cơ trên hệ tọa độ (d,q) là bước nền tảng của điều khiển vector. Theo luận văn của Lê Phúc Thảo, quá trình này bắt đầu từ hệ phương trình của động cơ trong hệ tọa độ 3 pha, sau đó áp dụng liên tiếp hai ma trận biến đổi. Ma trận biến đổi Clarke (C1) chuyển các đại lượng từ hệ 3 pha (a,b,c) sang hệ 2 pha tĩnh (α,β). Tiếp theo, ma trận biến đổi Park (C3) quay hệ tọa độ (α,β) một góc θ1 để nó trùng với hệ tọa độ (d,q) đang quay cùng tốc độ với từ thông rotor. Kết quả là một hệ phương trình mới, trong đó các đại lượng điện áp và dòng điện là các giá trị một chiều (trong trạng thái xác lập), giúp đơn giản hóa đáng kể việc thiết kế các bộ điều khiển dòng điện. Mô hình (d,q) cho phép biểu diễn mối quan hệ giữa dòng điện (i_sd, i_sq) và từ thông (ψ_2d, ψ_2q), cũng như công thức tính momen M = (3/2)P(Lm/L2)(ψ_2di_sq - ψ_2qi_sd). Khi định hướng theo từ thông rotor (ψ_2q = 0), công thức momen trở nên đơn giản M = Kψ_2d*i_sq, thể hiện mối quan hệ tuyến tính giữa momen và dòng i_sq.

IV. Hướng dẫn thiết kế hệ điều khiển số với PLC và biến tần

Việc thiết kế một hệ truyền động biến tần hiệu suất cao đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa phần cứng (biến tần, động cơ, PLC, encoder) và phần mềm (thuật toán điều khiển). Quá trình này bắt đầu bằng việc lựa chọn các thiết bị phù hợp với yêu cầu của tải. Biến tần phải có đủ công suất và hỗ trợ các chế độ điều khiển tiên tiến như điều khiển vector. PLC S7-300 là một lựa chọn phổ biến nhờ hiệu năng mạnh mẽ, hỗ trợ các module vào/ra analog, và có các khối chức năng (Function Block) tích hợp sẵn cho việc điều khiển, ví dụ như khối bộ điều khiển PID. Sơ đồ cấu trúc của hệ thống thường bao gồm hai vòng điều khiển lồng vào nhau: vòng trong là mạch vòng dòng điện và vòng ngoài là mạch vòng tốc độ. Vòng tốc độ có nhiệm vụ so sánh tốc độ đặt (từ người dùng hoặc hệ thống cấp trên) với tốc độ thực tế đo được từ Encoder. Sai lệch tốc độ sẽ được đưa vào bộ điều khiển tốc độ (PID) để tạo ra giá trị dòng điện sinh momen mong muốn (i_sq*). Giá trị này, cùng với giá trị dòng tạo từ thông (i_sd*), sẽ là tín hiệu đặt cho các mạch vòng dòng điện. Các mạch vòng dòng điện sẽ điều khiển biến tần tạo ra điện áp phù hợp để dòng điện thực tế trong động cơ bám theo giá trị đặt. Như trong nghiên cứu, việc "Xây dựng hệ điều khiển số biến tần động cơ điện xoay chiều ba pha" đòi hỏi phải lập trình các thuật toán này trên PLC, xử lý tín hiệu vào/ra và đảm bảo chu kỳ quét (scan time) đủ nhanh để đáp ứng yêu cầu động học của hệ thống.

