Điều Chế Muối Phức Kiềm Nitrat Kẽm Làm Phân Nano Bón Lá

Luận văn về điều chế muối phức kiềm nitrat kẽm kích thước nano, ứng dụng làm phân bón lá. Nghiên cứu kỹ thuật hóa học, quy trình và đánh giá hiệu quả.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Hoá Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

109
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Muối Phức Kẽm Nitrat Nano và Phân Bón Lá

Sản xuất nông nghiệp và xuất khẩu nông sản đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Xu hướng nông nghiệp công nghệ cao đang thúc đẩy sự đổi mới, kể cả trong việc sử dụng các yếu tố truyền thống như phân bón. Do diện tích đất nông nghiệp giảm và yêu cầu bảo vệ môi trường tăng cao, phân bón lá ngày càng được ưa chuộng hơn phân bón đất truyền thống. Phân bón lá chứa kẽm đang được chú trọng nghiên cứu và sản xuất. Theo Hiệp hội Kẽm Quốc tế (IZA), kẽm là yếu tố dinh dưỡng quan trọng thứ ba, chỉ sau đạm và lân, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng, đặc biệt là ngũ cốc. Nhiều loại cây trồng đang đối mặt với tình trạng thiếu kẽm trên toàn cầu. Luận văn này tập trung vào muối phức kẽm hydroxo-nitrat (Zn5(OH)8(NO3)2.2H2O) dạng nano, hứa hẹn ứng dụng làm phân bón lá hiệu quả.

1.1. Vai Trò Của Kẽm Zn Trong Dinh Dưỡng Cây Trồng

Kẽm đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý của cây trồng, bao gồm tổng hợp protein, enzyme và hormone tăng trưởng. Thiếu kẽm có thể dẫn đến giảm năng suất, chất lượng kém và tăng tính nhạy cảm với bệnh tật. Viện Lúa Gạo Quốc tế (IRRI) ước tính rằng đến 50% diện tích đất trồng lúa trên thế giới, bao gồm 35 triệu ha ở châu Á, đang bị ảnh hưởng bởi tình trạng thiếu kẽm. Việc bổ sung kẽm qua phân bón lá là một giải pháp hiệu quả để khắc phục tình trạng này.

1.2. Ưu Điểm Của Phân Bón Lá So Với Phân Bón Đất

Phân bón lá mang lại nhiều ưu điểm so với phân bón đất truyền thống. Chúng cho phép cây trồng hấp thụ dinh dưỡng trực tiếp qua lá, bỏ qua các vấn đề về độ pH đất, sự cố định dinh dưỡng và cạnh tranh dinh dưỡng. Điều này đặc biệt quan trọng trong điều kiện đất đai không thuận lợi hoặc khi cây trồng cần dinh dưỡng nhanh chóng. Hơn nữa, phân bón lá có thể giảm thiểu thất thoát dinh dưỡng do rửa trôi hoặc bay hơi, góp phần bảo vệ môi trường.

II. Thách Thức Trong Sản Xuất Phân Bón Lá Kẽm Nitrat Nano

Mặc dù tiềm năng lớn, việc sản xuất phân bón lá kẽm nitrat nano vẫn đối mặt với một số thách thức. Các công trình nghiên cứu trước đây thường chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm, với sản lượng nhỏ. Khả năng mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu thực tế vẫn còn là một vấn đề cần giải quyết. Ngoài ra, cần tối ưu hóa quy trình điều chế để đảm bảo tính ổn định, kích thước hạt nano đồng đều và hiệu quả hấp thụ của muối phức kẽm nitrat.

2.1. Giới Hạn Về Quy Mô Điều Chế Nano Trong Nghiên Cứu

Các nghiên cứu trước đây về điều chế nano muối phức kẽm nitrat thường chỉ dừng lại ở quy mô miligam hoặc gam mỗi mẻ. Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá tính khả thi của quy trình sản xuất ở quy mô công nghiệp. Cần có những nghiên cứu tập trung vào việc nâng cấp quy mô điều chế nano để đáp ứng nhu cầu thị trường.

