Phân tích Di chúc Bác Hồ: Một giáo trình tiếng Việt độc đáo của Dương Thành Truyền

Giáo trình về Di chúc của bác hồ một giáo trình tiếng việt độc đáo phần 1, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Người đăng

Ẩn danh
106
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Di chúc Bác Hồ Một giáo trình tiếng Việt độc đáo

Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là một văn kiện lịch sử vô giá, một bản tổng kết sâu sắc về sự nghiệp cách mạng, mà còn được xem là một kiệt tác ngôn ngữ, một giáo trình tiếng Việt độc đáo. Công trình nghiên cứu của tác giả Dương Thành Truyền đã mở ra một hướng tiếp cận mới, soi chiếu văn bản dưới lăng kính phong cách học và ngôn ngữ học. Thay vì chỉ tập trung vào nội dung chính trị, công trình đi sâu vào quá trình lao động ngôn từ nghiêm cẩn của Bác, thông qua việc phân tích Di chúc Bác Hồ từ các bản thảo gốc. Quá trình này cho thấy một tấm gương mẫu mực về việc lựa chọn, gọt giũa từng từ ngữ, từng dấu câu để đạt đến sự chuẩn xác, giản dị và trong sáng tối đa. Mỗi sự sửa đổi, dù là nhỏ nhất, đều ẩn chứa những dụng ý sâu sắc, thể hiện rõ tư tưởng Hồ Chí Minh và một trí tuệ mẫn tiệp. Văn bản Di chúc, qua đó, trở thành một đối tượng nghiên cứu sinh động, cung cấp những bài học thực tiễn về nghệ thuật sử dụng tiếng Việt. Việc khảo sát các thao tác lựa chọn và thay thế ngôn ngữ của Bác giúp người đọc nhận ra hiệu lực biểu đạt của từng con chữ, làm nổi bật văn phong Hồ Chí Minh – một văn phong kết hợp hài hòa giữa tính chính luận chặt chẽ và tình cảm chân thành, tha thiết. Chính sự công phu này đã tạo nên sức lay động của Di chúc, biến những lời dặn dò cuối cùng thành di sản bất hủ cho muôn đời sau.

1.1. Luận giải về giá trị văn học Di chúc vượt thời gian

Vượt lên trên vai trò của một văn kiện chính trị, Di chúc mang trong mình giá trị văn học Di chúc to lớn. Giá trị này không nằm ở những kỹ thuật tu từ phức tạp hay ngôn từ hoa mỹ. Ngược lại, nó kết tinh từ sự giản dị đạt đến độ toàn bích. Ngôn ngữ trong văn bản gần gũi như lời nói thường ngày nhưng lại có sức nặng ngàn cân. Mỗi câu, mỗi chữ đều được chắt lọc, chứa đựng tình yêu thương bao la dành cho đồng bào, đồng chí. Đây chính là biểu hiện cao nhất của tiếng Việt giản dị trong sáng, một đặc trưng nổi bật trong phong cách của Người. Di sản của Bác để lại qua Di chúc là một minh chứng cho thấy sức mạnh của ngôn từ không đến từ sự cầu kỳ, mà đến từ sự chân thành, từ chiều sâu tư tưởng và sự gắn kết máu thịt với cuộc sống nhân dân. Vì vậy, việc phân tích tác phẩm văn học này không thể tách rời việc tìm hiểu về cuộc đời và nhân cách vĩ đại của tác giả.

1.2. Cách tiếp cận độc đáo của tác giả Dương Thành Truyền

Công trình "Di chúc của Bác Hồ - Một giáo trình tiếng Việt độc đáo" chọn một lối đi riêng. Đối tượng nghiên cứu không phải là văn bản hoàn chỉnh cuối cùng, mà là chính quá trình hình thành văn bản qua các bản thảo. Tác giả tập trung vào các trường hợp Bác tự tay sửa chữa, gạch xóa, bổ sung. Cách tiếp cận này cho phép "nhìn thấy" rõ nhất các thao tác lựa chọn ngôn ngữ và "giá trị của sự thay thế, hiệu lực của sự thay thế này". Phương pháp này giúp giải mã câu hỏi: “Vì sao Bác Hồ sửa chữa ngôn từ như thế?”. Bằng cách đối chiếu các cấu trúc ngôn ngữ trong mối quan hệ với ngữ cảnh và chuẩn mực tiếng Việt, công trình làm sáng tỏ phong cách ngôn ngữ Hồ Chí Minh. Nó không chỉ dừng lại ở việc mô tả, mà còn rút ra những bài học cụ thể, có giá trị thực tiễn trong việc rèn luyện cách viết, cách diễn đạt. Đây là một hành động thiết thực “làm theo lời Bác”, biến việc nghiên cứu học thuật thành một quá trình học tập và tự bồi dưỡng.