4.1. Chức năng của biến tần trong việc điều chỉnh tần số

Biến tần là cơ cấu chấp hành chính trong hệ truyền động biến tần động cơ xoay chiều. Chức năng cốt lõi của nó là nhận nguồn điện lưới xoay chiều có tần số và điện áp cố định, sau đó biến đổi thành nguồn điện xoay chiều có tần số và điện áp thay đổi được để cấp cho động cơ. Quá trình này diễn ra qua hai giai đoạn chính. Đầu tiên, bộ chỉnh lưu (thường là cầu diode) chuyển đổi AC thành DC. Sau đó, bộ nghịch lưu (sử dụng các van bán dẫn công suất như IGBT) sẽ "băm" điện áp DC này thành các xung điện áp theo một quy luật nhất định, gọi là điều chế độ rộng xung (PWM). Bằng cách điều khiển độ rộng và tần số của các xung này, bộ nghịch lưu có thể tạo ra một dạng sóng điện áp đầu ra có tần số và giá trị hiệu dụng mong muốn. Phương pháp điều khiển vector không gian (SVM) là một kỹ thuật PWM tiên tiến, giúp tối ưu hóa việc sử dụng điện áp DC, giảm sóng hài trong dòng điện và cải thiện hiệu suất của hệ thống.

4.2. Vai trò của PLC S7 300 và bộ điều khiển PID tích hợp

PLC S7-300 của Siemens đóng vai trò là bộ não trung tâm, thực thi các logic và thuật toán điều khiển phức tạp. Nó nhận tín hiệu tốc độ đặt từ giao diện HMI hoặc hệ thống điều khiển cấp trên, đồng thời đọc tín hiệu tốc độ thực tế từ Encoder thông qua một module đếm tốc độ cao (High-Speed Counter). Dựa trên sai lệch giữa giá trị đặt và giá trị thực, bộ điều khiển PID tích hợp sẵn trong thư viện của S7-300 sẽ tính toán tín hiệu điều khiển đầu ra. Khối hàm PID trong S7-300 cung cấp ba thành phần: Tỷ lệ (P), Tích phân (I) và Vi phân (D). Thành phần P tạo ra đáp ứng nhanh với sai lệch. Thành phần I giúp khử sai lệch tĩnh, đảm bảo tốc độ thực tế sẽ bằng tốc độ đặt ở trạng thái xác lập. Thành phần D giúp giảm độ vọt lố và cải thiện tính ổn định của hệ thống. Việc tinh chỉnh các thông số Kp, Ki, Kd của bộ PID là một bước quan trọng để tối ưu hóa chất lượng điều khiển cho mạch vòng tốc độ.

V. Top ứng dụng và kết quả thực nghiệm hệ truyền động biến tần

Hệ truyền động biến tần động cơ xoay chiều được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các ngành công nghiệp nhờ tính linh hoạt và hiệu quả. Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm bơm, quạt, máy nén, hệ thống HVAC, băng tải, máy công cụ (CNC), máy ép nhựa, và đặc biệt là thang máy. Luận văn của Lê Phúc Thảo đã dành riêng một chương để phân tích ứng dụng hệ thống này cho ứng dụng thang máy. Trong ứng dụng này, các yêu cầu về điều khiển là rất khắt khe: dừng chính xác, chuyển động êm ái (gia tốc và độ giật được kiểm soát), an toàn và tiết kiệm năng lượng. Hệ thống điều khiển vector đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu này. Kết quả khảo sát và thực nghiệm trong nghiên cứu đã chứng minh chất lượng vượt trội của hệ thống. Quá trình mô phỏng Matlab Simulink cho thấy đáp ứng của mạch vòng dòng điệnmạch vòng tốc độ rất nhanh và chính xác. Cụ thể, Hình 2-26a và 2-26b trong tài liệu cho thấy đáp ứng dòng điện bám sát giá trị đặt với thời gian xác lập rất nhỏ. Tương tự, Hình 2-28a và 2-28b minh họa đáp ứng tốc độ mượt mà, không có vọt lố và sai số xác lập gần như bằng không. Kết quả từ mô hình thí nghiệm thực tế (Hình 3-3, 3-4) cũng cho thấy sự tương đồng cao với kết quả mô phỏng, khẳng định tính đúng đắn của mô hình toán học và phương pháp thiết kế bộ điều khiển. Những kết quả này là minh chứng rõ ràng cho tính khả thi và hiệu quả của việc áp dụng điều khiển biến tần trong các máy công nghiệp hiện đại.