2.2. Kiểm Soát Kích Thước Hạt Nano và Độ Ổn Định

Kích thước hạt nano có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hấp thụ của cây trồng. Cần kiểm soát chặt chẽ các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước hạt, như nồng độ tác chất, nhiệt độ phản ứng và thời gian khuấy trộn. Ngoài ra, độ ổn định của huyền phù nano cũng là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết để đảm bảo chất lượng sản phẩm trong quá trình lưu trữ và sử dụng.

III. Phương Pháp Điều Chế Muối Phức Kẽm Nitrat Nano Hiệu Quả

Nghiên cứu này tập trung vào phương pháp sol-gel để điều chế muối phức kẽm hydroxo-nitrat nano từ NaOHZn(NO3)2. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt và hình thái của sản phẩm. Ảnh hưởng của tỷ lệ nồng độ tác chất ban đầu (NaOH/Zn(NO3)2) và thời gian khuấy trộn đã được khảo sát để tối ưu hóa quy trình. Sản phẩm dạng bột được đánh giá bằng các phương pháp XRD, FTIR, SEM và BET.

3.1. Tối Ưu Tỷ Lệ OH Zn2 và Thời Gian Phản Ứng

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mol ban đầu NaOH : Zn(NO3)2.6 và thời gian khuấy trộn 1 giờ là phù hợp để thu được sản phẩm muối phức kẽm nitrat có kích thước hạt nano tối ưu. XRD cho thấy pha tinh thể đạt độ tinh khiết cao. Thời gian khuấy trộn ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước hạt nano, thời gian quá ngắn sẽ dẫn đến kích thước hạt không đồng đều.

3.2. Đánh Giá Đặc Tính Của Sản Phẩm Bằng XRD FTIR SEM

Các phương pháp XRD, FTIR và SEM được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể, thành phần hóa học và hình thái của sản phẩm. Kết quả cho thấy sản phẩm thu được có cấu trúc tinh thể đặc trưng của Zn5(OH)8(NO3)2.2H2O, kích thước hạt dao động trong khoảng 50-100 nm và diện tích bề mặt cao.

IV. Ứng Dụng Nông Nghiệp Của Muối Phức Kẽm Nitrat Nano Bón Lá

Sản phẩm muối phức kẽm hydroxo-nitrat nano thu được có tiềm năng lớn trong việc ứng dụng làm phân bón lá cung cấp kẽm cho cây trồng. Kích thước hạt nano nhỏ giúp tăng khả năng hấp thụ qua lá, trong khi cấu trúc muối phức giúp giải phóng kẽm một cách từ từ và có kiểm soát. Điều này giúp tăng hiệu quả sử dụng kẽm và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Các nghiên cứu sâu hơn về khả năng hòa tan và sinh khả dụng của sản phẩm là cần thiết.

4.1. Đánh Giá Khả Năng Hấp Thụ và Sinh Khả Dụng Của Kẽm

Cần tiến hành các thử nghiệm trên cây trồng để đánh giá khả năng hấp thụ kẽm từ phân bón lá muối phức kẽm nitrat nano. Các chỉ số như hàm lượng kẽm trong lá, tốc độ tăng trưởng và năng suất cây trồng sẽ được theo dõi để so sánh với các loại phân bón kẽm khác. Nghiên cứu sinh khả dụng sẽ cho thấy khả năng giải phóng kẽm từ từ, giúp cây hấp thu kẽm hiệu quả hơn.

4.2. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Đến Tăng Trưởng và Năng Suất Cây Trồng

Các thử nghiệm trên đồng ruộng sẽ được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của phân bón lá muối phức kẽm nitrat nano đến tăng trưởng và năng suất của các loại cây trồng khác nhau. Các yếu tố như chiều cao cây, số lượng lá, số lượng hoa quả và trọng lượng hạt sẽ được ghi nhận để đánh giá hiệu quả của phân bón. So sánh với phân bón truyền thống để cho thấy được lợi ích của phân bón nano.