II. Thách thức khi phân tích Di chúc Bác Hồ như một tác phẩm

Việc phân tích Di chúc Bác Hồ dưới góc độ ngôn ngữ học đặt ra nhiều thách thức không nhỏ. Trước hết, đây là một văn kiện mang tính thiêng liêng, gắn liền với một danh nhân văn hóa kiệt xuất và một giai đoạn lịch sử trọng đại của dân tộc. Điều này đòi hỏi người nghiên cứu phải có một thái độ hết sức cẩn trọng, tinh tế để cân bằng giữa việc phân tích khoa học và việc giữ gìn sự tôn kính đối với di sản. Thách thức thứ hai đến từ tính độc nhất của tác phẩm. Như tác giả Dương Thành Truyền đã chỉ ra, một khó khăn lớn là “không có được một văn bản thứ hai tương ứng về thể loại để so sánh và đối chiếu”. Di chúc là một văn kiện chính trị độc đáo và duy nhất, khiến cho việc áp dụng các phương pháp so sánh trong phong cách học trở nên hạn chế. Thêm vào đó, việc tiếp cận các bản thảo gốc, hiểu được bối cảnh ra đời của từng lần sửa đổi đòi hỏi sự đầu tư nghiên cứu công phu về lịch sử và văn bản học. Mỗi nét bút sửa chữa đều cần được luận giải một cách logic, dựa trên cả cơ sở ngữ pháp lẫn tư tưởng Hồ Chí Minh, tránh những suy diễn chủ quan. Vượt qua những thách thức này là điều kiện tiên quyết để khám phá trọn vẹn vẻ đẹp và chiều sâu trong ngôn ngữ trong Di chúc.

2.1. Vấn đề cân bằng giữa tính chính trị và giá trị ngôn ngữ

Một trong những trở ngại lớn nhất là làm thế nào để việc phân tích ngôn ngữ không làm giảm đi tầm vóc chính trị của văn kiện. Di chúc trước hết là lời dặn của Bác về những vấn đề hệ trọng của đất nước, là kết tinh của đạo đức cách mạng. Do đó, mọi phân tích về từ ngữ, cú pháp đều phải quy về mục đích làm sáng tỏ hơn những nội dung tư tưởng ấy. Không thể tách rời hình thức khỏi nội dung. Ví dụ, việc phân tích tại sao Bác dùng từ này mà không dùng từ kia phải gắn liền với việc lý giải dụng ý chính trị, tư tưởng đằng sau sự lựa chọn đó. Sự cân bằng này đòi hỏi nhà nghiên cứu phải có kiến thức sâu rộng ở cả hai lĩnh vực: ngôn ngữ học và khoa học chính trị, đặc biệt là sự am hiểu thấu đáo về cuộc đời và tư tưởng Hồ Chí Minh.

2.2. Khó khăn trong việc đối chiếu các bản thảo Di chúc gốc

Việc công bố các bút tích Di chúc vào năm 1989 đã cung cấp một nguồn tư liệu vô giá. Tuy nhiên, việc khảo sát chúng cũng không hề đơn giản. Các bản thảo được viết vào nhiều thời điểm khác nhau (1965, 1968, 1969), mỗi lần đều có những sửa chữa, bổ sung quan trọng. Người nghiên cứu phải xác định được mạch lạc của các lần sửa đổi, hiểu được lý do của sự thay đổi trong từng bối cảnh cụ thể. Chẳng hạn, một số đoạn được viết bổ sung vào năm 1968 phản ánh những trăn trở của Bác trước diễn biến mới của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Việc xác định rạch ròi đâu là hành vi sửa chữa, đâu là thao tác sửa chữa, và mục đích của từng hành vi đòi hỏi một phương pháp nghiên cứu tỉ mỉ và hệ thống, như cách tác giả Dương Thành Truyền đã quy ước trong công trình của mình. Điều này đảm bảo cho việc phân tích Di chúc Bác Hồ được thực hiện một cách khoa học và đáng tin cậy.