5.1. Phân tích chất lượng mạch vòng dòng điện và tốc độ

Chất lượng của một hệ truyền động biến tần được đánh giá chủ yếu qua đáp ứng của các vòng điều khiển. Mạch vòng dòng điện là vòng điều khiển bên trong, có nhiệm vụ đảm bảo dòng điện thực tế trong động cơ bám theo giá trị dòng điện tham chiếu (i_sd*, i_sq*) do vòng tốc độ tạo ra. Một mạch vòng dòng điện tốt phải có đáp ứng rất nhanh (băng thông rộng) để có thể coi là một khâu khuếch đại lý tưởng đối với vòng tốc độ. Mạch vòng tốc độ là vòng điều khiển bên ngoài, quyết định chất lượng động học của toàn hệ thống. Chất lượng của nó được đánh giá qua các chỉ tiêu như thời gian tăng tốc, độ vọt lố, thời gian xác lập và sai số xác lập. Kết quả mô phỏng Matlab Simulink trong tài liệu gốc cho thấy, với các thông số bộ điều khiển PI được tính toán hợp lý, cả hai mạch vòng đều đạt chất lượng cao, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và chính xác.

5.2. So sánh kết quả mô phỏng Matlab và thí nghiệm thực tế

Việc so sánh giữa kết quả mô phỏng và thí nghiệm là bước quan trọng để kiểm chứng lý thuyết và xác thực mô hình. Mô phỏng trên Matlab Simulink cho phép các nhà nghiên cứu kiểm tra thuật toán và tinh chỉnh thông số bộ điều khiển trong một môi trường lý tưởng trước khi triển khai trên phần cứng thực tế. Thí nghiệm trên mô hình thật (bao gồm biến tần Micromaster 420, động cơ, PLC S7-300Encoder) cung cấp dữ liệu về hoạt động của hệ thống trong điều kiện thực tế, bao gồm cả những yếu tố nhiễu và bất định của mô hình. Trong nghiên cứu được trích dẫn, tác giả đã tiến hành so sánh và đánh giá kết quả từ hai phương pháp. Sự tương đồng giữa đáp ứng mô phỏng và đáp ứng thực nghiệm đã khẳng định rằng mô hình toán học được xây dựng là chính xác và các bộ điều khiển được thiết kế là phù hợp. Quá trình này không chỉ chứng minh hiệu quả của phương pháp điều khiển vector mà còn cung cấp một bộ thông số tin cậy để vận hành, sửa chữa các thiết bị trong thực tế.

5.3. Ví dụ ứng dụng hệ thống điều khiển cho thang máy công nghiệp

Ứng dụng thang máy là một ví dụ điển hình về yêu cầu điều khiển chuyển động phức tạp. Thang máy đòi hỏi phải di chuyển êm ái, dừng tầng chính xác, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa năng lượng. Hệ truyền động biến tần sử dụng điều khiển vector là công nghệ lý tưởng cho ứng dụng này. Nó cho phép điều khiển momen động cơ một cách chính xác ngay cả ở tốc độ bằng không, giúp thang máy giữ tải ổn định khi dừng mà không cần phanh cơ. Hơn nữa, biến tần có thể tạo ra một đường cong gia tốc/giảm tốc hình chữ S (S-curve), giúp loại bỏ cảm giác "giật" khi thang máy bắt đầu di chuyển hoặc dừng lại, mang lại sự thoải mái cho hành khách. Khả năng tái sinh năng lượng của một số loại biến tần còn giúp thu hồi năng lượng khi thang máy hãm hoặc di chuyển xuống với tải nặng, góp phần tiết kiệm điện năng đáng kể. Việc sử dụng PLC S7-300 để điều khiển toàn bộ logic hoạt động của thang máy, kết hợp với biến tần, tạo ra một hệ thống thông minh, an toàn và hiệu quả.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Mục tiêu của luận văn Hệ truyền động biến tần động cơ điện xoay chiều ba pha hiện đang đƣợc sử dụng phổ biến, song hệ biến tần này đƣợc điều khiển bằng máy tính hoặc PLC là một hệ thống truyền động mới thông minh và hiện đại. Ở phòng thí nghiệm của Nhà trƣờng có bộ biến tần động cơ điện xoay chiều này, đƣợc điều khiển bằng PLC S7 -300. Để nắm đƣợc nguyên lý hoạt động của hệ truyền động, đồng thời nghiên cứu ứng dụng vào truyền động trong máy sản xuất nên tôi chọn đề tài: “Nghiên cứu khảo sát và tính toán hệ truyền động biến tần động cơ điện xoay ”.

