Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, tự động hóa sản xuất trong các nhà máy và khu công nghiệp ngày càng phát triển nhằm tối ưu hóa hiệu suất, nâng cao chất lượng sản phẩm, cắt giảm chi phí nhân công và hạn chế tối đa các sai sót do con người gây ra. Các dây chuyền sản xuất hiện đại đòi hỏi độ chính xác cao và tỷ lệ lỗi thấp, đặc biệt ở khâu phân loại và đóng gói sản phẩm – nơi yêu cầu sự giám sát liên tục và chặt chẽ trong suốt quá trình vận hành.

Trước đây, các hệ thống phân loại tự động thường dựa vào các tiêu chí vật lý truyền thống như màu sắc, kích thước, chiều cao hoặc khối lượng sản phẩm thông qua các cảm biến cơ bản. Mặc dù các phương pháp này đáp ứng được một số yêu cầu nhất định, chúng bộc lộ nhược điểm về tính linh hoạt khi thông tin sản phẩm bị giới hạn và khó thay đổi linh hoạt theo nhu cầu quản lý hiện đại. Ngược lại, mã phản hồi nhanh (QR code) chứa đựng lượng lớn thông tin về sản phẩm như mã định danh, ngày sản xuất, hạn sử dụng và nguồn gốc xuất xứ. Việc kết hợp công nghệ xử lý ảnh số để nhận dạng mã QR với hệ thống điều khiển công nghiệp giúp dây chuyền nhận diện chính xác thông tin sản phẩm, hỗ trợ đắc lực cho công tác quản trị kho, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng.

Đồ án tốt nghiệp "Design a Product Classification System Using QR Code" (Thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm sử dụng mã QR) được thực hiện bởi nhóm tác giả Hồ Phi Phong và Nguyễn Minh Khôi, dưới sự hướng dẫn của TS. Tạ Văn Phương tại Khoa Đào tạo Quốc tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử, khóa học 2020 - 2024).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể trong văn bản gồm:

  1. Thiết kế và chế tạo mô hình hệ thống phân loại sản phẩm sử dụng mã QR.
  2. Đạt năng suất phân loại sản phẩm: 500 sản phẩm/giờ.
  3. Cho phép bổ sung các mã QR mới vào hệ thống một cách dễ dàng và linh hoạt.

Đối tượng nghiên cứu:

  • Bộ điều khiển lập trình logic PLC Siemens S7-1200 (phiên bản CPU 1212C AC/DC/RLY).
  • Phần mềm lập trình điều khiển tự động TIA Portal V16.
  • Phần mềm Visual Studio Code sử dụng ngôn ngữ lập trình Python và thư viện xử lý ảnh.
  • Thuật toán nhận diện, xử lý ảnh và giải mã mã QR.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi kỹ thuật: Thiết kế sơ đồ nguyên lý, thi công lắp đặt phần cứng mô hình cơ - điện, lập trình thuật toán điều khiển trên PLC S7-1200 và lập trình truyền thông kết nối máy tính (PC) với PLC qua giao diện mạng Ethernet.
  • Phạm vi thực nghiệm: Đề tài xây dựng và kiểm nghiệm hệ thống trên mô hình thử nghiệm quy mô nhỏ phục vụ mục đích kiểm chứng giải pháp kỹ thuật, đánh giá thời gian chu kỳ và độ chính xác phân loại trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên sự tích hợp giữa kỹ thuật tự động hóa công nghiệp và thị giác máy tính, bao gồm các cấu phần chính:

  1. Cấu trúc mã QR và cơ chế giải mã: Mã QR (Quick Response Code) là ma trận mã vạch hai chiều (2D barcode) lưu trữ thông tin dưới dạng các ô nhị phân (cell) đen (giá trị 1) và trắng (giá trị 0). Cấu tạo chuẩn của mã QR bao gồm:
  • Finder Pattern: Các mẫu định vị dạng hình vuông đồng tâm nằm ở các góc, giúp hệ thống camera xác định vị trí, góc nghiêng và phạm vi của mã dù mã bị biến dạng hay trầy xước.
  • Alignment Pattern: Mẫu căn chỉnh giúp hiệu chỉnh sai lệch tọa độ và hiện tượng méo ảnh do góc đặt camera.
  • Timing Pattern: Các đường sọc đen trắng xen kẽ phân bố theo hàng và cột nhằm xác định tọa độ và kích thước module dữ liệu.
  • Format Information: Khu vực lưu trữ mức độ sửa lỗi và mẫu mặt nạ (mask pattern) áp dụng cho mã.
  • Thuật toán sửa lỗi Reed-Solomon: Cho phép khôi phục dữ liệu bị khuyết tật hoặc hư hại một phần trên bề mặt mã. Tác giả phân tích các mức sửa lỗi (như mức M với tỷ lệ phục hồi tương ứng) và các dạng mặt nạ giải thuật như phép toán logic XOR $(i+j) \pmod 2 = 0$.
  1. Quy trình xử lý ảnh số và thị giác máy tính: Để giải mã QR tự động từ camera, tác giả xây dựng chuỗi xử lý ảnh gồm các bước:
  • Image Acquisition: Thu nhận ảnh kỹ thuật số từ camera công nghiệp.
  • Image Preprocessing: Khử nhiễu, cân bằng lược đồ xám (Histogram Equalization), lọc trung bình (Mean Filter), lọc Gaussian và chuyển đổi ảnh màu sang ảnh mức xám (Grayscale), sau đó nhị phân hóa ảnh bằng ngưỡng thích ứng (Thresholding).
  • Feature Extraction & Transformation: Dò tìm đường biên và đường bao (Contour Detection, thuật toán Canny, toán tử Sobel), sau đó áp dụng phép biến đổi hình học (Perspective Transform) để đưa ma trận QR bị biến dạng nghiêng về dạng hình vuông chuẩn.
  • Decoding: Trích xuất chuỗi bit nhị phân, giải mã ký tự ASCII và chuyển đổi thành chuỗi dữ liệu hoàn chỉnh.
  1. Nền tảng điều khiển và truyền thông công nghiệp:
  • Bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200 (CPU 1212C AC/DC/RLY): Tiếp nhận các tín hiệu số từ máy tính qua cổng giao tiếp truyền thông công nghiệp, xử lý logic tuần tự và kích hoạt các ngõ ra điều khiển rơ-le, van khí nén và động cơ băng chuyền.
  • Nền tảng phần mềm: TIA Portal V16 phục vụ cấu hình phần cứng, viết chương trình Ladder Logic cho PLC; Visual Studio Code kết hợp ngôn ngữ Python, thư viện OpenCV và WeChat QR Code SDK nhằm nhận diện ảnh tốc độ cao và gửi cờ điều khiển sang PLC.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp lý thuyết về các hệ thống phân loại công nghiệp, chuẩn mã QR quốc tế, tài liệu kỹ thuật dòng PLC Siemens S7-1200 và giao thức truyền thông mạng.
  • Phương pháp thiết kế và tích hợp hệ thống: Tính toán lựa chọn thiết bị công nghiệp phù hợp, thiết kế sơ đồ đấu nối mạch điện, sơ đồ mạch khí nén, bố trí thiết bị trong tủ điện điều khiển và dựng mô hình cơ khí.
  • Phương pháp thực nghiệm: Chạy thử nghiệm hệ thống trong các kịch bản phân loại khác nhau, đo đạc thời gian nhận diện và phân loại của từng loại sản phẩm, thống kê tỷ lệ phân loại thành công để đánh giá hiệu năng so với chỉ tiêu ban đầu.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc mô-đun kết hợp giữa hệ thống cơ - điện và trạm xử lý ảnh máy tính.

1. Kiến trúc tổng thể và danh mục thiết bị

Hệ thống gồm ba khối chức năng chính:

  • Khối thu nhận và xử lý ảnh (PC & Vision): Camera Hikrobot chụp ảnh mã QR trên sản phẩm khi đi qua vùng quan sát; máy tính chạy chương trình Python/OpenCV tiến hành giải mã nội dung và gửi tín hiệu định danh tương ứng xuống PLC.
  • Khối điều khiển trung tâm: PLC Siemens S7-1200 tiếp nhận tín hiệu từ cảm biến phát hiện sản phẩm và tín hiệu phân loại từ PC để tính toán thời điểm kích hoạt cơ cấu gạt.
  • Khối chấp hành cơ khí: Băng tải đưa sản phẩm di chuyển; các xylanh điện/khí nén đẩy sản phẩm vào các máng chứa theo từng nhóm mã được thiết lập.
Tên thiết bị / Phần mềm Chủng loại / Mã hiệu Vai trò kỹ thuật trong hệ thống
Bộ điều khiển logic khả trình Siemens S7-1200 1212C AC/DC/RLY Điều khiển logic trung tâm, điều phối xylanh và băng tải
Camera công nghiệp Hikrobot ID5030 Series Thu nhận hình ảnh mã QR độ phân giải cao trên băng tải
Xylanh chấp hành LEYG Electric Cylinder Đẩy sản phẩm vào đúng khay phân loại khi có lệnh
Băng tải công nghiệp Dorner 2200 Conveyor Dẫn động và vận chuyển sản phẩm qua các vị trí làm việc
Động cơ băng tải Dorner 2200 iDrive (Integrated motor) Động cơ tích hợp điều khiển chuyển động của băng tải
Thiết bị bảo vệ và phụ trợ CB, Rơ-le trung gian, Nguồn 24VDC Đóng cắt, bảo vệ ngắn mạch và cách ly tín hiệu điều khiển
Môi trường lập trình PLC Siemens TIA Portal V16 Cấu hình phần cứng và lập trình chu trình điều khiển Ladder
Phần mềm xử lý ảnh Python, OpenCV, WeChat QR SDK Thu nhận luồng video, lọc ảnh, định vị và giải mã QR

2. Thiết kế mạch điện và bố trí phần cứng

  • Mạch cấp nguồn và bảo vệ: Sử dụng aptomat (CB) bảo vệ toàn bộ tủ điện, bộ nguồn chuyển mạch cung cấp điện áp 24VDC cho PLC, cảm biến và cuộn hút rơ-le.
  • Sơ đồ kết nối đầu vào (Input): Các cảm biến quang điện phát hiện sản phẩm được nối trực tiếp vào các ngõ vào số ($I0.0, I0.1,...$) của PLC S7-1200.
  • Sơ đồ kết nối đầu ra (Output) và phụ tải: Ngõ ra relay của PLC được đấu qua hàng rơ-le đệm trung gian để điều khiển cuộn coil của van điện từ cấp khí nén hoặc điều khiển tín hiệu cho bộ điều khiển xylanh điện LEYG, giúp chống nhiễu và bảo vệ ngõ ra của CPU.
  • Bố trí tủ điện: Các thiết bị đóng cắt, bộ nguồn, PLC, rơ-le được bố trí trên thanh DIN-rail bên trong tủ điện theo phân khu điện áp (khu vực 220VAC và khu vực 24VDC riêng biệt); mặt ngoài tủ bố trí đèn báo pha, nút nhấn khởi động/dừng khẩn cấp.

3. Thiết kế luồng xử lý phần mềm

  • Thuật toán xử lý ảnh trên máy tính: Luồng video từ camera Hikrobot được đọc liên tục; khi phát hiện khung hình có mã QR, chương trình thực hiện tiền xử lý, gọi mô-đun WeChat QR Code SDK để nhận diện nội dung chuỗi mã, sau đó mở kết nối TCP/IP hoặc truyền thông mạng gửi mã phân loại tương ứng về khối dữ liệu (Data Block) của PLC.
  • Thuật toán điều khiển trên PLC: PLC quét trạng thái ngõ vào cảm biến; khi cảm biến xác nhận sản phẩm đã vào vị trí gạt đồng thời nhận được cờ dữ liệu tương ứng từ PC, PLC kích hoạt ngõ ra điều khiển xylanh điện LEYG duỗi ra để đẩy sản phẩm sang làn phân loại, sau đó thu về vị trí ban đầu.
  • Giao diện người dùng (GUI): Được thiết kế trên máy tính, cung cấp các chức năng: hiển thị hình ảnh từ camera thời gian thực, lưu trữ danh mục mã QR được phép phân loại, tính năng thêm mã mới vào cơ sở dữ liệu, giao diện báo cáo số lượng sản phẩm theo từng nhóm và chế độ điều khiển thủ công (Manual Mode) phục vụ kiểm tra thiết bị.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: General