III. Phương pháp phân tích phong cách ngôn ngữ Hồ Chí Minh

Để giải mã sự toàn bích trong ngôn ngữ trong Di chúc, cần một phương pháp phân tích khoa học, đi từ những chi tiết nhỏ nhất. Công trình của Dương Thành Truyền tập trung vào các “hành vi sửa chữa” của Bác, coi đó là cửa sổ để nhìn vào tư duy ngôn ngữ của Người. Phương pháp này dựa trên việc đối lập các cấu trúc bên ngoài (từ ngữ, câu chữ đã chọn) trong mối quan hệ với ngữ cảnh để nhận diện nội dung bên trong mà Bác muốn diễn đạt. Qua đó, những đặc điểm của phong cách ngôn ngữ Hồ Chí Minh dần hiện lên một cách rõ nét: sự cẩn trọng, sự chính xác, sự giản dị và hàm súc. Từng trường hợp lựa chọn từ ngữ, tổ chức lại câu, hay bổ sung một đoạn văn đều được mổ xẻ kỹ lưỡng. Ví dụ điển hình là việc Bác bổ sung cụm từ “phục vụ Tổ quốc” vào sau “phục vụ giai cấp, phục vụ nhân dân”. Sự bổ sung này không chỉ làm nội dung thêm hoàn chỉnh mà còn tạo ra nhịp điệu, nhấn mạnh ý nghĩa phục vụ của Đảng. Chính nhờ phương pháp phân tích vi mô như vậy, giá trị văn học Di chúc được thể hiện không phải qua những nhận định chung chung, mà qua những bằng chứng xác thực từ bút tích, làm nổi bật một tấm gương lao động ngôn từ phi thường.

3.1. Nghệ thuật lựa chọn từ ngữ Sự cẩn trọng trong từng chữ

Sự vĩ đại trong văn phong Hồ Chí Minh thể hiện ở sự tinh tế trong việc lựa chọn từng từ. Mỗi từ được sử dụng đều là kết quả của một quá trình cân nhắc kỹ lưỡng. Trong Di chúc, Bác đã thay đổi nhiều từ ngữ để đạt hiệu quả biểu đạt cao nhất. Phân tích các thao tác thay thế này cho thấy một sự làm chủ ngôn ngữ tuyệt vời. Ví dụ, trong bản thảo năm 1968, câu văn ban đầu là “Ai mà đoán biết được tôi sẽ sống...”. Sau đó, Bác gạch bỏ từ “mà” và bổ sung “Nhưng không” ở đầu câu, thành “Nhưng không ai đoán biết được...”. Việc loại bỏ từ “mà” (vốn mang sắc thái khẩu ngữ) và dùng cấu trúc phủ định tuyệt đối “không ai” đã làm cho câu văn trở nên trang trọng, khẳng định một cách chắc chắn quy luật của đời người. Sự lựa chọn này cho thấy sự nghiêm cẩn, chính xác, tránh mọi yếu tố có thể gây hiểu lầm hoặc làm giảm tính chính luận của văn bản.

3.2. Phân tích bút tích Tổ quốc viết hoa và ý nghĩa sâu sắc

Một phát hiện tinh tế trong quá trình phân tích Di chúc Bác Hồ là hiện tượng viết hoa từ “Tổ quốc”. Trong các bản thảo, Bác luôn luôn viết hoa từ này, trong khi các từ khác như “nhân dân”, “cách mạng”, “giai cấp” thì không. Thống kê cho thấy tất cả các lần xuất hiện, từ “Tổ quốc” đều được viết hoa trang trọng. Hành động này không phải là ngẫu nhiên. Nó vừa mang ý nghĩa đề cao (Tổ quốc trên hết), vừa mang nét nghĩa cá thể hóa (Tổ quốc của chúng ta). Đây là một biểu hiện sâu sắc của lòng yêu nước nồng nàn, là sự kết tinh của tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc. Việc viết hoa “Tổ quốc” là một thao tác ngôn ngữ phi lời, truyền tải một thông điệp mạnh mẽ và thiêng liêng. Nó cho thấy tình cảm và sự trân trọng tuyệt đối của Bác đối với non sông đất nước, một chi tiết nhỏ nhưng hàm chứa ý nghĩa lớn lao, góp phần tạo nên sức lay động của Di chúc.