V. Kết Luận và Triển Vọng Ứng Dụng Công Nghệ Nano vào Nông Nghiệp

Nghiên cứu này đã thành công trong việc điều chế muối phức kẽm hydroxo-nitrat nano ở quy mô lớn hơn so với các nghiên cứu trước đây. Kết quả cho thấy sản phẩm thu được có tiềm năng lớn trong việc ứng dụng làm phân bón lá cung cấp kẽm cho cây trồng. Việc tiếp tục nâng cấp quy mô sản xuất và đánh giá hiệu quả thực tế trên đồng ruộng sẽ là những bước quan trọng để đưa công nghệ nano vào ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp.

5.1. Mở Rộng Quy Mô Sản Xuất và Đánh Giá Hiệu Quả Trên Đồng Ruộng

Việc nâng cấp quy mô sản xuất muối phức kẽm nitrat nano đòi hỏi sự đầu tư vào trang thiết bị và quy trình công nghệ. Đồng thời, cần tiến hành các thử nghiệm trên đồng ruộng ở nhiều vùng địa lý và loại cây trồng khác nhau để đánh giá hiệu quả thực tế và xác định liều lượng sử dụng tối ưu.

5.2. Tiềm Năng Phát Triển Của Phân Bón Vi Lượng Nano

Phân bón vi lượng nano có tiềm năng lớn trong việc cải thiện dinh dưỡng cây trồng và tăng năng suất. Tuy nhiên, cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và nông dân để đưa sản phẩm này vào ứng dụng thực tiễn một cách hiệu quả và bền vững. Cần đảm bảo an toàn sử dụng và tác động đến môi trường.

06/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học điều chế muối phức kiềm nitrat kẽm làm phân nano bón lá

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. Phân bón và vai trò trong nông nghiệp [1-4] Phân bón nói chung là các chế phẩm có nguồn gốc khác nhau được cung cấp bổ sung nhằm tăng năng suất và / hoặc chất lượng của sản phẩm. Tùy thuộc vào phương thức bổ sung mà người ta phân biệt phân bón đất với phân bón lá. Phân bón đất được biết đến từ rất lâu, thường dạng rắn nghiền nhỏ được trộn lẫn vào đất hoặc trên bề mặt đất trồng cây.

Phân bón đất được áp dụng chủ yếu trước khi gieo trồng, bổ sung trong quá trình cây sinh trưởng. Phân bón lá mới sử dụng trong một vài thập kỷ gầ đây, thường dạng dung dịch hoặc huyền phù được phun lên lá cây để hấp thụ dinh dưỡng có trong chế phẩm. Phân bón lá như tên gọi chỉ áp dụng khi cây đã ra lá. Phân đạm Là các loại phân hóa học mà thành phần chất dinh dưỡng trong phân là nitơ (N).

Phân đạm được sử dụng phổ biến như: + Đạm sunfat (amoni sunfat - (NH4)2SO4): ở dạng kết tinh màu trắng, tan hoàn toàn trong nước, phân chua sinh lý, có chứa 20,5-21% Nitơ trong phân. + Đạm clorua (amin clorua - NH4Cl): ở dạng hạt kết tinh màu trắng, tan hoàn toàn trong nước, phân chua sinh lý, chua hơn amoni sunfat, có chứa 24,0- 25,0% nitơ trong phân. + Đạm nitrat ( amoni nitrat - NH4NO3): ở dạng kết tinh màu trắng, tan hoàn toàn trong nước, phân chua sinh lý, có chứa 33-34,5% nitơ trong phân. + Phân urê (CO(NH2)2): ở dạng hạt trứng cá màu trắng, tan trong nước với tỉ lệ 1:1, có chứa 46% nitơ trong phân.