Chương này đặt vấn đề về sự cần thiết của tự động hóa trong các dây chuyền phân loại công nghiệp hiện đại nhằm giảm thiểu nhân công và sai số. Nhóm tác giả trình bày mục tiêu xây dựng một mô hình phân loại sử dụng mã QR và PLC S7-1200 có khả năng đạt năng suất 500 sản phẩm/giờ và dễ dàng cập nhật mã sản phẩm mới. Bên cạnh đó, chương tổng quan xác định rõ đối tượng nghiên cứu (PLC S7-1200, TIA Portal V16, Visual Studio Code), phạm vi thực hiện (thiết kế, thi công phần cứng và lập trình truyền thông PC - PLC), phương pháp tiếp cận và cấu trúc tổng quát của báo cáo gồm 5 chương. Tác giả cũng chỉ rõ giới hạn ban đầu là mô hình quy mô thử nghiệm nhỏ, phụ thuộc vào máy tính xử lý trung gian do chưa sử dụng màn hình HMI công nghiệp riêng biệt.

Chapter 2: Research Facilities

Chương 2 trình bày toàn bộ cơ sở lý thuyết phục vụ đề tài. Tác giả bắt đầu bằng việc so sánh các phương pháp phân loại sản phẩm truyền thống:

  • Phân loại theo màu sắc (sử dụng cảm biến màu hoặc camera nhận diện màu cơ bản).
  • Phân loại theo thể tích/kích thước (dùng cảm biến đo khoảng cách, cảm biến quang đa điểm).
  • Phân loại theo khối lượng (dùng cảm biến lực loadcell kết hợp cơ cấu cân băng chuyền).
  • Phân loại theo mã QR: Tác giả nhấn mạnh ưu thế vượt trội về khả năng lưu trữ thông tin số hóa đa dạng, khả năng truy xuất nguồn gốc nhanh và độ linh hoạt cao.

Tiếp theo, chương đi sâu vào nguyên lý kỹ thuật của mã QR: từ cấu trúc các mẫu nhận diện (Finder pattern, Alignment pattern, Timing pattern), ma trận điểm đen trắng (cell nhị phân 0-1), thông tin định dạng và các mức sửa lỗi Reed-Solomon cùng các mẫu mặt nạ (mask patterns). Phần lý thuyết thị giác máy tính phân tích chi tiết quy trình xử lý ảnh: tách ba kênh màu, chuyển đổi ảnh xám, nhị phân hóa với ngưỡng thích ứng, phát hiện đường bao (contour detection) và biến đổi phối cảnh (perspective transform) nhằm hiệu chỉnh góc chụp của camera. Tác giả cũng giới thiệu thư viện OpenCV, giải pháp WeChat QR Code SDK, kiến trúc phần cứng của PLC Siemens S7-1200 CPU 1212C AC/DC/RLY, phần mềm TIA Portal V16 và môi trường Visual Studio Code.

Chapter 3: System Design and Construction

Nội dung chương 3 tập trung vào khâu hiện thực hóa phần cứng và phần mềm của hệ thống. Tác giả trình bày sơ đồ khối hệ thống và thuyết minh nguyên lý lựa chọn các thiết bị công nghiệp:

  • Bộ điều khiển lập trình PLC S7-1200 CPU 1212C AC/DC/RLY với thông số kỹ thuật đáp ứng số lượng I/O cần thiết.
  • Camera công nghiệp Hikrobot ID5030 Series chuyên dụng cho thị giác máy, có tốc độ chụp và độ ổn định cao trong dây chuyền.
  • Cơ cấu chấp hành xylanh điện LEYG (SMC) và hệ thống băng tải Dorner 2200 tích hợp động cơ Dorner 2200 iDrive.

Tác giả cung cấp chi tiết các bản vẽ kỹ thuật: sơ đồ kết nối cảm biến đầu vào, sơ đồ kết nối ngõ ra PLC, sơ đồ phụ tải rơ-le đệm và sơ đồ nguyên lý mạch khí nén vận hành cơ cấu đẩy. Chương này cũng minh họa cách sắp xếp bố trí thiết bị bên trong và mặt trước tủ điện, mô hình khung cơ khí của hệ thống băng tải và đoạn mã nguồn cấu hình xử lý ảnh bằng thư viện OpenCV, kết nối truyền thông với PLC. Cuối chương là thiết kế các giao diện vận hành phần mềm trên máy tính: giao diện trang bìa, giao diện vận hành trực tiếp hiển thị video camera, giao diện lưu trữ mã QR mới và giao diện xuất báo cáo dữ liệu.

