Chương 1: Diễn ngôn giới - từ nữ quyền luận đến văn chương Nhật Bản 13 Ở chương này, chúng tôi cũng cung cấp cái nhìn tổng quan về vấn đề giới trong văn hoá và văn học đương đại Nhật Bản. Đồng thời, làm rõ những ảnh hưởng của nữ quyền luận đến vấn đề giới, các khuynh hướng tiếp cận diễn ngôn trong nghiên cứu văn học và đặc điểm của diễn ngôn về giới trong văn học. Bên cạnh đó, chúng tôi giới thiệu những nét khái quát về Banana Yoshimoto và những biểu hiện của ý thức nữ quyền trong sáng tác của bà. Chương 2: Diễn ngôn về giới nhìn từ trật tự diễn ngôn trong sáng tác của Banana Yoshimoto Ở chương này, chúng tôi làm rõ sự kiến tạo diễn ngôn về giới trong sáng tác của Banana Yoshimoto nhìn từ trật tự diễn ngôn.
Chúng tôi tập trung vào ba xu hướng diễn ngôn: xu hướng xác lập vị thế giới nữ, xu hướng thách thức các chuẩn mực giới và xu hướng kết nối mối quan hệ giữa các giới. Song song với đó, chúng tôi cũng chỉ ra những ảnh hưởng của văn hoá – xã hội Nhật Bản đương đại đến những xu hướng diễn ngôn này. Trong suốt quá trình nghiên cứu, chúng tôi cũng kết hợp so sánh, đối chiếu với các sáng tác của những nhà văn nữ Nhật Bản đương đại như Yoko Ogawa, Yuko Tshushima, Mieko Kawakami,… để thấy được sự đồng điệu giữa các nhà văn nữ cũng như những đặc trưng của diễn ngôn về giới trong sáng tác của Banana Yoshimoto. Chương 3: Nghệ thuật kể chuyện - phương thức kiến tạo diễn ngôn về giới trong sáng tác của Banana Yoshimoto Ở chương này, chúng tôi làm rõ sự kiến tạo diễn ngôn về giới trong sáng tác của Banana Yoshimoto thông qua nghệ thuật kể chuyện.
Chúng tôi tập trung vào việc lựa chọn người kể chuyện, điểm nhìn và các giọng điệu đặc trưng dùng để chuyển tải diễn ngôn về giới. Qua đó, chỉ ra mối liên hệ giữa tác giả nữ với việc lựa chọn các chiến lược tự sự khi biểu đạt các vấn đề về giới trong sáng tác của mình. DIỄN NGÔN GIỚI - TỪ NỮ QUYỀN LUẬN ĐẾN VĂN CHƯƠNG NHẬT BẢN 1. Vấn đề giới ở Nhật Bản 1.
Vấn đề giới trong văn hoá, xã hội Nhật Bản Trước thế kỷ VIII, Nhật Bản vẫn theo chế độ mẫu hệ. Dưới ảnh hưởng của Nho giáo, vai trò của giới dần có sự thay đổi, quyền lực kinh tế, chính trị thuộc về nam giới. Từ thế kỷ XIII, địa vị của phụ nữ tiếp tục bị giới hạn trong quyền thừa kế và hôn nhân. Phụ nữ bị ràng buộc trong vấn đề hôn nhân - gia đình, đặc biệt là những cuộc hôn nhân vì lợi ích kinh tế, chính trị của gia tộc.
Sang đến thế kỷ XVII, sự sùng bái nam tính càng được đề cao, cùng với đó là yêu cầu về trách nhiệm phục tùng của người phụ nữ. Tinh thần võ sĩ trong văn hoá Nhật Bản, nhất là trong thời Tokugawa, là một trong những nguyên nhân quan trọng đưa tư tưởng nam quyền lên đến cực điểm trong thể chế xã hội Nhật Bản. Tư tưởng võ sĩ đạo đã đặt ra những quy chuẩn cho người phụ nữ. Người phụ nữ lí tưởng là người: “trung thành với chồng, gia đình chồng, thụ động, phục tùng và chăm chỉ với nghĩa vụ làm vợ” (Molony et al.