 Cách bón phân đạm cho cây Hầu hết, các loại phân đạm khi bón vào đất, bón cho cây trồng, đều xảy ra quá trình hóa học và giải phóng ra nitơ dưới dạng ion NH4+, NO3-, keo đất sẽ hấp phụ NH4+, NO3- lên bề mặt hạt keo. Cây trồng sử dụng các tế bào trên lông hút của 4 GVHD: PGS.Ngô Mạnh Thắng HVCH: Lê Tú Châu rễ cây để hút chất dinh dưỡng và trao đổi chất với keo đất. Do đó, để việc bón phân vào đất mang lại hiệu quả cao cần lưu một số điểm sau: Tính chất của đất như đất giàu hay nghèo thành phần chất hữu cơ, thành phần cơ giới đất, độ pH (độ chua) của đất Điều kiện thời tiết để bón Tính chất của phân bón như khả năng hòa tan, khả năng gây chua và những yêu cầu thâm canh hay tăng vụ để cây trồng có đầy đủ chất dinh dưỡng và cho năng suất cao.  Biểu hiện của thiếu đạm, thừa đạm trên cây trồng và tác hại Thiếu đạm: cây phát triển kém, còi cọc, lá xanh vàng hoặc vàng, biểu hiện ở lá già trước, thời gian sinh trưởng rút ngắn, ra hoa sớm, tỉ lệ đậu hoa, đậu quả thấp, năng suất chất lượng giảm.

Thừa đạm: lá cây có màu xanh đậm, thân lá phát triển không cân đối với bộ rễ, thân lá mềm dễ bị lốp đổ, thừa đạm cây trồng dễ nhiễm sâu bệnh, thời gian sinh trưởng của cây kéo dài, đối với cây lấy hạt tỉ lệ hạt lép cao, chất lượng nông sản giảm. Phân lân: Chứa chất dinh dưỡng chủ yếu là phot-pho (P). Trong sản xuất nông nghiệp, phân lân chia ra hai nhóm: + Nhóm phân lân tự nhiên như photphorit, Apatit, hàm lượng phot-pho trong quặng không đồng nhất, cao nhất là trong Apatit lân chứa 20-40% (Apatit Lao Cai). Hiện nay, các quặng photphat tự nhiên được nghiền ra chủ yếu để sản xuất phân lân công nghiệp.

Ngoài ra, quá trình hình thành phân lân do tích tụ và phân giải xác động vật trong các hang đá có thành phần hữu cơ cao và các chất dinh dưỡng khác. + Nhóm phân lân công nghiệp 5 GVHD: PGS.Ngô Mạnh Thắng HVCH: Lê Tú Châu Supe lân đơn: được sản xuất do sự kết hợp giữa Apatit và acic saifuaric, hàm lượng phot-pho từ 16-22%, dễ tan trong nước, dễ hút nước, đông cục khi bị ẩm. Phân thường ở dạng bột màu xám tro, xám xanh, có tính chua. Phân lân nung chảy: sản xuất trong điều kiện nung quặng photphat ở nhiệt độ cao, hàm lượng phot-pho từ 9-21%, ở dạng bột mịn, màu sắc không đặc trưng ( trắng, xám đến nâu).

 Cách bón phân lân cho cây Qua bộ rễ, cây trồng hấp thụ lân P205 thông qua trao đổi với keo đất, một số chú ý khi bón phân cho cây trồng: + Đặc điểm sinh lý của cây, hầu hết trong giai đoạn còn non cây trồng cần hút lân rất cao, ngoài ra lân còn giúp cho bộ rễ phát triển vì vậy cần phải bón lót cho cây ngắn ngày. Đối với đất chua hoặc một số cây trồng cạn nên bón phân lân nung chảy, supe lân nên bón cho đất trung tính hoặc đất có vôi cao để cải tạo đất. + Tính chất của từng loại đất như đất có thành phần cơ giới trung bình, đất thịt, đất thịt nặng thường giàu keo, đặc biệt là trên đất trồng cây trồng cạn, bón lân vào thường bị keo đất hấp phụ giữ chặt cây khó hấp thu vì vậy nên bón theo hàng theo hốc. + Đặc tính của từng loại phân lân để bón cho phù hợp như phân lân nung chảy bón ruộng chua, phân sunpe lân bón ruộng kiềm đến trung tính.