IV. Bí quyết làm chủ nghệ thuật lập luận trong văn phong Hồ Chí Minh

Không chỉ bậc thầy về dùng từ, Chủ tịch Hồ Chí Minh còn thể hiện một nghệ thuật lập luận bậc thầy qua cách tổ chức câu và đoạn văn trong Di chúc. Mỗi ý đều được sắp xếp theo một trật tự logic chặt chẽ, dẫn dắt người đọc một cách tự nhiên từ vấn đề này đến vấn đề khác. Văn phong Hồ Chí Minh trong Di chúc là sự kết hợp giữa lập luận chính trị sắc bén và lời tâm sự chân thành. Bác không dùng những câu phức tạp, đa tầng nghĩa. Thay vào đó, Người ưa chuộng câu ngắn, cấu trúc rõ ràng, trực diện. Điển hình là việc Bác bổ sung câu “Phải có tình đồng chí thương yêu lẫn nhau” vào cuối đoạn nói về sự đoàn kết trong Đảng. Câu này được tách thành một câu độc lập, mang hình thức mệnh lệnh nhưng giọng văn lại chan chứa tình cảm. Sự tách câu này có dụng ý nhấn mạnh, làm nổi bật cơ sở tư tưởng của sự đoàn kết, không chỉ là nguyên tắc tổ chức mà còn là tình người. Cách lập luận này cho thấy, đối với Bác, đạo đức cách mạng và tình thương yêu con người là nền tảng của mọi thắng lợi. Chính giá trị nhân văn sâu sắc này đã làm cho những lập luận chính trị trở nên gần gũi và có sức thuyết phục.

4.1. Phân tích các thao tác sửa đổi bổ sung câu và đoạn văn

Các thao tác sửa đổi, bổ sung ở cấp độ câu và đoạn văn cho thấy quá trình tư duy và hoàn thiện lập luận của Bác. Trong bản thảo năm 1968, sau khi nói về tuổi tác và sức khỏe, Bác viết thêm một đoạn: “Người ta đến khi tuổi tác càng cao thì sức khỏe càng thấp. Đó là một điều bình thường”. Đoạn văn bổ sung này có tác dụng giải thích, làm rõ hơn cho ý trước đó. Nó thể hiện một phong thái ung dung, tự tại, chấp nhận quy luật tự nhiên. Cách diễn đạt bằng một câu quan hệ nâng cấp (“càng... càng...”) và một câu kết luận ngắn gọn cho thấy một tư duy logic và rõ ràng. Việc bổ sung này không chỉ làm cho lập luận chặt chẽ hơn mà còn thể hiện một nhân cách lớn, một sự bình thản phi thường trước sinh lão bệnh tử, làm tăng thêm giá trị nhân văn cho văn bản.

4.2. Ý nghĩa sâu sắc trong từng lời dặn của Bác được thể hiện

Mỗi lời dặn của Bác trong Di chúc đều là kết quả của một quá trình suy ngẫm và lựa chọn ngôn từ cẩn thận để thể hiện chính xác nhất tư tưởng của mình. Từ việc lớn như đoàn kết trong Đảng, bồi dưỡng thế hệ trẻ, đến việc riêng như tang lễ, tất cả đều được trình bày với một ngôn ngữ vừa chính xác, vừa giàu cảm xúc. Ví dụ, khi nói về thanh niên, Bác dặn Đảng phải “chăm lo giáo dục đạo đức cách mạng cho họ, đào tạo họ thành những người thừa kế xây dựng xã hội chủ nghĩa vừa ‘hồng’ vừa ‘chuyên’”. Cách dùng cặp khái niệm “hồng” và “chuyên” vô cùng súc tích, gói gọn cả một yêu cầu toàn diện về phẩm chất chính trị và năng lực chuyên môn. Đây chính là minh chứng cho thấy nghệ thuật lập luận của Bác không chỉ nằm ở cấu trúc, mà còn ở khả năng cô đọng những tư tưởng lớn vào những từ ngữ giản dị, dễ hiểu nhất.