Kết quả đề tài sẽ làm tài liệu quý giúp cho nghiên cứu học tập đồng thời có thể áp dụng kết quả nghiên cứu để vận hành, sửa chữa những thiết bị ngoài thực tế. Mục tiêu nghiên cứu - Tính toán khảo sát hệ truyền động biến tần động cơ điện xoay chiều đƣợc điều khiển bằng PID S7-300 đây là một hệ thống điều khiển số. Việc tính toán khảo sát dựa trên kết quả mô phỏng giúp chúng ta kiểm nghiệm so sánh với kết quả thí nghiệm. - Tiến hành thí nghiệm và kiểm nghiệm các chế độ làm việc của hệ truyền động biến tần động cơ xoay chiều đƣợc điều khiển bởi bộ PID S7-300 cụ thể là: Xác định đƣợc chất lƣợng của hệ thống với các bộ điều khiển đƣợc ứng dụng là khâu P và khâu PI trong mạch vòng tốc độ để so sánh với lý thuyết tính toán, đồng thời thông qua thí nghiệm giúp cho việc nắm sâu sắc hơn về nguyên lý làm việc của hệ thống này và hiểu đƣợc quá trình vận hành điều khiển hệ thống.

- Từ kết quả lý thuyết và thực nghiệm chúng ta khẳng định ứng dụng của hệ truyền động này là khả thi, từ đó đề xuất ứng dụng cho một số máy trong công nghiệp. Nội dung luận văn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 2 Nội dung luận văn gồm 3 chƣơng: Chƣơng I: Xây dựng sơ đồ hệ truyền động biến tần động cơ điện xoay chiều điều khiển PID S7-300. Chƣơng IV. Ứng dụng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 3 Chƣơng 1.