+ Hệ thống canh tác của cây để cân đối lượng phân lân cho vào đất. Nên bón kết hợp giữa phân lân nung chảy (kiềm) và đạm sunfat (chua).  Biểu hiện của thiếu lân, thừa lân trên cây trồng và tác hại Cây thừa lân thấp hơn cây bón đủ lân, cây có dáng mảnh khảnh, lá màu xanh tối biểu hiện ở lá già trước nếu thiếu trầm trọng thì lá có màu tím đỏ do có sự tích luỹ sắc tố anthoxianin trong lá. Đẻ nhánh kém, chín muộn, năng suất chất lượng nông sản giảm.

Đặc biệt, khi cây non rất mẫn cảm với thiếu lân, thiếu lân ở gian đoạn này cây khó phục hồi.Ngô Mạnh Thắng HVCH: Lê Tú Châu I. Phân kali: Là phân có thành phần chủ yếu là kali, chúng có nguồn gốc từ các mỏ quặng tự nhiên, cây hấp thụ Kali dưới dạng ion k+ thông qua trao đổi giữa rễ cây và keo đất. Phân kali chia làm hai loại: Kali clorua (KCl): chúng được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, chiếm 90% sản lượng kali tiêu thụ trên trên thị trường thế giới.  Sử dụng + Dùng để bón lót, bón thúc vào đất hoặc phun qua lá + Dùng cho nhiều loại cây trên nhiều loại đất khác nhau + Không bón cho các loại cây mẫn cảm với Cl.

Kali sunphat (K2SO4): có cấu trúc tinh thể, màu trắng, có chứa 48-53% hàm lượng kali trong phân.  Sử dụng + Dùng để bón lót, bón thúc vào đất hoặc phun qua lá + Không bón cho đất quá chua, đất phèn hay đất mặn + Phù hợp để bón cho các loại cây có nhu cầu lưu huỳnh cao như cây lấy dầu, cà phê hoặc cây mẫn cảm với Cl-.  Cách bón phân kali cho cây Ưu tiên bón kali cho những cây trồng có nhu cầu về kali cao như: Mía, khoai tây, cà phê. Kali khi bón vào đất sẽ bị keo đất hấp phụ và kali ít di động, do đó tùy thuộc vào tính chất của đất để có cách bón và độ sâu bón phù hợp tạo điều kiện cho rễ cây dễ dàng hút kali một cách dễ dàng.

Trên đất thịt nặng, giàu sét cây trồng thu hút kali ít thuận lợi hơn so với các loại đất khác. Tùy thuộc vào thành phần cơ giới của đất để bón phân kali cho phù hợp. Đối với những loại đất cơ giới nặng có khả năng cố định kali cao, vấn đề rửa trôi kali trên loại đất này không là vấn đề nghiêm trọng, có thể bón kali với lượng 7 GVHD: PGS.Ngô Mạnh Thắng HVCH: Lê Tú Châu giảm số lần bón. Ngược lại trên loại đất có thành phần cơ giới nhẹ thì khả năng rửa trôi kali lớn khi bón nên chia làm nhiều lần để bón.

Khi bón phân kali cần quan tâm đến pH của đất, khi bón vào đất chua làm cho pH giảm đột ngột sẽ ảnh hưởng đến sinh trưởng phát triển của cây trồng. Vì vậy khi bón kali trên đất chua thì nhất thiết phải bón vôi để cải tạo đất trước. Để tránh kali bị giữ chặt trên bề mặt đất, phân kali cần được vùi sâu vào đất. Cần chú ý để cho phân được phân phối đều trong đất vì kali khuyếch tán trong đất chậm.

Phân trung lượng: Có chứa nhiều dinh dưỡng chính mà cây trồng sử dụng với lượng trung bình như: Canxi (Ca), Magiê (Mg), Lưu huỳnh (S) và Silic (SiO2). Canxi (Ca): thiếu canxi thì cây có những biểu hiện như lá và đọt non dễ bị cong queo và nhỏ, mép lá không đều, hay có hiện tượng chồi chết ngọn, rễ đình trệ sinh trưởng và thường bị thối. Tuy nhiên, khi canxi cao thường gây thiếu B, Mn, Fe, Zn, Cu. Magie (Mg): cây thiếu magie lá trở nên nhỏ, xuất hiện những vùng sáng giữa những gân lá, lá bị rụng sớm, hoa ra ít, rễ kém phát triển, nếu thừa lá bị đổi dạng thường cuốn theo hình xoắn ốc và rụng.