V. Ứng dụng di sản của Bác vào giảng dạy giáo trình Ngữ Văn

Việc phân tích Di chúc Bác Hồ như một giáo trình tiếng Việt độc đáo mang lại nhiều giá trị ứng dụng thiết thực, đặc biệt trong việc giảng dạy Ngữ văn ở nhà trường. Đây không chỉ là một tài liệu để học về tư tưởng Hồ Chí Minh mà còn là một tấm gương sống động về lao động ngôn từ. Thay vì chỉ tiếp cận Di chúc như một văn bản hoàn chỉnh, việc đưa quá trình sửa chữa, lựa chọn từ ngữ của Bác vào bài giảng sẽ giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về quá trình sáng tạo. Các em sẽ học được rằng để có một câu văn trong sáng, một lập luận chặt chẽ, cần phải có sự rèn luyện, cân nhắc và một thái độ làm việc nghiêm túc. Di sản của Bác trong lĩnh vực ngôn ngữ là bài học quý giá về việc “biết quý trọng tiếng ta”, giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. Việc tích hợp những phân tích này vào giáo trình Ngữ văn sẽ góp phần bồi dưỡng tình yêu tiếng mẹ đẻ, đồng thời nâng cao kỹ năng viết và tư duy phản biện cho thế hệ trẻ, giúp các em nhận thức được sức mạnh của ngôn từ khi được sử dụng một cách chuẩn xác và có trách nhiệm.

5.1. Bài học về quá trình lao động ngôn từ cho thế hệ trẻ

Tấm gương lao động ngôn từ của Bác là bài học thực tiễn và sinh động nhất. Quá trình Bác cẩn trọng sửa đi sửa lại, “công phu trong từng chữ, từng lời” cho thấy việc viết lách là một lao động trí tuệ nghiêm túc. Trong thời đại mà ngôn ngữ đang có nguy cơ bị sử dụng một cách dễ dãi, tùy tiện, việc học tập theo tấm gương này càng trở nên cần thiết. Giáo viên có thể sử dụng các ví dụ cụ thể từ bút tích Di chúc để minh họa: tại sao Bác thay từ này bằng từ kia, tại sao Bác thêm một dấu phẩy, tại sao Bác viết hoa một từ... Những bài tập thực hành như vậy sẽ giúp học sinh không chỉ hiểu về phong cách ngôn ngữ Hồ Chí Minh mà còn hình thành ý thức tự rèn luyện, trau chuốt ngôn từ trong giao tiếp và học tập, một kỹ năng nền tảng cho mọi ngành nghề trong tương lai.

5.2. Phương pháp tích hợp phân tích tác phẩm văn học với tư tưởng

Giảng dạy Di chúc trong nhà trường là cơ hội tuyệt vời để tích hợp việc phân tích tác phẩm văn học với giáo dục tư tưởng, đạo đức. Thay vì hai quá trình tách biệt, giáo viên có thể hướng dẫn học sinh khám phá tư tưởng Hồ Chí Minh chính thông qua vẻ đẹp ngôn từ của Người. Vẻ đẹp của tiếng Việt giản dị trong sáng, sự chặt chẽ trong nghệ thuật lập luận, và chiều sâu giá trị nhân văn trong từng câu chữ chính là những biểu hiện cụ thể và thuyết phục nhất của một nhân cách lớn, một trí tuệ lớn. Cách tiếp cận này giúp bài học trở nên hấp dẫn, tránh được sự khô khan, giáo điều. Học sinh sẽ cảm nhận được đạo đức cách mạng và tình yêu thương con người của Bác một cách tự nhiên, thấm thía qua từng trang viết, biến việc học văn thành một quá trình khám phá và hoàn thiện nhân cách.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