Vợ của một samurai luôn tuân phục chồng, nếu người chồng phải thực hiện nghi thức mổ bụng (Seppuku) để bảo toàn khí tiết thì người vợ cũng phải đâm cổ mình chết theo. Các nhà nữ quyền Nhật Bản đầu thế kỷ XIX xem đây là một trong những lý do dẫn đến sự phụ thuộc của người phụ nữ Nhật. Từ thời Edo (1603–1867) xuất hiện các Geisha - những phụ nữ có khả năng múa hát, chơi nhạc cụ truyền thống, cách nói năng duyên dáng… phục vụ trong các quán trà. Ban đầu các Geisha phục vụ múa hát cho các lãnh chúa (tầng lớp samurai cấp thấp) trong chế độ Mạc Phủ.
Các Geisha lúc bấy giờ là nam, tuy nhiên, do hiện tượng đồng tính nam ngày càng phổ biến nên vai trò này chuyển sang nữ giới. Theo thời gian, loại hình này được nâng lên thành một nghệ thuật đỉnh cao. Các Geisha được coi là biểu tượng của sự nữ tính trong văn hoá truyền thống Nhật Bản. Tuy nhiên, sau thế chiến thứ hai, khi Mỹ chiếm đóng, khá nhiều nghệ nhân trong nghề này phải bỏ nghề hay chuyển sang làm “phụ nữ giải khuây” (comfort women) để phục vụ cho lính Mỹ.
“Comfort women” cũng là vấn đề gây nhiều tranh 15 cãi và bị lên án gay gắt. Để phục vụ cho mô hình này, từ năm 1945, Nhật Bản đã tuyển khoảng 50.000 phụ nữ trong khoảng 18-25 tuổi với nhiều ưu đãi như quần áo miễn phí, bao ăn ở,. Năm 1993, chính quyền Nhật phải xin lỗi và bồi thường cho những “comfort women” này. Thời Duy Tân Minh Trị (1860 - 1912), giới tính được đưa vào cấu trúc quốc gia ngay từ ban đầu.
Cùng với đó là sự xuất hiện của tiêu chuẩn “lương thê, hiền mẫu” (ryōsai kenbo) đối với người phụ nữ. Trong thời kỳ này, phụ nữ vẫn liên tục đối diện với những bất công về mặt pháp lý như bị hạn chế tham gia các hoạt động hội họp, điều kiện làm việc tồi tệ. Thời đại này cũng được cho là thời điểm xuất hiện khái niệm Yamatonadeshiko(大和撫子), dùng để chỉ những người phụ nữ hoàn hảo theo quan niệm truyền thống: thuỳ mị bên ngoài nhưng đầy nội lực bên trong, luôn tận tuỵ, giỏi nội trợ, hết lòng vì gia đình. Nó vừa tôn vinh nhưng cũng vừa là khuôn khổ trói buộc người phụ nữ vào những quy chuẩn của lối sống do nam giới làm chủ.
Từ những năm 1920, hàng loạt gương mặt phụ nữ đứng lên đấu tranh cho nữ quyền. Một trong những người tiên phong đấu tranh cho bình đẳng giới và các vấn đề của phụ nữ Nhật Bản chính là Kamichika Ichiko. Bên cạnh việc thành lập các tạp chí dành cho phụ nữ, bà chủ trương hướng phụ nữ đến việc tu dưỡng tính tự lập thay vì lệ thuộc vào tư tưởng truyền thống về bổn phận của người vợ, người mẹ; bà cũng lên án sự phân biệt đối xử với phụ nữ goá bụa và quan niệm về trinh tiết. Tuy nhiên, phong trào đấu tranh của Ichiko tập trung chủ yếu vào tầng lớp trung lưu nên chưa có sự toàn diện.
Một cuộc tranh luận đáng lưu ý và có ý nghĩa lớn trong lịch sử phê bình Nhật Bản là cuộc tranh luận của Akiko Yosano và Raicho Hiratsuka về “tình mẫu tử” - một trong những chủ đề quan trọng của phê bình nữ quyền. Itsue Takamure đưa ra tranh luận về sự tồn tại của chế độ phụ hệ và nghiên cứu lịch sử nữ quyền,. Từ cuối thập kỷ đầu tiên của thế kỷ XX đến những năm 1930 xuất hiện hình tượng “người phụ nữ hiện đại” (Modan Garu - Moga). Đây được xem như một thử nghiệm của phụ nữ Nhật Bản để thể hiện bản thân.