Phân vi lượng: Chứa những yếu tố dinh dưỡng mà cây trồng sử dụng với lượng nhỏ như: sắt (Fe), kẽm (Zn), đồng (Cu), bo (B), môlipđen (Mo), mangan (Mn) và clo (Cl) Sắt (Fe): là chất xúc tác để hình thành nên diệp lục, đóng vai trò là chất mang oxy giúp hình thành nên hệ thống men hô hấp. Thiếu sắt làm cho màu của lá cây cây nhợt nhạt (bạc lá), thiếu sắt nặng làm cho toàn bộ cây thành màu vàng tới trắng nhạt, lá từ màu xanh thành vàng hay trắng ở phần thịt lá, trong khi gân lá vẫn còn xanh (ở lá còn non hay lá già). Sự thiếu hụt sắt là do thừa lân trong đất, pH 8 GVHD: PGS.Ngô Mạnh Thắng HVCH: Lê Tú Châu cao kết hợp với giàu canxi, do di truyển của cây, hàm lượng chất hữu cơ trong đất thấp. Bo (B): giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành phấn hoa, thiếu Bo hoa dễ bị rụng hoặc hạt lép.

Đối với một số cây như củ cải nếu thiếu Bo ruột bị rỗng. Cây trồng thiếu Bo dễ bị sâu bệnh phá hại, khả năng chống chịu điều kiện bất lợi kém. Đồng (Cu): quyết định quá trình tổng hợp chất dinh dưỡng của cây trồng, đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng, phát triển của cây, giúp cây tăng khả năng chịu hạn, chịu nóng. Kẽm (Zn): đóng vai trò tổng hợp đạm, tham gia quá trình hình thành các chất điều hòa sinh trưởng của cây, thiếu kẽm năng suất, phẩm chất của cây giảm.

Molipden (Mo): tham gia quá trình trao đổi chất, tổng hợp diệp lục. Đặc biệt, cây họ đậu nếu thiếu Mo, cây phát triển kém, nốt sần giảm, hạn chế sự cố định đạm tự do.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Điều Chế Muối Phức Kẽm Nitrat Nano: Ứng Dụng Làm Phân Bón Lá" tập trung vào quy trình điều chế muối phức kẽm nitrat ở kích thước nano và tiềm năng ứng dụng của nó như một loại phân bón lá hiệu quả. Kích thước nano giúp tăng khả năng hấp thụ của cây trồng, tối ưu hóa việc cung cấp kẽm, một vi chất dinh dưỡng thiết yếu, đồng thời có thể giảm thiểu lượng phân bón cần thiết, góp phần vào nông nghiệp bền vững.

Nếu bạn quan tâm đến việc bảo quản nông sản sau thu hoạch bằng công nghệ nano, bạn có thể xem thêm về ứng dụng của màng ứng dụng màng alginate nano kẽm oxit trong bảo quản nho sau thu hoạch để hiểu rõ hơn về tiềm năng của kẽm oxit nano trong lĩnh vực này. Ngoài ra, để hiểu rõ hơn về các ứng dụng khác của công nghệ nano trong nông nghiệp, bạn có thể tham khảo luận án Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo chế phẩm chitosan nano bạc ứng dụng trong bảo quản quả sau thu hoạchLuận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu ứng dụng khả năng kháng nấm colletotrichum gloesporides của nanochitosan trong bảo quản thanh long để mở rộng kiến thức của mình về các ứng dụng của nano chitosan và nano bạc trong bảo quản nông sản sau thu hoạch, tuy khác về bản chất nhưng đều thể hiện tiềm năng to lớn của công nghệ nano.