04090 I DI CHUC | 2 Ị “~~ CUA BAC HO MOT GIAD TRINH TIENG VIET 8OC BAD DOWEL DUONG THANH TRUYEN In lấn thứ 3 , Bova XUẤT BẢN TRÌ — ee _—_ ———=———_———— Qua những dẫn liệu cụ thể, tác giả đã chứng minh một cách sinh động tấm gương lao động ngôn từ mẫu mực của Bác Hồ: cẩn trọng sửa đi sửa lại, công phu trong từng chữ, từng lời, từng đoạn kết nối nhau theo một trật tự logic chặt chẽ nhằm đến cách diễn đạt trong sáng, giản dị nhất có thể mà lại hiệu quả tối đa. Những bình luận phát hiện xác đáng đầy thuyết phục của tác giả về những điểm sửa chữa, bổ sung trong Di chúc giúp bạn đọc thấy được những ý tứ tỉnh tế, sâu sắc trong ngôn ngữ Bác Hồ và Di chúc trỏ thành một văn bản toàn bích, “một giáo trình tiếng Việt độc đáo”. TS Nguyễn Đức Dân ._—_ ẰỒ pI CHUC pun Bac Ho MOT GIAD TRINH TIENG VIET D0C Đ8ñũ BIEU GHI BIEN MUC TRU GC XUA T BẢ N DO TH Ư VI ỆN KH TH TP .H CM TH UC HI EN General Sciences Library Cataloging-in-Publication Data Dương Thành Truyền Di chúc Bác Hồ - Một giáo trình tiếng Việt độc đáo / Dương Thành Truyền. - In lần thứ 3.

Hồ Chỉ Minh : Trẻ, 2019. Hồ Chí Minh, 1890-1969. Chủ tịch — Việt Nam — Tiểu sử. Tiếng Việt L Ts.

Hé Chi Minh, 1890-1969. Presid -- Vietn ents am ~ Biography. Vietnam- ese language — Rhetoric.704092 — ddc 23 Di chúc.Tiế Vị rilIallÏ| Jl 384 ft, "` | ar. a DI CHUC CUA BAC HO wal MOT GIAD TRINH TIENG VIET 86C 8AD _2⁄>+t+tz<~°- DUONG THANH TRUYEN NHÀ XUẤT BẢN TRÌ MUG LUG Lời nhà xuất bản Lời giới thiệu Bút tích Di chúc của Chủ tịch Hổ Chí Minh Dẫn nhập Phần thứ nhất: TRỀN TỪNG TRANG BẢN THẢO ChươngI: Tổ quốc viết hoa ChươngH: Để lại hay là cho 45 Chương II: Liền và ngay, dạy và học, mặt và việc, vừa và mà.

57 ChươngIV: Khi người ta đã ngoại 70 xuân. 89 Phần thứ hai: BON NAM KHÔNG NGỪNG 105 Phần thứ ba: MỘT TẤM GƯƠNG LAO ĐỘNG NGÔN TỦ 113 Lời bạt 123 Lời cảm ơn 127 Tài liệu tham khảo 128 LỜI NHÀ XUẤT BẢN Trong di sản về ngôn ngữ của Chủ tịch Hồ Chí Minh, có một loại tài sản quí giá vừa hết sức sinh động, vừa cụ thể và thiết thực, đó là chính tấm qương lao động ngôn tử của Người. Việc Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (khóa VI] công bố toàn bộ ảnh chụp bút tích Di chúc của Bác vào dịp 02/9/1989 kỷ niệm 20 năm ngày qua đời của Người đã cung cấp cho chúng ta một bằng chứng xác đáng về tấm gương lao động ngôn từ đó. Tìm hiểu và học tập tấm gương này là một phương pháp tự bồi dưỡng cần thiết và hữu ích, góp phần nâng cao trong mỗi chúng ta lòng “biết quí trọng tiếng ta”, góp phần “giữ gìn nó, quí trọng nó, làm cho nó phổ biến ngày càng rộng khắp” như lời dạy của Người.

Nhà xuất bản Trẻ xin giới thiệu cuốn sách Di chúc của Bac Hồ - Một giáo trình tiếng Việt độc đáo với hy vọng có thể góp thêm tài liệu phục vụ cho việc nghiên cứu, giảng dạy, phổ biến, nâng cao năng lực và vun đắp tình yêu đối với tiếng Việt, đồng thời, là việc làm thiết thực tham gia vào cuộc vận động đầy mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh. NHÀ XUẤT BẢN TRẺ LOI GIGI THIEU Đây Là công trình ngôn ngữ học viết từ thời còn sinh viên của tác giả Dương Thành Truyền nghiên cứu về phong cách lao động ngôn từ của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Qua những dẫn liệu cụ thể, tác giả đã chứng minh một cách sinh động tấm gương lao động ngôn từ mẫu mực của Bác Hồ: cần trọng sửa đi sửa lại, công phu trong từng chữ, từng lời, từng đoạn kết nối nhau theo một trật tự (logic chặt chẽ nhằm đến cách diễn đạt trong sáng, giản dị nhất có thể mà lại hiệu quả tối đa. Những bình luận phát hiện xác đáng đầy thuyết phục của tác giả về những điểm sửa chữa, bổ sung trong Øi chúc giúp bạn đọc thấy được những ý tứ tinh tế, sâu sắc trong ngôn ngữ Bác Hồ va Di chúc trở thành một văn bản toàn bích, “Một giáo trình tiếng Việt độc đáo”.