Xây dựng sơ đồ hệ truyền động biến tần động cơ điện xoay chiều điều khiển PID S7-300.1 Sơ đồ khối hệ truyền động. Kp U Sp e PID Ki Biến tần V (S7-300) (M420) Kd W Pv Động cơ 3 pha Encoder Tín hiệu xung Encoder chuyển đổi sang tốc độ động cơ 1 1.2 Chức năng nhiệm vụ của các khối trong sơ đồ 1.1 Động cơ điện xoay chiều không đồng bộ 3 pha rôto lồng sóc Động cơ điện xoay chiều không đồng bộ ba pha trong sơ đồ là đối tƣợng điều khiển của hệ truyền động. Động cơ này đƣợc điều chỉnh tốc độ nhờ thay đổi tần số của điện áp ra biến tần, công thức tính momen của động cơ này đƣợc thể hiện nhƣ sau: 3U 12. f 1 L 8 L f 1 Từ công thức trên ta có hai phƣơng pháp điều khiền U1 - Phƣơng pháp 1: là hằng số, tăng U1, tăng f1 phƣơng pháp điều chỉnh f1 này thích ứng với momen cản là hằng số (hình 1.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 4 ω(Mp ) f11 ω1 ωn f1n ω2 f12 0 Mn Mmm M Mp = K Hình 1.2: Đường đặc tính của động cơ KĐB - Phƣơng pháp 2: Tăng tần số nhƣng giữ nguyên điện áp ta đƣợc đạc tính nhƣ (hình 1.3) ω ω(Mp) ω1 f11 ωn f1n ω2 f12 0 Mp1 Mpn Mp2 M Pp = K Hình 1.3: Đường đặc tính của động cơ KĐB Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 5 Phƣơng pháp này rất thích hợp trong quá trình điều chỉnh tốc độ của máy sản xuất. Momen biến thiên công suất là hằng số. với phƣơng pháp điều chỉnh tốc độ này tạo ra khả năng ứng dụng của động cơ này rất lớn, đặc biệt nó dùng trong hệ thống tự động truyền động điện biến tần động cơ điện xoay chiều đƣợc ổn định tốc độ thì hệ thống này không kém gì hệ truyền động tự động. Vì vậy hệ truyền động này đƣợc sử dụng phổ biến trong hệ thống máy công nghiệp 1.2 420 Biến tần ở nƣớc ta hiện có rất nhiều loại do các công ty của nƣớc ngoài cung cấp nhƣ Siemen, Mishubishi … dƣới đây là hình ảnh của biến tần MB420 cảu hãng Simen.4 420 T1 D1 T3 D3 T5 D5 Uv Co T4 D4 T6 D6 T2 D2 Za Zb Zc 1.5 3 pha Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.5), quá trình khống chế các van từ V1 đến V6, điện áp pha, dòng điện qua van, qua đi ốt và dòng điện qua phụ tải đƣợc thể hiện nhƣ trên (hình 1.

Với việc khống chế theo phƣơng pháp bình thƣờng thì điện áp ra là không đạt hình Sin. Và để điều khiển biến tần có thể điều chỉnh theo 3 phƣơng pháp sua: - Phƣơng Pháp khinh điển - Phƣơng pháp điều chỉnh độ rộng xung (PWM – puls with modulation) - Phƣơng pháp điều khiển vecter không gian (Space vecter modulation – SVM) Trong 3 phƣơng pháp trên thì phƣơng pháp điều khiển vecter không gian có nhiều ƣu điểm vì vậy trong hệ truyền động biến tần động cơ điện xoay chiều ngƣời ta thƣờng dùng phƣơng pháp này. Dƣới đây là nội dung của phƣơng pháp điều khiển vecter không gian. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 7 V1 θ 0 60 120 180 240 300 360 V2 θ V3 θ V4 θ V5 θ V6 θ UA 2/3E iA 1/3E θ 0 φ iv1 θ 0 iv4 0 θ iD1 0 θ iD4 θ 0 id θ 0 Hình 1.6: Giản đồ khống chế các van và dòng, áp của các phần tử trong sơ đồ biến tần 3 pha Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www. : S Van dẫn uA uB uC u TT 0 T1, T3, T5 0 0 0 0  2 j3 1 T5, T6, T1 1/3E -2/3E 1/3E Ee 3 2  j 2 T6, T1, T2 2/3E -1/3E -1/3E Ee 3  2 j3 3 T1, T2, T3 1/3E 1/3E -2/3E Ee 3 2 2 j3 4 T2, T3, T4 -1/3E 2/3E -1/3E Ee 3 2  j 5 T3, T4, T5 -2/3E 1/3E 1/3E Ee 3 2 2 j 3 6 T4, T5, T6 -1/3E -1/3E 2/3E Ee 3 7 T2, T4, T6 0 0 0 0  vector không gian U 0  , nhƣ trên 1. c) Tổng hợp vectơ không gian từ các vectơ biên Một vectơ không gian bất kì, giả sử nằm trong một góc phần sáu nào đó, có  thể đƣợc tổng hợp từ hai vectơ biên.7, giả sử vectơ không gian U Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 10 nằm trong góc phần tƣ thứ I, có thể đƣợc thể đƣợc tổng hợp từ hai vectơ biên   U 2, U 3.    U = U p+ U t   trong đó U p và U t gọi là vectơ phải và vectơ trái là hai vectơ nằm dọc theo   hai vectơ biên U 2, U 3.7: Vectơ không gian và vectơ biên chuẩn Độ dài vectơ phải, trái đƣợc tính nhƣ sau:  2  | U p| = |u|sin(   ) 3 3  2 | U t| = |u|sin  3  là góc chỉ vị trí tƣơng đối của vectơ u trong góc phần sáu.