Những cô gái hiện đại này chính là sản phẩm của văn hoá tiêu dùng, là tiếng nói thách thức những quan niệm truyền 16 thống. Họ đại diện cho sự giải phóng tình dục, làm việc trong các ngành nghề hiện đại, tiêu tiền vào những trào lưu thời thượng lúc bấy giờ như: rạp phim, quán bar, quán cafe,. Modan Garu bị chỉ trích vì tính ngoại lai, bị gán nhãn đại diện cho “khoái lạc, đồi truỵ” (Molony et al. Đây cũng là thời điểm ra đời cuốn tạp chí nữ quyền đầu tiên của Nhật Bản (The Bluestockings - Seito).
Song song với sự xuất hiện của Modan Garu là sự xuất hiện của Modan Boi (Mobo) - những chàng trai hiện đại. Những chàng trai này là một phần của phong trào thanh niên cánh tả nhưng được xem là “không đe doạ đến truyền thống” (Molony et al., 2016) (dịch từ tiếng Anh) như Modan Garu. Trong những năm 1960, thuật ngữ “nữ tính” ở Nhật được dùng để “biểu thị những phẩm chất liên quan đến chức năng nuôi dưỡng và hỗ trợ của phụ nữ đối với nam giới” (Bullock, 2010) (dịch từ tiếng Anh). Điều này nhận được sự phản đối gay gắt từ các nhà nữ quyền.
Vào những năm 1970, sự bùng nổ của phong trào giải phóng phụ nữ, các tổ chức chính trị lấy phụ nữ làm trung tâm và tiến hành những nỗ lực nhằm xác định lại vai trò của phụ nữ trong xã hội. Nhật Bản tiến hành nhiều cải cách dân chủ, trong đó có quyền bình đẳng cho phụ nữ (quyền tham gia vào chính trị, quyền giáo dục, quyền bình đẳng trong hôn nhân, quyền thừa kế tài sản,. Ngôn ngữ của phụ nữ Nhật Bản cũng là vấn đề đáng chú ý khi nghiên cứu về giới. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng phụ nữ Nhật Bản có phong cách ngôn ngữ riêng, đại diện cho nữ tính (beautiful Japanese women’s language).
Điều này vấp phải sự phản đối của phong trào phụ nữ những năm 1970, họ bỏ kính ngữ trong các bài phát biểu của mình, sử dụng phong cách quyết đoán khi trình bày như một biểu hiện của việc từ bỏ sự áp đặt nữ tính của xã hội. Họ cũng yêu cầu các kênh truyền hình (chẳng hạn NHK) hạn chế sử dụng các từ/ cụm từ hàm ý phân biệt giới tính. Ý thức hệ văn hoá và ngôn ngữ đã hạn chế hành vi và cách sống của phụ nữ. Vào giữa những năm 1980, những nghiên cứu về chuẩn mực giới phản ánh qua ngôn ngữ càng được phát triển mạnh.
Endo Orie trong công trình Group for Thinking about Language and Women (1985) đã chỉ ra rằng “các định nghĩa của các từ liên quan đến phụ nữ và nam giới thể hiện hình ảnh nam giới là người mạnh mẽ, đáng tin cậy, 17 chủ động và có ảnh hưởng đến cuộc sống của phụ nữ. Hình ảnh phụ nữ trong những định nghĩa này rất thụ động. Họ đã được kỳ vọng là ngoan ngoãn và xinh đẹp” (Trích theo Okamoto, 2004) (dịch từ tiếng Anh). Tiếp cận diễn ngôn về giới thông qua ngôn ngữ là một phương hướng hứa hẹn nhiều phát hiện thú vị.
Tuy nhiên, do những hạn chế khi tiếp cận với ngôn ngữ gốc (tiếng Nhật) của bản thân người nghiên cứu nên chúng tôi chưa thể triển khai vấn đề từ khía cạnh ngôn ngữ trong luận văn này. Từ những năm 1980 trở về sau, phụ nữ Nhật có nhiều cơ hội tiếp cận với giáo dục và cơ hội nghề nghiệp. Thuật ngữ “Womenomics” xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1999 nhấn mạnh vai trò của phụ nữ trong vấn đề thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Nhật Bản. Năm 2012, Shinzo Abe đưa ra ba mũi tên chiến lược trong tăng trưởng kinh tế Nhật Bản, trong đó có chính sách “Phụ nữ Nhật Bản toả sáng” với mong muốn thúc đẩy phụ nữ quay lại lực lượng lao động.