Bang lao động ngôn từ của một người có thực học, cồng trình này là hành động thiết thực, cụ thể “làm theo lời Bác” của tác giả Dương Thành Truyền. Cách đây gần 30 năm đã có một công trình khoa học thực thụ về ngôn ngữ học như thế! Tôi xin trân trọng giới thiệu với bạn đọc. TS NGUYEN BUC DAN BUT TI{CH DI CHUC CUA CHU TICH HO CHi MINH Eh Vi@t-Nam s@n chu cOng hda Độc lập, tự zo, hanh fuc ~—————~—~ (Tuyệt đồi bí mật) Nhân rịp mừng 75 tuổi Ngư ời làm thơ rât nồi tiỀ ng, ở Tru ng- quồ c đời nhà Đườ ng là cụ Đ6-FÑ có câu thơ rằn g: 'Nh ân sin h thâ t thậ p cỖ lai hy". ngĩ a là: Người thọ bây aươi,xưa nay hiềa.

Nãa nay , tôi đã T5 tuỗ i. Tín h thầ n vẫn sán g suô t, thâ n thể vẫn mạnh khỏ e. Tuy vậy , tôi cũn g dã 1à lợp ngư ời "xư a nay hiỀ m' Ai đoán biỀt tôi s$ sồn g và fục vụ Tỗ quô c, fục vụ cac h mạn g mầy năm why thắng nưa' này , chỉ nối tóm tắt vài việ c thô i. VÀ vậy,tôi đỗ lại mẦy lời Fong khi tôi sẽ đi gặp cụ Cac Mac, cụ Lê-nín và cac vị cach mạng đần anh khac, thì đổn g bào cả nươ c và đổn g chí tro ng Dan g kho i can thầy đột ngột.

Trược hềt nói vế DẪ NG - Nhờ doầ àn kỀt chặ t che , một lòn g một zạ Tục vụ zai cập , Tục vụ nhâ n zên ,,c ho nên từ ngà y thà nh lập đền nay,DING ta da dda n két , td chư c và lãn h đạp nhâ n sân ta hăn g hái đầu tra nh tiề n từ thá ng lợi này đềr thắ ng lợi kha c. Ddan kềt là một truƒên thồng cực kỳ quý bếu cữa Dang va cus zân ta. Cac đồng chí từ Trung ương đền cac chi bộ cẩn fãi sư zin sy dda n k8t nh& t tri cua Dan g nhu su zin con ngư ơi của măt mìn h, Trong Dang thực hành zên chu rong rad, huờng xuyên và ngiêa chỉnh tự f§ bình và f§ bình 1à cach tôt nhềt đŠ cũng Anvà tat triỀn sự đòan kềt vk thing nh&t cia Dang. ĐĂNG ta lề một đăng cẩm quyển, Mỗi đăng viên và cấn thật sự thầm nhuấn đạo đực cach mạng, thật sự cẩn kiệm liêm na chí công v6 tu.

Fai su zin Dang ta thật trong sạch, fãi xừng đắng 1À người lãnh dạo, 1À người đẩy tớ thật trung thành của nhân xên. Đòan viện và thanh niên te nối chung 1À tÔt,mệi việc đếu hãng hái xung fong,không ngại khổ khăn, cố chí tiều thu. DANG cần fãi chăm lo sáo sục đẹo đưc cach mạng cho họ, đìo tạo họ thành những người thừa kề xây sựng xã hội chủ ngĩa vừa 'hổng' vừa chuyên '. BỔi xương thề hệ cach mạnh cho đời sau 1À mỘt việc rét quan trọng và rất cin thi8t.