Thực chất, phép điều chế vectơ không gian tạo ra các vectơ u p, ut trong mỗi chu kỳ tính toán, hay còn gọi là mỗi chu kỳ cắt mẫu Ts. Độ dài của các vector này đƣợc xác định bởi giá trị trung bình theo thời gian tồn tại của các vector u 1, u2 trong mỗi chu ký Ts nhƣ sau:  tp   tp  | U p| = | U 1|; | U p| = | U 2| ts ts Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 11 Độ dài của các vector biên chuẩn đƣợc xác định bởi giá trị của các điện áp  2  2  một chiều đầu vào | U p| = E | U p| = Ui U 3 3  | U | = U0. : U0 2  tp = Ts sin(   ) Ui 3 3 U0 2 ut = Ts sin  Ui 3 Uo p , 0  q  1, Ut 2  2 : tp = Ts q sin(  0) ; tt = Ts q sin 3 3 3 : tp + tt  Ts Khoảng thời gian còn lại trong chu kỳ cắt mẫu, t 0 = Ts –(tp + tt), phải áp dụng vector không. Điều kiện trên nói lên rằng vector điện áp ra phải nằm trong vòng tròn tiếp xúc với các cạnh của lục giác đều nhƣ biểu diễn trên hình 1.

Các module của PLC S7-300 Để tăng tính mềm dẻo trong ứng dụng thực tế, bộ điều khiển PLC đƣợc thiết kế không bị cứng hóa về cấu hình chúng đƣợc chia nhỏ thành các module. Số các module đƣợc sử dụng nhiều hay ít phụ thuộc vào bài toán. Module CPU: Trong họ PLC S7-300 có nhiều loại module khác nhau và chúng thƣờng đƣợc đặt tên the bộ vi xử lý có trong nó nhƣ module CPU312, CPU314, CPU315. Những module cùng sử dụng một loại vi xử lý nhƣng khác nhau về cổng vào/ra onboard cũng nhƣ các khối hàm đặc biệt đƣợc tích hợp sẵn trong thƣ viện của hệ điều hành phục vụ việc sử dụng các cổng vào/ra này sẽ đƣợc phân biệt với nhau trong tên gọi bằng cách thêm cụm chữ cái IFM (Intergrated funtion module).

Module mở rộng: Các module mở rộng đƣợc chia thành 5 loại chính. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 12 + PS (Power supply): Module nguồn nuôi: PS power có 3 loại: 2A, 5A, 10A. + SM (Signal module): Module mở rộng tín hiệu vào/ra bao gồm.  DI (Digital input) Module mở rộng các cổng vào số.

 DO (Digital output) Module mở rộng các cổng ra số.  DI/DO (Digital input/ Digital output): Module mở rộng các cổng vào/ra số.8: Sơ đồ cấu trúc bộ điều khiển PID  AI (Analog input): Module mở rộng các cổng vào tƣơng tự.  AO (Analog output): Module mở rộng các cổng ra tƣơng tự chúng chính là những bộ chuyển đổi số tƣơng tự.  AI/AO: (Analog input/Analog output): Module mở rộng các cổng vào/ra tƣơng tự.

+ IM (Intuface module): Module ghép nối + FM (Function module) Module có chức năng điều khiển riêng. + CP (Communication module): Module phụa vụ truyền thông tin trên mạng giữa các PLC với nhau hoạc giữa PLC với máy tính. Cấu trúc bộ nhớ của CPU * Vùng chứa chương trình ứng dụng: Vùng chứa chƣơng trình chia làm ba miền:  OB (Organiration block): Miền chứa chƣơng trình tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