Chapter 4: Testing and Evaluation

Chương 4 mô tả quá trình vận hành, thử nghiệm và phân tích kết quả thu được từ mô hình thực tế. Tác giả xây dựng chi tiết lưu đồ thuật toán giải mã QR và gửi chuỗi ký tự xuống PLC, cùng lưu đồ thuật toán điều khiển tuần tự bên trong PLC S7-1200. Các bước vận hành thực tế được kiểm chứng tuần tự: kết nối camera, quét mã QR trên sản phẩm chạy trên băng tải, lưu trữ mã vào hệ thống, kiểm tra chức năng bổ sung mã QR mới và vận hành các chế độ kiểm tra thủ công (Manual Mode).

Để đánh giá định lượng, đồ án thu thập và lập hai bảng thống kê số liệu quan trọng:

  • Bảng 4.1 (Table 4.1 - Table of average time data for each type of product): Ghi nhận dữ liệu thời gian thực hiện trung bình của hệ thống đối với từng loại sản phẩm phân loại (từ lúc camera chụp, nhận diện, truyền dữ liệu đến khi xylanh hoàn tất đẩy sản phẩm).
  • Bảng 4.2 (Table 4.2 - System Accuracy Statistics Table): Thống kê tỷ lệ phân loại chính xác của hệ thống qua nhiều lượt thử nghiệm, xác định tỷ lệ nhận diện thành công và tỷ lệ phân loại lỗi của các cơ cấu chấp hành.

Chapter 5: Conclusion and development direction

Chương kết luận tổng kết lại các mục tiêu đã hoàn thành của đồ án: thiết kế thành công mô hình hoạt động ổn định, kết nối thông suốt giữa camera nhận diện mã QR, máy tính xử lý và PLC S7-1200 điều khiển cơ cấu phân loại. Nhóm tác giả thẳng thắn phân tích các nguyên nhân dẫn đến sai sót trong quá trình thử nghiệm thực tế (chẳng hạn như hiện tượng trượt sản phẩm trên băng tải, sai lệch góc quét camera hoặc độ trễ truyền thông). Từ đó, nhóm đưa ra các giải pháp khắc phục và hướng phát triển: thay thế, nâng cấp các thiết bị chấp hành có độ chính xác cao hơn, cải tiến thuật toán thị giác máy để tăng tốc độ phân loại nhằm đáp ứng quy mô sản xuất công nghiệp thực tế.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hiện thực hóa thành công mô hình phân loại sản phẩm bằng mã QR với các kết quả cụ thể:

  1. Kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm:
  • Chế tạo hoàn chỉnh mô hình cơ - điện gồm băng chuyền Dorner 2200, cụm camera Hikrobot ID5030, tủ điện điều khiển PLC S7-1200 và cơ cấu xylanh đẩy LEYG.
  • Thiết lập giao thức truyền thông ổn định giữa chương trình xử lý ảnh trên nền Python (chạy trên PC) và PLC Siemens S7-1200 qua cổng mạng Ethernet công nghiệp.
  • Xây dựng phần mềm nhận diện mã QR tích hợp mô-đun WeChat QR Code SDK, cho phép nhận diện mã nhanh chóng, loại bỏ nhiễu và xử lý ảnh bị biến dạng hình học bằng thuật toán Perspective Transform.
  • Đồ án đã vận hành kiểm nghiệm hệ thống và ghi nhận các tham số định lượng cụ thể qua Bảng 4.1 (thời gian xử lý trung bình cho từng loại sản phẩm) và Bảng 4.2 (thống kê độ chính xác phân loại của toàn hệ thống).
  • Hệ thống hỗ trợ khả năng cấu hình, bổ sung mã QR mới trực tiếp trên giao diện máy tính mà không cần phải can thiệp hay lập trình lại logic điều khiển của PLC.
  1. Giải pháp kỹ thuật của nhóm tác giả:
  • Phân tách nhiệm vụ tính toán: Giao toàn bộ tác vụ xử lý ảnh nặng (vốn đòi hỏi tài nguyên tính toán cao và thuật toán phức tạp) cho máy tính cá nhân xử lý bằng Python/OpenCV; giao nhiệm vụ điều khiển thời gian thực, điều phối tín hiệu an toàn và tác vụ I/O cho PLC Siemens S7-1200.
  • Ứng dụng thuật toán biến đổi hình học và xử lý ngưỡng động giúp camera nhận diện mã QR chính xác ngay cả khi tem dán trên sản phẩm bị lệch góc hoặc điều kiện ánh sáng không hoàn toàn đồng nhất.
  1. Đóng góp so với các nghiên cứu trước:
  • Khắc phục các hạn chế của phương pháp phân loại truyền thống theo kích thước hay màu sắc, vốn chỉ nhận biết được các thuộc tính vật lý đơn giản và dễ nhầm lẫn giữa các sản phẩm có cùng hình dạng.
  • Đưa ra giải pháp phân loại dựa trên dữ liệu số hóa đa thông tin (mã QR), mở ra khả năng liên kết dữ liệu phân loại trực tiếp với hệ thống quản lý kho, theo dõi lô hàng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm trong chuỗi cung ứng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các nội dung được nhóm tác giả nêu rõ tại Chương 1 và Chương 5, đề tài còn tồn tại một số hạn chế kỹ thuật:

  • Quy mô mô hình: Hệ thống chỉ mới dừng lại ở quy mô mô hình thử nghiệm nhỏ (small-scale model) trong phòng thí nghiệm nhằm phục vụ mục đích kiểm chứng giải pháp thiết kế và tiết kiệm chi phí, chưa được triển khai thử nghiệm trên dây chuyền sản xuất công nghiệp tải trọng lớn.
  • Sự phụ thuộc vào máy tính: Do hệ thống chưa trang bị màn hình HMI công nghiệp riêng biệt, quá trình vận hành và giao tiếp với PLC bắt buộc phải có máy tính cá nhân (PC) kết nối liên tục để chạy chương trình xử lý ảnh và giao diện người dùng.
  • Sai số trong quá trình thử nghiệm: Trong quá trình vận hành thực tế, hệ thống vẫn ghi nhận một số lỗi nhận diện hoặc trễ cơ cấu do các yếu tố rung lắc cơ khí, hiện tượng trượt sản phẩm trên mặt băng chuyền hoặc góc quét của camera khi sản phẩm di chuyển với tốc độ biến đổi.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:

  • Nâng cấp phần cứng bằng việc sử dụng các dòng camera thông minh (Smart Camera) chuyên dụng tích hợp sẵn bộ vi xử lý nhúng bên trong, hoặc trang bị màn hình HMI độc lập để giảm tải và loại bỏ sự phụ thuộc vào máy tính cá nhân.
  • Nghiên cứu thay thế các cơ cấu chấp hành bằng các loại động cơ servo hoặc xylanh có phản hồi vị trí chính xác hơn nhằm tối ưu hóa thời gian chu kỳ đẩy và giảm rung chấn.
  • Tối ưu hóa thuật toán thị giác máy để nâng cao hơn nữa tốc độ nhận diện, mở rộng hệ thống thành dây chuyền phân loại đa làn phục vụ các kho vận logistics quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử, Tự động hóa, Cơ điện tử và Kỹ thuật Máy tính đang thực hiện các đồ án liên quan đến điều khiển PLC, thị giác máy tính công nghiệp và thiết kế dây chuyền phân loại tự động.
  • Kỹ sư tích hợp hệ thống: Những người cần tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp tích hợp hệ thống phần mềm (Python, OpenCV) với phần cứng công nghiệp (PLC Siemens S7-1200) thông qua kết nối mạng Ethernet.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao nhất:

  1. Tài liệu đấu nối phần cứng công nghiệp: Toàn bộ các sơ đồ mạch điện kết nối ngõ vào cảm biến, ngõ ra rơ-le đệm, mạch kích van điện từ khí nén/xylanh điện và bản vẽ bố trí thiết bị bên trong tủ điện (Chương 3).
  2. Quy trình xử lý ảnh giải mã QR: Các bước thuật toán tiền xử lý, lọc nhiễu, biến đổi phối cảnh (Perspective Transform) và ứng dụng WeChat QR Code SDK để xử lý ảnh mã QR trong điều kiện thực tế (Chương 2 và Chương 3).
  3. Lưu đồ thuật toán phối hợp: Sơ đồ luồng dữ liệu giữa tiến trình giải mã QR trên PC và chu trình quét điều khiển tuần tự trong PLC S7-1200 (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu công suất phân loại cụ thể mà đề tài đặt ra là bao nhiêu?
Theo công bố tại phần Mục tiêu nghiên cứu (Mục 1.2, Chương 1), hệ thống được thiết kế hướng tới công suất phân loại sản phẩm đạt 500 sản phẩm/giờ và có khả năng thêm mã mới vào hệ thống một cách dễ dàng.

2. Bộ điều khiển PLC và các phần mềm chính được sử dụng trong đồ án là gì?
Hệ thống sử dụng bộ điều khiển lập trình logic PLC Siemens S7-1200 (phiên bản CPU 1212C AC/DC/RLY). Về mặt phần mềm, đồ án sử dụng TIA Portal V16 để lập trình logic điều khiển PLC và Visual Studio Code để lập trình chương trình xử lý ảnh, giải mã QR và giao diện truyền thông bằng ngôn ngữ Python.

3. Cơ cấu chấp hành và thiết bị thị giác máy tính của hệ thống gồm những thiết bị cụ thể nào?
Hệ thống sử dụng camera công nghiệp Hikrobot ID5030 Series để thu nhận hình ảnh mã QR; cơ cấu gạt phân loại sử dụng xylanh điện LEYG (LEYG Electric Cylinder); hệ thống dẫn động sử dụng băng tải công nghiệp Dorner 2200 Conveyor kết hợp động cơ tích hợp Dorner 2200 iDrive.

4. Vì sao hệ thống vẫn bắt buộc phải đi kèm máy tính (PC) khi vận hành?
Theo công bố của tác giả tại Mục 1.6 (Subject Limitations), do hệ thống chưa được trang bị màn hình HMI công nghiệp riêng biệt và thuật toán xử lý ảnh, giải mã mã QR phức tạp được chạy trên nền Python/OpenCV, nên hệ thống bắt buộc phải duy trì một máy tính kết nối liên tục với PLC để xử lý hình ảnh và gửi tín hiệu phân loại.

5. Quy trình giải mã mã QR trong hệ thống bao gồm các kỹ thuật xử lý ảnh chính nào?
Dựa trên Chương 2 và Chương 3, quy trình bao gồm: chụp ảnh từ camera Hikrobot, tiền xử lý khử nhiễu (lọc trung bình/Gaussian), chuyển sang ảnh xám, nhị phân hóa theo ngưỡng, phát hiện đường bao (contour detection), thực hiện biến đổi phối cảnh (perspective transform) để làm phẳng và chuẩn hóa khung hình, sau đó sử dụng thư viện OpenCV và WeChat QR Code SDK để trích xuất dữ liệu chuỗi ký tự.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả Hồ Phi Phong và Nguyễn Minh Khôi đã nghiên cứu, thiết kế và chế tạo thành công mô hình hệ thống phân loại sản phẩm sử dụng mã QR kết hợp giữa bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200 và ngôn ngữ lập trình Python. Công trình đã giải quyết đồng bộ từ khâu thiết kế cơ điện, đấu nối tủ điện điều khiển, lập trình thị giác máy tính với các kỹ thuật lọc ảnh, biến đổi phối cảnh đến khâu truyền thông công nghiệp điều khiển cơ cấu chấp hành. Mặc dù vẫn còn giới hạn ở quy mô thử nghiệm nhỏ trong phòng thí nghiệm và phụ thuộc vào máy tính xử lý trung gian, kết quả thực nghiệm về thời gian xử lý và độ chính xác phân loại trong báo cáo đã khẳng định tính khả thi của giải pháp, đóng góp một tài liệu tham khảo chi tiết cho việc ứng dụng công nghệ mã phản hồi nhanh vào các dây chuyền sản xuất tự động.