11 “2 « Nhân zân lao động ta ở miển xuôi cũng như ở miển nuí, đã bao đời chịu đựng zan khổ, bị đhề độ fong kiền và thực zắn sp bưc boc lỘt, lại kinh qua nhiều năm chiền tranh, Tuy vậy, nhân zân ta rầt anh hùng, zung cm, hăng hái, cấn cù. Từ ngày có DÃNG, nhén vần ta luôn luôn đi fneo Dang, rat trung thành với D§ng. Dang sgẩn fãi cố kề hoạch thật tôt đễ fat triỀn kinh t® vk van hóa, nhằm không ngùng nâng cao dời sồng cua nhân zan. Cuộc kháng chiền chồng Mỹ có thŠ se kéo zhi mẦy năm nưa.

Đồng bào ta cố thể fai hy sinh nhiéu cua nhiéu ngvdi.Zt sao, ching ta fãi quyềt tâm đánh zặc Mỹ đồần thắng Igi hdan tdan. Cdn non, cồn nươc, còn người, Thắng zặc Mỹy,ta se xẩy tựng hơn nười ngày nay! Zù khố khăn zan khỗ đền sÂy,nhân sân t& nhất định se hòan tòan thắng lợi. ĐỀ quồc Mỹ nhất định fãi cut khoi nươc ta. TỔ quồc ta nhất định se thồng nhầt.

Đồng bào Nam, Bắc nhẦt định se sưa hợp một nhà.Nược ta se có vinh sự lớn 1à một nươợc nho sÀề đã anh zung đánh thắng 2 đề quồc to ~ 1À Fap về Mỹ; và đã gop fẩến xứng đáng vào fong trào zã8i féng sên tộo. Yế fong trào Cộng san thề sới ~ IA một người suồt đời fục vụ cach mạng, tôi cầng tụ hào với sự lớn mạnh đua fong trào cộng sân và công nhân quồc tỀ bao nhiêu,thì tôi cầng đau lòng bầy nhiêu vì sự bẦt hòa hiện nay cua cac đăng anh em! Tôi mong rằng DÃNG ta se ra sưc hoạt dong, gop fin diac liyw vào việc khôi fục lại khồi đoần kồầt sửa cac đãng anh em trên nến tâng chủ ngĩa Mac-Lênin về chủ ngĩa quồo tỀ vô sản, cố lý cố tình. TÔi tin chăc rằng cac đăng Anh eã và cac nược anh e# nhầt djnh sé fai dokn k&t lại. V6 việc riêng - Sau khi tôi qua dd1,ohé nên tỗ chưc đấm đình, lãng fÍ ngày zb và tiển bạc cua nhân gân, TÔi yêu cẩu thi hài tôi được đột gi, néi chu 1B ‘hoa thing’.

TÔi mong rằng cach 'hoa tấng' zẩn zfin se được fŠ biỀền, Vi như thề đổi với người sồng đã t6t vé mặt vệ sinh, lại không tồn đầt. Bao zd ta cé nhiều đ‡ện,thì 'điện tắng' cầng tôt hơn. 934 †r9 xương thì 91w sột quã 4ối ah shón. đấm Taø-đấs v% #e-v1 như hÌnh số nhiểu đổi tt, Trên sỹ, nên rấy 1 sối s sẵn đơn, FỆng rỗi, chúc chẮn, sat sở 24 nhưng người đần tAám vi*ng <4 chỗ ngĩ ngơi.

Nên có kề hoạch trồng cấy trần đối.4i đần thAm thi tring BỘt cây làm kỹ niệm, Trống cấứy nÀo f5 +9+ cấy Ry. Lâu ngÄây,c#y nhiểu thành rừng,ss Í§Ì cho fong cánh và lợi chø sóng n"giỆp: Nầu tôi qua đồi trươc ngày nươc %4 được thông nhẦ%, thi nên gui một 1+ tro xương cho đống bào siến em. Cuồi cùng, tôi để lại muôn vần tình thân yÊu che toàn zâm, tban #@ng,cho tban thễ bộ đội, cho cac chấu thanh niên và nhí đống. fôi cũng gưi lời chào thân sí đần cac đống chí, cac bấu bạn, và cac chấu thanh niên nhi đổng quồc tề.

Đểu mong muồn cuồi cùng của tôi 1À: Than Dang toàn zấn ta đòan kềt fầẦn đầu, xây zựng một nươc Yi@+-Wem hòa bình, thing nhẦt, độc lập, zãn chủ và zàu mạnh, về gop fin xứng đắng vào sự ngiỆp cach mạng thề zới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